Nghiên Cứu Ứng Dụng Tá Dược Đồng Sản Xuất Trong Điều Chế Viên Nén Phân Tán Chứa Cefixim 100 Mg

Chuyên khảo y tế phân tích Ứng dụng tá dược đồng sản xuất trong điều chế viên nén phân tán trong miệng chứa cefixim 100 mg, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cấu trúc Danh pháp IUPAC

1.2. Tính chất hóa lý

1.3. Tính chất dược lý

1.3.1. Dược lực học

1.3.2. Dược động học

1.4. Chỉ định

1.5. Liều dùng

1.6. Các chế phẩm chứa cefixim trên thị trường Việt Nam

2. VIÊN NÉN PHÂN TÁN TRONG MIỆNG

2.1. Định nghĩa

2.2. Ưu và nhược điểm

2.2.1. Ưu điểm

2.2.2. Nhược điểm

2.3. Kỹ thuật bào chế

2.3.1. Dập thẳng

2.4. Tá dược sử dụng trong bào chế viên nén phân tán

2.5. Chỉ tiêu kiểm nghiệm

2.6. Cải thiện vị đắng của hoạt chất trong viên nén phân tán

2.7. Các công trình nghiên cứu về viên ODT trên thế giới

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. NGUYÊN VẬT LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ

5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Xây dựng các thành phần công thức cho viên nén phân tán trong miệng chứa cefixim 100 mg

5.2. Nghiên cứu cách thức CB® ảnh hưởng đến tính chất viên ODT

5.3. Thẩm định quy trình định lượng cefixim trihydrat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

5.4. Phương pháp phân tích nhiệt quét vi sai (DSC)

5.5. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm lên chất lượng viên nghiên cứu

6. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

6.1. XÂY DỰNG THÀNH PHẦN CÔNG THỨC CHO VIÊN NÉN PHÂN TÁN TRONG MIỆNG CHỨA CFX TƯƠNG ĐƯƠNG CEFIXIM 100 MG

6.1.1. Xác lập thành phần công thức

6.1.2. Nghiên cứu cách thức CB® ảnh hưởng đến tính chất viên ODT

6.2. THẨM ĐỊNH QUY TRÌNH ĐỊNH LƯỢNG CFX TRONG VIÊN BẰNG PHƯƠNG PHÁP HPLC

6.2.1. Tính tương thích hệ thống

6.2.2. Tính đặc hiệu

6.3. NGHIÊN CỨU ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA VIÊN THÀNH PHẨM

6.3.1. Tính tương thích hoạt chất – tá dược

6.3.2. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm lên chất lượng viên nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu ứng dụng tá dược đồng sản xuất

Nghiên cứu ứng dụng tá dược đồng sản xuất trong điều chế viên nén phân tán chứa cefixim 100 mg là một chủ đề quan trọng trong ngành dược phẩm. Cefixim, một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ ba, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc phát triển các chế phẩm viên nén phân tán trong miệng vẫn còn hạn chế tại Việt Nam. Đề tài này nhằm mục đích cải thiện khả năng sử dụng của cefixim cho đối tượng trẻ em thông qua việc phát triển viên nén phân tán có độ rã nhanh và ổn định.

1.1. Tính chất và ứng dụng của cefixim trong điều trị

Cefixim có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn Gram âm. Việc sử dụng cefixim trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Tuy nhiên, dạng bào chế viên nén phân tán trong miệng vẫn chưa phổ biến.

1.2. Vai trò của tá dược đồng sản xuất trong bào chế

Tá dược đồng sản xuất giúp cải thiện tính chất vật lý của viên nén, bao gồm độ rã và độ hòa tan. Việc sử dụng tá dược này trong công thức viên nén phân tán sẽ giúp viên nén dễ dàng phân tán trong nước bọt, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

II. Thách thức trong phát triển viên nén phân tán chứa cefixim

Việc phát triển viên nén phân tán chứa cefixim gặp nhiều thách thức, bao gồm việc đảm bảo độ rã nhanh và ổn định của sản phẩm. Các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và thành phần tá dược đều ảnh hưởng đến chất lượng viên nén. Đặc biệt, việc lựa chọn tá dược phù hợp là rất quan trọng để đạt được các tiêu chuẩn chất lượng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ rã của viên nén

Độ rã của viên nén phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần tá dược, tỷ lệ phối trộn và phương pháp sản xuất. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo viên nén phân tán đạt yêu cầu.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng

Kiểm soát chất lượng viên nén phân tán là một thách thức lớn. Các chỉ tiêu như độ mài mòn, thời gian phân tán và độ hòa tan cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.

