Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kháng sinh cefixim là một cephalosporin thế hệ ba dùng theo đường uống, có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram-dương và Gram-âm thông thường. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào tháng 6 năm 2020, cefixim nằm trong nhóm kháng sinh được sử dụng phổ biến hàng đầu tại các quốc gia khu vực Đông Nam Á, đặc biệt đối với bệnh nhi mắc các nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm khuẩn tiết niệu.
Trong thực hành lâm sàng, việc thiết kế dạng thuốc đường uống thích hợp cho đối tượng trẻ em là một bài toán phức tạp của ngành công nghiệp dược phẩm. Dạng thuốc lỏng tuy dễ nuốt nhưng thường kém ổn định, khó bảo quản và độ chính xác phân liều không cao. Ngược lại, các dạng bào chế rắn quy ước như viên nén, viên nang tuy có ưu điểm về độ ổn định, độ chính xác liều và thuận tiện vận chuyển, nhưng lại gây khó khăn lớn cho trẻ em do cấu trúc đường tiêu hóa chưa hoàn thiện và hội chứng khó nuốt (dysphagia). Viên nén phân tán trong miệng (Orodispersible Tablet - ODT) là dạng bào chế tối ưu giải quyết các nhược điểm này nhờ khả năng rã nhanh trong khoang miệng chỉ với một lượng rất nhỏ nước bọt trước khi nuốt.
Mặc dù vậy, quá trình nghiên cứu và sản xuất viên ODT gặp thách thức kỹ thuật lớn: công thức phải đạt được sự cân bằng giữa độ rã siêu nhanh (thường dưới 30 giây) và độ bền cơ học cần thiết (độ cứng phù hợp, độ mài mòn thấp) để chịu được các tác động cơ học trong đóng gói và vận chuyển. Việc sử dụng các tá dược đơn lẻ phối trộn vật lý truyền thống thường không đáp ứng đồng thời tính đa nhiệm về độ trơn chảy, tính chịu nén và tốc độ hút nước. Để khắc phục, công nghệ tá dược đồng sản xuất (co-processed excipient) ra đời, tạo ra các tổ hợp tá dược có cấu trúc vi mô biến đổi, giúp nâng cao tính chịu nén và tốc độ rã cho phương pháp dập thẳng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ đại học của sinh viên Thái Tú Minh Phương (Khoa Dược, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2022) thực hiện đề tài: "Ứng dụng tá dược đồng sản xuất trong điều chế viên nén phân tán trong miệng chứa cefixim 100 mg". Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng thành phần công thức và quy trình điều chế viên ODT cefixim trihydrat bằng phương pháp dập thẳng sử dụng tá dược đồng sản xuất CombiLac® (hỗn hợp đồng sản xuất của lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể và tinh bột mì), đảm bảo viên có độ giải phóng hoạt chất cao, thời gian rã nhanh, đạt tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam V và ổn định sau 9 tháng thử nghiệm.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành 3 nội dung cụ thể:
- Xây dựng thành phần công thức và quy trình điều chế viên nén phân tán trong miệng chứa hoạt chất cefixim trihydrat tương đương cefixim 100 mg.
- Thẩm định quy trình định lượng cefixim trong viên nghiên cứu bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm lên chất lượng viên nghiên cứu sau 9 tháng bảo quản ở điều kiện dài hạn và 2 tháng ở điều kiện lão hóa cấp tốc.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt chất cefixim trihydrat (nhóm IV theo hệ thống phân loại sinh dược học BCS: độ tan thấp, độ thấm thấp, nhạy cảm với nhiệt và ẩm) phối hợp cùng tá dược đồng sản xuất CombiLac®, các tá dược siêu rã và tá dược trơn bóng. Phạm vi thực nghiệm được triển khai ở quy mô phòng thí nghiệm (cỡ lô 200 g) tại Bộ môn Công nghiệp Dược - Khoa Dược, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh trong năm học 2021 - 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và mô hình bào chế
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết dược học và tiêu chuẩn kiểm nghiệm chính thống:
- Đặc tính dược chất: Cefixim trihydrat ($C_{16}H_{15}N_5O_7S_2 \cdot 3H_2O$, khối lượng phân tử 507,50) là chất bột trắng hoặc gần trắng, ít tan trong nước, nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm. Thuộc nhóm BCS IV, cefixim đặc biệt thích hợp với kỹ thuật dập thẳng do không sử dụng dung môi và nhiệt độ cao như xát hạt ướt hay sấy tạo hạt.
