Đặc Điểm Hình Thái Cộng Hưởng Từ Hố Sọ Sau và Kết Quả Phẫu Thuật Dị Dạng Chiari Loại I

Bài viết phân tích đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau phẫu thuật dị dạng Chiari loại I, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu y khoa.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Nền sọ hố sau và bản lề chẩm cổ

1.2. Hố sọ sau

1.3. Xoang tĩnh mạch

1.4. Thần kinh chi phối màng cứng

1.5. Động mạch tiểu não sau dưới

1.6. Não thất tư

1.7. Đặc điểm sinh lý dịch não tủy

1.8. Cơ chế bệnh sinh

1.9. Cơ chế hình thành dị dạng Chiari loại I

1.10. Cơ chế hình thành rỗng tủy trong Dị dạng Chiari loại I

1.11. Chẩn đoán Dị dạng Chiari loại I

1.12. Triệu chứng lâm sàng dị dạng Chiari loại I

1.13. Hình ảnh học

1.14. Điều trị dị dạng Chiari loại I

1.15. Điều trị không phẫu thuật

1.16. Điều trị phẫu thuật Dị dạng Chiari loại I

1.17. Các phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I

1.18. Theo dõi sau phẫu thuật

1.19. Biến chứng sau phẫu thuật

1.20. Đánh giá sau phẫu thuật

1.21. Các nghiên cứu trong nước và trên thế giới về DDC loại I

1.22. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.23. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại khỏi nghiên cứu

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Xử lý số liệu

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm lâm sàng Dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành

3.2. Một số đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.3. Một số đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành

3.4. Mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não

3.5. Kích thước hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành

3.6. Các tổn thương hay gặp khác trên hình ảnh cộng hưởng từ

3.7. Phân bố CSI

3.8. Kết quả phẫu thuật điều trị dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành

3.9. Phương pháp phẫu thuật dị dạng Chiari loại I

3.10. Những yếu tố khó khăn khi phẫu thuật

3.11. Các tai biến trong phẫu thuật

3.12. Các biến chứng sau phẫu thuật

3.13. Kết quả sau phẫu thuật

3.14. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật

3.15. Liên quan giữa nhóm tuổi với điểm SF 12 và CCOS

3.16. Liên quan giữa thời gian khởi bệnh với điểm SF12 và CCOS

3.17. Liên quan giữa rỗng tủy với điểm SF12 và CCOS

3.18. Kết quả theo từng nhóm đánh giá CCOS

3.19. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng đau

3.20. Kết quả CCOS của nhóm triệu chứng không do đau

3.21. Kết quả CCOS của nhóm chức năng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành

4.2. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm lâm sàng dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành

4.4. Đặc điểm hình thái học hố sọ sau trên hình ảnh cộng hưởng từ dị dạng chiari loại I ở người trưởng thành

4.5. Kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại I ở người trưởng thanh

4.6. Chỉ định phẫu thuật

4.7. Phẫu thuật dị dạng Chiari loại I ở người trưởng thành

4.8. Kết quả điều trị phẫu thuật

4.9. Chụp kiểm tra sau phẫu thuật

4.10. Yếu tố tiên lượng

4.11. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật

4.12. Thời gian khởi bệnh

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hình Thái Hố Sọ Sau Chiari I MRI

Dị dạng Chiari loại I (Chiari I) là một bệnh lý phức tạp liên quan đến sự phát triển bất thường của não sau, dẫn đến thoát vị hạnh nhân tiểu não qua lỗ chẩm. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng thần kinh, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Cộng hưởng từ (MRI) hố sọ sau đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của Chiari I. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích hình thái hố sọ sau trên MRI và đánh giá kết quả phẫu thuật ở bệnh nhân Chiari I. Mục tiêu là cải thiện hiểu biết về bệnh và tối ưu hóa chiến lược điều trị. Theo Ellenbogen và cộng sự, hơn 20 kỹ thuật phẫu thuật đã được mô tả, cho thấy sự phức tạp trong điều trị Chiari I.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Dị Dạng Chiari Loại I

Chiari I được đặc trưng bởi sự thoát vị của hạnh nhân tiểu não xuống dưới lỗ chẩm ít nhất 5mm, không liên quan đến các khuyết tật ống thần kinh lớn. Bệnh thường biểu hiện trong độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành. Hans Chiari đã mô tả và phân loại dị dạng này từ năm 1891, và phân loại này vẫn được sử dụng rộng rãi đến ngày nay. Dị dạng Chiari loại I có thể đi kèm với rỗng tủy, gây ra nhiều triệu chứng thần kinh phức tạp.

