Nghiên Cứu Sự Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa (Paphia Undulata) Ở Vùng Ven Biển Tỉnh Bình Thuận

Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata tại tỉnh Bình Thuận, cung cấp thông tin quan trọng về môi trường biển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

142
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

0.1. Giới thiệu về đối tượng nghiên cứu

0.2. Khái quát về kim loại Cadimi trong môi trường

0.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ

0.4. Sự tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Mối liên hệ giữa tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ với hàm lượng kim loại nặng trong các thành phần môi trường

0.5. Nghiên cứu về dạng tồn tại, liên kết của kim loại nặng trong trầm tích

0.6. Nguồn và cơ chế gây tích tụ kim loại nặng vào cơ thể động vật thân mềm hai mảnh vỏ

0.7. Tình hình nghiên cứu ở trong nước về tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ

0.8. Nghiên cứu đánh giá mức độ tích tụ kim loại nặng

0.9. Nghiên cứu về dạng liên kết của kim loại nặng trong trầm tích. Khái quát điều kiện tự nhiên và môi trường ở ven biển tỉnh Bình Thuận

0.10. Điều kiện tự nhiên, khí tượng thủy văn

0.11. Chất lượng môi trường ven biển

1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập tổng hợp kế thừa thông tin, số liệu

1.4.2. Phương pháp khảo sát, thu mẫu tại hiện trường

1.4.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

1.4.4. Bố trí thử nghiệm trong phòng thí nghiệm

1.4.5. Phương pháp xử lý, đánh giá và kỹ thuật sử dụng

1.4.6. Số lượng mẫu vật, hóa chất và thiết bị phân tích

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu sự biến động và mối liên hệ hàm lượng Cd trong các hợp phần môi trường vùng ven biển tỉnh Bình Thuận

3.1.1. Hàm lượng Cd trong môi trường nước

3.1.2. Hàm lượng Cd trong trầm tích lơ lửng và sinh vật phù du

3.1.3. Hàm lượng Cd trong trầm tích

3.1.4. Nghiên cứu dạng liên kết của Cd trong trầm tích

3.1.4.1. Dạng liên kết Cd trong trầm tích sông và vùng cửa sông
3.1.4.2. Dạng liên kết của Cd trong trầm tích ở vùng ven biển
3.1.4.3. Mối tương quan giữa các dạng liên kết của Cd trong trầm tích

3.1.5. Đánh giá rủi ro của các dạng liên kết Cd trong trầm tích

3.2. Nghiên cứu đánh giá sự tích tụ Cd trong nghêu lụa

3.2.1. Mức độ tích tụ Cd trong tổng mô của nghêu lụa

3.2.2. Mức độ tích tụ Cd theo kích thước của nghêu lụa

3.2.3. Mức độ Cd tích tụ theo bộ phận nghêu lụa

3.2.4. Mối liên hệ giữa sự tích tụ Cd trong nghêu lụa và Cd trong môi trường

3.3. Nghiên cứu khả năng tích tụ Cd trong nghêu lụa ở quy mô thí nghiệm

3.3.1. Thử nghiệm khả năng tích tụ từ ion Cd trong nước

3.3.2. Thử nghiệm khả năng tích tụ ion Cd trong nước và bổ sung thức ăn không bị nhiễm

3.3.3. Thử nghiệm khả năng tích tụ Cd từ nguồn thức ăn bị nhiễm Cd

3.4. Nguồn gây tích tụ Cd trong nghêu lụa

3.5. Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu tích tụ Cd trong nghêu lụa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sự Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa

Nghêu lụa (Paphia undulata) là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (ĐVTMHMV) có giá trị kinh tế cao, đặc biệt trong xuất khẩu. Nhu cầu thị trường ngày càng tăng, đi kèm với yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm. Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là kim loại nặng (KLN), đang tạo áp lực lớn lên ngành nuôi trồng thủy sản, trong đó có nghêu lụa. Cadimi (Cd) là một KLN đáng quan tâm do độc tính, tính bền vững và khả năng tích lũy sinh học cao. Nhiều vụ ngộ độc do hải sản nhiễm độc đã xảy ra trên thế giới, gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và thiệt hại kinh tế. Do đó, nghiên cứu về sự tích tụ Cd trong nghêu lụa là vô cùng quan trọng. ĐVTMHMV ăn lọc thụ động, dễ tích tụ KLN từ mùn bã hữu cơ, thực vật phù du, và trầm tích lơ lửng. Bình Thuận, với hoạt động nuôi trồng hải sản tiềm năng, cần được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng, dạng liên kết và mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa, cũng như mối tương quan giữa sự tích tụ này với môi trường xung quanh.

1.1. Tầm quan trọng của nghêu lụa đối với kinh tế và xuất khẩu

Nghêu lụa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu thủy sản. Sản phẩm nghêu lụa đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong và ngoài nước, mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển ngành, cần đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm của nghêu lụa. Yêu cầu về an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe, đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ các chất ô nhiễm, đặc biệt là kim loại nặng, trong quá trình nuôi trồng và khai thác.

1.2. Nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng và tích tụ trong sinh vật biển

Ô nhiễm kim loại nặng từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt đang là mối đe dọa lớn đối với môi trường biển. Các kim loại nặng như Cd có khả năng tích tụ trong cơ thể sinh vật biển, đặc biệt là các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Điều này gây ra nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người khi tiêu thụ các sản phẩm thủy sản bị ô nhiễm. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong các loài sinh vật biển là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Phân Tích Vấn Đề Tích Tụ Cadimi trong Nghêu Lụa Bình Thuận

Thực tiễn sản xuất cho thấy, một số loài ĐVTMHMV ở Việt Nam, đặc biệt là ở Bình Thuận và Kiên Giang, đã tích tụ Cd vượt quá giới hạn cho phép (GHCP) về an toàn thực phẩm. Bình Thuận có điều kiện tự nhiên đặc thù, chịu ảnh hưởng của nước trồi mạnh và mật độ thực vật phù du cao, có thể ảnh hưởng đến sự tích tụ KLN. Cd là kim loại có độc tính cao và khả năng tích lũy lớn trong sinh vật. Do đó, việc nghiên cứu sự tích tụ Cd trong nghêu lụa ở Bình Thuận là cấp thiết để đảm bảo an toàn thực phẩm và phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản. Các nghiên cứu cần tập trung vào đánh giá mức độ tích tụ, dạng liên kết của Cd, và mối tương quan với môi trường.

2.1. Vượt ngưỡng Cadimi cho phép trong nghêu lụa tại Bình Thuận

Các kết quả quan trắc cho thấy hàm lượng Cd trong nghêu lụa ở một số khu vực tại Bình Thuận đã vượt quá giới hạn cho phép (GHCP) về an toàn thực phẩm. Điều này đặt ra một thách thức lớn đối với ngành nuôi trồng và khai thác nghêu lụa, đồng thời gây lo ngại về sức khỏe của người tiêu dùng. Cần có các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm Cd để đảm bảo an toàn cho sản phẩm nghêu lụa.

2.2. Ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến sự tích tụ Cadimi

Các yếu tố môi trường như nước trồi, mật độ thực vật phù du, và đặc điểm địa hóa của trầm tích có thể ảnh hưởng đến sự tích tụ Cd trong nghêu lụa. Nước trồi mang theo các chất dinh dưỡng và kim loại nặng từ dưới sâu lên, trong khi thực vật phù du có thể hấp thụ và tích lũy Cd. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường nào có vai trò quan trọng trong quá trình tích tụ Cd trong nghêu lụa.

2.3. Độc tính và khả năng tích lũy sinh học của Cadimi

Cd là một kim loại nặng có độc tính cao và khả năng tích lũy sinh học lớn. Khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật, Cd có thể gây ra các tác động tiêu cực đến hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, và các cơ quan khác. Khả năng tích lũy sinh học của Cd cho phép nó tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây ra nguy cơ ô nhiễm cho các loài sinh vật ở bậc dinh dưỡng cao hơn, bao gồm cả con người.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá sự biến động hàm lượng Cd trong nước, trầm tích và nguồn thức ăn (trầm tích lơ lửng và sinh vật phù du). Đồng thời, nghiên cứu xác định hàm lượng, tỷ lệ các dạng liên kết của Cd trong trầm tích để đánh giá mức độ rủi ro. Mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa được đánh giá theo kích thước, bộ phận cơ thể, và mối liên quan với môi trường. Các phương pháp thu thập, phân tích mẫu được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc giám sát môi trường và đảm bảo an toàn thực phẩm.

3.1. Đánh giá biến động Cadimi trong nước trầm tích và thức ăn

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự biến động của hàm lượng Cd trong các thành phần môi trường khác nhau, bao gồm nước biển, trầm tích, trầm tích lơ lửng và sinh vật phù du. Việc phân tích hàm lượng Cd trong các thành phần này giúp xác định nguồn gốc và đường đi của Cd trong hệ sinh thái biển, từ đó đánh giá được mức độ ô nhiễm và nguy cơ tích tụ trong nghêu lụa.

3.2. Phân tích dạng liên kết Cadimi trong trầm tích và đánh giá rủi ro

Dạng liên kết của Cd trong trầm tích ảnh hưởng đến khả năng giải phóng và hấp thụ của Cd vào cơ thể sinh vật. Nghiên cứu này tiến hành phân tích các dạng liên kết khác nhau của Cd trong trầm tích, bao gồm dạng trao đổi, dạng liên kết với cacbonat, dạng liên kết với oxit sắt-mangan, dạng liên kết với chất hữu cơ, và dạng cặn dư. Dựa trên kết quả phân tích, đánh giá mức độ rủi ro của Cd đối với môi trường và sinh vật.

3.3. Đánh giá tích tụ Cadimi theo kích thước và bộ phận nghêu lụa

Nghiên cứu đánh giá mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa theo kích thước và các bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm mang, màng áo, chân, hệ tiêu hóa, và tổng mô. Việc phân tích tích tụ Cd theo kích thước giúp xác định giai đoạn nào của nghêu lụa dễ bị ô nhiễm nhất, trong khi phân tích theo bộ phận giúp xác định cơ quan nào tích tụ Cd nhiều nhất. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ ô nhiễm Cd đối với nghêu lụa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mức Độ Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự biến động hàm lượng Cd trong nước, trầm tích và thức ăn có mối liên quan chặt chẽ với nhau. Hàm lượng Cd và tỷ lệ các dạng liên kết trong trầm tích là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tích tụ Cd trong nghêu lụa. Mức độ tích tụ Cd thay đổi theo kích thước và bộ phận của nghêu lụa, với một số bộ phận có khả năng tích tụ Cd cao hơn. Mối tương quan giữa sự tích tụ Cd trong nghêu lụa và môi trường giúp xác định nguồn gốc và đường đi của Cd trong hệ sinh thái.

4.1. Mối liên hệ giữa Cadimi trong môi trường và tích tụ ở nghêu

Nghiên cứu chỉ ra rằng có một mối liên hệ đáng kể giữa hàm lượng Cd trong môi trường (nước, trầm tích, thức ăn) và mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa. Các khu vực có hàm lượng Cd cao trong môi trường thường có mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa cao hơn. Điều này cho thấy rằng ô nhiễm Cd trong môi trường có thể trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn của nghêu lụa.

4.2. Ảnh hưởng của kích thước và bộ phận cơ thể đến tích tụ Cadimi

Kích thước và bộ phận cơ thể của nghêu lụa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tích tụ Cd. Các nghêu lụa có kích thước lớn hơn thường có mức độ tích tụ Cd cao hơn so với các nghêu lụa nhỏ hơn. Ngoài ra, một số bộ phận cơ thể như mang và hệ tiêu hóa có xu hướng tích tụ Cd nhiều hơn so với các bộ phận khác. Điều này có thể liên quan đến cơ chế hấp thụ và xử lý Cd của các bộ phận này.

4.3. Xác định nguồn gốc và đường đi của Cadimi trong hệ sinh thái

Thông qua việc phân tích mối tương quan giữa sự tích tụ Cd trong nghêu lụa và môi trường, nghiên cứu giúp xác định nguồn gốc và đường đi của Cd trong hệ sinh thái. Kết quả cho thấy rằng Cd có thể xâm nhập vào hệ sinh thái từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, và sinh hoạt. Cd sau đó có thể được hấp thụ bởi sinh vật phù du, lắng đọng trong trầm tích, và tích tụ trong nghêu lụa thông qua chuỗi thức ăn.

V. Đề Xuất Giải Pháp Giảm Thiểu Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp để giảm thiểu tích tụ Cd trong nghêu lụa. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát nguồn ô nhiễm Cd, cải thiện chất lượng môi trường nuôi trồng, và áp dụng các biện pháp quản lý bền vững. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả. Việc đảm bảo an toàn thực phẩm và phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản là mục tiêu quan trọng.

5.1. Kiểm soát và giảm thiểu nguồn ô nhiễm Cadimi vào môi trường

Để giảm thiểu tích tụ Cd trong nghêu lụa, cần tập trung vào việc kiểm soát và giảm thiểu nguồn ô nhiễm Cd vào môi trường. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động công nghiệp và nông nghiệp, và khuyến khích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

5.2. Cải thiện chất lượng môi trường nuôi trồng nghêu lụa

Chất lượng môi trường nuôi trồng có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tích tụ Cd trong nghêu lụa. Cần đảm bảo rằng môi trường nuôi trồng có độ mặn, nhiệt độ, và hàm lượng oxy hòa tan phù hợp. Ngoài ra, cần kiểm soát sự phát triển của thực vật phù du và các loài tảo độc, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.

5.3. Áp dụng biện pháp quản lý bền vững và giám sát Cadimi

Để đảm bảo phát triển bền vững ngành nuôi trồng nghêu lụa, cần áp dụng các biện pháp quản lý bền vững, bao gồm quy hoạch vùng nuôi trồng hợp lý, kiểm soát mật độ nuôi trồng, và sử dụng các phương pháp nuôi trồng thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần thiết lập hệ thống giám sát thường xuyên hàm lượng Cd trong nghêu lụa và môi trường để phát hiện sớm các vấn đề ô nhiễm và có biện pháp xử lý kịp thời.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Nghiên Cứu Sự Tích Tụ Cadimi

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về sự tích tụ Cd trong nghêu lụa ở Bình Thuận, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tích tụ Cd, ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác, và hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu. Nghiên cứu sâu hơn về các dạng liên kết Cd trong trầm tích và vai trò của sinh vật phù du cũng cần được quan tâm. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá mức độ tích tụ Cd trong nghêu lụa ở Bình Thuận, xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình tích tụ, và đề xuất các giải pháp giảm thiểu. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc giám sát môi trường, đảm bảo an toàn thực phẩm, và phát triển bền vững ngành nuôi trồng hải sản.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Cadimi và môi trường biển

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tích tụ Cd trong nghêu lụa, ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác (ví dụ: nhiệt độ, độ mặn) đến quá trình tích tụ, và hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu. Ngoài ra, cần nghiên cứu về tác động của Cd đến sức khỏe của nghêu lụa và các loài sinh vật khác trong hệ sinh thái biển.

6.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý môi trường

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn quản lý môi trường, bao gồm việc xây dựng các tiêu chuẩn và quy chuẩn về hàm lượng Cd trong nghêu lụa, thiết lập các chương trình giám sát môi trường, và triển khai các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về nguy cơ ô nhiễm Cd và các biện pháp phòng ngừa.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan 28 trang: Khái quát về đối tượng nghêu lụa, kim loại Cd được nghiên cứu; tình hình nghiên cứu về sự tích tụ, mối liên hệ, dạng tồn tại, liên kết của Cd trong môi trường; cơ chế, nguồn gây tích tụ kim loại nặng vào ĐVTMHMV của trong và ngoài nước; khái quát điều kiện tự nhiên, môi trường của vùng ven biển tỉnh Bình Thuận. Tài liệu và phương pháp 17 trang: Trình bày về thời gian, địa điểm, phương pháp, kỹ thuật và vật liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận 55 trang: Trình bày các kết quả nghiên cứu về: Biến động và mối liên hệ hàm lượng Cd trong các hợp phần môi trường vùng ven biển Bình Thuận; Dạng liên kết của Cd trong trầm tích vùng ven biển Bình Thuận; Đánh giá sự tích tụ Cd trong nghêu lụa ở điều kiện hiện trường; Đánh giá khả năng tích tụ Cd trên nghêu lụa ở quy mô thí nghiệm.

+ Kết luận và kiến nghị 2 trang: Tóm lược nhất những kết quả chính đạt được và một số kiến nghị; + Danh mục công trình của tác giả 1 trang: Đã liệt kê 5 công trình của nghiên cứu sinh đã công bố có liên quan đến luận án; + Tài liệu tham khảo 14 trang: Liệt kê 148 tài liệu tham khảo được trình bày theo quy định của Học viện Khoa học và Công nghệ; + Phụ lục 10 trang: Minh họa cho một số kết quả trong nội dung của luận án. Giới thiệu về đối tượng nghiên cứu Nghêu lụa (Paphia undulata Born, 1778) là một trong những loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ thuộc ngành động vật thân mềm Mollusca, lớp hai mảnh vỏ Bivalvia, bộ Venerida, họ Veneridae, giống Paphia Roding, 1798. Nghêu lụa có đặc điểm hình oval dài, mặt ngoài láng có những vân hình chữ chi ở khắp mặt vỏ. Mặt ngoài vàng nhạt, mặt trong trắng.

Mùa vụ khai thác chủ yếu từ tháng 12 đến tháng 6 năm sau [14]. Nghêu lụa phân bố ở các vùng biển trên thế giới chủ yếu từ Biển Đỏ tới Úc và Nhật Bản [15]. Trong khu vực Đông Nam Á, nghêu lụa phân bố phổ biến ở vịnh Thái Lan và trở thành một trong những nguồn lợi ĐVTMHMV quan trọng của Thái Lan [16]. Kết quả điều tra khảo sát ở Việt Nam cho thấy, nghêu lụa phân bố nhiều nhất ở khu vực vùng biển nông ven biển miền Trung đến Nam Bộ và sống vùi trong nền đáy bùn cát.

Nghêu lụa phân bố tập trung chủ yếu ở vùng biển Hà Tiên, Rạch Giá, quần đảo Bà Lụa (Kiên Giang) và vùng biển ven bờ Bình Thuận. Ở Bình Thuận, nghêu lụa phân bố từ Phan Rí đến Hàm Tân. Tổng trữ lượng nghêu, sò, điệp khoảng 50.000 tấn, khả năng khai thác hàng năm 25 - 30 nghìn tấn. Nghêu lụa đã và đang được nuôi bằng cách khoanh vùng bãi phân bố tự nhiên để quản lý và thu hoạch; một số tỉnh/thành phố nuôi nghêu lụa trong dàn lồng treo, như ở Quảng Ninh.

Nghêu lụa phân bố chủ yếu ở vùng biển có độ sâu từ 5 - 24m sâu. Chất đáy của vùng phân bố sơ bộ được xác định là cát, cát bùn, cát mịn và cả ở những nơi cát có pha vỏ sinh vật cùng mùn bã hữu cơ. Kết quả nghiên cứu của Hứa Thái Tuyến và cộng sự (2006), cho thấy nghêu lụa ở Bình Thuận là động vật không đồng tăng trưởng và có tốc độ tăng trưởng khối lượng nhanh hơn chiều cao (Wtt = 0,0004H3,0454, Wm = 0,0002H3. Giá trị b > 3 cho thấy khối lượng toàn thân và phần mềm đều tăng nhanh hơn so với tốc độ tăng trưởng của chiều cao (Hình 1.

Các phương pháp tính toán khác nhau cho phép xác định các thông số tăng trưởng của nghêu lụa trong phương trình sinh trưởng Von Bertalanffy với chiều cao cực đại (H∞) nằm trong khoảng = 46,09 - 53,89 mm; hệ số sinh trưởng K = 0,89 - 1,126. Nghêu lụa sau 1 năm tuổi đạt kích thước trong khoảng 28,5 - 30,6 mm, và đạt kích thước cực đại sau 6+ năm tuổi. Kích thước trung bình của nghêu khai thác hiện nay là 29,04mm, tức đạt 1+ tuổi. Cấu trúc kích thước đàn khai thác của nghêu lụa ở Phan Rí tập trung ở khoảng chiều cao 32 - 40 mm, còn ở Phan Thiết là nhóm 24 - 34 mm và ở Hàm Tân là nhóm 22 - 34 mm (Hình 1.

Tương quan giữa khối lượng Hình 1. Cấu trúc kích thước đàn khai (W, g) - chiều cao (H, mm) của nghêu thác của nghêu lụa ở Bình Thuận lụa ở Bình Thuận Nguồn: Hứa Thái Tuyến và ctv, 2006 Độ béo của nghêu ở Hàm Tân cao hơn so với hai vùng còn lại là Phan Thiết và Phan Rí. Nghêu phát triển thuận lợi và có độ béo cao nhất nhất trong thời gian từ tháng 8 đến tháng 12 (trong và sau thời kỳ có hiện tượng nước trồi) và bất lợi nhất trong khoảng từ tháng 3 - 5. Một trong những đặc điểm sinh học đặc trưng của các loài ĐVTMHMV là ăn lọc thụ động, thức ăn chủ yếu tìm thấy trong dạ dày là mùn bã hữu cơ, thực vật phù du và động vật nguyên sinh [2].

Do đó, các loài ĐVTMHMV này được các nhà khoa học đánh giá có vai trò sinh thái rất lớn trong việc làm sạch môi trường nước [18]. Qua nhiều nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới cho thấy, chúng có khả năng tích tụ các chất ô nhiễm trong cơ thể khá cao, cao hơn cả trăm lần thậm chí cả nghìn lần so với kim loại có trong nước. ĐVTMHMV có đặc tính sinh học chung như sau: 1/ Lọc nước: Đặc tính đặc biệt của loài này là lọc nước do cấu tạo có hai siphon: siphon hút nước và siphon thoát nước. Do vậy, các nhà nghiên cứu đã ví mang của chúng giống như một nhà mày lọc nước nhỏ, ví dụ một con nghêu nặng khoảng 20g một ngày có thể lọc được 48 lít nước.

2/ Hô hấp: Với cấu tạo đặc biệt của tấm mang, ĐVTMHMV bắt mồi một cách thụ động và liên tục. Mang đóng vai trò quan trọng với chức năng lọc thức ăn và hô hấp. Sự bắt mồi của nhuyễn thể hai mảnh vỏ thực hiện theo cách lọc nhờ vào hoạt động của tấm mang ĐVTMHMV chỉ lựa chọn kích thước của thức ăn không cần kén chọn loại thức ăn. Tuy nhiên, khi đi qua mang thức ăn sẽ được chọn lọc và đi tiếp vào hệ tiêu hoá, phần còn lại bị đẩy ra ngoài.

3/ Sự tích tụ sinh học: Đây là một trong tính chất đặc biệt của ĐVTMHMV, loài sinh vật không xương sống (Invertebrate) so với các loài khác. ĐVTMHMV là loài có tích tụ sinh học cao hơn hẳn so với các động vật có xương sống (Vertebrate) và động vật sống trên cạn đồng thời chúng bài tiết ra ngoài nhiều hơn. Môi trường để 7 cho ĐVTMHMV hấp thu, bài tiết là môi trường nước và môi trường bùn đáy. Sự tích luỹ các chất ô nhiễm trong cơ thể của ĐVTMHMV xảy ra cao nhất và chất ô nhiễm khuếch tán qua mang, hoặc thẩm thấu qua bề mặt của cơ thể.

Đây là con đường duy nhất của chúng có thể hấp thu được từ nước, khi các chất ô nhiễm hoà tan trong nước, hoặc liên kết với các chất lơ lửng có kích thước rất nhỏ vài µm phù hợp với kích thước thức ăn của ĐVTMHMV [2]. Trong thực tiễn, đã ghi nhận ĐVTMHMV tích tụ KLN ở mức độ vượt GHCP ở nhiều vùng trên thé giới. Nghiên cứu của Soegianto và Supriyanto (2008) ghi nhận một số mẫu sò Anadara granosa có hàm lượng Cd (1,234 - 2,404mg/kg) cao hơn nhiều so với GHCP [19]. Hossen và cộng sự (2015) ghi nhận giá trị cao nhất của Cd ghi nhận trên loài sò xanh Scapharca broughtonii (8,51 mg/kg) thu thập tại Pantai Remis (Perak) đã vượt quá GHCP theo tiêu chuẩn về mức độ toàn thực phẩm của Malaysia (1 mg/kg) và tiêu chuẩn quốc tế ICES,1998 (1,8 mg/kg) [20].

Lias và cộng sự (2013) cũng ghi nhận Cd trong loài Marcia marmorata dao động từ 1,9 đến 7,1 mg/kg, cao hơn GHCP [21]. Nghiên cứu của Yusof và cộng sự (2004) [22], Edward và cộng sự (2009) cũng ghi nhận Cd tích tụ trong sò lông Anadara granosa khá cao, dao động từ 1,49 đến 2,43 mg/kg, như vậy một số mẫu đã ghi nhận hàm lượng Cd trong sò lông ở mức vượt GHCP [23]. Ở Việt Nam, sản phẩm ĐVTMHMV trong vùng thu hoạch của tỉnh Bình Thuận và Kiên Giang đã từng có hiện tượng bị nhiễm kim loại Cd trên mẫu sò lông nguyên con ở mức vượt giới hạn tối đa cho phép. Theo Công văn số 1224/QLCL- CL1 ngày 15/07/2011 của Cục QLCL Nông Lâm sản và Thuỷ sản thông báo về kết quả đánh giá mức độ tích tụ Cd trong sò lông ở Bình Thuận và Kiên Giang cho thấy, Cd tích tụ tập trung nhiều nhất ở mang và màng áo; cần phải tách bỏ phần mang và màng áo trước khi tiêu thụ.

Sau đó, liên tiếp các thông báo của Cơ quan QLCL Nông Lâm sản và Thuỷ sản Nam Bộ về chế độ thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đối với sò lông ở vùng thu hoạch này phải tách bỏ phần mang và màng áo trước khi tiêu thụ. Theo thông báo số 279/TB-CLNB-CL ngày 31/07/2012 của Cơ quan QLCL Nông Lâm sản và Thuỷ sản Nam Bộ cho phép thu hoạch sò lông và điệp ở tỉnh Bình Thuận, nhưng phải tách bỏ mang, màng áo và nội tạng đối với sò lông; đối với điệp quạt phải sơ chế, chế biến phù hợp để tách lấy phần cồi trước khi tiêu thụ. Khái quát về kim loại Cadimi trong môi trường Trong nước, các KLN thường tồn tại ở dạng ion kim loại tự do, hoặc ở dạng phức chất kim loại liên kết với các thành phần vô cơ và hữu cơ có trong môi trường nước. Độ pH trong môi trường nước đóng vai trò rất quan trọng, nếu pH thấp thì khả 8 năng hoà tan hoặc trao đổi ion của một số kim loại sẽ xảy ra mạnh hơn thay vì kết tủa và lắng xuống mặt bùn đáy.

Độ pH cao sẽ làm tăng khả năng tạo thành các hydroxit kim loại hoặc các cacbonat kim loại và đồng thời cũng làm tăng khả năng liên kết các ion kim loại với các chất hữu cơ có trong môi trường nước, tạo thành các bông cặn lắng xuống và hấp phụ trên bề mặt bùn đáy. Tuy nhiên, không phải tất cả các kim loại đều có phản ứng này ví dụ như ion kim loại cadimi (Cd2+) dễ kết hợp với ion clorua tạo phức Clorua tan trong nước mà không hấp phụ trên bề mặt bùn đáy [24]. Trong môi trường, Cd thường ít linh động hơn các kim loại nặng khác [25]. Cd tạo phức với humic và fulvic trong môi trường nước.

Tính chất hoá học của Cd phụ thuộc vào pH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sự Tích Tụ Cadimi Trong Nghêu Lụa Tại Bình Thuận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ tích tụ cadimi trong loài nghêu lụa tại khu vực Bình Thuận. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong môi trường biển mà còn chỉ ra những tác động tiềm tàng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các phương pháp phân tích và đánh giá ô nhiễm, từ đó nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường biển.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến môi trường biển và các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá sự tích lũy một số kim loại nặng trong hàu saccostrea sp, nơi nghiên cứu về sự tích tụ kim loại nặng trong một loài thủy sản khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thủy động lực học bồi đắp bãi biển Mũi Nai cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường biển. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Giải pháp chống xói lở bờ biển Phước Tỉnh, một nghiên cứu liên quan đến bảo vệ bờ biển và quản lý tài nguyên ven biển. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường biển hiện nay.