Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp và tính chất của các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lưu Văn Bôi tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Hóa hữu cơ, mã số 62 44 27 01, bảo vệ năm 2013).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Các hợp chất isothioxianat (-NCS) đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ nhờ khả năng phản ứng phong phú và phổ hoạt tính sinh học rộng (kháng khuẩn, diệt nấm men, kìm hãm khối u, ứng dụng làm thuốc trừ sâu, lưu hóa polymer, cảm biến hơi cay và xác định trình tự peptide theo phương pháp Edman). Tuy nhiên, theo phân tích của tác giả:
- Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các isothioxianat đơn chức. Những công trình liên quan đến hợp chất dị vòng 1,3,4-oxadiazol chứa đồng thời hai nhóm chức hoạt động là isothioxianat (-NCS) và thiol (-SH) rất hiếm khi được công bố.
- Việc kết hợp hai nhóm chức hoạt động trên cùng một khung dị vòng vừa làm tăng khả năng chuyển hóa tổng hợp hữu cơ, vừa có thể tạo ra sự cộng hưởng hoạt tính sinh học. Mặc dù vậy, hướng nghiên cứu này gặp phải 3 rào cản kỹ thuật chính:
- Quy trình tổng hợp qua nhiều giai đoạn phức tạp, thời gian kéo dài, hiệu suất thấp.
- Phải sử dụng cacbon đisunfua ($CS_2$) và thiophotgen ($CSCl_2$) là các tác nhân dễ cháy nổ, độc hại đối với môi trường và sức khỏe con người, bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở nhiều quốc gia.
- Sự hiện diện của nhóm thiol (-SH) tự do trong nhân 1,3,4-oxadiazol làm cho việc tạo lập nhóm -NCS trở nên đặc biệt khó khăn do nhóm -SH dễ tạo kết tủa bền với các tác nhân chuyển hóa thông thường (chẳng hạn như muối chì $Pb(NO_3)_2$).
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của luận án là nghiên cứu xây dựng phương pháp mới, hiệu quả cao, thân thiện hơn với môi trường để điều chế các dẫn xuất 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol; đồng thời dựa trên phản ứng của các hợp chất này với các tác nhân N-nucleophin để tiến hành tổng hợp định hướng các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, oxy, nitơ có tiềm năng hoạt tính sinh học.
Câu hỏi và nội dung nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu của luận án được đánh số cụ thể thành 5 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol bằng phản ứng thiocacbamoyl hóa các hợp chất aroyl hiđrazin với tác nhân tetrametylthiuram đisunfua (TMTD).
- Nghiên cứu phương pháp phân hủy thioure bởi các axit vô cơ để điều chế các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol tương ứng.
- Nghiên cứu phản ứng ngưng tụ của các hợp chất isothioxianat điều chế được với các tác nhân N-nucleophin (amin, $\alpha$-aminoaxit…) để tổng hợp có định hướng các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh đa ứng dụng, trong đó có các dị vòng thơm có tiềm năng hoạt tính sinh học cao.
- Xác định cấu trúc của các hợp chất điều chế được bằng các phương pháp hóa lý hiện đại (IR, NMR và MS).
- Tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của một số hợp chất tổng hợp được.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các dẫn xuất 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol và các sản phẩm chuyển hóa của chúng với các tác nhân N-nucleophin (hydrazin, ethanolamin, $\beta$-cloetylamin, amin thơm, amino axit).
- Phạm vi không gian: Thực nghiệm tổng hợp và phân tích cấu trúc được triển khai tại Phòng thí nghiệm Tổng hợp Hữu cơ 3, Bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội) và Khoa Hóa Dược, Đại học Rennes 1 (Cộng hòa Pháp).
- Phạm vi thời gian: Luận án hoàn thành và nộp đánh giá vào tháng 3 năm 2013.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong y văn
Trong Chương 1, tác giả hệ thống hóa các thành tựu lý thuyết và thực nghiệm về hóa học isothioxianat:
- Nguồn gốc tự nhiên và trạng thái tồn tại: Isothioxianat tự nhiên phần lớn tồn tại dưới dạng liên kết trong phân tử glucosinolat ($\beta$-thioglucozit-N-hidroxisunfat) ở các loài thực vật họ cải. Khi tế bào bị phá hủy, enzym myrosinase xúc tác thủy phân glucosinolat giải phóng ra isothioxianat tự do, nitril hoặc thioxianat. Các chất điển hình gồm allyl isothioxianat (dầu mù tạt), sunforaphan (trong bông cải xanh), phenetyl isothioxianat (PEITC trong cải xoong), benzyl isothioxianat (BITC).
- Lịch sử nghiên cứu cấu trúc nhóm -NCS:
- Dadieu và cộng sự (1931) dựa vào dải hấp thụ Raman 2000–2200 $cm^{-1}$ đề xuất cấu trúc vòng ba cạnh có liên kết ba.
- Pershke và Hibben (1929) khẳng định nhóm -NCS có dạng mạch thẳng nhưng phân vân giữa liên kết đôi kiểu allen và dạng lưỡng cực.
- Bergmann đo mômen lưỡng cực và phổ Raman, khẳng định cấu trúc thẳng dạng liên kết ba lưỡng cực (B).
- Goubeau và Gott ủng hộ cấu trúc hệ liên kết đôi kiểu allen (A).
- Linnet và Thompson (1937) tính toán hằng số lực tương tác liên kết, chỉ ra nhóm -NCS tồn tại ở hai dạng cộng hưởng (A) và (C).
- William (1939) và Lieber (1959) nghiên cứu phổ IR của $C_6H_5NCS$ trong dải 650–3000 $cm^{-1}$ ủng hộ dạng cấu trúc lưỡng cực (B).
- Svatek và cộng sự kết hợp phổ UV và IR giải thích sự dịch chuyển dao động hóa trị từ 2100 $cm^{-1}$ về 2054 $cm^{-1}$ trong $C_6H_5NCS$ là do hiệu ứng liên hợp (dạng C).
- Các nghiên cứu nhiễu xạ tia X và cơ học lượng tử hiện đại khẳng định nhóm -NCS gồm hai hệ electron $\pi$ trực giao nhau ($\pi_x$ và $\pi_y$) với góc liên kết C-N-C nhỏ hơn $180^\circ$.
- Các phương pháp điều chế isothioxianat:
- Từ thioxianat: Chuyển vị nhiệt hoặc đồng phân hóa xúc tác bởi $CdI_2$, $ZnCl_2$, NaI trong DMF/DMSO hoặc 18-Crown-6.
- Từ amin và thiophotgen ($CSCl_2$): Phản ứng với amin bậc 1, amin bậc 2 dạng ketimin, hoặc tec-N-silylat/phosphonylat.
- Từ amin và $CS_2$ qua muối dithiocacbamat: Phân hủy bằng dẫn xuất clo hoạt động (phản ứng Kaluza dùng metyl/etyl clocacbonat hoặc photgen); phân hủy bằng $H_2O_2$ (Ge Li và cộng sự, 1997); dùng tosyl clorua (TsCl - Wong và Dolman); dùng hợp chất iod hóa trị cao ĐIB (Harisadhan, 2002) hoặc $I_2/Et_3N$ (Jayashree, 2003); dùng xúc tác Claycop (đồng nitrat trên đất sét).
- Phương pháp khác: Phản ứng Sandmeyer từ muối diazoni; đi từ isoxianua với lưu huỳnh có mặt Se hoặc Te làm xúc tác (xúc tác 0.01% mol Te cho chuyển hóa xiclohexyl isoxianat toàn lượng); từ nitril oxit và aldoxim qua dị vòng trung gian 1,4,2-oxathiazolin.
- Phân hủy thioure: Nhiệt phân (120–250°C), phân hủy bằng $Ac_2O$, $AcCl$ hoặc axit vô cơ (HCl, $H_2SO_4$ đặc trong dioxan cho hiệu suất đến 95%).
- Tổng hợp dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol: Phương pháp truyền thống đi từ aroyl hidrazit với $CS_2$ trong môi trường kiềm rượu (KOH/EtOH) đun hồi lưu 6 giờ. Tác giả Lưu Văn Bôi và cộng sự đã phát triển phương pháp dùng tetrametylthiuram đisunfua (TMTD) để đóng vòng oxadiazol thân thiện hơn.