- Khung tá dược đồng sản xuất: Nghiên cứu sử dụng CombiLac® (hãng Meggle, Đức) gồm 70% lactose monohydrat, 20% cellulose vi tinh thể (MCC) và 10% tinh bột mì. Cấu trúc đồng sản xuất kết hợp cơ chế biến dạng dẻo (plastic deformation của MCC) và biến dạng vỡ mảnh (brittle fracture của lactose), triệt tiêu sự tích tụ năng lượng đàn hồi khi nén, hạn chế hiện tượng bong mặt và tách lớp.
- Cơ chế rã viên: Phân tích 4 cơ chế chính của tá dược rã gồm trương nở (swelling), vi mao quản (wicking), phục hồi biến dạng (deformation recovery) và phản ứng hóa học tạo khí. Nghiên cứu khảo sát 3 tá dược siêu rã: natri croscarmellose (SCC - cơ chế trương nở kết hợp vi mao quản), crospovidon (CP - cơ chế vi mao quản và trương nở nhanh không tạo gel), natri starch glycolat (SSG - cơ chế trương nở mạnh nhưng có nguy cơ tạo gel ở nồng độ cao).
- Quy chuẩn đối chiếu: Dược điển Việt Nam V (DĐVN V), Dược điển Anh (BP 2018), Dược điển Mỹ (USP 41), hướng dẫn nghiên cứu độ ổn định ASEAN (ACTD) và Thông tư số 32/2018/TT-BYT của Bộ Y tế.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Kỹ thuật dập thẳng: Hoạt chất và tá dược được rây, phối trộn khô qua các giai đoạn trong thùng trộn chữ V (Erweka) ở tốc độ 14 vòng/phút: trộn hỗn hợp hoạt chất, tá dược độn và tá dược rã trong 10 phút; thêm chất tạo ngọt trộn 3 phút; thêm magnesi stearat và aerosil trộn 2 phút. Dập viên trên máy dập xoay tròn CJB-3B 27 (chày phẳng, đường kính 7,0 mm, kiểm soát độ cứng 50 - 70 N).
- Phương pháp đánh giá chỉ tiêu cơ lý và giải phóng:
- Độ cứng: Thiết bị ERWEKA TBA 30 (n = 10).
- Độ mài mòn: Thiết bị trống quay 25 vòng/phút trong 4 phút (mẫu $\ge$ 6,5 g).
- Thời gian rã: Máy ERWEKA ZT 31, môi trường nước ở 15 - 25 °C (n = 6, yêu cầu $\le$ 180 s).
- Thời gian phân tán in vitro: Becher chứa 10 mL nước cất (n = 3, yêu cầu $\le$ 180 s).
- Thời gian thấm ướt và Tỉ lệ hút nước ($R%$): Đĩa petri chứa giấy thấm và nước cất (n = 3).
- Độ hòa tan: Thiết bị kiểu giỏ quay (LABINDIA DS1400), 900 mL đệm phosphat 0,05 M pH 7,2, tốc độ 100 vòng/phút, thời gian 45 phút, phát hiện bằng máy quang phổ UV Shimadzu UV-1601 PC ở bước sóng 288 nm (yêu cầu $Q \ge 75%$).
- Phương pháp phân tích cấu trúc vi mô:
- Đo độ xốp BJH (Barrett-Joyner-Halenda): Thiết bị NOVA 4000e đo lượng khí nitơ hấp phụ đa tầng trên mẫu viên đông khô (-40 °C, 0,05 Pa, 24 giờ) và sấy chân không (70 °C, 3 giờ).
