Nguyễn phương thảo tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2 methoxybenzamid có chứa vòng thơm

Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất 2-methoxybenzamid chứa vòng thơm. Tìm hiểu tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2-methoxybenzamid

1.2. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2-aminobenzamid

1.3. Các phương pháp tổng hợp amid

1.3.1. Phương pháp amid hóa trực tiếp không sử dụng xúc tác

1.3.2. Phương pháp tổng hợp amid sử dụng xúc tác kim loại

1.3.3. Phương pháp sử dụng dẫn chất boron làm chất xúc tác

1.3.4. Phương pháp tổng hợp amid thông qua Carbodiimid/ N-Hydroxybenzotriazol

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, DỤNG CỤ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi

2.2. Thiết bị thí nghiệm

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Tổng hợp hóa học các dẫn chất 2-methoxybenzamid

2.3.2. Thử độc tính tế bào của các dẫn chất tổng hợp được

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm

2.4.2. Phương pháp tinh chế và xác định cấu trúc

2.4.3. Phương pháp xác định hoạt tính gây độc tế bào

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ

3.1. Tổng hợp hóa học

3.1.1. Tổng hợp các dẫn chất acid 4-((3-halogenobenzyl)oxy) 2-methoxybenzoic

3.1.2. Tổng hợp chất trung gian 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8)

3.1.3. Tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm

3.2. Kiểm tra độ tinh khiết, khẳng định cấu trúc

3.2.1. Kiểm tra độ tinh khiết

3.2.2. Khẳng định cấu trúc

3.3. Thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tổng hợp hóa học

4.1.1. Tổng hợp các dẫn chất trung gian acid 4-((3-halogenobenzyl)oxy)-2-methoxybenzoic (4a-c)

4.1.2. Tổng hợp chất trung gian 2-amino-5-(dimethylamino)benzamid (8)

4.1.3. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất 2-methoxybenzamid thơm (9a-c)

4.2. Khẳng định cấu trúc

4.2.1. Phổ khối lượng (MS)

4.2.2. Phổ hồng ngoại IR

4.2.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR)

4.2.4. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon (13C-NMR)

4.3. Về hoạt tính kháng tế bào ung thư

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu 2 Methoxybenzamid Kháng Ung Thư

Ung thư là một thách thức y tế toàn cầu, nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai sau bệnh tim mạch. Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), số ca ung thư mới và tử vong do ung thư tiếp tục tăng. Hóa trị liệu ung thư, mặc dù hiệu quả, thường đi kèm với độc tính và khả năng kháng thuốc. Do đó, việc phát triển các thuốc chống ung thư mới là vô cùng quan trọng. Các hợp chất mang khung 2-methoxybenzamid đã được chứng minh có nhiều tác dụng sinh học, bao gồm cả tiềm năng kháng ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá tác dụng của các dẫn chất 2-methoxybenzamid nhằm tìm ra các tác nhân chống ung thư mới hiệu quả hơn. Mục tiêu chính là phát triển các tác nhân chống ung thư mới. Khóa luận tập trung vào tổng hợp các chất có vòng thơm. Mục tiêu bao gồm tổng hợp các dẫn chất có vòng thơm và đánh giá tác dụng gây độc tế bào ung thư.

1.1. Khung 2 Methoxybenzamid và Hoạt Tính Sinh Học Đa Dạng

Các dẫn chất 2-methoxybenzamid (ortho-anisamid) là các hợp chất chứa nhóm amid. Chúng đã được báo cáo có các tác dụng sinh học đa dạng. Các tác dụng đó bao gồm chống nôn, an thần, chống loạn thần, chống khó tiêu, chống trầm cảm và đặc biệt là chống tăng sinh tế bào ung thư. Mặc dù cơ chế kháng ung thư cụ thể vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn, nhưng các nghiên cứu hiện tại đã chỉ ra tiềm năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Theo nghiên cứu của Chinyu Sun, 2-methoxybenzamid là khung kết nối có lợi cho việc ức chế các tế bào ung thư. Khung này có lợi vì ức chế được đường dẫn truyền Hedgehog (Hh).

