Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Khoa học điều tra hình sự tại Trường Đại học Luật Hà Nội của tác giả Đậu Lan Chính tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác xử lý dấu vết súng đạn trong điều tra án hình sự. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hội nhập và phát triển kinh tế - xã hội, kéo theo sự gia tăng về mức độ phức tạp, nguy hiểm và tinh vi của tội phạm sử dụng vũ khí, đặc biệt là súng quân dụng và súng tự chế. Trong khoa học điều tra hình sự, dấu vết vật chất được xác định là nguồn chứng cứ khách quan, đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh tội phạm và tái dựng hiện trường. Dù công tác phát hiện, ghi nhận và thu lượm dấu vết súng đạn đã có những bước chuyển biến, các quy định pháp luật hiện hành vẫn còn mang tính khái quát, thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình kỹ thuật, gây khó khăn cho các lực lượng thực thi tại địa phương.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng công tác phát hiện, ghi nhận, thu lượm dấu vết súng đạn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động điều tra hình sự. Để thực hiện mục đích này, khóa luận đặt ra hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận chung về dấu vết súng đạn trong hoạt động điều tra hình sự, bao gồm: khái niệm, đặc điểm cấu tạo vũ khí - đạn dược, cơ chế hình thành dấu vết, giá trị pháp lý, ý nghĩa nghiệp vụ cùng các phương pháp kỹ thuật phát hiện, ghi nhận, thu lượm dấu vết tại hiện trường.
  2. Phân tích thực trạng công tác phát hiện, ghi nhận và thu lượm dấu vết súng đạn thông qua số liệu thống kê và các vụ án hình sự điển hình trong giai đoạn gần 05 năm (từ năm 2019 đến năm 2023), chỉ ra những hạn chế, vướng mắc, nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình thực tiễn.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về dấu vết súng đạn và thực tiễn công tác phát hiện, thu lượm, ghi nhận dấu vết súng đạn phục vụ hoạt động điều tra hình sự.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực trạng công tác kỹ thuật hình sự đối với dấu vết súng đạn trong phạm vi toàn quốc từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật. Về mặt khoa học chuyên ngành, tác giả kế thừa và phát triển khung lý thuyết từ các công trình nghiên cứu chuyên khảo, giáo trình tiêu biểu như:

  • Đề tài khoa học cấp Bộ mã số BK-93-061-001 của Viện Khoa học hình sự (Bộ Công an) và công trình chuyên khảo của TS. Ngô Sĩ Hiền (2005) về nghiên cứu dấu vết súng đạn.
  • Giáo trình Khoa học điều tra hình sự của TS. Bùi Kiên Điện (NXB CAND, 2001) và TS. Lê Minh Hùng (NXB Giáo dục Việt Nam, 2011).
  • Tài liệu Kỹ thuật điều tra hình sự của TS. Khổng Minh Tuấn, TS. Ngô Sĩ Hiền, ThS. Phạm Xuân Thủy (NXB CAND, 2007) và tài liệu Bảo vệ và khám nghiệm hiện trường của Trần Hòa (Viện Khoa học hình sự - Bộ Nội vụ, 1997).

Khung pháp lý được áp dụng xuyên suốt công trình gồm: Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (đặc biệt là Điều 87 về chứng cứ; Điều 105, 106 về thu thập, xử lý vật chứng; Điều 201, 202 về khám nghiệm hiện trường và khám nghiệm tử thi) cùng Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng chủ yếu gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt để làm sáng tỏ bản chất triết học và kỹ thuật của hai dạng phản ánh (phản ánh vật chất và phản ánh tinh thần), phân loại các nhóm dấu vết trên vỏ đạn, đầu đạn và vật cản, đồng thời đánh giá quy trình nghiệp vụ.
  • Phương pháp thống kê hình sự: Thu thập, xử lý và so sánh số liệu thực tế về công tác thu giữ vũ khí, vật liệu nổ từ các báo cáo tổng kết của Tổng cục Cảnh sát, Viện Khoa học hình sự (Bộ Công an), Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội và Công an tỉnh Hà Tĩnh.
  • Phương pháp nghiên cứu hồ sơ vụ án (án lệ thực tế): Phân tích diễn biến, kết luận giám định và trích lục 04 bản án hình sự thực tế từ Tòa án nhân dân các cấp (Hòa Bình, Nghệ An, Sơn La và Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về dấu vết súng đạn trong hoạt động điều tra hình sự

