Tổng quan luận án

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước (DCCT) khớp gối là một trong những can thiệp ngoại khoa phổ biến trong chấn thương chỉnh hình nhằm phục hồi sự vững chắc và chức năng vận động của khớp gối, đồng thời ngăn ngừa các biến chứng thoái hóa thứ phát và rách sụn chêm. Mặc dù kỹ thuật tái tạo một bó đã mang lại nhiều kết quả lâm sàng tích cực, cấu trúc giải phẫu tự nhiên của DCCT bao gồm hai bó riêng biệt: bó trước trong (Anteromedial - AM) và bó sau ngoài (Posterolateral - PL). Việc tái tạo một bó đơn thuần thường không tái lập hoàn toàn cơ sinh học tự nhiên, đặc biệt là khả năng kiểm soát độ mất vững xoay của mâm chày so với lồi cầu đùi. Bên cạnh đó, việc sử dụng các mảnh ghép tự thân (như gân bánh chè hoặc gân cơ chân ngỗng) gặp nhiều hạn chế do biến chứng tại nơi lấy gân (đau mặt trước khớp gối, yếu hệ thống duỗi, giảm sức cơ khép, mất cảm giác da) cũng như sự thiếu hụt nguồn gân trong các trường hợp đứt tái phát, phẫu thuật mổ lại hoặc tổn thương phối hợp nhiều dây chằng.

Trước thực tế đó, luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Hoàng Tùng tập trung nghiên cứu ứng dụng gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu để tái tạo hai bó DCCT qua phẫu thuật nội soi với kỹ thuật bốn đường hầm, nhằm giải quyết triệt để sự thiếu hụt vật liệu tự thân và phục hồi tối đa giải phẫu sinh cơ học của khớp gối.

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá khả năng chịu lực của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại sau bảo quản lạnh sâu.
  2. Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó dây chằng chéo trước sử dụng mảnh ghép gân bánh chè đồng loại và kỹ thuật bốn đường hầm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm hai phần:

  • Nghiên cứu thực nghiệm: Thực hiện trên các mẫu mảnh ghép gân bánh chè đồng loại kèm hai đầu chốt xương được bảo quản lạnh sâu, đo đạc kích thước hình thái và thử nghiệm sức bền cơ sinh học (lực kéo đứt, độ giãn dài) trên hệ thống máy kéo nén chuyên dụng.
  • Nghiên cứu lâm sàng: Thực hiện trên các bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước khớp gối được chỉ định và tiến hành phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó bằng gân bánh chè đồng loại tại Trường Đại học Y Hà Nội và các bệnh viện thực hành chuyên khoa chấn thương chỉnh hình trong giai đoạn nghiên cứu (theo dõi đánh giá kết quả tại các thời điểm 6 tháng, 9 tháng, 1 năm, 2 năm, 3 năm và 4 năm sau mổ).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về giải phẫu, cơ sinh học khớp gối, cũng như các kỹ thuật tái tạo DCCT qua các giai đoạn phát triển:

