Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác dụng cộng hợp của cao chiết trùng thảo cordyceps militaris và huperzine a trong định hướng điều trị bệnh alzheimer

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác dụng cộng hợp của cao chiết trùng thảo Cordyceps militaris và Huperzine A trong điều trị bệnh Alzheimer.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về trùng thảo

1.2. Đặc điểm hình thái, phân loại, tác dụng

1.3. Thành phần hóa học của trùng thảo

1.4. Tác dụng dược lý của trùng thảo

1.5. Tổng quan về huperzine A

1.6. Lịch sử huperzine A

1.7. Cấu trúc huperzine A

1.8. Tác dụng dược lý của huperzine A

1.9. Acetylcholine, enzym acetylcholinesterase và giả thuyết về vai trò của hệ cholinergic đối với bệnh Alzheimer

1.10. Giả thuyết về vai trò hệ cholinergic đối với bệnh Alzheimer

1.11. Hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh

1.12. Tác dụng cộng hợp của các chất

1.13. Ý nghĩa của tác dụng cộng hợp giữa các thuốc

1.14. Mô hình đánh giá tác dụng cộng hợp giữa các thuốc

1.15. Phương pháp ô bàn cờ tổ hợp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Hóa chất và vật tư

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp định lượng adenosine và cordycepin trong Trùng thảo

2.5. Phương pháp xác định độ tinh sạch của huperzine A bằng HPLC

2.6. Phương pháp đánh giá khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase

2.7. Phương pháp đánh giá tác dụng cộng hợp của hỗn hợp adenosine + cordycepin (A+C) và chất sạch huperzine A

2.8. Phương pháp đánh giá hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả định lượng adenosine và cordycepin từ cao chiết trùng thảo

3.2. Đánh giá độ tinh sạch của HupA

3.3. Đánh giá hoạt tính ức chế enzym AChE, xác định tác dụng cộng hợp của các tỷ lệ phối trộn hỗn hợp A+C và chất sạch huperzine A

3.4. Đánh giá hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về phương pháp đánh giá tác dụng cộng hợp của các hợp chất

4.2. Về kết quả đánh giá hoạt tính bảo vệ tế bào thần kinh

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Cordyceps Militaris và Huperzine A

Cordyceps MilitarisHuperzine A là hai hợp chất được nghiên cứu rộng rãi trong y học hiện đại nhờ tác dụng dược lý đa dạng. Cordyceps Militaris, một loại nấm dược liệu, chứa các thành phần như adenosine, cordycepin, và polysaccharide, có khả năng bảo vệ tế bào thần kinhtăng cường trí nhớ. Huperzine A, một alkaloid tự nhiên, được biết đến với khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase, hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer. Sự kết hợp của hai hợp chất này hứa hẹn mang lại tác dụng cộng hợp trong việc điều trị các bệnh lý thần kinh.

1.1. Cordyceps Militaris Thành phần và tác dụng dược lý

Cordyceps Militaris chứa các thành phần chính như adenosine, cordycepin, và polysaccharide. Các nghiên cứu chỉ ra rằng adenosine có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do oxy hóa, trong khi cordycepin có tác dụng kháng viêmkháng khối u. Polysaccharide trong Cordyceps Militaris giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe não bộ. Những tác dụng này làm cho Cordyceps Militaris trở thành một ứng cử viên tiềm năng trong liệu pháp điều trị các bệnh lý thần kinh như Alzheimer.

1.2. Huperzine A Cơ chế và tác dụng điều trị Alzheimer

Huperzine A là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ cây Huperzia serrata. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzym acetylcholinesterase, giúp tăng nồng độ acetylcholine trong não, từ đó cải thiện chức năng nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer. Ngoài ra, Huperzine A còn có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do beta-amyloid, một yếu tố chính gây ra bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, việc sử dụng đơn lẻ Huperzine A vẫn tồn tại một số tác dụng phụ, do đó, sự kết hợp với Cordyceps Militaris được kỳ vọng sẽ giảm thiểu những hạn chế này.

II. Tác dụng cộng hợp của Cordyceps Militaris và Huperzine A

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng cộng hợp của Cordyceps MilitarisHuperzine A trong điều trị Alzheimer. Sự kết hợp này nhằm tận dụng công dụng của cả hai hợp chất để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Phương pháp ô bàn cờ tổ hợp được sử dụng để đánh giá tác dụng cộng hợp giữa các tỷ lệ phối trộn khác nhau của hai hợp chất.

2.1. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá tác dụng cộng hợp

Nghiên cứu sử dụng phương pháp ô bàn cờ tổ hợp để đánh giá tác dụng cộng hợp giữa Cordyceps MilitarisHuperzine A. Các tỷ lệ phối trộn khác nhau được thử nghiệm để xác định hiệu quả ức chế enzym acetylcholinesterasebảo vệ tế bào thần kinh. Kết quả cho thấy sự kết hợp của hai hợp chất mang lại hiệu quả điều trị cao hơn so với việc sử dụng đơn lẻ từng chất.

2.2. Kết quả và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng sự kết hợp của Cordyceps MilitarisHuperzine Atác dụng cộng hợp rõ rệt trong việc ức chế enzym acetylcholinesterasebảo vệ tế bào thần kinh. Điều này mở ra hướng đi mới trong liệu pháp điều trị bệnh Alzheimer, giúp cải thiện chức năng nhận thức và giảm thiểu tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống.

III. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển

Nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn cao trong việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị Alzheimer. Sự kết hợp của Cordyceps MilitarisHuperzine A có tiềm năng trở thành một liệu pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân Alzheimer.

3.1. Ứng dụng trong y học

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm thảo dược hỗ trợ điều trị Alzheimer. Sự kết hợp của Cordyceps MilitarisHuperzine A giúp tăng cường hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

3.2. Hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới trong việc kết hợp các thảo dược và hợp chất tự nhiên để điều trị các bệnh lý thần kinh. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng cộng hợptối ưu hóa tỷ lệ phối trộn để đạt hiệu quả cao nhất.

13/02/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác dụng cộng hợp của cao chiết trùng thảo cordyceps militaris và huperzine a trong định hướng điều trị bệnh alzheimer

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1- TỔNG QUAN 1. Tổng quan về trùng thảo 1. Đặc điểm hình thái, phân loại, tác dụng Trùng thảo là một loại nấm dược liệu quý truyền thống nổi tiếng có nguồn gốc từ Trung Quốc, tên tiếng anh là Cordyceps. Không chỉ ở Trung Quốc, một số loài Cordyceps đã được sử dụng làm thuốc ở Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước Đông Á nhờ tác dụng của những thành phần như adenosine, cordycepin, exopolysacharide (EPS).

Người Tây Tạng gọi là yarsa gumba, người Trung Quốc gọi là dong chong xia cao, có nghĩa là mùa đông là sâu, mùa hè là cây cỏ. Loài nấm này còn được người Ấn Độ gọi là “Keera Jhar” (nghĩa là thảo mộc côn trùng)/ Keeda ghass/Jeevan buti/Chyou kira/Sanjeevani buti hay còn được ví như Viagra của dãy Himalaya [6]. Người Bhutia thường sử dụng 1 mẩu trùng thảo với cùng 1 cốc rượu, ngâm trong 1giờ sau đó uống mỗi buổi sáng để bồi bổ. Trùng thảo có tác dụng kéo dài tuổi thọ, rối loạn cương dương, cải thiện chứng suy nhược cơ thể, kháng khối u, tốt cho những người bệnh gan, thận,… [6].

Trùng thảo có thể được dùng đơn độc như một vị thuốc hoặc phối hợp với các loại thảo dược khác. Trùng thảo không phải sâu, cũng không phải cây cỏ. Bản chất của nó là dạng ký sinh của loài nấm Cordyceps sinensis thuộc nhóm nấm Ascomycetes trên cơ thể ấu trùng của một vài loài bướm thuộc chi Thitarodes. Loài nấm này nhiễm vào cơ thể sâu bướm qua đường miệng, bào tử của chúng nảy mầm và sử dụng cơ thể sâu bướm như là môi trường dinh dưỡng cho hệ sợi nấm phát triển.

Khi sợi nấm lan toàn cơ thể, con sâu bướm chết đi, và trùng thảo giữ nguyên hình dạng như một con sâu trong mùa đông. Mùa hè trên cao nguyên đến mang theo khí hâụ nóng ẩm, loài nấm này tiến hành phát tán bào tử sinh sản để phát triển nòi giống của chúng bằng cách mọc quả thể (quả thể được biết như là các mũ nấm để nấu ăn). Tuy nhiên quả thể của trùng thảo không có dạng tán hình nấm, mà quả thể của chúng là dạng sợi mảnh, hình trụ, trông giống như chiếc sừng. Hai loài Cordyceps được biết đến nhiều nhất là Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris.

Cordyceps sinensis nổi tiếng hơn cả bởi nó đã được sử dụng khoảng 2000 năm ở Trung Quốc nhưng tài liệu đầu tiên ghi chép về C. sinensis được tìm thấy vào thời nhà Thanh (Trung Quốc) vào năm 1757. sinensis thường ký sinh trên vật chủ là ấu trùng thuộc họ Hepialidae và xác ấu trùng, cơ thể giống con tằm, dài từ 3 – 5cm với đường kính khoảng 3 – 8mm, 3 màu vàng đậm đến nâu vàng với khoảng 20 – 30 vằn khía, vằn khía ở gần đầu nhỏ hơn và có 8 đôi chân, nhưng 4 đôi ở trung tâm là rõ nhất. sinensis ký sinh vật chủ và phát triển một quả thể duy nhất mọc trên đầu vật chủ trông giống chiếc sừng, dài 4 – 7cm và đường kính khoảng 3mm.

militaris phát triển quả thể màu vàng cam đến màu đỏ cam, dài khoảng 5cm, dẹt và hơi cong. Vật chủ trong tự nhiên của C. militaris gồm ấu trùng (sâu bướm) và nhộng của lepidopteran (Euprepia caja, Bombyx mori, Cymatophora duplaris, Cocytodes coerulea,…), các loại côn trùng như coleoptera (Lachnosterna quercina, Ips sexdentatus, Tenebrio molitor), hymenoptera (Cimbex similis), diptera (Tipula paludosa). Nhờ khả năng ký sinh trên một phổ rộng vật chủ mà các vùng phân bố địa lý của C.

militaris rất đa dạng trên khắp thế giới. Người ta đã tìm thấy C. militaris từ các vùng có độ cao so với mặt nước biển từ 0 – 2000m. sinensis chỉ được tìm thấy ở những khu vực có độ cao từ 3540 – 5050m so với mặt nước biển (Nepal), từ 3200 – 4200m ở Ấn Độ, từ 4200 – 5200 ở Bhutan, từ 3000 – 5000m ở Tibet.

Trong nuôi cấy, vật chủ thường được sử dụng cho C. militaris thường là tằm Bombyx mori, hoặc Antherea pernyi, Mamestra brassicae. Với tỷ lệ nuôi cấy thành công ở nhộng tằm cao hơn so với ấu trùng của nó. Tuy nhiên nhược điểm của việc sử dụng côn trùng là khó xử lý và dễ bị nhiễm vi sinh vật, do vậy mà ngày nay người ta đã sử dụng các giá thể hữu cơ như bột đậu, gạo,… để thay thế trong sản xuất thương mại.

Thành phần hóa học của trùng thảo 1. Nghiên cứu trên thế giới Theo số liệu nghiên cứu về thành phần hóa học của thể quả nấm C.militaris cho thấy loài nấm này chứa các thành phần như protein chiếm 40,69%; các loại vitamin: vitamin A (34,7 mg/gam), vitamin B1 (13,0 mg/gam), vitamin B6 (62,2 mg/gam), vitamin B12 (70,3 mg/gam), vitamin B3 (42,9 mg/gam); các nguyên tố khoáng: Se (0,44 ppm), Zn (130,0 ppm), Cu (29,15 ppm); hợp chất hóa học chất quan trọng [7]. Acid amin Năm 2008, một nghiên cứu của Huyn cho thấy trong quả thể nấm C.militaris có chứa lượng acid amin tổng số cao hơn trong sinh khối nấm (69,32 mg/g trong quả thể 4 và 14,03 mg/g trong sinh khối nấm). Khối lượng acid amin mỗi loại trong quả thể và sinh khối nấm cũng có sự chênh lệch, dao động từ 1,15 - 15,06 mg/g (đối với quả thể) và 0,36 - 2,99 mg/g (đối với sinh khối).

Thành phần acid amin của mỗi loại trong quả thể bao gồm: lysine (15,06 mg/g), acid glutamic (8,79 mg/g), proline (6,68 mg/g), threonine (5,99 mg/g), arginine (5,29 mg/g), và alanine (5,18 mg/g) [8]. Nghiên cứu của Chang và cộng sự thực hiện năm 2001 cho thấy phần lớn trong sinh khối nấm chứa acid aspartic (2,66 mg/g), valine (2,21 mg/g) và tyrosine (1,57 mg/g) [9]. Acid béo Năm 2008, Hur đã thực hiện một nghiên cứu và cho thấy rằng quả thể nấm C. militaris chứa nhiều acid béo không no, chiếm 70% tổng số acid béo, trong đó lượng acid linoleic chiếm đến 61,3% trong quả thể và 21,5% trong sinh khối.

Lượng acid béo no chủ yếu là acid palmitic, chiếm 24,5% trong quả thể và 33,0% trong sinh khối [10]. Adenosine và cordycepin Adenosine và cordycepin được biết đến là hai hợp chất có giá trị dược liệu cao trong trùng thảo. Hoạt chất chính trong C.sinensis là adenosine trong khi hoạt chất chính trong C.militaris là cordycepin. Báo cáo của nhóm nghiên cứu của Liu năm 2015 cho biết C.sinensis khi nuôi trồng nhân tạo có thành phần cordycepin thấp dưới ngưỡng phát hiện [11].

Năm 2017, nghiên cứu của Xia và cộng sự chỉ ra rằng gen tổng hợp cordycepin có tên Cns1-Cns4 không có ở C.sinensis nhưng có ở C. Trên cây phát sinh chủng loại, 2 loài này thuộc hai nhánh khác nhau. Polysaccharide Các polysaccharide CPS-1 và CPS-2 được tách chiết nấm Cordyceps militaris cho thấy chúng có thành phần từ các đơn phân là các đường monosaccharide: mannose và galactose. Kết quả nghiên cứu cho thấy hai loại polysaccharide này có khả năng phục hồi các tổn thương gan do ethanol, và tác dụng này tăng lên khi tăng liều dùng chiết xuất.

Một số monosaccharide có trong nấm đông trùng hạ thảo như rhamnose, ribose, arabinose, glucose, mannitol, fructose… Các nucleotide Nucleotide là một trong những thành phần có hoạt tính trong nấm trùng thảo, trong đó các hoạt chất adenosine, cordycepin được sử dụng là các hoạt chất để đánh giá chất lượng của trùng thảo. Ngoài ra trong trùng thảo còn nhiều loại nucleotide khác như uridin, 2’-3’ – dideoxyadenosine (cấu trúc này được đưa vào các hợp chất 5 có hoạt tính antiretrovirus điều trị cho bệnh nhân đã bị nhiễm HIV như didanosin, hydroxyethyladenosin, guanidin, deoxyguanidin…, những hoạt chất này chưa tìm thấy được ở trong các dược liệu khác trong tự nhiên. Công thức hóa học của cordycepin Công thức hóa học của adenosine Công thức hóa học của guanosine Công thức hóa học của cytidine Công thức hóa học của thymidine Công thức hóa học của uridine Hình 1. Công thức hóa học của một số nucleotide trong trùng thảo Các sterol Các phytosterol trong trùng thảo (cholesterol, campesterol, β sitosterol) đóng vai trò quan trọng trong điều trị, phòng chống ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và ung thư trực tràng [13].

Các nhóm hoạt chất khác Trùng thảo có chứa các loại acid amin thiết yếu như acid glutamic, acid aspartic, arginine…và các hợp chất kiểu polyamine là cadaverine, spermidine, spermine…, các 6 cyclodipeptide như cordycedipeptide A. Các hợp chất này có hoạt tính chống viêm, chống nhiễm khuẩn, kháng virus và vi khuẩn. Theo kết quả nghiên cứu của Filipa và các cộng sự vào năm 2013, chiết xuất methanol của C. militaris đã được thử nghiệm về tính chất chống oxy hoá, kháng khuẩn, chống nấm và chống tăng sinh ở các dòng tế bào khối u ở người [14].

Mannitol (2,01 g/100 g) và trehalose (24,71g/100g) là các loại đường tự do trong C. Các acid béo không bão hòa (68,87%) chiếm ưu thế hơn các acid béo bão hòa (23,40%) và δ-tocopherol là dạng duy nhất của vitamin E được phát hiện (55,86 μg/100 g). Các acid hữu cơ được tìm thấy trong nấm này là acid oxalic, citric và fumaric (lần lượt là 0,33, 7,97 và 0,13 g/100 g). Chiết xuất methanol của C.

militaris đã ức chế lipid peroxidation, làm giảm sự phát triển của các gốc tự do. Chiết xuất này cũng cho thấy tính kháng khuẩn và chống nấm mạnh. Cuối cùng, chất chiết xuất từ C. militaris có thể ức chế sự gia tăng các tế bào ung thư biểu mô tế bào ung thư người (MCF-7, ung thư vú), NCI-H460 (non-small lung), HCT-15 (đại tràng) và heLa (cổ tử cung).

Tại Việt Nam Theo Đỗ Tất Lợi, trùng thảo chứa 25-32% chất protide. Khi thủy phân bởi các enzym trong cơ thể sẽ cho ra các loại acid amin khác nhau như glutamic, proline, histidine, valine, oxyvaline, arginine, phenyllalanine, analine,. Ngoài ra, còn có 8,4% chất béo trong đó acid béo no chiếm 13%, axit không no chiếm 82,2%. Người ta còn chiết được acid cordycepic chứng minh là có D-mannitol.

Từ Cordyceps militaris (ĐTHT nuôi dưỡng trong môi trường), người ta còn chiết được cordycepin 3’ deoxyadenosine (C10H13O3N5) [15]. Theo Đái Duy Ban và Lưu Tham Mưu, hoạt chất sinh học 2’- 3’deoxyadenosin có vai trò tương tự như thuốc tổng hợp hóa học acryclorvir trong điều trị các bệnh virus, nhiễm khuẩn và ung thư [16]. Các phân tích hóa học cũng cho thấy trong sinh khối của trùng thảo có 17 acid amin khác nhau, có D-mannitol, có lipid, có nhiều nguyên tố vi lượng (Al, Si, K, Na…). Quan trọng hơn là trong sinh khối trùng thảo có nhiều hoạt chất sinh học có giá trị dược liệu thần kỳ, trong đó phải kể đến acid cordiceptic, cordycepin, adenosine, hydroxyethyl-adenosine, đáng chú ý hơn là nhóm hoạt chất HEAA (Hydroxy-Ethyl-Adenosine-Analogs).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu tác dụng cộng hợp của Cordyceps Militaris và Huperzine A trong điều trị Alzheimer là một tài liệu quan trọng, tập trung vào việc khám phá tiềm năng của hai hợp chất tự nhiên này trong việc hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự kết hợp giữa Cordyceps Militaris (một loại nấm dược liệu) và Huperzine A (một chất chiết xuất từ cây thạch tùng) có thể cải thiện chức năng nhận thức, giảm sự tích tụ amyloid-beta, và bảo vệ tế bào thần kinh. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho căn bệnh này.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu y học liên quan, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa resistin visfatin với một số nguy cơ tim mạch chuyển hóa ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn bằng hóa trị phối hợp anthracycline và taxane watermark, và Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương tình trạng vitamin d và một số markers chu chuyển xương ở trẻ từ 6 đến 14 tuổi tại thành phố cần thơ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng y học hiện đại.