III. Phương pháp nghiên cứu và điều chế viên nén phân tán

Phương pháp dập thẳng được sử dụng để điều chế viên nén phân tán chứa cefixim 100 mg. Quy trình này bao gồm việc xây dựng công thức, thẩm định quy trình và đánh giá các chỉ tiêu chất lượng. Việc áp dụng tá dược đồng sản xuất trong công thức giúp cải thiện tính chất của viên nén.

3.1. Quy trình điều chế viên nén phân tán

Quy trình điều chế viên nén phân tán bao gồm các bước như trộn nguyên liệu, dập viên và kiểm tra chất lượng. Việc thực hiện đúng quy trình sẽ đảm bảo viên nén đạt yêu cầu về độ rã và độ hòa tan.

3.2. Thẩm định quy trình định lượng cefixim

Quy trình định lượng cefixim trong viên nén được thực hiện bằng phương pháp HPLC. Phương pháp này giúp xác định chính xác hàm lượng cefixim trong sản phẩm, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy viên nén phân tán chứa cefixim đạt các tiêu chuẩn chất lượng đề ra. Viên nén có độ rã nhanh, thời gian phân tán ngắn và ổn định sau 9 tháng thử nghiệm. Những kết quả này mở ra cơ hội ứng dụng viên nén phân tán trong điều trị nhiễm trùng cho trẻ em.

4.1. Đánh giá chất lượng viên nén phân tán

Viên nén phân tán được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như độ rã, thời gian phân tán và độ hòa tan. Kết quả cho thấy viên nén đạt yêu cầu và có thể sử dụng trong điều trị.

4.2. Ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng

Viên nén phân tán chứa cefixim có thể được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em. Sản phẩm này không chỉ dễ sử dụng mà còn giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng tá dược đồng sản xuất trong điều chế viên nén phân tán chứa cefixim 100 mg đã thành công trong việc xây dựng công thức và quy trình điều chế. Viên nén đạt các tiêu chuẩn chất lượng và có tiềm năng lớn trong điều trị nhiễm trùng. Tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện hơn nữa chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy viên nén phân tán chứa cefixim có độ rã nhanh và ổn định. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các chế phẩm thuốc cho trẻ em.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện công thức và quy trình sản xuất viên nén phân tán. Việc mở rộng nghiên cứu sang các hoạt chất khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

10/07/2025
Ứng dụng tá dược đồng sản xuất trong điều chế viên nén phân tán trong miệng chứa cefixim 100 mg

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cấu trúc Danh pháp IUPAC: (6R,7R)-7-((Z)-2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-((carboxymethoxy) imino)acetamido)-8-oxo-3-vinyl-5-thia-1-azabicyclo[4.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid. Công thức phân tử: C16H15N5O7S2 · 3H2O.

Khối lượng phân tử: 507,50. Cấu trúc phân tử của cefixim trihydrat 1. Tính chất hóa lý Cảm quan: bột trắng hoặc gần trắng, hút ẩm nhẹ.4 Độ tan: ít tan trong nước, tan trong methanol, hơi tan trong ethanol, thực tế không tan trong ethyl acetat.4 Nhiệt độ nóng chảy: 207 °C. Theo hệ thống phân loại sinh dược học BCS (Biopharmaceutics Classification System), cefixim được xếp vào nhóm IV: nhóm dược chất có độ tan thấp, tính thấm qua màng sinh học thấp.

