Tổng quan luận án
Dây chằng chéo sau (DCCS) là cấu trúc giải phẫu giữ vai trò chủ yếu trong việc chống lại sự dịch chuyển ra sau của mâm chày so với lồi cầu đùi, bảo đảm độ vững chắc cho khớp gối trong các hoạt động vận động và chịu lực. Tổn thương đứt DCCS dẫn đến tình trạng mất vững khớp gối, gây cản trở sinh hoạt, giảm khả năng lao động và tham gia thể thao. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp điều trị thích hợp, tổn thương DCCS kéo dài sẽ gây ra các thương tổn thứ phát như rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp và tiến triển thoái hóa khớp gối sớm.
Trong thực hành lâm sàng trước đây, điều trị tổn thương DCCS chủ yếu theo hướng bảo tồn. Tuy nhiên, các theo dõi dài hạn cho thấy điều trị bảo tồn ở các trường hợp đứt hoàn toàn thường để lại sự dịch chuyển mâm chày ra sau lớn, khớp gối lỏng lẻo và dẫn đến thoái hóa khớp thứ phát. Sự phát triển của phẫu thuật nội soi và các dụng cụ cố định đã thúc đẩy chỉ định tái tạo DCCS. Về vật liệu thay thế, mảnh ghép gân tự thân (gân bánh chè, gân cơ thon, gân cơ bán gân) là nguồn phổ biến nhưng bộc lộ nhiều hạn chế: gây tổn thương cơ năng tại vị trí lấy gân, kéo dài thời gian phẫu thuật, gây đau và tê bì, đồng thời hạn chế về kích thước mảnh ghép trong khi thiết diện DCCS bình thường lớn gấp 1,5 đến 2 lần dây chằng chéo trước. Mảnh ghép gân đồng loại, đặc biệt là gân Achilles có kèm mẩu xương gót, mang lại ưu thế về việc chủ động kích thước, không làm tổn hại vị trí giải phẫu lành của người bệnh và rút ngắn thời gian mổ.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu phẫu thuật tái tạo DCCS trước đây chủ yếu tập trung vào việc sử dụng gân tự thân (công trình của Phùng Văn Tuấn, Phạm Quốc Hùng, Vũ Nhất Định, Tăng Hà Nam Anh). Đối với mảnh ghép gân đồng loại, các nghiên cứu mới dừng lại ở tái tạo dây chằng chéo trước như nghiên cứu của Trần Trung Dũng (2011) sử dụng gân Achilles đồng loại bảo quản lạnh sâu, hay nghiên cứu của Trần Hoàng Tùng (2018) sử dụng gân bánh chè đồng loại. Luận án của nghiên cứu sinh Lê Thanh Tùng được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này trong điều trị ngoại khoa DCCS.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và X-quang khớp gối có tổn thương dây chằng chéo sau của bệnh nhân được phẫu thuật tạo hình dây chằng chéo sau bằng gân Achilles đồng loại.
- Đánh giá kết quả tạo hình dây chằng chéo sau khớp gối qua nội soi bằng mảnh ghép gân đồng loại.
- Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân có tổn thương dây chằng chéo sau khớp gối được chỉ định và thực hiện phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình - Bệnh viện Thể thao Việt Nam phối hợp với Bộ môn Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình - Trường Đại học Y Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Công trình được nghiệm thu và công bố năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp hệ thống y văn chuyên ngành trong và ngoài nước liên quan đến giải phẫu, cơ chế chấn thương, phương pháp chẩn đoán và các kỹ thuật can thiệp điều trị tổn thương DCCS:
- Giải phẫu và sinh cơ học DCCS: Luận án điểm lại các mô tả giải phẫu của Netter (2001), Lopes (2008), Wolfgang Johannes (2010), Girgis và cộng sự (1975). Đáng chú ý là số liệu giải phẫu trên người Việt Nam của Đỗ Văn Minh (2018) xác định chiều dài trung bình của bó trước ngoài (BTN) và bó sau trong (BST) ở trạng thái căng lần lượt là $35{,}5 \pm 2{,}78\text{ mm}$ và $32{,}6 \pm 2{,}28\text{ mm}$; diện tích thiết diện đoạn giữa thân DCCS là $53{,}6 \pm 12{,}37\text{ mm}^2$. Nghiên cứu của Trần Bình Dương (2010) trên 16 khớp gối người Việt khẳng định cấu trúc 2 bó chính của DCCS. Về diện bám, luận án tham chiếu các nghiên cứu của Galy (2013), Tajima (2009) và Johannsen (2013). Nguồn cấp máu chính từ động mạch gối giữa thuộc động mạch khoeo được dẫn chứng theo Salman (2012).
- Kết quả điều trị bảo tồn và hạn chế: Y văn quốc tế ghi nhận kết quả điều trị bảo tồn còn nhiều bất cập, như Dandy và Pusey (1982) theo dõi 20 bệnh nhân trong 7,2 năm có 14 trường hợp đau; Keller (1993) theo dõi 40 bệnh nhân trong 6 năm ghi nhận 90% bệnh nhân đau và 65% hạn chế vận động.
- Phương pháp chẩn đoán và lượng hóa tổn thương: Dấu hiệu ngăn kéo sau được Dutton (2012) và Rubinstein ghi nhận có độ nhạy 90%, độ chính xác 96%, độ đặc hiệu 99%. Phân loại mức độ dịch chuyển mâm chày theo Glen T. Feltham. Các nghiệm pháp hỗ trợ gồm nghiệm pháp Godfrey, nghiệm pháp co cơ tứ đầu chủ động (Quadriceps active test) theo Frederick, nghiệm pháp Lachman ngược, Dial test đánh giá góc sau ngoài theo Oog-Jin Shon (2017), và Pivot shift ngược. Về chẩn đoán hình ảnh, luận án tổng quan kỹ thuật X-quang quy ước, tổn thương Segond ngược theo Ozkan Kose, X-quang ngăn kéo sau tư thế quỳ theo Todd Jackman (2008), X-quang ngăn kéo sau lượng hóa sử dụng khung Telos với lực ép 150 N theo Lopez (2010), đo độ lỏng bằng máy KT-1000 theo Christy Graff (2016), và chụp cộng hưởng từ (CHT) theo Brian J. Cole, Ali Naraghi (2014) cùng phân loại thoái hóa khớp theo Kellgren và Lawrence (1957).
- Kỹ thuật phẫu thuật và vật liệu mảnh ghép: Luận án phân tích lược đồ điều trị của Landreau (2008) và Frank Noyes; các kỹ thuật tạo đường hầm xuyên chày kinh điển và toàn bộ qua nội soi, kỹ thuật gắn chày (Tibial Inlay), kỹ thuật từ ngoài vào (outside-in), từ trong ra (inside-out), tất cả bên trong (all-inside), kỹ thuật tái tạo 1 bó hoặc 2 bó theo Nuelle (2016); các phương tiện cố định như vít chèn (interference screw) tự tiêu hoặc kim loại theo Stahelin (2001), Andreas (2001), Aman Gupta (2009), Banaszkiewicz (2017) và nút treo. Về tình hình sử dụng gân Achilles đồng loại trên thế giới, tác giả dẫn chứng các nghiên cứu từ thập niên 80 và công trình của Sung-Jae Kim (2009).
Vị trí của luận án: Đây là công trình nghiên cứu can thiệp lâm sàng tại Việt Nam áp dụng phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS sử dụng mảnh ghép gân Achilles đồng loại, đánh giá có hệ thống từ đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học đến kết quả phục hồi chức năng vận động và độ vững khớp gối sau mổ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các thang đo sử dụng
- Cấu trúc chức năng DCCS: DCCS gồm hai bó giải phẫu chính là bó trước ngoài (BTN - căng khi gấp gối, chùng khi duỗi) và bó sau trong (BST - căng khi duỗi gối và khi gấp sâu). Mảnh ghép gân Achilles đồng loại có kích thước lớn, đáp ứng yêu cầu bù đắp diện tích thiết diện tự nhiên của DCCS.
- Hệ thống phân loại tổn thương:
- Phân loại mức độ tổn thương DCCS trên lâm sàng theo Glen T. Feltham:
| Phân độ tổn thương | Vị trí củ mâm chày so với lồi cầu trong | Độ dịch chuyển ra sau |
|---|---|---|
| Độ I | Nằm ở phía trước lồi cầu trong | $0 - 5\text{ mm}$ |
| Độ II | Nằm ngang bằng với lồi cầu trong | $6 - 10\text{ mm}$ |
| Độ III | Tụt ra phía sau lồi cầu trong | $> 10\text{ mm}$ |
- Đánh giá mức độ thoái hóa khớp gối theo thang điểm X-quang của Kellgren và Lawrence (chia từ Độ 1 đến Độ 4).
- Thang điểm đau trực quan VAS (Visual Analogue Scale).
- Thang điểm đánh giá chức năng khớp gối Lysholm và thang điểm của Ủy ban Thông tin Khớp gối Quốc tế (IKDC - International Knee Documentation Committee).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp lâm sàng tiến cứu, theo dõi dọc trước và sau phẫu thuật.
- Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:
- Bệnh nhân được chẩn đoán xác định đứt DCCS khớp gối (đơn thuần hoặc có tổn thương phối hợp) độ II có mất vững hoặc độ III.
- Được phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại.
- Đồng ý tham gia nghiên cứu và tuân thủ quy trình theo dõi, tập phục hồi chức năng.
- Tiêu chuẩn loại trừ:
- Thoái hóa khớp gối nặng (Độ III, Độ IV theo Kellgren - Lawrence).
- Hạn chế biên độ gấp duỗi khớp gối cố định trước mổ.
- Khớp gối đang có tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm mủ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu và công cụ:
- Thăm khám lâm sàng: Khai thác cơ chế chấn thương, đánh giá triệu chứng cơ năng, thực hiện các nghiệm pháp ngăn kéo sau, Godfrey, Lachman ngược, Dial test, Pivot shift ngược, MacMurray và Apley.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang quy ước khớp gối thẳng - nghiêng; chụp X-quang ngăn kéo sau lượng hóa bằng khung Telos tác dụng lực 150 N (15 kg) để đo khoảng cách trượt ra sau của mâm chày so với lồi cầu đùi; chụp cộng hưởng từ (CHT) với các chuỗi xung T1W, T2W, STIR lát cắt dày 3 mm trên các bình diện đứng dọc (sagittal), đứng ngang (coronal) và cắt ngang (axial).
- Quy trình phẫu thuật: Phẫu thuật nội soi khớp gối xác định thương tổn và xử trí tổn thương phối hợp (sụn chêm, sụn khớp); chuẩn bị mảnh ghép gân Achilles đồng loại trên bàn căng chuyên dụng Craft prep station AR-A2950; tạo đường vào sau trong quan sát trực tiếp diện bám chày tới bờ trên gân cơ khoeo; khoan đường hầm chày và đường hầm đùi dưới sự hướng dẫn của thước ngắm và kiểm tra C-arm; luồn và kéo mảnh ghép vào đường hầm; cố định mảnh ghép bằng vít chèn sinh học (interference screw) kết hợp dụng cụ cố định bổ sung (staple).
- Quy trình theo dõi sau mổ: Đánh giá tại các mốc thời điểm trước mổ (T0), thời điểm vào viện (T1), sau mổ 3 tháng (T3), sau mổ 6 tháng (T6), sau mổ 12 tháng (T12) và thời điểm kết thúc theo dõi xa nhất (Tn). Đánh giá sự thay đổi nghiệm pháp ngăn kéo sau, biên độ vận động, mức độ tràn dịch, điểm Lysholm, điểm IKDC, phim X-quang Telos và CHT kiểm tra.
- Phương pháp xử lý số liệu: Quản lý và phân tích số liệu bằng phần mềm thống kê y học. Sử dụng các biến số định lượng (Mean, SD, Min, Max) và biến số định danh/thứ bậc (tỷ lệ %, OR), so sánh các chỉ số trước và sau phẫu thuật.
- Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu được thông qua hội đồng khoa học và đạo đức, mảnh ghép gân đồng loại có nguồn gốc rõ ràng, được xử lý bảo quản lạnh sâu và kiểm định an toàn sinh học (HBsAg, HCV, HIV âm tính).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng phục vụ cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu học khớp gối, nhấn mạnh cấu trúc hai bó của DCCS (bó trước ngoài chiếm ưu thế về lực khi gấp và bó sau trong kiểm soát khi duỗi), cấu tạo diện bám đùi và diện bám chày, cũng như mạng lưới cấp máu từ động mạch gối giữa. Chương này phân tích rõ ba cơ chế chấn thương chính gây đứt DCCS: lực tác động trực tiếp vào mặt trước mâm chày khi gối gấp (dashboard injury), cơ chế quá gấp và cơ chế quá duỗi gối.
