Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Trạm Y Tế Huyện Triệu Phong, Quảng Trị

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị và yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp tại Quảng Trị năm 2022, cung cấp thông tin hữu ích cho y tế.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tăng huyết áp (THA) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển, gây tử vong và tàn tật hàng đầu. Tại Việt Nam, theo điều tra năm 2015, tỷ lệ mắc THA là 30.6%. Đại dịch COVID-19 càng làm phức tạp thêm tình hình, ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân THA tại huyện Triệu Phong, Quảng Trị, đặc biệt trong bối cảnh dịch bệnh. Mục tiêu là mô tả thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ở bệnh nhân được quản lý tại trạm y tế.Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng bởi vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách tại một địa phương cụ thể. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế địa phương đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng nhằm cải thiện hiệu quả điều trị tăng huyết áp và giảm thiểu tác động tiêu cực của bệnh đến sức khỏe người dân. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị có thể dẫn đến các can thiệp mục tiêu hơn, giúp bệnh nhân duy trì kiểm soát huyết áp tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Tăng Huyết Áp theo BYT WHO

Theo Bộ Y tế, huyết áp là lực tác động của máu lên thành động mạch. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg ở người trưởng thành. Quan trọng hơn, tuân thủ điều trị tăng huyết áp được định nghĩa là việc người bệnh dùng thuốc, thay đổi chế độ ăn uống và lối sống theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Bối cảnh dịch COVID-19 cũng cần được xem xét. Việc phân loại tăng huyết áp được thực hiện theo phác đồ của Hội Tim mạch Việt Nam, dựa trên chỉ số huyết áp đo được, từ HA tối ưu đến THA độ 3. Việc phân loại chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị tăng huyết áp phù hợp.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị THA

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng vì nó đánh giá sự tuân thủ điều trị THA theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Đồng thời thu thập thông tin để cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân THA, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Việc hiểu rõ thực trạng tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan là cơ sở để xây dựng các can thiệp hiệu quả hơn. Các thông tin thu thập được sẽ góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân tăng huyết áp tại trạm y tế.

II. Thách Thức Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiện Nay

Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị THA còn thấp. Một nghiên cứu tại Canada cho thấy 77% bệnh nhân tuân thủ dùng thuốc. Nghiên cứu tại Trung Quốc năm 2016 cho thấy 55.9% đối tượng nghiên cứu không tuân thủ uống thuốc THA. Nghiên cứu của Đỗ Thị Hiến năm 2020 cũng cho thấy tỷ lệ tuân thủ cao chỉ là 0.67%. Tại An Giang, chỉ có 15.2% đối tượng nghiên cứu tuân thủ điều trị THA. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp để nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị ở bệnh nhân THA. Theo báo cáo của Trung tâm Y tế huyện Triệu Phong, bệnh nhân tăng huyết áp chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh nội khoa thường gặp tại Trạm Y tế, cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý và điều trị bệnh này tại tuyến y tế cơ sở.

2.1. Ảnh Hưởng Của COVID 19 Đến Điều Trị Tăng Huyết Áp

Đại dịch COVID-19 đã gây ra nhiều khó khăn trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân THA. Những người có bệnh nền, bao gồm THA, dễ bị tổn thương hơn bởi COVID-19. Các biện pháp giãn cách xã hội và hạn chế đi lại có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và thuốc men của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến giảm tuân thủ điều trị và làm tăng nguy cơ biến chứng. Do đó, việc đánh giá tác động của COVID-19 đến tuân thủ điều trị là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.2. Biến Chứng Nguy Hiểm Do Không Tuân Thủ Điều Trị THA

Bệnh nhân THA phải điều trị suốt đời. Nếu không tuân thủ điều trị, người bệnh có thể bị tàn phế hoặc tử vong. Tuân thủ điều trị giúp kiểm soát tốt huyết áp, phòng ngừa biến chứng, kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc kiểm soát huyết áp là yếu tố then chốt trong việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận và các biến chứng khác liên quan đến THA. Do đó, việc nâng cao tuân thủ điều trị không chỉ là vấn đề y tế mà còn là vấn đề kinh tế - xã hội.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tại Triệu Phong

