Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Coping with Institutional Logics: A Study of Returnee Entrepreneurs in Vietnam" (tạm dịch: Ứng phó với các logic thể chế: Nghiên cứu về các doanh nhân trở về tại Việt Nam) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Bùi Cẩm Vân (Bui Cam Van) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thành Hiếu (Assoc. Prof. Nguyen Thanh Hieu), bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (National Economics University) vào năm 2024 thuộc chương trình đào tạo tiến sĩ E-PhD, mã số chuyên ngành: 9340101.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hiện tượng di cư và "chảy máu chất xám ngược" (reverse brain drain) đang diễn ra mạnh mẽ khi các cá nhân có trình độ chuyên môn cao sau thời gian học tập và làm việc tại các quốc gia phát triển quyết định quay về quê hương để khởi nghiệp, hình thành nên nhóm doanh nhân trở về (Returnee Entrepreneurs - REs). Khi hoạt động tại nước sở tại (host country), các doanh nhân này tiếp thu các chuẩn mực, giá trị và quy tắc kinh doanh tiên tiến phản ánh logic thể chế của nền kinh tế phát triển. Khi hồi hương thành lập doanh nghiệp tại quốc gia quê nhà (home country) - một nền kinh tế mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi như Việt Nam, họ đối mặt với sự xung đột giữa các logic thể chế khác biệt, tạo nên tình trạng phức tạp thể chế (institutional complexity).

Y văn hiện tại về REs chủ yếu tập trung vào lợi thế tri thức, vốn con người và vốn xã hội cá nhân tích lũy ở nước ngoài, nhưng còn thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về cách thức REs nhận diện và ứng phó với các đòi hỏi không tương thích từ nhiều logic thể chế cùng tồn tại. Đồng thời, lý thuyết thể chế truyền thống thường nhấn mạnh tính đồng nhất và tính thụ động của tổ chức trước áp lực thể chế, dẫn đến nghịch lý về "chủ thể gắn kết" (paradox of embedded agency) khi chưa giải thích rõ ràng cách thức các cá nhân bị ràng buộc bởi thể chế có thể chủ động hành động để làm thay đổi chính các thể chế đó. Nghiên cứu về REs trong ngành công nghệ thông tin (IT) tại Việt Nam cung cấp một bối cảnh thực nghiệm phù hợp để làm rõ các cơ chế này.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận diện các logic thể chế khác nhau và các yêu cầu/đòi hỏi của chúng trong việc định hướng hành vi của các doanh nhân trở về tại quốc gia quê nhà.
  2. Khám phá các phản ứng và chiến lược ứng phó của REs khi các logic thể chế này tương tác với nhau trong thực tiễn kinh doanh.
  3. Xác định các hành vi thay đổi thể chế (Institutional Change Behaviors - ICB) mà REs thực hiện tại quốc gia quê nhà.
  4. Kiểm định mối quan hệ giữa các logic thể chế và hành vi thay đổi thể chế của REs.

Câu hỏi nghiên cứu

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • RQ1: Những logic nào dẫn dắt hành vi của các doanh nhân trở về tại quốc gia quê nhà?
  • RQ2: Các doanh nhân trở về phản ứng như thế nào khi các logic này tương tác trong thực tiễn kinh doanh tại quê nhà?
  • RQ3: Các doanh nhân trở về có thể làm gì để thay đổi thể chế tại quốc gia quê nhà?
  • RQ4: Mối quan hệ giữa các logic thể chế và hành vi thay đổi thể chế của các doanh nhân trở về là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tương tác qua lại giữa thể chế và doanh nhân trở về; cụ thể là ảnh hưởng của các logic thể chế lên hành vi của REs, chiến lược ứng phó của họ trước sự phức tạp thể chế và các hành vi nhằm thay đổi thể chế.
  • Phạm vi không gian và bối cảnh: Doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành công nghệ thông tin (IT) do các doanh nhân trở về thành lập và điều hành tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp định tính được thu thập trong năm 2021; dữ liệu sơ cấp định lượng thu thập từ tháng 2 năm 2023 đến tháng 5 năm 2023; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2018–2023.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận theo thấu kính logic thể chế (institutional logics perspective) để phân tích các đặc tính logic, phân loại cấu hình hành vi ứng phó, phân loại hành vi làm thay đổi thể chế chính thức và phi chính thức, cùng vai trò điều tiết của biến hiệu quả nhận thức (perceived effectiveness).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu về doanh nhân trở về và phân loại thành 4 dòng nghiên cứu chính trong y văn học thuật:

Dòng nghiên cứu Hướng tiếp cận cấp hai Trọng tâm nghiên cứu chính Các tác giả tiêu biểu
1. Nghiên cứu người di cư trở về (Return migrant research) Động lực hồi hương (Motivation for coming back) Các yếu tố đẩy (push factors) từ nước sở tại và yếu tố kéo (pull factors) từ quê nhà ảnh hưởng đến quyết định hồi hương. Chen et al. (2017); Guo et al. (2013); Le Bail & Shen (2008); Kellogg (2012)
Xu hướng tự làm chủ (Propensity to self-employment) Tác động của vốn con người, kinh nghiệm quốc tế và tích lũy tài chính ở nước ngoài đến xu hướng khởi nghiệp. McCormick & Wahba (2001); Wahba & Zenou (2012); Mesnard (2004); Martin & Radu (2012)
Loại hình tự làm chủ (Types of self-employment) Lựa chọn ngành nghề phi nông nghiệp, mức độ phi chính thức của các hoạt động kinh doanh. Athukorala (1990); Thomas & Inkpen (2013); Sheehan & Riosmena (2013)
2. Nghiên cứu phát triển kinh tế (Economic development research) Tác động đến ngành và kinh tế - xã hội Đóng góp của REs vào sự phát triển các ngành công nghệ cao, thúc đẩy văn hóa kinh doanh và khởi nghiệp địa phương. Saxenian (2006); Kenney et al. (2013); Xing et al. (2018)
Quốc tế hóa (Internationalization) REs đóng vai trò là động lực thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa và năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp. W. Bai et al. (2018)
Lan tỏa tri thức (Knowledge spillover & transfer) Cơ chế chuyển giao tri thức công nghệ và quản trị tiên tiến từ nước ngoài vào các doanh nghiệp bản địa. Filatotchev et al. (2011); X. Liu, Lu et al. (2010); X. Liu, Wright et al. (2010)
3. Nghiên cứu khởi nghiệp (Entrepreneurship research) Kết quả doanh nghiệp (Firm outcomes) Mối liên hệ giữa quá trình học tập ở nước ngoài, thành phần hội đồng quản trị là REs, vốn xã hội và hiệu quả hoạt động. X. Liu et al. (2013); W. Bai et al. (2016); Lin et al. (2018); Ma et al. (2018)
So sánh REs và non-REs So sánh đặc điểm quản trị, mạng lưới quan hệ và hiệu quả hoạt động giữa doanh nghiệp REs và doanh nghiệp nội địa. Dai & Liu (2009); Liu & Almor (2016); Qin et al. (2017); Drori et al. (2009)
Các yếu tố quyết định tạo lập doanh nghiệp Phân tích vai trò của trình độ công nghệ mang về, tiêu chí lựa chọn địa điểm (khu công nghệ), và mạng lưới xã hội (social ties). Zweig et al. (2006); Wright et al. (2008); Pruthi (2014); Mayer et al. (2015); Zhou et al. (2016)
4. Nghiên cứu thể chế (Institution research) Nghiên cứu xuyên quốc gia So sánh dòng dịch chuyển tri thức (brain circulation) và tác động của REs qua các bối cảnh quốc gia khác nhau. Chen (2008); Zweig & Wang (2013)
Môi trường thể chế tác động đến REs Khảo sát tác động rào cản từ quy định pháp lý, tính minh bạch cũng như sự hỗ trợ từ chính sách đối với REs. Bao et al. (2016); Bai (2019); Gruenhagen (2019); Armanios et al. (2017); W. Liu et al. (2019)

Bên cạnh việc điểm luận các lý thuyết nền tảng thường dùng như lý thuyết văn hóa (culture theory), lý thuyết vốn xã hội (social capital theory), lý thuyết nhận thức và động lực (cognition and motivation theories), lý thuyết dựa trên tri thức (KBV) và nguồn lực (RBV), tác giả chỉ ra các hạn chế cố hữu: đa phần các lý thuyết này chỉ tập trung vào cấp độ cá nhân hoặc lợi ích kinh tế thuần túy mà xem nhẹ tác động của môi trường thể chế vĩ mô. Đặc biệt, chúng chưa lý giải được cơ chế chủ thể gắn kết khi cá nhân vừa chịu sự chi phối của thể chế cũ vừa kiến tạo nên các thay đổi thể chế mới. Luận án định vị khoảng trống nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa khởi nghiệp của người hồi hương và thấu kính logic thể chế, nhằm làm rõ cách thức REs điều hướng sự phức tạp thể chế và thực hiện các hành vi làm biến đổi thể chế tại một nền kinh tế đang phát triển.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Thấu kính logic thể chế (Institutional Logics Perspective): Dựa trên nền tảng của Friedland & Alford (1991), Thornton & Ocasio (1999, 2008) và Thornton et al. (2012). Logic thể chế được định nghĩa là các tập hợp quy tắc, giả định, giá trị, niềm tin và thực hành vật chất được kiến tạo xã hội mang tính lịch sử, qua đó cá nhân và tổ chức tổ chức hóa thực tại và định hình hành vi. Thấu kính này cho phép giải thích tính không đồng nhất và sự chủ động của chủ thể khi đối mặt với nhiều logic cùng tồn tại.
  • Thể chế chính thức và phi chính thức (Formal and Informal Institutions): Kế thừa quan điểm của North (1990) và Scott (1995), phân biệt giữa thể chế chính thức (luật pháp, quy định, thủ tục hành chính) và thể chế phi chính thức (chuẩn mực xã hội, quy ước văn hóa, mạng lưới quan hệ).
  • Hành vi thay đổi thể chế (Institutional Change Behaviors - ICB): Khái niệm hóa theo Lawrence & Suddaby (2006), chỉ các hành động có chủ đích của cá nhân và tổ chức nhằm kiến tạo, duy trì hoặc phá vỡ các thể chế hiện hữu. Luận án chia thành hành vi hướng tới thể chế chính thức (ICBF) và hành vi hướng tới thể chế phi chính thức (ICBI).
  • Hiệu quả nhận thức (Perceived Effectiveness - PE): Được phát triển từ Ellen et al. (1991) và Hanss & Doran (2020), đo lường mức độ tự tin và đánh giá chủ quan của doanh nhân về năng lực của bản thân trong việc tạo ra kết quả và giải quyết các vấn đề thể chế thông qua hành vi của mình, đóng vai trò biến điều tiết.

Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-method research design)

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính (Study 1):

    • Mục tiêu: Khám phá và định danh các logic thể chế chi phối REs, phân loại chiến lược ứng phó và nhận diện các loại hình hành vi thay đổi thể chế.
    • Thu thập dữ liệu: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc (semi-structured interviews) trực tiếp với các sáng lập viên/CEO là doanh nhân trở về trong ngành IT tại Việt Nam.
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu biến thiên tối đa (maximum variation sampling) để thu thập các trường hợp đa dạng về quy mô, thời gian ở nước ngoài và loại hình sản phẩm.
    • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích chủ đề (thematic data analysis) để mã hóa dữ liệu văn bản thành các khái niệm, danh mục và cấu hình logic.
  2. Nghiên cứu định lượng (Study 2):

    • Mục tiêu: Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu về tác động của logic đổi mới (innovation logic) lên các hành vi thay đổi thể chế (ICBF, ICBI) dưới sự điều tiết của hiệu quả nhận thức (PEF, PEI).
    • Thu thập dữ liệu: Điều tra bảng hỏi khảo sát (survey questionnaire) được thiết kế từ thang đo chuẩn quốc tế và hiệu chỉnh từ kết quả định tính Study 1, triển khai khảo sát trực tiếp và trực tuyến từ tháng 2/2023 đến tháng 5/2023.
    • Phương pháp chọn mẫu: Kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích kết hợp quả cầu tuyết (purposive and snowball sampling).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS 27:
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc; đánh giá chỉ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO), kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) và ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix).
      • Đánh giá sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias).
      • Phân tích tương quan Pearson (Correlations) và thống kê mô tả (Descriptive Statistics).
      • Phân tích hồi quy tuyến tính bình phương bé nhất (OLS Regression Analysis) để kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và tác động tương tác/điều tiết.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Biên bản và băng ghi âm phỏng vấn sâu các REs ngành IT năm 2021.
    • Bộ dữ liệu khảo sát định lượng từ các REs ngành IT tại Việt Nam thu thập trong giai đoạn 02/2023 – 05/2023.
  • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản chính sách, báo cáo thống kê giai đoạn 2018–2023 từ Bộ Ngoại giao (MOFA), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các tài liệu ngành công nghệ thông tin.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết và công trình nghiên cứu liên quan đến doanh nhân trở về, thể chế và logic thể chế. Tác giả làm rõ các khái niệm:

  • Định nghĩa REs: Là những cá nhân có trình độ học vấn cao, kỹ năng chuyên môn, đã tích lũy kinh nghiệm làm việc và/hoặc học tập tại một quốc gia phát triển tối thiểu 02 năm và quay về quê hương để thành lập doanh nghiệp mới (Anh, 2020; Wright et al., 2008).
  • Phân tích ưu thế và bất lợi của REs: Ưu thế về tri thức công nghệ vượt trội và vị thế gắn kết kép (dual embeddedness); bất lợi do khoảng trống hiểu biết thị trường bản địa, thiếu hụt mạng lưới liên kết địa phương và gánh chịu "tổn thất của người hồi hương" (liability of returnee) cùng sự bất định thể chế.
  • Cơ sở của thấu kính logic thể chế: Phân tích sự chuyển dịch từ tiếp cận thể chế truyền thống (nhấn mạnh tính đồng hình, đẳng cấu - isomorphism) sang thấu kính logic thể chế (Thornton & Ocasio, 1999, 2008), làm rõ các loại logic phổ biến như logic thị trường (market logic) và logic chuyên môn (professional logic), cùng khái niệm hành vi thay đổi thể chế (ICB) và biến hiệu quả nhận thức (PE).

CHAPTER 2: RESEARCH CONTEXT AND OVERALL RESEARCH DESIGN

Chương 2 trình bày căn cứ thực tiễn và thiết kế phương pháp luận của đề tài:

  • Bối cảnh nghiên cứu Việt Nam: Việt Nam có khoảng 5 triệu kiều bào sinh sống tại 103 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó 80% tại các nước phát triển (MOFA, 2012). Hàng năm có khoảng 500.000 lượt người Việt Nam ở nước ngoài hồi hương để thăm thân, đầu tư và khởi nghiệp; riêng tại TP.HCM có khoảng 30.000 thanh niên kiều bào trở về mỗi năm. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,6% giai đoạn 1986–2019 và đạt 2,91% năm 2020 trong bối cảnh đại dịch; thu hút FDI đạt 16,1 tỷ USD năm 2019.
  • Bối cảnh ngành IT: Theo SarDesai (2005), có khoảng 10.000 người Mỹ gốc Việt làm việc tại Thung lũng Silicon với ít nhất 15 vị trí CEO; nhiều người trong số họ đã hồi hương thành lập công ty IT tạo ra khoảng 20.000 việc làm. Sự xuất hiện của kỳ lân công nghệ đầu tiên tại Việt Nam là VNG (năm 2014) và hệ sinh thái với hơn 3.000 startup công nghệ đã đưa Việt Nam thành hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ lớn thứ ba châu Á (theo BBC).
  • Biện giải thiết kế hỗn hợp: Kết hợp định tính khám phá (Study 1) nhằm xây dựng cấu trúc khái niệm, khung ma trận phản ứng và các mệnh đề nghiên cứu; tiếp nối bằng định lượng kiểm định (Study 2) để lượng hóa mối quan hệ giữa logic thể chế và hành vi thay đổi thể chế.

CHAPTER 3: STUDY 1 - INSTITUTIONAL LOGICS AND COPING STRATEGIES OF RETURNEE ENTREPRENEURS

Chương 3 trình bày các phát hiện từ nghiên cứu định tính Study 1:

  • Hai logic thể chế chủ đạo chi phối REs ngành IT:
    1. Logic đổi mới (Innovation logic - IL): Đề cao giá trị tạo ra sản phẩm/giải pháp công nghệ mới, tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu, tính minh bạch và sự phát triển dài hạn.
    2. Logic thị trường (Market logic - ML): Chú trọng lợi nhuận trước mắt, khả năng thích ứng linh hoạt theo thị hiếu khách hàng địa phương, khai thác mối quan hệ thương mại ngắn hạn.
  • Bốn cấu hình phản ứng của REs (Four configurations of logics): Dựa trên mức độ áp dụng hai logic trên 3 nhóm thực hành (sản phẩm/thị trường, năng lực nội bộ, phản ứng trước rào cản thể chế), các doanh nghiệp REs được phân thành 4 nhóm:
    1. Nhóm không học hỏi (Non-learner): Bị động, duy trì các khuôn mẫu cũ.
    2. Nhóm thích nghi (Adaptor): Tuân thủ các quy tắc thị trường bản địa, giảm thiểu các đòi hỏi từ logic đổi mới.
    3. Nhóm ngụy trang (Camouflager): Bề ngoài tuân thủ các quy chuẩn địa phương nhưng bên trong duy trì các thực hành đổi mới.
    4. Nhóm đổi mới (Innovator): Tích cực vận dụng logic đổi mới để thiết lập các chuẩn mực vận hành mới.
  • Bốn loại hành vi thay đổi thể chế (ICB) của REs:
    1. Lên tiếng/góp ý (Voice raising): Tham gia đóng góp ý kiến chính sách, kiến nghị cải cách thủ tục hành chính và môi trường pháp lý.
    2. Thực nghiệm/chứng minh (Demonstration): Thiết lập các mô hình kinh doanh và chuẩn mực công nghệ kiểu mẫu thành công để các chủ thể khác học tập.
    3. Giáo dục giá trị (Value education): Đào tạo nhân sự, phổ biến các chuẩn mực làm việc chuyên nghiệp, văn hóa đổi mới cho cộng đồng địa phương.
    4. Chuyển giao giá trị (Value transference): Chuyển giao các thực hành quản trị, công nghệ tiên tiến từ nước ngoài vào chuỗi cung ứng và đối tác trong nước.
  • Xây dựng các mệnh đề nghiên cứu (propositions) làm tiền đề phát triển giả thuyết định lượng.

CHAPTER 4: STUDY 2 - THE RELATIONSHIP BETWEEN LOGICS AND INSTITUTIONAL CHANGE BEHAVIORS

Chương 4 kiểm định định lượng các mối quan hệ cấu trúc:

  • Phát triển 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
    • H1: Logic đổi mới (Innovation logic) có tác động tích cực đến hành vi thay đổi thể chế chính thức (ICBF).
    • H2: Logic đổi mới (Innovation logic) có tác động tích cực đến hành vi thay đổi thể chế phi chính thức (ICBI).
    • H3: Hiệu quả nhận thức đối với thể chế chính thức (PEF) điều tiết tích cực mối quan hệ giữa logic đổi mới và ICBF.
    • H4: Hiệu quả nhận thức đối với thể chế phi chính thức (PEI) điều tiết tích cực mối quan hệ giữa logic đổi mới và ICBI.
  • Kết quả kiểm định thống kê trên SPSS 27:
    • Thang đo đạt độ tin cậy qua phân tích Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (các chỉ số KMO đều đạt tiêu chuẩn tương thích mẫu, tổng phương sai trích giải thích thỏa đáng biến động dữ liệu, ma trận xoay phản ánh cấu trúc hội tụ và phân biệt của các nhân tố).
    • Kiểm định tương quan Pearson và kiểm định phương sai chung Common Method Bias xác nhận dữ liệu phù hợp để chạy hồi quy.
    • Kết quả phân tích hồi quy OLS: Xác nhận tác động có ý nghĩa thống kê của logic đổi mới đến cả hai dạng hành vi thay đổi thể chế (ICBF và ICBI); đồng thời khẳng định vai trò điều tiết mang tính cộng hưởng (synergistic impact) của hiệu quả nhận thức (Perceived Effectiveness).

CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND IMPLICATIONS

Chương 5 thảo luận kết quả nghiên cứu, đối chiếu với y văn quốc tế và đưa ra các hàm ý:

  • Phân tích cơ chế logic thể chế định hướng hành vi của REs và cách REs không chỉ thụ động thích ứng mà còn chủ động tương tác làm thay đổi môi trường thể chế.
  • Khái quát hóa các đóng góp học thuật và đề xuất các khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà quản lý vĩ mô.
  • Thảo luận các giới hạn của đề tài và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Mở rộng lý thuyết logic thể chế: Nghiên cứu mở rộng y văn thể chế bằng cách kiểm chứng sự cùng tồn tại của các logic thể chế vượt qua ranh giới quốc gia (logic hình thành từ nước phát triển và logic của nền kinh tế mới nổi) cùng áp đặt lên hành vi của chủ thể khởi nghiệp. Luận án cung cấp khung phân tích về cách thức cá nhân điều hướng sự phức tạp thể chế.
  2. Giải quyết nghịch lý chủ thể gắn kết (Paradox of embedded agency): Luận án đóng góp bằng chứng thực nghiệm khẳng định doanh nhân trở về không chỉ là đối tượng thụ động tuân thủ áp lực thể chế để tìm kiếm tính chính danh, mà họ sở hữu năng lực hành động (agency) để khởi xướng các hành vi làm thay đổi cả thể chế chính thức lẫn thể chế phi chính thức tại quê nhà.
  3. Bổ sung biến điều tiết năng lực nhận thức: Việc đưa biến hiệu quả nhận thức (Perceived Effectiveness) vào mô hình giúp giải thích rõ hơn cơ chế tương tác giữa động lực thể chế (logic) và năng lực chủ quan trong việc thúc đẩy hành vi thay đổi thể chế.

Đóng góp về mặt thực tiễn và quản trị

  • Đối với doanh nhân trở về và các doanh nghiệp khởi nghiệp:
    • Nhận diện rõ 4 cấu hình ứng phó giúp các nhà sáng lập định vị chiến lược vận hành phù hợp giữa logic đổi mới và logic thị trường.
    • Cung cấp gợi ý về các hành vi cụ thể (chứng minh mô hình, đào tạo chuẩn mực, chuyển giao giá trị) nhằm từng bước cải thiện môi trường kinh doanh xung quanh doanh nghiệp.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách:
    • Khẳng định REs là nguồn lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi thể chế kinh tế.
    • Cần xây dựng các cơ chế thu hút, hỗ trợ đặc thù và tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch nhằm phát huy tối đa năng lực công nghệ và vai trò tác nhân thay đổi thể chế của lực lượng doanh nhân hồi hương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về bối cảnh ngành: Luận án tập trung vào ngành công nghệ thông tin (IT) tại Việt Nam - một ngành có tính chất tri thức cao và tốc độ đổi mới nhanh. Do đó, các phát hiện có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của các ngành sản xuất truyền thống, dịch vụ phi công nghệ hoặc các lĩnh vực có mức độ bảo hộ cao.
  • Về bối cảnh quốc gia: Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam; cấu trúc thể chế chính thức và phi chính thức có thể có sự khác biệt so với các nền kinh tế mới nổi khác ở Đông Nam Á, châu Phi hay Mỹ Latinh.
  • Về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu mục tiêu và quả cầu tuyết), có thể hạn chế phần nào tính đại diện tổng thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các ngành công nghiệp khác, thực hiện nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-country study), hoặc áp dụng thiết kế nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi dài hạn của thể chế dưới tác động của REs.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn sâu đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-method), cách kết hợp nghiên cứu trường hợp định tính để phát triển mô hình hồi quy định lượng, cũng như cách ứng dụng thấu kính logic thể chế trong nghiên cứu quản trị kinh doanh và khởi nghiệp.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Ngoại giao, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia - NIC, VCCI): Tham khảo các luận cứ thực nghiệm về vai trò của kiều bào và doanh nhân trở về để hoàn thiện các chính sách thu hút nhân tài, phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
  • Cộng đồng doanh nhân trở về và các tổ chức ươm tạo khởi nghiệp: Giúp các nhà sáng lập trang bị nhận thức về sự phức tạp thể chế và lựa chọn chiến lược ứng phó phù hợp để duy trì sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa doanh nhân trở về (Returnee Entrepreneurs - REs) theo tiêu chí nào?

Theo luận án, REs được định nghĩa là những cá nhân có trình độ học vấn cao, sở hữu kỹ năng chuyên môn, đã tích lũy kinh nghiệm kinh doanh và/hoặc học tập tại một quốc gia phát triển trong thời gian tối thiểu 02 năm, sau đó quyết định quay trở về quốc gia quê nhà (Việt Nam) để thành lập doanh nghiệp mới (tham chiếu theo Anh, 2020; Wright et al., 2008).

2. Hai logic thể chế chủ đạo được xác định trong nghiên cứu định tính (Study 1) là gì?

Đó là Logic đổi mới (Innovation logic - IL) và Logic thị trường (Market logic - ML). Logic đổi mới bắt nguồn từ các giá trị, chuẩn mực công nghệ tiên tiến và tính minh bạch tiếp thu từ nước phát triển; trong khi Logic thị trường phản ánh sự linh hoạt, tối đa hóa lợi nhuận trước mắt và thích nghi với các quy tắc thương mại hiện hữu tại thị trường bản địa.

3. Bốn cấu hình phản ứng của REs trước sự phức tạp thể chế bao gồm những nhóm nào?

Bốn cấu hình phản ứng được phân loại gồm:

  1. Non-learner (Nhóm không học hỏi): Không chủ động tiếp thu và thay đổi thực hành.
  2. Adaptor (Nhóm thích nghi): Hoàn toàn thích nghi theo các đòi hỏi của thị trường địa phương.
  3. Camouflager (Nhóm ngụy trang): Bề ngoài thể hiện sự tuân thủ các quy chuẩn địa phương nhưng bên trong vẫn âm thầm thực thi các chuẩn mực đổi mới.
  4. Innovator (Nhóm đổi mới): Tích cực duy trì và áp dụng chuẩn mực đổi mới nhằm tái định hình môi trường kinh doanh.

4. Luận án chỉ ra những loại hành vi thay đổi thể chế (ICB) cụ thể nào mà REs thực hiện?

Nghiên cứu định tính xác định 4 nhóm hành vi chính:

  1. Voice raising (Lên tiếng/góp ý chính sách)
  2. Demonstration (Thực nghiệm/chứng minh mô hình thành công)
  3. Value education (Giáo dục và phổ biến giá trị mới)
  4. Value transference (Chuyển giao giá trị và chuẩn mực quốc tế vào thực tiễn địa phương)

5. Biến hiệu quả nhận thức (Perceived Effectiveness) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?

Hiệu quả nhận thức (Perceived Effectiveness) đại diện cho sự tự tin và đánh giá chủ quan của doanh nhân về năng lực của bản thân trong việc tạo ra sự thay đổi thể chế. Trong mô hình định lượng ở Chương 4, biến này đóng vai trò là biến điều tiết (moderator), tạo ra tác động cộng hưởng tích cực làm tăng cường mối quan hệ giữa logic đổi mới và các hành vi thay đổi thể chế (cả thể chế chính thức PEF-ICBF và thể chế phi chính thức PEI-ICBI).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Cẩm Vân đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán về sự tương tác giữa doanh nhân trở về và môi trường thể chế tại Việt Nam thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ. Nghiên cứu đã nhận diện thành công hai logic thể chế chủ đạo (đổi mới và thị trường), phân loại 4 cấu hình phản ứng và 4 nhóm hành vi thay đổi thể chế của REs trong ngành công nghệ thông tin. Kết quả kiểm định định lượng khẳng định tác động tích cực của logic đổi mới lên hành vi thay đổi thể chế chính thức và phi chính thức dưới sự điều tiết của hiệu quả nhận thức, mang lại những đóng góp học thuật quan trọng cho lý thuyết thể chế và cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác hoạch định chính sách thu hút nhân tài khởi nghiệp.