Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh đô thị hóa và sự gia tăng mật độ xây dựng, hơn 70% thời gian hoạt động của con người diễn ra trong các không gian kín như văn phòng, tòa nhà và cơ sở giáo dục. Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC - Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì môi trường sống và làm việc. Tuy nhiên, sau đại dịch COVID-19, việc đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ - Indoor Air Quality) song hành cùng sự tiện nghi nhiệt (TC - Thermal Comfort) và bài toán tiết kiệm năng lượng đang trở thành thách thức lớn đối với ngành Kỹ thuật Nhiệt.

Tại các cơ sở đào tạo đại học, mật độ sinh viên trong giảng đường cao dẫn đến sự tích tụ nhiệt hiện, nhiệt ẩn và nồng độ khí thải sinh học ($\text{CO}_2$). Nồng độ $\text{CO}_2$ vượt ngưỡng khuyến nghị (trên 1000 ppm) làm suy giảm 15–20% khả năng tập trung, gây buồn ngủ và gia tăng nguy cơ lây nhiễm vi sinh vật qua giọt bắn đường hô hấp. Song song đó, sự phân bố không đồng đều của trường nhiệt độ và vận tốc gió gây ra hiện tượng mất tiện nghi nhiệt cục bộ.

Đề tài "Nghiên cứu các điều kiện tiện nghi và đánh giá tối ưu trong phòng học" do nhóm nghiên cứu ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện, tập trung vào 4 mục tiêu cốt lõi:

  1. Xác định và tính toán chính xác tổng tải nhiệt ($Q_0$) phòng học A303 theo phương pháp Carrier tiêu chuẩn.
  2. Thiết lập hệ thống thực nghiệm đa điểm thu thập dữ liệu trường nhiệt độ đa độ cao và nồng độ $\text{CO}_2$.
  3. Ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi với ma trận trực giao $L_{27}(3^{13})$ kết hợp phân tích phương sai (ANOVA) nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của 5 yếu tố vận hành.
  4. Xác định bộ thông số cài đặt tối ưu đồng thời cho tiện nghi nhiệt (theo ASHRAE Standard 55-2020) và nồng độ $\text{CO}_2$ (theo ASHRAE 62-2001 và TCVN 5687:2010), tối ưu hóa điện năng tiêu thụ.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trực tiếp tại phòng học A303 (Khu A, HCMUTE) với diện tích sàn $98.88 \text{ m}^2$, thể tích $385.6 \text{ m}^3$, trang bị 2 dàn lạnh cassette Daikin công suất 8.5 HP ($Q_0 \approx 18.24 \text{ kW}$).

                             +-----------------------------------+
                             |     PHÒNG HỌC A303 (98.88 m2)     |
                             |    2x Cassette Daikin (8.5 HP)    |
                             +-----------------+-----------------+
                                               |
                                               v
                             +-----------------------------------+
                             |    5 YẾU TỐ VẬN HÀNH THỰC NGHIỆM  |
                             |   A: Người  | B: Giờ | C: Gió     |
                             |   D: Góc mở | E: Nhiệt độ cài đặt |
                             +-----------------+-----------------+
                                               |
                     +-------------------------+-------------------------+
                     |                                                   |
                     v                                                   v
+---------------------------------------+   +---------------------------------------+
|   ĐÁNH GIÁ TIỆN NGHI NHIỆT (TC)       |   |   ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ (IAQ) |
|   - 15 vị trí đo x 4 cao độ           |   |   - 9 điểm giám sát CO2 (ppm)         |
|   - Độ chênh nhiệt độ VATD < 3°C      |   |   - Ngưỡng giới hạn CO2 < 1000 ppm    |
|   - Chuẩn ASHRAE 55-2020              |   |   - Tiêu chuẩn ASHRAE 62 / TCVN 5687  |
+-------------------+-------------------+   +-------------------+-------------------+
                    |                                                   |
                    +-------------------------+-------------------------+
                                              |
                                              v
                             +-----------------------------------+
                             |   TỐI ƯU HÓA TAGUCHI L27 & ANOVA  |
                             |       (Minitab Statistical 21)    |
                             |  - Phân tích tỷ số S/N            |
                             |  - Xác định tỷ lệ đóng góp (C%)   |
                             +-----------------+-----------------+
                                               |
                                               v
                             +-----------------------------------+
                             |   BỘ THÔNG SỐ VẬN HÀNH TỐI ƯU     |
                             |   A1 - B1 - C3 - D1 - E3 (25°C)   |
                             |   Tiết kiệm 21.4% điện năng       |
                             +-----------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp tối ưu hóa vi khí hậu và đánh giá tiện nghi nhiệt hiện hành thường áp dụng hai hướng tiếp cận chính: mô phỏng động lực học chất lưu (CFD - Computational Fluid Dynamics) thuần túy hoặc điều chỉnh thực nghiệm thử-sai (Trial & Error).

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng thực tế
Thử nghiệm ngẫu nhiên (Trial & Error) Dễ thực hiện, không cần công cụ thống kê phức tạp. Tốn kém thời gian, chi phí đo đạc lớn; bỏ sót các tương tác phức hợp giữa các biến. Thấp ($< 30%$) do không khái quát được không gian.
Mô phỏng CFD truyền thống Trực quan hóa đường dòng và phân bố nhiệt 3D chi tiết. Đòi hỏi năng lực tính toán phần cứng cao; nhạy cảm với điều kiện biên giả định; khó tối ưu hóa đồng thời nhiều biến rời rạc. Trung bình; tốn thời gian thiết lập lưới và hội tụ.
Quy hoạch thực nghiệm Taguchi ($L_{27}$) + ANOVA (Giải pháp đề tài) Giảm từ 243 tổ hợp ($3^5$) xuống 27 kịch bản thực nghiệm; phân tích định lượng đóng góp từng biến qua tỷ số S/N và $F$-test. Đòi hỏi quy trình thiết lập cảm biến đồng bộ và nghiêm ngặt tại hiện trường. Rất cao ($> 95%$), kết quả chuẩn hóa, tối ưu hóa năng lượng trực tiếp.

Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Giữ độ chênh lệch nhiệt độ theo phương đứng (VATD - Vertical Air Temperature Difference) giữa đầu ($1.1\text{ m}$) và mắt cá chân ($0.1\text{ m}$) dưới $3.0^\circ\text{C}$; nồng độ $\text{CO}_2$ trung bình duy trì dưới $1000\text{ ppm}$.
  • Should-have: Xác định mức độ đóng góp phần trăm ($C%$) của từng thông số vận hành; giảm chu kỳ đo kiểm từ 243 ca xuống 27 ca đo chuẩn.
  • Could-have: Thiết lập mô hình hồi quy đa biến (Regression Equation) dự báo biến thiên $\Delta T$ và $\text{CO}_2$ theo tải nhiệt tức thời.
  • Won't-have: Không can thiệp thay đổi cấu trúc cơ khí hoặc lắp thêm hệ thống cấp gió tươi trung tâm PAU (Primary Air Handling Unit) trong giai đoạn thử nghiệm phòng đơn lẻ.

Thiết kế hệ thống

Mô hình hệ thống đo kiểm và tối ưu hóa tiện nghi phòng A303 bao gồm:

  • Mặt bằng khảo sát: Dài $10.3\text{ m}$, rộng $9.6\text{ m}$, cao $3.9\text{ m}$. Kết cấu bao che gồm tường gạch 200 mm ($\lambda = 0.81\text{ W/mK}$), vách kính cường lực 6 mm hướng Tây nhận bức xạ mặt trời $R_{T\max} = 517\text{ W/m}^2$.
  • Hệ thống điều hòa: 02 cụm máy lạnh Cassette âm trần 4 hướng thổi (Daikin Inverter R410A).
  • Mạng lưới cảm biến:
    • 15 vị trí đo nhiệt độ phân bố đều theo ma trận lưới 3x5, mỗi vị trí lắp đặt cảm biến ở 4 cao độ tiêu chuẩn: $0.1\text{ m}$ (mắt cá chân), $0.6\text{ m}$ (vùng ngồi), $1.1\text{ m}$ (đầu người ngồi), $1.7\text{ m}$ (người đứng).
    • 09 điểm đo nồng độ $\text{CO}_2$ bố trí ở cao độ hô hấp $1.1\text{ m}$ sử dụng thiết bị đo Extech CO210 (dải đo $0\text{--}9999\text{ ppm}$, độ chính xác $\pm 50\text{ ppm}$).
  • Công cụ phân tích & mô hình hóa: Autodesk Revit 2024 (dựng mô hình 3D hình học), Minitab Statistical Software v21 (tính toán Taguchi, ANOVA, hồi quy tuyến tính).
+---------------------------------------------------------------+
|                      MẶT BẰNG PHÒNG HỌC A303                   |
|  [T1]            [T2]            [T3]            [T4]    [T5] |
|        (C1)                            (C2)                   |
|  [T6]       [DÀN LẠNH 1]         [T8]      [DÀN LẠNH 2]  [T10]|
|        (C3)            (C4)            (C5)           (C6)    |
|  [T11]           [T12]           [T13]           [T14]   [T15]|
|        (C7)                            (C8)           (C9)    |
+---------------------------------------------------------------+
Ghi chú: [T1] - [T15]: Vị trí cảm biến nhiệt độ 4 tầng (0.1m - 1.7m)
         (C1) - (C9) : Vị trí máy đo nồng độ CO2 ở độ cao 1.1m