1.2. Vai Trò Của Dẫn Chất 2 Methoxybenzamid trong Điều Trị Ung Thư

2-methoxybenzamid có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Việc nghiên cứu và phát triển các dẫn chất mới có tiềm năng kháng ung thư mạnh mẽ là hướng đi đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu cho thấy các dẫn chất này có thể ức chế các đường dẫn truyền tín hiệu quan trọng trong tế bào ung thư, gây ra chết tế bào theo chương trình và ngăn chặn sự phát triển của khối u. Cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để xác định rõ cơ chế tác dụng và hiệu quả của các dẫn chất 2-methoxybenzamid trong điều trị ung thư.

II. Tổng Hợp Hóa Học Dẫn Chất 2 Methoxybenzamid Quy Trình

Quá trình tổng hợp dẫn chất 2-methoxybenzamid bao gồm nhiều bước, từ việc chuẩn bị các chất trung gian đến phản ứng cuối cùng tạo thành hợp chất mong muốn. Các phương pháp tổng hợp amid khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm amid hóa trực tiếp, sử dụng xúc tác kim loại, hoặc thông qua carbodiimide. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc của dẫn chất cần tổng hợp và các yêu cầu về hiệu suất và độ tinh khiết. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một quy trình tổng hợp cụ thể để tạo ra các dẫn chất có chứa vòng thơm. Các phương pháp tinh chế và xác định cấu trúc như sắc ký lớp mỏng, phổ khối lượng và cộng hưởng từ hạt nhân được sử dụng để đảm bảo độ tinh khiết và xác định cấu trúc của các hợp chất tổng hợp.

2.1. Các Phương Pháp Tổng Hợp Amid Phổ Biến Tổng Quan

Tổng hợp amid là một quá trình quan trọng trong hóa học hữu cơ và dược phẩm. Một số phương pháp tổng hợp amid phổ biến bao gồm amid hóa trực tiếp từ acid carboxylic và amin, sử dụng xúc tác kim loại để tăng tốc độ phản ứng, và sử dụng carbodiimide như DCC hoặc EDC/EDCI để kích hoạt acid carboxylic. Phương pháp amid hóa trực tiếp không sử dụng xúc tác, phương pháp tổng hợp amid sử dụng xúc tác kim loại, và phương pháp sử dụng dẫn chất boron làm chất xúc tác. Phương pháp tổng hợp amid thông qua Carbodiimid/ N-Hydroxybenzotriazol cũng rất phổ biến. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của các chất phản ứng và sản phẩm mong muốn.

2.2. Tinh Chế và Xác Định Cấu Trúc Dẫn Chất 2 Methoxybenzamid

Sau khi tổng hợp, việc tinh chế và xác định cấu trúc của dẫn chất 2-methoxybenzamid là rất quan trọng. Các kỹ thuật tinh chế phổ biến bao gồm sắc ký cột và kết tinh lại. Các kỹ thuật xác định cấu trúc thường được sử dụng bao gồm phổ khối lượng (MS), phổ hồng ngoại (IR), và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, bao gồm cả số lượng và loại nguyên tử hydro và carbon, cũng như các mối liên kết giữa chúng. Việc xác định cấu trúc chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của các dẫn chất.

III. Thử Nghiệm Tác Dụng Gây Độc Tế Bào Ung Thư Phương Pháp

Việc thử nghiệm tác dụng gây độc tế bào ung thư của các dẫn chất 2-methoxybenzamid là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng kháng ung thư của chúng. Các thử nghiệm in vitro thường được thực hiện trên các dòng tế bào ung thư khác nhau để đánh giá khả năng ức chế sự phát triển và gây chết tế bào. Các phương pháp phổ biến bao gồm thử nghiệm MTT, SRB, và LDH. Kết quả thử nghiệm in vitro cung cấp thông tin quan trọng về hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất và giúp lựa chọn các ứng cử viên tiềm năng cho các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng. Thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư đã được tiến hành. Các kết quả cho thấy rằng các hợp chất này có thể ức chế sự tăng sinh và gây chết tế bào ung thư.

