Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò chủ lực cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Quá trình chuyển dịch từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại tập trung đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng thức ăn chăn nuôi và dược phẩm thú y tăng cao. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng kéo theo những thách thức trong công tác kiểm soát chất lượng, tình trạng lạm dụng chất cấm và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong thực phẩm có nguồn gốc từ động vật, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và làm gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh.

Nhằm đưa các sản phẩm thuốc thú y đảm bảo chất lượng, đúng giá thành đến tay người chăn nuôi và nâng cao năng lực thực hành nghề nghiệp, đề tài "Nghiên cứu tiếp cận thị trường và phân phối sản phẩm thuốc thú y của doanh nghiệp Tài Thủy Phát tại Thái Nguyên" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Quang Chung (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Trang vào năm 2022.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Tiếp cận thị trường thuốc thú y, củng cố và ứng dụng các kiến thức chuyên môn đã học vào thực tế sản xuất kinh doanh.
  2. Áp dụng các quy trình chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích trên gia súc, gia cầm; từ đó xây dựng và đánh giá phác đồ điều trị phù hợp bằng các sản phẩm của doanh nghiệp.
  3. Nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và kỹ năng tiếp thị thương mại nhằm đáp ứng tiêu chuẩn tuyển dụng của ngành thú y.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình tổ chức, sản xuất và mạng lưới phân phối của chuỗi chi nhánh thuộc Doanh nghiệp Tài Thủy Phát trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
  2. Khảo sát thực trạng chăn nuôi, nhu cầu sử dụng thuốc thú y tại các hộ chăn nuôi và trang trại khách hàng.
  3. Trực tiếp thực hiện các hoạt động phát triển thị trường, phân phối sản phẩm, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn vật nuôi tại thực địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Quy trình vận hành, kho bãi thành phẩm và danh mục sản phẩm thuốc thú y của Doanh nghiệp Tài Thủy Phát; hệ thống đại lý bán lẻ; đàn vật nuôi (gà, lợn) tại các hộ chăn nuôi và trang trại trên địa bàn.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại tỉnh Thái Nguyên (gồm thành phố Thái Nguyên, thành phố Sông Công, thành phố Phổ Yên và các huyện lân cận) cùng một số cơ sở kết nối tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tốt nghiệp và thu thập số liệu kéo dài 6 tháng trong năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng các văn bản quy phạm pháp luật và cơ sở khoa học chuyên ngành trong quản lý, kinh doanh dược phẩm thú y:

  • Khái niệm thuốc thú y: Dẫn chiếu theo khoản 23 Điều 3 Pháp lệnh Thú y năm 2004 và các quy định của Luật Thú y hiện hành.
  • Điều kiện sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu: Áp dụng Nghị định số 123/2018/NĐ-CP (sửa đổi quy định về điều kiện đầu tư, kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp), bao gồm tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP-ASEAN, GMP-WHO) và yêu cầu kỹ thuật về kho lạnh bảo quản vắc-xin, nhiệt kế, ẩm kế, phương tiện vận chuyển chuyên dụng.
  • Quy định xử phạt vi phạm hành chính: Nghị định số 90/2017/NĐ-CP quy định mức phạt và biện pháp khắc phục đối với các hành vi vi phạm điều kiện sản xuất, ghi nhãn mác, thủ tục xuất nhập khẩu và kiểm soát chất lượng thuốc thú y.
  • Danh mục chất cấm và chất hạn chế: Căn cứ Thông tư số 15/2009/TT-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Thông tư 24/2013/TT-BYT, khóa luận tổng hợp danh mục các hóa chất, kháng sinh cấm sử dụng (Chloramphenicol, Furazolidon, Dimetridazole, Metronidazole, Dipterex, Eprofloxacin, Ciprofloxacin, Ofloxacin, Carbadox, Olaquidox, Bacitracin Zn, Green Malachite, Gentian Violet) cùng danh mục 16 loại kháng sinh hạn chế sử dụng trong thú y.
  • Lý thuyết tồn dư kháng sinh và kháng kháng sinh: Tiếp cận định nghĩa theo Chu Vân Hải và khuyến cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2020) về nguyên tắc sử dụng kháng sinh an toàn trong chăn nuôi.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp khảo sát thị trường thương mại và phương pháp can thiệp lâm sàng thú y:

  1. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập số liệu thông qua phiếu câu hỏi và biểu mẫu kiểm tra đại lý căn cứ theo Phụ lục XXIV Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT; khảo sát trực tiếp tại 50 hộ chăn nuôi và 35 đại lý.
  2. Phương pháp quan sát và theo dõi trực tiếp: Ghi nhận thực tế cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất, công tác lưu kho, bảo quản dược phẩm tại nhà máy và trụ sở Doanh nghiệp Tài Thủy Phát.
  3. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám: Quan sát triệu chứng lâm sàng kết hợp mổ khám bệnh tích đặc trưng trên gia súc, gia cầm để xác định nguyên nhân gây bệnh.
  4. Phương pháp điều trị thử nghiệm: Ứng dụng các phác đồ điều trị bằng thuốc của Doanh nghiệp Tài Thủy Phát đối với các ca bệnh thực tế trên đàn vật nuôi và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh.
  5. Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển hệ sinh thái phân phối dược phẩm thú y chất lượng cao trong bối cảnh chăn nuôi chuyển dịch sang hướng công nghiệp hóa. Phần này xác định rõ mục đích gắn kết kiến thức học đường với thực tiễn thị trường, đồng thời đặt ra 2 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập về việc đánh giá hệ thống đại lý và áp dụng quy trình chẩn đoán, điều trị bệnh vật nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về:

  • Doanh nghiệp Tài Thủy Phát: Thành lập từ năm 2015, phát triển mạng lưới gồm 6 chi nhánh tại Thái Nguyên (bao gồm các phòng khám thú y Vnpet Clinic, quầy thuốc thú y Đức Tâm, dịch vụ spa Petshop). Trụ sở đại lý chính đặt tại số 97, phường Ba Hàng, thành phố Phổ Yên với diện tích 120 $m^2$, có hệ thống kho lạnh bảo quản vắc-xin và trang thiết bị theo tiêu chuẩn.
  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tỉnh Thái Nguyên: Phân tích đặc điểm vị trí địa lý, địa hình đồi núi trung du, mạng lưới sông ngòi (sông Cầu, sông Công) và thành tựu kinh tế - xã hội (tăng trưởng GRDP bình quân 11,1%/năm giai đoạn 2015 - 2020; tỷ trọng nông - lâm - thủy sản chiếm 10%).
  • Cơ sở khoa học và pháp lý: Tổng kết vai trò của thuốc thú y, hiện trạng tồn dư kháng sinh, cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn và tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chăn nuôi gia cầm, lợn và dịch bệnh truyền nhiễm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là chuỗi cung ứng, nhà máy sản xuất, kho bãi của Tài Thủy Phát, các đại lý bán lẻ và đàn gia súc, gia cầm tại địa phương. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu bộ máy, danh mục sản phẩm, mức độ đáp ứng điều kiện kinh doanh của đại lý và các bước thu thập số liệu qua bảng hỏi, phác đồ điều trị và công cụ thống kê Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả tập trung phân tích 5 nội dung chính:

  1. Kết quả hoạt động của sinh viên tại cơ sở: Hoàn thành 200 ngày công phân bổ cho các hoạt động tập huấn kỹ năng (10 ngày), giao hàng và khảo sát đại lý (90 ngày), hỗ trợ bán hàng tại đại lý (60 ngày), trực quầy thuốc (30 ngày) và phục vụ hội nghị khách hàng (10 ngày).
STT Nội dung công việc thực hiện Khối lượng (Ngày công) Đánh giá kết quả
1 Tập huấn kỹ năng mềm, tiếp cận thị trường, gặp gỡ ban lãnh đạo 10 Đạt yêu cầu
2 Giao hàng, khảo sát hoạt động kinh doanh và xử lý phản hồi đại lý 90 Đạt yêu cầu
3 Hỗ trợ đại lý bán hàng, sắp xếp hàng hóa, tư vấn sản phẩm 60 Đạt yêu cầu
4 Hỗ trợ bán hàng tại quầy thuốc 30 Đạt yêu cầu
5 Hỗ trợ tổ chức hội nghị, hội thảo khách hàng, tổng kết công ty 10 Đạt yêu cầu
  1. Khảo sát danh mục sản phẩm lưu hành: Doanh nghiệp sở hữu cơ cấu sản phẩm đa dạng, chia thành 4 nhóm chính:

    • Kháng sinh tiêm cao cấp dạng huyền dịch/dung dịch: G MOX GEN LA (Amoxicillin, Gentamycin), CEFONE (Ceftiofur), CEFNOME (Cefquinome), TYLAN @ LA (Tylosin), ENRO ONE (Enrofloxacin), AZÌLOR NEW (Azithromycin), LÍNPEC NEW (Lincomycin, Spectinomycin), TILMICÓINE (Tilmicosin).
    • Kháng sinh dạng dung dịch uống: FLODOX (Doxycycline, Florfenicol), ENRO 20 (Enrofloxacin 200g/L), COLIS 200 (Colistin 200 MIU).
    • Kháng sinh bột hòa tan hoàn toàn: LINSPEC, NECO, GENTASIN, F1 (Amoxicillin trihydrate 573.000 mg), A-C, FLOR-New, AMPICOLI.
    • Chế phẩm sinh học và thuốc bổ trợ: Men vi sinh BACILLUS, bổ gan HEPAROL, thuốc hạ sốt PARA C, thuốc bổ BAMIN và BAMIN PLUS (Butaphosphan kết hợp Vitamin B12).
  2. Kết quả công tác phát triển thị trường: Triển khai 4 nhóm công việc thị trường đạt tỷ lệ hoàn thành cao so với kế hoạch đề ra.

STT Nội dung công việc Kế hoạch (Hộ/Đại lý) Thực hiện (Hộ/Đại lý) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Điều tra tình hình chăn nuôi tại các hộ khách hàng 50 50 100,00
2 Quảng bá, phân phối sản phẩm và phát triển thương hiệu 35 35 100,00
3 Xây dựng niềm tin đối với hệ thống đại lý 15 12 80,00
4 Đưa sản phẩm trực tiếp đến tay người chăn nuôi 60 54 90,00
  1. Kết quả chẩn đoán bệnh lâm sàng và mổ khám bệnh tích:

    • Bệnh cầu trùng ruột non và manh tràng trên đàn 1.000 gà Hồ: Triệu chứng ủ rũ, phân sáp sô-cô-la lẫn máu; bệnh tích xuất huyết hoại tử niêm mạc ruột non, manh tràng ứ máu.
    • Bệnh ký sinh trùng đường máu trên đàn 2.500 gà Mía Sơn Tây: Triệu chứng mào tích nhợt nhạt, phân xanh lá sẫm; bệnh tích nốt muỗi đốt ở chân ngực, xuất huyết cơ ngực đùi, gan lách sưng mủn nát.
    • Bệnh viêm hồi tràng trên đàn 30 lợn: Phân nhão màu xi măng; bệnh tích dày thành ruột non (hồi tràng) và ruột già (manh tràng).
  2. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị:

Bệnh chẩn đoán Đối tượng vật nuôi Số lượng điều trị (con) Số con an toàn sau điều trị (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tóm tắt phác đồ điều trị áp dụng
Cầu trùng ruột non & manh tràng Gà Ri lai, gà Hồ 2.000 1.950 97,50 Sáng: Vitamin K + Para C + Diclasep; Chiều: Neo Pig Eco + Dufacoc; Tối: Novitec (dùng 3 ngày, nghỉ 1-2 ngày, lặp lại 2 ngày).
Ký sinh trùng đường máu Gà Mía, gà lai 1.000 978 97,80 Sáng: Para C + điện giải thảo dược + Neo Pig Eco; Trưa: Sulmotrim 880; Chiều: Novitech (dùng liên tục 3 ngày).
Viêm hồi tràng Lợn 1.500 1.445 96,30 Tiêm 3 ngày (tai trái: Linspec + Tavibasin; tai phải: Vitamin K) kết hợp trộn thức ăn 5 ngày liên tục (Betalin + Tenamox + Neo Pig Eco).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát những kết quả đạt được về mặt nhận thức thực tế, kỹ năng tiếp cận thị trường và hiệu quả lâm sàng của các dòng thuốc thú y Tài Thủy Phát; đồng thời kiến nghị tiếp tục mở rộng mô hình hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho các hộ chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khảo sát thị trường: Hoàn thành 100% chỉ tiêu điều tra thực trạng chăn nuôi tại 50 hộ lớn thuộc các địa bàn TP. Thái Nguyên, TP. Sông Công, TP. Phổ Yên; hoàn thành 100% công tác quảng bá tại 35 điểm phân phối; đạt 80% kế hoạch củng cố đại lý chiến lược (12/15 cơ sở) và 90% kế hoạch giao hàng trực tiếp (54/60 hộ).
  • Hiệu quả điều trị lâm sàng: Các phác đồ can thiệp bằng sản phẩm của doanh nghiệp đều đạt tỷ lệ an toàn, khỏi bệnh thực tế trên 96% (Cầu trùng gia cầm đạt 97,50%; Ký sinh trùng đường máu đạt 97,80%; Viêm hồi tràng trên lợn đạt 96,30%).
  • Thực hành nghề nghiệp: Tích lũy 200 ngày công thực tế tại các khâu bán hàng, kho bãi, chăm sóc khách hàng và chẩn đoán mổ khám tại thực địa.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Doanh nghiệp cần duy trì chính sách trợ giá và linh hoạt hóa mức chiết khấu theo sản lượng tiêu thụ nhằm khuyến khích đại lý mở rộng thị phần.
  • Tăng cường đội ngũ kỹ thuật viên đi thực địa tại các trang trại để hỗ trợ tư vấn chẩn đoán, chuyển giao quy trình phòng trừ dịch bệnh thay vì chỉ thuần túy bán hàng thương mại.
  • Khi sử dụng kháng sinh điều trị cho đàn vật nuôi quy mô lớn, người chăn nuôi và kỹ thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt 4 nguyên tắc sử dụng kháng sinh (đúng bệnh, đúng thuốc, đúng liều lượng, đủ thời gian) và chú ý thời gian ngừng thuốc trước khi giết mổ.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Báo cáo đã cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu tiêu thụ thuốc thú y và hiệu lực lâm sàng của danh mục sản phẩm Doanh nghiệp Tài Thủy Phát trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, làm cầu nối giữa kiến thức dược lý lý thuyết với hoạt động thương mại hóa sản phẩm thú y tại nông hộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do giới hạn thời gian thực tập (6 tháng), việc hỗ trợ và đánh giá tại từng đại lý thứ cấp chỉ diễn ra trong các khoảng thời gian ngắn.
    • Các thông tin về chính sách chiết khấu, định mức giá cụ thể của từng đại lý chưa được trình bày chi tiết do tính chất bảo mật thương mại của doanh nghiệp.
    • Việc đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh trên đàn gia cầm số lượng lớn chủ yếu dựa trên quan sát hồi phục triệu chứng lâm sàng toàn đàn và mổ khám xác chết, chưa thể kiểm tra từng cá thể riêng biệt.
  • Hướng mở: Tiếp tục theo dõi biến động doanh thu dài hạn của hệ thống đại lý; mở rộng khảo sát kháng sinh đồ định kỳ tại các nông hộ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị cho các chủng vi khuẩn mới phát sinh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi: Tham khảo các phác đồ điều trị bệnh phổ biến (cầu trùng, ký sinh trùng đường máu, viêm hồi tràng), quy trình mổ khám nhận định bệnh tích và quy cách đóng gói, thành phần của các dòng kháng sinh thương mại.
  • Kỹ thuật viên thị trường và quản lý đại lý thuốc thú y: Nắm bắt quy trình phát triển thị trường, các biểu mẫu đánh giá điều kiện kinh doanh theo Thông tư 13/2016/TT-BNNPTNT và kỹ năng tiếp cận khách hàng nông hộ.
  • Người chăn nuôi: Tham khảo danh mục chất cấm, chất hạn chế và cách thức phối hợp thuốc kháng sinh an toàn, giảm thiểu tồn dư độc chất trong thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp Tài Thủy Phát có những nhóm sản phẩm thuốc thú y chủ lực nào?
Doanh nghiệp lưu hành 4 nhóm sản phẩm chính: Kháng sinh tiêm dạng dung dịch/huyền dịch (G MOX GEN LA, CEFONE, CEFNOME, TYLAN @ LA...), kháng sinh dạng dung dịch uống (FLODOX, ENRO 20, COLIS 200), kháng sinh bột hòa tan hoàn toàn (LINSPEC, NECO, GENTASIN, F1...) và các chế phẩm men vi sinh, bổ gan, trợ lực (BACILLUS, HEPAROL, PARA C, BAMIN).

2. Kết quả can thiệp điều trị bệnh trên đàn vật nuôi bằng thuốc của công ty đạt tỷ lệ khỏi bệnh là bao nhiêu?
Tất cả các phác đồ điều trị đều ghi nhận tỷ lệ hồi phục trên 96%: bệnh cầu trùng ruột non và manh tràng trên gia cầm đạt 97,50% (1.950/2.000 con an toàn), bệnh ký sinh trùng đường máu trên gà đạt 97,80% (978/1.000 con an toàn), và bệnh viêm hồi tràng trên lợn đạt 96,30% (1.445/1.500 con an toàn).

3. Tác giả đã áp dụng phác đồ nào để điều trị bệnh viêm hồi tràng trên lợn?
Phác đồ kết hợp tiêm 3 ngày liên tục (1 lần/ngày: tai bên này tiêm Linspec + Tavibasin, tai bên kia tiêm Vitamin K) và trộn thuốc vào thức ăn trong 5 ngày liên tục với hỗn hợp Betalin + Tenamox + Neo Pig Eco.

4. Sinh viên đã thực hiện bao nhiêu ngày công thực tập và tập trung vào những mảng công việc nào?
Tổng cộng 200 ngày công được thực hiện, trong đó mảng giao hàng và khảo sát đại lý chiếm nhiều nhất (90 ngày công), tiếp đến là hỗ trợ đại lý bán hàng (60 ngày công), trực quầy thuốc (30 ngày công), tập huấn kỹ năng (10 ngày công) và hỗ trợ hội nghị khách hàng (10 ngày công).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quang Chung đã phản ánh chi tiết bức tranh sản xuất, phân phối và sử dụng thuốc thú y của Doanh nghiệp Tài Thủy Phát tại thị trường Thái Nguyên. Thông qua việc kết hợp khảo sát thương mại với can thiệp lâm sàng thực tế, đề tài đã chứng minh được hiệu quả điều trị đạt trên 96% của các dòng thuốc chủ lực đối với các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến trên đàn gia súc, gia cầm. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp sinh viên hoàn thiện kỹ năng chuyên môn và kỹ năng thị trường mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho công tác quản trị kênh phân phối dược phẩm thú y tại địa phương.