1.2. Vai Trò Của MRI Trong Chẩn Đoán Dị Dạng Chiari

MRI đánh giá dị dạng Chiari là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc não sau, mức độ thoát vị hạnh nhân, sự hiện diện của rỗng tủy và các bất thường khác. MRI cho phép đánh giá kích thước hố sọ sau, góc clival-canal và các chỉ số quan trọng khác, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị. MRI đã giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý này, không chỉ đơn thuần là thoát vị hạnh nhân tiểu não mà còn có nhiều bất thường ở hố sọ sau.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Dị Dạng Chiari Loại I Rỗng Tủy

Điều trị Chiari I, đặc biệt khi có kèm theo rỗng tủy, vẫn là một thách thức lớn. Có nhiều phương pháp phẫu thuật, bao gồm phẫu thuật giải ép hố sọ sau có hoặc không có tạo hình màng cứng, mở thông rỗng tủy và đặt ống dẫn lưu rỗng tủy. Tuy nhiên, không có phương pháp nào được chứng minh là tối ưu cho tất cả các bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, kích thước hố sọ sau và sự hiện diện của rỗng tủy. Những trường hợp có kết hợp rỗng tủy thường có tiên lượng phẫu thuật xấu hơn so với nhóm không rỗng tủy.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Chiari I

Phẫu thuật Chiari I có thể đi kèm với nhiều biến chứng, bao gồm rò rỉ dịch não tủy, nhiễm trùng, tụ máu và tổn thương thần kinh. Biến chứng có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo dõi sát sao sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

2.2. Yếu Tố Tiên Lượng Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật Chiari I, bao gồm tuổi, thời gian mắc bệnh, mức độ thoát vị hạnh nhân, sự hiện diện của rỗng tủy và các bệnh lý đi kèm. Xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu cần tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phân Tích MRI Đánh Giá Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích hồi cứu dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học của bệnh nhân Chiari I đã phẫu thuật. Dữ liệu MRI bao gồm các thông số về hình thái hố sọ sau, mức độ thoát vị hạnh nhân và sự hiện diện của rỗng tủy. Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên sự cải thiện triệu chứng lâm sàng và thay đổi trên MRI sau phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị phẫu thuật sẽ được phân tích thống kê để xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng. Thu thập số liệu, hồ sơ bệnh án nghiên cứu từ bệnh viện Quân y 175.

3.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân Nghiên Cứu Chiari I

Nghiên cứu bao gồm bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán Chiari I dựa trên tiêu chuẩn hình ảnh học (MRI) và đã trải qua phẫu thuật giải ép hố sọ sau. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có các bệnh lý thần kinh khác ảnh hưởng đến triệu chứng lâm sàng hoặc bệnh nhân có dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học không đầy đủ.

3.2. Các Thông Số MRI Đánh Giá Hình Thái Hố Sọ Sau

Các thông số MRI được sử dụng để đánh giá hình thái hố sọ sau bao gồm kích thước hố sọ sau (chiều dài, chiều rộng, chiều cao), góc clival-canal, mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não và sự hiện diện của rỗng tủy. Các thông số này được đo đạc và phân tích để xác định mối liên quan với kết quả phẫu thuật.

3.3. Thang Điểm Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật CCOS SF 12

Sử dụng thang điểm Chicago Chiari Outcome Scale (CCOS) và SF-12 để đánh giá chất lượng cuộc sống và mức độ cải thiện triệu chứng sau phẫu thuật. So sánh các thang điểm này trước và sau phẫu thuật để đánh giá hiệu quả điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Ảnh Hưởng Phẫu Thuật Chiari

Nghiên cứu này thu thập dữ liệu từ một nhóm bệnh nhân trưởng thành được chẩn đoán Chiari I. Kết quả cho thấy một số đặc điểm chung về lâm sàng và hình ảnh học, bao gồm đau đầu Chiari, chóng mặt, yếu cơ và rỗng tủy. Phẫu thuật giải ép hố sọ sau đã cải thiện đáng kể các triệu chứng và giảm kích thước rỗng tủy ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, kết quả phẫu thuật khác nhau giữa các bệnh nhân, phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

4.1. Tỷ Lệ Rỗng Tủy Kèm Theo Dị Dạng Chiari Loại I

Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân Chiari I có kèm theo rỗng tủy. Sự hiện diện của rỗng tủy có liên quan đến các triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng hơn và kết quả phẫu thuật kém hơn. Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ tình trạng rỗng tủy ở bệnh nhân Chiari I.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Kích Thước Hố Sọ Sau Triệu Chứng

Kích thước hố sọ sau có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Bệnh nhân có kích thước hố sọ sau nhỏ hơn có xu hướng có các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Nghiên cứu cần làm rõ mối liên quan giữa kích thước hố sọ saukết quả phẫu thuật.

V. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Dị Dạng Chiari Loại I Qua MRI

Sau phẫu thuật, MRI đánh giá dị dạng Chiari cho thấy sự cải thiện về hình thái hố sọ sau, giảm mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não và giảm kích thước rỗng tủy ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có sự cải thiện đáng kể trên MRI. Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá lâu dài để xác định hiệu quả bền vững của phẫu thuật. Chụp kiểm tra sau phẫu thuật để đánh giá.

5.1. Cải Thiện Triệu Chứng Đau Đầu Sau Phẫu Thuật Chiari I

Một trong những mục tiêu chính của phẫu thuật Chiari I là giảm đau đầu Chiari. Nghiên cứu đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng đau đầu sau phẫu thuật và xác định các yếu tố liên quan đến sự cải thiện này. Triệu chứng đau đầu giảm đáng kể sau phẫu thuật giải ép hố sau.

5.2. Chất Lượng Cuộc Sống Sau Phẫu Thuật Chiari Loại I

Đánh giá chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật Chiari bằng các công cụ đo lường chuẩn hóa, như SF-12, để đánh giá ảnh hưởng của phẫu thuật đến các khía cạnh khác nhau của cuộc sống, bao gồm thể chất, tinh thần và xã hội.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Ứng Dụng Điều Trị Chiari

Nghiên cứu này cung cấp thêm thông tin về hình thái hố sọ saukết quả phẫu thuật ở bệnh nhân Chiari I. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị và tiên lượng kết quả phẫu thuật. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận kết quả và phát triển các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn cho Chiari I. Việc nghiên cứu chuyên sâu về các chỉ số hố sọ sau.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Liên Quan Hình Thái Hố Sọ Tiên Lượng

Cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ mối liên quan giữa hình thái hố sọ sau, mức độ thoát vị hạnh nhân tiểu não, rỗng tủykết quả phẫu thuật. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các yếu tố tiên lượng quan trọng và phát triển các mô hình dự đoán kết quả phẫu thuật.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Chiari Ít Xâm Lấn

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị Chiari I ít xâm lấn hơn, chẳng hạn như phẫu thuật nội soi hoặc các phương pháp điều trị bằng thuốc. Các phương pháp này có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

25/05/2025
Đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại i

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nền sọ hố sau và bản lề chẩm cổ. Hố sọ sau Hố sau được tạo bởi xương chẩm và 2 xương thái dương, được giới hạn bởi phía trước là bờ trên xương đá, phía sau là chỗ chia của vòm sọ và nền sọ [7]. Ở giữa từ trước ra sau bao gồm rãnh trượt, lỗ chẩm với mỗi bên có củ cảnh được chia bởi lỗ lồi cầu trước, dây thần kinh dưới lưỡi chạy trong rãnh gọi là rãnh lưỡi và lỗ lồi cầu sau nơi có tĩnh mạch lồi cầu sau đi qua.

Ụ chẩm trong nơi liềm tiểu não dính vào, phân chia vùng trên và dưới lều. Từ ụ chẩm trong xuống dưới là mào chẩm trong, ra ngang 2 bên là các rãnh xoang tĩnh mạch ngang. Nền sọ hố sau *Nguồn: Frank H. (2019) [8] 4 - Tiểu não: nằm ở tầng sọ dưới, bán cầu tiểu não áp sát lên mai chẩm, nằm phía sau tủy cổ cao và cầu não, nằm phía dưới 2 bán cầu đại não được phân cách bởi lều tiểu não.

+ Hình thể ngoài: được trải dài theo chiều ngang và kích thước khoảng 10 cm chiều rộng, 5cm chiều cao và 6cm chiều trước sau. Tiểu não dẹt theo chiều từ cao xuống thấp, gồm 3 mặt: trên, dưới và trước. Tiểu não *Nguồn: Frank H. (2019) [8] + Mặt trên: phần ở giữa nhô ra chạy dài từ trước ra sau là phần trên của thùy nhộng.

Ở mỗi một bên của thùy này, mặt trên thì ít bằng phẳng, nghiêng theo chiều ngoài và xuống thấp nối tiếp với mặt trên của bán cầu tiểu não. Mặt trên của bán cầu tiểu não được giới hạn bởi bờ chu vi của tiểu não. + Mặt dưới: ở giữa có 1 chỗ lõm rộng theo chiều trước sau, ở đáy của vết lõm này thì lại có phần lồi lên theo chiều từ trên xuống dưới đó chính là phần dưới của thùy nhộng. Hai bên mặt dưới thùy nhộng tiếp giáp với mặt dưới bán cầu tiểu não và được phân chia bởi hai rãnh rất sâu.

5 Hạnh nhân tiểu não là thành phần ở vị trí thấp nhất của các bán cầu tiểu não, nằm ngay trên lỗ lớn của xương chẩm, ôm sát hai bên phía sau của hành tuỷ. + Mặt trước: nhìn xuống thấp và hơi ra trước. Chiếm phần lớn của mặt trước tiểu não là phần kéo dài của túi cùng não thất 4. Phần kéo dài này được giới hạn 4 phía: Giới hạn 1 ở phía trên cao đến cực truớc của phân trên thùy nhộng hay còn gọi là dây của não thất 4 (NT4) và bởi một màng thần kinh.

Giới hạn 2 ở phía thấp và trên đường giữa bởi cực trước của phần dưới thùy nhộng. Giới hạn 3 ở thấp và mỗi bên của phần dưới thùy nhộng bởi các lá tủy sau. Giới hạn 4 là phía bên bởi các cuống tiểu não. + Về mặt chức năng tiểu não có vai trò quan trọng trong việc giữ thăng bằng, trương lực cơ, sự thích ứng tư thế và chức năng điều hòa và phối hợp các động tác.

Thùy giun có vai trò trong điều hòa ở các trạng thái tĩnh trong khi bán cầu tiểu não lại kiểm tra và phối hợp các hoạt động trong các vận động hữu ý. Các chức năng của tiểu não cũng được thực hiện giống như của vỏ não ở từng bên (phải, trái) của thân thể do đó hội chứng tiểu não có thể chỉ một bên hoặc cả hai bên. Xoang tĩnh mạch - Xoang dọc dưới: nằm ở nửa 2/3 sau bờ tự do của liềm đại não, chạy ra sau, tăng lên dần về kích thước và tận cùng ở xoang thẳng. Xoang tiếp nhận các tĩnh mạch từ liềm đại não và có thể từ mặt trong của bán cầu đại não.

Các xoang này thường thấy ở đường giữa trong khi giải ép hố sau và nó thường lớn hơn ở trẻ nhỏ [9]. - Xoang chẩm: nằm trong bờ bám của liềm tiểu não. Xoang xuất phát ở gần lỗ lớn xương chẩm, nơi mà vài tĩnh mạch nhỏ tạo nên, sau đó tiếp nối với đám rối tĩnh mạch đốt sống và tận cùng ở hội lưu xoang. 6 - Hội lưu xoang tĩnh mạch: là chỗ phình to của xoang tĩnh mạch dọc trên, thường nằm ở một bên của ụ chẩm trong, nơi mà xoang dọc trên trở thành xoang ngang.

Hội lưu thường không nhận xoang thẳng đổ về, nó cũng tiếp nối với xoang chẩm và xoang ngang bên đối diện. Thần kinh chi phối màng cứng Màng cứng ở hố sọ sau được chi phối bởi các nhánh màng não lên của các dây thần kinh cổ trên. Nhánh màng não xuất phát từ hạch trên thần kinh lang thang của thần kinh lang thang chi phối cho màng não ở hố sọ sau. Các nhánh xuất phát từ thần kinh hạ thiệt trong ống thần kinh hạ thiệt chi phối các thành màng cứng của các xoang chẩm, đá dưới, sàn và thành trước của hố sọ sau.

Các nhánh màng não có thể không gồm các sợi của thần kinh lang thang hay thần kinh hạ thiệt mà là một hỗn hợp các sợi cảm giác và giao cảm từ các nhánh thần kinh cổ trên và hạch giao cảm cổ trên đi lên. Các nhánh thần kinh chi phối màng não bao gồm thành phần sợi giao cảm sau hạch hoặc hạch giao cảm cổ trên hoặc sợi tiếp nối với các đám rối quanh mạch máu ở trong sọ. Động mạch tiểu não sau dưới Là nhánh lớn nhất của động mạch đốt sống. Động mạch tách ra ở gần đầu dưới của trám hành, ra sau trám hành, xuống dưới về phía lỗ lớn xương chẩm và sau đó đi lên phía sau các rễ thần kinh lang thang và lưỡi hầu để tới bờ dưới của cầu não.

Vòng nối với động mạch tiểu não trước dưới và trên của động mạch đốt sống nền và nhánh giữa của động mạch tiểu não sau - dưới.3: Hệ thống động mạch tiểu não sau dưới * Nguồn: Hansen (2010) [10] Động mạch cung cấp máu cho các vùng cụ thể: Thân của động mạch tiểu não sau dưới tách ra các nhánh cấp máu cho hành tủy phía sau nhân trám hành, phía ngoài nhân thần kinh hạ thiệt và các rễ thần kinh hạ thiệt. Nhánh mạch mạc NT4 cung cấp máu cho đám rối mạch mạc của não thất tư và tách ra nhánh hạnh nhân tiểu não đi ngoài hạnh nhân tiểu não tới cấp máu cho nhân răng. Nhánh giữa cung cấp máu cho hai bán cầu tiểu não. Mặt dưới tiểu não được cấp máu bởi nhánh giữa.

Não thất tư Não thất 4 nằm giữa hành não và cầu não ở phía trước và tiểu não ở phía sau. Não thất 4 có một nền, một mái và các ngách bên. Nền não thất 4 có hình trám do mặt sau cầu não và mặt sau phần trên hành não tạo nên. Từ vùng giữa của nền chạy ngang sang hai góc bên là các ngách bên của não thất, đầu mỗi ngách có một lỗ bên mở vào khoang dưới nhện.

Mái não thất 4 có màng tủy trên ở phần trên của mái và màng tủy dưới ở phần dưới của mái. Trên màng tủy có một lỗ gọi là lỗ giữa thông 8 não thất IV với khoang dưới nhện (Lỗ Magendie). Giữa màng tủy dưới với tiểu não có tấm mạch mạc và đám rối mạch mạc. Đặc điểm sinh lý dịch não tủy Dịch não tủy (DNT) chiếm 150 ml của thể tích của các khoang bao quanh não và tủy sống.

DNT được sản xuất với tốc độ 500 ml/ngày, tức là nhiều gấp 3 đến 4 lần thể tích DNT. - Hầu hết DNT được bài tiết ở các đám rối mạch mạc, chủ yếu là đám rối mạch mạc của não thất bên. Các đám rối mạch mạc này được cấu tạo bởi các tế bào biểu mô hình trụ hoặc hình khối (giống như cấu trúc ống lượn xa và ống góp của thận). Một lượng nhỏ DNT được tiết ra từ các mao mạch của não.

Các mao mạch này xuyên qua lớp tế bào biểu mô mỏng của thành não thất để và đi vào trong các não thất [11]. Sơ đồ lưu thông DNT *Nguồn: Phạm Thị Minh Đức (2017) [11] DNT sau khi được sản xuất trong các não thất bên, đi qua lỗ Monro để xuống não thất III rồi xuống não thất IV qua cống Sylvius và đi ra khoang dưới nhện (bể lớn) ở quanh não thất IV qua 2 lỗ bên Luschaka và lỗ giữa 9 Magendie. Sau đó DNT được hấp thu vào máu thông qua các nhung mao màng nhện (hạt Pacchioni). Cơ chế bệnh sinh 1.

Phân loại Dị dạng Chiari được Hans Chiari mô tả năm 1891 và chia làm 4 loại (I, II, III, IV), cho đến ngày nay phân loại vẫn được sử dụng, và dựa trên lâm sàng DDC bổ sung 3 loại mới (0, I. Loại I: Người bệnh không có sự thiếu hụt của ống thần kinh, hạnh nhân và phần giữa của thùy dưới tiểu não hạ thấp xuống 3- 5mm qua lỗ chẩm trong ống sống tủy cổ. Thân não có thể bị kéo dài ra nhưng không thay đổi vị trí và não thất 4 không bị hạ thấp xuống lỗ chẩm. Loại dị dạng này thường kèm với hiện tượng rỗng tủy trong 65 đến 80% [16].

Là dị dạng bẩm sinh nhưng loại này cũng có thể mắc phải sau dẫn lưu thắt lưng ổ bụng [17], sang chấn khi sinh, nang DNT hố sau hoặc u hố sau. - Loại II: Người bệnh có sự thiếu hụt của ống thần kinh, thay đổi vị trí của cả thùy nhộng và hạnh nhân tiểu não, song song có sự xuống thấp của phần dưới của cầu não và hành tủy [18]. Phần dưới của não thất 4 bị kéo dài xuống ống tủy cổ và nó mở thông với khoang dưới nhện tủy cổ. Loại này thường đi kèm với giãn não thất, rỗng tủy và thoát vị màng tủy.

Chiari miêu tả 7 trường hợp này, tất cả đều dưới 6 tháng tuổi và kèm theo bị nứt đốt sống, não úng thủy. - Loại III: Hiếm gặp, là thể đặc biệt của thoát vị não sau. Bao gồm sự di chuyển xuống thấp của tiểu não, hành tủy, thoát vị não màng não và gai đôi cột sống cổ. Hans Chiari tìm thấy điểm tương đồng giữa loại II và loại III: hố sau nhỏ và có thoát vị các thành phần trong đó xuống tủy sống, dị dạng của hành não và giãn não thất.

Điểm khác nhau thêm vào đó là: thiểu sản hoặc bất sản tiểu não, bất thường phần đá xương thái dương và dốc nền, 10 tiểu não di chuyển quanh thân não, liềm đại não thiểu sản, khuyết cung sau C1. - Loại IV: Tiểu não thiểu sản hay không phát triển. Người bệnh thường tử vong sớm sau sinh. - Loại 0 được định nghĩa là khi có rỗng tủy do chèn ép vùng chẩm cổ nhưng không có thoát vị hạnh nhân tiểu não hoặc hạnh nhân tiểu não thoát vị xuống <3mm [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Hình Thái Cộng Hưởng Từ Hố Sọ Sau và Kết Quả Phẫu Thuật Dị Dạng Chiari Loại I cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm hình thái của hố sọ sau và những kết quả phẫu thuật liên quan đến dị dạng Chiari loại I. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc giải phẫu mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, từ đó nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng siêu âm và cộng hưởng từ khớp gối ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của siêu âm và cộng hưởng từ trong chẩn đoán các bệnh lý khớp, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn lâm sàng.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn nắm bắt được nhiều khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực y học, từ đó nâng cao hiệu quả trong công việc và nghiên cứu của mình.