Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nghiên cứu thành ngữ chỉ quan hệ xã hội trong tiếng Việt và tiếng Anh từ góc độ Ngôn ngữ học tri nhận" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Anh thực hiện tại Trường Đại học Vinh (chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam, mã số 62 22 01 02, năm 2016), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Đình Phương và PGS. Hoàng Trọng Canh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quan hệ xã hội (QHXH) là vấn đề nhận được sự quan tâm sâu sắc của nhiều ngành khoa học như triết học, tâm lý học, xã hội học và ngôn ngữ học. Theo Vangelisti & Perlman (2000), các mối quan hệ xã hội là mấu chốt cho sự phát triển của con người. Trong đó, tình bạn, tình yêu và hôn nhân là ba mối quan hệ liên nhân cơ bản, gần gũi và có tính chi phối lớn nhất trong đời sống xã hội.
Về mặt ngôn ngữ, thành ngữ là đơn vị từ vựng cố định, cô đọng, lưu giữ những "trầm tích văn hóa" đặc sắc của mỗi dân tộc (Hoàng Văn Hành, 2004). Dưới góc độ Ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ không phải là một khả năng tự trị mà phản ánh cách thức con người tổ chức tri thức, xử lý thông tin và ý niệm hóa kinh nghiệm sống. Mặc dù lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận đã được ứng dụng trong nghiên cứu thành ngữ ở nhiều trắc diện, nhưng việc khảo sát có hệ thống ngữ nghĩa, cơ sở tri nhận và đặc trưng văn hóa của hệ thống thành ngữ biểu thị các mối quan hệ xã hội cơ bản (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) trong sự so sánh đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh vẫn là một khoảng trống nghiên cứu chưa được thực hiện chuyên sâu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ đặc điểm của ẩn dụ ý niệm (ÂDYN) chỉ quan hệ xã hội trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh từ góc độ Ngôn ngữ học tri nhận; xác định cơ sở tri nhận và đặc trưng văn hóa; chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt (chủ yếu là tính dị biệt) trong cơ chế hình thành nghĩa của thành ngữ khi đặt trong sự tương tác với văn hóa và môi trường sống.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):
- Tìm hiểu và hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến đề tài, phân tích và tổng hợp các quan điểm về thành ngữ và ẩn dụ từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận.
- Khảo sát và phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh biểu thị ẩn dụ ý niệm về ba mối quan hệ xã hội (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) theo các nhóm ẩn dụ.
- Phân tích và tổng hợp những đặc điểm tương đồng và dị biệt trong quá trình ý niệm hóa ba mối quan hệ xã hội cơ bản của hai cộng đồng bản ngữ thông qua các ánh xạ ẩn dụ; đồng thời lý giải nguyên nhân dẫn đến sự tương đồng và dị biệt liên quan đến cơ sở tri nhận và văn hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh biểu thị ẩn dụ ý niệm về ba mối quan hệ xã hội: tình bạn, tình yêu và hôn nhân; cơ chế ánh xạ giữa các miền ý niệm và đặc trưng văn hóa - tri nhận của các biểu đạt thành ngữ này.
- Phạm vi ngữ liệu và không gian nghiên cứu:
- Tiếng Anh: Khai thác từ British National Corpus (BNC - 100 triệu từ, giai đoạn 1980–1993) và Corpus of Contemporary American English (COCA - 520 triệu từ, giai đoạn 1990–2015); từ điển Oxford Dictionary of Idioms (2004) với hơn 5.000 mục từ thành ngữ; các tác phẩm văn học và báo chí tiếng Anh.