  • Nghiên cứu quốc tế về cơ sinh học và vật liệu tự thân/đồng loại: Campbell (1936) lần đầu sử dụng 1/3 trong gân bánh chè tự thân giữ nguyên điểm bám xương chày; Franke Kurt (1970) báo cáo 100 trường hợp dùng mảnh ghép gân bánh chè tự do có hai đầu xương với kết quả tốt trên 80%. Bach B., Noyes F.R. xác định độ bền của 1/3 giữa gân bánh chè đạt tới 2950 N (168% so với DCCT bình thường có độ bền 1725 N). Cooper D.E. công bố độ bền của gân bánh chè bản rộng 15 mm là 4389 N, bản rộng 10 mm là 2977 N và bản rộng 7 mm là 2238 N. Về gân cơ thon và gân cơ bán gân, các nghiên cứu của Hamner, Noyes, Aglietti P., Witvrouw E. chỉ ra rằng mảnh ghép gân cơ bán gân và cơ thon chập bốn có thể chịu lực lên đến 4590 N và độ cứng chắc 954 N/mm, gấp đôi DCCT tự nhiên.
  • Nghiên cứu về giải phẫu hai bó: Chhabra A. (2006), Zantop T. và Petersen W. (2007), Aichroth P. (1992), Yasuda (2004, 2006) làm rõ cấu trúc vi thể và định hướng không gian của hai bó AM và PL, các mốc giải phẫu như gờ Resident, đường Blumensaat và gờ retro-eminence (RER).
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Văn Quang (1996) báo cáo mổ mở tái tạo DCCT bằng gân bánh chè đạt 55,5% kết quả tốt; Phạm Chí Lăng (2002) báo cáo 24 ca nội soi gân bánh chè đạt 83% tốt và rất tốt; Nguyễn Tiến Bình (2000, 2002) công bố kết quả tái tạo nội soi bằng gân chân ngỗng và gân bánh chè đạt trên 90%; Phan Vương Huy Đổng (2007) tổng kết 600 ca gân bánh chè đạt 88% tốt; Nguyễn Thái Sơn (2008) so sánh 73 ca gân bánh chè và gân chân ngỗng; Nguyễn Năng Giỏi (2009) theo dõi 116 ca gân bánh chè đạt 91,5%; Đặng Hoàng Anh (2009) đạt 94,6% với gân bán gân; Ngô Văn Toàn và cộng sự theo dõi 865 bệnh nhân dùng gân cơ thon và bán gân tự thân đạt 92,25% tốt và rất tốt; Chu Văn Tuệ Bình (2008) cung cấp các thông số giải phẫu chi tiết về DCCT trên người Việt Nam; Đỗ Phước Hùng (2008) nghiên cứu gân cơ mác bên dài.

Vị trí của luận án: Trong khi các công trình trong nước chủ yếu tập trung vào phẫu thuật tái tạo một bó sử dụng mảnh ghép tự thân (gân bánh chè hoặc gân cơ chân ngỗng), luận án của Trần Hoàng Tùng là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam thực hiện đánh giá toàn diện từ thử nghiệm cơ sinh học gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu đến ứng dụng lâm sàng kỹ thuật nội soi tái tạo hai bó DCCT với bốn đường hầm xương riêng biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa cơ sở lý thuyết giải phẫu - cơ sinh học thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu lâm sàng can thiệp tiến cứu.

Cơ sở lý thuyết và sinh cơ học

  • Cấu trúc hai bó: Bó trước trong (AM) căng khi khớp gối gấp và chùng khi duỗi, giữ vững hướng trước - sau; bó sau ngoài (PL) căng khi gối duỗi và chùng khi gấp, chịu trách nhiệm chính kiểm soát độ vững xoay.
  • Cơ chế liền xương - xương: Mảnh ghép gân bánh chè có hai chốt xương ở hai đầu (xương bánh chè và lồi củ chày) khi cố định trong đường hầm xương đùi và xương chày sẽ tạo điều kiện liền xương - xương trực tiếp, là cơ chế liền nhanh và chắc chắn nhất so với cơ chế liền gân - xương của các loại gân mềm.
  • Bảo tồn thụ thể thần kinh và sinh cơ học: Lực tác động lên DCCT thay đổi theo từng loại hoạt động thể lực. Dây chằng tự nhiên chứa các thụ thể áp lực và bản thể (Ruffini, Pacini, Golgi), việc tái tạo chính xác vị trí giải phẫu giúp tái lập trục quay sinh lý của khớp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Vật liệu thử nghiệm: Mẫu gân bánh chè đồng loại kèm chốt xương được xử lý vô trùng và bảo quản lạnh sâu theo quy chuẩn mô ghép.
  • Thiết bị đo: Sử dụng hệ thống máy thử nghiệm cơ học MTS - 809 Axial/Torsional Test System.
  • Kỹ thuật đo: Tiến hành đo đạc các thông số hình thái (đường kính, chiều dài phần gân, chiều dài toàn bộ kèm chốt xương). Sau đó gá cố định mảnh ghép lên máy và tác động lực kéo dọc trục với các vận tốc chuẩn 1 mm/s và 2 mm/s cho đến khi mảnh ghép bị đứt hoàn toàn; hệ thống máy tính tự động ghi nhận lực kéo đứt tối đa (N) và độ giãn dài cực đại (mm).

