Tình Hình Mắc Bệnh Phân Trắng Lợn Con Giai Đoạn 1 – 21 Ngày Tuổi Tại Bắc Ninh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 21 ngày tuổi tại công ty tnhh mtv lợn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

59
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm sinh lý của lợn con ở giai đoạn theo mẹ

2.1.1. Đặc điểm tiêu hoá của lợn con

2.1.2. Đặc điểm thích ứng của lợn con

2.1.3. Hệ vi sinh vật đường ruột ở lợn con

2.1.4. Khả năng đáp ứng miễn dịch của lợn con

2.2. Tìm hiểu về bệnh phân trắng lợn con

2.2.1. Nguyên nhân gây bệnh

2.2.1.1. Yếu tố ngoại cảnh
2.2.1.2. Do vi khuẩn
2.2.1.2.1. Vi khuẩn E.coli

2.3. Khái quát về vi khuẩn E.

2.4. Cơ chế gây bệnh của vi khuẩn E.

2.5. Triệu chứng của bệnh

2.6. Bệnh tích của bệnh

2.7. Phương pháp phòng bệnh và trị bệnh phân trắng lợn con

2.8. Một số đơn thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh

2.9. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.9.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.9.2. Nghiên cứu ngoài nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con nuôi tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh

3.3.2. So sánh tác dụng của hai loại thuốc Colistin–1200 và Hancotmix-Forte

3.3.3. Kết quả điều trị sau tái phát, thời gian và chi phí trung bình điều trị của hai loại thuốc Colistin – 1200 và Hancotmix-Forte

3.4. Phương pháp tiến hành

3.4.1. Bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xác định các chỉ tiêu theo dõi

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác vệ sinh phòng bệnh

4.3. Công tác điều trị bệnh ở lợn

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con trong giai đoạn từ 1 – 21 ngày tuổi

4.4.2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con theo ngày tuổi

4.4.3. Tỷ lệ mắc bệnh lợn con theo giống

4.4.4. So sánh tác dụng của hai loại thuốc kháng sinh Colistin-1200 và Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh LCPT (giai đoạn 1 – 21 ngày)

4.4.5. Tỷ lệ tái phát và kết quả điều trị sau tái phát

4.4.6. Hạch toán giá thành trong điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tại Bắc Ninh

Bệnh phân trắng lợn con là một vấn đề nhức nhối trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh có nền nông nghiệp phát triển như Bắc Ninh. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và hiệu quả kinh tế của các trang trại. Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh, nguyên nhân và các biện pháp phòng trị bệnh là vô cùng quan trọng. Khóa luận này tập trung vào việc khảo sát tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại Công ty TNHH MTV lợn giống Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, đồng thời so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Colistin - 1200Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh. Mục tiêu là đưa ra những giải pháp thiết thực nhằm giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn tại địa phương. Theo nghiên cứu, bệnh thường xảy ra vào mùa đông xuân, đặc biệt sau những trận mưa lớn và thời tiết thay đổi đột ngột.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Bệnh Phân Trắng ở Lợn Con

Nghiên cứu về bệnh phân trắng lợn con có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh này. Về mặt thực tiễn, việc đánh giá hiệu quả điều trị bằng các loại thuốc khác nhau giúp người chăn nuôi lựa chọn được phương pháp điều trị tối ưu, giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Việc nắm bắt tình hình dịch tễ bệnh cũng giúp chủ động phòng ngừa, hạn chế sự lây lan của bệnh trong đàn lợn.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Tình Hình Bệnh Lợn

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu tình hình chăn nuôi và dịch bệnh tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh, đặc biệt là tình hình bệnh phân trắng lợn con. Nghiên cứu cũng thử nghiệm và so sánh hiệu quả của hai loại thuốc kháng sinh trong điều trị bệnh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 1-21 ngày tuổi của lợn con, thời gian thực hiện nghiên cứu được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tổng Hợp Nghiên Cứu

Nguyên nhân gây bệnh phân trắng lợn con là một vấn đề phức tạp, được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Có hai quan điểm chính về nguyên nhân gây bệnh. Một quan điểm cho rằng bệnh không phải là bệnh nhiễm trùng mà là do chứng khó tiêu, hậu quả của các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết, chất lượng sữa mẹ, vệ sinh chuồng trại kém. Quan điểm khác cho rằng bệnh là do nhiễm trùng đường tiêu hóa, chủ yếu do vi khuẩn E. coli. Gần đây, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh do nhiều nguyên nhân phối hợp, liên quan đến nhiều yếu tố khác nhau. Theo Đào Trọng Đạt và Phan Thanh Phượng (1986), khi còn trong bụng mẹ, sự cân bằng nhiệt của bào thai do thân nhiệt của cơ thể mẹ quy định. Sau khi sinh ra cơ thể lợn con chưa thể bù đắp được lượng nhiệt mất đi do ảnh hưởng của môi trường bên ngoài.

2.1. Yếu Tố Ngoại Cảnh Ảnh Hưởng Đến Bệnh Phân Trắng Lợn

Các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh chuồng trại có ảnh hưởng lớn đến sức đề kháng của lợn con. Nhiệt độ và độ ẩm thích hợp là 28-30°C và 75-85%. Khi thời tiết thay đổi thất thường, độ ẩm cao, lợn con dễ mắc bệnh. Nhiều tác giả cho rằng nguyên nhân của bệnh phân trắng lợn con mang tính tổng hợp, trong đó yếu tố lạnh, ẩm được đánh giá là hàng đầu. Lạnh, ẩm làm rối loạn hệ thống điều hòa, dẫn đến rối loạn trao đổi chất, giảm sức đề kháng.

2.2. Vai Trò của Vi Khuẩn E. Coli Trong Bệnh Phân Trắng

Vi khuẩn E. coli được xem là một trong những nguyên nhân quan trọng gây tiêu chảy ở lợn con. Theo Biehl và Hoefling (1986), E. coli là nguyên nhân quan trọng nhất trong hội chứng tiêu chảy của lợn con mới sinh và sau cai sữa. E. coli là trực khuẩn đường ruột sống ở ruột già, xuất hiện chỉ vài giờ sau khi sinh và tồn tại đến khi con vật chết. E. coli gây bệnh cho ký chủ nhờ yếu tố bám dính và độc tố đường ruột.

2.3. Tình Hình Dịch Bệnh Lợn Con Phân Trắng Tại Bắc Ninh

Tại Bắc Ninh, bệnh phân trắng lợn con xảy ra quanh năm, nhưng chủ yếu vào mùa đông xuân. Ở các trại chăn nuôi tập trung, bệnh xảy ra rất nhiều, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Mặc dù đã thực hiện tốt các khâu chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh, bệnh vẫn xảy ra lúc lẻ tẻ, lúc ồ ạt. Điều này cho thấy cần có những biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả hơn, phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Phân Trắng Lợn Con Hiệu Quả Nhất

Việc điều trị bệnh phân trắng lợn con cần dựa trên nguyên tắc kết hợp giữa việc sử dụng thuốc kháng sinh và các biện pháp hỗ trợ. Thuốc kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, trong khi các biện pháp hỗ trợ giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn con, bù nước và điện giải, và cải thiện chức năng tiêu hóa. Việc lựa chọn loại thuốc kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ và kinh nghiệm thực tế. Theo Nguyễn Như Thanh và cs (2001), thì bệnh lợn con phân trắng là một hội chứng hay nói cách khác là một trạng thái lâm sàng đa dạng, đặc biệt là viêm dạ dày ruột, tiêu chảy và gầy sút nhanh.

3.1. Sử Dụng Thuốc Kháng Sinh Trong Điều Trị Phân Trắng Lợn

Các loại thuốc kháng sinh thường được sử dụng trong điều trị bệnh phân trắng lợn con bao gồm Colistin, Amoxicillin, Gentamycin, Enrofloxacin. Việc sử dụng kháng sinh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ thú y, đảm bảo đúng liều lượng và thời gian điều trị. Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, gây khó khăn cho việc điều trị sau này.

3.2. Biện Pháp Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Tiêu Chảy Ở Lợn Con

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ như bù nước và điện giải bằng đường uống hoặc tiêm truyền, sử dụng men tiêu hóa để cải thiện chức năng tiêu hóa, và cung cấp vitamin và khoáng chất để tăng cường sức đề kháng. Cần đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, khô ráo, và thoáng mát. Lợn con cần được giữ ấm, đặc biệt là trong mùa đông.

3.3. So Sánh Hiệu Quả Colistin 1200 và Hancotmix Forte

Nghiên cứu này so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Colistin-1200Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh phân trắng lợn con. Kết quả cho thấy cả hai loại thuốc đều có hiệu quả trong việc điều trị bệnh, tuy nhiên có sự khác biệt về thời gian điều trị, tỷ lệ tái phát, và chi phí điều trị. Việc lựa chọn loại thuốc phù hợp cần dựa trên tình trạng bệnh, điều kiện kinh tế, và kinh nghiệm của người chăn nuôi.

IV. Phòng Bệnh Phân Trắng Lợn Con Bí Quyết Chăn Nuôi Thành Công

Phòng bệnh phân trắng lợn con là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Các biện pháp phòng bệnh cần được thực hiện đồng bộ, bao gồm việc đảm bảo vệ sinh chuồng trại, cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ, tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin, và tăng cường sức đề kháng cho lợn con. Theo Sử An Ninh (1993), ở gia súc non các men tiêu hoá chưa hoàn chỉnh, đặc biệt trong dịch vị chưa có đủ lượng HCl tự do nên không hoạt hoá được men pepsin. Vì vậy không tiêu hoá được hết sữa mẹ trong khi sữa mẹ là môi trường phát triển tốt của nhiều loại vi khuẩn.

4.1. Vệ Sinh Chuồng Trại Yếu Tố Quyết Định Sức Khỏe Lợn

Chuồng trại cần được vệ sinh thường xuyên, đảm bảo sạch sẽ, khô ráo, và thoáng mát. Cần định kỳ phun thuốc sát trùng để tiêu diệt mầm bệnh. Chất thải cần được thu gom và xử lý đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường. Mật độ nuôi nhốt cần phù hợp để tránh lây lan bệnh.

4.2. Dinh Dưỡng Hợp Lý Nền Tảng Sức Đề Kháng Lợn Con

Lợn con cần được cung cấp thức ăn và nước uống sạch sẽ, đầy đủ dinh dưỡng. Cần đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ sau khi sinh để nhận được kháng thể từ mẹ. Có thể sử dụng các loại thức ăn bổ sung để tăng cường sức đề kháng cho lợn con.

4.3. Tiêm Phòng Vắc Xin Bảo Vệ Chủ Động Cho Đàn Lợn

Cần tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cho lợn con theo lịch trình của cơ quan thú y. Việc tiêm phòng giúp tạo miễn dịch chủ động, bảo vệ lợn con khỏi các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Cần lựa chọn các loại vắc xin có chất lượng tốt và tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Thảo Luận Về Bệnh Phân Trắng Lợn

Nghiên cứu đã thu thập được những kết quả quan trọng về tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại Công ty TNHH MTV lợn giống Lạc Vệ, Bắc Ninh. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có sự biến động theo thời gian và giống lợn. Việc so sánh hiệu quả của hai loại thuốc Colistin-1200Hancotmix-Forte cũng đưa ra những thông tin hữu ích cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các kết quả này cần được thảo luận và phân tích kỹ lưỡng để đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị thực tiễn.

5.1. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Phân Trắng Lợn Con Theo Thời Gian

Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con có sự biến động theo thời gian, thường cao hơn vào mùa đông xuân. Điều này có thể liên quan đến sự thay đổi của thời tiết và độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển. Cần có những biện pháp phòng bệnh chủ động hơn vào thời điểm này.

5.2. Ảnh Hưởng của Giống Lợn Đến Tỷ Lệ Mắc Bệnh

Một số giống lợn có khả năng đề kháng bệnh phân trắng tốt hơn so với các giống khác. Điều này có thể liên quan đến yếu tố di truyền và hệ miễn dịch của từng giống. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

5.3. Đánh Giá Chi Phí Điều Trị Bệnh Phân Trắng Lợn Con

Chi phí điều trị bệnh phân trắng lợn con bao gồm chi phí thuốc kháng sinh, thuốc hỗ trợ, và công chăm sóc. Việc lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả và tiết kiệm chi phí là một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế của trang trại. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế của các phương pháp điều trị khác nhau.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Giải Pháp Phòng Trị Bệnh Lợn Con

Nghiên cứu về tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại Bắc Ninh đã cung cấp những thông tin quan trọng cho việc phòng trị bệnh hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan thú y, và người chăn nuôi để đưa ra những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng bệnh, điều trị bệnh kịp thời, và lựa chọn giống lợn phù hợp sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn.

6.1. Tăng Cường Công Tác Vệ Sinh Phòng Bệnh Cho Lợn

Cần tăng cường công tác vệ sinh chuồng trại, đảm bảo sạch sẽ, khô ráo, và thoáng mát. Định kỳ phun thuốc sát trùng để tiêu diệt mầm bệnh. Chất thải cần được thu gom và xử lý đúng cách. Cần kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc thức ăn và nước uống.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh Phân Trắng Cho Người Chăn Nuôi

Cần tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về bệnh phân trắng lợn con, các biện pháp phòng bệnh, và điều trị bệnh hiệu quả. Cung cấp tài liệu hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu để người chăn nuôi có thể áp dụng vào thực tế.

6.3. Nghiên Cứu Phát Triển Vắc Xin Phòng Bệnh Phân Trắng

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân gây bệnh phân trắng lợn con, đặc biệt là các chủng vi khuẩn E. coli gây bệnh phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu phát triển vắc xin phòng bệnh hiệu quả, giúp tạo miễn dịch chủ động cho lợn con, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 21 ngày tuổi tại công ty tnhh mtv lợn giống lạc vệ huyện tiên du tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt nam là một nước có nền nông nghiệp phát triển từ lâu đời. Nông nghiệp đã và đang đóng góp vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Với khoảng 80% dân số làm nông nghiệp đã đóng một số lượng lớn lao động vào sản xuất nông nghiệp và với sự đầu tư thích đáng, quan tâm chú trọng kịp thời của Đảng và Nhà nước thì hiện nay nền nông nghiệp của nước ta đang ngày càng phát triển với mục đích và yêu cầu của nền kinh tế thị trường sản xuất theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Từ đó làm cho số lượng lợn tăng rất nhanh chóng.

Để đảm bảo cho lợn sinh trưởng và phát triển tốt đem lại hiệu quả kinh tế cao thì công tác phòng chống dịch bệnh rất quan trọng, cần được chú ý ngay từ khi lợn sơ sinh đến lúc lợn trưởng thành. Tuy nhiên, với điều kiện thời tiết nước ta thì quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng cho lợn cũng vấp phải những khó khăn đáng kể. Một trong những bệnh thường xảy ra với lợn con giai đoạn 1-21 ngày tuổi là bệnh phân trắng, bệnh rất dễ xảy ra và khi xảy ra nó sẽ làm ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, phát triển của lợn con. Nếu không chữa trị kịp thời lợn sẽ chết rất nhanh gây thiệt hại lớn đến ngành chăn nuôi.

Từ thực tế trên, để đánh giá tình hình nhiễm bệnh và khả năng mẫn cảm của lợn con giai đoạn 1-21 ngày tuổi. Nhằm đề ra các biện pháp phòng chống hạn chế phát sinh bệnh phân trắng ở lợn con, em tiến hành đề tài: ““Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con giai đoạn 1 – 21 ngày tuổi tại công ty TNHH MTV lợn giống Lạc Vệ, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh, so sánh tác dụng của hai loại thuốc Colistin - 1200 và Hancotmix-Forte trong điều trị bệnh”. Mục tiêu nghiên cứu - Tìm hiểu tình hình chăn nuôi của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Tìm hiểu tình hình dịch bệnh xảy ra trên đàn lợn của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh.

- Tìm hiểu tình hình bệnh lợn con phân trắng (LCPT) của Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Thử nghiệm hai loại thuốc kháng sinh điều trị bệnh LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. - Kết quả thử nghiệm hai loại thuốc kháng sinh điều trị LCPT tại Xí nghiệp lợn giống Lạc Vệ - Bắc Ninh. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học - Các kết quả nghiên cứu của đề tài có thể làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lợn con phân trắng. Ý nghĩa trong thực tiễn - Các kết quả nghiên cứu điều trị bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị bằng 2 loại thuốc góp phần phục vụ sản xuất ở trại. 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm sinh lý của lợn con ở giai đoạn theo mẹ * Đặc điểm tiêu hoá của lợn con Lợn con mới sinh ra sống nhờ vào sữa mẹ , sau khi cai sữa cơ thể lợn trải qua một quá trình thay đổi không ngừng về hình thái , cấu tạo và sinh lý của ống tiêu hoá để thích ứng với điều kiện mới.

Sau khi sinh ra, ở lợn con chức năng tiêu hoá của dạ dày còn hạn chế, dễ gây rối loạn trao đổi chất mà hậu quả là rối loạn tiêu hoá, gây tiêu chảy, còi cọc, thiếu máu và chậm lớn. Lợn con trước 1 tháng tuổi, có hàm lượng HCl tự do trong dạ dày rất ít, giai đoạn này gọi là giai đoạn thích ứng cần thiết tự nhiên giúp cơ thể thẩm thấu được các kháng thể miễn dịch trong sữa đầu của lợn mẹ. Dịch vị không có hoạt tính phân giải protein mà chỉ có hoạt tính làm vón sữa đầu, albumin và globulin được chuyển xuống ruột để vào máu. Theo Đào Trọng Đạt và cs (1986) [6], lợn con trên 14 - 16 ngày tuổi tình trạng thiếu HCl ở dạ dày không còn là sự cần thiết cho sinh lý bình thường nữa.

Vì vậy, việc tập cho lợn con ăn sớm đã rút ngắn được giai đoạn thiếu HCl, giúp hoạt hoá hoạt động tiết dịch, tạo khả năng xây dựng nhanh chóng các đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Sau 20 ngày lượng sữa mẹ giảm dần trong khi nhu cầu của lợn con tăng lên. Vì vậy, lợn con rất dễ rơi vào trạng thái khủng hoảng. Để khắc phục tình trạng này cần tập cho lợn con tập ăn sớm để bổ sung thêm chất dinh dưỡng, có tác dụng kích thích tăng tiết dịch, tăng hàm lượng HCl và men tiêu hóa; sự phát triển của dạ dày và ruột để đáp ứng kịp thời với chế độ sau cai sữa.

4 * Đặc điểm thích ứng của lợn con Sự thích ứng của lợn con khi thay đổi môi trường sống là rất kém. Đặc biệt ở giai đoạn lợn con chuyển từ môi trường sống trong bụng mẹ ra môi trường bên ngoài, từ nuôi dưỡng qua sữa mẹ đến chế độ tập ăn sớm. Hơn nữa, sự thành thục và thiếu hoàn chỉnh về chức năng của các cơ quan nội tạng, nhất là bộ máy tiêu hoá, liên quan mật thiết đến sự phát triển của hệ vi sinh vật có lợi hoặc có hại trong ruột và sức đề kháng của cơ thể chống lại bệnh tật. Quá trình tuần hoàn chuyển từ tuần hoàn máu qua nhau thai sang tuần hoàn nhờ tim phổi, toàn bộ máu ở mạch máu rốn qua gan.

Sự cân bằng nhiệt của lợn con cũng phải tự thiết lập để thích ứng với môi trường bên ngoài, không thể nhờ vào cân bằng nhiệt lượng của cơ thể mẹ như trong giai đoạn bào thai. Theo Đào Trọng Đạt và cs (1986) [6], quá trình chuyển hoá, cân bằng năng lượng từ giai đoạn bào thai sang giai đoạn sau khi sinh rất chậm, chưa thích nghi ngay nên dễ bị tác động bởi môi trường. Nhờ quá trình oxy hoá mô mỡ nên lợn con điều chỉnh được thân nhiệt. Khả năng điều chỉnh thân nhiệt khác nhau ở lợn con là do mức độ phát triển khác nhau của mô mỡ ở từng cá thể, từng loại gia súc.

Lợn con có nhu cầu dinh dưỡng rất cao. Axit amin là nguyên liệu chủ yếu cho sự sinh trưởng và phát triển của lợn con. Tốc độ sinh trưởng của gia súc non rất nhanh, trong vòng 10 đến 14 ngày, thể trọng tăng gấp 1,3 lần; sau 2 tháng tuổi khối lượng lợn con có thể tăng 14 đến 15 lần so với sơ sinh. Nếu sữa mẹ không đảm bảo đủ chất lượng, trong khẩu phần ăn thiếu đạm, sự sinh trưởng của cơ thể sẽ bị chậm hoặc ngừng lại, khả năng chống đỡ bệnh tật rất kém nên cơ thể dễ bị nhiễm bệnh.

* Hệ vi sinh vật đường ruột ở lợn con Ở gia súc trưởng thành, trong đường ruột có hệ vi sinh vật có lợi thường trực cộng sinh có khả năng khống chế sự xâm nhập và nhân lên của 5 các loài vi sinh vật khác lạ từ môi trường bên ngoài, đồng thời tham gia vào quá trình tiêu hoá hấp thu. Trong đường ruột của gia súc non, hệ vi sinh có lợi - vi sinh vật đối kháng với vi khuẩn gây bệnh chưa hình thành, chức năng tiêu hoá chưa thành thục, môi trường sống, điều kiện ngoại cảnh, chăm sóc không tốt đều là những stress đối với gia súc non. Khi chuyển từ bào thai sang nuôi dưỡng bằng sữa mẹ và chế độ tập ăn, tiếp xúc thường xuyên với môi trường bên ngoài và nhất là điều kiện không vệ sinh, vi sinh vật gây bệnh dễ dàng xâm nhập và gây bệnh đường ruột cho gia súc non, có thể ở dạng cấp tính hay mãn tính. Ở trạng thái sinh lý bình thường, giữa cơ thể vật chủ và hệ vi sinh vật trong đường tiêu hoá cũng như giữa các loài vi sinh vật trong khu hệ vi sinh vật với nhau luôn luôn ở trạng thái cân bằng, sự cân bằng này là cần thiết cho sức khoẻ của vật chủ.

Họ vi khuẩn đường ruột là một họ lớn, bao gồm các trực khuẩn gram âm sống trong ống tiêu hoá của người và động vật. Chúng có thể gây bệnh hoặc không gây bệnh, hiếu khí hoặc hiếu khí tuỳ tiện, bao gồm vi khuẩn sinh axit lactic, vi khuẩn bifidium, một số loại cầu khuẩn đường ruột có khả năng ức chế và tiêu diệt vi khẩn Salmonella, Proteus vulgaris và các loại vi khuẩn sinh thối rữa, vi khuẩn Lactobacillus, Bacilus subtilis. Ở gia súc sơ sinh, chưa hình thành hoặc hình thành không ổn định hệ vi sinh vật có lợi này, có nghĩa là chưa có vi khuẩn ức chế và tiêu diệt sự xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh đường tiêu hoá. Hệ vi sinh vật có hại hay gặp trong đường ruột là vi khuẩn Salmonella spp, E.coli, một số chủng Clostridium spp, Shigella.

Cho đến nay nhiều công bố nghiên cứu khoa học đã cho biết nguyên nhân gây tiêu chảy ở gia súc non gồm 3 loại chính là E.coli, Salmonella spp, Clostridium perfrigens. Theo Nguyễn Như Thanh và cs (2001) [13], trong hệ vi khuẩn đường ruột, vi khuẩn E.coli là phổ biến nhất và chúng xuất hiện sớm trong đường 6 ruột của người, động vật sơ sinh, thường ở phần sau của ruột, đôi khi còn thấy ở niêm mạc của nhiều bộ phận trong cơ thể Clostridium perfrigens typ C gây bệnh viêm ruột hoại tử cho lợn ở lứa tuổi 1 đến 14 ngày tuổi, đặc biệt xảy ra trầm trọng ở 1 đến 7 ngày tuổi, tỷ lệ chết cao (50%), bệnh lây nhiễm qua phân. Tiêu chảy ở lợn con do Salmonella cholerasuis gây ra thường thể hiện ở 2 dạng là bại huyết và thần kinh. Khi mổ khám chúng ta thấy có hiện tượng viêm ruột hoại tử có xuất huyết ở ruột, màng treo ruột, viêm màng ruột, đoạn trước trực tràng phình to.

* Khả năng đáp ứng miễn dịch của lợn con Khả năng miễn dịch của cơ thể là khả năng phản ứng của cơ thể đối với các chất lạ khi xâm nhập vào cơ thể. Các chất lạ có thể là mầm bệnh, các mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể gia súc non tương đối dễ do các cơ quan bảo vệ cơ thể phát triển chưa hoàn chỉnh. Hệ thống tiêu hoá của lợn con lượng enzym tiêu hoá và lượng HCl tiết ra chưa đáp ứng đủ cho quá trình tiêu hoá, gây rối loạn trao đổi chất, tiêu hoá và hấp thu dinh dưỡng kém. Do vậy, các mầm bệnh như E.

dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hoá và gây bệnh. Ở lợn con, các yếu tố miễn dịch như bổ thể, profecdin và lysozim được tổng hợp còn ít, khả năng thực bào kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tình Hình Mắc Bệnh Phân Trắng Lợn Con Tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh phân trắng ở lợn con tại khu vực Bắc Ninh. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách quản lý sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Để mở rộng kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ tại trại Đặng Đình Dũng huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình và biện pháp điều trị, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ mắc bệnh và các phương pháp điều trị. Ngoài ra, tài liệu Luận văn theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con và biện pháp điều trị bệnh tại trại CP Đặng Đình Dũng huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình bệnh lý này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh lợn con phân trắng từ sơ sinh đến 45 ngày tuổi tại một số trang trại huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng ngừa cho lợn con trong giai đoạn đầu đời. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về bệnh phân trắng và cách quản lý hiệu quả trong chăn nuôi.