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Thiết bị JEOL JSM-6400, điện áp 5 kV, khoảng cách làm việc 8 mm, phủ lớp bạc bề mặt.
- Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC): Quét từ 40 - 300 °C với tốc độ gia nhiệt 10 °C/phút trong môi trường khí nitơ trơ trên đĩa nhôm 40 µL (lượng mẫu 1 - 3 mg).
- Phương pháp định lượng và thẩm định sắc ký: Hệ thống HPLC Shimadzu LC-20A Series, cột pha đảo C18 ($150 \times 4,0\text{ mm}; 5\text{ µm}$), đầu dò UV ở 254 nm, nhiệt độ cột 40 °C, thể tích tiêm 20 µL. Pha động gồm acetonitril và dung dịch tetrabutylamoni hydroxyd 0,4 M điều chỉnh pH 6,5 bằng acid phosphoric (tỉ lệ 27:73 tt/tt), hòa cùng đệm phosphat pH 7,0; tốc độ dòng 1,5 mL/phút. Thẩm định đầy đủ tính thích hợp hệ thống, tính đặc hiệu và độ đúng (tỉ lệ phục hồi ở các mức 80%, 100%, 120%).
- Xử lý số liệu: Phần mềm thống kê SPSS, kiểm định tương quan phi tham số Spearman (2-đuôi, độ tin cậy 99%) để đánh giá ảnh hưởng riêng biệt của tá dược độn đến các tính chất của viên.
- Đánh giá độ ổn định: Mẫu viên được đóng vỉ Alu/Alu (màng tạo hình dày 300 µm, màng dính nhôm dày 33 µm phủ keo nhiệt) đặt trong hộp carton. Bảo quản ở hai điều kiện: dài hạn ($30 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$, $75 \pm 5%\text{ RH}$, lấy mẫu tại 0, 3, 6, 9 tháng) và cấp tốc ($40 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$, $75 \pm 5%\text{ RH}$, lấy mẫu tại 0, 1, 2 tháng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức chuyên ngành liên quan đến đề tài:
- Dược lý cefixim: Phân tích cơ chế diệt khuẩn qua gắn kết protein đích (PBP), ức chế tổng hợp peptidoglycan thành tế bào vi khuẩn. Cefixim có tính bền vững cao trước men $\beta$-lactamase. Trình bày các thông số dược động học: hấp thu qua ruột non với sinh khả dụng 30 - 50%, tỉ lệ liên kết protein huyết tương khoảng 65%, chuyển hóa qua CYP 2C9, thời gian bán thải ($t_{1/2}$) từ 3 - 4 giờ (kéo dài tới 11,5 giờ ở bệnh nhân suy thận), đào thải khoảng 20% liều uống dưới dạng nguyên vẹn qua nước tiểu.
- Thực trạng chế phẩm cefixim: Khảo sát các dạng thuốc có mặt trên thị trường Việt Nam (Ofbexim 200 bao phim, Uscimix 400 bao phim, Fiximstad 100/200 nang cứng, Heterocef 200 DT viên phân tán). Tác giả chỉ ra chế phẩm dạng viên nén phân tán trong miệng sản xuất trong nước còn rất hiếm hoi.
- Công nghệ viên ODT: Khái niệm theo DĐVN V, US FDA và Ph. Eur. So sánh ưu nhược điểm của các kỹ thuật bào chế ODT hiện đại: dập thẳng, xát hạt ướt, xát hạt khô, tạo hạt đun chảy, đông khô, đổ khuôn và thăng hoa. Tổng kết 10 công nghệ thương mại trên thế giới (Zydis, WOWTAB, OraSolv, DuraSolv, FlashTab, Lyoc, AdvaTab...).