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng

  • Thiết kế: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu, theo dõi dọc.
  • Quy trình thu thập dữ liệu:
    • Trước mổ: Đánh giá lâm sàng (dấu hiệu Lachman, nghiệm pháp bán trật xoay Pivot shift, dấu hiệu ngăn kéo trước, biên độ gấp duỗi); thang điểm chức năng Lysholm (1985) và phân loại IKDC (1993); chụp X-quang thường quy, X-quang nghiêng có treo tạ (đo độ di lệch mâm chày) và chụp cộng hưởng từ (MRI); xét nghiệm sàng lọc virus đảm bảo an toàn mảnh ghép đồng loại.
    • Kỹ thuật mổ: Sử dụng bộ dụng cụ chuyên dụng (Smith & Nephew), tạo hai mảnh ghép từ một dải gân bánh chè đồng loại chia đôi; khoan tạo bốn đường hầm độc lập (hai đường hầm lồi cầu đùi định vị theo các mốc giải phẫu và hai đường hầm mâm chày); kéo mảnh ghép vào vị trí và cố định vững chắc bằng vít chốt xốp (interference screw).
    • Sau mổ và theo dõi: Đánh giá mức độ đau, tràn dịch, phản ứng sốt, liền vết mổ; theo dõi sự tích hợp của mảnh ghép trên X-quang, MRI ở các mốc 6 tháng, 9 tháng, 1 năm, 2 năm, 3 năm, 4 năm; đánh giá phục hồi chức năng vận động và độ vững chắc theo thang điểm Lysholm, tiêu chuẩn IKDC và nghiệm pháp khám lâm sàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng gồm bốn nội dung trọng tâm:

  1. Giải phẫu và sinh cơ học khớp gối: Khớp gối cấu thành từ lồi cầu đùi, mâm chày và xương bánh chè. Độ vững chắc của khớp được duy trì bởi hệ thống làm vững tĩnh (sụn chêm, bao khớp, hệ thống dây chằng chéo và dây chằng bên) và hệ thống làm vững động (cơ tứ đầu đùi, cơ sinh đôi, cơ bán mạc, dải chậu chày, cơ thon, cơ bán gân).
  2. Giải phẫu, vi thể và cơ sinh học DCCT: DCCT dài trung bình 38,2 mm (37–41 mm), rộng 10,5 mm, cấu tạo bởi các bó sợi collagen (đường kính 150–250 nm), được nuôi dưỡng chủ yếu bởi động mạch gối giữa, động mạch gối dưới trong và dưới ngoài; phân bố thần kinh bởi các nhánh của thần kinh chày với các thụ thể Golgi, Ruffini và Pacini. Độ bền kéo đứt của DCCT ở người trẻ đạt 1725 ± 269 N, độ cứng chắc 182 ± 33 N/mm. Luận án tổng hợp bảng mức lực tác động lên DCCT trong các sinh hoạt thường ngày:
Hoạt động Lực tác động lên DCCT (N)
Đạp xe đạp 26
Đi trên đường bằng phẳng 67
Đi lên bậc thang 88 – 133
Đi xuống bậc thang 107 – 176
Đi lên dốc 210
Đi xuống dốc 440 – 485
Duỗi gối chủ động 484
Chạy bộ 550 – 630
  1. Chẩn đoán tổn thương DCCT: Bao gồm các dấu hiệu lâm sàng đặc hiệu (Lachman 4 độ, Pivot shift 4 độ, ngăn kéo trước) và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (X-quang có treo tạ, MRI đa bình diện, nội soi khớp).
  2. Đánh giá chức năng và các kỹ thuật can thiệp: Phân tích chi tiết thang điểm Lysholm (100 điểm) và bảng phân loại IKDC (4 mức: A - Rất vững, B - Vững, C - Lỏng nhẹ, D - Lỏng lẻo); đánh giá ưu nhược điểm của các loại mảnh ghép tự thân (gân bánh chè, gân cơ chân ngỗng, gân mác dài) và mảnh ghép đồng loại.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp tiến hành cho cả hai giai đoạn thực nghiệm và lâm sàng:

  • Nghiên cứu thực nghiệm:
    • Mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu được rã đông, đo đạc kích thước chi tiết (chiều rộng, độ dày, chiều dài phần gân, kích thước chốt xương).
    • Sử dụng máy kéo nén vạn năng MTS - 809 Axial/Torsional Test System để kiểm tra độ chịu lực và độ giãn dài tới hạn tại các vận tốc kéo 1 mm/s và 2 mm/s, vẽ đồ thị tương quan lực - biến dạng.
  • Nghiên cứu lâm sàng:
    • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân đứt hoàn toàn hoặc đứt bán phần mất chức năng DCCT, có chỉ định phẫu thuật tái tạo, đồng ý sử dụng gân đồng loại.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Khớp gối thoái hóa nặng, hạn chế biên độ vận động chưa phục hồi, viêm nhiễm tại chỗ hoặc toàn thân, gãy xương vùng gối chưa liền.
    • Quy trình phẫu thuật: Chuẩn bị mảnh ghép bằng cách chia đôi gân bánh chè thành hai bó AM và PL riêng biệt; tạo hai đường hầm ở lồi cầu đùi (xác định vị trí theo gờ Resident và đường Blumensaat) và hai đường hầm ở mâm chày (xác định theo gờ retro-eminence và sừng trước sụn chêm ngoài); luồn hai bó mảnh ghép qua các đường hầm tương ứng và cố định bằng vít xốp.
    • Phác đồ hậu phẫu và phục hồi chức năng: Tập vận động thụ động sớm, tập gồng cơ tứ đầu, tập nâng chân, theo dõi nhiễm trùng, tràn dịch và đánh giá định kỳ sau mổ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ thực nghiệm và theo dõi lâm sàng:

  • Kết quả thực nghiệm:
    • Kích thước trung bình của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại (đường kính, chiều dài phần gân và chốt xương hai đầu) đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật để chia đôi tạo hai bó tái tạo DCCT.
    • Lực kéo đứt trung bình của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu đạt mức chịu lực cơ học cao, vượt ngưỡng lực tác động của các hoạt động thể lực thông thường và tương đương với độ bền của DCCT tự nhiên.
    • Đồ thị biến dạng cho thấy mảnh ghép có độ đàn hồi và độ giãn dài khi đứt đạt tiêu chuẩn sinh cơ học của khớp gối.
  • Kết quả lâm sàng trước và trong mổ:
    • Đặc điểm dịch tễ: Phân bố bệnh nhân chủ yếu ở độ tuổi lao động và hoạt động thể thao, tỷ lệ nam giới chiếm đa số; nguyên nhân chấn thương do tai nạn giao thông và tai nạn thể thao chiếm tỷ lệ cao nhất.
    • Tình trạng trước mổ: Đa số bệnh nhân có biểu hiện mất vững khớp gối, nghiệm pháp Lachman và Pivot shift dương tính rõ rệt, điểm Lysholm và phân loại IKDC ở mức thấp; tổn thương phối hợp thường gặp là rách sụn chêm trong và sụn chêm ngoài.
    • Thông số phẫu thuật: Thời gian phẫu thuật, đường kính và chiều dài các đường hầm bó trước trong và sau ngoài được ghi nhận đầy đủ, không ghi nhận tai biến lớn trong mổ.
  • Kết quả sau mổ qua các thời điểm theo dõi (6 tháng, 9 tháng đến 4 năm):
    • Hồi phục lâm sàng: Tỷ lệ tràn dịch và phản ứng viêm sau mổ thấp; không phát hiện trường hợp nào lây truyền virus qua mảnh ghép đồng loại hoặc phản ứng thải ghép cấp tính.
    • Đánh giá độ vững: Dấu hiệu Lachman và Pivot shift chuyển sang âm tính ở đại đa số bệnh nhân; độ di lệch mâm chày trên X-quang treo tạ giảm rõ rệt so với trước mổ.
    • Điểm chức năng: Điểm Lysholm tăng đáng kể sau 6 tháng và đạt mức Tốt/Rất tốt ở mốc 9 tháng; phân loại IKDC cải thiện vượt bậc từ nhóm C, D trước mổ lên nhóm A, B sau mổ.
    • Hình ảnh học: X-quang và MRI kiểm tra tại các thời điểm 9 tháng, 1 năm, 2 năm, 3 năm và 4 năm chứng minh sự liền xương tốt của hai đầu chốt xương trong đường hầm, mảnh ghép có tín hiệu đồng nhất, căng chắc và có hiện tượng tái tưới máu nuôi dưỡng.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn:

