Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trà lên men Kombucha là một loại thức uống truyền thống được sản xuất thông qua quá trình lên men dung dịch trà (thường là trà đen, trà xanh hoặc trà ô long) và đường nhờ hệ sinh thái cộng sinh giữa vi khuẩn và nấm men (SCOBY - Symbiotic Culture of Bacteria and Yeast). Trong quá trình lên men, các vi sinh vật chuyển hóa đường thành các axit hữu cơ (axit axetic, axit gluconic, axit glucuronic, axit lactic), vitamin nhóm B, vitamin C và các hợp chất chống oxy hóa có lợi cho hệ tiêu hóa, hỗ trợ chức năng gan, tăng cường miễn dịch và kiểm soát cân nặng. Mặc dù sở hữu nhiều giá trị sinh học và cảm quan độc đáo, các sản phẩm Kombucha trên thị trường hiện nay chủ yếu tồn tại ở dạng nước giải khát lỏng đóng chai.

Mặt khác, các món tráng miệng lạnh có nguồn gốc từ châu Âu như mousse, cheesecake, panna cotta hay các món quen thuộc như sữa chua, rau câu được ưa chuộng nhờ kết cấu mềm mịn, béo ngậy. Tuy nhiên, nhóm sản phẩm này thường chứa hàm lượng chất béo và đường cao, dễ gây cảm giác ngấy khi thưởng thức. Thói quen sử dụng trà truyền thống kèm bánh ngọt để giảm ngấy lại tiềm ẩn nguy cơ gây bồn chồn, mất ngủ do hàm lượng caffeine cao. Do đó, việc nghiên cứu sản xuất trà Kombucha ở dạng cô đặc nhằm phối chế vào các món tráng miệng lạnh là hướng đi mới, vừa giúp cân bằng vị béo ngọt bằng vị chua thanh tự nhiên, vừa kéo dài thời gian bảo quản và tiết kiệm chi phí vận chuyển nguyên liệu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Tìm hiểu quy trình lên men trà Kombucha từ các loại trà khác nhau.
  2. Nghiên cứu quy trình cô đặc trà lên men Kombucha.
  3. Ứng dụng sản phẩm trà Kombucha cô đặc vào quy trình chế biến một số món tráng miệng lạnh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 bước:

  1. Thu thập thông tin, tài liệu tổng quan về trà lên men Kombucha, cây chè và món tráng miệng lạnh.
  2. Xây dựng quy trình sản xuất cô đặc trà lên men Kombucha.
  3. Đánh giá cảm quan và kiểm tra chỉ tiêu vi sinh của sản phẩm trà Kombucha cô đặc.
  4. Ứng dụng trà Kombucha cô đặc vào món tráng miệng lạnh kết hợp với trái cây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trà lên men Kombucha chế biến từ ba nền trà cơ bản (trà đen, trà xanh, trà ô long); nhóm trái cây phối hợp gồm dâu tây, xoài, thơm; nhóm món tráng miệng lạnh gồm mousse, cheesecake, panna cotta, sữa chua và rau câu.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đồ án tốt nghiệp trình độ Kỹ sư ngành Kỹ thuật Nữ công, thực hiện tại Bộ môn Quản trị Nhà hàng, Khoa Thời trang & Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý sinh hóa thực phẩm, công nghệ lên men truyền thống và kỹ thuật chế biến món tráng miệng:

  • Cơ chế lên men Kombucha: Quá trình lên men bắt đầu khi enzyme invertase từ nấm men thủy phân đường sucrose thành glucose và fructose. Nấm men chuyển hóa monosaccharide qua con đường đường phân (EMP) tạo thành ethanol và carbon dioxide ($CO_2$). Sau đó, các vi khuẩn axit axetic (Acetobacter aceti, Bacterium xylinum) oxy hóa ethanol thành axit axetic. Vi khuẩn Gluconobacter sử dụng glucose để tổng hợp axit gluconic và axit glucuronic. Màng sinh học cellulose (Zooglea / Medusomyces gisevii) được tạo thành trên bề mặt do hoạt động của Acetobacter xylinum.
  • Hóa sinh cây chè (Camellia sinensis): Phân loại nguyên liệu chè gồm chè xanh (không lên men, giữ hàm lượng catechin cao), chè ô long (bán lên men 10–70%, giàu theaflavin và thearubigin ở mức trung bình), chè đen (lên men hoàn toàn, catechin bị oxy hóa mạnh). Các hợp chất polyphenol, theanine, caffeine và khoáng chất đóng vai trò là cơ chất cung cấp dinh dưỡng cho nấm men và vi khuẩn phát triển.
  • Nguyên lý cô đặc áp suất khí quyển: Sử dụng nhiệt độ để làm bốc hơi nước khỏi dịch trà lên men, làm tăng nồng độ chất khô hòa tan (độ Brix). Quá trình cô đặc đòi hỏi bước gia nhiệt làm bất hoạt enzyme ở 85–95°C trong 1–2 phút nhằm ngăn chặn các phản ứng biến đổi màu và suy giảm hương vị, sau đó tiến hành cô đặc ở nhiệt độ 80°C để kiểm soát phản ứng caramel hóa.
  • Đặc tính cảm quan và dinh dưỡng của trái cây: Phân loại theo độ pH và vị giác gồm nhóm có pH thấp (chua: dâu tây, thơm) và nhóm có pH cao (ngọt: xoài chín), cung cấp vitamin C, enzyme bromelain, chất xơ prebiotic và khoáng chất.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thực nghiệm và phân tích định lượng: Bố trí thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng trà, hàm lượng đường, nhiệt độ và thời gian lên men; đo các chỉ số hóa lý gồm độ pH và độ Brix (°Bx) bằng thiết bị đo chuyên dụng.
  • Phương pháp gia nhiệt bốc hơi: Gia nhiệt dịch trà Kombucha sau lên men bằng lò nướng/thiết bị gia nhiệt ở áp suất khí quyển để tạo sản phẩm cô đặc.
  • Phương pháp đánh giá cảm quan thị hiếu: Sử dụng phép thử cho điểm thị hiếu về các chỉ tiêu màu sắc, độ trong, mùi và vị của ba mẫu trà cô đặc.
  • Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh: Đánh giá các chỉ tiêu vi sinh vật theo quy chuẩn an toàn thực phẩm.
  • Phương pháp thử nghiệm phối chế: Thử nghiệm ứng dụng Kombucha cô đặc vào cấu trúc món tráng miệng lạnh theo ba dạng: dạng xốt (cho panna cotta, sữa chua), dạng kem (phối trộn kem đánh bông cho mousse, cheesecake), dạng nhân/lớp (cho rau câu).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ các thí nghiệm trực tiếp tại xưởng thực hành và hệ thống tài liệu khoa học trong nước cũng như quốc tế (Chakravorty, Jayabalan, Hosseini, Battikh, Nguyễn Như Ngọc & Nguyễn Quốc Duy, Nguyễn Thị Diễm Kiều & Nguyễn Thị Thúy Vy).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài, tổng quan các công trình nghiên cứu về Kombucha trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng các công bố trước đây chủ yếu tập trung vào dược tính của đồ uống giải khát (kháng khuẩn, hạ đường huyết, chống oxy hóa, hỗ trợ điều trị béo phì), trong khi việc ứng dụng Kombucha vào ngành bánh và tráng miệng lạnh chưa được khai thác. Đề tài xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và thiết lập kế hoạch triển khai qua 15 công việc cụ thể từ khâu hình thành ý tưởng đến bảo vệ đồ án.