Cefixim là một chất nhạy với nhiệt độ và độ ẩm, vì vậy cefixim khá thích hợp để nghiên cứu bào chế viên nén phân tán trong miệng theo phương pháp dập thẳng. Tính chất dược lý 1. Dược lực học Cefixim là một kháng sinh cephalosporin thế hệ ba, dùng đường uống. Thuốc có tác động diệt khuẩn theo cơ chế tương tự các cephalosporin khác: gắn vào các protein 2 Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Tổng quan tài liệu đích (protein gắn penicillin), gây ức chế quá trình tổng hợp mucopeptid ở thành tế bào vi khuẩn.

Cefixim có độ bền vững cao với sự thủy phân của β-lactamase mã hóa bởi gen nằm trên plasmid và chromosom. Tính bền với β-lactamase cao hơn cefaclor, cefoxitin, cefuroxim, cephalexin, cephradin. Dược động học Hấp thu: Cefixim được hấp thu chủ yếu ở ruột non, sinh khả dụng đường uống chỉ vào khoảng 30 - 50% bất kể trước hoặc sau bữa ăn, tuy nhiên thời gian thuốc đạt được nồng độ tối đa tăng khi dùng chung với thức ăn. Phân bố: Khoảng 65% cefixim trong máu gắn với protein huyết tương.

Thông tin về sự phân bố của cefixim trong các mô và dịch cơ thể còn hạn chế. Chuyển hóa: Cefixim chuyển hóa qua CYP-450 2C9, chất chuyển hóa chính là cyclohexylhydroxymethyl và các dẫn chất carboxyl. Thải trừ: Thời gian bán thải của cefixim thường khoảng 3 - 4 giờ và có thể kéo dài lên đến 11,5 giờ khi bị suy thận. Khoảng 20% liều uống (hoặc 50% liều hấp thu) được đào thải ở dạng không biến đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Có tới 60% liều uống đào thải không qua đường thận. Chỉ định Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng do các chủng nhạy cảm E. Một số trường hợp viêm thận – bể thận và nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng. Viêm tai giữa cấp do Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Streptococcus pyogenes.

Viêm họng và amidan do Streptococcus pyogenes. Viêm phổi nhẹ đến vừa, kể cả viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. Thuốc còn được dùng điều trị bệnh lậu chưa có biến chứng do Neisseria gonorrheae; bệnh lỵ do Shigella nhạy (kể cả các chủng kháng ampicilin). Liều dùng Người lớn: liều thường dùng ở người lớn là 200 - 400 mg/ngày có thể dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần cách nhau 12 giờ.

3 Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Tổng quan tài liệu 1. Các chế phẩm chứa cefixim trên thị trường Việt Nam Bảng 1. Một số chế phẩm chứa cefixim trên thị trường Việt Nam Hàm lượng Tên thuốc Dạng chế phẩm Nhà sản xuất (mg) Ofbexim 200 Viên nén bao phim 200 US Pharma Uscimix Viên nén bao phim 400 US Pharma Fiximstad Viên nang 100, 200 Pymepharco Heterocef 200 DT Viên nén phân tán 200 Hetoro Drugs Limited 1. VIÊN NÉN PHÂN TÁN TRONG MIỆNG 1.

Định nghĩa Viên nén phân tán là viên nén không bao hoặc bao phim và phân tán đồng nhất trong một lượng nước nhỏ hoặc sữa mẹ trước khi uống với thời gian tối đa trong vòng 3 phút. Viên nén phân tán gồm viên nén phân tán trong nước và viên nén phân tán trong miệng.7 Dược Điển Việt Nam V định nghĩa viên nén phân tán trong miệng là viên nén không bao, khi đặt vào miệng phải phân tán nhanh trong nước bọt trước khi nuốt.4 Cục Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ (CDER) định nghĩa viên nén phân tán trong miệng (ODT) là dạng bào chế rắn chứa hoạt chất và phân tán nhanh trong khoảng thời gian tính bằng giây khi đặt lên trên lưỡi.8 Trong khi đó, Dược điển Châu Âu cũng có định nghĩa tương tự khi về viên ODT, là dạng bào chế khi đặt lên lưỡi phân rã nhanh ngay trước khi nuốt. Ưu và nhược điểm 1. Ưu điểm Viên nén phân tán mang một số ưu điểm như sau: - Dễ sử dụng, thuận lợi cho người già, trẻ em hoặc bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt các dạng viên nén, viên nang quy ước.