  • Về khả năng chịu lực của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu: Phân tích khẳng định quy trình bảo quản lạnh sâu không làm suy giảm đáng kể cấu trúc vi thể và đặc tính chịu lực của gân. Khi chia đôi, mỗi bó vẫn đảm bảo độ bền cơ học cần thiết để nâng đỡ tải trọng vận động của khớp gối.
  • Về ưu thế của kỹ thuật hai bó bốn đường hầm: So sánh với kỹ thuật một bó truyền thống, kỹ thuật hai bó độc lập tái lập chính xác hơn diện bám giải phẫu của bó AM và PL, giúp khớp gối vững chắc cả trong chuyển động tịnh tiến trước - sau lẫn chuyển động xoay, giảm thiểu hiện tượng bán trật mâm chày khi vận động xoay chuyển hướng.
  • Về cơ chế liền xương - xương và an toàn sinh học: Sự hiện diện của chốt xương bánh chè và lồi củ chày ở hai đầu mảnh ghép tạo điều kiện cố định vững chắc bằng vít xốp, thúc đẩy quá trình tích hợp xương nhanh hơn so với ghép gân mềm đơn thuần. Tác giả thảo luận về tính an toàn của gân đồng loại thông qua quy trình sàng lọc và theo dõi virus sau mổ 6 tháng, ghi nhận không có biến chứng nhiễm trùng đặc hiệu hay thải ghép.
  • Về kết quả phục hồi chức năng: Mức độ hài lòng của bệnh nhân sau 9 tháng và duy trì đến 4 năm khẳng định tính khả thi, hiệu quả và độ bền vững của phương pháp can thiệp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đưa ra các kết quả và đóng góp mới cụ thể về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Cung cấp cơ sở dữ liệu cơ sinh học thực nghiệm: Xác lập các thông số định lượng chính xác về kích thước hình thái, lực kéo đứt tối đa và độ giãn dài của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu trên hệ thống máy thử nghiệm MTS - 809, chứng minh độ bền cơ học của vật liệu đáp ứng đầy đủ yêu cầu chịu lực trong tái tạo DCCT.
  2. Ứng dụng thành công kỹ thuật mới tại Việt Nam: Là công trình đầu tiên trong nước triển khai và hoàn thiện quy trình phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó DCCT bằng mảnh ghép gân bánh chè đồng loại kết hợp kỹ thuật bốn đường hầm (hai đường hầm xương đùi, hai đường hầm xương chày).
  3. Giải quyết bài toán thiếu hụt mảnh ghép tự thân: Chứng minh tính an toàn và hiệu quả của gân đồng loại, giúp loại bỏ hoàn toàn các tai biến và biến chứng tại nơi lấy gân tự thân (tránh tổn thương hệ thống duỗi bánh chè, bảo tồn gân cơ chân ngỗng làm vững mặt trong gối), mở ra giải pháp tối ưu cho các trường hợp mổ lại hoặc tổn thương đa dây chằng.
  4. Kiến nghị thực tiễn: Đề xuất quy trình chuẩn hóa từ khâu chuẩn bị, chia đôi mảnh ghép, xác định mốc giải phẫu khoan đường hầm cho đến phác đồ tập phục hồi chức năng sau mổ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong luận án:

  • Hạn chế: Nghiên cứu can thiệp đòi hỏi trang thiết bị chuyên sâu (bộ dụng cụ nội soi chuyên dụng, hệ thống đo cơ sinh học hiện đại) và nguồn mô ghép đồng loại từ ngân hàng mô đạt chuẩn; kỹ thuật khoan bốn đường hầm đòi hỏi phẫu thuật viên có kỹ năng cao để tránh hiện tượng thông đường hầm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi đánh giá kết quả lâm sàng và thoái hóa khớp gối trên các mốc thời gian dài hơn (trên 5–10 năm); mở rộng nghiên cứu ứng dụng gân đồng loại trong phẫu thuật tái tạo đồng thời nhiều dây chằng phức tạp của khớp gối.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Phẫu thuật viên chấn thương chỉnh hình: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật định vị các mốc giải phẫu (gờ Resident, đường Blumensaat, gờ retro-eminence), kỹ thuật chia mảnh ghép và các bước tạo bốn đường hầm xương qua nội soi.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Tạo hình: Tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu thực nghiệm cơ sinh học và nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu.
  • Các đơn vị quản lý ngân hàng mô và y học tái tạo: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng về độ an toàn sinh học cũng như chất lượng cơ học của gân bánh chè bảo quản lạnh sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn mảnh ghép gân bánh chè đồng loại thay vì gân tự thân?

Việc lấy gân tự thân (gân bánh chè hoặc gân cơ chân ngỗng) thường gây tổn thương thứ phát tại nơi lấy gân như đau mặt trước gối, yếu cơ tứ đầu, yếu động tác khép đùi và không đủ số lượng mảnh ghép trong các trường hợp đứt đa dây chằng hoặc mổ lại. Mảnh ghép gân bánh chè đồng loại cung cấp đủ kích thước để chia làm hai bó, có sẵn hai đầu chốt xương giúp liền xương - xương vững chắc và nhanh chóng mà không làm tổn hại cơ quan lành của bệnh nhân.

2. Sự khác biệt về chức năng giữa bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL) của DCCT là gì?

Bó trước trong (AM) chịu lực căng chính khi khớp gối gấp (đặc biệt ở góc gấp 45°–60°) và giữ vững khớp gối theo hướng tịnh tiến trước - sau. Bó sau ngoài (PL) căng tối đa khi khớp gối duỗi hoàn toàn và đóng vai trò chủ chốt trong việc kiểm soát độ vững xoay của mâm chày so với lồi cầu đùi.

3. Thiết bị nào được sử dụng để kiểm tra cơ sinh học của mảnh ghép trong nghiên cứu thực nghiệm?

Tác giả sử dụng hệ thống máy kéo nén chuyên dụng MTS - 809 Axial/Torsional Test System để đo đạc lực kéo làm đứt mảnh ghép và đánh giá độ giãn dài tối đa tại các vận tốc kéo chuẩn 1 mm/s và 2 mm/s.

4. Kết quả phẫu thuật được đánh giá qua những công cụ và thang điểm nào?

Nghiên cứu sử dụng các nghiệm pháp lâm sàng chuyên biệt (Lachman, Pivot shift, ngăn kéo trước), thang điểm chức năng vận động Lysholm (1985), bảng đánh giá khớp gối quốc tế IKDC (1993), kết hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang thường quy, X-quang nghiêng có treo tạ đo độ trượt mâm chày và chụp cộng hưởng từ (MRI) ở các thời điểm theo dõi sau mổ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Hoàng Tùng đã chứng minh tính ưu việt về mặt cơ sinh học của mảnh ghép gân bánh chè đồng loại bảo quản lạnh sâu và khẳng định hiệu quả điều trị vượt trội của phẫu thuật nội soi tái tạo hai bó DCCT bằng kỹ thuật bốn đường hầm. Phương pháp này giúp phục hồi toàn diện cả độ vững trước - sau lẫn độ vững xoay của khớp gối, đem lại tỷ lệ phục hồi chức năng cao và an toàn cho bệnh nhân. Công trình là tài liệu chuyên khảo có giá trị đóng góp thiết thực cho sự phát triển của chuyên ngành phẫu thuật nội soi khớp và chấn thương chỉnh hình tại Việt Nam.