Nguyễn Hữu Mạnh: Ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế hệ nano andrographolid và betaglucan

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế hệ nano andrographolid và betaglucan, góp phần nâng cao hiệu quả dược phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ ANDROGRAPHOLID VÀ BETAGLUCAN

2.1. Tổng quan về andrographolid

2.1.1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học

2.1.2. Tính chất lý hoá

2.1.3. Tác dụng kích thích miễn dịch

2.1.4. Tác dụng khác

2.1.5. Đặc điểm hấp thu của andrographolid

2.2. Tổng quan về betaglucan

2.2.1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học

2.2.2. Tính chất lý hoá

2.2.3. Tác dụng trên hệ thống miễn dịch của betaglucan

2.2.4. Đặc điểm hấp thu và khởi động quá trình kích thích miễn dịch của betaglucan

3. ĐẶT VẤN ĐỀ

4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nguyên, vật liệu và thiết bị

4.1.1. Nguyên, vật liệu

4.1.2. Nội dung nghiên cứu

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về công thức và quy trình bào chế nano betaglucan và nano andrographolid bằng phương pháp nghiền bi

4.3. Đánh giá một số đặc tính của hệ nano andrographolid và betaglucan

4.4. Phương pháp nghiên cứu

4.4.1. Phương pháp bào chế

4.4.2. Phương pháp đánh giá

4.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

5. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Nghiên cứu tiền công thức với andrographolid

5.2. Thẩm định phương pháp định lượng andrographolid

5.3. Đánh giá độ tan của andrographolid

5.4. Đánh giá độ hoà tan của andrographolid

5.5. Xây dựng công thức và quy trình bào chế tiểu phân nano andrographolid

5.5.1. Ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về công thức

5.5.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về quy trình nghiền bi

5.5.3. Đánh giá tiểu phân nano andrographolid sau quá trình bào chế

5.6. Tiếp tục xây dựng công thức và quy trình bào chế tiểu phân betaglucan

5.6.1. Ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về công thức

5.6.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố thuộc về quy trình nghiền bi

5.6.3. Đánh giá tiểu phân betaglucan thu được sau quá trình bào chế

5.7. Bước đầu phối hợp nano andrographolid và nano betaglucan

5.7.1. Vai trò của quá trình nano hoá tiểu phân ADG tới sự giải phóng dược chất

5.7.2. Sàng lọc tá dược hấp phụ để hoá rắn hỗn dịch nano

5.7.3. Phối hợp nano andrographolid và nano betaglucan lên tá dược hấp phụ

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC CÁC BẢNG

3. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu ứng dụng nghiền bi trong bào chế nano

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế nano andrographolid và betaglucan đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực dược phẩm. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện độ tan của các dược chất mà còn tăng cường sinh khả dụng của chúng. Andrographolid và betaglucan là hai hoạt chất có tiềm năng lớn trong việc kích thích miễn dịch, nhưng việc bào chế chúng ở dạng nano có thể giải quyết nhiều vấn đề về sinh khả dụng và hiệu quả điều trị.

1.1. Ứng dụng công nghệ nano trong dược phẩm

Công nghệ nano đã được chứng minh là có khả năng cải thiện tính chất vật lý và hóa học của dược chất. Việc bào chế nano giúp tăng cường khả năng hấp thu và sinh khả dụng của các hoạt chất như andrographolid và betaglucan.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng phương pháp nghiền bi

Phương pháp nghiền bi là một trong những phương pháp hiệu quả để tạo ra các tiểu phân nano. Nó giúp giảm kích thước tiểu phân, từ đó tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng hòa tan của dược chất.

II. Vấn đề và thách thức trong bào chế nano andrographolid và betaglucan

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc bào chế nano andrographolid và betaglucan cũng gặp phải một số thách thức. Đặc biệt, độ tan thấp và khả năng hấp thu kém của hai hoạt chất này là những vấn đề chính cần được giải quyết. Việc tìm ra phương pháp tối ưu để cải thiện sinh khả dụng của chúng là rất cần thiết.

