Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Sau Kỳ Thực Tập Của Sinh Viên: Bằng Chứng Thực Nghiệm Từ ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM


Tóm tắt nghiên cứu

Kỳ thực tập tốt nghiệp đóng vai trò là "chiếc cầu nối" mang tính quyết định giúp sinh viên chuyển tiếp từ nền tảng lý thuyết hàn lâm sang môi trường thực hành nghề nghiệp thực tế. Đề tài nghiên cứu "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng sau kỳ thực tập của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE)" (Mã số đề tài: SV2022-63) do nhóm tác giả Đào Thị Cẩm Viên, Nguyễn Thị Thu Hoài, Vương Trọng Nghĩa thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phan Như Ngọc, tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những yếu tố nào tác động trực tiếp và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự thỏa mãn, hài lòng tổng thể của sinh viên sau khi hoàn thành kỳ thực tập?

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (thảo luận nhóm tập trung với 8 sinh viên để hiệu chỉnh thang đo) và phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến đối với 150 sinh viên năm 3, năm 4 và sau năm 4 đã hoàn tất chương trình thực tập. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.

Kết quả kiểm định cho thấy có 4 nhân tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến sự hài lòng của sinh viên theo thứ tự mức độ giảm dần: Sự hỗ trợ từ Nhà trường ($\beta = 0.356$), Chính sách và phúc lợi của doanh nghiệp ($\beta = 0.251$), Môi trường thực tập ($\beta = 0.213$), và Người hướng dẫn tại doanh nghiệp ($\beta = 0.200$). Yếu tố Mục tiêu thực tập cá nhân không đạt ý nghĩa thống kê ($p = 0.847$). Phát hiện này đặt nền tảng thực tiễn quan trọng cho việc tái cấu trúc mạng lưới liên kết giữa trường đại học và cộng đồng doanh nghiệp tiếp nhận thực tập sinh.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Trong bối cảnh thị trường lao động thời kỳ kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, các cơ sở giáo dục đại học đối mặt với áp lực lớn trong việc thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo hàn lâm và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Thực tập tốt nghiệp không còn đơn thuần là một học phần tích lũy tín chỉ mà đã trở thành giai đoạn tiền tuyển dụng quan trọng. Tại giai đoạn này, sinh viên được thử lửa về kiến thức chuyên môn, tôi luyện kỹ năng mềm và định vị lộ trình nghề nghiệp cá nhân.

Tuy nhiên, thực trạng tại Việt Nam cho thấy không ít sinh viên gặp phải tình trạng hụt hẫng sau kỳ thực tập: công việc được giao không đúng chuyên ngành, thiếu sự định hướng từ mentor, bị xem như lao động phụ việc đơn giản, hoặc doanh nghiệp thiếu các chính sách hỗ trợ chi phí cơ bản. Một số sinh viên thậm chí bỏ ngang kỳ thực tập hoặc mất định hướng nghề nghiệp sau khi ra trường. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế (Chen, 2018; Jawabri, 2017; Narayanan et al., 2010) đã xem xét toàn diện về trải nghiệm thực tập, các nghiên cứu chuyên sâu gắn liền với sinh viên khối ngành kỹ thuật - kinh tế tại các trường đại học công lập trọng điểm ở Việt Nam như HCMUTE vẫn còn nhiều khoảng trống (research gap).

Nghiên cứu này có tính thời sự và cấp thiết cao khi trực tiếp tiếp cận góc nhìn của sinh viên – những người trực tiếp thụ hưởng và trải nghiệm dịch vụ giáo dục – đào tạo. Việc phân tích định lượng mức độ thỏa mãn giúp giải mã chính xác các kỳ vọng và rào cản tâm lý của người học, từ đó cung cấp căn cứ xác thực cho Ban Giám hiệu, Phòng Quan hệ Doanh nghiệp và Ban Chủ nhiệm các Khoa trong việc nâng cao chất lượng chương trình thực tập cuối khóa.


Methodology và approach

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình 7 bước chuẩn mực (dựa trên khung phương pháp của Trần Tiến Khai, 2012), kết hợp chặt chẽ giữa cách tiếp cận định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy (reliability).

1. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên Thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory - Friedman & Hechter, 1988), Lý thuyết xã hội hóa tổ chức (Organizational Socialization Theory - Huang & Jia, 2010) và khung lý thuyết Sự hài lòng của khách hàng (Philip Kotler, 2001; Hansemark & Albinsson, 2004). Mô hình ban đầu đề xuất 5 biến độc lập gồm:

  • Mục tiêu thực tập ($MT$) - 5 biến quan sát
  • Môi trường thực tập ($TT$) - 5 biến quan sát
  • Người hướng dẫn tại doanh nghiệp ($HD$) - 4 biến quan sát
  • Sự hỗ trợ từ Nhà trường ($NT$) - 5 biến quan sát
  • Chính sách, phúc lợi của công ty ($CS$) - 4 biến quan sát
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng sau kỳ thực tập ($HL$) - 4 biến quan sát

2. Thu thập dữ liệu và hiệu chỉnh thang đo

  • Giai đoạn định tính: Nhóm tác giả thực hiện thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) với 8 sinh viên HCMUTE đã hoàn thành kỳ thực tập để điều chỉnh từ ngữ thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế.
  • Giai đoạn định lượng: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến thuận tiện trên Google Forms từ ngày 11/09/2022 đến 18/09/2022. Thu về 206 phản hồi, sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ, 150 mẫu hợp lệ ($N = 150$) được đưa vào phân tích chính thức.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  • Thống kê mô tả: Khảo sát cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, năm học, thời gian thực tập).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Component Analysis (PCA) cùng phép xoay vuông góc Varimax (điều kiện $0.5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett $p < 0.05$, hệ số tải nhân tố $Factor\ Loading \ge 0.50$).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội & kiểm định vi phạm giả định: Kiểm tra đa cộng tuyến ($VIF < 2$), kiểm định tương quan Pearson và phân tích phương sai ANOVA để đánh giá sự khác biệt nhân khẩu học.

Phát hiện chính

Dữ liệu thực nghiệm qua xử lý trên phần mềm SPSS mang lại những kết quả phân tích thống kê ấn tượng và có tính quy luật rõ nét:

1. Đặc điểm mẫu khảo sát

  • Giới tính: Mẫu phân bố đồng đều với 50.7% nam (76 người) và 49.3% nữ (74 người), triệt tiêu sự thiên lệch về giới.
  • Năm học: Sinh viên năm 4 chiếm đa số tuyệt đối với 80.7% (121 sinh viên), sinh viên năm 3 chiếm 9.3%, và sinh viên trên năm 4 chiếm 10.0%.
  • Thời lượng thực tập: Phổ biến nhất là 3 tháng (40.3%) và 2 tháng (39.3%), nhóm thực tập dài hạn 6 tháng chiếm 18.0%, còn lại là các thời lượng đặc thù khác (2.7%).

2. Kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA

Tất cả các thang đo sơ bộ đều đạt độ tin cậy Cronbach’s Alpha rất cao trước và sau khi lọc biến:

  • Thang đo Nhà trường ($NT$): $\alpha = 0.907$
  • Thang đo Chính sách, phúc lợi ($CS$): $\alpha = 0.887$
  • Thang đo Môi trường thực tập ($TT$): $\alpha = 0.873$
  • Thang đo Người hướng dẫn ($HD$): $\alpha = 0.868$
  • Thang đo Sự hài lòng tổng thể ($HL$): $\alpha = 0.854$
  • Thang đo Mục tiêu thực tập ($MT$): $\alpha = 0.845$

Phân tích EFA cho thấy chỉ số $KMO = 0.923$ và kiểm định Bartlett's có giá trị $\chi^2 = 2510.426$ ($df = 190, p = 0.000 < 0.001$), khẳng định tính thích hợp của cấu trúc dữ liệu. Sau quá trình thanh lọc các biến có tải chéo hoặc không đạt yêu cầu ($HD4, TT4, CS1$), cấu trúc nhân tố đạt độ hội tụ và phân biệt hoàn hảo.

3. Kết quả mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết

Giả thuyết Mối quan hệ Hệ số ước lượng ($\beta$) Giá trị kiểm định ($t$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận
H1 Mục tiêu thực tập $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.194 - $p = 0.847 > 0.05$ Bác bỏ
H2 Môi trường thực tập $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.213 2.695 $p = 0.008 < 0.01$ Chấp nhận
H3 Người hướng dẫn $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.200 5.423 $p = 0.000 < 0.001$ Chấp nhận
H4 Hỗ trợ từ Nhà trường $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.356 4.138 $p = 0.000 < 0.001$ Chấp nhận
H5 Chính sách, phúc lợi $\rightarrow$ Sự hài lòng 0.251 3.692 $p = 0.000 < 0.001$ Chấp nhận

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\mathbf{HL = 0.356 \times NT + 0.251 \times CS + 0.213 \times TT + 0.200 \times HD}$$

4. Luận giải chuyên sâu các phát hiện

  1. Sự hỗ trợ từ Nhà trường ($\beta = 0.356$) đóng vai trò quan trọng nhất: Đây là phát hiện đáng chú ý. Sinh viên đánh giá cao sự đồng hành của giảng viên hướng dẫn, thông báo kế hoạch thực tập minh bạch và sự can thiệp, giải đáp thủ tục kịp thời từ nhà trường hơn cả các yếu tố nội tại tại doanh nghiệp.
  2. Chính sách, phúc lợi ($\beta = 0.251$) đứng vị trí thứ hai: Trợ cấp thực tập, hợp đồng cam kết rõ ràng và trang thiết bị làm việc tạo động lực kinh tế và sự ghi nhận công bằng đối với sức lao động của sinh viên.
  3. Môi trường thực tập ($\beta = 0.213$) và Người hướng dẫn ($\beta = 0.200$): Văn hóa doanh nghiệp công bằng, cởi mở cùng một người hướng dẫn tận tâm, sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm là yếu tố then chốt giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng.
  4. Mục tiêu cá nhân không có tác động đáng kể ($p = 0.847$): Dù sinh viên có chuẩn bị tâm thế tốt đến đâu, nếu môi trường tiếp nhận và sự hỗ trợ bên ngoài yếu kém thì sự hài lòng vẫn bị sụt giảm nghiêm trọng.

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết

Nghiên cứu củng cố Thuyết Lựa chọn Duy lý và Lý thuyết Xã hội hóa Tổ chức trong bối cảnh giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển. Công trình chứng minh rằng sự hài lòng trong giai đoạn chuyển tiếp nghề nghiệp là kết quả của sự tương tác đa bên (Nhà trường - Doanh nghiệp - Cá nhân), trong đó vai trò bảo trợ của cơ sở đào tạo giữ vị trí hạt nhân dẫn dắt nhận thức của người học.

2. Đóng góp về mặt phương pháp luận

Đề tài cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 20 biến quan sát đã được thẩm định độ tin cậy và độ giá trị cao qua EFA, phù hợp với đặc thù sinh viên đại học kỹ thuật - công nghệ và kinh tế tại Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị trải nghiệm sinh viên (Student Experience Management).

3. Đóng góp thực tiễn và ứng dụng chính sách

  • Đối với Trường Đại học: Cần tinh gọn thủ tục hành chính, xây dựng kênh hỗ trợ 24/7 trực tuyến giữa giảng viên phụ trách và sinh viên đang tại doanh nghiệp; chủ động thẩm định chất lượng doanh nghiệp đối tác trước khi ký kết tiếp nhận thực tập.
  • Đối với Doanh nghiệp: Cần chuẩn hóa cẩm nang thực tập sinh, xây dựng lộ trình đào tạo rõ ràng cho mentor, công khai chế độ hỗ trợ phụ cấp và hợp đồng thực tập minh bạch để thu hút nhân tài từ sớm.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị tham khảo ứng dụng sâu rộng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Ban Giám hiệu và Các nhà Quản lý Giáo dục: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá chất lượng chương trình đào tạo, hoàn thiện chuẩn đầu ra và nâng cao chỉ số hài lòng của sinh viên theo tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục (AUN-QA, MOET).
  • Phòng Quan hệ Doanh nghiệp & Giảng viên Hướng dẫn: Giúp nắm bắt tâm lý, mong đợi của sinh viên, từ đó đổi mới quy trình kết nối việc làm và cơ chế giám sát thực tập hiệu quả.
  • Lãnh đạo Doanh nghiệp & Bộ phận Quản trị Nhân sự (HR): Thiết kế chương trình thực tập sinh (Internship Program / Management Trainee) chuyên nghiệp, biến kỳ thực tập thành phễu tuyển dụng nhân tài hiệu quả với chi phí tối ưu.
  • Sinh viên Đại học & Học viên Cao học: Trang bị góc nhìn thực tế về các yếu tố cấu thành trải nghiệm thực tập thành công, giúp chủ động chuẩn bị kỹ năng và lựa chọn doanh nghiệp phù hợp.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của nghiên cứu này là gì?

Phát hiện nổi bật nhất là Sự hỗ trợ từ Nhà trường có trọng số tác động mạnh nhất ($\beta = 0.356$) đến sự hài lòng của sinh viên, vượt qua cả các yếu tố tại chỗ như người hướng dẫn hay môi trường làm việc. Đồng thời, nhân tố Mục tiêu thực tập của cá nhân không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy.

2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đặc biệt?

Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 7 bước khoa học, kết hợp thảo luận nhóm tập trung định tính ($N=8$) để "bản địa hóa" thang đo từ các nghiên cứu quốc tế trước khi thực hiện khảo sát định lượng ($N=150$) và kiểm định đa cộng tuyến kỹ lưỡng.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) được không?

Kết quả có độ tin cậy cao khi áp dụng cho sinh viên các khối ngành kỹ thuật, logistics và kinh tế tại HCMUTE cũng như các trường đại học công lập đào tạo đa ngành tại các đô thị lớn như TP.HCM. Tuy nhiên, việc mở rộng sang các trường ngoài công lập hoặc khối ngành y dược, sư phạm cần được kiểm chứng thêm.

4. Hướng phát triển tiếp theo (next steps) của đề tài là gì?

Mở rộng quy mô mẫu khảo sát liên trường ($N > 500$), tích hợp thêm các biến trung gian như Năng lực làm việc tự cảm nhận (Self-perceived Employability), Văn hóa tổ chức (Organizational Culture) hoặc so sánh giữa hình thức thực tập trực tiếp và làm việc từ xa (Remote/Hybrid Internship).

5. Doanh nghiệp có thể ứng dụng kết quả này như thế nào để giữ chân thực tập sinh?

Doanh nghiệp nên tập trung vào hai mũi nhọn: (1) Thiết lập chính sách phụ cấp, hợp đồng rõ ràng ($CS$) và (2) Đào tạo kỹ năng sư phạm/hướng dẫn cho đội ngũ Mentor ($HD$). Đây là hai đòn bẩy ngắn hạn giúp nâng cao chỉ số gắn kết của thực tập sinh sau kỳ thực tập.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã làm sáng tỏ cấu trúc tác động của 4 nhân tố then chốt đến sự hài lòng sau kỳ thực tập: Nhà trường, Chính sách phúc lợi, Môi trường làm việc và Người hướng dẫn. Nghiên cứu khẳng định rằng một kỳ thực tập thành công đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, chặt chẽ trong mô hình tam giác "Nhà trường - Sinh viên - Doanh nghiệp". Việc hiện thực hóa các giải pháp khuyến nghị sẽ là chìa khóa nâng cao trải nghiệm người học, gia tăng tỷ lệ có việc làm đúng ngành và khẳng định uy tín chất lượng đào tạo của nhà trường trước thị trường lao động hiện đại.