Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam - Hoàng Thục Oanh

Tìm hiểu về chim hoàng thục oanh với đặc điểm sinh học, tập tính sinh sống và tiếng hót đặc trưng. Cung cấp thông tin chi tiết về loài chim này.

Tác giả

Hoàng Thục Oanh

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

2026

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ của Hoàng Thục Oanh nghiên cứu chuyên sâu về quyền lập hội tại Việt Nam. Quyền lập hội là quyền cơ bản của con người và công dân. Quyền này được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và các điều ước quốc tế như ICCPR. Pháp luật về quyền lập hội tạo nền tảng cho người dân tham gia quản trị xã hội. Nhà nước pháp quyền đòi hỏi sự ghi nhận đầy đủ quyền này. Hiện nay, Việt Nam đang tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Các cam kết quốc tế đặt ra yêu cầu cải cách pháp luật nội địa. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn có ý nghĩa cấp bách. Tác giả phân tích các khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật về hội. Nghiên cứu xác định các khoảng trống pháp lý cần giải quyết. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành vẫn còn tản mạn. Nhu cầu ban hành một đạo luật thống nhất trở nên rõ rệt. Công trình cung cấp góc nhìn toàn diện về đề tài khoa học này.

1.1. Cơ sở lý luận về quyền tự do lập hội

Quyền lập hội là quyền năng cơ bản của công dân được bảo hiến. Con người có nhu cầu tự nhiên trong việc tập hợp và liên kết. Hội liên kết các cá nhân có cùng mục tiêu và lợi ích hợp pháp. Công ước quốc tế ICCPR năm 1966 đặt ra chuẩn mực phổ quát cho quyền này. Mọi sự hạn chế quyền phải do luật định rõ ràng. Lý thuyết nhà nước pháp quyền yêu cầu sự tôn trọng và bảo vệ quyền tự do của công dân. Pháp luật không chỉ công nhận quyền mà còn phải tạo môi trường an toàn để hội vận hành. Nghiên cứu của Hoàng Thục Oanh làm rõ cấu trúc pháp lý của quyền lập hội. Tác giả hệ thống hóa các tiêu chuẩn quốc tế và giá trị xã hội của đời sống hiệp hội.

1.2. Tính cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Việt Nam đang hội nhập quốc tế sâu rộng về kinh tế và chính trị. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA đặt ra tiêu chuẩn cao về quản trị. Các cam kết quốc tế yêu cầu Việt Nam tôn trọng quyền tự do hiệp hội. Pháp luật trong nước cần tương thích với các công ước quốc tế đã ký kết. Sự phát triển kinh tế thị trường làm phát sinh nhiều nhóm xã hội mới. Người dân có nhu cầu hợp tác nghề nghiệp và chia sẻ lợi ích. Khung pháp lý hiện tại bộc lộ nhiều điểm nghẽn và thiếu sự thống nhất. Việc nghiên cứu của tác giả Hoàng Thục Oanh đáp ứng đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý.

II. Phân tích hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam

Thực trạng pháp luật về hội tại Việt Nam đang tồn tại nhiều vướng mắc. Văn bản điều chỉnh chủ yếu là các nghị định của Chính phủ. Tình trạng thiếu luật về hội kéo dài gây nhiều bất cập cho thực tiễn thi hành. Cơ chế cấp phép thành lập hội còn nặng tính can thiệp hành chính. Thủ tục xin phép thành lập hội thường kéo dài và phức tạp. Cơ quan nhà nước có quyền tùy nghi quá lớn khi xem xét hồ sơ. Khảo sát thực tế cho thấy các hội gặp khó khăn khi khiếu nại quyết định hành chính. Cơ chế tài phán bảo vệ quyền lập hội chưa vận hành hiệu quả. Nhiều hội khó tiếp cận các nguồn tài chính hợp pháp để duy trì hoạt động. Sự phân biệt giữa hội đặc thù và hội thông thường tạo ra bất bình đẳng trong hỗ trợ. Những rào cản này làm suy giảm tính chủ động và sáng tạo của các tổ chức xã hội. Đời sống hiệp hội vì thế chưa phát huy được hết tiềm năng to lớn. Luận án của Hoàng Thục Oanh phân tích sâu sắc các hạn chế nói trên bằng dữ liệu thực nghiệm.

