Lê anh thư tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất n 2 carbamoylphenyl 5 methoxy 2 2 dimethyl2h chromen 6 carboxamid

Tài liệu nghiên cứu Lê anh thư tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất n 2 carbamoylphenyl 5, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Dược sĩ

Tác giả

Lê Anh Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. HOẠT TÍNH KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA CÁC DẪN CHẤT CHẤT 2H-CHROMEN

3. HOẠT TÍNH KHÁNG TẾ BÀO UNG THƯ CỦA CÁC DẪN CHẤT ANTHRANILAMID (2-AMINOBENZAMID)

4. ĐỊNH HƯỚNG THIẾT KẾ CẤU TRÚC

5. NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

5.2. Nguyên vật liệu, hóa chất, dung môi

5.3. Thiết bị thí nghiệm

5.4. Nội dung nghiên cứu

5.5. Tổng hợp hóa học các dẫn chất N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxamid

5.6. Thử hoạt tính kháng tế bào ung thư của các dẫn chất tổng hợp được

5.7. Phương pháp nghiên cứu

5.7.1. Phương pháp tổng hợp N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxamid

5.7.2. Phương pháp tinh chế và xác định cấu trúc

5.7.3. Phương pháp thử hoạt tính kháng tế bào ung thư

6. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ

6.1. Kết quả thực nghiệm. Tổng hợp 5-cloro-2-nitrobenzamid (II)

6.2. Tổng hợp các dẫn chất 5-cyclicamino-2-nitrobenzamid (IIIa-b)

6.3. Tổng hợp các dẫn chất 2-amino-5-(cyclicamino)benzamid (IVa-b)

6.4. Tổng hợp acid 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxylic (Vd)

6.5. Tổng hợp các dẫn chất N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxamid (VIa-b)

6.6. Kiểm tra độ tinh khiết và khẳng định cấu trúc

6.6.1. Kiểm tra độ tinh khiết của sản phẩm

6.6.2. Khẳng định cấu trúc

6.7. Thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư

6.7.1. Về việc lựa chọn hai dẫn chất VIa và VIb để tổng hợp và nghiên cứu

6.7.2. Về tổng hợp hóa học

6.7.2.1. Phản ứng tổng hợp acid 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxylic
6.7.2.2. Phản ứng tổng hợp 5-cloro-2-nitrobenzamid
6.7.2.3. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất 2-amino-5-(cyclicamino)benzamid
6.7.2.4. Phản ứng tổng hợp các dẫn chất N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxamid

6.7.3. Về khẳng định cấu trúc các hợp chất tổng hợp được

6.7.3.1. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR)
6.7.3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 (13C-NMR)
6.7.3.3. Phổ hồng ngoại (IR)
6.7.3.4. Phổ khối lượng (MS)

6.7.4. Về thử hoạt tính kháng tế bào ung thư

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

B. DANH MỤC CÁC BẢNG

C. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác dụng kháng tế bào ung thư của N 2 Carbamoylphenyl 5 Methoxy 2 2 Dimethyl 2H Chromen 6 Carboxamid

N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid là một dẫn chất có cấu trúc độc đáo, thuộc nhóm chromen, đã được nghiên cứu về khả năng kháng tế bào ung thư. Các nghiên cứu cho thấy hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, nhờ vào khả năng tác động lên các protein quan trọng trong quá trình sinh trưởng và phát triển của tế bào ung thư. Việc tìm hiểu sâu về cơ chế tác dụng của hợp chất này sẽ mở ra hướng đi mới trong điều trị ung thư.

1.1. Cơ chế tác dụng của N 2 Carbamoylphenyl 5 Methoxy 2 2 Dimethyl 2H Chromen 6 Carboxamid

Hợp chất N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid hoạt động chủ yếu thông qua việc ức chế protein Hsp90, một chaperone quan trọng trong tế bào ung thư. Sự ức chế này dẫn đến sự phân hủy của các yếu tố phiên mã như HIF-1α, từ đó làm giảm khả năng sống sót và phát triển của tế bào ung thư.

1.2. Tình hình nghiên cứu hiện tại về dẫn chất này

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có hoạt tính kháng tế bào ung thư mạnh mẽ. Các thử nghiệm in vitro cho thấy hợp chất này có thể ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư phổi và ung thư vú, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác dụng kháng tế bào ung thư

Mặc dù N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid cho thấy nhiều hứa hẹn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc phát triển và ứng dụng thực tiễn. Các vấn đề như độc tính, khả năng hấp thu và phân phối trong cơ thể cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.

2.1. Độc tính và tác dụng phụ của dẫn chất

Một trong những thách thức lớn nhất là độc tính của N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid. Các nghiên cứu cần xác định rõ mức độ an toàn của hợp chất này trên các tế bào bình thường để tránh gây hại cho sức khỏe người bệnh.

2.2. Khả năng hấp thu và phân phối trong cơ thể

Khả năng hấp thu và phân phối của N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid trong cơ thể cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cách thức mà hợp chất này được chuyển hóa và tác động đến các mô trong cơ thể.

III. Phương pháp tổng hợp N 2 Carbamoylphenyl 5 Methoxy 2 2 Dimethyl 2H Chromen 6 Carboxamid

Phương pháp tổng hợp N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid bao gồm nhiều bước phức tạp, từ việc chọn lựa nguyên liệu đến các phản ứng hóa học cần thiết. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp không chỉ giúp tăng hiệu suất mà còn giảm thiểu chi phí sản xuất.

3.1. Các bước trong quy trình tổng hợp

Quy trình tổng hợp N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid bao gồm các bước như tổng hợp acid 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen-6-carboxylic, sau đó thực hiện phản ứng amid hóa với amin tương ứng. Mỗi bước cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

3.2. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp

Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có thể thực hiện thông qua việc điều chỉnh các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian và nồng độ chất phản ứng. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu suất mà còn giảm thiểu các sản phẩm phụ không mong muốn.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của N 2 Carbamoylphenyl 5 Methoxy 2 2 Dimethyl 2H Chromen 6 Carboxamid

Kết quả nghiên cứu cho thấy N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư một cách hiệu quả. Các thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư đã chỉ ra rằng hợp chất này có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư, mở ra hướng đi mới trong điều trị.

4.1. Kết quả thử nghiệm in vitro

Các thử nghiệm in vitro cho thấy N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có hoạt tính kháng tế bào ung thư mạnh mẽ. Giá trị IC50 của hợp chất này trên các dòng tế bào ung thư phổi và ung thư vú cho thấy tiềm năng lớn trong điều trị.

4.2. Ứng dụng trong điều trị ung thư

N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có thể được phát triển thành một loại thuốc điều trị ung thư mới, nhắm vào các tế bào ung thư khó điều trị. Việc nghiên cứu thêm về cơ chế tác dụng và hiệu quả lâm sàng sẽ là bước tiếp theo quan trọng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của N 2 Carbamoylphenyl 5 Methoxy 2 2 Dimethyl 2H Chromen 6 Carboxamid

N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid là một dẫn chất hứa hẹn trong nghiên cứu điều trị ung thư. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng với những kết quả khả quan từ các nghiên cứu hiện tại, hợp chất này có thể trở thành một lựa chọn điều trị hiệu quả trong tương lai.

5.1. Triển vọng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc của N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid để nâng cao hoạt tính kháng tế bào ung thư và giảm thiểu độc tính. Việc phát triển các dẫn chất mới từ khung này cũng là một hướng đi tiềm năng.

5.2. Tương lai của điều trị ung thư

Với sự phát triển không ngừng của các hợp chất mới, N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid có thể đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả điều trị ung thư, mang lại hy vọng cho bệnh nhân và gia đình họ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Lê anh thư tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất n 2 carbamoylphenyl 5 methoxy 2 2 dimethyl2h chromen 6 carboxamid

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vẫn luôn là mối quan tâm và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Theo ước tính GLOBOCAN (2022) từ Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), mỗi năm ghi nhận thêm khoảng 20 triệu ca mắc mới và 10 triệu ca tử vong do ung thư. Trong đó, ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh và tử vong do ung thư (12.7% trên tổng số ca) [10]. Tại Việt Nam, năm 2020, tỉ lệ mắc mới đã tăng lên 9 bậc (xếp thứ 91/185 quốc gia) và tỉ lệ tử vong do ung thư tăng 6 bậc (xếp thứ 50/185 quốc gia) so với ghi nhận năm 2018 [1].

Các phương pháp điều trị bệnh ung thư bao gồm: phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp điều trị đích và liệu pháp miễn dịch [17]…. Trong đó, hóa trị liệu đóng vai trò quan trọng, là lựa chọn đầu tay cho các bệnh nhân ung thư ở giai đoạn tiến triển, khi phẫu thuật và/hoặc xạ trị không thể được chỉ định [5]. Các dẫn chất chromen là các hợp chất dị vòng chứa oxy với khung cấu trúc đơn giản nhưng có nhiều tiềm năng trong nghiên cứu điều trị ung thư. Những hợp chất có cấu trúc khung chromen được tìm thấy nhiều trong tự nhiên dưới dạng alkaloid, tocopherol, flavon và anthocyanin [13], [25].

Trong những năm qua, nhiều dẫn chất chromen tự nhiên có tác dụng điều trị ung thư đã được phân lập từ các nguồn thực vật và biển như tephrosin (ung thư phổi), calanon (ung thư bạch cầu và ung thư cổ tử cung), seselin (ung thư da) [13]. Tiếp nối hướng nghiên cứu tiềm năng của chromen, với định hướng phát triển thêm các dẫn chất 2H-chromen và tìm hiểu mối liên quan giữa cấu trúc và hoạt tính kháng tế bào ung thư của dãy chất này, khóa luận: “Tổng hợp và thử tác dụng kháng tế bào ung thư của một số dẫn chất N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen- 6-carboxamid” được tiến hành với 2 mục tiêu sau: 1. Tổng hợp được một số dẫn chất N-(2-carbamoylphenyl)-5-methoxy-2,2- dimethyl-2H-chromen-6-carboxamid. Thử hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn chất tổng hợp được trên một số dòng tế bào ung thư.

Hoạt tính kháng tế bào ung thư của các dẫn chất chất 2H-chromen Các dẫn chất 2H-chromen hay còn gọi là 2H-benzopyran là một nhóm hợp chất hữu cơ hệ dị vòng với cấu trúc đơn giản, gồm một vòng pyran liên kết với một vòng benzen. Khung chromen có mặt trong nhiều các hợp chất tự nhiên khác nhau và có hoạt tính sinh học cao. Các dẫn chất chromen đã được chứng minh có nhiều đặc tính dược lý đa dạng, bao gồm: kháng virus [15], [16], chống ung thư [13], [44], chống viêm [16],. Trong đó, deguelin là một rotenoid tự nhiên cho thấy tác dụng chống tăng sinh, chống di căn và gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) mạnh mẽ trên các tế bào biểu mô phế quản ác tính của người và nhiều tế bào ung thư khác nhau mà ít gây độc tế bào đối với các tế bào bình thường [29].

Protein Hsp90 là chaperone có vai trò điều hòa sự hình thành và ổn định của các protein truyền tín hiệu (vai trò sinh lý) [14], [42]. Trong các tế bào ung thư, Hsp90 thúc đẩy sự tiến triển và di căn của khối u nhờ tác động lên nhiều protein truyền tín hiệu như STAT3, HER2, HIF-1a [14], [31]. Các nghiên cứu về cơ chế chỉ ra rằng deguelin can thiệp vào chức năng của Hsp90 bằng cách ức chế liên kết ATP, gây phân hủy yếu tố phiên mã HIF-1α, cho thấy deguelin là một chất dẫn đường tiềm năng trong việc điều trị ung thư, nhất là đối với ung thư phổi [36]. Tuy nhiên, trên thực tế deguelin đã được báo cáo gây ra các triệu chứng giống hội chứng Parkinson thông qua thoái hóa con đường dopaminergic và ức chế phức hợp I của ty thể (của neuron thần kinh) chuột [9].

Vì vậy, nhóm nghiên cứu của Kim phát triển các dẫn chất tương tự deguelin để giảm bớt độc tính này như: SH-1242 được tạo ra bằng cách cắt các vòng B và C, còn L80 được tạo ra bằng cách cắt vòng C của deguelin [26] (Sơ đồ 1. Cả hai chất này đều thể hiện hoạt tính kháng tế bào ung thư trên nhiều dòng tế bào khác nhau. Nhóm nghiên cứu của Lee và cộng sự đã chỉ ra rằng, SH-1242 liên kết với tiểu phân gắn ATP ở đầu C của Hsp90, làm gián đoạn khả năng tương tác của chất này với các co-chaperon và protein đích, đồng thời kích hoạt sự phân hủy của các protein đích mà không ảnh hưởng đến sự biểu hiện của Hsp90 [30]. Trong khi đó, L80 có tác dụng ức chế khả năng sống, hình thành cụm tế bào, hình thành mạch máu, di căn và xâm lấn của các dòng tế bào ung thư biểu mô phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC) và ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC) [14], đồng thời gây độc tính tối thiểu cho các tế bào bình thường [26].

Phát triển các hợp chất mới từ deguelin Năm 2012, Chang và cộng sự đã trình bày nghiên cứu liên quan đến cấu trúc - tác dụng sinh học của các hợp chất phát triển từ khung deguelin. Trong đó, hợp chất SH- 1242 thể hiện hoạt tính tốt, với IC50 là 0,14 μM trên dòng tế bào H1299, gần như ngang bằng với deguelin. Đáng chú ý, việc loại bỏ nhóm thế 5-methoxy trong khung 2,2- dimethyl-2H-chromen của SH-1242 (hình thành hợp chất (1)) làm giảm đáng kể hoạt tính (IC50 hợp chất (1) = 1 μM trên cùng dòng tế bào, Hình 1. Điều này cho thấy phần cấu trúc 5-methoxy-2,2-dimethyl-2H-chromen trên khung deguelin ban đầu rất quan trọng đối với hoạt tính ức chế Hsp90, từ đó đem lại tác dụng kháng tế bào ung thư tốt [11].

So sánh IC50 của SH-1242 và hợp chất (1) Novobiocin, một kháng sinh coumarin có nguồn gốc từ xạ khuẩn Streptomyces niveus, đã được chứng minh là có hoạt tính ức chế Hsp90. Tuy nhiên, IC50 của novobiocin được ghi nhận lên tới 700 μM, khiến chất này khó sử dụng trong lâm sàng [34]. Hợp chất NCT-50 được phát triển từ khung novobiocin-deguelin, sau đó được nhóm nghiên cứu của Nguyễn Công Trường công bố như một chất chống ung thư nhắm tới đích Hsp90 với độc tính giảm trên gan và mắt ở cả thử nghiệm in vitro và in vivo. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giá trị IC50 của NCT-50 gần tương đương với deguelin trên dòng tế bào ung thư phổi H1299 và vượt trội hơn trên dòng tế bào A549 (Hình 1.

Cơ chế tác dụng của NCT-50 là gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) ở các tế NSCLC, đồng thời ức chế sự biểu hiện và hoạt động của một số protein phụ thuộc Hsp90, bao gồm yếu tố phiên mã HIF-1α mà không gây độc tính đến các tế bào bình 3 thường [22]. Ngoài ra, NCT-50 còn ức chế khả năng tạo mạch của các tế bào NSCLC, hạn chế sự phát triển và di căn của khối u nguyên phát. Do đó chất này có tiềm năng trong việc khắc phục tình trạng kháng các loại thuốc hiện đang được sử dụng để điều trị ở các bệnh nhân mắc NSCLC như: paclitaxel, cisplatin hoặc pemetrexed [22]. Thiết kế cấu trúc NCT-50 từ novobiocin và deguelin Một hợp chất khác phát triển từ khung deguelin là NCT-58 (Hình 1.3), được nhóm nghiên cứu của Park và cộng sự công bố vào năm 2021.

Khi khảo sát tác dụng của NCT- 58 phụ thuộc vào liều dùng (0,1-20 μM trong 72 giờ), kết quả cho thấy chất này làm giảm khả năng sống của tế bào ung thư biểu mô tuyến vú HER2 dương tính BT474 và SKBR3 [39]. Nghiên cứu trước đây của Kim chỉ ra rằng tỉ lệ kiểu hình CD44high/CD24low cao là dấu hiệu của sự kháng trastuzumab. Khi xử lý các tế bào JIMT1 kháng trastuzumab bằng NCT-58, thu được kết quả tỉ lệ CD44high/CD24low giảm đáng kể, đồng thời ức chế sự hình thành khối u ở tuyến vú. Bằng cách phân tích chu kỳ tế bào, nhóm nghiên cứu của Park và cộng sự xác định NCT-58 không ảnh hưởng đến tế bào biểu mô tuyến vú bình thường của người (MCF-10A) [39].

Công thức cấu tạo của NCT-58 NCT-547 là hoạt chất được tối ưu hóa cấu trúc từ deguelin và L-80 (Hình 1. Nhóm nghiên cứu của Park và cộng sự thực hiện đánh giá tác dụng của NCT-547 lên khả năng gây chết tế bào theo chương trình ở các dòng tế bào ung thư vú HER2 dương tính, bao gồm các dòng nhạy cảm với trastuzumab (BT474 và SKBR3) và các dòng kháng trastuzumab (JIMT-1 và MDA-MB-453). Kết quả cho thấy NCT-547 gây ra hiện tượng apoptosis trên tất cả các dòng tế bào này, kèm theo sự tích lũy tế bào ở pha sub- G1 và sự hoạt hóa enzym caspase-3 và caspase-7 [38]. Ngoài ra, NCT-547 còn làm giảm sự có mặt của các phức hợp HER2/HER3 và HER2/EGFR, cũng như ngăn chặn sự tương tác giữa Hsp90 và HER2 trong các dòng tế bào BT474 và JIMT-1 [38].

Thiết kế cấu trúc NCT-547 từ deguelin và L80 Như vậy, cả NCT-58 và NCT-547 đều có khả năng làm giảm đáng kể kích thước khối u trong thử nghiệm in vivo. Trong đó, NCT-58 được báo cáo là có ảnh hưởng tối thiểu đến tế bào bình thường còn NCT-547 hiện không ghi nhận các ảnh hưởng độc hại nào trong phân tích chức năng gan và thận ban đầu. Hoạt tính kháng tế bào ung thư của các dẫn chất Anthranilamid (2- aminobenzamid) Anthranilamid (2-aminobenzamid) là hợp chất hữu cơ có cấu trúc hóa học gồm vòng benzen và nhóm amino ở vị trí ortho so với nhóm chức amid chính (-CONH2). PTK787 (N-(4-clorophenyl)-4-(pyridin-4-ylmethyl)phthalazin-1-amin, Hình 1.5) là một chất ức chế tyrosine kinase mạnh và chọn lọc của thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu - 1, 2, 3 (VEGFR - 1, 2, 3), thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGFR) và thụ thể yếu tố tăng trưởng tế bào gốc (SCFR, còn gọi là C-Kit).

PTK787 5 được đánh giá có hoạt tính chống khối u tốt, và đã được thử nghiệm lâm sàng trong điều trị ung thư vú, ung thư đại trực tràng, và các bệnh ung thư khác [7], [21]. Năm 2003, Furet và cộng sự cho rằng phần anthranilamid có liên kết hydro nội phân tử mạnh giữa H của nhóm amin và O của nhóm amid, từ đó tạo thành một vòng sáu cạnh giả tương tự với vòng phthalazin của PTK787 [19]. Như vậy, dựa trên cấu trúc của PTK787, các nhà nghiên cứu đã tổng hợp một loạt các dẫn chất anthranilamid với kỳ vọng chúng có hoạt tính kháng tế bào ung thư tương tự PTK787 [23], [32]. Các dẫn chất anthranilamid tiềm năng trong điều trị ung thư Hai chất dẫn đường có chứa khung anthranilamid là AAL993 (2-((4-pyridyl) methyl)amino-N-(3-(trifluoromethyl)phenyl)benzamid, Hình 1.5) và CI-1040 (2-((2- cloro-4-iodophenyl)amino)-N-(cyclopropylmethoxy)-3,4- difluorobenzamid, Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Dụng Kháng Tế Bào Ung Thư Của Dẫn Chất N-(2-Carbamoylphenyl)-5-Methoxy-2,2-Dimethyl-2H-Chromen-6-Carboxamid" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về khả năng kháng tế bào ung thư của một dẫn chất mới. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin về cơ chế tác động của dẫn chất mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư, mở ra hướng đi mới cho các liệu pháp điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nguyễn thị nga tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxybenzamid mới mang khung 4 oxoquinazolin, nơi nghiên cứu các dẫn chất khác có khả năng kháng ung thư. Bên cạnh đó, tài liệu Trần hoàng lân tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư biểu mô hạ họng của một số dẫn chất thơm mang khung 1 3 dimethyl 6 amino1h indazol cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các dẫn chất có cấu trúc tương tự. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu thành phần hóa học hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm của hai loài huệ biển, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các hợp chất tự nhiên trong điều trị ung thư.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong nghiên cứu ung thư.