2.1. Độ tan và sinh khả dụng của andrographolid

Andrographolid có độ tan thấp trong nước, dẫn đến sinh khả dụng kém khi sử dụng đường uống. Việc bào chế nano có thể giúp cải thiện tình trạng này.

2.2. Thách thức trong việc bào chế betaglucan

Betaglucan thường yêu cầu lượng sử dụng lớn để phát huy tác dụng. Kích thước tiểu phân không phù hợp có thể làm giảm hiệu quả của nó trong việc kích thích miễn dịch.

III. Phương pháp nghiền bi trong bào chế tiểu phân nano

Phương pháp nghiền bi là một trong những kỹ thuật đơn giản và hiệu quả để bào chế tiểu phân nano. Kỹ thuật này sử dụng lực cơ học để nghiền nát các hạt dược chất, từ đó tạo ra các tiểu phân có kích thước nano. Việc tối ưu hóa quy trình nghiền bi là rất quan trọng để đạt được kích thước tiểu phân mong muốn.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị nghiền bi

Thiết bị nghiền bi bao gồm các bi nghiền và thùng nghiền, nơi các bi nghiền va chạm với dược chất để tạo ra tiểu phân nano. Nguyên lý hoạt động dựa trên lực va chạm và ma sát.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước tiểu phân

Kích thước tiểu phân trong quá trình nghiền bi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian nghiền, tốc độ nghiền và khối lượng bi. Việc điều chỉnh các yếu tố này là cần thiết để đạt được kích thước tiểu phân tối ưu.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu bào chế nano

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bào chế nano andrographolid và betaglucan có thể cải thiện đáng kể tính chất sinh học của chúng. Các kết quả cho thấy rằng tiểu phân nano có khả năng kích thích miễn dịch tốt hơn so với dạng bào chế thông thường. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm hiệu quả hơn.

4.1. Kết quả khảo sát tính chất của hệ nano

Các nghiên cứu cho thấy tiểu phân nano andrographolid và betaglucan có kích thước nhỏ hơn và diện tích bề mặt lớn hơn, từ đó cải thiện khả năng hòa tan và sinh khả dụng.

4.2. Tác dụng hiệp đồng của andrographolid và betaglucan

Việc phối hợp hai hoạt chất này trong hệ nano đã cho thấy tác dụng hiệp đồng trong việc kích thích miễn dịch, giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu bào chế nano

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế nano andrographolid và betaglucan đã mở ra nhiều triển vọng mới trong lĩnh vực dược phẩm. Việc cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị của các hoạt chất này có thể mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe cộng đồng. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và ứng dụng rộng rãi hơn.

5.1. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tìm kiếm các phương pháp bào chế mới và tối ưu hóa quy trình để nâng cao hiệu quả của các hoạt chất trong điều trị.

5.2. Ứng dụng trong y học hiện đại

Việc bào chế nano có thể mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các loại thuốc mới, đặc biệt là trong điều trị các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Nguyễn hữu mạnh bước đầu ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế hệ nano andrographolid và betaglucan khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong thời gian gần đây, công nghệ nano đã thể hiện được tiềm năng trong cải thiện nhiều đặc tính của dược chất, bao gồm cải thiện độ tan của dược chất ít tan, tăng cường tốc độ hoà tan, tăng sinh khả dụng của các thuốc nói chung, ngoài ra còn có tác dụng bảo vệ dược chất, tăng tính hướng đích, kiểm soát giải phóng khi bao gói dược chất trong các chất mang phù hợp [7], kể cả gây tác dụng hiệp đồng với các hệ phối hợp nhiều thành phần có hoạt tính [3, 56]. Trong các phương pháp bào chế tiểu phân nano, nghiền bi là một trong những phương pháp đơn giản, có hiệu quả tương đối cao và phù hợp với nhiều dược chất, hoạt chất có đặc tính lý hoá khác nhau [59]. Do vậy, việc ứng dụng phương pháp nghiền bi để bào chế và phối hợp tiểu phân nano của nhiều thành phần có hoạt tính là hoàn toàn khả thi. Đề tài lựa chọn hai chất mô hình là andrographolid và betaglucan đều có tác dụng kích thích miễn dịch nhưng có tính chất vật lý, hoá lý khác nhau để nghiên cứu tiềm năng của phương pháp nghiền bi trong giảm kích thước tiểu phân hoạt chất.