Tác giả tổng quan các phương pháp thăm khám lâm sàng từ nghiệm pháp cơ bản đến các test chuyên sâu đánh giá mất vững góc sau ngoài (Dial test, Pivot shift ngược) và tổn thương sụn chêm. Các kỹ thuật cận lâm sàng được phân tích sâu, đặc biệt là tính chuẩn hóa của phương pháp chụp X-quang lượng hóa với khung lực Telos và các dấu hiệu trực tiếp, gián tiếp (phù tủy xương, bong điểm bám) trên phim CHT. Về điều trị, chương 1 đối chiếu chỉ định giữa bảo tồn và phẫu thuật, phân loại chi tiết các kỹ thuật phẫu thuật nội soi (xuyên chày, gắn chày, outside-in, inside-out, all-inside), các phương thức cố định (vít chèn sinh học, staple, nút treo) và phân tích ưu - nhược điểm của các loại mảnh ghép. Tác giả khẳng định mảnh ghép gân Achilles đồng loại là lựa chọn tối ưu về mặt kích thước và đặc tính cơ học để tái tạo DCCS.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, tiêu chuẩn chọn mẫu và quy trình kỹ thuật can thiệp được thực hiện tại Bệnh viện Thể thao Việt Nam. Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận bệnh nhân, thăm khám lâm sàng, đo đạc hình ảnh học trước mổ (X-quang, X-quang Telos 150 N, CHT) đến quy trình phẫu thuật nội soi.
Quy trình phẫu thuật được mô tả từng bước chặt chẽ:
- Tư thế bệnh nhân nằm ngửa, đặt garo đùi.
- Nội soi chẩn đoán đánh giá toàn diện khớp gối qua các cổng trước trong, trước ngoài; xử trí các tổn thương sụn chêm và sụn khớp kèm theo.
- Xử lý và chuẩn bị mảnh ghép gân Achilles đồng loại (cắt tỉa, khâu định hình đầu gân, kéo căng mảnh ghép trên dụng cụ Craft prep station AR-A2950).
- Tạo cổng vào sau trong (posteromedial portal) để bộc lộ rõ diện bám chày của DCCS, bóc tách tổ chức bao khớp sau dưới sự kiểm soát của ống soi cho đến khi nhìn rõ bờ trên gân cơ khoeo nhằm bảo vệ an toàn bó mạch thần kinh khoeo.
- Khoan định vị và tạo đường hầm chày, đường hầm đùi theo đúng mốc giải phẫu, kiểm tra hướng và vị trí dưới màn tăng sáng C-arm.
- Kéo mảnh ghép qua đường hầm và tiến hành cố định đường hầm đùi và đường hầm chày bằng vít chèn sinh học kết hợp cố định bổ sung bằng staple ở tư thế gối gấp và đẩy mâm chày ra trước.
Chương này cũng xác định rõ các mốc thời gian theo dõi hậu phẫu (T0, T1, T3, T6, T12, Tn), tiêu chí đánh giá lâm sàng, thang điểm Lysholm, IKDC, VAS, xét nghiệm máu kiểm tra phản ứng viêm, đánh giá độ vững bằng X-quang Telos và CHT sau mổ, cùng các nguyên tắc đạo đức y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ mẫu nghiên cứu theo các nhóm nội dung:
- Đặc điểm chung và lâm sàng trước mổ: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính và nguyên nhân chấn thương (tai nạn giao thông, tai nạn thể thao, tai nạn sinh hoạt). Đánh giá thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật; tỷ lệ các triệu chứng cơ năng (đau, lỏng gối, hạn chế vận động) và dấu hiệu thực thể (nghiệm pháp ngăn kéo sau độ I, II, III).
- Đặc điểm hình ảnh học trước mổ: Đánh giá hình ảnh X-quang quy ước, đo khoảng cách di lệch mâm chày ra sau so với lồi cầu đùi trên phim X-quang có sử dụng khung kéo Telos trước mổ ($T_0$). Phân tích tổn thương DCCS trên phim CHT (vị trí rách thân, rách điểm bám, mất liên tục tín hiệu, phù tủy xương) và tỷ lệ phù hợp giữa chẩn đoán CHT với nội soi khớp.
- Đặc điểm kỹ thuật trong phẫu thuật: Kích thước mảnh ghép gân Achilles đồng loại sử dụng; đường kính và chiều dài đường hầm đùi, đường hầm chày; kích thước các loại vít chèn sinh học và staple cố định; tỷ lệ xử trí các tổn thương phối hợp (cắt tạo hình hoặc khâu sụn chêm, xử trí tổn thương sụn khớp); ghi nhận thời gian phẫu thuật trung bình và các tai biến trong mổ.
- Kết quả sau phẫu thuật qua các mốc thời gian:
- Kết quả gần ($T_1$): Tình trạng sốt sau mổ, mức độ đau theo VAS, mức độ tràn dịch khớp gối, chỉ số xét nghiệm máu và tình trạng bệnh nhân khi ra viện.
- Kết quả trung hạn ($T_3, T_6, T_{12}, T_n$): Sự cải thiện biên độ vận động khớp gối (duỗi thẳng và độ gấp gối); sự chuyển đổi mức độ nghiệm pháp ngăn kéo sau sang âm tính hoặc độ I; giảm độ di lệch mâm chày ra sau trên phim X-quang với khung Telos tại mốc $T_{12}$ so với trước mổ $T_0$.
- Đánh giá chức năng khớp gối: Sự biến đổi và phân loại điểm Lysholm qua các thời điểm theo dõi ($T_3, T_6, T_{12}$); phân loại mức độ phục hồi độ vững và chức năng khớp gối theo thang điểm IKDC tại thời điểm $T_{12}$.
- Đánh giá hình ảnh CHT sau mổ: Hình thái, hướng đi và đặc tính tín hiệu của mảnh ghép DCCS tái tạo trên các mặt phẳng chếch dọc, tình trạng liền xương của mảnh ghép trong đường hầm đùi và đường hầm chày.
- Mối liên quan giữa các yếu tố: Đánh giá tương quan giữa kết quả phục hồi khớp gối (theo Lysholm, IKDC) với nhóm tuổi bệnh nhân, kích thước mảnh ghép gân đồng loại và các tổn thương phối hợp đi kèm.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 dành để đối chiếu, phân tích các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Đặc điểm bệnh lý và giá trị chẩn đoán: Phân tích cơ chế chấn thương phổ biến trong điều kiện Việt Nam; bàn luận về độ nhạy, độ đặc hiệu của nghiệm pháp lâm sàng ngăn kéo sau khi kết hợp với phương pháp chụp X-quang lượng hóa bằng khung Telos và giá trị khẳng định của phim CHT trong phát hiện tổn thương DCCS cùng các tổn thương phối hợp sụn chêm, sụn khớp.
- Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật: Khẳng định tính đúng đắn của việc chỉ định phẫu thuật tái tạo cho các trường hợp lỏng gối độ II không đáp ứng bảo tồn và độ III. Bàn luận về ưu thế của kỹ thuật tạo đường hầm xuyên chày có kiểm soát qua cổng vào sau trong (giúp nhìn rõ diện bám chày, tránh tổn thương bó mạch khoeo) và việc hỗ trợ kiểm tra vị trí đường hầm bằng màn tăng sáng C-arm.
- Lựa chọn mảnh ghép gân Achilles đồng loại: Phân tích các ưu thế vượt trội của gân Achilles đồng loại như đường kính mảnh ghép lớn tương thích với giải phẫu DCCS nguyên bản, độ chịu lực cao, không làm tổn hại cơ năng gân tự thân của người bệnh, giảm đáng kể thời gian phẫu thuật và giảm đau đớn sau mổ so với việc lấy gân bánh chè hay gân Hamstring.
- Tính an toàn và nguy cơ của mảnh ghép đồng loại: Thảo luận sâu về các yếu tố an toàn sinh học bao gồm nguy cơ nhiễm trùng, nguy cơ lây truyền các bệnh truyền nhiễm (viêm gan B, C, HIV), phản ứng miễn dịch thải loại mảnh ghép và quá trình liền sinh học của mảnh ghép gân đồng loại trong đường hầm xương qua theo dõi lâm sàng và CHT. Tác giả phân tích các tai biến, biến chứng sau mổ và biện pháp dự phòng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn
- Hoàn thiện quy trình ứng dụng lâm sàng: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam ứng dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại bảo quản lạnh sâu, kết hợp phương tiện cố định bằng vít chèn sinh học và staple.
- Chuẩn hóa kỹ thuật phẫu thuật an toàn: Xác lập quy trình tạo lối vào sau trong (posteromedial portal) trong nội soi khớp gối để bộc lộ rõ diện bám chày của DCCS tới bờ trên gân cơ khoeo, giúp định vị chính xác đường hầm chày theo giải phẫu và bảo vệ tối đa cấu trúc mạch máu, thần kinh vùng khoeo.
- Cung cấp bằng chứng thực chứng về hiệu quả phục hồi: Cung cấp số liệu theo dõi dọc có hệ thống về sự phục hồi cơ năng, cải thiện biên độ vận động, giảm đau theo thang VAS, phục hồi độ vững mâm chày trên nghiệm pháp ngăn kéo sau và X-quang Telos 150 N, cũng như nâng cao rõ rệt chất lượng chức năng khớp gối theo thang điểm Lysholm và IKDC tại các mốc theo dõi đến sau 12 tháng.
- Đánh giá hình ảnh học mảnh ghép đồng loại sau mổ: Cung cấp các dẫn liệu hình ảnh cộng hưởng từ sau phẫu thuật, chứng minh quá trình tích hợp và đặc tính tín hiệu của mảnh ghép gân Achilles đồng loại trong môi trường nội khớp và trong đường hầm xương.
Kiến nghị và đề xuất
- Áp dụng kỹ thuật phẫu thuật nội soi tái tạo DCCS bằng gân Achilles đồng loại cho các trường hợp đứt DCCS có mất vững khớp gối, đặc biệt khi cần mảnh ghép có kích thước lớn hoặc bệnh nhân có tổn thương đa dây chằng.
- Bắt buộc thực hiện việc thăm khám cổng vào sau trong dưới nội soi và kiểm tra vị trí đường hầm chày bằng C-arm trong mổ nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương mạch khoeo và bảo đảm đặt đường hầm đúng vị trí giải phẫu.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sàng lọc vô trùng, kiểm định dịch tễ học và bảo quản lạnh sâu đối với nguồn gân đồng loại theo đúng quy chuẩn y tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Mảnh ghép gân đồng loại phụ thuộc vào nguồn cung ứng của ngân hàng mô và làm gia tăng chi phí điều trị so với việc sử dụng mảnh ghép gân tự thân.
- Đề tài tập trung vào kỹ thuật tái tạo DCCS một bó xuyên chày, chưa mở rộng so sánh trực tiếp với kỹ thuật tái tạo hai bó hoặc kỹ thuật gắn chày (tibial inlay) trên cùng một cỡ mẫu đồng loại.
- Thời gian theo dõi chủ yếu đánh giá ở giai đoạn ngắn hạn và trung hạn (12 tháng đến thời điểm $T_n$), cần thêm thời gian để đánh giá tỷ lệ tiến triển thoái hóa khớp gối dài hạn sau 5 - 10 năm.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi dài hạn nhóm bệnh nhân nghiên cứu để đánh giá độ bền cơ học của mảnh ghép gân Achilles đồng loại và mức độ bảo vệ khớp gối khỏi thoái hóa thứ phát sau nhiều năm.
- Triển khai nghiên cứu so sánh đối chứng giữa các kỹ thuật tái tạo DCCS một bó và hai bó sử dụng mảnh ghép đồng loại.
- Nghiên cứu ứng dụng các nguồn gân đồng loại khác và cải tiến quy trình xử lý, bảo quản mô nhằm tối ưu hóa chi phí điều trị tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Bác sĩ chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật nội soi: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật chuẩn bị mảnh ghép gân Achilles, kỹ thuật mở lối vào sau trong, phương pháp khoan đường hầm chày, kỹ thuật cố định kép (vít chèn sinh học và staple) và quy trình xử trí tổn thương sụn phối hợp.
- Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Y học thể thao: Tham khảo phương pháp chụp và đánh giá X-quang ngăn kéo sau lượng hóa bằng khung Telos 150 N, các tiêu chí đánh giá tổn thương DCCS và mảnh ghép sau mổ trên phim cộng hưởng từ, cùng các thang điểm lượng giá chức năng khớp gối (Lysholm, IKDC).
- Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo có cấu trúc mẫu mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng can thiệp ngoại khoa, tổng quan giải phẫu sinh cơ học DCCS và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành chấn thương chỉnh hình khớp gối.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao gân Achilles đồng loại được ưu tiên lựa chọn để tái tạo dây chằng chéo sau?
DCCS nguyên bản có thiết diện cắt ngang lớn gấp 1,5 đến gần 2 lần dây chằng chéo trước (theo Đỗ Văn Minh, diện tích thân DCCS trung bình đạt $53{,}6\text{ mm}^2$). Mảnh ghép gân tự thân thường không cung cấp đủ độ dày tương đương và gây tổn thương chức năng tại nơi lấy gân. Gân Achilles đồng loại cho phép phẫu thuật viên chủ động tạo mảnh ghép có kích thước và độ chịu lực đủ lớn, không làm tăng thêm đường mổ lấy gân, giảm đau đớn và rút ngắn thời gian phẫu thuật.
2. Kỹ thuật tạo đường hầm chày trong luận án có điểm gì đặc biệt để bảo đảm an toàn?
Phẫu thuật viên sử dụng ngõ vào nội soi sau trong (posteromedial portal) kết hợp với đường vào trước để quan sát trực tiếp diện bám chày của DCCS, bộc lộ tổ chức cho đến khi nhìn thấy bờ trên gân cơ khoeo. Việc quan sát trực tiếp này cùng với kiểm tra định vị dưới màn tăng sáng C-arm giúp khoan đường hầm chày chính xác theo mốc giải phẫu và bảo đảm an toàn tuyệt đối cho bó mạch thần kinh khoeo nằm ngay phía sau bao khớp.
3. Phương pháp chụp X-quang ngăn kéo sau lượng hóa với khung Telos được thực hiện như thế nào?
Bệnh nhân được đặt nằm nghiêng về bên chân cần chụp, khớp gối gấp $90^\circ$, cẳng chân ở tư thế trung gian và cố định trên khung Telos. Thiết bị tác dụng một lực ép chuẩn hóa $150\text{ N}$ (tương đương 15 kg) tác động trực tiếp vào đầu trên xương chày tại vị trí lồi củ trước để đẩy mâm chày ra sau. Khoảng cách trượt ra sau của mâm chày so với lồi cầu đùi được đo đạc chính xác trên phim chụp để đánh giá mức độ lỏng gối trước và sau mổ.
4. Tiêu chuẩn chỉ định và loại trừ phẫu thuật của luận án bao gồm những gì?
- Chỉ định: Bệnh nhân đứt DCCS độ III hoặc độ II đã tập phục hồi chức năng nhưng còn mất vững khớp gối, ảnh hưởng đến sinh hoạt và vận động.
- Loại trừ: Bệnh nhân có thoái hóa khớp gối nặng (Độ III, IV theo thang điểm Kellgren - Lawrence), bệnh nhân bị hạn chế biên độ gấp duỗi khớp gối cố định, hoặc đang có tình trạng nhiễm khuẩn tại khớp gối.
5. Phương tiện cố định mảnh ghép nào được tác giả sử dụng trong nghiên cứu?
Luận án sử dụng phương pháp cố định mảnh ghép trong đường hầm xương bằng vít chèn sinh học (biodegradable interference screw) tự tiêu, kết hợp sử dụng thêm dụng cụ cố định bổ sung bên ngoài là staple (chốt kim loại chữ U) nhằm tăng cường độ vững chắc ban đầu cho mảnh ghép gân Achilles tại vị trí đường hầm.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của nghiên cứu sinh Lê Thanh Tùng là công trình khoa học nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau khớp gối bằng mảnh ghép gân Achilles đồng loại tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang lượng hóa Telos và CHT của tổn thương DCCS, đồng thời chuẩn hóa quy trình phẫu thuật nội soi xuyên chày an toàn qua ngõ vào sau trong kết hợp cố định bằng vít sinh học và staple. Kết quả nghiên cứu chứng minh phương pháp này giúp phục hồi vững chắc độ vững mâm chày, cải thiện biên độ vận động và chức năng khớp gối, không gây biến chứng nơi lấy gân, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Phẫu thuật nội soi khớp.