Nghiên Cứu Dịch Tễ Và Trầm Cảm Sau Sinh Ở Phụ Nữ Nhiễm HIV

Nghiên cứu dịch tễ và yếu tố liên quan đến phụ nữ nhiễm HIV có triệu chứng trầm cảm sau sinh, cung cấp thông tin quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Y Dược Huế

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

234
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN HIV VÀ SỰ LÂY TRUYỀN HIV TỪ MẸ SANG CON

1.1.1. Khái quát về HIV/AIDS

1.1.2. Lịch sử

1.1.3. Định nghĩa HIV

1.1.4. Phân loại HIV

1.1.5. Đặc điểm cấu tạo của HIV-1

1.1.6. Chu trình nhân lên của HIV

1.1.7. Các giai đoạn tiến triển bệnh HIV/AIDS

1.1.8. Xét nghiệm chẩn đoán nhiễm HIV

1.2. Trầm cảm ở phụ nữ nhiễm HIV

1.3. Trầm cảm sau sinh ở phụ nữ nhiễm HIV

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Xử lý và phân tích số liệu

2.4. Lợi ích mong đợi

2.5. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu trong nghiên cứu

3.2. Tỉ lệ trầm cảm sau sinh và một số yếu tố liên quan ở nhóm phụ nữ nhiễm HIV

3.3. So sánh tỉ lệ trầm cảm sau sinh và một số yếu tố liên quan giữa hai nhóm phụ nữ nhiễm HIV và không nhiễm HIV

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của phương pháp nghiên cứu

4.2. Đặc điểm của mẫu trong nghiên cứu

4.3. Tỉ lệ trầm cảm sau sinh và một số yếu tố liên quan ở nhóm phụ nữ nhiễm HIV

4.4. So sánh tỉ lệ trầm cảm sau sinh và một số yếu tố liên quan giữa hai nhóm phụ nữ nhiễm HIV và không nhiễm HIV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trầm Cảm Sau Sinh Ở Phụ Nữ Nhiễm HIV

Từ khi ca nhiễm HIV đầu tiên được báo cáo năm 1981, đến năm 2017, thế giới có khoảng 37 triệu người sống chung với HIV. Nhờ các chiến lược dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con hiệu quả, tỉ lệ lây truyền đã giảm đáng kể ở các nước phát triển. Tuy nhiên, tình trạng trầm cảm sau sinhphụ nữ nhiễm HIV vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khả năng chăm sóc con và tuân thủ điều trị HIV. Nghiên cứu cho thấy trầm cảm sau sinh ở nhóm này có thể do phản ứng tâm lý, các vấn đề tâm lý xã hội liên quan đến HIV/AIDS, hoặc tổn thương thực thể hệ thần kinh do HIV gây ra. Điều trị chống trầm cảm đã chứng minh hiệu quả, nhưng chỉ một phần nhỏ phụ nữ bị trầm cảm chu sinh được điều trị. Cần có sự quan tâm đặc biệt đến vấn đề này để cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Sức Khỏe Tâm Thần

Nghiên cứu về sức khỏe tâm thần của phụ nữ nhiễm HIV sau sinh là vô cùng quan trọng. Tình trạng trầm cảm không chỉ ảnh hưởng đến người mẹ mà còn tác động tiêu cực đến sự phát triển của trẻ. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và tỉ lệ trầm cảm sau sinh giúp các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia y tế đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố xã hội, kinh tế, và tâm lý liên quan đến trầm cảm ở nhóm đối tượng này.