Chương II: Cơ sở lý thuyết

Chương II hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết liên quan đến đề tài:

  • Tổng quan về Kombucha: Lịch sử nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Trung Quốc (năm 414 TCN lan sang Nhật Bản, sau đó đến Nga, Đức, Ý), thành phần hóa học (axit axetic, gluconic, glucuronic, lactic, các loại đường, vitamin B, C, polyphenol), cơ chế chuyển hóa sinh học giữa nấm men và vi khuẩn, tác dụng sinh học (kháng khuẩn, giải độc gan, chống ung thư, chống oxy hóa) và các sản phẩm thương mại hiện có (Star Kombucha, Ladybuddha, thạch Hasu, mỹ phẩm chiết xuất Kombucha).
  • Tổng quan về cây chè: Nguồn gốc, phân loại giống chè (Thea sinensis, Thea assamica, Thea shan, các giống lai PH1, LDP1, LDP2, 777), phân loại ba nhóm chè (xanh, đen, ô long) và thành phần hóa học của lá chè.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men: Nồng độ cơ chất (đường sucrose, dinh dưỡng trong dịch trà), nhiệt độ môi trường, độ pH và thời gian lên men thích hợp (khoảng 5 đến 10 ngày).
  • Tổng quan về món tráng miệng lạnh và trái cây: Định nghĩa món tráng miệng lạnh châu Âu; phân tích ba dạng ứng dụng (dạng xốt cho panna cotta và sữa chua; dạng kem cho mousse và cheesecake; dạng nhân cho rau câu); phân tích thành phần dinh dưỡng và đặc tính lý hóa của ba loại quả phối trộn gồm dâu tây (Bảng 2.1), xoài (Bảng 2.2) và thơm (Bảng 2.3).

Chương III: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương III trình bày chi tiết vật liệu, thiết bị và quy trình công nghệ thực nghiệm:

  • Nguyên vật liệu: Vật liệu chính là màng sinh học SCOBY; vật liệu phụ gồm đường cát trắng, ba loại trà (ô long, xanh, đen), 5% dịch mồi Kombucha và nước sạch.
  • Thiết bị, dụng cụ: Cân điện tử, bình thủy tinh lên men, túi vải lọc bã trà, khúc xạ kế đo Brix, máy/giấy đo pH, lò nướng/thiết bị gia nhiệt cô đặc.
  • Quy trình thí nghiệm: Thiết lập các thí nghiệm trích ly dịch trà, hòa tan đường, hạ nhiệt về nhiệt độ phòng, cấy màng SCOBY và dịch mồi, kiểm soát quá trình lên men hiếu khí. Sau đó, tiến hành vớt màng nấm, xử lý nhiệt bất hoạt enzyme (85–95°C trong 1–2 phút) và cô đặc ở 80°C.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Xây dựng bảng tiêu chuẩn cho điểm cảm quan về màu sắc, độ trong, mùi, vị (Bảng 3.1, Bảng 3.2), bảng mã hóa mẫu (Bảng 3.3), phiếu khảo sát thị hiếu (Bảng 3.4) và phương pháp đánh giá chỉ tiêu vi sinh vật (Bảng 3.5).
Dịch trà + Đường -> Để nguội -> Bổ sung 5% dịch mồi & SCOBY -> Lên men (7-10 ngày)
-> Vớt nấm SCOBY -> Lọc dịch trà -> Bất hoạt enzyme (85-95°C, 1-2 phút)
-> Cô đặc áp suất khí quyển (80°C) -> Kombucha cô đặc (pH 4,7-4,8; 29,8°Bx)

Chương IV: Kết quả và ứng dụng

Chương IV công bố các kết quả thực nghiệm và quy trình phối chế sản phẩm:

  • Khảo sát thông số lên men: Đánh giá ảnh hưởng của hàm lượng trà, hàm lượng đường, nhiệt độ và thời gian lên men thông qua các biểu đồ (Biểu đồ 4.1 đến 4.4).
  • Kết quả hóa lý của Kombucha cô đặc: Ba mẫu Kombucha cô đặc từ trà đen, trà xanh và trà ô long đạt giá trị pH dao động từ 4,7 đến 4,8 và độ Brix đạt 29,8°Bx (Bảng 4.1).
  • Kết quả cảm quan và vi sinh: Đánh giá cảm quan cho thấy cả ba mẫu giữ được mùi thơm đặc trưng của trà, vị chua ngọt hài hòa và hậu chát nhẹ (Bảng 4.2, Biểu đồ 4.5); kết quả kiểm nghiệm vi sinh vật đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
  • Kết quả ứng dụng vào món tráng miệng lạnh: Chế biến thành công 5 sản phẩm hoàn chỉnh kết hợp trái cây theo nguyên tắc cân bằng hương vị:
    1. Panna cotta Kombucha thơm: Kết hợp dạng xốt lỏng từ Kombucha ô long/trà xanh và puree thơm chua dịu trên nền kem béo panna cotta.
    2. Sữa chua Kombucha xoài: Kết hợp dạng xốt từ Kombucha trà xanh/trà đen và puree xoài ngọt trên nền sữa chua ít béo.
    3. Cheesecake Kombucha dâu: Phối trộn Kombucha trà ô long/trà xanh vào lớp kem phô mai đánh bông và kết hợp mứt/dâu tươi.
    4. Mousse Kombucha dâu: Phối trộn Kombucha trà ô long/trà xanh vào cấu trúc mousse nhiều béo, cân bằng với vị chua của dâu tây.
    5. Rau câu Kombucha xoài: Đổ khuôn các lớp xen kẽ giữa thạch rau câu Kombucha trà xanh/đen và thạch xoài ngọt mát.
  • Hoàn thiện bao bì: Thiết kế tem nhãn nhận diện thương hiệu và đóng gói hoàn thiện sản phẩm trà Kombucha cô đặc (Hình 4.8, Hình 4.9).

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Chương V tổng kết các mục tiêu đã đạt được: xây dựng thành công quy trình công nghệ sản xuất Kombucha cô đặc từ 3 loại trà, kiểm soát các chỉ số chất lượng đạt chuẩn và ứng dụng hiệu quả vào 5 công thức món tráng miệng lạnh. Tác giả nêu các đề xuất nhằm tiếp tục tối ưu hóa quy trình bảo quản công nghiệp và mở rộng ứng dụng sản phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và kỹ thuật thực nghiệm

Thông số / Chỉ tiêu Giá trị ghi nhận trong đồ án
Nền trà khảo sát Trà đen, trà xanh, trà ô long
Tỷ lệ dịch mồi bổ sung 5% dịch mồi lên men
Thời gian lên men tối ưu 7 đến 10 ngày (môi trường hiếu khí)
Nhiệt độ bất hoạt enzyme 85°C – 95°C trong thời gian 1 – 2 phút
Nhiệt độ cô đặc 80°C ở điều kiện áp suất khí quyển
Chỉ số hóa lý sau cô đặc Độ pH: 4,7 – 4,8; Nồng độ chất khô hòa tan: 29,8°Bx
Chỉ tiêu an toàn vi sinh Đạt yêu cầu kiểm nghiệm vi sinh vật thực phẩm

Quy tắc phối chế ứng dụng vào món tráng miệng lạnh

Nhóm món tráng miệng Đặc tính cấu trúc Loại trái cây kết hợp Nền Kombucha cô đặc phù hợp Dạng kết hợp
Mousse, Cheesecake Nhiều chất béo, kem phô mai Trái cây chua (pH thấp): Dâu tây, Thơm Trà ô long, Trà xanh Dạng kem (trộn vào kem đánh bông)
Panna cotta Độ béo cao, cấu trúc đông đông gelatin Trái cây chua (pH thấp): Thơm, Dâu tây Trà ô long, Trà xanh Dạng xốt (phủ bề mặt)
Sữa chua Ít béo, vị chua nhẹ tự nhiên Trái cây ngọt (pH cao): Xoài Trà xanh, Trà đen Dạng xốt (trộn/phủ bề mặt)
Rau câu Ít béo, giòn dai, thanh mát Trái cây ngọt (pH cao): Xoài Trà xanh, Trà đen Dạng nhân/lớp xen kẽ

Đóng góp của đề tài

  • Đổi mới ứng dụng nguyên liệu: Là công trình tiên phong nghiên cứu đưa trà lên men Kombucha từ dạng thức uống đơn thuần sang ứng dụng thực tiễn trong ngành kỹ thuật làm bánh và món tráng miệng lạnh.
  • Giải pháp cân bằng cảm quan: Giải quyết nhược điểm dễ ngấy của các món tráng miệng giàu béo (mousse, cheesecake, panna cotta) bằng vị chua thanh và hương thơm đặc trưng của Kombucha cô đặc, đồng thời loại bỏ nguy cơ mất ngủ khi dùng kèm trà truyền thống nhờ lượng caffeine đã được chuyển hóa qua lên men.
  • Giá trị công nghệ: Xác lập quy trình cô đặc nhiệt có kiểm soát, tạo ra chế phẩm Kombucha cô đặc (29,8°Bx, pH 4,7–4,8) tiện lợi cho quá trình tồn trữ, bảo quản và định lượng trong chế biến món ăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong đồ án:

  • Hạn chế:
    • Quy trình cô đặc mới được khảo sát ở quy mô phòng thí nghiệm dưới áp suất khí quyển thông thường; việc gia nhiệt bốc hơi kéo dài có thể làm thất thoát một phần hương thơm tinh dầu và các hoạt chất sinh học nhạy cảm với nhiệt độ.
    • Phạm vi khảo sát ứng dụng mới dừng lại ở 3 nền trà cơ bản (đen, xanh, ô long), 3 loại trái cây phổ biến (dâu tây, xoài, thơm) và 5 món tráng miệng lạnh điển hình.
    • Chưa có dữ liệu đánh giá sự biến đổi thành phần hóa sinh và hạn sử dụng của sản phẩm cô đặc sau thời gian dài bảo quản ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp cô đặc hiện đại hơn như cô đặc chân không ở nhiệt độ thấp hoặc sấy thăng hoa để bảo toàn tối đa vi sinh vật có lợi và các axit hữu cơ.
    • Mở rộng thử nghiệm phối chế Kombucha cô đặc với các loại trái cây nhiệt đới khác (chanh dây, thanh long, mãng cầu) và các dòng bánh nướng, bánh ngọt truyền thống.
    • Khảo sát biến thiên hàm lượng polyphenol, hoạt tính chống oxy hóa và chất lượng cảm quan của sản phẩm tráng miệng trong suốt thời hạn bảo quản thương mại.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành: Ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Kỹ thuật Nữ công, Công nghệ Thực phẩm, Ẩm thực tại các trường đại học và cao đẳng kỹ thuật; đặc biệt hữu ích trong các học phần Kỹ thuật chế biến món ăn, Kỹ thuật làm bánh, Phát triển sản phẩm mới và Đánh giá cảm quan thực phẩm.
  • Chuyên viên R&D và đầu bếp bánh (Pastry Chef): Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm về công thức, tỷ lệ phối trộn và nguyên tắc cân bằng hương vị giữa vị béo - chua - ngọt khi kết hợp dịch lên men với kem, phô mai và trái cây tươi.
  • Các cơ sở sản xuất và kinh doanh F&B: Cung cấp quy trình công nghệ khả thi để đa dạng hóa thực đơn món tráng miệng theo xu hướng thực phẩm lành mạnh (healthy food), phục vụ khách hàng quan tâm đến sức khỏe đường ruột và kiểm soát năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn phương pháp cô đặc trà Kombucha thay vì sử dụng trực tiếp dịch trà lên men dạng lỏng vào món tráng miệng?
Dịch trà Kombucha lỏng thông thường có hàm lượng nước cao, khi trộn trực tiếp vào kem béo (mousse, cheesecake) hoặc đổ thạch sẽ làm loãng kết cấu, phá vỡ cấu trúc đông đặc của gelatin/phô mai và khó kiểm soát độ ẩm của bánh. Việc cô đặc giúp tăng nồng độ chất khô lên 29,8°Bx, giúp hương vị đậm đặc hơn, dễ hòa tan và phối trộn đồng nhất, đồng thời giảm thể tích lưu trữ và kéo dài thời gian bảo quản.