Andrographolid (ADG) (KLPT 350,4 g/mol) là thành phần có hoạt tính sinh học chính trong xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees, thuộc họ Ô rô Acanthaceae) được biết tới với nhiều tác dụng sinh học, trong đó khả năng kích thích miễn dịch hệ thống đang ngày càng được quan tâm hơn [17, 18, 45, 80, 83, 91]. Tuy nhiên, việc sử dụng ADG bằng đường uống còn hạn chế do ADG gặp vấn đề về độ tan, độ hoà tan, khả năng thấm, dẫn tới sinh khả dụng tương đối thấp [118]. Phản ứng miễn dịch của betaglucan không hoà tan được khởi động ở ruột bởi các tế bào miễn dịch trong mảng Peyer’s [19].

Tuy nhiên, betaglucan thô thường yêu cầu lượng sử dụng tương đối lớn để phát huy tác dụng do chưa có kích thước phù hợp để tế bào M ở mảng Peyer’s bắt giữ [33]. Việc bào chế và phối hợp ADG và betaglucan ở dạng tiểu phân nano có thể giúp giải quyết đồng thời các vấn đề của cả hai thành phần, đồng thời tạo điều kiện đánh giá tác dụng hiệp đồng trên miễn dịch của chúng. Vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Bước đầu ứng dụng phương pháp nghiền bi trong bào chế hệ nano andrographolid và betaglucan” với các mục tiêu: 1. Phát triển phương pháp nghiền bi để bào chế tiểu phân nano andrographolid và nano betaglucan.

Đánh giá một số đặc tính của hệ tiểu phân nano andrographolid và betaglucan. Tổng quan về andrographolid 1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học ADG là thành phần diterpen lacton chính trong xuyên tâm liên (Andrographis paniculata Wall. Nees, thuộc họ Ô rô Acanthaceae).

Bên cạnh ADG, một số thành phần diterpen lacton khác trong xuyên tâm liên cũng thể hiện hoạt tính sinh học như neoandrographolid, 14-deoxy-11,12-didehydroandrographolid, trong đó, ADG có hoạt tính sinh học nổi trội nhất [12, 50]. Cấu trúc phân tử của ADG được thể hiện ở hình 1. Cấu trúc hoá học của ADG Tên khoa học: (3E,4S)-3-[2-[(1R,4aS,5R,6R,8aS)-6-hydroxy-5-(hydroxymethyl)- 5,8a-dimethyl-2-methylidene-3,4,4a,6,7,8-hexahydro-1H-naphthalen-1-yl]ethylidene]-4- hydroxyoxolan-2-one. Công thức phân tử: C20H30O5, khối lượng phân tử: 350,4 g/mol.

Tính chất lý hoá Cảm quan: bột kết tinh trắng hoặc tinh thể hình kim, không màu, không mùi, vị đắng [117]. Độ tan: ADG tan trong ethanol sôi, ít tan trong aceton, methanol, ethanol, butan-1- ol, rất ít tan trong CHCl3, hầu như không tan trong nước [24, 117]. ADG nóng chảy ở 230-231°C [20]. Phổ hồng ngoại: ADG có đỉnh hấp thụ ở số sóng 1727 cm–1 tương ứng với nhóm carbonyl trong vòng α, β–lacton không no và 1672 cm–1 tương ứng với liên kết C=C liên hợp [20].

ADG có thể được định lượng bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như phương pháp tạo màu với thuốc thử Kedde [1], sắc kí lỏng hiệu năng cao [100, 122]. Độ ổn định: do có cấu trúc ester nội phân tử, ADG dễ bị thuỷ phân, mở vòng và đồng phân hoá trong dung dịch nước. Ở nhiệt độ thấp, độ ổn định của ADG tăng lên. ADG kém ổn định nhất trong môi trường kiềm, ở pH càng cao, ADG càng kém ổn định.

Ngoài ra, ADG có thể bị thuỷ phân chậm trong điều kiện acid mạnh, còn bền vững trong môi trường trung tính và acid yếu [117]. Tác dụng kích thích miễn dịch Xuyên tâm liên và ADG đã được chứng minh có tác dụng tăng cường miễn dịch trên các mô hình thực nghiệm khác nhau. Hỗn hợp chứa ADG và một số dẫn chất khác như 14-deoxyandrographolid, 14-deoxy-11,12-didehydroandrographolid có tác dụng kích thích miễn dịch, hồi phục hệ miễn dịch bị suy giảm do cyclophosphamid [91]. Cao xuyên tâm liên đã được báo cáo có khả năng kích thích phản ứng miễn dịch tự nhiên ở chuột, thông qua việc xác định chỉ số di chuyển của đại thực bào, khả năng thực bào E.

coli đánh dấu bằng leucin và sự tăng sinh của tế bào lympho lách [80]. Cơ chế kích thích miễn dịch của ADG có liên quan tới hệ thống bạch cầu lympho trong máu ngoại vi: thông qua khả năng kích thích tiết cytokin Th1, hoạt hoá IL2 và TNF-α, ADG làm tăng số lượng tế bào bạch cầu lympho T, tăng cường biệt hoá tế bào T, tăng biểu hiện yếu tố định hướng CD3, CD4, CD8 và CD56 trên bạch cầu lympho, tăng cường hoạt động của tế bào diệt tự nhiên, đặc biệt trên những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch [45, 83]. Trên lâm sàng, ADG cho thấy tác dụng làm giảm tỉ lệ mắc các bệnh viêm đường hô hấp trên và cảm lạnh so với nhóm dùng giả dược, và cũng làm giảm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng viêm đường hô hấp [17, 18], đặc biệt là từ ngày thứ ba tới ngày thứ năm của bệnh [90]. Tác dụng khác Xuyên tâm liên và ADG cũng đã được nghiên cứu về tác dụng chống viêm.

ADG có khả năng ức chế hoạt tính NF-κB luciferase, IL-6, MIP-2 và sự tiết NO dưới sự kích thích tiết của LPS trên mô hình tế bào Raw264. Dịch chiết trong chloroform thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh trong 6 giờ khi sử dụng liều 200 mg/kg trên mô hình chuột cống gây viêm bằng carrageenan [75]. Ảnh hưởng của ADG đối với sự tiết yếu tố hoại tử u TNF-α thì phức tạp hơn, trong trường hợp kháng viêm, ADG có xu hướng ức chế TNF-α từ ổ viêm [22, 109], ngược lại với tác dụng kích thích miễn dịch ở những trường hợp suy giảm miễn dịch như đã trình bày ở mục 1. ADG còn được biết tới với nhiều tác dụng khác trên mô hình in vitro như kháng virus [54], kháng khuẩn [94, 120], chống oxy hoá [91, 114], kháng ung thư [60, 83].

Trên mô hình in vivo, ADG đã được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ điều trị đái tháo đường [84, 121], bảo vệ đường tiêu hoá [74], bảo vệ gan [39], bảo vệ tim mạch [115]. Trên lâm sàng, bên cạnh các bệnh viêm đường hô hấp trên, ADG còn được thử nghiệm trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và viêm đại tràng, thu được kết quả khả quan [16, 98]. Gần đây, các thí nghiệm mô phỏng in silico cũng cho thấy ADG có tiềm năng ức chế một số protein quan trọng của virus SARS-CoV-2 [32, 44]. Đặc điểm hấp thu của andrographolid 3 Mặc dù có nhiều tác dụng sinh học nhưng ADG chưa được sử dụng rộng rãi trong điều trị do sinh khả dụng tuyệt đối của ADG tương đối thấp, chỉ khoảng 2,67% theo đường uống [118].

Vị trí hấp thu tối ưu của ADG là tá tràng và hỗng tràng, tuy nhiên một số nghiên cứu cho thấy tốc độ hoà tan của ADG trong các mẫu cao dược liệu thường tương đối chậm [119], vì vậy, nồng độ thuốc không đạt được giá trị tối ưu tại vùng hấp thu. Mặt khác, tại đó, dưới tác dụng của enzym liên hợp sulfat, ADG bị chuyển hoá thành 14-deoxy-12-sulfoandrographolid tồn tại ở dạng ion hoá cũng làm giảm hấp thu. Khi xuống tới các vùng hỗng tràng-hồi tràng, ADG vẫn có khả năng thấm vào tế bào biểu mô ruột, nhưng bị bơm ngược trở lại lòng ruột bởi các kênh vận chuyển như P-gp và Bcrp [118]. Độ tan tương đối thấp của ADG [24] cũng là yếu tố ảnh hưởng tới sinh khả dụng.

Mặt khác, cấu trúc vòng lacton trong ADG có thể bị thuỷ phân dưới tác dụng của acid mạnh, kiềm mạnh hoặc các enzym thuỷ phân lacton (bản chất là các esterase) [117], như vậy môi trường dịch vị với pH acid và enzym thuỷ phân có thể là yếu tố bất lợi đối với độ ổn định của ADG. Tuy nhiên, nghiên cứu của Ye và cộng sự cho thấy môi trường dịch vị ít ảnh hưởng tới ADG và đây có lẽ không phải là nguyên nhân dẫn tới sinh khả dụng thấp của hoạt chất này [118]. Tổng quan về betaglucan 1. Nguồn gốc và cấu trúc hoá học -glucan (betaglucan) là nhóm hợp chất đường đa được tạo nên từ các đơn phân D- glucose gắn với nhau qua liên kết -glucosid được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như yến mạch, lúa mạch, nấm men, nấm [48].

Tuỳ thuộc vào nguồn gốc, đặc điểm liên kết glucosid trong phân tử betaglucan có sự khác biệt: Bảng 1. Nguồn gốc và đặc điểm mạch của một số betaglucan [19] Khả năng tan Nguồn gốc Mạch chính Mạch nhánh Liên kết nhánh trong nước Vi khuẩn Chuỗi β-1,3 Không Không Không tan Chuỗi β-1,3 Nấm Chuỗi β-1,3 β-1,6 Không tan rất ngắn Chuỗi β-1,3 Nấm men Chuỗi β-1,3 β-1,6 Không tan dài hơn Ngũ cốc Chuỗi β-1,3-1,4 Không Không Tan Loại betaglucan được sử dụng trong đề tài là -(1,3-1,6)-D-glucan không hoà tancó nguồn gốc từ nấm men S. Công thức phân tử: (C6H10O5)n, khối lượng phân tử 65-3100103 g/mol. 4 Cấu trúc bậc 1 (cấu trúc hoá học) của β-(1,3-1,6)-D-glucan bao gồm mạch chính là mạch β-(1,3)-D-glucan, mạch nhánh là mạch β-(1,3)-D-glucan được nối với mạch chính thông qua liên kết β-(1,6)-glycosid [108].

Cấu trúc bậc một của betaglucan được thể hiện ở hình 1. Cấu trúc hoá học của β-(1,3-1,6)-D-glucan 1. Tính chất lý hoá Cảm quan và độ tan: bột màu vàng nhạt, không tan trong nước và ethanol, tan trong một số dung môi hữu cơ như DMSO [5, 26]. Nhiệt độ nóng chảy: 150C [95].

Tính chất hoá học: với bản chất polysaccharid, betaglucan bị thuỷ phân chậm trong môi trường acid, bao gồm cả việc phá vỡ liên kết 1,3-glycosid và 1,6-glycosid. Thuỷ phân hoàn toàn betaglucan cho monomer là D-glucose [96]. Định lượng: hiện nay phương pháp định lượng phổ biến của betaglucan là phương pháp enzym. Nguyên tắc của phương pháp này là sử dụng enzym thuỷ phân đặc hiệu liên kết glycosid trong betaglucan để tạo thành monomer là glucose, sau đó định lượng glucose thông qua một phản ứng enzym khác [27] hoặc qua sắc ký lỏng hiệu năng cao [77].

Ngoài ra, còn có thể sử dụng phương pháp đo màu [72].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