- Hệ tá dược ODT: Phân tích đặc tính các nhóm tá dược độn (đơn thành phần và đồng sản xuất như CombiLac®, Ludipress®, Cellactose®, Prosolv®), tá dược dính, tá dược trơn (talc, magnesi stearat) và các tá dược siêu rã thông dụng. Trình bày các giải pháp cải thiện vị đắng cho kháng sinh (chất tạo ngọt, điều chỉnh pH, bao màng).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên vật liệu, thiết bị và quy trình thực nghiệm:
- Hóa chất và thiết bị: Cefixim trihydrat (Ấn Độ), CombiLac® (Meggle - Đức), Polyplasdone/crospovidone (Ashland - Mỹ), Avicel PH 112 (DFE Pharma - Đức), tinh bột mì (Đức), magnesi stearat (Singapore), aerosil (Đức). Các hóa chất phân tích đạt chuẩn HPLC của Merck và Acros. Danh mục 14 thiết bị phân tích và máy móc bào chế chuyên dụng.
- Xây dựng công thức khảo sát: Thiết kế 12 công thức viên (khối lượng 200 mg/viên, chứa 56% cefixim trihydrat tương đương 100 mg cefixim base, 2% đường tạo ngọt, 1,5% magnesi stearat, 0,5% aerosil):
- Nhóm đối chứng (CT1 - CT6): Sử dụng hỗn hợp tá dược độn trộn vật lý (Lactose : MCC : Tinh bột mì = 70 : 20 : 10). Khảo sát lần lượt 3 tá dược rã (SCC, CP, SSG) ở hai mức tỉ lệ 3% và 5%.
- Nhóm nghiên cứu (CT7 - CT12): Thay thế hoàn toàn hỗn hợp tá dược độn bằng tá dược đồng sản xuất CombiLac® (35 - 37%), khảo sát song song 3 tá dược rã (SCC, CP, SSG) ở mức 3% và 5%.
- Quy trình thẩm định HPLC: Thiết lập quy trình phân tích định lượng theo DĐVN V và xây dựng tiêu chuẩn thẩm định đối với tính tương thích hệ thống (RSD thời gian lưu và diện tích đỉnh $\le 2%$, hệ số kéo đuôi 0,8 - 1,5, độ phân giải $\ge 2,0$), tính đặc hiệu và độ đúng (thu hồi 98 - 102%).
- Thiết kế thử nghiệm độ ổn định: Quy định số lượng mẫu cho từng đợt kiểm tra theo hướng dẫn ACTD (tổng số 175 viên cho hai điều kiện bảo quản dài hạn và cấp tốc).
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích thống kê chuyên sâu:
- Đánh giá các chỉ tiêu cơ lý 12 công thức: Viên chứa CombiLac® vượt trội so với hỗn hợp trộn vật lý ở mọi chỉ tiêu thời gian rã, độ mài mòn, thời gian phân tán và thấm ướt.
- Phân tích tương quan Spearman: Xác định vai trò độc lập của CombiLac®. Ngoại trừ độ hòa tan không có sự khác biệt (đều đạt $\sim 100%$ sau 5 phút, $p = 0,328$), việc dùng CombiLac® tương quan nghịch rất mạnh và có ý nghĩa thống kê ($r = -0,928$ đến $-0,930$, $p = 0,000$) với thời gian rã, thời gian phân tán, thời gian thấm ướt, độ mài mòn và tỉ lệ hút nước.
- Nghiên cứu cơ chế tác động của CombiLac®:
- Khả năng tạo liên kết: Ở cùng các mức nén tăng dần, nhóm viên CombiLac® luôn đạt độ cứng cao hơn đáng kể so với nhóm trộn vật lý, làm giảm độ mài mòn xuống dưới 0,11%.
- Mối quan hệ giữa độ cứng và thời gian rã: Khi nâng độ cứng từ 40 N lên 140 N, thời gian rã của viên chứa CombiLac® tăng rất chậm so với viên chứa tá dược trộn vật lý.
- Giải thích nghịch lý hút nước: Viên dùng CombiLac® có tỉ lệ hút nước thấp hơn nhưng lại rã nhanh hơn. Phân tích SEM và đo BJH chỉ ra hạt CombiLac® hình thành mạng lưới mao quản phân bố đều và mật độ xốp cao, giúp nước xâm nhập đồng loạt bằng lực mao dẫn phá vỡ liên kết tức thì mà không cần tích tụ thể tích nước lớn trong lòng viên.
