Tổng quan luận án

Ung thư đại trực tràng (colorectal cancer - CRC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ đại trực tràng do sự tăng sinh bất thường của các tế bào có khả năng xâm lấn và di căn đến các cơ quan xa. Số lượng ca mắc mới và tử vong do CRC liên tục gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Mặc dù các phương pháp điều trị hiện đại như liệu pháp miễn dịch, gen trị liệu, điều trị đích và hạt nano đã được áp dụng, tiên lượng sống trên 5 năm của bệnh nhân CRC giai đoạn di căn vẫn ở mức dưới 20%. Trước thực trạng đó, liệu pháp sử dụng virus ly giải tế bào u (oncolytic virus - OV) được nghiên cứu như một hướng tiếp cận tận dụng khả năng sao chép chọn lọc của virus để tiêu diệt tế bào ung thư mà ít gây tổn hại đến các mô lành xung quanh. Hai chủng virus vaccine sởi (MeV) chủng Edmonston và virus vaccine quai bị (MuV) chủng Urabe sống, giảm độc lực đã có lịch sử an toàn rộng rãi qua các chương trình tiêm chủng mở rộng toàn cầu.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Mặc dù MeV và MuV đã được chứng minh hiệu quả đơn lẻ trên nhiều mô hình ung thư in vitro, in vivo và một số thử nghiệm lâm sàng, nhưng trước thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình nào đi sâu đánh giá hiệu quả phối hợp đồng thời cả hai chủng virus vaccine sởi và quai bị trong điều trị ung thư đại tràng người trên mô hình thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 nội dung:

  1. Đánh giá khả năng gây độc tế bào và chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của phối hợp virus vaccine sởi và quai bị trên dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 in vitro.
  2. Đánh giá hiệu quả kháng u của phối hợp virus vaccine sởi và quai bị trên mô hình chuột thiếu hụt miễn dịch (chuột nude) mang khối u dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HT-29.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng in vitro: Dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 và dòng tế bào thận khỉ xanh Châu Phi (Vero) thu nhận từ Trung tâm Nuôi cấy Chủng vi sinh Chuẩn Hoa Kỳ (ATCC).
  • Đối tượng in vivo: 49 con chuột thiếu hụt miễn dịch (chuột nude) chủng BALB/c được chăm sóc tại phòng sạch thuộc Viện nghiên cứu Y-Dược học Quân sự, Học viện Quân y.
  • Tác nhân sinh học: Virus vaccine sởi chủng Edmonston và virus vaccine quai bị chủng Urabe phân lập từ nguồn vaccine thương mại Priorix (GlaxoSmithKline, Anh).
  • Địa điểm và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Bộ môn Sinh lý bệnh - Viện nghiên cứu Y-Dược học Quân sự (Học viện Quân y), phối hợp với Phòng Thí nghiệm Trọng điểm công nghệ Enzym và Protein (KLEPT) thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Hình thái - Viện 69 (Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh); luận án bảo vệ năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu liên quan đến bệnh lý ung thư đại trực tràng và liệu pháp virus ly giải u:

Về dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh CRC: Tác giả dẫn số liệu GLOBOCAN 2012 và số liệu dịch tễ năm 2017 tại Hoa Kỳ, chỉ ra CRC là loại ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới và thứ hai ở nữ giới. Cơ chế phân tử của bệnh là quá trình tích lũy nhiều bước gồm đột biến gen và biến đổi di truyền ngoại gen. Về đột biến gen, tác giả điểm lại mô hình bất ổn định bộ gen của Loeb, thuyết vòng chọn lọc vô tính của Nowell, thuyết đa bước của Fould và mô hình tiến triển u tuyến thành ung thư của Vogelstein. Các đột biến di truyền gồm gen APC (bệnh đa polyp tuyến gia đình, hội chứng Gardner), gen sửa chữa ghép đôi không xứng DNA (hội chứng Lynch), và gen ức chế u trong hội chứng Peutz-Jeghers. Các đột biến mắc phải liên quan đến gen APC, KRAS, TP53, BRAF và các thành phần trong con đường tín hiệu TGFβ (SMAD2, SMAD4, RUNX3, TSP1). Về di truyền ngoại gen, luận án phân tích vai trò của microRNA (tăng biểu hiện microRNA-21, 18a, 31, 183, 17-5, 20a, 92; giảm biểu hiện microRNA-143, 145, 122a), hiện tượng tăng methyl hóa đảo CpG tại vùng khởi động bởi enzyme DNA methyltransferase (DNMT1, DNMT3a, DNMT3b), giảm methyl hóa yếu tố LINE-1 (Ogino và cs., 2013), và các biến đổi histone thông qua các phức hợp histone acetyltransferase (GNAT, MYST, p300/CBP), histone deacetylase (lớp I, II, III/SIRT1) cùng các histone methyltransferase (DOT1L, EZH2, SUV39H1, MLL2).

Về lịch sử và sự phát triển của liệu pháp virus ly giải tế bào u (OV): Tác giả điểm lại mốc năm 1949 khi 22 bệnh nhân Hodgkin được điều trị bằng dịch chứa virus viêm gan; giai đoạn 1950–1980 với các thử nghiệm virus hoang dã; nghiên cứu năm 1994 của Mineta T. và cộng sự sử dụng chủng Herpes simplex biến đổi hrR3 mang gen lacZ; sự phê duyệt của Oncorine (H101) tại Trung Quốc năm 2005 và T-Vec (chủng HSV biến đổi gen) được FDA Hoa Kỳ phê duyệt tháng 10 năm 2015.

Đối với hai chủng virus vaccine sởi (MeV) và quai bị (MuV), luận án tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng đã được công bố trên thế giới:

Chủng virus Năm Giai đoạn lâm sàng (số bệnh nhân) Bệnh lý Đường dùng Liều lượng Kết quả lâm sàng chính
MeV-EZ 2005 Giai đoạn 1 (n = 5) U lympho T dưới da Tiêm nội u $10^2 - 10^3\text{ TCID}_{50}$ 1/5 thoái triển hoàn toàn u tiêm, 3/5 thoái triển một phần u tiêm, 2/3 có thoái triển u ở xa.
MeV-CEA 2010 Giai đoạn 1 (n = 21) Ung thư buồng trứng Tiêm màng bụng $10^3 - 10^3\text{ TCID}_{50}$ (4 tuần/lần, 6 tháng) 14/21 đáp ứng; thời gian sống trung bình 1 năm; 1 bệnh nhân sống 3,2 năm.
MeV-CEA - Giai đoạn 1 U nguyên bào đệm đa dạng Tiêm nội u - Bệnh tiến triển.
MeV-NIS 2014 Giai đoạn 1 (n = 2) Đa u tủy Truyền tĩnh mạch - Virus nhân lên chọn lọc ở khối u; 1/2 bệnh nhân thoái triển hoàn toàn u di căn.
MeV-NIS 2015 Giai đoạn 1 (n = 16) Ung thư buồng trứng Tiêm màng bụng $10^8 - 10^9\text{ TCID}_{50}$ (4 tuần/lần, 6 tháng) Thời gian sống trung bình đạt 26,5 tháng.
MuV (Urabe) 1974 Giai đoạn 2 (n = 90) Ung thư tiến triển Tiêm tại chỗ, tĩnh mạch, khí dung $10^5 - 10^7\text{ TCID}_{50}$ 79/90 bệnh nhân có đáp ứng; 37/79 thoái biến u đáng kể hoặc hoàn toàn.
MuV (Urabe) 1978 Giai đoạn 2 (n = 200) Ung thư tiến triển - $10^8 - 10^9\text{ PFU}$ 26/200 thoái biến khối u; đa số giảm triệu chứng khách quan.
MuV (Urabe giảm độc) 1988 Giai đoạn 2 (n = 22) Ung thư phụ khoa Tiêm dưới da, màng bụng, ngực, nội u $10^8 - 10^9\text{ PFU}$ 5/7 bệnh nhân mất hoàn toàn cổ trướng/tràn dịch màng phổi; u lớn không đáp ứng.

Vị trí của luận án: Giải quyết trực tiếp khoảng trống về sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm đối với liệu pháp phối hợp đồng thời virus vaccine sởi và virus vaccine quai bị trên dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 ở cả cấp độ in vitro và mô hình động vật in vivo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và cơ chế sinh học

Virus sởi (chi Morbillivirus) và virus quai bị (chi Rubulavirus) thuộc họ Paramyxoviridae, có cấu trúc hạt virus kích thước 100–300 nm, vỏ ngoài chứa ribonucleocapsid xoắn mang chuỗi đơn RNA (-). Vỏ virus chứa protein hợp màng F (fusion) và protein bám dính H (hemagglutinin) hoặc HN (hemagglutinin-neuraminidase). Lõi ribonucleocapsid được cấu tạo bởi RNA kết hợp cùng protein N, P và L, liên kết với vỏ ngoài qua protein nền M.

Cơ chế lây nhiễm và ly giải chọn lọc tế bào ung thư đại tràng dựa trên các đặc tính sinh học sau:

  1. Thụ thể đặc hiệu: MuV chủng Urabe nhận diện chọn lọc sialoglycoprotein bề mặt giàu acid sialic của tế bào CRC. MeV chủng Edmonston sử dụng thụ thể CD46 (phân tử điều hòa bổ thể biểu hiện quá mức trên tế bào ung thư) và phân tử kết dính Nectin-4.
  2. Hoạt hóa qua protease: Chu trình xâm nhập của virus cần sự phân cắt glycoprotein bởi các matrix metalloproteinase – nhóm protease biểu hiện quá mức trong tế bào CRC.
  3. Lợi dụng khiếm khuyết phân tử: Tế bào ung thư đại tràng đột biến gen KRAS hoặc tăng biểu hiện VEGF (thông qua tăng điều hòa chất ức chế PRD1-BF1) làm suy giảm cơ chế kháng virus. Bên cạnh đó, tế bào ung thư thường mất đoạn nhiễm sắc thể 9p21 mã hóa gen interferon nhóm I, làm hỏng con đường đáp ứng kháng virus, tạo điều kiện cho MeV và MuV nhân lên nhanh chóng.
  4. Cơ chế tạo hợp bào (syncytia) và ly giải: Protein F và H/HN làm dung hợp màng tế bào nhiễm với 50–100 tế bào lân cận, tạo thành hợp bào nhiều nhân tồn tại 4–5 ngày rồi thoái biến qua con đường autophagy, giải phóng các túi syncytiosome mang nồng độ cao kháng nguyên khối u.
  5. Kích thích miễn dịch và vai trò sialidase: Sự chết của tế bào u giải phóng các phân tử DAMP (calreticulin, Hsp70, HSP90, acid uric) và PAMP, hoạt hóa tế bào tua (DC), kích thích thụ thể NKp44 và NKp46 trên tế bào NK, đồng thời kích hoạt tế bào lympho T CD4+ và CD8+. Hoạt tính neuraminidase (sialidase) của protein HN cắt bỏ acid sialic liên kết alpha 2,6 trên bề mặt tế bào ung thư, bộc lộ các kháng nguyên u bị che lấp để hệ miễn dịch nhận diện.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Vật liệu sinh học và trang thiết bị nghiên cứu được tổng hợp trong bảng sau:

Nhóm Tên vật liệu / Thiết bị Nguồn gốc / Đặc tính kỹ thuật
Chủng virus Virus vaccine sởi (Edmonston), quai bị (Urabe) Tách từ vaccine Priorix (GlaxoSmithKline, Anh)
Dòng tế bào Tế bào HT-29 (ung thư đại tràng), Vero (thận khỉ xanh) ATCC (Manassas, Virginia, USA)
Động vật Chuột thiếu hụt miễn dịch (chuột nude) chủng BALB/c 49 con, nuôi dưỡng tại Viện nghiên cứu Y-Dược học Quân sự
Thiết bị chính Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) Sử dụng tại Khoa Hình thái, Viện 69
Máy phân tích tế bào dòng chảy (Flow cytometry) Hệ thống phân tích tế bào dòng chảy chuẩn hóa
Máy đo quang OD Đọc kết quả nghiệm pháp MTT
Kit & Hóa chất Kit FITC Annexin V Apoptosis Detection (BD) Đánh giá tế bào apoptosis và hoại tử
Bộ hóa chất MTT, dung dịch DMSO, Trypsin-EDTA 1X Hóa chất tinh khiết chuyên dụng nuôi cấy mô
Kháng thể huỳnh quang khảo sát lách chuột Mouse CD11b-FITC, Mouse CD49b/Pan-NK Cells FITC DX5, Mouse CD11c APC HL3, Ms CD197 (CCR7) PerCP-Cy5

Quy trình kỹ thuật thực nghiệm:

  • Nuôi cấy và tăng sinh tế bào: Dòng tế bào Vero và HT-29 bảo quản ở -80°C được rã đông nhanh tại 37°C, nuôi trong môi trường DMEM bổ sung 10% FBS và 1% kháng sinh penicillin/streptomycin, duy trì ở tủ ấm 37°C, 5% CO2. Tách tế bào bằng dung dịch trypsin-EDTA 1X khi đạt mật độ bám đáy.
  • Tăng sinh và chuẩn độ virus: Tế bào Vero nuôi đạt mật độ được gây nhiễm 1–2 ml dịch stock virus. Thu hoạch dịch chứa virus sau 9–10 ngày khi hợp bào vỡ, ly tâm 5000 vòng/phút trong 5 phút, lọc qua màng vô trùng 0,45 µm và bảo quản ở -80°C. Chuẩn độ liều nhiễm 50% nuôi cấy mô ($\text{TCID}_{50}$) trên tế bào Vero bằng phương pháp nhuộm xanh methylen.
  • Đánh giá khả năng ly giải và apoptosis in vitro: Tế bào HT-29 được xử lý với virus; đánh giá tỷ lệ sống sót bằng nghiệm pháp MTT qua máy đo quang OD; tỷ lệ chết theo chương trình (apoptosis) và hoại tử được đo bằng phương pháp dòng chảy sử dụng bộ kit FITC Annexin V / Propidium Iodide (PI).
  • Tạo mô hình u và điều trị in vivo: Tiêm tế bào HT-29 vào đùi chuột nude BALB/c; đo đường kính u bằng thước kẹp cơ học và tính thể tích khối u; chia nhóm ngẫu nhiên và tiêm trực tiếp vào khối u các dịch virus MeV, MuV đơn lẻ hoặc phối hợp MeV + MuV; theo dõi đáp ứng thể tích u và ghi nhận thể trạng chuột.
  • Đánh giá miễn dịch lách và siêu cấu trúc u: Phẫu tích lách chuột sau điều trị, tách dịch huyền phù tế bào và nhuộm với các kháng thể CD11b, CD49b, CD11c, CD197 để phân tích bằng flow cytometry. Mô u sau điều trị được xử lý kỹ thuật mô học và quan sát hình thái siêu cấu trúc dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung trình bày tổng quan về bệnh lý ung thư đại trực tràng và cơ sở sinh học của liệu pháp virus ly giải u. Nội dung phân tích tình hình dịch tễ, tỷ lệ tử vong và nguyên nhân di truyền, mắc phải của CRC. Tác giả đi sâu vào cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử: các đột biến gen điều khiển (APC, KRAS, TP53, BRAF), rối loạn các con đường dẫn truyền tín hiệu Wnt và TGFβ, hiện tượng bất ổn định vi vệ tinh (MSI) và mất dị hợp tử (LOH). Tiếp đó, chương 1 phân tích các biến đổi di truyền ngoại gen bao gồm methyl hóa DNA tại các đảo CpG, giảm methyl hóa yếu tố LINE-1, vai trò của hệ thống các microRNA và các biến đổi cộng hóa trị ở đuôi histone (acetyl hóa, methyl hóa). Phần thứ hai của chương làm rõ cấu trúc vi sinh học của họ Paramyxoviridae, cơ chế xâm nhập của virus sởi chủng Edmonston qua thụ thể CD46/Nectin-4 và virus quai bị chủng Urabe qua acid sialic. Chương này cũng phân tích các cơ chế ly giải u: tạo hợp bào, chết theo chương trình autophagy, giải phóng DAMP/PAMP, kích hoạt tế bào NK, tế bào DC, lympho T độc tế bào và vai trò cắt acid sialic của protein HN. Cuối chương là bảng thống kê chi tiết các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 và 2 của MeV và MuV trên thế giới.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết toàn bộ thiết kế thực nghiệm, đối tượng, nguyên liệu và các phương pháp phân tích. Đối tượng nghiên cứu gồm 49 chuột nude BALB/c, chủng virus vaccine sởi Edmonston và quai bị Urabe tách từ vaccine Priorix, cùng hai dòng tế bào chuẩn ATCC là HT-29 và Vero. Quy trình thực nghiệm được trình bày tuần tự theo các bước chuẩn hóa:

  1. Quy trình nuôi cấy, bảo quản âm sâu -80°C, rã đông và tăng sinh tế bào Vero, HT-29 bằng trypsin-EDTA 1X trong môi trường DMEM 10% FBS.
  2. Quy trình gây nhiễm virus trên tế bào Vero, thu hoạch sau 9–10 ngày, ly tâm 5000 vòng/phút, lọc qua màng 0,45 µm và kỹ thuật chuẩn độ virus bằng phương pháp $\text{TCID}_{50}$ có nhuộm xanh methylen.
  3. Kỹ thuật đánh giá độc tính tế bào in vitro bằng nghiệm pháp MTT trên dòng tế bào HT-29.
  4. Kỹ thuật chuẩn bị mẫu và đánh giá tỷ lệ apoptosis / hoại tử bằng máy phân tích tế bào dòng chảy sử dụng bộ kit FITC Annexin V / PI.
  5. Quy trình nuôi dưỡng 49 chuột nude BALB/c trong phòng sạch, quy trình tiêm cấy dòng tế bào HT-29 vào vị trí đùi chuột để tạo khối u, công thức đo kích thước và tính thể tích u bằng thước kẹp.
  6. Thiết kế các nhóm điều trị chuột nude bằng tiêm nội u dịch virus MeV, MuV đơn lẻ và phối hợp.
  7. Kỹ thuật phẫu tích lấy khối u và lách chuột sau điều trị; quy trình nhuộm huỳnh quang tế bào lách bằng các kháng thể gắn màu (Mouse CD11b-FITC, Mouse CD49b-FITC DX5, Mouse CD11c APC HL3, Ms CD197 PerCP-Cy5) để phân tích trên flow cytometry.
  8. Kỹ thuật cố định mẫu mô u và phân tích hình ảnh siêu cấu trúc dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
  9. Các phương pháp thống kê y sinh học dùng để phân tích và so sánh số liệu giữa các nhóm nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu và hình ảnh thu được từ các thực nghiệm:

  • Tăng sinh tế bào và chuẩn độ virus: Nuôi cấy thành công tế bào Vero và HT-29 đạt mật độ mong muốn; tăng sinh và xác định chuẩn độ virus vaccine sởi và quai bị theo phương pháp $\text{TCID}_{50}$.
  • Hiệu quả ly giải in vitro trên tế bào HT-29: Ghi nhận hiện tượng dung hợp màng hình thành hợp bào khổng lồ nhiều nhân sau khi nhiễm MeV và MuV; kết quả nghiệm pháp MTT cho thấy virus ức chế sinh trưởng và ly giải tế bào HT-29 phụ thuộc vào nồng độ và thời gian tác động; kết quả đo dòng chảy với Annexin V/PI xác định virus làm tăng tỷ lệ tế bào HT-29 đi vào con đường chết theo chương trình (apoptosis) và hoại tử so với nhóm chứng.
  • Hiệu quả kháng u in vivo trên chuột nude mang u HT-29: Quá trình ghép u dòng HT-29 trên đùi chuột nude thành công; điều trị tiêm nội u bằng MeV và MuV dẫn đến sự ức chế tăng trưởng thể tích khối u rõ rệt; nhóm phối hợp hai chủng virus cho thấy hiệu quả làm chậm phát triển kích thước khối u cao hơn các nhóm điều trị đơn lẻ.
  • Tỷ lệ tế bào miễn dịch tại lách chuột: Phân tích tế bào dòng chảy cho thấy sự biến đổi về tỷ lệ các tế bào miễn dịch mang dấu ấn CD11b, CD49b (tế bào NK), CD11c (tế bào DC) và thụ thể điều hướng CD197 ở lách chuột mang u giữa nhóm chứng và các nhóm được điều trị bằng virus.
  • Siêu cấu trúc tế bào u HT-29 qua TEM: Ảnh hiển vi điện tử truyền qua ghi nhận các biến đổi đặc trưng của tế bào u sau điều trị gồm màng tế bào bị tổn thương, chất nhiễm sắc trong nhân co cụm, xuất hiện nhiều không bào trong bào tương và hiện tượng thoái hóa phân rã cấu trúc tế bào.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các cơ chế đứng sau các kết quả thực nghiệm:

  • Phân tích điều kiện tăng sinh của tế bào Vero và HT-29, độ ổn định của kỹ thuật chuẩn độ $\text{TCID}_{50}$ đối với hai chủng virus vaccine sởi và quai bị thu nhận từ nguồn Priorix thương mại.
  • Biện giải cơ chế ly giải tế bào HT-29 in vitro: Khả năng hình thành hợp bào qua trung gian protein F và H/HN giúp virus lây nhiễm trực tiếp từ tế bào này sang tế bào khác mà không bị kháng thể trung hòa ức chế. Phân tích kết quả nghiệm pháp MTT và flow cytometry Annexin V/PI để làm sáng tỏ cơ chế kích hoạt con đường apoptosis nội sinh hoặc ngoại sinh do virus gây ra.
  • Hiệu quả phối hợp hai chủng virus: Thảo luận về cơ chế cộng gộp khi phối hợp MeV và MuV; việc hai virus sử dụng hai hệ thống thụ thể tiếp cận khác nhau (CD46/Nectin-4 đối với MeV và acid sialic đối với MuV) giúp mở rộng hiệu suất lây nhiễm và tối đa hóa khả năng ly giải dòng tế bào HT-29.
  • Đánh giá trên mô hình chuột nude in vivo: Bàn luận về tính dung nạp và an toàn của virus vaccine trên động vật thực nghiệm; phân tích tác động làm chậm tăng trưởng khối u HT-29 khi tiêm nội u; phân tích sự biến đổi của các tiểu quần thể tế bào miễn dịch tại lách chuột (tế bào NK CD49b+, tế bào DC CD11c+ mang CD197), chứng minh rằng ngoài tác dụng ly giải trực tiếp, virus còn kích thích đáp ứng miễn dịch bẩm sinh chống u của cơ thể vật chủ.
  • Biện giải kết quả siêu cấu trúc TEM: Đối chiếu hình ảnh thoái hóa tế bào quan sát được trên TEM với các cơ chế tổn thương tế bào theo chương trình và hoại tử do virus.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn của luận án:

  • Về lý luận khoa học: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định việc phối hợp hai chủng virus vaccine sống giảm độc lực là virus sởi (chủng Edmonston) và virus quai bị (chủng Urabe) có tác dụng gây độc tế bào, ly giải trực tiếp qua tạo hợp bào và kích hoạt con đường apoptosis trên dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 in vitro. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh hiệu quả ức chế phát triển khối u HT-29 cấy ghép trên chuột thiếu hụt miễn dịch in vivo thông qua cơ chế ly giải kết hợp kích thích các tế bào miễn dịch tự nhiên (tế bào NK, tế bào DC).
  • Về mặt thực tiễn: Luận án xây dựng quy trình chuẩn hóa từ khâu tăng sinh, chuẩn độ $\text{TCID}_{50}$ virus vaccine từ nguồn vaccine thương mại Priorix, đến quy trình đánh giá phối hợp hai chủng virus trên mô hình tế bào và mô hình động vật mang u đại tràng người.
  • Kiến nghị từ nghiên cứu: Đề xuất tiếp tục nghiên cứu tối ưu hóa liều lượng và phác đồ phối hợp virus vaccine sởi và quai bị, mở rộng thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư đại trực tràng khác có cấu hình đột biến gen đa dạng, và tiến hành trên các mô hình động vật có hệ miễn dịch hoàn chỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ thực hiện trên một dòng tế bào ung thư đại tràng duy nhất là HT-29, chưa mở rộng khảo sát trên các dòng tế bào CRC khác mang các đột biến phân tử khác biệt (như đột biến gen KRAS, BRAF hoặc bất ổn định vi vệ tinh khác nhau).
  • Mô hình in vivo sử dụng chuột thiếu hụt miễn dịch (chuột nude chủng BALB/c), vốn là dòng chuột suy giảm tế bào lympho T trưởng thành; do đó, nghiên cứu chưa phản ánh được đầy đủ vai trò của đáp ứng miễn dịch thu được qua trung gian tế bào lympho T (CD4+, CD8+) trong việc tiêu diệt khối u toàn thân.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Khảo sát tác dụng của phối hợp MeV và MuV trên nhiều dòng tế bào ung thư đại trực tràng người khác nhau để xác định phổ nhạy cảm.
  • Thực hiện thử nghiệm trên mô hình động vật mang khối u đồng loài có hệ miễn dịch hoàn chỉnh để đánh giá trọn vẹn đáp ứng miễn dịch thích ứng đặc hiệu chống khối u.
  • Nghiên cứu sâu hơn về liều lượng, độc tính dài hạn và cơ chế phân tử điều hòa các cytokine trước khi bước vào các thử nghiệm tiền lâm sàng mở rộng.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các đối tượng và lĩnh vực chuyên môn sau:

  • Đối tượng sử dụng: Nghiên cứu sinh, học viên cao học, bác sĩ chuyên khoa và giảng viên thuộc các chuyên ngành Khoa học y sinh, Sinh lý bệnh - Miễn dịch, Ung thư học và Vi sinh vật học y học.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình phân lập, tăng sinh và chuẩn độ $\text{TCID}_{50}$ của hai chủng virus sởi Edmonston và quai bị Urabe từ nguồn vaccine thương phẩm (Priorix).
    • Kỹ thuật tạo khối u dị ghép của dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 trên đùi chuột nude BALB/c và phương pháp đo đạc, theo dõi thể tích khối u.
    • Phương pháp phối hợp đa kỹ thuật: nghiệm pháp đo quang MTT, phân tích tế bào dòng chảy khảo sát apoptosis/hoại tử và tế bào miễn dịch lách, cùng kỹ thuật soi kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) để nghiên cứu siêu cấu trúc mô u.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hai chủng virus vaccine nào được sử dụng trong luận án và chúng có nguồn gốc từ đâu?
    Luận án sử dụng virus vaccine sởi chủng Edmonston và virus vaccine quai bị chủng Urabe. Cả hai chủng virus này được tách chiết và tăng sinh từ nguồn vaccine thương mại Priorix do hãng GlaxoSmithKline (Anh) sản xuất.

  2. Virus sởi và virus quai bị nhận diện và xâm nhập vào tế bào ung thư đại tràng qua các thụ thể nào?
    Virus sởi chủng Edmonston xâm nhập qua thụ thể CD46 và phân tử kết dính Nectin-4 (thường biểu hiện quá mức trên tế bào ung thư). Virus quai bị chủng Urabe nhận diện và gắn chọn lọc vào các phân tử sialoglycoprotein bề mặt tế bào giàu acid sialic (đặc biệt là dạng liên kết alpha 2,6).

  3. Luận án sử dụng những kỹ thuật nào để đánh giá tác dụng gây độc và chết tế bào HT-29 in vitro?
    Luận án sử dụng nghiệm pháp đo quang MTT (3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide) để xác định tỷ lệ tế bào sống sót, đồng thời dùng phương pháp phân tích tế bào dòng chảy (flow cytometry) kết hợp bộ kit FITC Annexin V / Propidium Iodide (PI) để định lượng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình (apoptosis) và hoại tử.

  4. Những dấu ấn huỳnh quang nào được dùng để phân tích tế bào miễn dịch ở lách chuột sau điều trị?
    Tác giả sử dụng các kháng thể đơn dòng gắn huỳnh quang gồm: Mouse CD11b-FITC (đánh dấu dòng tủy/đại thực bào), Mouse CD49b/Pan-NK Cells FITC DX5 (đánh dấu tế bào NK), Mouse CD11c APC HL3 (đánh dấu tế bào tua DC), và Ms CD197 (CCR7) PerCP-Cy5 (thụ thể điều hướng trên tế bào miễn dịch).

  5. Virus vaccine sởi và quai bị được chuẩn độ bằng phương pháp nào trong nghiên cứu?
    Hai chủng virus được chuẩn độ bằng phương pháp xác định liều nhiễm 50% nuôi cấy mô ($\text{TCID}_{50}$) trên nền dòng tế bào thận khỉ xanh Châu Phi (Vero), kết hợp sử dụng thuốc nhuộm xanh methylen để phát hiện hiệu ứng bệnh lý tế bào.

Kết luận

Luận án của tác giả Lê Duy Cương đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm tác dụng kháng ung thư đại tràng người của phối hợp virus vaccine sởi chủng Edmonston và virus vaccine quai bị chủng Urabe. Kết quả in vitro xác nhận hai chủng virus có khả năng hiệp đồng ly giải trực tiếp qua tạo hợp bào và kích hoạt con đường apoptosis trên dòng tế bào HT-29. Trên mô hình chuột nude mang khối u thực nghiệm, liệu pháp tiêm phối hợp hai virus thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng thể tích u và kích thích các quần thể tế bào miễn dịch tự nhiên tại lách. Công trình đã cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về hướng tiếp cận phối hợp đa virus ly giải u trên nền tảng các chủng virus vaccine an toàn sẵn có.