3.1. Các Dòng Tế Bào Ung Thư Thường Được Sử Dụng Trong Nghiên Cứu

Nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng trong các nghiên cứu về tác dụng gây độc tế bào của các dẫn chất 2-methoxybenzamid. Các dòng tế bào phổ biến bao gồm A549 (ung thư phổi), MCF-7 (ung thư vú), HCT-116 (ung thư ruột kết), và HepG2 (ung thư gan). Việc sử dụng nhiều dòng tế bào khác nhau giúp đánh giá hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất trên các loại ung thư khác nhau. Kết quả từ các dòng tế bào khác nhau có thể cung cấp thông tin về tính chọn lọc của các dẫn chất đối với các loại ung thư cụ thể.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào MTT Assay

MTT assay là một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn chất. Phương pháp này dựa trên khả năng của các tế bào sống để khử MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide) thành formazan màu tím. Lượng formazan tạo ra tỉ lệ thuận với số lượng tế bào sống, do đó có thể sử dụng để định lượng hoạt tính gây độc tế bào. MTT assay là một phương pháp đơn giản, nhanh chóng và nhạy cảm, và thường được sử dụng để sàng lọc các hợp chất có tiềm năng kháng ung thư.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Ung Thư Của Dẫn Chất

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công một số dẫn chất 2-methoxybenzamid có chứa vòng thơm. Các kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy rằng một số dẫn chất có hoạt tính kháng ung thư đáng kể trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Cấu trúc và tính chất hóa học của các dẫn chất có ảnh hưởng đến hoạt tính kháng ung thư của chúng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) của các dẫn chất này có thể giúp phát triển các thuốc chống ung thư mới hiệu quả hơn.

4.1. Tổng Hợp Thành Công Các Dẫn Chất 2 Methoxybenzamid Mới

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp một số dẫn chất 2-methoxybenzamid mới. Các chất này được kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc bằng các phương pháp phân tích hóa học hiện đại. Việc tổng hợp thành công các dẫn chất mới là bước quan trọng để nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học và tiềm năng kháng ung thư của chúng.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Trên Các Dòng Ung Thư

Các dẫn chất 2-methoxybenzamid đã được đánh giá về hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy rằng một số dẫn chất có khả năng ức chế sự phát triển và gây chết tế bào ung thư. Hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc và tính chất hóa học của chúng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các dẫn chất này có thể giúp phát triển các thuốc chống ung thư mới hiệu quả hơn.

V. Thách Thức Bàn Luận Về Tác Dụng Kháng Tế Bào Ung Thư

Mặc dù các dẫn chất 2-methoxybenzamid cho thấy tiềm năng kháng ung thư, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Cơ chế tác dụng của các dẫn chất này cần được nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cách chúng tác động lên tế bào ung thư. Độc tính của các dẫn chất cần được đánh giá cẩn thận để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Các nghiên cứu in vivo và thử nghiệm lâm sàng là cần thiết để đánh giá hiệu quả của các dẫn chất trong điều trị ung thư trên người. Cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để tối ưu hóa cấu trúc của các dẫn chất và phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới hiệu quả hơn.

5.1. Cơ Chế Tác Dụng Phân Tử Của Dẫn Chất 2 Methoxybenzamid

Việc tìm hiểu cơ chế tác dụng phân tử của dẫn chất 2-methoxybenzamid là rất quan trọng để phát triển các thuốc chống ung thư hiệu quả hơn. Các dẫn chất này có thể tác động lên nhiều mục tiêu phân tử khác nhau trong tế bào ung thư, bao gồm các enzyme, protein tín hiệu, và DNA. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các dẫn chất có thể giúp xác định các mục tiêu phân tử quan trọng và phát triển các thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích.