- Kết quả thẩm định HPLC và độ ổn định: Quy trình định lượng cefixim đạt toàn bộ tiêu chí thẩm định. Công thức tối ưu CT11 duy trì trọn vẹn chất lượng cơ lý và hàm lượng hóa học qua 9 tháng bảo quản thường và 2 tháng cấp tốc. Giản đồ DSC khẳng định không có tương kỵ giữa hoạt chất và các tá dược.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Dữ liệu thực nghiệm chính
Kết quả kiểm nghiệm chỉ tiêu chất lượng của 12 công thức được tổng hợp trong bảng so sánh sau:
| Mã CT |
Tá dược độn |
Tá dược rã |
Độ mài mòn (%) |
ĐĐKL (% RSD) |
Thời gian rã (s) |
Thời gian phân tán (s) |
Thời gian thấm ướt (s) |
Tỉ lệ hút nước (%) |
Độ hòa tan (%) |
| CT1 |
Vật lý |
SCC 3% |
0,18 |
3,28 |
41,0 |
48,3 |
16,7 |
129,0 |
101 |
| CT2 |
Vật lý |
CP 3% |
0,16 |
2,87 |
47,7 |
71,7 |
15,6 |
131,1 |
103 |
| CT3 |
Vật lý |
SSG 3% |
0,14 |
3,84 |
98,3 |
153,3 |
32,3 |
103,7 |
102 |
| CT4 |
Vật lý |
SCC 5% |
0,26 |
3,33 |
33,3 |
35,0 |
14,3 |
134,6 |
102 |
| CT5 |
Vật lý |
CP 5% |
0,32 |
3,12 |
34,5 |
41,7 |
16,3 |
139,9 |
101 |
| CT6 |
Vật lý |
SSG 5% |
0,18 |
3,54 |
56,0 |
78,3 |
24,3 |
110,6 |
105 |
| CT7 |
CombiLac® |
SCC 3% |
0,07 |
1,79 |
30,0 |
43,3 |
14,3 |
96,7 |
103 |
| CT8 |
CombiLac® |
CP 3% |
0,11 |
1,35 |
28,3 |
31,7 |
5,7 |
84,2 |
103 |
| CT9 |
CombiLac® |
SSG 3% |
0,11 |
2,03 |
55,4 |
125,7 |
14,0 |
79,1 |
108 |
| CT10 |
CombiLac® |
SCC 5% |
0,06 |
1,68 |
23,3 |
31,7 |
10,3 |
93,6 |
103 |
| CT11 |
CombiLac® |
CP 5% |
0,08 |
1,24 |
23,3 |
30,0 |
6,0 |
88,2 |
94 |
| CT12 |
CombiLac® |
SSG 5% |
0,07 |
1,97 |
43,3 |
67,5 |
14,3 |
105,5 |
105 |
Công thức tối ưu và đóng góp khoa học
Khóa luận đã xác định công thức tối ưu là CT11, với các thông số thành phần:
- Cefixim trihydrat: 56% (tương đương 100 mg cefixim khan)
- CombiLac®: 35%
- Crospovidon: 5%
- Chất tạo ngọt: 2%
- Magnesi stearat: 1,5%
- Aerosil: 0,5%
Viên CT11 đạt độ cứng 50 - 70 N, độ mài mòn cực thấp (0,08%), thời gian rã chỉ 23,3 giây, thời gian thấm ướt chỉ 6,0 giây, thời gian phân tán 30,0 giây và độ hòa tan giải phóng hoàn toàn sau 5 phút. Viên đạt độ ổn định vật lý và hóa học sau 9 tháng thử nghiệm dài hạn ($30\text{ }^\circ\text{C}/75%\text{ RH}$) và 2 tháng thử nghiệm cấp tốc ($40\text{ }^\circ\text{C}/75%\text{ RH}$) trong bao bì vỉ Alu/Alu.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm cụ thể:
- Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng tá dược đồng sản xuất CombiLac® để sản xuất viên ODT cefixim 100 mg bằng phương pháp dập thẳng trực tiếp – quy trình đơn giản, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ hoạt chất nhạy cảm nhiệt ẩm.
- Cung cấp luận cứ khoa học giải thích cơ chế rã của CombiLac® thông qua kính hiển vi SEM và đo độ xốp BJH, làm sáng tỏ hiện tượng viên giảm tỉ lệ hút nước nhưng lại gia tăng tốc độ rã nhờ hệ thống mao dẫn vi mô.
- Thiết lập và thẩm định thành công quy trình định lượng HPLC độ tin cậy cao cho dạng bào chế ODT cefixim phối hợp tá dược đồng sản xuất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:
- Đề tài mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (cỡ lô dập 200 g), chưa tiến hành nâng quy mô pilot (cỡ lô hàng nghìn đến hàng chục nghìn viên) để khảo sát các biến thiên vận hành của thiết bị công nghiệp.
- Thử nghiệm độ ổn định cấp tốc mới thực hiện trong 2 tháng (theo kế hoạch lấy mẫu tại thời điểm nghiệm thu khóa luận), chưa đủ chu kỳ 6 tháng cấp tốc đầy đủ theo quy định của ACTD.
- Chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá cảm quan vị giác trực tiếp trên người tình nguyện đối với hiệu quả che vị đắng của chất tạo ngọt 2% trong khoang miệng.
- Chưa thực hiện đánh giá sinh khả dụng in vivo hoặc tương đương sinh học trên động vật/người so với chế phẩm đối chứng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Thử nghiệm sản xuất ở quy mô pilot và công nghiệp trên máy dập viên công suất lớn.
- Kéo dài thời gian theo dõi độ ổn định dài hạn (lên 24 - 36 tháng) và hoàn tất 6 tháng cấp tốc.
- Nghiên cứu sâu hơn về che vị đắng (như vi bao hoặc tạo phức) nếu thử nghiệm cảm quan thực tế ở trẻ em yêu cầu mức độ cải thiện vị cao hơn.
- Tiến hành thử nghiệm tương đương sinh học (bioequivalence) in vivo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn cao cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Bào chế và Công nghiệp Dược: Tham khảo cách thức thiết kế thực nghiệm so sánh tá dược đồng sản xuất với hỗn hợp vật lý; phương pháp xử lý dữ liệu dược học bằng kiểm định tương quan phi tham số Spearman trên SPSS.
- Kỹ thuật viên, nghiên cứu viên R&D tại các nhà máy dược phẩm: Áp dụng trực tiếp công thức CT11 và quy trình dập thẳng để phát triển dòng sản phẩm viên ODT chứa cefixim hoặc các hoạt chất nhóm BCS IV nhạy cảm nhiệt ẩm khác.
- Cán bộ phân tích kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo quy trình phân tích và các bước thẩm định sắc ký lỏng HPLC đối với viên nén cefixim theo tiêu chuẩn DĐVN V, cũng như quy trình ứng dụng phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) để sàng lọc tương kỵ hoạt chất - tá dược.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao CombiLac® mang lại độ bền cơ học tốt hơn hỗn hợp trộn vật lý của cùng các thành phần?
CombiLac® là tá dược đồng sản xuất từ 70% lactose monohydrat, 20% cellulose vi tinh thể và 10% tinh bột mì bằng công nghệ phun sấy. Quá trình này kết hợp các vật liệu biến dạng dẻo (MCC) và biến dạng gãy vỡ (lactose) ở cấp độ vi mô, giúp triệt tiêu sự tích tụ năng lượng đàn hồi khi nén, tạo liên kết hạt chặt chẽ hơn, nâng cao độ cứng ở cùng một mức nén và giảm độ mài mòn xuống dưới 0,11% (so với mức 0,14 - 0,32% của hỗn hợp vật lý).