- Ứng dụng của isothioxianat: Xác định trình tự Edman (tác nhân Edman phenyl isothioxianat tạo phenylthiohidantoin - PTH); đánh dấu huỳnh quang protein (Kaiser và cộng sự với insulin); ức chế đặc hiệu các enzym chứa nhóm thiol (nghiên cứu của các nhà khoa học Slovakia trên hexokinase, glyxerandehit-3-photphat dehydrogenase, ancol dehydrogenase của nấm men S. cerevisiae).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án tập trung khắc phục nhược điểm độc hại của $CS_2$ và $CSCl_2$, giải quyết trở ngại do nhóm -SH cản trở tạo nhóm -NCS bằng quy trình: sử dụng TMTD để vừa tạo khung 1,3,4-oxadiazol-2-thiol vừa gắn nhóm thioure trên nhân thơm, sau đó phân hủy chọn lọc nhóm thioure bằng axit vô cơ ($H_2SO_4$) trong dioxan để sinh ra nhóm -NCS nguyên vẹn cùng với nhóm -SH tự do.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
- Nhóm -N=C=S có mật độ điện tích dương tập trung ở nguyên tử cacbon và mật độ điện tích âm phân bố ở nitơ và lưu huỳnh. Hai phản ứng trung tâm là cộng nucleophin vào cacbon và cộng đóng vòng ở các liên kết bội C=N hoặc C=S.
- Phản ứng của TMTD với amin phân cắt liên kết S-S tạo gốc-ion trung gian, phân rã thành sunfenamit và muối dithiocacbamat, tiếp tục chuyển hóa đồng thời theo hai con đường để hình thành nhóm thioure.
- Phản ứng phân hủy thioure bằng axit sunfuric trong dioxan tạo cation oxoni đồng thể, đóng vai trò xúc tác tách nhóm đimetylamin thành muối đimetylamoni hidrosunfat kết tủa, giải phóng nhóm isothioxianat.
Phương pháp tổng hợp và phân tích
- Tổng hợp hữu cơ thực nghiệm: Kết hợp phương pháp đun hồi lưu nhiệt truyền thống và phương pháp chiếu xạ vi sóng (lò vi sóng công suất 300W ở 70–75°C) để rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu suất.
- Kỹ thuật tách và tinh chế: Chiết Soxhlet bằng ete dầu hỏa (nhiệt độ sôi 40–60°C) để loại bỏ lưu huỳnh tự do; hòa tan - kết tủa phân đoạn trong hệ dung dịch kiềm (NaOH 2%) và axit (HCl loãng); kết tinh lại trong dung môi chọn lọc; kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC).
- Phương pháp xác định cấu trúc:
- Phổ hồng ngoại (IR): nhận diện vân hấp thụ đặc trưng của nhóm NCS (2000–2200 $cm^{-1}$), C=O, C=S, NH, SH.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, APT, HMBC): đo trong dung môi $DMSO-d_6$.
- Phổ khối lượng (MS): kỹ thuật ion hóa va chạm electron (EI), ion hóa phun điện tử (ESI) ở cả mode dương và mode âm, phổ khối lượng phân giải cao (HRMS).
Phương pháp thử nghiệm sinh học
- Phương pháp khuếch tán đĩa thạch: đo đường kính vòng vô khuẩn (kháng khuẩn Gram dương, Gram âm và vi nấm).
- Phương pháp pha loãng xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên phiến vi lượng 96 giếng đối với các dẫn xuất chứa Brom và nhóm OH.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu - Hóa học các hợp chất isothioxianat
Chương này dành 34 trang hệ thống hóa lý thuyết về cấu trúc, tổng hợp, tính chất hóa học và hoạt tính sinh học của isothioxianat:
- Phân tích chi tiết 3 dạng công thức cộng hưởng của nhóm -NCS và mô hình xen phủ orbital $\pi$ trực giao liên hợp với nhân thơm, chứng minh hiệu ứng làm dịch chuyển số sóng dao động trên phổ IR.
- Tổng hợp 9 nhóm phương pháp điều chế isothioxianat trong y văn thế giới và phương pháp đóng vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol từ hidrazit.
- Hệ thống hóa các phản ứng cộng nucleophin (với amin bậc 1, bậc 2, amino axit, ancol, phenol, hợp chất thiol, hợp chất chứa hydro linh động) và các phản ứng cộng đóng vòng [2+2], [3+2], [4+1], [4+2].
- Điểm lại các ứng dụng của isothioxianat trong phân tích cấu trúc protein (phương pháp Edman), đánh dấu kháng thể huỳnh quang và phân loại 5 nhóm hoạt tính sinh học theo cấu trúc phân tử.