1.2. Ảnh Hưởng Của HIV Đến Nguy Cơ Trầm Cảm Sau Sinh

Ảnh hưởng của HIV đến nguy cơ trầm cảm sau sinh là một vấn đề phức tạp. Phụ nữ nhiễm HIV phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm kỳ thị, phân biệt đối xử, và lo lắng về sức khỏe của bản thân và con cái. Những yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố đặc thù liên quan đến HIV, như giai đoạn bệnh, tuân thủ điều trị ARV, và hỗ trợ xã hội, để đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của HIV đến sức khỏe tâm thần của sản phụ.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Trầm Cảm Sau Sinh Ở Phụ Nữ HIV

Chẩn đoán trầm cảm sau sinhphụ nữ nhiễm HIV gặp nhiều thách thức. Các triệu chứng của trầm cảm có thể bị nhầm lẫn với các triệu chứng liên quan đến HIV hoặc tác dụng phụ của thuốc ARV. Hơn nữa, sự kỳ thị và phân biệt đối xử có thể khiến phụ nữ ngại chia sẻ về các vấn đề sức khỏe tâm thần. Việc sử dụng các công cụ sàng lọc như EPDS (Edinburgh Postnatal Depression Scale) cần được thực hiện một cách cẩn thận và kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện. Cần có các biện pháp tăng cường nhận thức và giảm kỳ thị để khuyến khích phụ nữ nhiễm HIV tìm kiếm sự giúp đỡ.

2.1. Sử Dụng Thang Đo EPDS Để Sàng Lọc Trầm Cảm

Thang đo EPDS (Edinburgh Postnatal Depression Scale) là một công cụ sàng lọc trầm cảm sau sinh được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng EPDS không phải là một công cụ chẩn đoán và kết quả cần được xác nhận bằng đánh giá lâm sàng. Nghiên cứu cần đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của EPDS trong việc sàng lọc trầm cảmphụ nữ nhiễm HIV, đồng thời xem xét các yếu tố văn hóa và ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến kết quả.

2.2. Vấn Đề Kỳ Thị Và Ảnh Hưởng Đến Tiếp Cận Dịch Vụ

Vấn đề kỳ thị liên quan đến HIV và trầm cảm là một rào cản lớn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần. Phụ nữ nhiễm HIV có thể lo sợ bị phân biệt đối xử nếu tiết lộ tình trạng của mình, dẫn đến việc họ ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏetăng cường nhận thức để giảm kỳ thị và khuyến khích phụ nữ tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Các dịch vụ tư vấn tâm lý cần được cung cấp một cách kín đáo và tôn trọng.

III. Nghiên Cứu Tại Đại Học Y Dược Huế Phương Pháp Tiếp Cận

Nghiên cứu tại Đại học Y Dược Huế tập trung vào việc xác định tỉ lệ trầm cảm sau sinh và các yếu tố liên quan ở phụ nữ nhiễm HIV. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu cắt ngangnghiên cứu định lượng để thu thập dữ liệu. Các đối tượng nghiên cứu được chọn từ các bệnh viện và trung tâm y tế tại Huế và các tỉnh lân cận. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp và chăm sóc sức khỏe phù hợp cho phụ nữ nhiễm HIV.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Dịch Tễ Về Trầm Cảm Sau Sinh

Thiết kế nghiên cứu dịch tễ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỉ lệ và các yếu tố liên quan đến trầm cảm sau sinhphụ nữ nhiễm HIV. Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượngnghiên cứu định tính để thu thập dữ liệu toàn diện. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu cần đảm bảo tính đại diện và bao gồm các đối tượng từ các vùng địa lý và nhóm xã hội khác nhau.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Bằng Bảng Câu Hỏi Và Phỏng Vấn

Việc thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp là một phương pháp hiệu quả để thu thập thông tin về sức khỏe tâm thần của phụ nữ nhiễm HIV. Bảng câu hỏi cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Phỏng vấn trực tiếp cho phép các nhà nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết hơn và hiểu rõ hơn về trải nghiệm của phụ nữ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Khoa Học Tỉ Lệ Và Yếu Tố Liên Quan

Kết quả nghiên cứu khoa học cho thấy tỉ lệ trầm cảm sau sinhphụ nữ nhiễm HIV tại Huế cao hơn so với phụ nữ không nhiễm HIV. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm bao gồm tình trạng kinh tế xã hội thấp, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, và tiền sử sức khỏe tâm thần. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tuân thủ điều trị ARV và hỗ trợ tâm lý có thể giúp giảm nguy cơ trầm cảm. Các kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình can thiệp toàn diện để cải thiện sức khỏe tâm thần của phụ nữ nhiễm HIV.

4.1. Phân Tích Các Yếu Tố Xã Hội Và Kinh Tế Ảnh Hưởng

Phân tích các yếu tố xã hộikinh tế ảnh hưởng đến trầm cảm sau sinh là rất quan trọng. Các yếu tố như nghèo đói, thất nghiệp, và thiếu tiếp cận với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này một cách chi tiết để xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ cao và phát triển các chương trình can thiệp phù hợp.

4.2. Vai Trò Của Hỗ Trợ Cộng Đồng Trong Giảm Trầm Cảm

Vai trò của hỗ trợ cộng đồng trong việc giảm trầm cảm là không thể phủ nhận. Phụ nữ nhiễm HIV cần được tiếp cận với các dịch vụ hỗ trợ tâm lýhỗ trợ xã hội để giúp họ đối phó với các thách thức liên quan đến HIV và trầm cảm. Các tổ chức phi chính phủ và các nhóm hỗ trợ cộng đồng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ này.

V. Biện Pháp Can Thiệp Và Điều Trị Trầm Cảm Cho Phụ Nữ HIV

Các biện pháp can thiệpđiều trị trầm cảm cho phụ nữ nhiễm HIV cần được thiết kế một cách toàn diện và phù hợp với nhu cầu của từng cá nhân. Các liệu pháp tâm lý, như tư vấn tâm lýliệu pháp nhận thức hành vi (CBT), có thể giúp phụ nữ đối phó với các triệu chứng trầm cảm và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong một số trường hợp, thuốc chống trầm cảm có thể được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng nghiêm trọng. Quan trọng nhất là cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia y tế, tâm lý học, và hỗ trợ cộng đồng để đảm bảo rằng phụ nữ nhiễm HIV nhận được sự chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

5.1. Liệu Pháp Tâm Lý Và Tư Vấn Cho Sản Phụ Nhiễm HIV

Liệu pháp tâm lýtư vấn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sản phụ nhiễm HIV đối phó với trầm cảm sau sinh. Các liệu pháp này có thể giúp phụ nữ hiểu rõ hơn về tình trạng của mình, phát triển các kỹ năng đối phó, và xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội. Tư vấn cần được cung cấp một cách nhạy cảm và tôn trọng, đồng thời đảm bảo tính bảo mật.

5.2. Sử Dụng Thuốc Chống Trầm Cảm Cần Thận Trọng

Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm cần được thực hiện một cách cẩn trọng và dưới sự giám sát của bác sĩ. Cần xem xét các tương tác thuốc có thể xảy ra giữa thuốc chống trầm cảm và thuốc ARV. Ngoài ra, cần thảo luận với phụ nữ về các tác dụng phụ có thể xảy ra và đảm bảo rằng họ hiểu rõ về lợi ích và rủi ro của việc sử dụng thuốc.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Trầm Cảm Sau Sinh Và HIV

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và điều trị trầm cảm cho phụ nữ nhiễm HIV. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm để thu thập dữ liệu từ nhiều vùng địa lý và nhóm xã hội khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu định tính để hiểu rõ hơn về trải nghiệm của phụ nữ nhiễm HIV và xác định các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp cải thiện các chính sách và chương trình chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ nhiễm HIV và giảm gánh nặng của trầm cảm sau sinh.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Các Chương Trình Hỗ Trợ Hiện Tại

Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ hiện tại là rất quan trọng để xác định những gì đang hoạt động tốt và những gì cần được cải thiện. Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp đánh giá nghiêm ngặt để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các kết quả đánh giá sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia y tế đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng.

6.2. Nghiên Cứu Đa Trung Tâm Để So Sánh Kết Quả

Nghiên cứu đa trung tâm cho phép so sánh kết quả từ nhiều vùng địa lý và nhóm xã hội khác nhau, giúp xác định các yếu tố chung và riêng biệt ảnh hưởng đến trầm cảm sau sinhphụ nữ nhiễm HIV. Các nghiên cứu này cần được thực hiện với sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu và các tổ chức y tế.

06/06/2025
Nghiên cứu dịch tễ và một số yếu tố liên quan đến phụ nữ nhiễm hiv có triệu chứng trầm cảm sau sinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ khi các trường hợp lâm sàng đầu tiên nhiễm HIV được báo cáo tại Hoa Kỳ vào ngày 10/12/1981 [7] cho đến năm 2017 (UNAIDS) [93], thế giới đ có khoảng 37 triệu người sống với HIV với 1,8 triệu là trẻ em dưới 15 tuổi mà hầu hết là do trẻ bị lây truyền từ mẹ sang con. Hiện nay, nhờ chiến lược dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con có hiệu quả, tỉ lệ lây truyền HIV từ mẹ sang con ở các nước phát triển là 2% [42] và ở các nước đang phát triển là 20% - 30%. Tuy nhiên, ngay tại một số nước phát triển tỉ lệ phụ nữ nhiễm HIV mang thai không dự phòng, không tuân thủ điều trị HIV vẫn còn cao. Một trong các nguyên nhân đ được xác định, đó là hậu quả từ tình trạng trầm cảm ở phụ nữ nhiễm HIV/AIDS, đặc biệt trong giai đoạn họ mang thai và sau sinh.

Nguyên nhân trầm cảm là do phản ứng tâm lý của bệnh nhân và các vấn đề về tâm lý x hội khác liên quan đến nhiễm HIV/AIDS hoặc là hậu quả của tổn thương thực thể hệ thần kinh người bệnh do HIV gây ra. Trầm cảm sau sinh ở phụ nữ nhiễm HIV đ gắn liền với chất lượng kém của cuộc sống, khả năng chăm sóc con, tiến triển bệnh và không tuân thủ điều trị HIV. Mặc dù điều trị chống trầm cảm đ chứng minh hiệu quả về kiểm soát triệu chứng, cải thiện các thông số lâm sàng, cận lâm sàng và tăng cường sự tuân thủ ARV, nhưng hiện nay chỉ có khoảng 15% phụ nữ bị trầm cảm chu sinh được điều trị [41]. Mặt khác, thời kỳ thai sản người phụ nữ có nhiều thay đổi phức tạp về tâm sinh lý để thích ứng với chức năng sinh sản và làm mẹ.

Các thay đổi này là một quá trình nên họ sẽ thích ứng dần và có tâm trạng hạnh phúc lúc mang thai và khi con của họ chào đời. Tuy nhiên, những thay đổi tâm sinh lý này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện một số biểu hiện bệnh lý về tâm thần ở các mức độ khác nhau, đặc biệt là trầm cảm trong thời kỳ sau sinh. Thực vậy, năm 2016, ACOG [41] báo cáo rằng cứ bảy phụ nữ thì có một người bị trầm cảm trong khi mang thai và/hoặc trong năm đầu sau khi sinh. Hiện nay, trầm cảm được chứng minh là một trong những biến chứng y học phổ biến nhất trong thời kỳ chu sinh, có thể gây ra những hậu quả nặng nề đối với người mẹ, trẻ sơ sinh và người thân của họ.

Tại Hoa Kỳ, tình trạng tự tử vì trầm cảm sau sinh (TCSS) được coi là một nguyên nhân gây tử vong mẹ, cao hơn tử vong do băng huyết sau sinh và tăng huyết áp thai kỳ (ACOG 2015) [38]. 2 Như vậy, người phụ nữ nhiễm HIV sau sinh có sẵn hai nguy cơ có thể gây ra trầm cảm cho họ, nguy cơ liên quan nhiễm HIV và nguy cơ nền TCSS ở phụ nữ. Thực tế, qua các nghiên cứu trên thế giới, tỉ lệ TCSS ở phụ nữ nhiễm HIV từ 22 - 74% [51], [67] cao hơn gấp 2 đến 5 lần tỉ lệ TCSS ở phụ nữ không nhiễm HIV là 10 - 15% [54], [124]. Các tác hại liên quan đến TCSS trên sức khỏe của các bà mẹ và con của họ có ý nghĩa rất quan trọng đối với chính sách y tế công cộng.

Nhiều quốc gia đ xem TCSS, đặc biệt ở các phụ nữ nhiễm HIV, là một vấn đề sức khỏe của phụ nữ cần được tầm soát và dự phòng. Tại Việt Nam, tháng 12/1990 đ phát hiện trường hợp đầu tiên nhiễm HIV tại TPHCM [7]. Ngày 31/12/2011 [3], theo Ủy ban phòng chống HIV/AIDS, cả nước đ có hơn 198000 người nhiễm HIV với gần 30% là phụ nữ, trong đó 62% ở nhóm tuổi 20-29. Theo Cục Phòng-chống HIV/AIDS Việt Nam, năm 2012, ước tính có khoảng 4.800 phụ nữ nhiễm HIV mang thai [2].

Tại tỉnh Đồng Nai, theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hoan (2005-2010) [13], tỉ lệ phụ nữ nhiễm HIV nhập viện sinh là 0,29%. Trung bình một năm, tỉnh Đồng Nai có khoảng 40.000 ca sinh, như vậy có thể có khoảng 120 phụ nữ nhiễm HIV sinh con mỗi năm! Cho tới nay, tại Việt Nam đ có một số nghiên cứu về tình trạng trầm cảm ở phụ nữ sau sinh, nhưng chưa có báo cáo về TCSS ở phụ nữ nhiễm HIV. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi đặt ra câu hỏi: tỉ lệ và các yếu tố liên quan đến TCSS ở phụ nữ nhiễm HIV tại Việt Nam như thế nào và nhiễm HIV có làm tăng tỉ lệ TCSS hay không? Để trả lời cho câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu dịch tễ và một số yếu tố liên quan đến phụ nữ nhiễm HIV có triệu chứng trầm cảm sau sinh”, nhằm giải quyết 2 mục tiêu: - Xác định tỉ lệ trầm cảm sau sinh bằng thang điểm EPDS và một số yếu tố liên quan ở phụ nữ nhiễm HIV. - So sánh tỉ lệ trầm cảm sau sinh phát hiện bằng thang điểm EPDS và một số yếu tố liên quan giữa hai nhóm phụ nữ nhiễm HIV và không nhiễm HIV.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TỔNG QUAN HIV VÀ SỰ LÂY TRUYỀN HIV TỪ MẸ SANG CON 1.1 Khái quát về HIV/AIDS 1.1 Lịch sử Ngày 10/12/1981 ba báo cáo ca lâm sàng HIV đầu tiên tại Hoa Kỳ được đăng trên báo New England Journal of Medicine [7]. Tháng 5/1983 Luc Montagnier, Barré-Sinoussi F. ở Viện Pasteur Paris tìm ra virus HIV [7], [48]. Năm 1985, các nhà khoa học đ xác định được ba đường lây truyền chính của virus HIV là đường máu, đường tình dục và đường dọc từ mẹ sang con.

Tháng 12/1990, Việt Nam báo cáo ca lâm sàng đầu tiên nhiễm HIV là một phụ nữ tại thành phố Hồ Chí Minh [7]. Năm 1992, khoảng 10 năm sau khi HIV được phát hiện, đ có 12,9 triệu người nhiễm HIV trên toàn cầu. Từ năm 1990 -1995: dịch HIV-1 lan rộng đến châu Á [93]; tiên lượng bệnh bằng TCD4; phát minh thuốc ức chế men sao chép ngược [70]. Năm 1992-2003 kháng virus hoạt tính cao HAART chứng minh hiệu quả điều trị cao [9]; Năm 1995-1996: theo dõi bệnh bằng tải lượng virus trong huyết tương; nhiều thành công trong dự phòng LTMC; phát minh thuốc ức chế men protease.

Năm 1996 - 2000: có hiện tượng kháng thuốc; xuất hiện nhiều chủng HIV tái tổ hợp. Năm 2001 có thuốc ức chế hòa màng [58], [151]. Năm 2012, giảm tỉ lệ LTMC của virus HIV được đánh giá là một trong những sáng kiến sức khỏe cộng đồng hiệu quả nhất tại Hoa Kỳ: trong trường hợp không điều trị nguy cơ lây truyền dọc HIV từ 25 đến 30%, nhưng với việc thực hiện chiến lược nới rộng xét nghiệm HIV, tư vấn đầy đủ, thuốc kháng virus, dự phòng sản khoa và không cho con bú sữa mẹ thì tỉ lệ LTMC đ giảm xuống dưới 2% [8], [9]. Cũng trong năm 2012, hội nghị quốc tế về vaccine HIV (9/2012, Boston, Hoa Kỳ) thảo luận về RV144 Thái Lan, và năm 2016 Viện sức khỏe Hoa Kỳ đ phát động HVTN 702, thử nghiệm hiệu quả vaccine HIV giai đoạn 2b/3 [71].2 Định nghĩa HIV HIV, virus suy giảm miễn dịch ở người, là một lentivirus họ retrovirus; có khả năng gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, một tình trạng làm hệ miễn dịch của con người bị suy giảm, tạo điều kiện cho những nhiễm trùng cơ hội và ung thư phát triển mạnh, đe dọa đến mạng sống của người bị nhiễm (WHO 1982) [7].3 Phân loại HIV Theo phân loại của Ủy ban Quốc tế về Phân loại virus, ICTV (2012) [89], HIV thuộc họ Retroviridae, phân họ Orthoretrovirinae, chi Lentivirus (thời gian ủ bệnh rất dài), loài HIV-1/HIV-2.

Theo phân loại Baltimore D [46], dựa trên cơ chế sản xuất ARN thông tin, HIV thuộc nhóm VI ssRNA-RT (ss: single-stranded, positive- sense), là một virus RNA chuỗi đơn dương và sử dụng men sao chép ngược. Hai loài HIV đ được định rõ đặc điểm là HIV-1 và HIV-2. Trong đó HIV-1 độc hơn HIV-2 và là nguyên nhân của phần lớn các ca nhiễm HIV cũng như gây dịch trên toàn cầu [7], [91].4 Đặc điểm cấu tạo của HIV-1 Cấu tạo HIV-1 HIV-1 dạng hình cầu, đường kính 120nm, có cấu tạo (Hình 1.2) [7]: Lớp vỏ: được cấu tạo bởi một màng lipid đôi và có 72 gai nhô lên bề mặt có cấu tạo là glycoprotein: gp120 nhô ra ngoài màng, gp 41 có một phần trong màng. Lớp trong: cấu tạo bởi protein p17, cung cấp các chất cơ bản cho các cơ cấu của siêu vi, giữ cho siêu vi được toàn vẹn.

Lớp lõi: được cấu tạo bởi protein p18, p24, bên trong có 2 chuỗi đơn RNA xoắn vào nhau, mỗi chuỗi gồm có 9200 nucleotide, có men sao chép ngược DNA polymerase và một số protein khác. Nhóm và phân nhóm của HIV-1 HIV-1 được chia làm 4 nhóm là M, O, N, P [7]. Trong đó, nhóm M là nhóm chính chiếm trên 90% tất cả trường hợp nhiễm HIV trên toàn thế giới. Nhóm này có nhiều phân nhóm A, B, C, D, F, G, H, J và K.