2. Công thức tối ưu CT11 gồm những thành phần nào và có thông số cơ lý ra sao?
Công thức CT11 (viên 200 mg) gồm: 56% cefixim trihydrat, 35% CombiLac®, 5% crospovidon, 2% chất tạo ngọt, 1,5% magnesi stearat và 0,5% aerosil. Viên đạt độ cứng 50 - 70 N, độ mài mòn 0,08%, thời gian rã 23,3 giây, thời gian phân tán 30,0 giây, thời gian thấm ướt 6,0 giây và độ hòa tan xấp xỉ 100% sau 5 phút.
3. Tại sao viên sử dụng CombiLac® có tỉ lệ hút nước thấp hơn nhưng thời gian rã lại nhanh hơn?
Đây là hiện tượng được khóa luận chứng minh bằng phân tích SEM và đo độ xốp BJH. Hạt CombiLac® tạo ra cấu trúc lỗ xốp có mạng vi mao quản phân bố đồng đều, giúp nước thâm nhập cực nhanh bằng lực mao dẫn và kích hoạt tá dược siêu rã tức thì, làm rã viên trong 23,3 giây mà không đòi hỏi khối bột phải tích tụ hay ngậm một lượng nước lớn như viên nén từ tá dược trộn vật lý.
4. Điều kiện sắc ký và tiêu chuẩn thẩm định phương pháp định lượng HPLC trong khóa luận là gì?
Phương pháp HPLC sử dụng cột C18 ($150 \times 4,0\text{ mm}; 5\text{ µm}$), đầu dò UV 254 nm, tốc độ dòng 1,5 mL/phút, thể tích tiêm 20 µL, nhiệt độ cột 40 °C. Pha động gồm acetonitril và dung dịch tetrabutylamoni hydroxyd điều chỉnh pH 6,5 (tỉ lệ 27:73 tt/tt) pha trong đệm phosphat pH 7,0. Phương pháp được thẩm định đạt yêu cầu về tính tương thích hệ thống (RSD thời gian lưu và diện tích $\le 2%$, hệ số kéo đuôi 0,8 - 1,5, độ phân giải $\ge 2,0$), tính đặc hiệu và độ đúng (tỉ lệ thu hồi trong khoảng 98 - 102%).
5. Sản phẩm viên ODT cefixim 100 mg được đóng gói và thử độ ổn định trong điều kiện nào?
Viên nén được đóng trong bao bì vỉ Alu/Alu (màng tạo hình dày 300 µm, màng dính nhôm 33 µm phủ keo nhiệt) đựng trong hộp giấy carton. Viên được thử nghiệm độ ổn định dài hạn ở $30 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$, $75 \pm 5%\text{ RH}$ (lấy mẫu tại 0, 3, 6, 9 tháng) và điều kiện cấp tốc ở $40 \pm 2\text{ }^\circ\text{C}$, $75 \pm 5%\text{ RH}$ (lấy mẫu tại 0, 1, 2 tháng). Kết quả cho thấy sản phẩm đạt toàn bộ các tiêu chuẩn về cảm quan, độ rã, độ hòa tan và định lượng hàm lượng hoạt chất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Tú Minh Phương đã ứng dụng thành công tá dược đồng sản xuất CombiLac® để thiết lập công thức và quy trình dập thẳng viên nén phân tán trong miệng chứa cefixim 100 mg đạt chuẩn chất lượng. Bằng việc phối hợp 35% CombiLac® và 5% crospovidon, viên nén đạt độ rã siêu nhanh (23,3 giây), độ mài mòn thấp (0,08%) và giải phóng hoạt chất tức thời, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế mao quản vi mô thông qua phân tích cấu trúc SEM và BJH. Nghiên cứu cũng hoàn tất thẩm định quy trình định lượng HPLC và chứng minh độ ổn định của viên trong bao bì vỉ Alu/Alu qua 9 tháng bảo quản, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc phát triển dạng thuốc kháng sinh phân tán thân thiện với bệnh nhi.