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, phương pháp nghiên cứu định lượng. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân THA đã được chẩn đoán và có tên trong danh sách quản lý tại trạm y tế xã thuộc huyện Triệu Phong, từ 18 tuổi trở lên và có thời gian điều trị trên 6 tháng. Cỡ mẫu là 207 bệnh nhân THA. Bệnh nhân được phỏng vấn trực tiếp theo bộ câu hỏi có cấu trúc. Số liệu được làm sạch, nhập liệu bằng phần mềm Epidata 3.1 và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 18. Phương pháp này cho phép đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và xác định các yếu tố liên quan một cách khách quan và có hệ thống. Bộ câu hỏi được thiết kế dựa trên các nghiên cứu đã thực hiện trước đây, đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu thu thập được.

3.1. Tiêu Chí Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Nghiên cứu này đánh giá tuân thủ điều trị tăng huyết áp dựa trên hai yếu tố: tuân thủ dùng thuốc và thay đổi lối sống (chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế chất kích thích, tập thể dục). Bệnh nhân được xem là tuân thủ điều trị khi đồng thời đạt cả hai tiêu chí này. Việc kết hợp cả hai yếu tố giúp đánh giá một cách toàn diện và chính xác hơn về hành vi tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Thang đo Morisky (MAQ) được sử dụng để đánh giá tuân thủ dùng thuốc.

3.2. Thang Đo Morisky Đánh Giá Tuân Thủ Dùng Thuốc

Thang đo Morisky (MAQ) là một công cụ được sử dụng rộng rãi để đo lường tuân thủ dùng thuốc trong điều trị các bệnh mãn tính, đặc biệt là tăng huyết áp. Thang đo gồm 8 câu hỏi về hành vi uống thuốc của người bệnh. Người bệnh được coi là tuân thủ điều trị khi trả lời đúng ít nhất 6 câu hỏi. Các câu hỏi tập trung vào việc bệnh nhân có quên uống thuốc, có tự ý ngừng thuốc khi thấy huyết áp ổn định, có mang thuốc khi đi xa nhà hay không. Đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Tuân Thủ và Yếu Tố Ảnh Hưởng Thực Tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người bệnh tuân thủ điều trị chung đạt 34.8%, trong đó tuân thủ thuốc đạt 86.0%, tuân thủ thay đổi lối sống chỉ đạt 39.6%. Có 39.1% người bệnh uống rượu/bia thường xuyên, 11.1% có thay đổi chế độ ăn uống và 19.8% sử dụng lượng rượu bia tăng lên kể từ khi có dịch COVID-19. Có 33.3% người bệnh không được cán bộ y tế hướng dẫn chế độ khám bệnh định kỳ, 45.9% bệnh nhân không có ai nhắc nhở tuân thủ điều trị. 49.3% không luyện tập thường xuyên, 35.3% tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy HA được kiểm soát. Các kết quả này cho thấy cần có những can thiệp mạnh mẽ hơn để cải thiện tuân thủ điều trị ở bệnh nhân THA.

4.1. Liên Quan Giữa Gia Đình và Tuân Thủ Điều Trị THA

Một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân tăng huyết áp: Đối tượng nghiên cứu sống với gia đình, gia đình có tiền sử mắc THA và hài lòng với thái độ của cán bộ y tế có xu hướng tuân thủ điều trị chung cao hơn so với nhóm đối tượng nghiên cứu sống một mình, trong gia đình không có người mắc bệnh THA, không hài lòng với thái độ của cán bộ y tế. Sự hỗ trợ từ gia đình và mối quan hệ tốt với cán bộ y tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tuân thủ điều trị.

4.2. Vai Trò của Tư Vấn Y Tế trong Tuân Thủ Điều Trị

Cần nâng cao hiệu quả công tác tư vấn của nhân viên y tế và tăng cường công tác truyền thông, giáo dục kiến thức về hiệu quả của luyện tập thể thao trong điều trị bệnh, tác hại của rượu bia đối với bệnh và không tự ý dừng thuốc khi cảm thấy HA được kiểm soát. Bản thân người bệnh không tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy huyết áp được kiểm soát, hạn chế sử dụng rượu/ bia, thường xuyên luyện tập thể dục thể thao. Vai trò của y tế cơ sở trong việc tư vấn và giáo dục bệnh nhân là vô cùng quan trọng để cải thiện tuân thủ điều trị.

V. Ứng Dụng Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để thiết kế các chương trình can thiệp nhằm nâng cao tuân thủ điều trị THA tại trạm y tế huyện Triệu Phong. Các chương trình này cần tập trung vào việc tăng cường tư vấn và giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân, đặc biệt là về lợi ích của việc thay đổi lối sống và tuân thủ dùng thuốc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ y tế, bệnh nhân và gia đình để đảm bảo hiệu quả của các chương trình can thiệp.Nghiên cứu cho thấy rõ sự cần thiết của các giải pháp can thiệp cá nhân hóa, tập trung vào các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị của từng bệnh nhân. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin dễ hiểu về bệnh và phương pháp điều trị, hỗ trợ bệnh nhân vượt qua các rào cản trong việc thay đổi lối sống, và tạo dựng mối quan hệ tin cậy giữa bệnh nhân và cán bộ y tế.

5.1. Tăng Cường Hỗ Trợ Từ Gia Đình Để Điều Trị Tăng Huyết Áp

Người nhà bệnh nhân cần quan tâm, nhắc nhở người bệnh tuân thủ điều trị, hạn chế uống rượu bia, thường xuyên luyện tập thể theo, uống thuốc đúng yêu cầu. Sự hỗ trợ từ gia đình có thể tạo động lực và giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị lâu dài. Các chương trình can thiệp nên bao gồm cả thành viên gia đình để tăng cường hiệu quả.

5.2. Phát Triển Mô Hình Chăm Sóc Tăng Huyết Áp Tại Trạm Y Tế

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để phát triển các mô hình chăm sóc tăng huyết áp hiệu quả tại trạm y tế. Mô hình này cần bao gồm các hoạt động như sàng lọc THA, tư vấn và giáo dục sức khỏe, theo dõi huyết áp định kỳ, và hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị. Đồng thời, cần có sự phối hợp với các bệnh viện tuyến trên để đảm bảo bệnh nhân được chăm sóc toàn diện.

VI. Kết Luận Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Vì Sức Khỏe Cộng Đồng

Nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị THA tại huyện Triệu Phong còn thấp và có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Để cải thiện tình hình, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm cán bộ y tế, bệnh nhân, gia đình và cộng đồng. Các chương trình can thiệp cần được thiết kế dựa trên bằng chứng và tập trung vào việc nâng cao kiến thức, thay đổi hành vi và tạo môi trường hỗ trợ cho bệnh nhân THA. Việc nâng cao tuân thủ điều trị không chỉ giúp cải thiện sức khỏe của bệnh nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.Kết quả nghiên cứu này cũng là lời cảnh tỉnh về tầm quan trọng của việc đầu tư vào y tế cơ sở và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế tuyến xã. Bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc chất lượng và dễ tiếp cận, chúng ta có thể giúp bệnh nhân THA kiểm soát bệnh tật của họ tốt hơn và sống một cuộc sống khỏe mạnh hơn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Điều Trị Tăng Huyết Áp

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp nhằm nâng cao tuân thủ điều trị THA. Cần có các nghiên cứu dài hạn để đánh giá tác động của các chương trình này đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đồng thời, cần có các nghiên cứu định tính để tìm hiểu sâu hơn về các rào cản và động lực của bệnh nhân trong việc tuân thủ điều trị.

6.2. Tầm Nhìn Cho Tương Lai Về Sức Khỏe Cộng Đồng Triệu Phong

Với những nỗ lực chung, chúng ta có thể xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn tại Triệu Phong, nơi bệnh nhân THA được chăm sóc tốt và có thể sống một cuộc sống trọn vẹn. Việc nâng cao tuân thủ điều trị THA là một bước quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo địa phương và các tổ chức y tế để đảm bảo rằng tất cả người dân đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng và được hỗ trợ để duy trì lối sống lành mạnh.

23/05/2025
Luận văn tuân thủ điều trị và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân tăng huyết áp được quản lý điều trị tại trạm y tế hai xã triệu sơn triệu trạch và thị trấn ái tử huyện triệu phong tỉnh quảng trị năm 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa, phân loại 1. Định nghĩa Định nghĩa huyết áp: Theo Bộ Y tế huyết áp là số đo về lực tác động của máu lên thành động mạch. Huyết áp phụ thuộc vào lực bơm máu của tim, thể tích máu được bơm, kích thước cũng như độ đàn hồi của thành động mạch (17).

Tăng huyết áp: Theo Tổ chức y tế thế giới, một người trưởng thành 18 tuổi trở lên gọi là tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg (18). Tuân thủ điều trị THA: Dựa trên định nghĩa của Hayner và Rand có sử đổi (19) Tổ chức Y tế thế giới định nghĩa: Tuân thủ điều trị là trong phạm vi hành vi của một người dùng thuốc, thay đổi chế độ ăn và/hoặc thay đổi lối sống đúng với những khyến cáo phù hợp của Bộ Y tế. Bối cảnh dịch Covid 19 là hoàn cảnh xã hội đang được công bố có dịch covid và đang được thực hiện các biện pháp phòng ngừa kiểm soát dịch Covid -19. Phân loại tăng huyết áp Theo Bộ Y tế chẩn đoán THA dựa vào chỉ số huyết áp đo được Bảng 1.1 Phân loại tăng huyết áp theo phác đồ của Hội Tim mạch Việt Nam (20) Phân độ HA HATT (mmHg) HATTr (mmgHg) HA tối ưu < 120 và < 80 HA bình thường* 120 – 129 và/hoặc 80 - 84 Bình thường cao** 130 – 139 và/hoặc 85 - 89 THA độ 1 (nhẹ) 140 – 159 và/hoặc 90 - 99 THA độ 2 (trung 160 – 179 và/hoặc 100 - 109 bình) THA độ 3 (nặng) ≥ 180 và/hoặc ≥ 110 THA tâm thu đơn ≥ 140 và/hoặc < 90 độc Nếu HA không cùng mức để phân loại thì chọn mức HA tâm thu hay tâm trương cao nhất.

THA tâm thu đơn độc xếp loại theo mức HATT. ** Tiền tăng huyết áp: khi HATT > 120 -139 mmHg và HATTr > 80- 89 mHg. 5 Những người không trong tình trạng có bệnh cấp tính , không dùng các loại thuốc hạ áp thì được áp dụng các tiêu chuẩn trên. Điều trị tăng huyết áp tại Trạm y tế xã Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, bệnh tăng huyết áp là bệnh mạn tính, cần phải được theo dõi, điều trị đúng, đủ hàng ngày và trong thời gian dài (21).

Mục tiêu điều trị THA (20): Chọn phương thức điều trị có chứng cứ giảm tối đa nguy cơ lâu dài toàn bộ về bệnh suất và tử suất tim mạch, tử vong chung. Xác định ngưỡng HA ban đầu cần điều trị và đích HA cần đạt theo cá nhân hóa: dựa vào độ THA, bệnh phối hợp và nhóm tuổi. Điều trị kiểm soát cùng lúc tất cả các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm và các bệnh đồng mắc theo các khuyến các hiện hành. Xác định các yếu tố càn trở sự tuân thủ điều trị.

Về tuân thủ điều trị của người bệnh cũng như để đánh giá sự tuân thủ điều trị của người bệnh bao gồm các phương pháp sau đây: * Điều trị tăng huyết áp sử dụng thuốc Tùy theo mức độ huyết áp và nguyên nhân của tăng huyết áp, người bệnh sử dụng thuốc để giúp hạ huyết áp (21). Một số nhóm thuốc hạ HA thường được dùng là: nhóm lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển, chẹn beta giao cảm, chẹn alpha giao cảm, tác động lên hệ giao cảm trung ương. Để tránh biến chứng thiếu máu ở các cơ quan, ngoại trừ các tình huống cấp cứu thì không nên hạ HA quá nhanh. Một số nguyên tắc lựa chọn thuốc HA: người bệnh đã quen dùng với thuốc điều trị THA cũ, tác dụng không mong muốn, khoảng tiền mà người bệnh phải chi trả để sử dụng thuốc… * Điều trị tăng huyểt áp bằng biện pháp thay đổi lối sống Theo chẩn đoán và điều trị THA của Bộ Y tế (21), trường hợp tăng huyết áp giai đoạn 1 mà chưa có biến chứng, không có các tổn thương đến cơ quan đích, người bệnh được khuyến cáo khởi đầu việc điều trịkhởi đầu việc điều trị bằng cách tích cực thay đổi lối sống (có chế độ ăn uống hợp lý, tích cực giảm cân, hạn chế sử dụng bia/rượu, không hút thuốc lá…) trước khi nghĩ đến việc dùng thuốc, các nghiên cứu 6 cũng cho thấy sự đáp ứng chuẩn sau 4 – 6 tháng đầu thực hiện.

Trường hợp biện pháp thay đổi lối sống không đáp ứng lúc này mới kết hợp với việc dùng thuốc. Cách đo lường tuân thủ điều trị THA Tuân thủ điều trị có thể được đánh giá bằng hai phương pháp: Phương pháp đo lường trực tiếp và phương pháp đo lường gián tiếp. Phương pháp đo lường trực tiếp: Như định lượng nồng độ thuốc trong máu và nước tiểu, dùng chất đánh dấu thuốc, quan sát bệnh nhân trực tiếp dùng thuốc. Những phương pháp này giúp đo lường chính xác sự tuân thủ trong dùng thuốc nhưng lại không khả thi khi áp dụng thực tế trên số lượng bệnh nhân lớn hoặc điều trị ngoại trú tại nhà, nhất là trong thời gian dài.

Phương pháp đo lường gián tiếp: Phương pháp thường được dùng như đếm viên thuốc, dùng dụng cụ theo dõi việc mở các lọ thuốc điện tử như Medication Events Monitorig System. Tuy nhiên một phương pháp áp dụng phổ biến hơn là bệnh nhân tự tường thuật hoặc ghi lại nhật ký dùng thuốc. Tuy vậy, phương pháp bệnh nhân tự khai báo thông qua phỏng vấn và ghi nhật ký dùng thuốc có thể làm cho kết quả cao hơn thực tế. Qua tham khảo nhiểu nghiên cứu đã thực hiện trước đây như nghiên cứu của Đặng Thị Thu Huyền tại Hải Dương (2018) (1), nghiên cứu của Đỗ Duy Tân ở Hòa Bình (2019) (2), nghiên cứu của tác giả Lâm Thị Hạnh (2020) ở Hải Phòng (3) cho thấy bệnh nhân được xem là tuân thủ điều trị khi đồng thời đạt 2 tiêu chí là: tuân thủ điều trị thuốc lâu dài, liên tục theo hương dẫn của nhân nhân y tế và tuân thủ thay đổi lối sống (có chế độ ăn uống hợp lý, hạn chế sử dụng các chất kích thích như bia, rượu, thuốc lá, thường xuyên tập thể dục).

Vì vậy nên trong nghiên cứu này học viên đánh giá tuân thủ điều trị tăng huyết áp gồm 2 yếu tố là tuân thủ dùng thuốc và thay đổi lối sống. Đo lường tuân thủ điều trị thuốc Trong nghiên cứu này, học viên sử dụng phương pháp tự khai báo, sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn của Morisky (MAQ – Medication adherence questionnare – Moríky 8) là một thang đo được áp dụng rộng rãi hơn cả rất nhiểu nghiên cứu tuân thủ điều trị các bệnh mãn tính, đặc biệt là tăng huyết áp. Thang đo gồm 8 mục để đo lường tuân thủ điều trị thuốc hạ huyết áp. Bao gồm 8 cầu hỏi về hành vi uống thuốc của người bệnh được đưa ra để người bệnh tự trả lời.

Nguyên tắc của biện pháp này là người 7 bệnh được coi như là tuân thủ thuốc khi không quên uống thuốc, không quên mang quên mang thuốc đi xa nhà, không khó khăn khi nhớ uống thuốc, không cảm thấy phiền toái vì ngày nào cũng phải uống thuốc hạ huyết áp, không tự ý ngừng thuốc do tác dụng phụ của thuốc hoặc khi huyết áp được kiểm soát (22). Thang đánh giá tuân thủ điều trị thuốc STT Các mục của thang đánh giá tuân thủ điều trị thuốc huyết áp Từ lúc bắt đầu điều trị thuốc huyết áp, Ông/bà có quên tái khám lần nào không? Từ lúc bắt đầu điều trị, có khi nào Ông/Bà quên uống thuốc huyết áp không? Trong hai tuần qua Ông/Bà có quên uống thuốc huyêt áp không? Khi cảm thấy khó chịu do uống thuốc, Ông/Bà có tự ý ngừng thuốc huyết áp không? Khi Ông/Bà đi xa nhà, có khi nào quên mang thuốc theo không? Ngày hôm qua Ông/Bà có quên uống thuốc huyết áp không? Khi thấy kết quả xét nghiệm máu đã được kiểm soát, Ông/Bà có bao giờ tự ngừng uống thuốc huyết áp không? Ông/Bà có khi nào cảm thấy phiền toái vì ngày nào cũng phải uống thuốc huyết áp không? Trong các câu hỏi trên, câu trả lời Có được 0 điểm, câu trả lời 0 được 1 điểm. Những người bệnh được coi là tuân thủ điều trị khi trả lời được ≥ 6 câu (tương đương ≥ 6 điểm). Thang đo Morisky đã được nhiểu nước trên thế giới sử dụng để đánh giá tuân thủ điều trị đối với bệnh nhân THA.

Thang đo này cũng đã được chuẩn hóa và áp dụng trong một số nghiên cứu tại Việt Nam để đánh giá tuân thủ điều trị THA. Một số nghiên cứu có thể kể đến như nghiên cứu của Đặng Thị Thu Huyền năm 2018 về tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA tại Hải Dương năm 2018 (1). Nghiên cứu của Trần Công Trưởng năm 2018 đánh giá tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA điều trị ngoại trú tại khoa nội tim mạch Bệnh viện Quận 2 thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 (23). Nghiên cứu của tác giả Lâm Thị Hạnh về thực trạng tuân thủ điều trị ở người bệnh THA điều trị ngoại trú tai Bệnh viện Kiến An, Hải Phòng năm 2020 (3).

Nghiên cứu của Đỗ Thị Hiến năm 2020 về kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến 8 việc tuân thủ điều trị của người bệnh THA tại Bệnh viện Trung ương quân đội 108 (13). Đo lường tuân thủ điều trị thay đổi lối sống Học viên dựa vào những nghiên cứu trước đây của Đặng Thị Thu Huyền (1) và Đỗ Duy Tân (2) để đánh giá tuân thủ thay đổi lối sống của đối tượng nghiên cứu, việc tuân thủ được đo lường bằng các câu hỏi (D1, D3, D4, D5, D8, D10, D13). Đối tượng nghiên cứu được chia thanh 2 mức độ không tuân thủ và tuân thủ, ĐTNC được xem là tuân thủ thay đổi lối sống khi trả lời được ≥ 5 câu hỏi (tương đương ≥5 điểm), ĐTNC được xem là không tuân thủ khi trả lời < 5 câu hỏi (chi tiết tại phụ lục 1). Các câu hỏi phỏng vấn xoay quanh các nội dung về chế độ tập thể thao, việc theo dõi huyết áp, thay đổi chế độ ăn, không hút thuốc lá, hạn chế uống rượu/ bia.

Hậu quả, biến chứng của tăng huyết áp Những biến chứng của bệnh tăng huyết áp có thể để lại các di chứng nguy hiểm (suy thận, suy tim, tai biến mạch máu não) hoặc gây tử vong, làm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị ảnh hưởng, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội (24). - Đối với não: Tăng huyết áp có thể gay ra tai biến mạch máu não (thiếu máu não, nhũn não, xuất huyết não (25). - Đối với tim mạch: Tăng huyết áp có thể gây to tim, suy tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Trạm Y Tế Huyện Triệu Phong, Quảng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp tại một địa phương cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị trong việc kiểm soát bệnh tăng huyết áp, từ đó cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu thực trạng về tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2022, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tuân thủ điều trị ở nhóm tuổi lớn hơn. Ngoài ra, tài liệu Luận án thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại Việt Nam cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về quản lý bệnh mãn tính. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ thực trạng quản lý bệnh đái tháo đường týp 2 tại bệnh viện đa khoa Đông Hưng của tỉnh Thái Bình năm 2018 sẽ giúp bạn hiểu thêm về việc quản lý các bệnh lý mãn tính khác, từ đó có thể so sánh và rút ra bài học cho việc điều trị tăng huyết áp.