2. Để tránh phản ứng caramel hóa và mất chất lượng khi cô đặc Kombucha, tác giả đã kiểm soát chế độ nhiệt như thế nào?
Quy trình công nghệ quy định dịch Kombucha sau lên men phải được xử lý nhiệt ở 85–95°C trong 1–2 phút để bất hoạt enzyme (ngăn phản ứng enzymatic làm biến màu và biến mùi), sau đó mới thực hiện cô đặc ở nhiệt độ ổn định 80°C dưới áp suất khí quyển. Kiểm soát nhiệt độ dưới mức sôi mạnh giúp hạn chế hiện tượng caramel hóa đường gây sẫm màu nâu đậm và vị đắng khét.

3. Nguyên tắc lựa chọn nền trà Kombucha cô đặc và loại trái cây cho từng nhóm món tráng miệng lạnh được xác định như thế nào?
Nguyên tắc dựa trên sự cân bằng hương vị:

  • Nhóm nhiều béo (mousse, cheesecake, panna cotta): Kết hợp với trái cây có độ pH thấp, vị chua nhiều (dâu tây, thơm) và sử dụng Kombucha cô đặc từ trà ô long hoặc trà xanh nhằm giảm cảm giác ngấy béo.
  • Nhóm ít béo (sữa chua, rau câu): Kết hợp với trái cây có độ pH cao, vị ngọt đậm (xoài) và sử dụng Kombucha cô đặc từ trà xanh hoặc trà đen để tạo sự hài hòa, thanh mát.

4. Sau khi cô đặc, các chỉ số hóa lý cơ bản (pH, độ Brix) của ba mẫu trà Kombucha đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả thực nghiệm tại Chương IV, cả ba mẫu trà Kombucha cô đặc (từ trà đen, trà xanh và trà ô long) đều đạt chỉ số nồng độ chất khô hòa tan là 29,8°Bx và giá trị pH ổn định trong khoảng 4,7 đến 4,8, đạt các chỉ tiêu kiểm nghiệm an toàn vi sinh vật.

5. Đồ án đã ứng dụng Kombucha cô đặc vào bao nhiêu món tráng miệng cụ thể và phân chia thành các dạng kết cấu nào?
Đồ án đã ứng dụng thành công vào 5 món tráng miệng cụ thể tương ứng với 3 dạng cấu trúc:

  • Dạng xốt: Panna cotta Kombucha thơm và Sữa chua Kombucha xoài.
  • Dạng kem: Cheesecake Kombucha dâu và Mousse Kombucha dâu.
  • Dạng nhân/lớp: Rau câu Kombucha xoài.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu ứng dụng trà lên men Kombucha vào quy trình chế biến món tráng miệng lạnh" đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ quy trình công nghệ lên men, cô đặc nhiệt đến ứng dụng thực tiễn trong ngành ẩm thực. Nhóm tác giả đã xác lập được các thông số kỹ thuật tối ưu để sản xuất trà Kombucha cô đặc (pH 4,7–4,8; 29,8°Bx) từ ba nền trà đen, trà xanh và trà ô long đảm bảo an toàn vi sinh. Kết quả nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán cân bằng hương vị cho 5 món tráng miệng lạnh (mousse, cheesecake, panna cotta, sữa chua, rau câu) kết hợp trái cây tươi, mở ra hướng phát triển sản phẩm tráng miệng có giá trị dinh dưỡng cao và tốt cho sức khỏe người tiêu dùng.