5 Chủng HIV tại VN là HIV-1, nhóm M, thứ týp tái tổ hợp AE. Phân bố của các nhóm rất quan trọng vì diễn tiến bệnh phụ thuộc từng nhóm, mức độ kháng thuốc cũng thay đổi theo từng nhóm khác nhau. Cơ chất p17 Vỏ CHỨC NĂNG Glycoprote SINH HỌC Các gien in Gien Ức chế điều hòa Vỏ p24 tạo lõi protein chu trình sao chép Gien Gien xáp nhập Gien tạo các men: Lipid đôi kích hoạt TB ký chủ reverse transcriptase/ ptotease/endonuclease CÁC GIEN Men sao chép ngƣợc CÁC PROTEIN Nguồn: copyright © 2010 by Saunders, an imprint of Elsevier Inc. Nguồn: AIDS & Lentivirus, Medical microbiology (1989), 19ND edition, p.1 Cấu tạo HIV-1 Hình 1.2 Cấu trúc di truyền của HIV-1 1.5 Chu trình nhân lên của HIV Chu trình nhân lên (vòng đời) của virus HIV trong tế bào ký chủ TCD4 diễn ra qua sáu giai đoạn tuần tự như trong hình dưới đây (Hình 1.3) [68]: HIV NHIỄM HIV BẢN SAO 1.

Hòa màng & xâm nhập 6. Nẩy chồi TẾ BÀO TCD4 2. Tổng hợp, lắp ráp Protein 3. Sao chép ngƣợc ARN thành DNA Tiền virus 4.

Xáp nhập NHÂN TẾ BÀO DNA/virus vào DNA/TCD4 Nguồn: HIV virology and pathogenetic mechanisms of infection: a brief overview Ann 1st super sAnIta 2010 | Vol.3 Chu trình nhân lên của HIV 1.6 Các giai đoạn tiến triển bệnh HIV/AIDS Phân giai đoạn lâm sàng nhiễm HIV/AIDS (WHO) Nhiễm HIV/AIDS tiến triển bệnh qua ba giai đoạn (Hình 1. Hội chứng nhiễm HIV cấp Khoảng 20 - 50% trường hợp nhiễm HIV có triệu chứng nhiễm trùng cấp, xuất hiện khoảng 2 - 12 tuần sau khi HIV xâm nhập cơ thể, dù theo con đường nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Trầm Cảm Sau Sinh Ở Phụ Nữ Nhiễm HIV Tại Đại Học Y Dược Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng trầm cảm sau sinh ở nhóm phụ nữ đặc biệt này. Nghiên cứu không chỉ chỉ ra tỷ lệ mắc trầm cảm cao mà còn phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó giúp nâng cao nhận thức và hỗ trợ cho các chương trình can thiệp hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về sức khỏe tâm thần, cũng như những khuyến nghị cho việc chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ nhiễm HIV sau sinh.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ toán ứng dụng ứng dụng của phương trình vi phân có chậm trong mô hình lan truyền hiv, nơi nghiên cứu về các mô hình toán học trong việc lan truyền HIV. Ngoài ra, tài liệu Luận văn rối loạn tâm lý ở sinh viên chính quy trường cao đẳng y tế khánh hòa năm 2021 và một số yếu tố liên quan cũng sẽ cung cấp cái nhìn về rối loạn tâm lý trong một nhóm đối tượng khác, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe tâm thần. Cuối cùng, tài liệu Lo âu và một số yếu tố liên quan ở người bệnh đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại bệnh viện tim hà nội năm 2022 sẽ giúp bạn hiểu thêm về mối liên hệ giữa các bệnh lý tâm thần và thể chất. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề sức khỏe tâm thần và HIV.