Tổng quan luận án

Phình động mạch chủ ngực (ĐMCN) là một bệnh lý mạch máu nặng, được xác định khi đường kính của động mạch chủ ngực tại vị trí tổn thương dãn lớn hơn 1,5 lần so với đường kính của đoạn động mạch chủ ngực bình thường. Bệnh thường tiến triển âm thầm, có tới khoảng 43% bệnh nhân không xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt mà chỉ được phát hiện ngẫu nhiên thông qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang tim phổi hoặc chụp cắt lớp vi tính. Khi túi phình tiến triển với kích thước lớn (đường kính > 60 mm), nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng tăng cao, bao gồm vỡ phình (3,6%), lóc tách thành mạch (3,7%) và tỷ lệ tử vong lên tới 10,8%.

Trước đây, phương pháp điều trị chủ yếu đối với phình ĐMCN là phẫu thuật mở kinh điển nhằm thay thế đoạn động mạch phình bằng ống ghép nhân tạo. Tuy nhiên, phẫu thuật mở là can thiệp xâm lấn lớn, đòi hỏi tuần hoàn ngoài cơ thể và hạ thân nhiệt, dẫn đến tỷ lệ tử vong chu phẫu trong 30 ngày đầu lên tới 9,1% và tỷ lệ tai biến mạch máu não hậu phẫu khoảng 5,8%. Điều này đặt ra rủi ro rất cao đối với các bệnh nhân cao tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nội khoa kết hợp. Sự ra đời của kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực (Thoracic Endovascular Aneurysm Repair - TEVAR) đã mở ra hướng tiếp cận ít xâm lấn, giúp giảm tỷ lệ tử vong chu phẫu, rút ngắn thời gian nằm hồi sức và đẩy nhanh quá trình phục hồi.

Tại Việt Nam, kỹ thuật TEVAR đã được triển khai tại một số trung tâm tim mạch và ngoại khoa lớn như Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Bình Dân, Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh và Bệnh viện Chợ Rẫy. Tuy nhiên, các công bố trước đây chủ yếu dừng lại ở các báo cáo ca bệnh hoặc loạt ca có số lượng bệnh nhân còn hạn chế, chưa có công trình nghiên cứu hệ thống nhằm đánh giá toàn diện các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cũng như kết quả can thiệp trên đối tượng người bệnh Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn đó, luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Lâm Triều Phát tại Học viện Quân y (chuyên ngành Ngoại khoa, mã số: 9720104) tập trung giải quyết khoảng trống này thông qua hai mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
  2. Đánh giá kết quả can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm toàn bộ các bệnh nhân được chẩn đoán phình động mạch chủ ngực và được thực hiện can thiệp đặt ống ghép nội mạch tại Bệnh viện Chợ Rẫy trong giai đoạn từ tháng 05/2012 đến năm 2022.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan y văn trong luận án hệ thống hóa các mốc lịch sử phát triển của kỹ thuật can thiệp nội mạch trên thế giới và trong nước, cùng các nghiên cứu dịch tễ, bệnh sinh và chỉ định điều trị:

  • Lịch sử can thiệp nội mạch: Năm 1990 (và công bố năm 1991), Parodi cùng cộng sự tại Viện Tim mạch Buenos Aires (Argentina) đã thực hiện thành công ca đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng đầu tiên trên thế giới qua đường tiếp cận động mạch đùi. Đến năm 1994, Michael Dake và cộng sự tại Đại học Stanford (Hoa Kỳ) đã báo cáo những trường hợp đầu tiên ứng dụng can thiệp đặt ống ghép nội mạch cho phình động mạch chủ ngực đoạn xuống. Năm 1999 và 2005, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) lần lượt cấp phép chính thức cho các thiết bị ống ghép nội mạch (như Gore TAG), tạo cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho sự phát triển rộng rãi của TEVAR.
  • Dữ liệu dịch tễ học và nguy cơ tử vong: Theo David S., tỷ lệ tử vong do biến chứng của bệnh lý động mạch chủ tại các quốc gia phát triển dao động từ 0,5% đến 2,4% (Nhật Bản: 0,5%, Romani: 1,3%, Hungary: 2,1%, Đan Mạch: 2,4%), tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi 75–79. Về diễn tiến tự nhiên, nghiên cứu của John A. khẳng định kích thước túi phình > 60 mm làm tăng đột biến nguy cơ vỡ và tử vong. Jennifer H. ghi nhận phẫu thuật mở ĐMCN có tỷ lệ tử vong sớm 9,1% và tỷ lệ đột quỵ 5,8%.
  • Vị trí của luận án: Trong bối cảnh kỹ thuật TEVAR được các hiệp hội chuyên ngành quốc tế (như Hội Tim mạch Châu Âu - ESC, Hiệp hội Phẫu thuật Lồng ngực Hoa Kỳ - STS) khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên hơn so với mổ mở ở những bệnh nhân có giải phẫu phù hợp, luận án của tác giả Lâm Triều Phát định vị là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu, tổng kết dữ liệu can thiệp thực tế tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ năm 2012. Nghiên cứu giải quyết bài toán ứng dụng kỹ thuật can thiệp nội mạch và kỹ thuật lai (Hybrid) trên đặc điểm nhân trắc học, giải phẫu mạch máu của người Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và giải phẫu ứng dụng