2.1. Bất cập trong cơ chế quản lý tiền kiểm nặng nề

Pháp luật hiện hành chủ yếu áp dụng cơ chế tiền kiểm đối với việc thành lập hội. Quy trình xin - cho hành chính tạo ra gánh nặng lớn cho các sáng lập viên. Thủ tục thành lập hội đòi hỏi nhiều bước phê duyệt qua nhiều cơ quan khác nhau. Tiêu chuẩn thành lập hội chưa thực sự minh bạch và định lượng cụ thể. Sự thiếu rõ ràng này dẫn đến khả năng can thiệp tùy tiện của các cơ quan quản lý. Việc đình chỉ hoạt động hoặc giải thể hội đôi khi thiếu căn cứ pháp lý chặt chẽ. Quyền tự chủ nội bộ của các hội chưa được tôn trọng đúng mức. Các quy định hiện tại kìm hãm sự năng động và nhiệt huyết của các sáng kiến dân sự.

2.2. Hạn chế về cơ chế bảo vệ và tài phán quyền lập hội

Cơ chế tài phán bảo vệ quyền lập hội ở Việt Nam còn nhiều khoảng trống. Người dân khó khởi kiện các hành vi hành chính xâm phạm quyền lập hội. Tòa án hành chính ít khi thụ lý giải quyết các tranh chấp liên quan đến hội. Điểm khảo sát thực tế cho thấy niềm tin vào cơ chế khiếu nại còn thấp. Thiếu vắng các chế tài xử lý nghiêm minh đối với hành vi cản trở hội hoạt động. Hội thiếu công cụ pháp lý hữu hiệu để tự bảo vệ trước sự can thiệp sai lệch. Cơ chế đối thoại giữa cơ quan quản lý và các tổ chức xã hội chưa thực chất. Hệ quả là nhiều hội né tránh các thủ tục hành chính phức tạp. Điều này làm giảm tính minh bạch của đời sống xã hội.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Quốc hội cần sớm ban hành Luật về hội để cụ thể hóa Hiến pháp năm 2013. Đạo luật mới phải xác lập rõ ràng quyền tự do hiệp hội của công dân. Phương pháp tiếp cận cần chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm. Nhà nước chuyển đổi thủ tục xin phép thành cơ chế đăng ký minh bạch. Cơ quan chức năng chỉ từ chối đăng ký theo các căn cứ luật định cụ thể. Pháp luật cần phân định ranh giới giữa quản lý nhà nước và quyền tự chủ của hội. Quy chế tài chính của các hội phải được quy định thông thoáng và bình đẳng. Các tổ chức xã hội được quyền tiếp cận nguồn lực công và tài trợ hợp pháp. Ngoài ra, việc xây dựng cơ chế tài phán độc lập là yêu cầu then chốt. Tòa án cần mở rộng thẩm quyền thụ lý các khiếu kiện liên quan đến quyết định về hội. Những giải pháp từ luận án của Hoàng Thục Oanh có tính khả thi cao.

3.1. Chuyển đổi từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm minh bạch

Cải cách thủ tục hành chính là giải pháp mang tính đột phá. Nhà nước cần bãi bỏ thủ tục xin phép thành lập hội vốn rườm rà. Thay vào đó, pháp luật áp dụng cơ chế đăng ký thành lập hội công khai. Cơ quan công quyền thực hiện tiếp nhận hồ sơ qua cổng dịch vụ công trực tuyến. Thời gian xử lý hồ sơ cần được rút ngắn rõ rệt. Việc từ chối đăng ký phải đi kèm lý do bằng văn bản xác đáng. Quá trình kiểm soát được chuyển mạnh sang giai đoạn hậu kiểm. Cơ quan quản lý giám sát sự tuân thủ pháp luật thông qua chế độ báo cáo thường niên. Giải pháp này giúp tiết kiệm nguồn lực xã hội và bảo đảm sự thông thoáng.

3.2. Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo vệ quyền và tự chủ tài chính

Quyền tự chủ là điều kiện sống còn của các hội. Pháp luật cần xác định rõ quyền tự quản điều lệ và bầu cử lãnh đạo hội. Nhà nước không can thiệp sâu vào các công việc nội bộ của tổ chức. Đồng thời, khung pháp lý cần nới lỏng các quy định tiếp nhận tài trợ. Các hội phi lợi nhuận được phép gây quỹ và nhận viện trợ hợp pháp. Luật pháp quy định cơ chế ưu đãi thuế cho các hoạt động từ thiện và công ích. Về mặt bảo vệ quyền, tòa án cần mở rộng thẩm quyền xét xử hành chính. Hội có quyền khởi kiện các quyết định hành chính can thiệp trái pháp luật. Cơ chế này bảo đảm quyền lập hội được thực thi một cách thực chất và công bằng.

IV. Ý nghĩa hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam

Nghiên cứu của Hoàng Thục Oanh mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc. Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Đời sống hiệp hội phát triển giúp mở rộng dân chủ trực tiếp của nhân dân. Các hội là kênh phản biện xã hội độc lập và hữu ích. Các chính sách công nhờ đó được đánh giá đa chiều và hoàn thiện hơn. Tổ chức xã hội cung cấp nhiều dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng. Các nhóm yếu thế nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ mạng lưới này. Nhà nước giảm bớt gánh nặng ngân sách trong các lĩnh vực an sinh. Môi trường pháp lý thông thoáng thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo trong xã hội. Quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội trở nên cân bằng hơn. Luận án tiến sĩ là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà lập pháp. Đề tài đóng góp trực tiếp vào việc soạn thảo Luật về hội trong thời gian tới. Việc bảo đảm quyền lập hội khẳng định cam kết nhân quyền của Việt Nam.

4.1. Tác động đến quản trị quốc gia và huy động nguồn lực

Quản trị hiện đại coi trọng sự tham gia của các tổ chức xã hội. Nhà nước không thể tự mình giải quyết mọi bài toán an sinh. Các hội dân sự đóng vai trò kết nối giữa chính quyền và người dân. Hội chia sẻ gánh nặng với khu vực công qua các hoạt động thiện nguyện. Nguồn lực tài chính và nhân lực xã hội được khai thông tối đa. Mô hình quản trị nhờ đó trở nên bao trùm và linh hoạt hơn. Sự hợp tác này nâng cao hiệu quả phân bổ các phúc lợi xã hội. Đời sống cộng đồng được củng cố bằng các mối liên kết bền chặt. Pháp luật về hội hoàn thiện chính là chìa khóa mở khóa tiềm năng phát triển quốc gia.

4.2. Giá trị tham khảo xây dựng dự thảo Luật về hội

Kết quả nghiên cứu của tác giả Hoàng Thục Oanh là tài liệu quý báu. Luận án cung cấp căn cứ lập luận cho ban soạn thảo Luật về hội. Các đề xuất trong công trình bám sát tiêu chuẩn quốc tế và hoàn cảnh Việt Nam. Nhà lập pháp có thể tham khảo mô hình cơ chế đăng ký được luận án đề xuất. Việc phân loại hội hợp lý giúp xây dựng các chính sách quản lý khoa học. Cơ quan lập pháp cũng có thêm cơ sở thiết kế các chế tài bảo đảm quyền công dân. Văn bản luật trong tương lai sẽ cân bằng giữa an ninh quốc gia và quyền con người. Công trình tạo tiền đề vững chắc cho tiến trình lập pháp hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/10/2026
Hoàng thục oanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội. - Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền lập hội ở Việt Nam. - Chương 3: Quan điểm, định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thi hành pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam. 11 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Quyền lập hội, pháp luật về quyền lập hội và quản lý nhà nước đối với hội là những vấn đề đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học pháp lý, nhà quản lý, tổ chức nghiên cứu trong nước và quốc tế.

Các công trình đã công bố góp phần làm rõ nhiều khía cạnh lý luận, pháp lý và thực tiễn của quyền lập hội, từ khái niệm, nội dung, giới hạn quyền, cơ chế bảo đảm quyền đến yêu cầu hoàn thiện pháp luật về hội ở Việt Nam. Tuy nhiên, trước sự thay đổi của bối cảnh chính trị - pháp lý, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế và đặc biệt là sự xuất hiện của Nghị định số 126/2024/NĐ-CP, nhiều vấn đề vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu một cách hệ thống, cập nhật và chuyên sâu hơn. Việc tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố có ý nghĩa quan trọng nhằm xác định những kết quả khoa học đã đạt được, nhận diện những vấn đề còn tranh luận, những khoảng trống nghiên cứu và cơ sở để luận án xác định hướng tiếp cận, phạm vi, nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Trên cơ sở đó, các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài có thể được khái quát theo các nhóm chủ yếu sau: 1.

Các công trình nghiên cứu trong nƣớc 1. Các nghiên cứu về cơ sở lý luận của quyền lập hội và pháp luật về quyền lập hội Nhóm công trình thứ nhất tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận về quyền lập hội, quyền tự do hiệp hội, pháp luật về quyền lập hội và vai trò của hội trong đời sống chính trị - pháp lý, xã hội. Đây là nhóm công trình có ý nghĩa nền tảng đối với luận án, bởi đã góp phần làm rõ khái niệm, bản chất, nội dung, giới hạn và ý nghĩa của quyền lập hội, đồng thời đặt quyền này trong mối liên hệ với quyền con người, quyền công dân, Nhà nước pháp quyền và quản trị xã hội. Trước hết, công trình “Pháp luật về quyền lập hội và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam trong quá trình hội nhập” do Nguyễn Thị Hồng Yến chủ biên đã tiếp cận quyền lập hội từ cả phương diện lý luận và pháp luật quốc tế, phân tích một số chuẩn mực pháp lý quốc tế, kinh nghiệm pháp luật nước ngoài và những vấn đề đặt 12 ra đối với Việt Nam trong quá trình hội nhập8.

Đóng góp quan trọng của công trình là khẳng định quyền lập hội không chỉ là một quyền dân sự - chính trị cơ bản, mà còn là lĩnh vực pháp luật chịu tác động mạnh của bối cảnh chính trị, xã hội và yêu cầu hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, công trình được thực hiện trước khi Nghị định số 126/2024/NĐ-CP được ban hành, nên chưa có điều kiện đánh giá tác động của khung pháp lý mới đối với việc thực hiện quyền lập hội ở Việt Nam hiện nay. Công trình “Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay” của Lê Thương Huyền đã hệ thống hóa nhiều vấn đề lý luận về quyền tự do lập hội, nhấn mạnh quyền lập hội là quyền cơ bản của công dân, gắn với nhu cầu liên kết xã hội, bảo vệ lợi ích hợp pháp của cá nhân, nhóm xã hội và thúc đẩy dân chủ9. Công trình có giá trị ở chỗ phân tích quyền lập hội từ góc độ quyền con người, quyền công dân và đặt trong bối cảnh đổi mới tư duy chính trị - pháp lý ở Việt Nam.

Tuy nhiên, công trình chủ yếu tập trung vào quyền tự do lập hội nói chung, chưa đi sâu phân biệt giữa pháp luật về quyền lập hội với pháp luật về hội, cũng như chưa đặt trọng tâm vào việc xây dựng một hệ tiêu chí chuyên biệt để đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về quyền lập hội trong điều kiện Việt Nam. Luận án tiến sĩ “Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam hiện nay” của Nguyễn Thị Nữ là công trình có liên quan trực tiếp đến đề tài10. Công trình đã làm rõ cơ sở lý luận về cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội, phân tích các thiết chế, công cụ và phương thức bảo đảm quyền lập hội của công dân trong hệ thống pháp luật và hoạt động của bộ máy nhà nước. Đóng góp nổi bật của công trình là tiếp cận quyền lập hội từ góc độ cơ chế bảo đảm quyền, qua đó cho thấy việc ghi nhận quyền trong Hiến pháp và pháp luật chỉ là điều kiện cần, còn việc bảo đảm thực thi quyền đòi hỏi các thiết chế, thủ tục và cơ chế bảo vệ quyền cụ thể.

Tuy nhiên, trọng tâm của công trình là cơ chế bảo đảm thực hiện quyền, chưa 8 Nguyễn Thị Hồng Yến (chủ biên) (2022), Pháp luật về quyền lập hội và những vấn đề đặt ra cho Việt Nam trong quá trình hội nhập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 9 Lê Thương Huyền (2023), Quyền tự do lập hội ở Việt Nam hiện nay, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội. 10 Nguyễn Thị Nữ (2024), Cơ chế bảo đảm thực hiện quyền lập hội của công dân ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội. 13 tập trung trực tiếp vào hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội với tư cách là một chỉnh thể quy phạm cần được đánh giá trên các tiêu chí về tính hợp hiến, tính thống nhất, tính minh bạch, tính khả thi và mức độ bảo đảm quyền.

Ở cấp độ bài viết khoa học, bài viết “Hội và các nội dung cơ bản về quyền lập hội của công dân” của Trần Anh Tuấn góp phần làm rõ khái niệm hội và các nội dung cơ bản của quyền lập hội11. Bài viết “Một số vấn đề lý luận về quyền lập hội trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia” của Nguyễn Thị Kim Ngân tiếp cận quyền lập hội từ góc độ pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia, nhấn mạnh nguyên tắc quyền lập hội có thể bị giới hạn nhưng việc giới hạn phải dựa trên căn cứ pháp luật, vì mục đích chính đáng và trong phạm vi cần thiết12. Ngoài ra, bài viết “Vai trò của tổ chức xã hội trong quản trị nhà nước hiện nay” của Nguyễn Văn Quân đã mở rộng góc nhìn về hội như một chủ thể tham gia quản trị, phản biện chính sách, đại diện lợi ích và huy động nguồn lực xã hội13. Nhìn chung, nhóm công trình về cơ sở lý luận đã góp phần xác lập nền tảng nhận thức về quyền lập hội, khẳng định quyền lập hội là quyền cơ bản của con người, quyền cơ bản của công dân, có ý nghĩa quan trọng đối với đời sống hiệp hội, dân chủ và Nhà nước pháp quyền.

Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, nhất là sự phân biệt giữa pháp luật về quyền lập hội với pháp luật về hội; hệ tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về quyền lập hội; và sự cân bằng giữa bảo đảm quyền hiến định của công dân với yêu cầu quản lý nhà nước trong điều kiện đặc thù của Việt Nam. Các nghiên cứu về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền lập hội ở Việt Nam Nhóm công trình thứ hai tập trung nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền lập hội ở Việt Nam. Các nghiên cứu thuộc nhóm này đi sâu 11 Trần Anh Tuấn (2016), “Hội và các nội dung cơ bản về quyền lập hội của công dân”, Tạp chí Tổ chức nhà nước, (10), tr. 12 Nguyễn Thị Kim Ngân (2018), “Một số vấn đề lý luận về quyền lập hội trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (12).

13 Nguyễn Văn Quân (2018), “Vai trò của tổ chức xã hội trong quản trị nhà nước hiện nay”, Tạp chí Luật học, (7), tr. 14 hơn vào quá trình hình thành, phát triển của pháp luật về hội, đánh giá các quy định hiện hành, nhận diện những bất cập trong thủ tục thành lập, tổ chức, hoạt động, quản lý hội và chỉ ra khoảng cách giữa quyền lập hội được ghi nhận trong Hiến pháp với khả năng thực hiện quyền này trên thực tế. Công trình Pháp luật về quyền tự do lập hội, hội họp hòa bình trên thế giới và của Việt Nam do Nguyễn Hoàng Anh chủ biên đã hệ thống hóa các quy định của pháp luật quốc tế về quyền tự do lập hội, hội họp hòa bình, đồng thời phân tích, so sánh với pháp luật Việt Nam14. Công trình cung cấp một bức tranh tương đối toàn diện về sự ghi nhận quyền lập hội trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó chỉ ra những điểm còn chưa tương thích, những khoảng trống và bất cập trong khuôn khổ pháp luật quốc gia.

Tuy nhiên, do được thực hiện trước nhiều thay đổi pháp lý gần đây, công trình chưa có điều kiện đánh giá khung pháp luật mới nhất về tổ chức, hoạt động và quản lý hội ở Việt Nam. Bài viết “Hội và tự do hiệp hội ở Việt Nam: Lịch sử phát triển và khung pháp lý” của Vũ Công Giao và Lê Thị Thúy Hương là nghiên cứu đáng chú ý về lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật về hội ở Việt Nam15. Bài viết khái quát quá trình phát triển của các hội, đoàn thể và chính sách, pháp luật của Nhà nước đối với hội qua các giai đoạn, đồng thời chỉ ra rằng khung pháp lý về hội còn chưa theo kịp sự phát triển về số lượng, vai trò và tính đa dạng của các tổ chức hội trong đời sống xã hội. Tuy nhiên, bài viết chủ yếu dừng ở mức khái quát lịch sử và khung pháp lý, chưa đi sâu vào từng nhóm quy định cụ thể về điều kiện thành lập, hoạt động, tài chính, giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lập hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Hoàng Thục Oanh (2026), Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Hoàng, T. O. (2026). Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/hoang-thuc-oanh/9646874766
IEEE
T. O. Hoàng, "Hoàn thiện pháp luật về quyền lập hội ở Việt Nam hiện nay," Luận án tiến sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/hoang-thuc-oanh/9646874766

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác