Tính cấp thiết của nghiên cứu về thoái hóa khớp gối và vai trò của siêu âm, cộng hưởng từ

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng siêu âm, cộng hưởng từ khớp gối ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối, cung cấp thông tin hữu ích cho chẩn đoán.

Trường đại học

Bệnh viện Hữu Nghị và Bệnh viện Bạch Mai

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2015

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Loại hình nghiên cứu

2.3.2. Kỹ thuật thu thập thông tin

2.3.3. Xét nghiệm

2.3.4. Chụp Xquang khớp gối

2.3.5. Siêu âm khớp gối

2.3.6. Cộng hưởng từ khớp gối

2.3.7. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, siêu âm và cộng hưởng từ khớp gối ở bệnh nhân THK gối

3.1.1. Triệu chứng lâm sàng

3.1.2. Triệu chứng xét nghiệm

3.1.3. Đặc điểm Xquang

3.1.4. Đặc điểm siêu âm khớp gối

3.1.5. Đặc điểm cộng hưởng từ

3.2. Liên quan giữa điểm WORMS của các đặc điểm cộng hưởng từ

3.3. Liên quan giữa yếu tố nguy cơ, biểu hiện lâm sàng với đặc điểm tổn thương khớp dựa trên siêu âm và cộng hưởng từ

3.3.1. Liên quan giữa các triệu chứng lâm sàng

3.3.2. Liên quan giữa đặc điểm Xquang và biểu hiện lâm sàng

3.3.3. Liên quan giữa đặc điểm siêu âm và biểu hiện lâm sàng

3.3.4. Liên quan giữa đặc điểm cộng hưởng từ và biểu hiện lâm sàng

3.3.5. Liên quan giữa các đặc điểm Xquang, siêu âm và cộng hưởng từ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Đặt vấn đề

Kết luận

Kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Siêu Âm Cộng Hưởng Từ Thoái Hóa Gối

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi, gây đau đớn và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán sớm là yếu tố then chốt để có các biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế tàn phế. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm khớp gốicộng hưởng từ khớp gối (MRI khớp gối) ngày càng được sử dụng rộng rãi. Khác với X-quang, vốn có độ nhạy thấp trong giai đoạn sớm, siêu âmMRI có khả năng phát hiện những tổn thương cấu trúc khi chưa có biểu hiện rõ ràng trên X-quang. Nghiên cứu sâu về vai trò của siêu âmvai trò của cộng hưởng từ trong việc chẩn đoán sớm bệnh lý này là vô cùng quan trọng. Việc kết hợp đánh giá lâm sàng và hình ảnh học giúp đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng Chẩn Đoán Sớm Thoái Hóa Khớp Gối

Chẩn đoán sớm thoái hóa khớp gối giúp bác sĩ đưa ra các phương pháp điều trị bảo tồn kịp thời, làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Việc này bao gồm thay đổi lối sống, vật lý trị liệu, và sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm. Can thiệp sớm giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phát hiện sớm tổn thương sụn khớp và các cấu trúc khác trong khớp gối thông qua hình ảnh học là yếu tố quan trọng.

1.2. Hạn Chế Của Chẩn Đoán Thoái Hóa Khớp Gối Bằng X Quang

X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống cho thoái hóa khớp gối, nhưng có những hạn chế nhất định. X-quang thường chỉ phát hiện được các tổn thương ở giai đoạn muộn, khi đã có sự hẹp khe khớp đáng kể và hình thành gai xương rõ ràng. Trong giai đoạn sớm của bệnh, khi tổn thương chủ yếu là ở sụn khớp và các cấu trúc phần mềm, X-quang thường không thể phát hiện được. Do đó, việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy hơn như siêu âmcộng hưởng từ là cần thiết.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sớm Thoái Hóa Khớp Gối Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, chẩn đoán sớm thoái hóa khớp gối vẫn còn nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, đặc biệt trong giai đoạn đầu của bệnh. Nhiều bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ hoặc cứng khớp vào buổi sáng, dễ bị bỏ qua. Bên cạnh đó, sự không tương xứng giữa tổn thương cấu trúc trên X-quang và triệu chứng lâm sàng cũng gây khó khăn cho việc chẩn đoán. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy hơn, có khả năng phát hiện sớm các tổn thương cấu trúc, là vô cùng quan trọng. Việc so sánh siêu âm và cộng hưởng từ giúp đưa ra lựa chọn phù hợp.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Không Đặc Hiệu Thoái Hóa Khớp Gối

Trong giai đoạn sớm của thoái hóa khớp gối, các triệu chứng lâm sàng thường mơ hồ và không đặc hiệu. Bệnh nhân có thể chỉ cảm thấy đau nhẹ, cứng khớp vào buổi sáng hoặc sau khi vận động nhiều. Những triệu chứng này dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác hoặc bị bỏ qua. Việc thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh là cần thiết để phát hiện sớm bệnh.

2.2. Sự Không Tương Xứng Giữa Tổn Thương X Quang Và Lâm Sàng

Một trong những thách thức trong chẩn đoán thoái hóa khớp gối là sự không tương xứng giữa tổn thương cấu trúc trên X-quang và triệu chứng lâm sàng. Có những bệnh nhân có tổn thương nặng trên X-quang nhưng lại ít triệu chứng, trong khi những bệnh nhân khác có triệu chứng đau nhiều nhưng tổn thương trên X-quang lại không đáng kể. Điều này cho thấy X-quang không phải là phương pháp chẩn đoán duy nhất và cần kết hợp với các phương pháp khác để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh.

2.3. Đánh Giá Giai Đoạn Thoái Hóa Khớp Gối Kellgren Lawrence

Hệ thống phân loại Kellgren-Lawrence thường được sử dụng để đánh giá mức độ thoái hóa khớp gối trên X-quang. Tuy nhiên, hệ thống này có những hạn chế nhất định, đặc biệt trong việc phát hiện tổn thương sớm. Các giai đoạn đầu của thoái hóa khớp, khi tổn thương chủ yếu là ở sụn khớp, thường không được phát hiện trên X-quang, dẫn đến việc chẩn đoán muộn và bỏ lỡ cơ hội can thiệp sớm. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhạy hơn để bổ sung cho X-quang.

III. Phương Pháp Ưu Điểm Siêu Âm Chẩn Đoán Sớm Thoái Hóa Gối

Siêu âm khớp gối là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, chi phí thấp và dễ thực hiện. Ưu điểm siêu âm là có thể đánh giá được các cấu trúc phần mềm như sụn khớp, dây chằng, gân và bao khớp. Siêu âm có thể phát hiện sớm các tổn thương như thoái hóa sụn khớp gối, tràn dịch khớp và viêm bao hoạt dịch. Tuy nhiên, siêu âm cũng có những hạn chế siêu âm nhất định, như khả năng đánh giá các cấu trúc sâu bên trong khớp gối bị hạn chế. Độ chính xác của siêu âm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người thực hiện. Việc đánh giá độ nhạy siêu âmđộ đặc hiệu siêu âm giúp hiểu rõ hơn về vai trò của phương pháp này.

3.1. Đánh Giá Sụn Khớp Dây Chằng Bằng Siêu Âm Khớp Gối

Siêu âm cho phép đánh giá trực tiếp sụn chêm khớp gối, độ dày và cấu trúc của sụn khớp, các tổn thương như rách, bong tróc, hoặc thoái hóa sụn. Ngoài ra, siêu âm cũng có thể đánh giá tình trạng của dây chằng khớp gối, phát hiện các tổn thương như rách hoặc viêm dây chằng.

3.2. Phát Hiện Tràn Dịch Khớp Viêm Bao Hoạt Dịch Bằng Siêu Âm

Siêu âm là một phương pháp hiệu quả để phát hiện tràn dịch khớp gối. Siêu âm có thể xác định lượng dịch, vị trí và tính chất của dịch khớp. Đồng thời phát hiện viêm, dày màng hoạt dịch. Bên cạnh đó, siêu âm cũng có thể giúp phát hiện các bất thường khác trong khớp gối, như kén Baker hoặc các khối u.

3.3. Chi Phí Siêu Âm Khớp Gối So Với Các Phương Pháp Khác

Một trong những ưu điểm lớn nhất của siêu âm khớp gốichi phí siêu âm thường thấp hơn đáng kể so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như cộng hưởng từ. Điều này làm cho siêu âm trở thành một lựa chọn phù hợp cho việc sàng lọc ban đầu và theo dõi bệnh nhân.

IV. Giải Pháp Ưu Điểm Cộng Hưởng Từ MRI Chẩn Đoán Thoái Hóa Gối

Cộng hưởng từ khớp gối (MRI khớp gối) là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh cao cấp, cung cấp hình ảnh chi tiết về các cấu trúc bên trong khớp gối. Ưu điểm cộng hưởng từ là có thể đánh giá được toàn diện các cấu trúc khớp gối, bao gồm sụn khớp, xương dưới sụn, dây chằng, gân, cơ và bao khớp. MRI có thể phát hiện sớm các tổn thương như phù tủy xương, rách sụn chêm và tổn thương dây chằng chéo. Tuy nhiên, hạn chế cộng hưởng từ là chi phí cao và thời gian thực hiện lâu hơn so với siêu âm. Việc đánh giá độ nhạy cộng hưởng từđộ đặc hiệu cộng hưởng từ cũng quan trọng để lựa chọn phương pháp phù hợp.

4.1. Phát Hiện Phù Tủy Xương Rách Sụn Chêm Bằng MRI

Cộng hưởng từ (MRI) là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện phù tủy xương khớp gối, một dấu hiệu sớm của thoái hóa khớp. MRI cũng có độ nhạy cao trong việc phát hiện rách sụn chêm khớp gối và các tổn thương dây chằng.

4.2. Đánh Giá Toàn Diện Cấu Trúc Khớp Gối Bằng MRI

MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về tất cả các cấu trúc trong khớp gối, bao gồm cả xương dưới sụn khớp gối, sụn khớp, dây chằng, gân, bao khớp. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá toàn diện tình trạng khớp gối và phát hiện các tổn thương phức tạp.

4.3. Chi Phí Cộng Hưởng Từ Khớp Gối MRI và Cân Nhắc

Mặc dù cung cấp thông tin chi tiết, chi phí cộng hưởng từ khớp gối thường cao hơn đáng kể so với siêu âm. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân và khả năng chi trả.

V. Nghiên Cứu Mối Liên Hệ Giữa Hình Ảnh Và Triệu Chứng Thoái Hóa

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa các tổn thương cấu trúc phát hiện trên siêu âm trong thoái hóa khớp gốicộng hưởng từ trong thoái hóa khớp gối với các triệu chứng lâm sàng. Ví dụ, tổn thương sụn khớp nặng trên MRI có liên quan đến mức độ đau và hạn chế vận động nhiều hơn. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn vai trò của từng phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong việc dự đoán tiến triển của bệnh và hiệu quả điều trị.

5.1. Liên Hệ Giữa Tổn Thương Sụn Khớp MRI Và Triệu Chứng Đau

Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan giữa mức độ tổn thương sụn khớp trên MRI và mức độ đau của bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Tổn thương sụn nặng thường đi kèm với triệu chứng đau nhiều hơn.

5.2. Liên Quan Giữa Tràn Dịch Khớp Siêu Âm Và Hạn Chế Vận Động

Tràn dịch khớp phát hiện trên siêu âm có liên quan đến hạn chế vận động ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Lượng dịch khớp càng nhiều, mức độ hạn chế vận động càng lớn.

5.3. Hình Ảnh Thoái Hóa Khớp Gối Trên Cộng Hưởng Từ MRI

Hình ảnh MRI giúp phát hiện các dấu hiệu thoái hóa khớp gối như phù tủy xương, rách sụn chêm, tổn thương dây chằng và gai xương. Các hình ảnh này cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

VI. Kết Luận Tương Lai Chẩn Đoán Sớm Thoái Hóa Khớp Gối

Siêu âmcộng hưởng từ là những công cụ chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong việc phát hiện sớm thoái hóa khớp gối. Việc sử dụng kết hợp cả hai phương pháp này, cùng với đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng, sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa việc sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong việc dự đoán tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh cũng hứa hẹn sẽ giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán.

6.1. Kết Hợp Siêu Âm MRI và Đánh Giá Lâm Sàng

Việc kết hợp thông tin từ siêu âm, MRI và đánh giá lâm sàng là chìa khóa để chẩn đoán và quản lý hiệu quả bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Mỗi phương pháp cung cấp thông tin khác nhau và việc kết hợp chúng giúp đưa ra bức tranh toàn diện về tình trạng bệnh.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Chẩn Đoán Hình Ảnh

Trong tương lai, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích hình ảnh siêu âmMRI hứa hẹn sẽ giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán thoái hóa khớp gối. AI có thể giúp phát hiện các tổn thương nhỏ, phân tích các mẫu hình phức tạp và dự đoán tiến triển của bệnh.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng siêu âm và cộng hưởng từ khớp gối ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề (2 trang), chƣơng 1: Tổng quan (39 trang), chƣơng 2: Đối tƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu (17 trang), chƣơng 3: Kết quả nghiên cứu (31 trang), chƣơng 4: Bàn luận (44 trang), Kết luận (2 trang), Kiến nghị (1 trang). Trong luận án có 43 bảng, 16 biểu đồ, 2 sơ đồ, 18 hình Luận án có 198 tài liệu tham khảo, trong đó có 14 tài liệu tiếng Việt, 181 tiếng Anh và 3 tài liệu tiếng Pháp. CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu - Địa điểm: Khoa Cơ xƣơng khớp, Bệnh viện Bạch Mai và khoa Nội A, Bệnh viện Hữu Nghị.

- Thời gian: từ 5/2011 đến 1/2015 2. Đối tƣợng nghiên cứu: gồm 140 bệnh nhân THK gối nguyên phát. Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân đƣợc chẩn đoán THK gối nguyên phát theo tiêu chuẩn ACR-1991. Tiêu chuẩn loại trừ: THK gối thứ phát trong các bệnh khớp viêm, can xi hóa sụn khớp, hemophilie, cƣờng giáp và cận giáp trạng… 2.

Phƣơng pháp nghiên cứu 2. Loại hình nghiên cứu: tiến cứu, mô tả, cắt ngang - Cỡ mẫu: áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho nghiên cứu tỷ lệ N= ⁄ 3 Trong đó: N: Số cá thể cần cho mẫu nghiên cứu ⁄ : Trị số tới hạn của phân bố chuẩn ứng với mức ý nghĩa. Ở nghiên cứu này lấy α = 0,05 → ⁄ = 1,96 P: Tỷ lệ mắc bệnh 0,34 (theo nghiên cứu của Lan H.P) : Hệ số chính xác tƣơng đối = 0,25 Tính theo công thức trên số bệnh nhân tối thiểu cần cho nghiên cứu là 120, lấy thêm 15% đề phòng trƣờng hợp bệnh nhân không hợp tác nghiên cứu và làm tròn số là 140 bệnh nhân. Kỹ thuật thu thập thông tin Mỗi đối tƣợng nghiên cứu có một bệnh án bao gồm các phần hỏi bệnh, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm, chụp Xquang khớp gối, siêu âm khớp gối, trong đó có 75 bệnh nhân đƣợc chụp cộng hƣởng từ khớp gối 1 hoặc 2 bên.

Hỏi bệnh: - Tuổi, giới, nghề nghiệp, tiền sử chấn thƣơng, tiền sử gia đình, tiền sử bệnh đi kèm, thời gian bị bệnh - Triệu chứng cơ năng: Đau khớp, cứng khớp, hạn chế vận động. Đánh giá lâm sàng THK gối theo thang điểm VAS, WOMAC 2. Khám bệnh - Đo các đặc điểm nhân trắc học: chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI. Phân loại mức độ béo gầy theo tiêu chuẩn của Hiệp hội đái tháo đƣờng Đông nam á - Khám khớp gối: + Quan sát các dị dạng khớp gối, những thay đổi về da, phần mềm và hình thái khớp gối: sƣng nóng đỏ, kén Baker, tình trạng teo cơ.

+ Tìm các điểm đau quanh khớp gối, phát hiện các dấu hiệu lâm sàng: tràn dịch, lạo xạo khi cử động, bào gỗ, phì đại xƣơng, lỏng lẻo khớp. + Khám tình trạng vận động khớp gối: gấp, duỗi, đi lại… 2. Xét nghiệm 4 - Xét nghiệm máu: Tổng phân tích máu, tốc độ máu lắng, sinh hóa máu, yếu tố dạng thấp, định lƣợng protein C phản ứng. - Xét nghiệm dịch khớp: Đánh giá màu sắc, độ trong suốt, độ nhớt và xét nghiệm tế bào dịch khớp 2.

Chụp Xquang khớp gối: 140 bệnh nhân với 246 khớp gối đƣợc chụp Xquang 2 tƣ thế thẳng và nghiêng. Kỹ thuật đƣợc tiến hành tại khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Hữu Nghị và Bệnh viện Bạch Mai. - Tiêu chuẩn chụp: + Phim X quang khớp gối thẳng trƣớc sau tƣ thế đứng. + Phim Xquang khớp gối nghiêng tƣ thế bệnh nhân nằm - Đánh giá các tổn thƣơng trên phim Xquang thẳng: gai xƣơng, đặc xƣơng, hốc xƣơng, hẹp khe khớp đùi chày trong và ngoài, đo trục giải phẫu khớp gối.

Trên phim nghiêng đánh giá gai xƣơng, hẹp khe khớp đùi chè. - Phân loại giai đoạn tổn thƣơng Xquang theo Kellgren và Lawrence. Siêu âm khớp gối: Tiến hành tại khoa Khớp, Bệnh viện Bạch Mai và khoa Nội A, Bệnh viện Hữu Nghị do 2 bác sĩ chuyên khoa khớp đảm nhận. - Kỹ thuật siêu âm khớp gối: Bệnh nhân nằm ngửa, tƣ thế gối gấp 30 độ, đầu dò đặt dọc trƣớc trên và ngang xƣơng bánh chè để đánh giá các tổn thƣơng tràn dịch, gai xƣơng, tổn thƣơng dây chằng.

Tƣ thế gối gấp tối đa đầu dò đặt ngang trên xƣơng bánh chè để đánh giá tình trạng sụn khớp. Tƣ thế nằm úp sấp để đánh giá kén khoeo. - Các tổn thƣơng THK gối phát hiện trên siêu âm: + Tràn dịch: Đƣờng kính vùng trống âm hoặc giảm âm ≥ 4mm + Dầy màng hoạt dịch: Đƣờng kính vùng tăng âm hoặc giảm âm không đồng nhất ≥4mm. Phân biệt với tràn dịch bằng cách ấn và giữ đầu dò kích thƣớc vùng giảm âm không thay đổi.

+ Kén khoeo: Là vùng trống âm, ranh giới rõ, đánh giá ở mặt cắt đứng dọc phía sau khớp gối tƣ thế nằm úp sấp. + Gai xƣơng: Là một vùng tăng âm ở vùng rìa của khớp hoặc ở bề mặt sụn khớp có bóng cản phía sau. + Tổn thƣơng sụn khớp: đánh giá theo phân loại của Saarakkala 5 Độ 1: Mất ranh giới của bề mặt sụn Độ 2A: Tổn thƣơng độ I kèm mất cấu trúc âm đồng nhất của lớp sụn Độ 2B: Tổn thƣơng độ 2A kèm mỏng sụn không đều. Độ 3: Nhiều vùng mất sụn hoàn toàn.

Cộng hưởng từ khớp gối: 75 bệnh nhân với 107 khớp gối đƣợc chụp cộng hƣởng từ. Kỹ thuật đƣợc tiến hành tại khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Bạch Mai và Bệnh viện Hữu Nghị Đánh giá cho điểm các tổn thƣơng THK gối trên MRI bằng phƣơng pháp cho điểm WORMS. Khớp gối đƣợc phân chia thành 14 vùng giải phẫu: mặt trong và ngoài xƣơng bánh chè, lồi cầu trong xƣơng đùi (trƣớc, giữa, sau), lồi cầu ngoài xƣơng đùi (trƣớc, giữa, sau), mâm chày trong (trƣớc, giữa, sau), mâm chày ngoài (trƣớc, giữa, sau). Đánh giá từng đặc điểm ở mỗi vùng.

Điểm của mỗi tổn thƣơng là tổng điểm của mỗi vùng. + Đánh giá sụn khớp: Điểm 0: chiều dầy và tín hiệu sụn bình thƣờng; điểm 1: chiều dầy bình thƣờng nhƣng tăng tín hiệu trên hình ảnh T2W; điểm 2: tổn thƣơng một phần chiều dầy sụn kích thƣớc <1cm; điểm 2,5: mất sụn hoàn toàn một vùng, kích thƣớc <1cm; điểm 3: tổn thƣơng mức 2 kích thƣớc >1cm, nhƣng <75% vùng; điểm 4: tổn thƣơng mức 3 lan toả >75% vùng; điểm 5: tổn thƣơng ở điểm 2,5 kích thƣớc >1cm nhƣng <75% vùng; điểm 6: mất sụn hoàn toàn lan toả >75% vùng. Phân loại mức độ tổn thƣơng sụn nhƣ sau: Độ I: từ 2 – 3 điểm Độ III: 5 điểm Độ II: 4 điểm Độ IV: 6 điểm + Phù tủy và kén xƣơng: Mức 0: không có, mức 1: tổn thƣơng ≤ 25% vùng, mức 2: tổn thƣơng 25% -50% vùng, mức 3: tổn thƣơng >50% vùng. + Gai xƣơng: Điểm 0: không có gai xƣơng; điểm 1: nghi ngờ; điểm 2: gai xƣơng nhỏ; điểm 3: nhỏ đến trung bình; điểm 4: trung bình; điểm 5: trung bình – lớn; điểm 6: gai xƣơng lớn; điểm 7: gai xƣơng rất lớn.

6 Phân loại mức độ tổn thƣơng gai xƣơng nhƣ sau: Gai xƣơng độ I (nhỏ): 0-2 điểm, gai xƣơng độ II (trung bình): 3-5 điểm, gai xƣơng độ III (lớn): 6-7 điểm + Rách sụn chêm: mức 0: nguyên vẹn, mức 1: rách nhỏ, mức 2: rách không hoàn toàn, mức 3: rách hoàn toàn hoặc mất một phần, mức 4: mất hoàn toàn + Tràn dịch và kén khoeo: mức 0: bình thƣờng, mức 1: độ căng tối đa <33%, mức 2: độ căng tối đa 33-66%, mức 3: độ căng tối đa >66%. Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê STATA 10. CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, siêu âm và cộng hƣởng từ khớp gối ở bệnh nhân THK gối 3.

Triệu chứng lâm sàng - Đặc điểm chung: Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh 73,6%, nam giới 26,4%. Lao động chân tay 52,1%, trí óc 47,9%. Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 64,1 ± 8,7, trong đó nhóm tuổi 60-69 chiếm tỷ lệ cao nhất 38,6%. Chỉ số BMI trung bình 23,3 ± 2,5 kg/m2, tỷ lệ thừa cân, béo phì chiếm 53,6%.

Các triệu chứng lâm sàng thƣờng gặp: Đau khớp gối kiểu cơ học 100%, cứng khớp buổi sáng dƣới 30 phút 84,2%, lạo xạo khi cử động 96,7%, tràn dịch 41,9%, phì đại xƣơng 36,6%, hạn chế cử động 28,5%. Triệu chứng cận lâm sàng 3. Triệu chứng xét nghiệm - Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm tốc độ máu lắng, protein C phản ứng, số lƣợng bạch cầu trong giới hạn bình thƣờng, hoặc chỉ tăng nhẹ, yếu tố dạng thấp âm tính. - Xét nghiệm dịch khớp: có 28 bệnh nhân đƣợc chọc hút dịch khớp gối làm xét nghiệm kết quả 100% dịch khớp là không màu, trong, độ nhớt bình thƣờng hoặc giảm, số lƣợng tế bào 262 ± 320 tế bào/mm3.

Đặc điểm Xquang 7 Tổn thƣơng gai xƣơng gặp nhiều nhất chiếm 86,9% trong đó gai xƣơng bánh chè chiếm 81,3% và xƣơng đùi 79,7%, mâm chày 70,3%. Hẹp khe khớp 34,6% trong đó chủ yếu gặp ở khớp đùi chày trong 25,2%. Đặc xƣơng dƣới sụn 33,3%. Lệch trục khớp chữ O 64,6%, chữ X 7,7% Biểu đồ 3.1: Tổn thƣơng Xquang theo phân loại Kellgren và Lawrence Nhận xét: Mức độ tổn thƣơng Xquang theo phân loại của K/L chủ yếu là giai đoạn 2 (55,3%), tổn thƣơng giai đoạn 4 chỉ chiếm 2,4%.

Đặc điểm siêu âm khớp gối Các tổn thƣơng thƣờng gặp trên siêu âm: Tổn thƣơng sụn khớp 100%, gai xƣơng 84,2%, tràn dịch 70,3%, kén khoeo 8,9%, dầy màng hoạt dịch 2,9%.2: Mức độ tổn thƣơng sụn khớp theo Saarakkala (n=246) 8 Nhận xét: Mức độ tổn thƣơng sụn khớp theo Saarakkala S. chủ yếu là độ 2A 63,8%. Tổn thƣơng mất toàn bộ chiều dầy sụn khớp (độ 3) 4,9%. Đặc điểm cộng hưởng từ Các tổn thƣơng phát hiện đƣợc trên cộng hƣởng từ: Tổn thƣơng sụn khớp 100%, gai xƣơng 96,3%, tràn dịch 90,6%, phù tủy xƣơng 84,1%, kén xƣơng 69,2%, rách sụn chêm 61,7%, kén khoeo 8,4%.1: Đặc điểm tổn thƣơng sụn khớp trên cộng hƣởng từ (n=107) Vùng tổn Độ I Độ II Độ III Độ IV thƣơng n % n % n % n % Xƣơng bánh 48 44,9 10 9,4 28,9 13 12,2 chè 31 Lồi cầu 27 25,2 18 16,8 36,5 23 21,5 trong 39 Lồi cầu 50 46,7 17 15,9 25 23,4 15 14 ngoài Mâm chày 76 71 11 10,3 5 4,7 10,3 trong 11 Mâm chày 85 79,4 12 11,2 2 1,9 2 1,9 ngoài Nhận xét: Lồi cầu trong là nơi hay gặp tổn thƣơng sụn nhất 100% và mức độ tổn thƣơng cũng nặng nhất, tỷ lệ tổn thƣơng sụn độ III và IV là 58%.

Đứng thứ 2 là xƣơng bánh chè, tỷ lệ tổn thƣơng sụn độ III và IV 37,4%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên cứu vai trò của siêu âm và cộng hưởng từ trong chẩn đoán sớm thoái hóa khớp gối cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của siêu âm và cộng hưởng từ trong việc phát hiện sớm tình trạng thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp hình ảnh này trong việc chẩn đoán chính xác và kịp thời, từ đó giúp cải thiện hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò doppler xuyên sọ trong xác định áp lực nội sọ và xử trí co thắt mạch não ở bệnh nhân ctsn nặng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của các kỹ thuật hình ảnh trong việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng y tế phức tạp.