5.2. Độc Tính và An Toàn Của Các Dẫn Chất Benzamid

Độc tính và an toàn là các yếu tố quan trọng cần được xem xét khi phát triển các thuốc chống ung thư mới. Các dẫn chất 2-methoxybenzamid có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, do đó cần được đánh giá cẩn thận về độc tính trên các mô hình in vitro và in vivo. Việc tối ưu hóa cấu trúc của các dẫn chất có thể giúp giảm độc tính và tăng tính chọn lọc đối với tế bào ung thư.

VI. Kết Luận Triển Vọng Ứng Dụng 2 Methoxybenzamid Điều Trị

Nghiên cứu về dẫn chất 2-methoxybenzamid có tiềm năng lớn trong việc phát triển các thuốc chống ung thư mới. Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về hoạt tính kháng ung thư và cơ chế tác dụng của các dẫn chất này. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, độc tính, và hiệu quả của các dẫn chất trong các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới hiệu quả hơn và an toàn hơn. Cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa về các dẫn chất 2-methoxybenzamid trong tương lai.

6.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Điều Trị Các Loại Ung Thư Khác

Các dẫn chất 2-methoxybenzamid có tiềm năng ứng dụng trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính kháng ung thư của các dẫn chất trên các dòng tế bào ung thư khác nhau có thể giúp xác định các loại ung thư phù hợp để điều trị bằng các dẫn chất này.

6.2. Phát Triển Công Thức Bào Chế và Phương Pháp Phân Phối Thuốc

Việc phát triển công thức bào chế và phương pháp phân phối thuốc phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị của các dẫn chất 2-methoxybenzamid. Các công thức bào chế có thể giúp cải thiện độ tan, sinh khả dụng, và ổn định của các dẫn chất. Các phương pháp phân phối thuốc nhắm trúng đích có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

15/05/2025
Nguyễn phương thảo tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất 2 methoxybenzamid có chứa vòng thơm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2- methoxybenzamid Các dẫn chất 2-methoxybenzamid hay ortho-anisamid là hợp chất chứa nhóm amid đã được báo cáo là có các tác dụng sinh học đa dạng: chống nôn, an thần và chống loạn thần, chống khó tiêu, chống trầm cảm [5] và chống tăng sinh tế bào ung thư [15]. Mặc dù cơ chế chính xác về hoạt động chống ung thư của nó có thể chưa được tìm hiểu đầy đủ, nhưng đã có các nghiên cứu cho thấy rằng 2-methoxybenzamid có thể chống tăng sinh tế bào ung thư. Năm 2021, Chinyu Sun và các cộng sự đã xây dựng và tổng hợp một nhóm các dẫn chất có chứa khung 2-methoxybenzamid (dãy chất Ia, Ib) làm chất ức chế đường dẫn truyền Hedgehog (Hh) - con đường liên quan đến sự phát triển của nhiều loại ung thư.

Sự kích hoạt bất thường của đường dẫn Hh có thể tăng cường sự hình thành và lan rộng của các khối u ác tính như ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC), u tủy sọ (MB), ung thư tụy, ung thư đại trực tràng và ung thư bạch cầu. Trong xét nghiệm báo cáo Gli-luc, nhóm chất ức chế này thể hiện phạm vi giá trị IC50 dưới micromol, biểu thị rằng bộ khung 2- methoxybenzamid làm chất kết nối có lợi cho việc ức chế con đường Hh. Trong đó, đáng chú ý nhất là hợp chất (Ic) có khả năng ức chế con đường Hh mạnh mẽ nhất với giá trị IC50 = 0,03 μM và khả năng ức chế con đường Hh của hợp chất (Ic) tương đương với khả năng ức chế của hợp chất vismodegib được sử dụng làm chất đối chứng dương. Cơ sở của sự ức chế này được cho là do sự ức chế Smo (Protein Smoothened) - thành phần chính của đường truyền tín hiệu Hh.

Đặc biệt, hợp chất Ic vẫn giữ được hiệu lực ức chế đối với Smo đột biến, hơn nữa, nó còn thể hiện hoạt tính chống tăng sinh tốt hơn đối với các tế bào Daoy kháng vismodegib [37]. (Ia) (Ib) 2 (Ic) IC50 = 0,03 μM Carmine Stolfi và các cộng sự đã phát triển một số dẫn chất của mesalamin - một chất đã được nghiên cứu thực nghiệm cho thấy có thể ức chế con đường duy trì sự phát triển của tế bào CRC (ung thư đại trực tràng) và bước đầu đánh giá tác dụng của các dẫn chất này. Trong đó, hợp chất 2-methoxy-5-amino-N-hydroxybenzamid (II) cho thấy tác dụng ức chế sự tăng sinh và sống sót của tế bào CRC mạnh hơn gấp 10 lần so với mesalamin và cản trở sự phát triển của CRC in vivo mà không làm thay đổi sự tăng sinh của tế bào ruột bình thường nên có thể giúp thiết kế các chương trình phòng ngừa ung thư đại trực tràng mới. Cơ chế chống tăng sinh được đưa ra là hợp chất (II) kích thích ERS (căng thẳng lưới nội chất) và điều chỉnh các protein liên quan đến ERS.

Cảm ứng ERS là một trong những cơ chế chính mà qua đó các tác nhân khác nhau phát huy hoạt động chống ung thư. ERS xảy ra khi chức năng của lưới nội chất bị rối loạn, dẫn đến sự tích tụ các protein không gấp nếp hoặc gấp nếp sai trong lưới nội chất. Để khôi phục lại sự cân bằng, các tế bào kích hoạt phản ứng mở xoắn protein (UPR) tác động theo vai trò kép: vừa có tính thích nghi vừa có tính gây chết các tế bào khối u [44], [43]. Do đó, sơ bộ thấy rằng khả năng (II) có tác dụng ở liều thấp hơn mesalamin có thể liên quan đến việc kích hoạt con đường ERS trong tế bào CRC [35], [36].

Năm 2014, Teng Shao và các cộng sự đã tổng hợp các dẫn chất 3-sulfonamino-5- (quinazolin-6-yl hoặc quinolin-6-yl)benzamid mang các nhóm thế khác nhau ở vị trí số 2 (dãy chất III). Kết quả cho thấy các hợp chất có amino ở R1 và methoxy ở R3 thể hiện hoạt tính chống lại bốn dòng tế bào ung thư A549, HCT-116, U-87 MG và KB, đặc biệt là chống lại HCT-116. Phân tích SAR của các hợp chất cho thấy methoxy ở vị trí thứ 2 của vòng benzamid có thể cải thiện hoạt tính chống tăng sinh tế bào ung thư với IC50 ở khoảng μM. 3 Trong đó hợp chất (IIIa) có tác dụng chống tăng sinh với IC50 = 0,54±0,28 μM trên HCT- 116 có thể so sánh với hợp chất của chất ức chế kép PI3K và mTOR là BEZ235.

Kết quả xét nghiệm hoạt tính enzyme PI3K và mTOR và kết quả xét nghiệm Western blot của hợp chất (IIIa) cho thấy rằng (IIIa) có thể ức chế con đường PI3K/AKT/mTOR. Hơn nữa, hợp chất (IIIa) cũng thể hiện tác dụng ức chế sự phát triển của khối u ở mô hình xenograft U- 87 MG trên chuột đã được thiết lập khi theo dõi về sự thay đổi thể tích khối u. Trên nhóm chuột được thử nghiệm bằng hợp chất (IIIa) ở mức liều 20 mg/kg và 50 mg/kg cho thấy khả năng ức chế sự phát triển của khối u lần lượt là 30,05% và 57,20% so với nhóm chứng [32]. (III) (IIIa) R2= 4-FPh R1 = NH2; NHMe; N2Me; OMe IC50= 4,32 ± 1,52 μM (A549) R2 = 4-FPh; 4-ClPh; 4-MePh; 2,4-diFPh 0,54 ± 0,28 μM (HCT-116) R3 = OMe; H; Cl 1,37 ± 0,40 μM (U87 MG) 4,45 ± 2,82 μM (KB) Năm 2022, Jian-Fei Bai và các cộng sự đã tổng hợp hơn 50 dẫn chất tương tự FK866 - một chất ức chế NAMPT nổi tiếng với hoạt tính chống ung thư, tuy nhiên đã thất bại trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.

Hoạt tính in vitro được thử nghiệm đầu tiên ở tế bào Jurkat (bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính tế bào T) và đối với các hợp chất có hoạt tính cao nhất (IC50 < 10 nM) được thử trên các dòng tế bào ung thư tuyến tụy: MIA PaCa-2, BxPC-3 và PANC-1. Trong đó, dẫn chất ortho-methoxybenzamid (IVa) cho thấy khả năng ức chế được cải thiện đối với cả tế bào MIA PaCa-2 và PANC-1 so với FK866 - chất đối chứng dương. Hợp chất (IVa) đặc biệt vì các dẫn chất para- và meta-methoxy tương tự cho kết quả hoạt tính kém hơn nhiều. Dẫn chất 4 2,6-dimethoxybenzamid (IVb) có tác dụng ức chế tăng trưởng tốt hơn nhiều đối với các dòng tế bào ung thư tuyến tụy MIA PaCa-2 (IC50 = 0,5 nM) và BxPC-3 (IC50 = 0,004 nM) so với FK866.

Kết quả cho thấy sự methyl hóa nhóm hydroxyl ở vị trí số 2 (OMe-DHMEQ) (Vb) không làm giảm hoạt động ức chế trong khi sự có mặt của nhóm hexyl hay phenyl ở vị trí này làm giảm hoạt tính khi so sánh với chất đối chứng dương là DHMEQ (Va) - một chất ức chế NF-κB đã được chứng minh trước đó. NF-κB là một yếu tố phiên mã cảm ứng, kích thích sự biểu hiện của các cytokin gây viêm như IL-1, IL-6, IL- 8, TNF-α và các protein ức chế hiện tượng chết tế bào theo chương trình. Do đó ức chế NF- κB có thể ngăn chặn sự sống sót và tăng trưởng của các tế bào ung thư [10]. (V) (Va) R= OH (DHMEQ) (Vb) R= OMe (OMe-DHMEQ) 5 Dựa trên nghiên cứu của Umezawaa, Riko Nakagawa và các cộng sự đã tổng hợp hợp chất N-(7,8-dioxo-7,8-dihydronaphthalen-1-yl)-2-methoxybenzamid (MBNQ) (VI) trong đó 1,2-naphthoquinon (2-NQ) thay thế cho phần epoxy-quinon của OMe-DHMEQ.

Kết quả đánh giá sinh học cho thấy (VI) có hoạt động ức chế yếu NF-κB và không được tăng cường so với 2-NQ. Tuy nhiên việc đưa thêm nhóm 2-methoxybenzamid vào 2-NQ giúp gây độc tính tế bào mạnh hơn ở tế bào A549 bằng cách gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình chống lại các tế bào ung thư phổi. Bằng chứng là 10 µM (VI) làm giảm đáng kể khả năng tồn tại của các tế bào A549 trong khi 2-NQ không biểu hiện độc tính gây độc tế bào ở nồng độ này. Nhóm methoxy salicylat cũng được chứng minh đã làm giảm độc tính thành công đối với các tế bào bình thường và tăng cường hoạt động chống ung thư phổi.

Ngoài ra, hoạt động chống ung thư của (VI) chống lại nhóm 60 dòng tế bào ung thư ở người đã được Chương trình Trị liệu Phát triển tại Viện Ung thư Quốc gia (NCI, Hoa Kỳ) kiểm tra. Những phát hiện thu được cho thấy (VI) có hoạt tính cao chống lại một số tế bào bạch cầu cũng như tế bào ung thư buồng trứng/thận [28]. (VI) Năm 2021, nhóm nghiên cứu của Alaaeldin M. Galal và Khaled Mahmoud đã công bố nghiên cứu tổng hợp 20 dẫn chất mang khung 2-methoxybenzamid kết hợp với các dẫn chất sulfonyl-α-L-amino acid (dãy chất VII).