- Thích hợp với các hoạt chất kém ổn định trong môi trường nước. 4 Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Tổng quan tài liệu - Thích hợp sản xuất với quy mô lớn, giảm chi phí sản xuất, dễ bảo quản trong quá trình vận chuyển so với dạng thuốc lỏng. Nhược điểm Đối với viên nén phân tán, mùi vị là một đặc tính quan trọng quyết định sự tuân thủ của người bệnh khi sử dụng thuốc, đặc biệt là đối với trẻ em. Ngoài ra, viên nén phân tán nhạy cảm với độ ẩm và dễ hư hỏng trong điều kiện ẩm cao.

Do đó, trong quá trình sản xuất cần kiểm soát độ ẩm môi trường và bảo quản viên trong bao bì chống ẩm. Kỹ thuật bào chế 1. Dập thẳng Phương pháp dập thẳng là phương pháp đơn giản và hiệu quả trong bào chế viên nén phân tán.11 Ưu điểm - Ít công đoạn trong quy trình sản xuất, do đó tiết kiệm thời gian và năng lượng sử dụng. - Ít xảy ra các vấn đề liên quan độ ổn định của sản phẩm, đặc biệt là đối với các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt và ẩm.

- Đối với một số hoạt chất, phương pháp dập thẳng giúp cải thiện tốc độ hòa tan dược chất tốt hơn. Nhược điểm - Các vấn đề liên quan đến hiện tượng tách lớp có thể được cải thiện bằng việc lựa chọn tá dược có kích thước hạt và tỷ trọng phù hợp với hoạt chất trong công thức. - Hàm lượng hoạt chất trong công thức thường bị giới hạn ở khoảng 30% hoặc 50 mg. - Không phù hợp với hoạt chất có tỷ trọng khối thấp do viên nén tạo thành có thể quá mỏng.

- Không phù hợp với hoạt chất có khả năng chảy kém. Phương pháp xát hạt Xát hạt là phương pháp thường xuyên được áp dụng trong kỹ thuật bào chế viên nén nhằm mục đích tăng kích thước hạt của thành phần bột trước khi dập viên, từ đó làm tăng tính trơn chảy, tính chịu nén của hỗn hợp bột và hạn chế sự bay bụi trong quá trình dập viên. Phương pháp xát hạt được chia thành hai loại chính: xát hạt ướt và xát 5 Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Tổng quan tài liệu hạt khô. Trong đó, việc lựa chọn phương pháp xát hạt phù hợp tùy thuộc vào các đặc tính lý hóa của hoạt chất, tá dược, lưu tính và khả năng phóng thích dược chất.13 Xát hạt ướt Xát hạt ướt là kỹ thuật tạo hạt được sử dụng phổ biến trong sản xuất viên nén.

Trong phương pháp xát hạt ướt, một dung dịch được thêm vào khối bột chứa trong thiết bị trộn để tạo hạt. Phương pháp này giúp cải thiện lưu tính, sự đồng nhất và tính chịu nén hơn so với phương pháp phối trộn thông thường. Tuy nhiên, quy trình xát hạt ướt thường phức tạp, đòi hỏi phải kiểm soát nhiều yếu tố, ví dụ như lượng tá dược dính sử dụng và các điều kiện quy trình có thể ảnh hưởng đến tính chất cơ lý của hạt tạo thành.14 Xát hạt khô Kỹ thuật xát hạt khô thường được áp dụng đối với các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt và ẩm. Trong kỹ thuật này, dược chất và tá dược được nén thành viên (slugging/double compression) hoặc ép thành phiến (roller compaction), sau đó nghiền và thu được hạt.

Trong hai phương pháp trên thì phương pháp ép bằng máy nghiền ép (roller compactor) mang nhiều ưu điểm bao gồm khả năng áp dụng trên quy mô lớn, dễ kiểm soát các thông số quy trình và giảm tỉ lệ tá dược trơn sử dụng trong công thức.13-15 Tạo hạt đun chảy Trong phương pháp tạo hạt đun chảy, hoạt chất được trộn với tá dược độn có khả năng nóng chảy ở nhiệt độ thấp (50 - 90 °C), sau đó hỗn hợp được gia nhiệt đến khi nóng chảy hoàn toàn. Hỗn hợp đun chảy được làm lạnh kết hợp khuấy mạnh, nghiền và rây để tạo hạt. Tá dược độn sử dụng trong kỹ thuật tạo hạt đun chảy có thể thân dầu hoặc thân nước. Việc lựa chọn tá dược độn nóng chảy có các đặc tính thân dầu hoặc thân nước là một tiêu chí quan trọng quyết định đến độ hòa tan của dược chất.

So với kỹ thuật xát hạt ướt, phương pháp tạo hạt đun chảy mang lại các ưu điểm như phù hợp với các hoạt chất nhạy cảm với ẩm, hạn chế việc sử dụng dung môi trong quá trình điều chế, đồng thời quá trình tạo hạt giúp cải thiện các tính chất vật lý của dược chất ban đầu. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi việc sử dụng nhiệt độ cao, do đó có thể gây ra việc phân hủy và kém ổn định của hoạt chất, đặc biệt là đối với các hoạt chất có khả năng bị phân hủy bởi nhiệt.13,14 6 Khóa luận tốt nghiệp DSĐH Tổng quan tài liệu 1. Đông khô Phương pháp này phù hợp với các chất nhạy cảm với nhiệt và các chất sinh học ở nhiệt độ thấp có thể loại bỏ nước bằng cách thăng hoa. Sản phẩm tạo thành bởi phương pháp đông khô đạt cấu trúc xốp cao và có diện tích bề mặt lớn, do đó có khả năng phân tán nhanh, cải thiện độ hấp thu và sinh khả dụng của hoạt chất.

Tuy nhiên, viên nén tạo thành có độ bền cơ học kém nên khó bảo quản và kém ổn định khi bảo quản trong điều kiện khắc nghiệt. Đổ khuôn Đối với phương pháp đổ khuôn, hỗn hợp bột được làm ẩm bằng dung môi (thường là ethanol hoặc nước) trước khi đổ vào khuôn và nén để tạo thành viên. Tiếp theo, dung môi được loại bỏ ở điều kiện nhiệt độ phòng. Lực nén viên thấp hơn so với phương pháp dập viên thông thường giúp viên nén tạo thành có cấu trúc xốp cao, do đó làm tăng độ rã và độ hòa tan.

Ngoài ra, phương pháp này giúp cải thiện vị đắng của hoạt chất do sử dụng các tá dược nhóm đường tan trong nước. Tuy nhiên, viên nén tạo thành bởi phương pháp đổ khuôn có nhược điểm kém bền cơ học và có độ mài mòn cao. Thăng hoa Trong kỹ thuật này, tốc độ rã của viên nén tạo thành phụ thuộc vào cấu trúc xốp của viên nén. Đối với các viên nén chứa các hoạt chất tan tốt trong nước, phương pháp thăng hoa làm viên khó rã nhanh do độ xốp kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Tá Dược Đồng Sản Xuất Trong Viên Nén Phân Tán Chứa Cefixim 100 Mg" mang đến cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng tá dược đồng trong quá trình sản xuất viên nén phân tán chứa Cefixim, một loại kháng sinh phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp bào chế mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng tá dược đồng, giúp cải thiện hiệu quả điều trị và khả năng hấp thụ của thuốc. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất viên nén, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm dược phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế và bước đầu đánh giá tương đương sinh học của viên nén cefaclor 375mg giải phóng kéo dài, nơi cung cấp thông tin chi tiết về bào chế viên nén khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu điều chế viên rã nhanh cefpodoxim proxetil 100 mg bằng kỹ thuật tạo hạt khô trục lăn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật bào chế hiện đại trong ngành dược. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về công nghệ bào chế thuốc.