- Tiếng Việt: Khai thác từ Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt (Nguyễn Như Ý chủ biên, 1995), Từ điển tục ngữ, thành ngữ Việt Nam trong hành chức (Đỗ Thị Kim Liên chủ biên), Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lực & Lương Văn Đang), Đi tìm điển tích thành ngữ (Tiêu Hà Minh), cùng các tác phẩm văn học, báo chí và ngữ liệu tự nhiên trên Internet.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã điểm duyệt hệ thống tài liệu nghiên cứu về thành ngữ và ẩn dụ theo các trục thời gian và khuynh hướng tiếp cận chính:
Lịch sử nghiên cứu thành ngữ trong tiếng Anh
Tác giả chia tiến trình nghiên cứu thành ngữ tiếng Anh thành năm phạm trù:
- Cấu trúc và sự đa dạng của cấu trúc thành ngữ (những năm 1960 – đầu 1970): Uriel Weinreich (1969) tiếp cận dạng thức, xem thành ngữ là biểu đạt phức hợp không thể suy đoán nghĩa từ thành tố; Bruce Fraser (1970) phân loại thành ngữ từ vựng và thành ngữ cụm dựa trên Ngữ pháp Biến đổi và mô hình thứ bậc đóng băng; Adam Makkai (1972) phân chia thành ngữ tạo mã và thành ngữ giải mã theo các tầng nghĩa; Frederick Newmeyer (1974) và Barbara Greim (1982) nghiên cứu cú pháp và khả năng biến đổi của thành ngữ; Chitra Fernando (1996) phân loại thành ngữ thuần nhất, bán nghĩa đen và nghĩa đen, nhấn mạnh tính bất biến và biến đổi hạn chế.
- Quá trình xử lý và lưu giữ thành ngữ (cuối 1970 – 1980): Tâm lý ngôn ngữ học nghiên cứu cách não bộ tiếp nhận nghĩa đen/nghĩa bóng (Bobrow & Bell 1973, Andrew Ortony 1978, Swinney & Cutler 1979, Nippold & Martin 1989, Nippold & Rudzinski 1993).
- Tính ẩn dụ của thành ngữ (1985 đến nay): Raymond W. Gibbs (1990, 1994) khẳng định bản chất năng động, tính hình tượng và nền tảng ẩn dụ của thành ngữ, bác bỏ quan niệm thành ngữ là các cấu trúc "chết" hay "đóng băng".
- Dạy - học thành ngữ (cuối những năm 1980 đến nay): Nghiên cứu tiếp nhận ngôn ngữ hình tượng ở trẻ em và người học ngoại ngữ (Levorato 1993, Glaser 1988, Irujo 1986, Grant & Bauer 2004).
- Thành ngữ theo quan niệm rộng và chức năng (thập niên 1990): Jürg Strässler (1982) nghiên cứu ngữ dụng; Chitra Fernando (1996) phân tích chức năng kinh nghiệm, liên nhân và văn bản; Rosamund Moon (1998) khảo sát ngữ cố định qua khối liệu (corpus), chia thành kết hợp không theo quy tắc, công thức và ẩn dụ.
Lịch sử nghiên cứu thành ngữ trong tiếng Việt
- Nghiên cứu cấu trúc và ngữ nghĩa: Hoàng Văn Hành (2004) xác lập thành ngữ là đơn vị ngôn ngữ - văn hóa, đơn vị định danh bậc hai có lượng nghĩa đôi, phân loại theo phương thức tạo nghĩa (thành ngữ so sánh, thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng) và cấu trúc (đối xứng, phi đối xứng); Nguyễn Công Đức (1995) khảo sát cấu trúc hình thái - ngữ nghĩa; Trần Thị Hồng Hạnh (2002, 2005) nghiên cứu quan hệ giữa cấu trúc hình thức và ẩn dụ.
- Nghiên cứu liên ngành và đối chiếu: Trần Thị Hồng Hạnh (2011) tiếp cận theo ngôn ngữ học nhân chủng; Nguyễn Xuân Hòa nghiên cứu bình diện giao tiếp; Phan Văn Quế (thành ngữ, tục ngữ chỉ động vật Anh - Việt); Ngô Minh Thủy (thành ngữ tiếng Nhật trong sự liên hệ với tiếng Việt); Đặng Nguyên Giang (2013, đối chiếu cấu trúc và ngữ nghĩa thành ngữ Anh - Việt); Trần Đình Bình (đối chiếu thành ngữ Việt - Pháp); Trần Thị Lan (phương thức dịch thành ngữ Anh - Nga - Việt).
- Nghiên cứu thành ngữ dưới góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam: Hữu Đạt (2011, tri nhận không gian - thời gian); Phan Thế Hưng (ẩn dụ ý niệm Anh - Việt); Trần Thị Phương Lý (ẩn dụ phạm trù thực vật); Nguyễn Ngọc Vũ (thành ngữ chỉ bộ phận cơ thể Anh - Việt); Trịnh Thị Thanh Huệ (ẩn dụ bộ phận cơ thể Việt - Hán); Huỳnh Ngọc Mai Kha (thành ngữ chỉ "nước" và "lửa" Anh - Việt); Ly Lan (từ chỉ tình cảm); Trần Bá Tiến (thành ngữ chỉ tâm lý tình cảm Anh - Việt); Vi Trường Phúc (thành ngữ tâm lý tình cảm tiếng Hán - Việt).
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị là công trình chuyên sâu đầu tiên khảo sát đối chiếu hệ thống thành ngữ chỉ quan hệ xã hội (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) giữa tiếng Việt và tiếng Anh từ lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận, giải mã bức tranh ý niệm và cơ sở văn hóa - tri nhận của hai dân tộc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Ngôn ngữ học tri nhận và Ngữ nghĩa học tri nhận:
- Ba nguyên tắc định hướng (Croft & Cruse, 2004): (i) Ngôn ngữ không phải là một khả năng tri nhận tự trị; (ii) Ngữ pháp là sự ý niệm hóa (Langacker, 1987); (iii) Kiến thức ngôn ngữ nảy sinh từ việc sử dụng ngôn ngữ.
- Thuyết Kinh nghiệm luận và Nghiệm thân (Embodiment): Tri thức xuất phát từ sự tương tác của cơ thể với thế giới vật chất và văn hóa - xã hội (Lakoff & Johnson, 1980; Ungerer & Schmid, 2006).
- Ý niệm hóa, Phạm trù hóa và Điển dạng: Quá trình trừu xuất kinh nghiệm và tổ chức tri thức thành các phạm trù dựa trên điển mẫu/điển dạng (Rosch, 1975).
- Mô hình tri nhận lý tưởng (ICM - Lakoff, 1987): Cấu trúc tri thức nền tảng giúp con người kiến giải và phạm trù hóa thế giới.
- Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor Theory):
- Ẩn dụ là cơ chế tư duy, trong đó một miền ý niệm trừu tượng (miền đích - Target Domain) được hiểu và cấu trúc hóa thông qua một miền ý niệm cụ thể hơn (miền nguồn - Source Domain) qua các ánh xạ ý niệm (mappings) (Lakoff & Johnson, 1980; Kövecses, 2000, 2002).
- Phân biệt ẩn dụ ý niệm (cơ chế ánh xạ nhận thức) và biểu đạt ẩn dụ (các đơn vị ngôn từ cụ thể trên bề mặt).
- Sáu nhóm ẩn dụ theo khung phân tích của Zoltán Kövecses (2000, 2002): nhóm ẩn dụ giao tiếp; nhóm tình cảm, cảm xúc; nhóm trạng thái; nhóm cấu trúc sự kiện; nhóm phức hợp; nhóm đánh giá tích cực/tiêu cực.
- Lý thuyết về Quan hệ xã hội:
- Quan hệ xã hội dựa trên quyền lực (Power) và sự thân mật (Solidarity) (Brown & Gilman, 1960).
- Phân loại theo mức độ tự nguyện và mức độ thân mật (Vangelisti & Perlman, 2000), xác định tình bạn, tình yêu và hôn nhân là các mối quan hệ tự nguyện có mức độ thân mật cao, thuộc quan hệ kết liên (bình đẳng).
- Lý thuyết tam giác tình yêu của Robert Sternberg (1986) gồm 3 thành tố: Đam mê (passion), Thân mật (intimacy), Cam kết (commitment).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp miêu tả kết hợp giải thích: Phân loại, miêu tả đặc điểm ngữ nghĩa và cơ chế tri nhận của thành ngữ trong ngữ cảnh, từ đó giải thích căn nguyên văn hóa.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Xác định tiếng Việt làm đơn vị cơ sở để so sánh với tiếng Anh nhằm tìm ra các điểm tương đồng và dị biệt trong ánh xạ ẩn dụ.
- Phương pháp thống kê ngôn ngữ học: Thống kê số lượng, tần suất xuất hiện của thành ngữ và các miền nguồn biểu thị ẩn dụ ý niệm về quan hệ xã hội trong hai ngôn ngữ.
- Phương pháp phân tích thành tố nghĩa: Xác định các nét nghĩa cơ sở, nghĩa phái sinh và nghĩa biểu trưng của thành ngữ.
- Phương pháp phân tích diễn ngôn: Khảo sát ngữ cảnh hành chức của thành ngữ từ ngữ liệu corpus và văn bản thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của luận án
Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu thành ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt từ các góc độ cấu trúc, tâm lý ngôn ngữ học, chức năng và tri nhận; xác lập các cơ sở lý luận của Ngôn ngữ học tri nhận: thuyết nghiệm thân, phạm trù hóa, điển dạng, mô hình tri nhận lý tưởng (ICM), lý thuyết ẩn dụ ý niệm (phân biệt miền nguồn, miền đích, ánh xạ ẩn dụ, phân loại ẩn dụ theo Kövecses). Chương này cũng xác định tiêu chí phân định thành ngữ (tổ hợp từ cố định, có tính hình tượng, mang nghĩa ẩn dụ) với tục ngữ và cụm từ tự do, đồng thời xây dựng khung khái niệm về ba mối quan hệ xã hội cơ bản (tình bạn, tình yêu, hôn nhân).
| Nội dung lý thuyết chính |
Khái niệm / Tác giả nền tảng |
Luận điểm áp dụng trong luận án |
| Ngữ nghĩa học tri nhận |
G. Lakoff, M. Johnson, R. Langacker, W. Croft |
Ngôn ngữ phản ánh sự ý niệm hóa kinh nghiệm nghiệm thân của con người. |
| Ẩn dụ ý niệm (ÂDYN) |
G. Lakoff, M. Johnson, Z. Kövecses |
Ánh xạ từ miền nguồn (cụ thể) sang miền đích (trừu tượng); phân loại theo 6 nhóm của Kövecses. |
| Đơn vị thành ngữ |
Hoàng Văn Hành, C. Fernando, R. Moon |
Đơn vị định danh bậc hai, bền vững cấu trúc, mang nghĩa bóng/nghĩa ẩn dụ đặc trưng. |
| Mối quan hệ xã hội |
Vangelisti & Perlman, R. Sternberg |
Tình bạn, tình yêu, hôn nhân là quan hệ kết liên, tự nguyện và có độ thân mật cao. |
Chương 2: Đặc điểm của ẩn dụ ý niệm quan hệ xã hội trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh
Chương 2 khảo sát, phân loại và phân tích chi tiết các biểu đạt thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh biểu thị ẩn dụ ý niệm về ba mối quan hệ xã hội dựa trên khung 6 nhóm ẩn dụ của Kövecses:
1. Ẩn dụ ý niệm tình bạn
- Nhóm ẩn dụ giao tiếp: Tình bạn được ý niệm hóa qua sự cởi mở, lắng nghe, chia sẻ thông tin.
- Nhóm ẩn dụ tình cảm, cảm xúc: Thể hiện qua sự gắn bó, đồng cảm sâu sắc (như bóng với hình, thick as thieves).
- Nhóm ẩn dụ trạng thái: Tình bạn là sự cân bằng, hòa hợp, không khoảng cách.
- Nhóm ẩn dụ cấu trúc sự kiện: Tình bạn là quá trình xây dựng, thử thách qua thời gian và gian nan (chọn bạn mà chơi, a friend in need is a friend indeed).
- Nhóm ẩn dụ phức hợp: Kết hợp nhiều miền nguồn như sự gắn kết thể chất, sự hỗ trợ kinh tế và tinh thần.
- Nhóm ẩn dụ đánh giá tích cực/tiêu cực: Đánh giá bạn tốt/bạn xấu, sự phản bội (bạn nối khố, fair-weather friend, stab in the back).
2. Ẩn dụ ý niệm tình yêu
- Nhóm ẩn dụ giao tiếp: Trao gửi tâm tư, ánh mắt, lời yêu (thề non hẹn biển).
- Nhóm ẩn dụ tình cảm, cảm xúc: TÌNH YÊU LÀ NHIỆT ĐỘ/LỬA (yêu say đắm, burn with passion), TÌNH YÊU LÀ SAY MÊ/MA LỰC/BỆNH TẬT (phải bùa phải bả, madly in love, lovesick).
- Nhóm ẩn dụ trạng thái: TÌNH YÊU LÀ VẬT CHỨA (rơi vào lưới tình, fall in love).
- Nhóm ẩn dụ cấu trúc sự kiện: TÌNH YÊU LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH (đường tình duyên, a rocky relationship), TÌNH YÊU LÀ TRÒ CHƠI/CHIẾN TRANH (the game of love, conquer someone's heart).
- Nhóm ẩn dụ phức hợp: Sự đan xen giữa khát khao thể xác, trách nhiệm đạo lý và ước vọng tương lai.
- Nhóm ẩn dụ đánh giá tích cực/tiêu cực: Ca ngợi sự thủy chung hoặc phê phán sự trăng hoa, bội bạc (thay lòng đổi dạ, two-timing).
3. Ẩn dụ ý niệm hôn nhân
- Nhóm ẩn dụ giao tiếp: Sự đồng thuận, chia sẻ trách nhiệm gia đình (thuận vợ thuận chồng).
- Nhóm ẩn dụ tình cảm, cảm xúc: Tình nghĩa vợ chồng bền chặt (tay ấp má kề, cơm lành canh ngọt).
- Nhóm ẩn dụ trạng thái: HÔN NHÂN LÀ SỰ HỢP NHẤT (kết tóc xe duyên, tie the knot), HÔN NHÂN LÀ KHÔNG GIAN SỐNG AN BÌNH HOẶC NGỘT NGẠT.
- Nhóm ẩn dụ cấu trúc sự kiện: HÔN NHÂN LÀ CUỘC ĐỒNG HÀNH TRỌN ĐỜI (đầu bạc răng long), HÔN NHÂN LÀ GIAO KÈO/HỢP ĐỒNG (holy matrimony, for better or for worse), HÔN NHÂN LÀ SỰ RÀNG BUỘC/GÔNG CÙM (gánh nặng gia đình, ball and chain).
- Nhóm ẩn dụ phức hợp: Gắn kết trách nhiệm pháp lý, ràng buộc con cái và gia tộc.
- Nhóm ẩn dụ đánh giá tích cực/tiêu cực: Đánh giá hạnh phúc gia đình hoặc xung đột vợ chồng (chồng loan vợ phượng, đồng sàng dị mộng, cat and dog life).
Chương 3: Cơ sở tri nhận và đặc trưng văn hóa của ẩn dụ ý niệm quan hệ xã hội trong thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh
Chương 3 đi sâu lý giải các cơ sở tri nhận và văn hóa dẫn đến sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ:
Sự tương đồng
- Tương đồng về miền nguồn và nét nghĩa: Cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ những miền nguồn phổ quát xuất phát từ trải nghiệm nghiệm thân chung của loài người: cơ thể người, vật chứa, nhiệt độ, chuyển động/hành trình, sự hợp nhất vật lý.
- Cơ chế tri nhận: Quá trình ý niệm hóa đều chuyển đổi từ trải nghiệm vật chất - không gian cụ thể sang lĩnh vực tâm lý - xã hội trừu tượng.
Sự khác biệt văn hóa và cơ sở tri nhận
Luận án phân tích sự khác biệt qua hai bình diện:
| Tiêu chí đối chiếu |
Thành ngữ tiếng Việt |
Thành ngữ tiếng Anh |
| Môi trường sinh thái & phương thức sản xuất |
Gắn liền với văn hóa nông nghiệp lúa nước, cội nguồn làng xã, thiên nhiên nhiệt đới, sông nước, nghề nông (thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn, cơm lành canh ngọt). |
Gắn liền với văn hóa du mục, thương nghiệp, công nghiệp, hàng hải, máy móc, cơ khí, giao dịch tài chính (in the same boat, plain sailing, well-oiled machine). |
| Mô hình tư duy & thế giới quan |
Tư duy tổng hợp, trọng tình, coi trọng tính cộng đồng, huyết thống, họ hàng; quan niệm hôn nhân là duyên phận, số trời, nghĩa tình sâu nặng (duyên nợ ba sinh, ăn đời ở kiếp). |
Tư duy phân tích, duy lý, đề cao tính cá nhân, tự do, bình đẳng; coi hôn nhân và quan hệ xã hội là khế ước, sự đồng thuận pháp lý và quyền lợi cá nhân (tie the knot, fair play). |
| Lựa chọn hình ảnh biểu trưng |
Sử dụng biểu tượng động - thực vật quen thuộc đồng quê (trầu cau, chim loan - phượng, con tằm, hạt mưa, cây đa, bến nước). |
Sử dụng hình ảnh liên quan đến săn bắn, thể thao, cờ bạc, tôn giáo phương Tây, hợp đồng thương mại (play the field, strike a bargain, marry in church). |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các luận điểm của Ngôn ngữ học tri nhận khi áp dụng vào việc nghiên cứu thành ngữ và ẩn dụ ý niệm trong tiếng Việt và tiếng Anh.
- Chứng minh tính hiện thực của thuyết nghiệm thân và vai trò của mô hình văn hóa đối với quá trình ý niệm hóa các quan hệ xã hội trừu tượng thông qua ngôn ngữ cố định.
- Vận dụng và kiểm chứng khung phân loại 6 nhóm ẩn dụ của Kövecses vào việc nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ, khẳng định ẩn dụ không chỉ là biện pháp tu từ mà là phương thức tư duy mang dấu ấn văn hóa dân tộc.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện, có hệ thống và nguồn ngữ liệu phong phú, đáng tin cậy về hệ thống thành ngữ chỉ quan hệ xã hội (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) trong tiếng Việt và tiếng Anh.
- Hỗ trợ đắc lực cho công tác giảng dạy ngoại ngữ (tiếng Anh cho người Việt và tiếng Việt cho người nước ngoài), giúp người học không chỉ ghi nhớ cấu trúc bề mặt mà hiểu sâu cơ chế tri nhận và văn hóa đằng sau mỗi thành ngữ.
- Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác biên soạn từ điển học đối chiếu, sách giáo khoa, giáo trình và thực hành dịch thuật văn học - báo chí Anh - Việt.
Kiến nghị và đề xuất
- Về giảng dạy ngôn ngữ: Cần đổi mới phương pháp giảng dạy thành ngữ theo hướng tiếp cận tri nhận, giải thích mối liên hệ giữa miền nguồn và miền đích thay vì bắt người học học thuộc lòng máy móc.
- Về dịch thuật: Người dịch cần nắm vững sự tương đồng và dị biệt về mô hình tri nhận và biểu tượng văn hóa để lựa chọn phương án chuyển dịch tương đương về mặt tri nhận và ngữ dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào ba mối quan hệ xã hội cơ bản (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) thuộc nhóm quan hệ kết liên tự nguyện; chưa bao quát toàn bộ mạng lưới quan hệ xã hội phức tạp khác như quan hệ huyết thống gia tộc mở rộng, quan hệ quyền lực cấp trên - cấp dưới, quan hệ đồng nghiệp hay các mối quan hệ xã giao đa tầng.
- Luận án chủ yếu đi sâu vào ẩn dụ ý niệm (ÂDYN), chưa dành dung lượng khảo sát toàn diện cơ chế hoán dụ ý niệm và quá trình hỗn dung ý niệm (conceptual blending).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát sang các kiểu loại quan hệ xã hội khác trong đời sống.
- Nghiên cứu sâu hơn về hoán dụ tri nhận và không gian hỗn dung trong thành ngữ.
- Mở rộng so sánh đối chiếu đa ngữ (ví dụ: tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Đông như tiếng Hán, tiếng Nhật hoặc các ngôn ngữ phương Tây khác).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận, Ngữ nghĩa học tri nhận, mô hình phân tích ánh xạ ẩn dụ của Lakoff, Johnson và Kövecses, cùng phương pháp nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ dựa trên khối liệu (corpus linguistics).
- Giảng viên và giáo viên tiếng Anh, tiếng Việt: Ứng dụng kết quả phân tích trong Chương 2 và Chương 3 vào bài giảng ngữ nghĩa học, từ vựng học và văn hóa - ngôn ngữ học; thiết kế các chuyên đề giảng dạy thành ngữ theo cơ chế tri nhận.
- Dịch giả và chuyên gia giao tiếp liên văn hóa: Tham khảo bảng đối chiếu các miền nguồn và sự dị biệt văn hóa nông nghiệp - công nghiệp, tập thể - cá nhân giữa Việt Nam và Anh - Mỹ để xử lý chính xác các ẩn dụ thành ngữ trong dịch thuật văn học, báo chí và ngoại giao.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn khảo sát những mối quan hệ xã hội cụ thể nào và dựa trên cơ sở khoa học nào?
Luận án tập trung khảo sát ba mối quan hệ xã hội: tình bạn, tình yêu và hôn nhân. Cơ sở lựa chọn dựa trên quan điểm xã hội học và tâm lý học (Vangelisti & Perlman, 2000; Argyle & Henderson, 1984; Sternberg, 1986): đây là ba mối quan hệ cơ bản nhất, gần gũi nhất, có tính chi phối sâu sắc nhất trong đời sống con người, đều dựa trên cơ sở tự nguyện, có độ thân mật cao và thuộc nhóm quan hệ kết liên (bình đẳng). Ba mối quan hệ này có sự phát triển biện chứng: tình bạn là nền tảng của tình yêu đôi lứa, và tình yêu là cơ sở của hôn nhân.
2. Nguồn dữ liệu và khối liệu (corpus) nào được tác giả sử dụng để trích xuất thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt?
- Tiếng Anh: Khai thác khối liệu British National Corpus (BNC - 100 triệu từ) và Corpus of Contemporary American English (COCA - 520 triệu từ), kết hợp từ điển Oxford Dictionary of Idioms (2004) cùng các tác phẩm văn học, báo chí.
- Tiếng Việt: Khai thác từ Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt (Nguyễn Như Ý chủ biên, 1995), Từ điển tục ngữ, thành ngữ Việt Nam trong hành chức (Đỗ Thị Kim Liên chủ biên), Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Nguyễn Lực & Lương Văn Đang), Đi tìm điển tích thành ngữ (Tiêu Hà Minh) và ngữ liệu thực tế trên Internet.
3. Luận án áp dụng khung phân loại ẩn dụ của tác giả nào để phân tích thành ngữ trong Chương 2?
Luận án áp dụng khung phân loại 6 nhóm ẩn dụ của học giả Zoltán Kövecses (2000, 2002), bao gồm:
- Nhóm ẩn dụ giao tiếp.
- Nhóm ẩn dụ tình cảm, cảm xúc.
- Nhóm ẩn dụ trạng thái.
- Nhóm ẩn dụ cấu trúc sự kiện.
- Nhóm ẩn dụ phức hợp.
- Nhóm ẩn dụ đánh giá tích cực/tiêu cực.
4. Điểm khác biệt căn bản giữa quan niệm truyền thống và quan niệm Ngôn ngữ học tri nhận về ẩn dụ được luận án chỉ ra là gì?
Theo quan niệm truyền thống, ẩn dụ chỉ là biện pháp tu từ, mang tính tô điểm văn chương, là hiện tượng bề mặt của ngôn ngữ dựa trên sự so sánh ngầm sẵn có. Ngược lại, Ngôn ngữ học tri nhận xem ẩn dụ là phương thức tư duy cốt lõi của con người, diễn ra ở cấp độ ý niệm (ánh xạ giữa miền nguồn cụ thể sang miền đích trừu tượng), định hình cách con người nhận thức, hành động và trải nghiệm thế giới hàng ngày.
5. Yếu tố văn hóa nào tạo nên sự khác biệt chủ yếu trong cách ý niệm hóa quan hệ xã hội giữa thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh?
Thành ngữ tiếng Việt chịu sự quy định của nền văn hóa gốc nông nghiệp lúa nước, không gian làng xã nhiệt đới, tư duy tổng hợp, coi trọng tình nghĩa cộng đồng, số phận và duyên nợ. Ngược lại, thành ngữ tiếng Anh phản ánh nền văn hóa phương Tây gốc du mục, công nghiệp, thương nghiệp, hàng hải, tư duy phân tích, đề cao chủ nghĩa cá nhân, sự tự do, khế ước pháp lý và tính duy lý trong các mối quan hệ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Kim Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống thành ngữ chỉ quan hệ xã hội (tình bạn, tình yêu, hôn nhân) trong tiếng Việt và tiếng Anh dưới góc độ Ngôn ngữ học tri nhận. Bằng việc phân tích đối chiếu trên nguồn ngữ liệu corpus phong phú, tác giả đã làm sáng tỏ các ánh xạ ẩn dụ ý niệm từ các miền nguồn cụ thể sang các miền đích quan hệ xã hội. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, cơ chế tri nhận và đặc trưng văn hóa của hai dân tộc Việt Nam và Anh - Mỹ. Công trình đóng góp thiết thực cho hệ thống lý luận ngôn ngữ học tri nhận và cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho nghiên cứu, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.