Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Đại diện của công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lê Việt Phương, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số: 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đình Hảo tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Hà Nội, 2018). Công trình thuộc lĩnh vực khoa học pháp lý chuyên ngành luật kinh tế, kết hợp phương pháp nghiên cứu luật học truyền thống với phân tích kinh tế học pháp luật và điều tra xã hội học pháp luật thực nghiệm.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chế định đại diện của công ty cổ phần giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, trong thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung bao cấp, quan hệ đại diện trong doanh nghiệp chỉ đơn thuần là việc Nhà nước trao quyền điều hành doanh nghiệp nhà nước. Khi chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế, khung pháp lý đã từng bước định hình từ Luật Công ty năm 1990, các đạo Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 và các Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005, 2015. Mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015 đã có nhiều điểm mới, hệ thống pháp luật vẫn bộc lộ nhiều điểm chưa tương thích với thông lệ quốc tế và nảy sinh nhiều bất cập trong thực tiễn áp dụng. Tác giả chỉ ra sáu vấn đề thực tiễn cơ bản:
- Nhận thức xã hội về địa vị của người đại diện chưa thống nhất, còn có sự nhầm lẫn giữa người đại diện với chủ sở hữu hoặc người quản lý công ty; tồn tại nhận thức lệch lạc xem các lợi ích cá nhân như phần trăm, hoa hồng là hiển nhiên.
- Quy định cho phép công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật tại Luật Doanh nghiệp năm 2014 là quy định mới, làm thay đổi nhận thức truyền thống nhưng chưa được nghiên cứu cụ thể về điều kiện áp dụng và mức độ tiếp nhận trên thực tế.
- Cơ chế kiểm soát nội bộ chưa phát huy hiệu quả, xuất hiện các hành vi tiêu cực như thông đồng với bên thứ ba, giao dịch với chính mình, lợi dụng sự bất cân xứng thông tin để trục lợi gây thiệt hại cho công ty và Nhà nước.
- Dưới góc độ lao động và kinh tế, đại diện là một nghề, nhưng pháp luật chưa ghi nhận tư cách nghề nghiệp; các nghĩa vụ như "trung thực", "cẩn trọng", "trung thành" còn mang tính định tính, trừu tượng, thiếu vắng quy tắc đạo đức, hiệp hội nghề nghiệp và bảo hiểm trách nhiệm.
- Pháp luật chưa thừa nhận quan hệ đại diện ngầm định, đại diện hiển nhiên; chưa bảo vệ thỏa đáng bên thứ ba ngay tình; quá chú trọng hình thức văn bản và áp dụng tập quán pháp còn mờ nhạt.
- Cơ chế hỗ trợ thực thi pháp luật về đại diện công ty cổ phần chưa đạt hiệu quả mong muốn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là nghiên cứu tổng quát các vấn đề lý luận và thực tiễn xung quanh các quy định về đại diện của công ty cổ phần, qua đó hình thành hệ thống lý luận cơ bản, xây dựng luận cứ khoa học và đề xuất các giải pháp sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện pháp luật về đại diện của công ty cổ phần tại Việt Nam hiện nay. Để đạt mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu chủ yếu:
- Một là: Phân tích, làm rõ lý luận cơ bản về đại diện của công ty cổ phần bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại, vai trò và các yếu tố liên quan đến quan hệ đại diện.
- Hai là: Phân tích quá trình hình thành và phát triển các quy định pháp luật Việt Nam về đại diện của công ty cổ phần; đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành các quy định này tại các công ty cổ phần ở Việt Nam.