Chương II: Kết quả và bàn luận
Chương này trình bày các chuỗi phản ứng thực nghiệm, phân tích cơ chế và minh chứng cấu trúc phổ của các chất tổng hợp được:
1. Tổng hợp các dẫn xuất aminobenzohidrazit (IIa-g)
Các chất được điều chế qua phản ứng este hóa axit aminobenzoic thành metyl aminobenzoat (Ia-g) với hiệu suất 66–73%, sau đó hidrazit hóa bằng $H_2NNH_2 \cdot H_2O$ 80% (tỷ lệ mol 1:4). Tác giả so sánh chi tiết giữa phương pháp hồi lưu truyền thống (12 giờ) và phương pháp chiếu xạ vi sóng (300W, 70°C, 10 phút):
| Ký hiệu |
Cấu trúc nhóm thế |
Hiệu suất hồi lưu 12h (%) |
Hiệu suất vi sóng 10 phút (%) |
| IIa |
$R = H, 4-NH_2$ |
75 |
85 |
| IIb |
$R = H, 3-NH_2$ |
78 |
86 |
| IIc |
$R = 2-OH, 4-NH_2$ |
70 |
73 |
| IId |
$R = 2-OH, 5-NH_2$ |
73 |
76 |
| IIe |
$R = 2-Br, 4-NH_2$ |
76 |
79 |
| IIf |
$R = 2-Cl, 4-NH_2$ |
77 |
80 |
| IIg |
$R = 4-CH_3, 3-NH_2$ |
76 |
78 |
Phương pháp lò vi sóng giúp rút ngắn thời gian phản ứng hơn 70 lần (từ 720 phút xuống 10 phút) và tăng hiệu suất từ 3% đến 10%.
2. Tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol (IIIa-g)
Phản ứng thiocacbamoyl hóa IIa-g bằng TMTD trong dung môi DMF được đun cách thủy 2–3 giờ cho đến khi ngừng thoát khí $H_2S$ (nhận biết bằng giấy tẩm chì axetat). Hiệu suất sản phẩm IIIa-g đạt 58–86%. Tác giả giải thích cơ chế gồm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Nitơ nhóm amino tấn công orbital d trống của liên kết S-S trong TMTD tạo phức ion-gốc, sau đó phân rã thành sunfenamit và muối dithiocacbamat.
- Giai đoạn 2: Muối dithiocacbamat phân hủy thành $CS_2$ và đimetylamin; $CS_2$ thâm nhập vào sunfenamit tạo thiuram mới rồi chuyển thành isothioxianat trung gian trước khi kết hợp với đimetylamin tạo thioure. Đồng thời, một phần thioure tạo thành trực tiếp do nhiệt phân muối dithiocacbamat.
3. Điều chế 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol (IVa-g)
Phân hủy nhóm thioure của IIIa-g bằng axit vô cơ ($H_2SO_4$ đặc) trong đioxan khan ở nhiệt độ phòng hoặc đun nhẹ. Cation oxoni tạo thành trong hỗn hợp phản ứng đóng vai trò dung môi đồng thể và tác nhân tách loại đimetylamin dưới dạng muối sunfat không tan. Phổ IR của IVa-g xuất hiện dải hấp thụ mạnh và rộng đặc trưng của nhóm -NCS ở vùng 2000–2200 $cm^{-1}$, xác nhận sự hình thành cấu trúc isothioxianat mà không làm tổn hại đến vòng oxadiazol-2-thiol.
4. Chuyển hóa định hướng của IVa-g với các tác nhân N-nucleophin
Tác giả khảo sát các phản ứng cộng và đóng vòng của nhóm -NCS trong hợp chất trung tâm IVa-g:
- Với hydrazin hydrat: Tạo các dẫn xuất thiosemicarbazit Va,b,g. Đóng vòng tiếp theo tạo dẫn xuất 1,3,4-thiadiazol-2-thiol VIa,g.
- Với ethanolamin: Thu được dithioureido VIIa-d,f,g; sau đó đóng vòng nội phân tử tạo các dẫn xuất thiazolin VIIIa-d,f. Thiazolin VIIIa-g cũng được tổng hợp trực tiếp bằng phản ứng của IVa-g với $\beta$-cloetylamin hydroclorua.
- Với amin thơm: Phản ứng với p-cloroanilin tạo các thioure thơm IXa-d,f,g. Phản ứng với axit o-aminobenzoic kèm theo tách loại nước tạo các dẫn xuất quinazolin-4-on Xa-d,f,g.
- Với các $\alpha$-amino axit: Phản ứng của IVa-g với các amino axit tự nhiên (glyxin, alanin, valin, leuxin, isoleuxin, phenylalanin, metionin) tạo thành các dãy dẫn xuất thiohidantoin XIa-g đến XVIIa-g.
- Cân bằng đồng phân quay cisoid - transoid: Trên phổ $^1H-NMR$ của các thiohidantoin (từ XIg đến XVIIg), tác giả phát hiện hiện tượng nhân đôi tín hiệu proton của nhóm thế và proton vị trí C5 ($HC_5$ hoặc $H_2C_5$), quy kết cho sự cản trở quay nội phân tử quanh trục liên kết giữa nhân thơm và vòng thiohidantoin.
5. Thử nghiệm hoạt tính sinh học
Đánh giá sơ bộ hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm chứng bằng đường kính vòng vô khuẩn (trên vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm và vi nấm). Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) cho thấy các dẫn xuất chứa nhóm thế brom (dãy e) và nhóm thế hydroxy (dãy c, d) có hoạt tính ức chế rõ rệt hơn so với các dẫn xuất không thế hoặc thế clo/metyl.
Chương III: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm (hóa chất, thiết bị, quy trình tổng hợp từng chất và quy trình thử nghiệm sinh học):
- Thông số kỹ thuật thiết bị: Phổ IR ghi trên máy IMPACT-410 (Nicolet); phổ NMR ($^1H$, $^{13}C$, APT, HMBC) đo trên máy Bruker Avance 500 MHz hoặc 300 MHz; phổ khối lượng MS ghi trên máy sắc ký khối phổ tại Đại học Rennes 1 và Viện Hóa học.
- Quy trình tổng hợp chi tiết cho từng dãy hợp chất: từ este Ia-g, hidrazit IIa-g, thioure IIIa-g, isothioxianat IVa-g, đến các sản phẩm chuyển hóa V, VI, VII, VIII, IX, X và các dãy thiohidantoin XI–XVII.
- Quy trình đo đường kính vòng kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch và quy trình xác định MIC trên phiến vi lượng 96 giếng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp
- Luận án đã xây dựng được quy trình tổng hợp một giai đoạn điều chế các 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IIIa-g) bằng phản ứng giữa aminobenzohidrazit và tetrametylthiuram đisunfua (TMTD), thay thế hoàn toàn tác nhân độc hại $CS_2$.
- Phát triển phương pháp phân hủy thioure IIIa-g bằng $H_2SO_4$ trong đioxan để tạo thành 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IVa-g) với hiệu suất cao, giải quyết triệt để rào cản nhóm -SH cản trở phản ứng tạo nhóm -NCS.
- Ứng dụng thành công năng lượng vi sóng vào phản ứng hidrazit hóa este và phản ứng tạo vòng thiohidantoin, chứng minh khả năng rút ngắn thời gian phản ứng từ nhiều giờ xuống vài phút mà vẫn bảo đảm độ sạch và hiệu suất cao của sản phẩm.
- Phát hiện và giải thích bản chất cân bằng đồng phân quay cisoid – transoid của các dẫn xuất thiohidantoin dựa trên dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H-NMR$).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Tổng hợp và công bố dữ liệu hóa lý, phổ nghiệm (IR, $^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, MS) của hơn 60 hợp chất mới thuộc các khung dị vòng lai hóa: oxadiazol-thioure, oxadiazol-isothioxianat, oxadiazol-thiosemicarbazit, oxadiazol-thiadiazol, oxadiazol-thiazolin, oxadiazol-quinazolin và oxadiazol-thiohidantoin.
- Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm, phát hiện các dẫn xuất chứa brom và nhóm hydroxy thể hiện giá trị MIC tiềm năng cho định hướng phát triển dược chất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Khảo sát nhóm thế trên nhân thơm mới chỉ giới hạn ở 7 dẫn xuất aryl cụ thể ($H$, $2-OH$, $2-Br$, $2-Cl$, $4-CH_3$ ở các vị trí ortho/meta/para khác nhau), chưa mở rộng sang các hệ dị vòng thơm khác.
- Thử nghiệm sinh học mới dừng ở mức sàng lọc in vitro sơ bộ trên một số chủng vi khuẩn và vi nấm chỉ thị; chưa thực hiện khảo sát độc tính tế bào ung thư hoặc các thử nghiệm dược lý trên mô sống/in vivo.
- Chưa khảo sát động học chi tiết của quá trình chuyển dịch đồng phân quay ở các dị vòng thiohidantoin.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng tổng hợp các dẫn xuất isothioxianat trên các khung dị vòng khác (triazol, thiadiazol).
- Tiếp tục nghiên cứu phản ứng của IVa-g với các tác nhân C-nucleophin và S-nucleophin.
- Triển khai thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư và khảo sát khả năng ức chế các enzym đặc hiệu (thiol-enzym, proteinase) của các dẫn xuất tổng hợp được.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa dược: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp tổng hợp hữu cơ xanh (sử dụng TMTD, chiếu xạ vi sóng) và quy trình biện giải cấu trúc phổ đa chiều ($^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, APT, HMBC, MS phân giải cao).
- Đối với các nhà nghiên cứu phát triển thuốc: Dữ liệu về quy trình chuyển hóa nhóm -NCS thành các khung dị vòng ngưng tụ (thiohidantoin, quinazolin, thiazolin) và số liệu MIC kháng khuẩn là cơ sở hữu ích cho việc thiết kế các thư viện phân tử hoạt tính sinh học mới.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án giải quyết rào cản độc hại của $CS_2$ và $CSCl_2$ bằng giải pháp nào?
Tác giả thay thế $CS_2$ và thiophotgen bằng tác nhân tetrametylthiuram đisunfua (TMTD). TMTD phản ứng với các aminobenzohidrazit vừa đóng vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol vừa tạo nhóm thioure trên nhân thơm trong một giai đoạn mà không cần dùng hóa chất độc hại.
2. Chiếu xạ vi sóng mang lại hiệu quả cụ thể ra sao trong tổng hợp aminobenzohidrazit (IIa-g)?
So với phương pháp đun hồi lưu truyền thống trong etanol (mất 720 phút, hiệu suất 70–78%), phản ứng trong lò vi sóng ở 300W và 70°C hoàn thành chỉ trong 10 phút, nâng hiệu suất sản phẩm lên 73–86%, tức rút ngắn thời gian hơn 70 lần và tăng hiệu suất thêm 3–10%.
3. Tín hiệu phổ nào chứng minh sự hình thành nhóm -NCS trong các hợp chất IVa-g?
Sự hình thành nhóm -NCS được chứng minh bằng dải hấp thụ rất mạnh và mở rộng trong vùng tần số 2000–2200 $cm^{-1}$ trên phổ hồng ngoại (IR), kết hợp với sự biến mất tín hiệu của nhóm đimetylamin trên phổ $^1H-NMR$.
4. Nhóm -NCS của hợp chất trung tâm IVa-g phản ứng với các amino axit tạo ra khung phân tử gì?
Phản ứng giữa IVa-g với các $\alpha$-amino axit tự nhiên dẫn đến phản ứng cộng nucleophin tạo thioure trung gian, sau đó ngưng tụ tách loại nước đóng vòng nội phân tử tạo ra các dị vòng thiohidantoin (các dãy hợp chất từ XIa-g đến XVIIa-g).
5. Hiện tượng đồng phân quay cisoid - transoid trong các dẫn xuất thiohidantoin được phát hiện như thế nào?
Hiện tượng này được phát hiện qua sự phân tách đôi của các mũi tín hiệu proton nhân thơm và proton tại vị trí C5 ($HC_5$ hoặc $H_2C_5$) trên phổ $^1H-NMR$, xuất phát từ sự cản trở quay tự do quanh trục liên kết C-N nối giữa vòng benzen và vòng thiohidantoin.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp thân thiện với môi trường để điều chế các dẫn xuất 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol mà không cần sử dụng $CS_2$ hay thiophotgen. Từ chất trung gian này, tác giả đã chuyển hóa định hướng với nhiều tác nhân N-nucleophin để tổng hợp hơn 60 hợp chất dị vòng mới thuộc các hệ oxadiazol, thiadiazol, thiazolin, quinazolin và thiohidantoin, đồng thời xác lập cấu trúc phổ đầy đủ cho từng sản phẩm. Các kết quả thử nghiệm sinh học in vitro khẳng định tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm của các dẫn xuất chứa brom và nhóm hydroxy, đóng góp tư liệu thực nghiệm có giá trị cho lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa dược.