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng, cấu tạo kỹ thuật, đặc điểm và cơ chế hình thành dấu vết súng đạn, đồng thời quy chuẩn hóa phương pháp thao tác nghiệp vụ tại hiện trường.

  1. Khái niệm và bản chất: Dấu vết hình sự được định nghĩa là những phản ánh vật chất hình thành và tồn tại trong mối quan hệ với vụ việc mang tính hình sự, cần được phát hiện, thu thập, đánh giá và sử dụng trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Dấu vết súng đạn thuộc nhóm dấu vết truyền thống (cổ điển), là tập hợp các phản ánh vật chất xuất hiện do sự tác động qua lại giữa súng và đạn hoặc giữa súng đạn với môi trường xung quanh. Tác giả lưu ý: súng và đạn nguyên vẹn thu được tại hiện trường là "vật chứng", còn các vết xước, vết hằn, muội khói lưu lại mới là "dấu vết súng đạn".
  2. Cấu tạo chung của súng và đạn quân dụng:
    • Súng: Gồm nòng súng (chứa rãnh xoắn/đường khương tuyến để định hướng), buồng đạn, hộp khóa nòng (chứa ổ đạn, kim hỏa, bộ phận móc vỏ đạn), bộ phận búa cò, bộ phận tiếp đạn (hộp tiếp đạn có lò xo và bản nâng đạn), báng súng, chốt an toàn.
    • Đạn: Gồm đầu đạn (vỏ đồng thau, lõi chì), vỏ đạn (hình trụ hoặc hình chai, có ký hiệu cỡ đạn, năm và hãng sản xuất ở đáy), hạt nổ (chứa thuốc cháy nhạy), thuốc súng (thuốc súng đen gồm $KNO_3$ hoặc thuốc súng không khói gốc Nitrocellulose).
  3. Đặc điểm dấu vết theo từng vị trí:
    • Trên súng: Dấu vết đường vân tay trên thân và hộp khóa nòng; muội khói, thuốc súng tại miệng nòng; máu, mô, lông tóc khi bắn tầm kề; tạp chất đất cát.
    • Trên đầu đạn: Vết trượt chạy song song trục nòng và vết xước nghiêng theo góc rãnh xoắn (đường khương tuyến). Số lượng, chiều quay, bề rộng và góc nghiêng của rãnh xoắn cho phép xác định chủng loại súng; các vi vết xước đặc thù dùng để truy nguyên đồng nhất khẩu súng đã bắn.
    • Trên vỏ đạn: Hình thành qua 7 nhóm dấu vết gồm: (1) Gờ mép băng tiếp đạn (2 vết xước song song); (2) Kim hỏa (vết lõm tròn ở tâm đối với súng quân dụng, hình thoi/vuông ở bờ mép đối với súng thể thao); (3) Mặt khóa nòng (vết hằn/xước dạng tròn, cung hoặc song song do áp lực nổ đẩy đít đạn vào mặt khóa nòng); (4) Ổ chứa đạn (vết hằn do khuyết tật ổ đạn); (5) Móc vỏ đạn (vết xước/hằn hình bán nguyệt, hình cung, chữ nhật hoặc vuông tại gờ đít đạn); (6) Tống vỏ đạn (vết hằn hình tam giác hoặc hình cung); (7) Cửa thoát đạn (vết trượt xước trên thân vỏ, thể hiện rất rõ ở súng tiểu liên AK).
    • Trên vật cản và cơ thể người: Phụ thuộc vào khoảng cách bắn. Bắn ở tầm tuyệt đối gần tạo mép rách hình sao, hang khói dưới da, thớ thịt bị dập vỡ, vết cháy sém; bắn ở tầm gần/tương đối gần để lại quầng khói, hạt thuốc súng cháy dở bám trên da/vải; bắn ở tầm xa chỉ tạo lỗ đạn vào kèm một viền chùi rộng 1-2 mm do dầu mỡ, muội khói từ đầu đạn.
  4. Cơ chế hình thành và hệ thống phản ánh: Quá trình hình thành dấu vết diễn ra thông qua tương tác cơ học, nhiệt và phản ứng hóa học. Trên vật cản xuất hiện hai nhóm tác động:
    • Tác động trực tiếp: Tạo lỗ đạn vào (gọn, nhỏ hơn lỗ ra, mép sợi vuốt vào trong), lỗ đạn ra (nham nhở, không gọn), và rãnh xuyên. Rãnh xuyên chia làm 3 trường hợp: (1) Đường thẳng nối lỗ vào và lỗ ra; (2) Đường cong/gấp khúc do chạm xương cứng; (3) Đoạn thẳng kết thúc trong vật cản (hiện tượng "đạn chết"). Trường hợp góc tới nhỏ hoặc vật cản quá cứng sẽ tạo vết lõm hoặc vết trượt.
    • Tác động của yếu tố phụ: Áp lực hơi thuốc làm rách nát hình sao/chữ thập, hổng phá cơ thể; nhiệt độ gây cháy, bỏng mô; hạt thuốc dở và khói bám tạo quầng xung quanh lỗ vào.
  5. Quy trình kỹ thuật tại hiện trường:
    • Phương pháp phát hiện: Quan sát từ vị trí nạn nhân, sử dụng máy dò kim loại, nam châm từ tính mạnh. Vỏ đạn súng quân dụng thường văng về phía sau và bên phải từ $45^\circ$ đến $150^\circ$, cách vị trí bắn 1-7 m. Để tìm đầu đạn, sử dụng phương pháp ngắm bằng ống ngắm (hoặc cuộn bìa tự tạo có đường kính xấp xỉ lỗ đạn) hoặc phương pháp căng dây dù/dây cước qua tâm hai lỗ thủng để xác định quỹ đạo đường đạn.
    • Phương pháp ghi nhận: Đo khoảng cách dấu vết đến hai điểm cố định chuẩn tại hiện trường; chụp ảnh chung, ảnh đặc tả và lập sơ đồ vị trí. Với vật cản nhỏ thì thu giữ nguyên vẹn; vật cản cồng kềnh thì cưa, đục, cắt phần mang vết sau khi mô tả và chụp ảnh nguyên trạng.
    • Phương pháp thu lượm và bảo quản: Dùng tay đeo găng mềm hoặc kẹp có bọc bảo vệ, tuyệt đối không dùng panh kim loại cứng kẹp trực tiếp vào đầu đạn/vỏ đạn. Trường hợp "đạn chết", đánh dấu 4 điểm tạo thành hình vuông có giao điểm đường chéo là tâm lỗ vào trước khi đục lấy đầu đạn. Với kính vỡ, dán giấy cố định và đánh dấu rõ mặt trong/ngoài. Khi thu giữ súng, chỉ cầm vào vị trí trái quy luật (vành ngoài báng súng), tuyệt đối không đưa que hoặc rút chỉ luồn vào nòng súng để tránh phá hủy muội thuốc, máu, lông tóc hoặc bụi bẩn trong nòng.

Chương 2: Thực trạng công tác phát hiện, thu lượm, ghi nhận dấu vết súng đạn phục vụ hoạt động điều tra hình sự và một số giải pháp nâng cao hiệu quả

Chương 2 đánh giá thực trạng thu giữ vũ khí, thành tựu, các điểm nghẽn kỹ thuật và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi.

  1. Thực trạng tình hình sử dụng súng đạn: Tội phạm sử dụng súng quân dụng và súng tự chế (đặc biệt là súng bắn đạn hoa cải, súng chế tạo từ ống sắt nhồi mạt sắt/chì) hoạt động manh động, lưu động liên tỉnh và vùng biên giới (giáp Trung Quốc, Campuchia). Súng đưa từ Campuchia về thường bị mài xóa số hiệu, ký hiệu. Giá súng hoa cải trên thị trường chợ đen dao động từ 3-4 triệu đồng rồi tăng lên 7-8 triệu đồng/khẩu.
  2. Kết quả đạt được qua thực tiễn xét xử: Hoạt động khám nghiệm và giám định kỹ thuật hình sự đã hỗ trợ giải quyết thành công nhiều vụ án nghiêm trọng:
    • Bản án số 25/2023/HS-ST (TAND tỉnh Hòa Bình): Vụ Nguyễn Văn N bắn anh Nguyễn Văn T; cơ quan điều tra thu giữ đạn chì cỡ 6,33 mm, xác định vết thương vùng bụng do súng hoa cải gây tổn thương 55% cơ thể.
    • Bản án phúc thẩm số 725/2022/HS-PT (TAND cấp cao tại Hà Nội): Vụ Cao Trọng Phú sử dụng súng ngắn quân dụng bắn chết 2 người tại Nghệ An; thu giữ 03 vỏ đạn kim loại, giám định dấu vết máu tia bắn, chảy dòng trên nền bê tông và tường rào.
    • Bản án số 28/2023/HS-ST (TAND tỉnh Hòa Bình): Vụ Bùi Văn Hà dùng súng tự chế bắn anh Bùi Văn Hội; giám định đầu đạn xác định vết trượt rãnh xoắn của đạn AK cỡ $7,62 \times 39$ mm, phát hiện dấu vết ADN của đối tượng trên vỏ đạn và thuốc súng bám trên áo rằn ri.
  3. Hạn chế và nguyên nhân:
    • Trang thiết bị thiếu thốn, lạc hậu: Các Phòng Kỹ thuật hình sự (PC54/PC09) Công an cấp tỉnh hầu hết chưa được trang bị kính hiển vi so sánh dấu vết súng đạn, máy dò chuyên dụng, dẫn đến tình trạng quá tải tại Viện Khoa học hình sự và kéo dài thời hạn tố tụng. Điển hình tại Bản án số 24/2021/HS-ST (TAND tỉnh Sơn La) xử lý đối tượng Lương Văn Định chế tạo súng tự chế và 21 viên đạn nổ mang tính năng quân dụng, cơ quan điều tra địa phương phải trưng cầu Viện Khoa học hình sự giám định mẫu vật kim loại CKO-F6 để xác định không phải vật nổ.
    • Nhân lực và đào tạo: Cả nước chỉ có 6 cơ sở đào tạo chuyên sâu về pháp y (ĐH Y Hà Nội, ĐH Y Dược Huế, ĐH Y Dược Hải Phòng, Viện Pháp y Quốc gia, ĐH Y Dược Cần Thơ, ĐH Y Dược TP.HCM); cán bộ điều tra tại chỗ chủ yếu tích lũy kinh nghiệm, thiếu thực hành chuyên sâu.
    • Khung pháp lý và phối hợp: Điều 201, 202 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 chỉ mới quy định thẩm quyền, trách nhiệm của Điều tra viên mà chưa phân định rõ địa vị pháp lý độc lập của Cán bộ kỹ thuật hình sự trong khám nghiệm hiện trường và tử thi.
  4. Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện pháp luật: Bổ sung quyền hạn, trách nhiệm cụ thể của cán bộ kỹ thuật hình sự vào Điều 201, 202 BLTTHS 2015; ban hành quy trình chuẩn về đóng gói, lưu trữ dấu vết súng đạn; phối hợp với Bộ Quốc phòng khai thác cơ sở dữ liệu tra cứu súng quân dụng.
    • Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số: Áp dụng công nghệ dựng mô hình 3D hiện trường, số hóa dữ liệu dấu vết đạn đạo, phát triển phần mềm chuyên dụng so sánh tự động dấu vết súng đạn.
    • Đào tạo và hợp tác quốc tế: Tăng cường đào tạo thực hành; cử cán bộ đi học tập kinh nghiệm tại các quốc gia phát triển về kỹ thuật hình sự (Nga, Đức, Mỹ).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các dữ liệu thực tế về công tác thu hồi, đấu tranh phòng chống tội phạm liên quan đến súng đạn và hệ thống hóa các vụ án được đưa ra xét xử:

Tiêu chí / Nguồn số liệu Số liệu thống kê thực tế
Thu hồi súng toàn quốc (Quý 1/2023 - Viện KHHS) 4.878 khẩu (129 súng quân dụng, 138 súng hơi, 4.591 súng tự chế, 20 súng thể thao)
Thu hồi đạn và dấu vết (Quý 1/2023 - Viện KHHS) 34.466 viên đạn các loại; 221 vỏ đạn, đầu đạn
Báo cáo công tác năm 2019 (Tổng cục Cảnh sát) 9.743 khẩu súng; 73.256 viên đạn các loại
Vận động giao nộp súng tự chế (Luật VK, VLN 2017) 71.067 khẩu súng tự chế (riêng năm 2022 thu hồi 15.142 khẩu)
Địa bàn huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh (15/11/2018 - 8/1/2019) Vận động giao nộp hơn 200 khẩu súng các loại

Tổng hợp các vụ án thực tế được phân tích trong khóa luận:

Bản án phân tích Cơ quan xét xử Loại vũ khí, dấu vết giám định Kết luận chuyên môn
Bản án 25/2023/HS-ST TAND tỉnh Hòa Bình Súng hoa cải; đầu đạn chì cỡ 6,33 mm Vết thương do súng bắn gây tổn thương cơ thể 55%
Bản án 725/2022/HS-PT TAND cấp cao tại Hà Nội Súng ngắn quân dụng; 03 vỏ đạn tại hiện trường Dấu vết máu tia bắn, chảy dòng trên nền bê tông và tường
Bản án 28/2023/HS-ST TAND tỉnh Hòa Bình Súng tự chế bắn đạn AK ($7,62 \times 39$ mm); áo dính thuốc súng Đầu đạn có vết trượt rãnh xoắn; ADN đối tượng trên viên đạn
Bản án 24/2021/HS-ST TAND tỉnh Sơn La Súng và đạn tự chế mang tính năng quân dụng; hộp CKO-F6 21 viên đạn nổ quân dụng; mẫu CKO-F6 không phải vật nổ

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện các dấu vết đặc trưng trên súng, vỏ đạn (7 nhóm dấu vết), đầu đạn và vật cản; chỉ rõ các thao tác kỹ thuật chuẩn xác (như nguyên tắc bảo tồn dấu vết trong nòng súng, kỹ thuật xử lý "đạn chết" bằng phương pháp đánh dấu 4 điểm hình vuông); đồng thời đề xuất kiến nghị sửa đổi Điều 201, 202 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung vào số liệu thực tiễn trong giai đoạn 2019 đến Quý 1/2023 và phân tích trên các loại súng tự chế, súng quân dụng phổ biến tại Việt Nam (súng ngắn, tiểu liên AK, súng hoa cải). Do giới hạn nguồn lực và việc tiếp cận trang thiết bị tại các địa phương còn khó khăn, công trình chưa đi sâu khảo sát thực nghiệm đối với các thế hệ súng quân dụng công nghệ mới xuất hiện trên thế giới.

Hướng nghiên cứu mở rộng được tác giả gợi mở bao gồm:

  • Xây dựng quy trình chuẩn hóa ứng dụng thuật toán phần mềm chuyên dụng và công nghệ dựng ảnh 3D trong phân tích, so sánh tự động dấu vết đường đạn tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu cơ chế hợp tác quốc tế và kết nối cơ sở dữ liệu đạn đạo hình sự xuyên quốc gia phục vụ truy xét vũ khí buôn lậu qua biên giới.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Khoa học điều tra hình sự, Kỹ thuật hình sự và Luật hình sự - Tố tụng hình sự. Nội dung tại Chương 1 cung cấp hướng dẫn trực quan, chi tiết về phương pháp khám nghiệm hiện trường, thu lượm, đóng gói đầu đạn, vỏ đạn và bảo quản súng mà không làm mất dấu vết vi thể. Chương 2 cung cấp số liệu thực tế và các phân tích thực chứng từ các bản án hình sự, hỗ trợ thiết thực cho cán bộ điều tra, giám định viên và kiểm sát viên trong quá trình thực hiện hoạt động tố tụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Súng và đạn nguyên vẹn thu được tại hiện trường có được coi là dấu vết súng đạn không? Không. Theo phân tích của khóa luận, súng và đạn thu được tại hiện trường là các "vật chứng" hình sự (được thu thập, xử lý theo Điều 105, 106 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015), còn các vết xước, vết hằn, muội khói, hạt thuốc súng để lại trên đầu đạn, vỏ đạn, vật cản hoặc thân súng mới là "dấu vết súng đạn".

2. Khóa luận nêu các dấu vết hình thành trên vỏ đạn sau khi bắn gồm những nhóm nào? Vỏ đạn có thể mang 7 nhóm dấu vết: (1) Dấu vết mép băng tiếp đạn; (2) Dấu vết kim hỏa trên hạt nổ; (3) Dấu vết mặt khóa nòng ở đít vỏ đạn; (4) Dấu vết ổ chứa đạn; (5) Dấu vết móc vỏ đạn tại gờ đít đạn; (6) Dấu vết tống vỏ đạn; (7) Dấu vết va chạm tại cửa thoát vỏ đạn.

3. Quy tắc kỹ thuật khi phát hiện hiện tượng "đạn chết" (đầu đạn nằm trong vật cản) được thực hiện ra sao? Cán bộ khám nghiệm phải đánh dấu 4 điểm xung quanh lỗ đạn vào sao cho 4 điểm này tạo thành hình vuông có giao điểm hai đường chéo trùng với tâm lỗ vào. Khi đục hoặc cắt lấy đầu đạn ra, nếu mép lỗ bị biến dạng, việc nối hai đường chéo sẽ giúp xác định lại chính xác tâm điểm ban đầu của lỗ đạn vào.

4. Tại sao khi thu giữ súng ở hiện trường tuyệt đối không được dùng que hoặc rút chỉ luồn vào nòng súng để nâng súng? Hành động này sẽ cọ xát và phá hủy các dấu vết vật chất tồn tại bên trong nòng súng, làm mất chứng cứ chứng minh súng mới bắn (như máu, dầu mỡ, sợi vải, muội thuốc súng) hoặc chứng cứ chứng minh súng không bắn trong thời gian dài (như bụi bẩn, mạng nhện, rỉ sét).

5. Tác giả kiến nghị sửa đổi nội dung gì tại Điều 201 và 202 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015? Tác giả kiến nghị bổ sung các điều khoản quy định rõ ràng về địa vị pháp lý, quyền hạn và trách nhiệm của cán bộ kỹ thuật hình sự trong hoạt động khám nghiệm hiện trường và khám nghiệm tử thi, thay vì chỉ quy định trách nhiệm của Điều tra viên như hiện nay.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đậu Lan Chính đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dấu vết súng đạn và quy chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật hình sự từ phát hiện, ghi nhận đến thu lượm dấu vết tại hiện trường. Thông qua phân tích số liệu thống kê giai đoạn 2019-2023 và các bản án thực tế, công trình làm rõ thực trạng phức tạp của tội phạm sử dụng súng tự chế, đồng thời chỉ ra những hạn chế về trang thiết bị và cơ chế pháp lý tại các địa phương. Các giải pháp do tác giả đề xuất—đặc biệt là việc sửa đổi Điều 201, 202 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và định hướng ứng dụng công nghệ số hóa, dựng hình 3D—mang tính thực tiễn cao, đóng góp tích cực vào công tác điều tra và xử lý tội phạm hình sự.