Luận án xây dựng trên nền tảng giải phẫu học động mạch chủ ngực, huyết động học và các phân loại hình thái mạch máu:

  • Phân đoạn động mạch chủ ngực: Gồm 4 đoạn chính: gốc động mạch chủ, động mạch chủ lên, quai động mạch chủ và động mạch chủ ngực xuống. Kích thước ĐMC ở người Việt Nam qua phẫu tích tử thi dao động từ 1,2 cm đến 3,0 cm. Trên phim chụp cắt lớp vi tính (CLVT), đường kính trung bình của ĐMC lên là 28 mm, quai ĐMC là 24 mm và ĐMC ngực xuống là 22 mm.
Phân đoạn ĐMC ngực Đường kính ở Nam giới (mm) Đường kính ở Nữ giới (mm)
Xoang động mạch chủ 36 – 39 35 – 37
Động mạch chủ lên 28,5 28,5
Đoạn giữa ĐMC xuống 24 – 30 24,5 – 26,5
Đoạn ngay trên cơ hoành 24 – 27 24 – 24,5
  • Biến thể giải phẫu quai động mạch chủ: Phân loại theo Bahman J. và Julia D. gồm 4 dạng:
    • Loại A (84,9%): Quai bình thường với 3 nhánh riêng biệt (thân cánh tay đầu, ĐM cảnh chung trái, ĐM dưới đòn trái).
    • Loại B (12,8%): Dạng của bò (bovine arch), ĐM cảnh chung trái xuất phát chung gốc với thân cánh tay đầu.
    • Loại C (0,9%): Gồm 4 nhánh riêng biệt do có thêm ĐM đốt sống trái xuất phát trực tiếp từ quai.
    • Loại D (1,8%): ĐM dưới đòn phải xuất phát lạc chỗ từ ĐMC ngực xuống, đi sau thực quản.
  • Hệ thống tưới máu tủy sống và động mạch Adamkiewicz: Nghiên cứu tổng hợp của Dominik T. (2019) chỉ ra rằng ĐM Adamkiewicz xuất phát bên trái chiếm 76,6%, bên phải chiếm 23,4%; vị trí xuất phát từ T8 đến L1 chiếm 89% (hay gặp nhất tại T9: 22,2%, T10: 21,7%, T11: 18,7%), đường kính trung bình từ 0,8 đến 1,3 mm. Nhận diện và bảo tồn mạch máu này là mấu chốt để dự phòng thiếu máu tủy gây liệt hai chi dưới.
  • Phân chia vùng can thiệp theo Ishimaru (Landing Zone Z0–Z4): Theo Prashanth V., quai ĐMC và ĐMC xuống được chia thành các vùng hạ đặt: Vùng 0 (ĐMC lên đến sau thân tay đầu), Vùng 1 (giữa ĐM cảnh chung trái và ĐM dưới đòn trái), Vùng 2 (giữa ĐM dưới đòn trái và đoạn đầu ĐMC xuống), Vùng 3 (đoạn đầu ĐMC ngực xuống), Vùng 4 (đoạn giữa ĐMC xuống).

Khung tiêu chuẩn và chỉ định can thiệp

Luận án áp dụng các hướng dẫn thực hành của ESC (2014) và STS:

  • Chỉ định TEVAR cho phình ĐMC xuống khi đường kính ≥ 55 mm hoặc khi túi phình dọa vỡ/có triệu chứng, phình dạng túi.
  • Vùng hạ đặt an toàn (landing zone) đầu gần và đầu xa tối thiểu phải đạt 20 mm.
  • Mức độ tăng kích thước đường kính ống ghép so với đường kính mạch lành (oversize) đạt từ 10% đến 15%.
  • Đường kính tối thiểu của động mạch chậu ngoài làm đường vào là 6 mm; góc gập của động mạch chậu không vượt quá 90 độ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu lâm sàng mô tả, kết hợp hồi cứu và tiến cứu theo dõi dọc các trường hợp can thiệp TEVAR tại Bệnh viện Chợ Rẫy.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Đánh giá toàn diện các triệu chứng cơ năng, thực thể; phân tích hình ảnh học mạch máu qua chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT) dựng hình đa mặt phẳng (MPR) và 3D từ nền sọ đến đùi, siêu âm tim, chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).
  • Quy trình can thiệp: Thực hiện tại phòng can thiệp mạch máu/phòng mổ Hybrid; kiểm soát đường vào qua động mạch đùi chung; sử dụng dây dẫn cứng (super stiff) định vị tại ĐMC lên hoặc thất trái; thả ống ghép chính xác dưới màn huỳnh quang tăng sáng; thực hiện phẫu thuật chuyển vị mạch máu (debranching/bypass) đối với các thương tổn lan vào vùng Z0, Z1, Z2.
  • Đánh giá kết quả: Đánh giá tỷ lệ thành công kỹ thuật, tỷ lệ tử vong chu phẫu và trung hạn, các biến chứng sớm/muộn (rò nội mạch - endoleak, di lệch ống ghép, tai biến mạch máu não, thiếu máu tủy, hội chứng sau đặt ống ghép) và theo dõi sự thay đổi đường kính túi phình theo thời gian (trên phim MSCT tái khám tại trang 130 của luận án).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết toàn diện về giải phẫu, sinh lý bệnh, diễn tiến tự nhiên, các phương pháp chẩn đoán và các chiến lược điều trị phình ĐMCN:

  • Dịch tễ và bệnh sinh: Bệnh lý phổ biến ở nam giới hơn nữ giới (tỷ lệ hiện mắc ở nam là 1,3–8,9%, ở nữ là 1,0–2,2%). Nguyên nhân chủ yếu do thoái hóa xơ vữa động mạch (tăng huyết áp hiện diện ở 60% bệnh nhân), nhiễm khuẩn (giang mai, lao), và các rối loạn mô liên kết di truyền (hội chứng Marfan liên quan đột biến gen FBN1, Ehlers-Danlos type IV, Loeys-Dietz, hội chứng Turner, van ĐMC hai mảnh theo Claudio F.).
  • Tốc độ phát triển túi phình: Phình ĐMC lên do thoái hóa tăng trung bình 0,1 cm/năm; phình ĐMC xuống tăng 0,3 cm/năm. Hội chứng Marfan tăng 0,3 cm/năm, Loeys-Dietz có thể tăng tới 1,0 cm/năm. Kích thước túi phình càng lớn phát triển càng nhanh (< 4 cm tăng 0,2 cm/năm; 4,0 cm tăng 0,3 cm/năm; 5,0–6,0 cm tăng 0,4 cm/năm; > 6,0 cm tăng 0,8 cm/năm; phình dạng túi tăng trung bình 0,28–0,29 cm/năm).
  • Phương pháp chẩn đoán: Khẳng định vai trò quyết định của MSCT trong việc đo đạc đường kính, chiều dài túi phình, góc gập góc quai ĐMC, đánh giá chất lượng cổ túi phình và khảo sát mạch máu đường vào để lựa chọn cấu hình stent-graft.
  • Các hệ thống ống ghép nội mạch: Tổng quan đặc tính kỹ thuật của các thế hệ ống ghép:
    • Gore TAG: Chất liệu ePTFE phủ FEP, khung Nitinol tự bung, đường kính 26–40 mm, chiều dài 10, 15, 20 cm, hệ thống đưa vào 20–24F.
    • Cook Zenith TX2: Vải Dacron, khung thép không gỉ hình chữ Z, có móc cố định và hệ thống ProForm cải thiện độ bám tại vùng cong.
    • Medtronic Valiant Captivia / Navion: Vải polyester, khung Nitinol, hệ thống tip-capture kiểm soát việc mở ống ghép, Navion có profile nhỏ thích hợp với mạch máu nhỏ.
    • Bolton Relay: Cấu tạo polyester và Nitinol, có phiên bản đầu trần và không đầu trần.
  • Kỹ thuật Hybrid và chuyển vị mạch máu: Mô tả kỹ thuật can thiệp cho các tổn thương liên quan vùng Z0, Z1, Z2 qua cầu nối cảnh - cảnh, cảnh - dưới đòn hoặc chuyển vị trực tiếp ĐM dưới đòn trái, cũng như kỹ thuật ống khói (chimney) theo Frank J.

Khung nghiên cứu lâm sàng, phương pháp và kết quả can thiệp (Tổng hợp cấu trúc các chương tiếp theo)

Dựa trên danh mục bảng biểu và cấu trúc luận án, các chương chuyên đề đi sâu vào thực nghiệm lâm sàng:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tập hợp nhóm bệnh nhân phình ĐMCN điều trị tại Bệnh viện Chợ Rẫy, phân tích phân bố theo tuổi, giới, tiền sử tăng huyết áp, xơ vữa mạch, hình thái túi phình (dạng thoi, dạng túi) và vị trí giải phẫu theo phân loại Oderich G. (ĐMC lên, quai ĐMC, ĐMC xuống đoạn A, B, C).
  • Kết quả can thiệp kỹ thuật: Phân tích quy trình lựa chọn kích thước stent-graft, tỷ lệ thành công khi thả ống ghép, số lượng ống ghép sử dụng cho mỗi ca, tỷ lệ can thiệp đơn thuần so với can thiệp phối hợp phẫu thuật chuyển vị mạch (Hybrid) ở các vùng landing zone phức tạp (Z0, Z1, Z2).
  • Theo dõi biến đổi kích thước túi phình (Bảng 4 / Trang 130): Đánh giá sự thoái triển của khối phình sau can thiệp thành công qua hình ảnh MSCT định kỳ; ghi nhận sự hình thành huyết khối hoàn toàn trong lòng túi phình, giảm áp lực thành mạch và giảm đường kính ngoài của khối phình theo các mốc thời gian theo dõi sau mổ.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại những đóng góp cụ thể đối với chuyên ngành Ngoại khoa và Phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực tại Việt Nam:

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa toàn diện các thông số giải phẫu ứng dụng của hệ động mạch chủ ngực trên người Việt Nam qua hình ảnh cắt lớp vi tính đa dãy, chỉ ra các đặc điểm về kích thước mạch máu đường vào (động mạch chậu - đùi) và quai động mạch chủ có kích thước nhỏ hơn so với các quần thể nghiên cứu ở phương Tây.
  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng thực chứng về tính khả thi, độ an toàn và hiệu quả huyết động học của kỹ thuật can thiệp nội mạch điều trị phình ĐMCN trên đối tượng bệnh nhân trong nước.

Đóng góp về mặt thực tiễn điều trị

  • Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, đo đạc kích thước và lập kế hoạch trước can thiệp bằng MSCT, xác định chính xác chiều dài vùng hạ đặt (tối thiểu 20 mm) và mức độ oversize phù hợp (10–15%) để hạn chế tối đa rò nội mạch loại I và hiện tượng gập góc "mỏ chim".
  • Ứng dụng thành công các chiến lược can thiệp phối hợp phẫu thuật (Hybrid debranching) cho các tổn thương phình ĐMC phức tạp liên quan đến quai ĐMC (vùng Z0, Z1, Z2), giúp mở rộng chỉ định điều trị cho những bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật mở cao không thể chịu đựng tuần hoàn ngoài cơ thể.
  • Xây dựng quy trình theo dõi sau can thiệp dựa trên chẩn đoán hình ảnh, chứng minh sự ổn định và thoái triển kích thước của túi phình sau khi được loại trừ hoàn toàn khỏi dòng tuần hoàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Chợ Rẫy), tuy là trung tâm tuyến cuối nhưng cỡ mẫu nghiên cứu đối với các tổn thương cực kỳ phức tạp (như vùng Z0 phải chuyển vị toàn bộ quai) còn khiêm tốn.
    • Các kỹ thuật tiên tiến như stent-graft có nhánh (branched) hoặc mở cửa sổ (fenestrated) chế tạo riêng cho từng cá thể (custom-made) chưa được triển khai rộng rãi do rào cản chi phí và thời gian sản xuất, chủ yếu vẫn dựa vào kỹ thuật Hybrid hoặc kỹ thuật ống khói.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dài hạn hơn (trên 5–10 năm) để đánh giá độ bền cấu trúc của khung stent, sự biến đổi vi cấu trúc thành mạch và tỷ lệ biến chứng muộn.
    • Nghiên cứu ứng dụng các thế hệ stent-graft có cửa sổ, có nhánh tự tạo tại chỗ (in-situ fenestration) hoặc đúc sẵn để điều trị can thiệp nội mạch hoàn toàn cho các bệnh lý quai ĐMC mà không cần mở ngực chuyển vị.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao đối với:

  • Bác sĩ ngoại lồng ngực - tim mạch và bác sĩ can thiệp mạch máu: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật bộc lộ mạch, đo đạc giải phẫu trên MSCT, lựa chọn loại stent-graft (Gore TAG, Cook Zenith, Medtronic Valiant, Bolton Relay) và quy trình xử trí các biến chứng chu phẫu.
  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Ngoại khoa (mã số 9720104): Làm tài liệu học tập về phương pháp nghiên cứu lâm sàng mạch máu, các tiêu chuẩn đánh giá kết quả can thiệp theo phân loại quốc tế.
  • Các nhà quản lý y tế và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn, định mức kinh tế kỹ thuật và danh mục bảo hiểm y tế chi trả cho can thiệp nội mạch điều trị bệnh lý động mạch chủ.

Câu hỏi thường gặp

1. Phình động mạch chủ ngực được định nghĩa và chẩn đoán xác định như thế nào?

Phình ĐMCN được xác định khi đường kính động mạch chủ ngực tại vị trí phình đo được trên phim cắt lớp vi tính dãn lớn hơn 1,5 lần so với đoạn động mạch chủ ngực bình thường lân cận. Phương pháp chẩn đoán tối ưu và có giá trị nhất là chụp cắt lớp vi tính đa dãy (MSCT), cho phép tái tạo hình ảnh 3 chiều, xác định chính xác vị trí, kích thước, hình thái túi phình, tình trạng vôi hóa, huyết khối và mối tương quan với các nhánh mạch máu nuôi não, nuôi tạng.

2. Các biến thể giải phẫu của quai động mạch chủ được phân loại ra sao?

Theo Bahman J. và Julia D., biến thể quai ĐMC chia thành 4 loại:

  • Loại A (84,9%): Bình thường, có 3 nhánh riêng rẽ.
  • Loại B (12,8%): Dạng của bò, ĐM cảnh chung trái chung gốc với thân cánh tay đầu.
  • Loại C (0,9%): Có 4 nhánh riêng biệt (thêm ĐM đốt sống trái).
  • Loại D (1,8%): ĐM dưới đòn phải xuất phát lạc chỗ từ ĐMC ngực xuống.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản của ESC đối với can thiệp TEVAR là gì?

Theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2014):

  • Chiều dài vùng hạ đặt (landing zone) ở đầu gần và đầu xa tối thiểu phải đạt 20 mm.
  • Mức độ tăng kích thước ống ghép (oversize) so với đường kính lòng mạch lành tương ứng phải đạt từ 10% đến 15%.
  • Đặt dẫn lưu dịch não tủy dự phòng được khuyến cáo ở các bệnh nhân có nguy cơ cao thiếu máu tủy.

4. Động mạch Adamkiewicz có đặc điểm giải phẫu gì cần lưu ý trong can thiệp TEVAR?

Động mạch Adamkiewicz là động mạch rễ tủy trước lớn nhất, cấp máu chính cho tủy sống từ đoạn T8 đến chóp tủy, đường kính từ 0,8–1,3 mm. Theo Dominik T. (2019), 76,6% xuất phát từ bên trái và 89% xuất phát trong khoảng đốt sống từ T8 đến L1 (nhiều nhất ở T9: 22,2% và T10: 21,7%). Việc che phủ các động mạch liên sườn tại khu vực này trong quá trình thả stent-graft có thể gây biến chứng thiếu máu tủy và liệt hai chi dưới.

5. Chiến lược Hybrid được chỉ định trong trường hợp nào?

Khi túi phình ĐMC ngực lan lên quai ĐMC (vùng Z0, Z1, Z2), việc đặt stent-graft đơn thuần sẽ che lấp các nhánh động mạch nuôi não (thân tay đầu, ĐM cảnh chung trái, ĐM dưới đòn trái). Phẫu thuật Hybrid kết hợp làm cầu nối chuyển vị các nhánh động mạch này (như cầu nối cảnh - cảnh, cảnh - dưới đòn) trước hoặc đồng thời với việc đặt stent-graft, nhằm tạo đủ chiều dài landing zone 20 mm mà vẫn đảm bảo tuần hoàn não và chi trên.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Lâm Triều Phát là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu, phản ánh trung thực và toàn diện quá trình ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ năm 2012 đến 2022. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở giải phẫu học, các tiêu chuẩn đo đạc hình ảnh học MSCT và quy trình kỹ thuật can thiệp nội mạch kết hợp phẫu thuật chuyển vị mạch (Hybrid) trên bệnh nhân Việt Nam. Kết quả của luận án khẳng định tính khả thi, hiệu quả kiểm soát túi phình và mức độ an toàn của phương pháp TEVAR, đóng góp nguồn tư liệu khoa học và thực tiễn giá trị cho chuyên ngành phẫu thuật tim mạch và lồng ngực trong nước.