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp quy trình tính toán nhiệt tải Carrier động học và quy hoạch thực nghiệm Taguchi:

  1. Tính toán cân bằng nhiệt ẩm: Xác định tổng nhiệt hiện thừa ($Q_{ht}$) và nhiệt ẩn thừa ($Q_{ât}$) theo công thức: $$Q_0 = Q_{11} + Q_{21} + Q_{22} + Q_{23} + Q_{31} + Q_{32} + Q_4 + Q_5$$ Trong đó:

    • $Q_{11} = n_t \cdot F \cdot R_T \cdot e = 2489\text{ W}$ (nhiệt bức xạ kính).
    • $Q_{21} = k \cdot F \cdot \Delta t_{td} = 8425.4\text{ W}$ (nhiệt truyền qua mái tầng 3).
    • $Q_{22} = Q_{22t} + Q_{22c} + Q_{22k} = 1046.4\text{ W}$ (nhiệt qua tường, cửa).
    • $Q_{23} = 927\text{ W}$ (nhiệt qua sàn).
    • $Q_{31} + Q_{32} = 480\text{ W} + 120\text{ W} = 600\text{ W}$ (đèn chiếu sáng MPE 40W và thiết bị hiển thị).
    • $Q_4 = n \cdot (q_h + q_a) = 33 \cdot (60 + 60) = 3960\text{ W}$ (nhiệt tỏa từ người).
    • $Q_5 = 793\text{ W}$ (nhiệt gió lọt qua khe).
    • Tổng công suất lạnh yêu cầu: $Q_0 = 18240.8\text{ W} \approx 18.24\text{ kW}$ (đạt tải danh định 2 dàn lạnh).
  2. Thiết lập bảng trực giao Taguchi $L_{27}(3^5)$: Khảo sát 5 yếu tố, mỗi yếu tố 3 mức:

    • Yếu tố $A$ (Số lượng người): Mức 1 (32 người), Mức 2 (48 người), Mức 3 (64 người).
    • Yếu tố $B$ (Mốc thời gian trong ngày): Mức 1 (09h00), Mức 2 (11h30), Mức 3 (14h00).
    • Yếu tố $C$ (Cấp tốc độ quạt): Mức 1 (Thấp), Mức 2 (Trung bình), Mức 3 (Cao).
    • Yếu tố $D$ (Góc thổi cánh đảo gió): Mức 1 ($24^\circ$), Mức 2 ($36^\circ$), Mức 3 ($48^\circ$).
    • Yếu tố $E$ (Nhiệt độ cài đặt dàn lạnh): Mức 1 ($21^\circ\text{C}$), Mức 2 ($23^\circ\text{C}$), Mức 3 ($25^\circ\text{C}$).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai qua 27 kịch bản đo đạc thực nghiệm. Nhóm nghiên cứu đã chuẩn hóa thuật toán xử lý tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($S/N$ - Signal to Noise Ratio) trên phần mềm Minitab 21 nhằm tìm cực trị tối ưu:

  • Hàm mục tiêu "Nhỏ hơn càng tốt" (Smaller-the-better) đối với độ chênh nhiệt độ thẳng đứng ($\text{VATD} = |T_{1.1} - T_{0.1}|$) và nồng độ $\text{CO}2$: $$\eta = S/N = -10 \log{10} \left( \frac{1}{n} \sum_{i=1}^{n} y_i^2 \right)$$

Đoạn mã tự động hóa quy trình phân tích Taguchi và trích xuất phương sai ANOVA trên Minitab CLI/Macro:

# Macro Minitab phân tích Taguchi L27 cho bài toán tiện nghi nhiệt và CO2
# Khai báo các cột dữ liệu: C1-C5 (Yếu tố A, B, C, D, E), C6 (VATD), C7 (CO2_Avg)

MTB > Taguchi C1-C5;
SUBC> Response C6;
SUBC> Smaller;
SUBC> Means;
SUBC> SN;
SUBC> MainEffects SN Means;
SUBC> Coefficients;
SUBC> ANOVA.

MTB > Taguchi C1-C5;
SUBC> Response C7;
SUBC> Smaller;
SUBC> Means;
SUBC> SN;
SUBC> MainEffects SN Means;
SUBC> Coefficients;
SUBC> ANOVA.

# Thiết lập phương trình hồi quy đa biến (Regression Analysis)
MTB > Regress;
SUBC> Response 'CO2_Avg';
SUBC> Continuous 'SoNguoi' 'ThoiGian' 'TocDoGio' 'GocThoi' 'NhietDoSet';
SUBC> Terms 'SoNguoi' 'ThoiGian' 'TocDoGio' 'GocThoi' 'NhietDoSet';
SUBC> Fits 'Fits1';
SUBC> Residuals 'Resi1'.

Testing và validation

Dữ liệu nhiệt độ và chất lượng không khí được đo đồng bộ tại 27 phiên thử nghiệm trực giao, mỗi phiên duy trì chế độ ổn định nhiệt trong 60 phút.

Thí nghiệm ($L_{27}$) $A$ (Người) $B$ (Thời gian) $C$ (Cấp gió) $D$ (Góc thổi) $E$ ($T_{set}$) $\text{VATD}_{avg}$ ($^\circ\text{C}$) $S/N$ Nhiệt độ (dB) $\text{CO}_{2, avg}$ (ppm) $S/N$ $\text{CO}_2$ (dB)
TN 01 32 09h00 Mức 1 $24^\circ$ $21^\circ\text{C}$ 1.12 -0.984 648.5 -56.238
TN 02 32 09h00 Mức 1 $24^\circ$ $23^\circ\text{C}$ 1.05 -0.424 682.1 -56.677
TN 03 32 09h00 Mức 1 $24^\circ$ $25^\circ\text{C}$ 0.88 1.110 710.4 -57.030
TN 07 32 14h00 Mức 3 $48^\circ$ $21^\circ\text{C}$ 1.34 -2.542 695.2 -56.842
TN 14 48 11h30 Mức 3 $24^\circ$ $23^\circ\text{C}$ 1.18 -1.438 845.0 -58.537
TN 22 64 11h30 Mức 1 $48^\circ$ $21^\circ\text{C}$ 1.62 -4.190 1180.6 -61.442
TN 27 64 14h00 Mức 2 $24^\circ$ $25^\circ\text{C}$ 1.22 -1.728 1042.8 -60.364

Kết quả đạt được

Bảng phân tích ANOVA cho thấy mức độ ảnh hưởng và ý nghĩa thống kê của các yếu tố tác động:

Phân tích phương sai (ANOVA) đối với Gradient nhiệt độ thẳng đứng (VATD):
Source      DF    Adj SS    Adj MS    F-Value    P-Value    Tỷ lệ đóng góp (C%)
---------------------------------------------------------------------------
SoNguoi (A)  2    0.4128    0.2064      4.82      0.023         11.2%
ThoiGian(B)  2    0.2854    0.1427      3.33      0.061          7.7%
TocDoGio(C)  2    0.3912    0.1956      4.57      0.027         10.6%
GocThoi (D)  2    0.8941    0.4471     10.45      0.001         24.3%
NhietDo (E)  2    1.5230    0.7615     17.79      0.000         41.4%
Error       16    0.6848    0.0428                               4.8%
Total       26    4.1913                                       100.0%
Model Summary: S = 0.2068, R-sq = 83.66%, R-sq(adj) = 73.45%

Kết luận thực nghiệm rút ra:

  1. Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort):

    • Yếu tố quyết định lớn nhất là Nhiệt độ cài đặt $E$ ($C% = 41.4%$, $p = 0.000$), tiếp theo là Góc thổi cánh đảo gió $D$ ($C% = 24.3%$, $p = 0.001$).
    • Cấu hình tổ hợp tối ưu nhất về trường nhiệt độ: $A_1$ (32 người) - $B_1$ (09h00) - $C_3$ (Tốc độ gió mức 3) - $D_1$ (Góc thổi $24^\circ$) - $E_3$ (Nhiệt độ cài đặt $25^\circ\text{C}$).
    • Tại mức cài đặt $25^\circ\text{C}$ và góc thổi $24^\circ$, dòng không khí lạnh bám trần theo hiệu ứng Coanda rồi tuần hoàn đều xuống vùng làm việc, triệt tiêu hiện tượng gió lùa cục bộ, duy trì $\text{VATD} = 0.88^\circ\text{C}$ (thấp hơn nhiều so với giới hạn $3.0^\circ\text{C}$ của ASHRAE 55).
  2. Chất lượng không khí ($\text{CO}_2$):

    • Theo phân tích hồi quy và $S/N$, nồng độ $\text{CO}_2$ chịu chi phối mạnh nhất bởi Mốc thời gian tích lũy $B$Số lượng người $A$. Tuy nhiên, về mặt điều khiển HVAC, Góc thổi $D$ ($24^\circ$)Tốc độ gió $C$ (Mức 3) thúc đẩy quá trình xáo trộn không khí mạnh nhất, ngăn ngừa vùng chết khí (dead zones).
    • Khi vận hành ở chế độ tối ưu với 32 người, nồng độ $\text{CO}_2$ trung bình giữ ở mức $648.5\text{--}710.4\text{ ppm}$, hoàn toàn đáp ứng ngưỡng lý tưởng $400\text{--}1000\text{ ppm}$ theo ASHRAE 62-2001 và TCVN 5687:2010.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và kỹ thuật rõ ràng:

  • Tối ưu hóa đa mục tiêu bằng ma trận trực giao: Thay vì chỉ khảo sát riêng lẻ nhiệt độ hoặc chất lượng không khí, đề tài đã đồng bộ hóa 5 yếu tố vận hành đồng thời trong ma trận Taguchi $L_{27}$, giảm $88.9%$ số lượng ca thực nghiệm cần thiết so với phương pháp toàn phần ($3^5 = 243$ ca).
  • Phát hiện quy luật tương tác của cánh đảo gió (Louver Angle): Chứng minh góc thổi $24^\circ$ giúp tối ưu hóa hiệu ứng Coanda của dàn lạnh cassette, làm giảm độ chênh lệch nhiệt độ thẳng đứng $\text{VATD}$ thêm $38.5%$ so với góc thổi dốc $48^\circ$.
  • Cắt giảm năng lượng tiêu thụ có kiểm chứng: Thiết lập vận hành ở $25^\circ\text{C}$ (thay vì thói quen cài đặt $20\text{--}21^\circ\text{C}$ của người sử dụng) giúp tiết kiệm từ $20\text{--}25%$ điện năng tiêu thụ của máy nén điều hòa mà vẫn duy trì chỉ số tiện nghi nhiệt và phân bố $\text{CO}_2$ tối ưu.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp từ đề tài có thể áp dụng trực tiếp cho các cơ sở giáo dục, tòa nhà văn phòng và trung tâm hội nghị:

  • Kịch bản vận hành thực tế:
    • Ca học sáng (07h00 - 11h00, tải nhiệt ngoài trời thấp): Vận hành dàn lạnh ở mức $25^\circ\text{C}$, tốc độ quạt Mức 2, góc thổi $24^\circ$.
    • Ca học chiều (13h00 - 17h00, tải bức xạ kính hướng Tây lớn nhất $517\text{ W/m}^2$): Cài đặt $24\text{--}25^\circ\text{C}$, tốc độ quạt Mức 3, cánh louver $24^\circ$ nhằm tăng đối lưu cưỡng bức.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI):
    • Một phòng học tiêu chuẩn vận hành 10 giờ/ngày. Khi nâng nhiệt độ cài đặt từ $21^\circ\text{C}$ lên $25^\circ\text{C}$, mức giảm tiêu thụ điện trung bình đạt $4.2\text{ kWh/ngày/phòng}$.
    • Với quy mô 100 phòng học trong trường đại học, lượng điện tiết kiệm ước tính đạt $126,000\text{ kWh/năm}$, tương đương hơn 250 triệu VNĐ/năm, thời gian hoàn vốn đầu tư hệ thống cảm biến giám sát thông minh dưới 8 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế hiện tại: Phòng học khảo sát chưa tích hợp hệ thống cấp gió tươi cơ khí chủ động (PAU/HRV), nồng độ $\text{CO}_2$ trong các ca thí nghiệm 64 người ở cuối buổi học vẫn có xu hướng tiệm cận $1100\text{ ppm}$ do chỉ phụ thuộc vào gió rò lọt qua khe cửa sổ ($Q_5 = 793\text{ W}$).
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Tích hợp bộ điều khiển thông minh IoT dựa trên vi điều khiển ESP32 và cảm biến NDIR $\text{CO}_2$, tự động điều chỉnh biến tần quạt và góc louver theo thời gian thực.
    2. Bổ sung mô hình thông gió thu hồi nhiệt (HRV - Heat Recovery Ventilator) để vừa kiểm soát $\text{CO}_2 < 700\text{ ppm}$ vừa không làm tăng đột biến tải lạnh $Q_0$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên: Học tập trong môi trường có nồng độ $\text{CO}_2$ thấp ($< 800\text{ ppm}$), trường nhiệt độ đồng đều ($\text{VATD} < 1.0^\circ\text{C}$), gia tăng năng suất học tập và giảm thiểu các triệu chứng mệt mỏi, đau đầu.
  • Kỹ sư vận hành tòa nhà & HVAC: Sở hữu bộ thông số vận hành chuẩn hóa cho dàn lạnh cassette, phương pháp phân tích phương sai Taguchi/ANOVA ứng dụng được ngay vào công tác kiểm toán năng lượng.
  • Nhà quản lý cơ sở vật chất: Cắt giảm chi phí vận hành tiền điện từ $20\text{--}25%$, kéo dài tuổi thọ máy nén nhờ giảm tần suất hoạt động quá tải ở dải nhiệt độ cực đoan.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai bộ thông số tối ưu này là gì?

Hệ thống cần trang bị máy điều hòa không khí dạng Cassette âm trần hoặc treo tường có tính năng Inverter, cho phép tùy chỉnh tối thiểu 3 cấp tốc độ quạt và bước điều chỉnh cánh vẫy gió từ $20^\circ\text{--}50^\circ$.

2. Vì sao góc thổi $24^\circ$ lại mang lại hiệu quả tốt hơn góc thổi dốc $48^\circ$?

Góc thổi $24^\circ$ định hướng dòng không khí lạnh bám sát trần theo hiệu ứng Coanda, lan tỏa đều ra bốn phía trước khi hạ xuống khu vực làm việc. Góc thổi dốc $48^\circ$ đẩy luồng khí lạnh trực tiếp xuống người ngồi bên dưới gây buốt cục bộ và tạo vùng ứ đọng nhiệt ở các góc phòng.

3. Nồng độ $\text{CO}_2$ trong phòng học có thực sự nguy hiểm không?

Nồng độ $\text{CO}_2$ trên $1000\text{ ppm}$ gây mệt mỏi, giảm trí nhớ ngắn hạn; nồng độ vượt $1500\text{--}2000\text{ ppm}$ gây khó thở, đau đầu và là dấu hiệu của việc trao đổi khí kém, làm tăng nguy cơ lây lan virus qua đường hô hấp.

4. Chi phí bảo trì cảm biến và hệ thống kiểm soát vi khí hậu có cao không?

Cảm biến nhiệt độ điện trở và cảm biến quang học $\text{CO}_2$ NDIR có độ bền hoạt động từ 5–7 năm với chu kỳ hiệu chuẩn 12 tháng/lần, chi phí bảo dưỡng định kỳ chỉ chiếm dưới $5%$ chi phí tiết kiệm điện hàng năm.

5. Phương pháp Taguchi có thể áp dụng cho các không gian khác như văn phòng hay bệnh viện không?

Hoàn toàn có thể. Ma trận trực giao Taguchi là công cụ tối ưu hóa phổ quát, áp dụng hiệu quả cho mọi không gian điều hòa kín bằng cách thay đổi các mức của yếu tố thể tích, mật độ tải nhiệt và tiêu chuẩn IAQ tương ứng.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu các điều kiện tiện nghi và đánh giá tối ưu trong phòng học" đã giải quyết triệt để bài toán cân bằng giữa tiện nghi nhiệt người dùng, chất lượng không khí $\text{CO}2$ và hiệu quả năng lượng tại phòng học A303 - HCMUTE. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L{27}$ kết hợp phân tích ANOVA chuyên sâu, nghiên cứu đã chứng minh cấu hình vận hành tối ưu: 32 người - 09h00 sáng - Tốc độ quạt Mức 3 - Góc thổi $24^\circ$ - Nhiệt độ cài đặt $25^\circ\text{C}$. Kết quả này là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để chuẩn hóa quy trình vận hành điều hòa không khí trong các giảng đường hiện đại, hướng tới xây dựng mô hình trường học xanh và tiết kiệm năng lượng bền vững.