- Ba là: Xác định nhu cầu và quan điểm hoàn thiện pháp luật về đại diện của công ty cổ phần, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và cơ chế thực thi gắn với việc nâng cao hiệu quả quản trị công ty theo các nguyên tắc và chuẩn mực quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về đại diện của công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam hiện nay và các cơ chế pháp lý thực thi trong thực tiễn, có đối chiếu, so sánh với pháp luật của một số quốc gia.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015, có so sánh với các văn bản pháp luật trước năm 2014. Nội dung trọng tâm bao gồm bốn vấn đề: mô hình đại diện; xác lập tư cách pháp lý người đại diện; xử lý giao dịch do người không có quyền đại diện hoặc vượt quá thẩm quyền xác lập; cơ chế giám sát người đại diện. Luận án giới hạn không nghiên cứu các thủ tục hành chính về thay thế người đại diện, trình tự thủ tục tố tụng về tranh chấp quyền quản trị công ty, và quan hệ đại diện theo hợp đồng thương mại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Luận án đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm nội dung:
- Nhóm nghiên cứu lý thuyết nền tảng về đại diện và công ty: Các học thuyết kinh tế về đại diện của Alchian và Demsetz (1972), Jensen và Meckling (1976) về quan hệ hợp đồng ủy quyền và xung đột lợi ích giữa người chủ (principals) và người quản lý đại diện (agents); luận điểm của Adam Smith (1776) trong tác phẩm "The Wealth of Nations" về sự thiếu mẫn cán và nguy cơ tư lợi của người điều hành khi quyền sở hữu tách rời quyền quản lý; công trình "The Modern Corporation and Private Property" của Adolf A. Berle và Gardiner C. Means về sự phân tán sở hữu và việc kiểm soát công ty chuyển sang tay các nhà quản lý làm thuê; công trình "Giới thiệu về luật so sánh" của Konrad Zweigert và Hein Koetz (1998) về tính tất yếu không thể bị vô hiệu của chế định đại diện trong phân công lao động xã hội; nghiên cứu "Business Law" của Robert W. Emerson và John W. Hardwick; tác phẩm "Law for Business" của James Barnes, Terry Morehead Dworkin và Eric L. Richards về ba câu hỏi pháp lý cốt lõi trong quan hệ đại diện.
- Nhóm nghiên cứu pháp luật quốc tế về nghĩa vụ và cấu trúc giám sát: Sách chuyên khảo của Ủy ban Kinh tế của Quốc hội về thể chế pháp luật kinh tế một số quốc gia phân tích nghĩa vụ cẩn trọng và nghĩa vụ trung thành theo pháp luật bang Delaware (Hoa Kỳ); bài viết của PGS.TS Phạm Duy Nghĩa (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 79) phân tích pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức về nghĩa vụ của người điều hành và cơ chế Ban kiểm soát giám sát tài chính; nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2009, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN) về cấu trúc quản trị công ty Nhật Bản; báo cáo so sánh luật công ty bốn nước ASEAN (Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines) của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM).
- Nhóm nghiên cứu tại Việt Nam: Luận án tiến sĩ của Hồ Ngọc Hiển (2012) về đại diện cho thương nhân và các bài báo so sánh nghĩa vụ đại diện theo luật Hoa Kỳ; luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Thắng (2007) về người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp năm 2005; các bài viết của PGS.TS Bùi Xuân Hải (2006, 2007) về học thuyết đại diện, các mô hình cấu trúc hội đồng một tầng và hai tầng; nghiên cứu của TS. Nguyễn Như Phát về quyền sở hữu và tự do kinh doanh; bài viết của TS. Ngô Huy Cương (2009) về so sánh chế định đại diện; nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thanh (2010), Nguyễn Vũ Hoàng (2013), Lê Thị Lợi (2010) và các báo cáo khảo sát quản trị doanh nghiệp của CIEM (2010).
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Từ việc phân tích tổng quan, tác giả xác định ba khoảng trống học thuật mà các công trình trước chưa giải quyết trọn vẹn:
- Chưa có công trình nào xây dựng một hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh, logic về đại diện của công ty cổ phần gắn liền với cấu trúc quản trị nội bộ tại Việt Nam.
- Các nghiên cứu chuyên sâu về người đại diện trước đây chủ yếu dựa trên khung pháp lý cũ gồm Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 1999 và 2005, hoặc chỉ tiếp cận trong phạm vi hẹp như đại diện cho thương nhân. Chưa có công trình nào nghiên cứu trực tiếp, toàn diện chế định đại diện của công ty cổ phần theo quy định mới của Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Chưa có cuộc điều tra, khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp luật nào đánh giá thực tế việc áp dụng mô hình công ty cổ phần có một người đại diện so với mô hình có nhiều người đại diện theo pháp luật, cũng như chưa phân tích thấu đáo các tình huống pháp lý mới phát sinh trong quá trình thực thi các đạo luật mới ban hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và hướng tiếp cận
Luận án được xây dựng dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, cùng các quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Về mặt lý thuyết chuyên ngành, tác giả vận dụng bốn khung lý thuyết bổ trợ lẫn nhau:
- Lý thuyết pháp nhân và lý thuyết hành vi: Luận giải rằng công ty cổ phần là một pháp nhân thương mại độc lập mang tính trừu tượng, không thể tự mình thực hiện các hành vi thực tế mà bắt buộc phải thông qua hành vi của các cá nhân đại diện cụ thể để xác lập và thực hiện các quyền, nghĩa vụ.
- Lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết niềm tin: Giải thích căn nguyên nhà đầu tư chuyển giao vốn và trao quyền quản lý, định đoạt tài sản công ty cho người đại diện dựa trên sự ủy thác và niềm tin rằng người đại diện sẽ hành động vì lợi ích tối đa của chủ sở hữu.
- Lý thuyết quản trị công ty hiện đại: Đóng vai trò nền tảng để xem xét các mối quan hệ quyền lực, cơ chế phân công và giám sát nội bộ giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và người điều hành đại diện.
- Lý thuyết đại diện trong kinh tế học (Agency Theory): Tiếp cận theo cả hai nhánh nghiên cứu chuẩn tắc (Principal Agent Research) và nghiên cứu thực chứng (Positivist Agency Theory) để phân tích chi phí đại diện, sự bất cân xứng thông tin, rủi ro đạo đức, hiện tượng lựa chọn nghịch, cùng các dạng hợp đồng dựa trên hành vi và hợp đồng dựa trên kết quả.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được chia thành ba nhóm:
- Nhóm câu hỏi lý luận: Đặt vấn đề về sự hình thành cơ sở lý luận về quan hệ đại diện công ty cổ phần tại Việt Nam, sự khác biệt so với các hệ thống pháp luật nước ngoài, và việc xác định địa vị pháp lý của đại diện theo pháp luật so với đại diện theo ủy quyền. Giả thuyết khẳng định Việt Nam chưa hình thành một hệ lý luận hoàn chỉnh mang tính đặc thù cho công ty cổ phần và còn tồn tại nhiều nhận thức chưa thống nhất về nội hàm các khái niệm.
- Nhóm câu hỏi thực định: Tìm hiểu thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành; mức độ tiếp nhận mô hình công ty có nhiều người đại diện theo Luật Doanh nghiệp năm 2014; cơ chế phân định thẩm quyền và giám sát người đại diện. Giả thuyết cho rằng pháp luật hiện hành đã đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước nhưng còn nhiều quy định bất cập trong quản trị doanh nghiệp, dẫn đến việc người đại diện có xu hướng hành động tư lợi trong khi cơ chế kiểm soát chưa phát huy hiệu lực.
- Nhóm câu hỏi kiến nghị: Tìm kiếm định hướng và giải pháp khắc phục khiếm khuyết của pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi theo chuẩn mực quốc tế. Giả thuyết khẳng định cần đánh giá toàn diện nguyên nhân bất cập để đề xuất các sửa đổi lập pháp cụ thể và cơ chế bổ trợ.
Về hướng tiếp cận, luận án sử dụng kết hợp cách tiếp cận hệ thống, tiếp cận liên ngành (luật học, xã hội học pháp luật, kinh tế học) và tiếp cận lịch sử cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp phân tích quy phạm: Sử dụng tại Chương 2, 3 và 4 nhằm mổ xẻ cấu trúc, nội dung các quy phạm pháp luật của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Doanh nghiệp năm 2014 và các văn bản liên quan thông qua các kỹ thuật phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê.
- Phương pháp luật học so sánh: Triển khai xuyên suốt các Chương 1, 2 và 3 để so sánh pháp luật hiện hành với các đạo luật trước đây của Việt Nam, đồng thời đối chiếu với các giải pháp lập pháp của Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Thái Lan và các nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế (UNIDROIT).
- Phương pháp kinh tế học pháp luật: Đánh giá các quy định pháp lý dưới lăng kính chi phí - lợi ích, phân tích chi phí đại diện, kiểm soát hành vi tư lợi và xác định thù lao đại diện tại Chương 2 và Chương 3.
- Phương pháp xã hội học pháp luật và thu thập thông tin: Tác giả tiến hành điều tra, khảo sát thực tế tình hình áp dụng pháp luật về người đại diện theo pháp luật tại các công ty cổ phần (bao gồm cả công ty niêm yết và công ty mới thành lập). Kết quả điều tra được tập hợp, phân tích tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2 làm cơ sở thực chứng chứng minh cho các nhận định của luận án.
- Ngoài ra, luận án sử dụng phương pháp lịch sử để phân tích sự tiến triển của chế định đại diện qua các giai đoạn kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và những vấn đề liên quan đến luận án
Chương này dành cho việc hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về đại diện và đại diện công ty cổ phần. Tác giả phân tích các luận điểm kinh điển về sự phân tách giữa sở hữu và quản lý từ Adam Smith đến Berle và Means, các mô hình kinh tế học về chi phí đại diện của Jensen và Meckling, cũng như các tiếp cận pháp lý so sánh của Zweigert và Koetz. Tác giả đánh giá những thành tựu của các học giả Việt Nam, chỉ rõ các hạn chế mang tính lịch sử khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu dựa trên các đạo luật cũ đã hết hiệu lực. Từ việc xác lập các khoảng trống nghiên cứu, chương này xác định hệ thống câu hỏi, giả thuyết khoa học, khung lý thuyết phân tích (lý thuyết pháp nhân, lý thuyết hành vi, lý thuyết sở hữu, lý thuyết niềm tin, lý thuyết đại diện) và phương pháp tiếp cận nghiên cứu liên ngành làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về đại diện và pháp luật về đại diện của công ty cổ phần
Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng. Tác giả truy nguyên lịch sử quan hệ đại diện từ nguyên lý Luật La Mã "Qui facit per alium, facit per se" (người hành động thông qua người khác coi như tự mình hành động) đến sự phát triển của trường phái luật tự nhiên thế kỷ XVIII tại Châu Âu lục địa nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng giao thương thương mại. Dưới góc độ luật học, tác giả phân tích khái niệm đại diện theo Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2015, nhấn mạnh điểm mới cho phép cả cá nhân và pháp nhân làm người đại diện, đồng thời làm rõ lý do tại sao theo Điều 13 Luật Doanh nghiệp năm 2014, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp bắt buộc phải là cá nhân.
Luận án đưa ra định nghĩa khoa học: Đại diện của công ty cổ phần là quan hệ giữa người đại diện và công ty cổ phần, theo đó người đại diện nhân danh và vì lợi ích của công ty cổ phần nhằm xác lập, thực hiện giao dịch thuộc phạm vi hoạt động của công ty đó. Bản chất của quan hệ này thể hiện qua năm đặc điểm:
- Chủ thể gồm công ty cổ phần (bên được đại diện) và người đại diện (gồm người đại diện theo pháp luật bắt buộc là cá nhân, hoặc người đại diện theo ủy quyền có thể là cá nhân hoặc pháp nhân).
- Cơ sở hình thành dựa trên quyết định của cơ quan có thẩm quyền, Điều lệ công ty hoặc văn bản ủy quyền.
- Thù lao đại diện gắn liền với tính chất nghề nghiệp của người quản lý điều hành hoặc theo thỏa thuận vụ việc.
- Hệ quả pháp lý từ các giao dịch trong phạm vi thẩm quyền thuộc trực tiếp về công ty cổ phần.
- Ràng buộc bởi quy tắc đạo đức nghề nghiệp và nghĩa vụ của người thụ ủy.
Về phân loại, luận án làm rõ các tiêu chí chung (thẩm quyền rộng hay hạn chế; nguyên cấp hay thứ cấp; độc lập hay phụ thuộc; cá nhân hay pháp nhân). Đi sâu vào pháp luật Việt Nam, tác giả phân tích chi tiết hai nhóm chủ thể:
- Người đại diện theo pháp luật: Là cá nhân đại diện công ty thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, đại diện tố tụng trước Tòa án, Trọng tài. Tác giả chỉ ra năm dấu hiệu pháp lý cơ bản theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 (năng lực hành vi đầy đủ; mô hình linh hoạt một hoặc nhiều người; nghĩa vụ cư trú tại Việt Nam; hành động nhân danh công ty theo nghĩa vụ thụ ủy; phạm vi quyền hạn do luật định và Điều lệ xác lập).
- Người đại diện theo ủy quyền: Phân tích sự cần thiết phải phân biệt giữa ủy quyền quản trị nội bộ bên trong (không được phép ủy quyền lại, phạm vi theo Điều lệ, quy chế hoặc giấy ủy quyền chức vụ) và ủy quyền giao dịch bên ngoài (áp dụng các điều từ 562 đến 569 Bộ luật Dân sự năm 2015, cho phép ủy quyền lại trong trường hợp có sự đồng ý hoặc do sự kiện bất khả kháng theo Điều 564).
Chương 3: Thực trạng pháp luật về đại diện của công ty cổ phần tại Việt Nam
Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng các quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn thi hành xoay quanh bốn nội dung: quy định về các mô hình đại diện; xác lập tư cách pháp lý của người đại diện; cơ chế xử lý giao dịch do người không có quyền đại diện hoặc vượt quá thẩm quyền xác lập; và cơ chế giám sát người đại diện.
Điểm nổi bật của chương là việc công bố và phân tích kết quả điều tra xã hội học pháp luật thực nghiệm được tác giả thực hiện (trình bày tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của luận án). Kết quả khảo sát thực tế tại các công ty cổ phần làm sáng tỏ nhiều xu hướng áp dụng pháp luật:
| Tiêu chí khảo sát |
Thực trạng và xu hướng ghi nhận từ khảo sát |
| Lựa chọn mô hình đại diện |
Đa số các công ty được khảo sát (cả công ty niêm yết thành lập trước Luật Doanh nghiệp năm 2014 và các công ty mới thành lập) đều có xu hướng lựa chọn mô hình duy nhất một người đại diện theo pháp luật. |
| Hiện tượng kiêm nhiệm chức danh |
Một số công ty chuyển sang mô hình hai người đại diện theo pháp luật gồm Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc, nhưng trên thực tế cả hai chức danh này lại do cùng một người nắm giữ. |
| Chức danh nắm quyền đại diện |
Đa số người đại diện theo pháp luật trong các công ty được khảo sát nắm giữ chức vụ Giám đốc hoặc Tổng giám đốc công ty. |
| Quan hệ sở hữu và quản trị |
Đa số người đại diện theo pháp luật đồng thời là cổ đông của công ty và đồng thời tham gia Hội đồng quản trị. |
| Cơ cấu giới tính |
Tỷ lệ nữ giới giữ vị trí người đại diện theo pháp luật của công ty cổ phần rất thấp. |
| Quy định về thời hạn đại diện |
Hầu như không có công ty nào quy định thời hạn đại diện trong Điều lệ; tồn tại sự nhầm lẫn phổ biến giữa thời hạn đại diện với nhiệm kỳ của chức danh quản lý (Chủ tịch Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc). |
| Độ tuổi và kinh nghiệm |
Tại các công ty cổ phần mới thành lập, người đại diện theo pháp luật đa phần là cổ đông sáng lập có tuổi đời khá trẻ; tại các công ty niêm yết, người đại diện có độ tuổi và kinh nghiệm quản lý cao hơn rõ rệt. |
Từ kết quả khảo sát và phân tích văn bản luật, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý: Luật Doanh nghiệp năm 2014 chưa có cơ chế phân định thẩm quyền rõ ràng khi công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật; quy định về ủy quyền của chi nhánh, văn phòng đại diện chưa đồng bộ với Bộ luật Dân sự năm 2015; các nghĩa vụ "trung thực", "cẩn trọng", "trung thành" còn mang tính định tính gây khó khăn trong việc quy trách nhiệm; thiếu các quy định cụ thể về nghĩa vụ không cạnh tranh và bảo vệ bí mật kinh doanh; cơ chế bảo vệ bên thứ ba ngay tình thông qua việc công nhận đại diện ngầm định hay phê chuẩn giao dịch còn thiếu hướng dẫn áp dụng.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện và tổ chức thực hiện pháp luật về đại diện của công ty cổ phần tại Việt Nam hiện nay
Dựa trên đường lối phát triển kinh tế của Đảng và các chuẩn mực quản trị công ty của OECD, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm ba nhóm:
-
Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật:
- Sửa đổi, hoàn thiện quy định tại Điều 13 Luật Doanh nghiệp năm 2014 nhằm dự liệu và điều chỉnh đầy đủ các tình huống pháp lý phát sinh ở cả mô hình công ty có một và nhiều người đại diện theo pháp luật; làm rõ nguyên tắc phân chia thẩm quyền hoặc trách nhiệm liên đới giữa những người đại diện khi xác lập giao dịch với bên thứ ba.
- Bổ sung quy định bắt buộc xác định thời hạn đại diện của người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp để tách bạch dứt khoát với nhiệm kỳ của chức danh quản lý.
- Sửa đổi quy định về đại diện theo ủy quyền của chi nhánh, văn phòng đại diện để đảm bảo tính tương thích với quy định về chủ thể của Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Pháp điển hóa và lượng hóa cụ thể các tiêu chuẩn của nghĩa vụ cẩn trọng, nghĩa vụ trung thành, nghĩa vụ không cạnh tranh và nghĩa vụ giải trình của người đại diện.
-
Nhóm giải pháp hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật:
- Nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý nhà nước của các cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thanh tra chuyên ngành.
- Nâng cao tính minh bạch và chất lượng hoạt động công bố thông tin doanh nghiệp, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu công khai về thẩm quyền của người đại diện để bên thứ ba dễ dàng tra cứu.
-
Nhóm giải pháp hỗ trợ khác:
- Nâng cao nhận thức pháp luật và ý thức tuân thủ của các chủ sở hữu, người quản lý công ty.
- Đẩy mạnh áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị công ty.
- Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng điều hành cho đội ngũ người đại diện.
- Thành lập Hiệp hội người đại diện công ty nhằm tạo lập diễn đàn nghề nghiệp.
- Ban hành bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp dành riêng cho người đại diện.
- Phát triển và khuyến khích áp dụng loại hình bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cho người quản lý và người đại diện công ty cổ phần.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả và đóng góp khoa học mới trên cả phương diện lý luận và thực tiễn:
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Luận án không bao gồm việc phân tích các quy định về thủ tục hành chính liên quan đến quy trình đăng ký, thay đổi người đại diện theo pháp luật tại cơ quan đăng ký kinh doanh.
- Luận án không đi sâu vào trình tự, thủ tục tố tụng tư pháp tại Tòa án liên quan đến việc giải quyết các vụ án tranh chấp quyền quản trị công ty cổ phần.
- Luận án không điều chỉnh các quan hệ đại diện phát sinh từ hợp đồng đại diện thương mại giữa các thương nhân độc lập với nhau.
- Dữ liệu khảo sát phản ánh thực tiễn tại thời điểm sau khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015 có hiệu lực (năm 2018), do đó chưa phản ánh những thay đổi của các văn bản pháp luật doanh nghiệp sửa đổi giai đoạn sau này.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế áp dụng án lệ và tập quán pháp thương mại quốc tế tại Tòa án Việt Nam trong việc công nhận đại diện ngầm định và bảo vệ bên thứ ba ngay tình.
- Nghiên cứu mô hình tổ chức và quy chế hoạt động chi tiết của Hiệp hội người đại diện doanh nghiệp và khung pháp lý điều chỉnh bảo hiểm trách nhiệm người quản lý, đại diện tại Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các tranh chấp quyền đại diện trong các vụ kiện phái quyết của cổ đông và tố tụng trọng tài thương mại.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Các phân tích về điểm mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015, cùng các đề xuất sửa đổi Điều 13 Luật Doanh nghiệp và chế định đại diện của chi nhánh cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực doanh nghiệp.
- Đối với các cơ sở đào tạo, giảng viên và nghiên cứu sinh: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy và nghiên cứu chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Quản trị kinh doanh; cung cấp phương pháp tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học pháp luật và xã hội học pháp luật.
- Đối với doanh nghiệp và các nhà quản trị công ty cổ phần: Công trình cung cấp cơ sở pháp lý và khuyến nghị thực tiễn giúp các cổ đông, Hội đồng quản trị xây dựng Điều lệ công ty, thiết kế mô hình đại diện phù hợp, phân định rõ thẩm quyền khi áp dụng mô hình nhiều người đại diện, và phòng ngừa rủi ro từ các giao dịch vượt thẩm quyền.
- Đối với các hiệp hội và tổ chức nghề nghiệp: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị trong việc xây dựng các chương trình đào tạo nghiệp vụ, bồi dưỡng kỹ năng điều hành và xây dựng bộ quy tắc đạo đức cho người đại diện công ty.
Câu hỏi thường gặp
1. Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định công ty cổ phần có thể có bao nhiêu người đại diện theo pháp luật và những ai đương nhiên giữ vị trí này?
Theo Khoản 2 và Khoản 3 Điều 134 Luật Doanh nghiệp năm 2014, công ty cổ phần có thể lựa chọn có một người đại diện theo pháp luật hoặc nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật. Trong trường hợp công ty chỉ có một người đại diện theo pháp luật, Điều lệ công ty sẽ quy định Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc là người đại diện; nếu Điều lệ không có quy định khác thì Chủ tịch Hội đồng quản trị đương nhiên là người đại diện theo pháp luật của công ty. Trường hợp công ty có hơn một người đại diện theo pháp luật, thì cả Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc đương nhiên là người đại diện theo pháp luật của công ty.
2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong kinh tế học được luận án tiếp cận gồm những nội dung và nhánh nghiên cứu nào?
Dưới góc độ kinh tế học, lý thuyết đại diện tập trung giải quyết xung đột lợi ích giữa người đại diện và chủ sở hữu do sự phân công lao động, thông tin không hoàn hảo và thông tin bất cân xứng, dẫn đến các hành vi cơ hội như lựa chọn nghịch (trước khi ký hợp đồng) và rủi ro đạo đức (sau khi ký hợp đồng), từ đó phát sinh chi phí đại diện. Lý thuyết này chia thành hai nhánh nghiên cứu: nghiên cứu chuẩn tắc (Principal Agent Research) dựa trên mô hình hóa toán học chặt chẽ để tối ưu hóa việc phân chia rủi ro, và nghiên cứu thực chứng (Positivist Agency Theory) khảo sát trên số lượng lớn doanh nghiệp để xác định các cơ chế quản trị kiềm chế hành vi cơ hội thông qua hợp đồng dựa trên kết quả hoặc hợp đồng dựa trên hành vi.
3. Kết quả khảo sát thực tế của luận án chỉ ra thực trạng gì về việc áp dụng mô hình đại diện tại các công ty cổ phần Việt Nam?
Kết quả khảo sát thực nghiệm tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2 của luận án cho thấy: đa số các công ty (bao gồm cả công ty niêm yết và công ty mới thành lập) đều có xu hướng chọn mô hình duy nhất một người đại diện theo pháp luật; một số công ty áp dụng mô hình hai người đại diện theo pháp luật nhưng cả hai chức danh (Chủ tịch Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng giám đốc) lại do một cá nhân kiêm nhiệm; phần lớn người đại diện nắm chức vụ Giám đốc/Tổng giám đốc, đồng thời là cổ đông và là thành viên Hội đồng quản trị; tỷ lệ nữ giới làm người đại diện rất thấp; hầu như không công ty nào quy định thời hạn đại diện trong Điều lệ; và có sự khác biệt rõ rệt về độ tuổi, kinh nghiệm giữa người đại diện ở các công ty khởi nghiệp so với các công ty niêm yết.
4. Tại sao việc thiếu vắng quy định về thời hạn đại diện trong Luật Doanh nghiệp năm 2014 lại dẫn đến bất cập trong thực tiễn?
Bộ luật Dân sự năm 2015 có quy định về thời hạn đại diện và phương thức xác định thời hạn. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp năm 2014 không quy định thời hạn đại diện của người đại diện theo pháp luật của công ty. Sự thiếu hụt này dẫn đến việc các công ty khi xây dựng Điều lệ hầu như bỏ trống quy định về thời hạn đại diện, gây ra sự nhầm lẫn giữa tư cách đại diện của pháp nhân với nhiệm kỳ chức danh quản lý (nhiệm kỳ của Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc), từ đó tạo ra khoảng trống pháp lý khi các chức danh quản lý hết nhiệm kỳ hoặc phát sinh tranh chấp bãi nhiệm nhưng tư cách đại diện theo đăng ký kinh doanh chưa được giải quyết đồng bộ.
5. Người đại diện theo ủy quyền trong nội bộ công ty cổ phần có được phép ủy quyền lại cho người khác không?
Theo phân tích của luận án, cần phân biệt hai trường hợp ủy quyền:
- Đối với ủy quyền quản trị nội bộ bên trong công ty (như Chủ tịch Hội đồng quản trị ủy quyền cho một thành viên Hội đồng quản trị, hoặc Giám đốc/Tổng giám đốc ủy quyền cho giám đốc chi nhánh): về nguyên tắc, bên được ủy quyền không được phép ủy quyền lại cho người khác vì Luật Doanh nghiệp năm 2014 không quy định cho phép ủy quyền lại; phạm vi và thời hạn thực hiện công việc hoàn toàn phụ thuộc vào Điều lệ, quy chế hoặc văn bản ủy quyền chức vụ cụ thể.
- Đối với ủy quyền giao dịch bên ngoài thực hiện theo hợp đồng ủy quyền dân sự: bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại cho người thứ ba nếu rơi vào hai trường hợp quy định tại Điều 564 Bộ luật Dân sự năm 2015, gồm có sự đồng ý của bên ủy quyền, hoặc do sự kiện bất khả kháng nếu không ủy quyền lại thì mục đích giao dịch vì lợi ích của người ủy quyền không thể thực hiện được.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Đại diện của công ty cổ phần theo pháp luật Việt Nam" của tác giả Lê Việt Phương là công trình nghiên cứu chuyên khảo có tính hệ thống về chế định đại diện của công ty cổ phần trong bối cảnh thực thi Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích quy phạm pháp lý với lý thuyết kinh tế học về đại diện và dữ liệu khảo sát thực nghiệm xã hội học pháp luật, tác giả đã làm rõ bản chất lý luận, đánh giá khách quan thực trạng lập pháp và áp dụng pháp luật tại Việt Nam. Công trình đã chỉ ra những điểm nghẽn về phân định thẩm quyền, thời hạn đại diện, cơ chế giám sát và trách nhiệm thụ ủy, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và tổ chức thực thi gắn với các chuẩn mực quản trị công ty hiện đại.