Các dẫn chất này được thử nghiệm in vitro về hoạt tính chống tăng sinh trên 4 dòng tế bào: ung thư vú (MCF-7), ung thư biểu mô tế bào gan (HepG2), ung thư ruột kết (HCT-116), dòng tế bào tuyến tụy (PaCa2) và so sánh với dòng tế bào thường, trong đó doxorubicin được sử dụng làm chất đối chứng dương. Kết quả cho thấy các hợp chất (VIIa), (VIIb), (VIIc) lần lượt là các dẫn chất có hoạt tính mạnh nhất chống lại các dòng tế bào HepG2, MCF-7 và PaCa2 với IC50 = 51,9; 54,2 và 59,7 µg/mL tương ứng. Cơ chế gây độc tế bào được đề xuất là thông qua liên kết với vị trí gắn colchicin của tubulin bằng cách ngăn chặn sự phân chia tế bào ở pha G2/M [15]. Tác dụng kháng tế bào ung thư của các dẫn chất có chứa khung 2- aminobenzamid Khung 2-aminobenzamid hay anthranilamid được lý luận rằng có liên kết nội phân tử mạnh giữa nhóm chức amin và nhóm chức carbonyl của amid để tạo thành một vòng giả sáu cạnh có thể bắt chước vòng phthalazin [14].

2-aminobenzamid đã được sử dụng rộng rãi như một khung đặc quyền để tạo ra các phân tử thuốc khác nhau [18], [9], [6]. Hơn nữa, nhiều dẫn chất có chứa 2-aminobenzamid trước đây đã được báo cáo là chất chống ung thư [18], [17], [9]. Hợp chất AAL993 (2-((4-pyridyl)methyl)amino-N-(3-(trifluoromethyl)phenyl) benzamid) là một chất ức chế chọn lọc và mạnh mẽ các VEGFR, có đặc tính chống khối u mạnh, đặc tính dược lý tốt và sinh khả dụng qua đường uống tốt [24], [25]. Các gốc 2-aminobenzamid có trong các cấu trúc này được coi là nguyên nhân tạo nên đặc tính chống ung thư mạnh.

7 Năm 2013, Jianzhen Liu và các cộng sự đã tổng hợp 17 dẫn chất 2-aminobenzamid được thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư ruột kết ở người (HCT-116) và dòng tế bào ung thư biểu mô tuyến vú ở người (MDA-MB-231). Trong đó, hợp chất (VIII) có hoạt tính gây độc tế bào tốt nhất trên cả hai dòng tế bào HCT-116 và MDA-MB-231 với giá trị IC50 lần lượt là 14,60±3,54 và 13,86±1,44 μmol/L và cho thấy hoạt động chống tăng sinh được cải thiện trên các tế bào MDA-MB-231 và HCT-116 so với chất đối chiếu AAL993 (19,11±0,86 μmol/L trên HCT-116 và >80 μmol/L trên MDA-MB-231).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chào bạn,

"Nghiên cứu tổng hợp và tác dụng kháng ung thư của dẫn chất 2-Methoxybenzamid" tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá tiềm năng chống ung thư của các hợp chất 2-Methoxybenzamid. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn trong việc tìm kiếm các liệu pháp điều trị ung thư mới. Nó cung cấp cho độc giả cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất tiềm năng, mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực dược học.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu các dẫn chất khác có tiềm năng sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế acetylcholinesterase của một số dẫn chất acetamid mới mang khung pyridin 2 yltetrazol" của Bùi Thị Hồng Nhung. Bạn có thể xem thêm tại Bùi thị hồng nhung tổng hợp và đánh giá tác dụng ức chế acetylcholinesterase của một số dẫn chất acetamid mới mang khung pyridin 2 yltetrazol để hiểu rõ hơn về việc tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của các dẫn chất acetamid. Hy vọng tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích!