Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển của công nghệ thông tin cùng mạng Internet tại Việt Nam, thương mại điện tử đã có bước tăng trưởng vượt bậc. Để phát huy tối đa các ưu điểm của thương mại điện tử về tính chủ động thời gian và địa điểm cho người tiêu dùng, các dịch vụ thanh toán điện tử đã ra đời như một xu thế tất yếu. Trong đó, ví điện tử trở thành một trong những phương thức thanh toán di động phổ biến, với sự dẫn đầu thị phần của ví điện tử MoMo.

Đối với nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là sinh viên đại học, việc sử dụng ví điện tử dần trở thành một phần thiết yếu trong đời sống hằng ngày nhờ sự nhanh chóng, tiện lợi và nhiều chương trình ưu đãi thường xuyên. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ cũng như mức độ thỏa mãn của người dùng, các đơn vị cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán cần nắm bắt động cơ và mức độ hài lòng thực tế của khách hàng. Đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng ví điện tử MoMo" được thực hiện bởi nhóm sinh viên ngành Thương mại điện tử thuộc Khoa Tài chính – Thương mại, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) nhằm làm rõ thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu chung: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM; từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng dịch vụ này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng ví điện tử của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM.
    2. Mục tiêu 2: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến việc sử dụng ví điện tử của sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  • Câu hỏi 1: Mức độ hiệu quả khi sử dụng ví điện tử MoMo?
  • Câu hỏi 2: Mức độ dễ dàng khi sử dụng ví điện tử MoMo?
  • Câu hỏi 3: Ảnh hưởng xã hội lên việc sử dụng ví điện tử MoMo?
  • Câu hỏi 4: Nhận thức về chi phí sử dụng ví điện tử MoMo?
  • Câu hỏi 5: Nhận thức về lợi ích của khuyến mãi trong việc sử dụng ví điện tử?
  • Câu hỏi 6: Độ tin cậy khi sử dụng ví điện tử?
  • Câu hỏi 7: Sự hài lòng khi sử dụng ví điện tử MoMo?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng ví điện tử MoMo, cùng khách hàng có nguyện vọng sử dụng ví điện tử MoMo trong thời gian tới (trọng tâm là sinh viên HUTECH).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra và khảo sát được thu thập từ tháng 03/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu kế thừa và tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, hành vi chấp nhận công nghệ và sự hài lòng khách hàng:

  • Khái niệm ví điện tử: Theo Nghị định 80/2016/NĐ-CP, ví điện tử là dịch vụ cung cấp tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo lập, cho phép lưu giữ giá trị tiền tệ đảm bảo bằng tiền gửi ngân hàng tương đương theo tỷ lệ 1:1. Ngoài ra, nghiên cứu tham chiếu các định nghĩa của Uddin & Akhi (2014), Rathore (2016), Sharma và cộng sự (2018).
  • Khái niệm sự hài lòng: Định nghĩa theo Kotler (2000), Hansemark và Albinsson (2004), xác định sự hài lòng là phản ứng cảm xúc dựa trên việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm.
  • Các mô hình lý thuyết nền tảng:
    • Mô hình Kỳ vọng – Cảm nhận (Expectation - Disconfirmation Model) của Oliver (1980) và Lovelock (2001).
    • Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Hoa Kỳ (ACSI) của Fornell (1992).
    • Mô hình Chỉ số Hài lòng Khách hàng Châu Âu (ECSI).
    • Mô hình Chất lượng Dịch vụ của Grönroos (1984) và Parasuraman.
    • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), Venkatesh và cộng sự (2002).

Từ các cơ sở lý thuyết trên, nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng của sinh viên):

  1. Nhận thức hữu ích (ký hiệu: HI)
  2. Nhận thức dễ sử dụng (ký hiệu: SD)
  3. Nhận thức về sự phản hồi (ký hiệu: PH)
  4. Nhận thức riêng tư/bảo mật (ký hiệu: RT hoặc BM)
  5. Sự đồng cảm (ký hiệu: DC)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận trực tiếp với chuyên gia là giảng viên tại trường để tham khảo ý kiến, kiểm tra tính rõ ràng của thuật ngữ và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc trực tuyến qua Google Forms đến sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phi xác suất. Kích thước mẫu khảo sát thiết kế gồm 120 sinh viên (dựa trên nguyên tắc mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $21 \times 5 = 105$).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả mẫu khảo sát.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Cronbach’s Alpha $\ge 0,7$ hoặc $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến – tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis / Principal Axis Factoring với phép quay Varimax/Promax (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải Factor Loading $> 0,4$ hoặc $0,5$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter (Ordinary Least Squares - OLS).
    • Kiểm tra các giả định hồi quy: kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF và Tolerance; kiểm tra hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson; kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ P-P plot; kiểm tra phương sai phần dư không đổi qua đồ thị phân tán Scatterplot.
    • Phân tích kiểm định khác biệt trung bình qua Independent Samples T-test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu tổng thể tính cấp thiết của đề tài, làm rõ sự chuyển dịch phương thức thanh toán không dùng tiền mặt trong kỷ nguyên số tại Việt Nam. Tác giả trình bày mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, 7 câu hỏi nghiên cứu định hướng, xác định đối tượng khách hàng cá nhân sinh viên và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM trong giai đoạn từ tháng 03/2022 đến tháng 05/2022. Chương này cũng phác thảo sơ bộ quy trình nghiên cứu, kết cấu 5 chương của báo cáo và bản cam kết tính trung thực của số liệu điều tra.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp bức tranh thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam với các số liệu thứ cấp đáng chú ý:

  • Tốc độ tăng trưởng thanh toán điện tử tại Việt Nam đạt 30,2%/năm giai đoạn 2020–2027; quy mô thị trường thanh toán di động dự báo đạt 2,732 tỷ USD vào năm 2027 (theo Allied Market Research).
  • Năm 2021, Việt Nam nằm trong nhóm 3 quốc gia có tỷ lệ người dùng thanh toán qua di động cao tại Châu Á với 29,1%.
  • Theo Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối quý I/2020, Việt Nam có 13 triệu tài khoản ví điện tử kích hoạt, tổng số dư đạt 1,36 nghìn tỷ đồng với 225 triệu giao dịch.
  • Tính đến tháng 10/2020, thị trường có khoảng 39 đơn vị cung ứng ví điện tử (Techwire Asia). Khảo sát của Asia Plus ghi nhận MoMo dẫn đầu về mức độ nhận diện đầu tiên (Top-of-Mind - TOM) với 73%, vượt xa các đối thủ như ViettelPay, ShopeePay (6%) và ZaloPay (4%).

Từ việc phân tích các khái niệm ví điện tử, sự hài lòng và đối chiếu các mô hình lý thuyết (Kỳ vọng – Cảm nhận của Oliver, ACSI của Fornell, ECSI, Grönroos và TAM của Davis), chương 2 xây dựng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$) từ các nhân tố Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức về sự phản hồi, Nhận thức riêng tư/bảo mật và Sự đồng cảm đến Sự hài lòng của sinh viên.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 7 bước, kết quả nghiên cứu định tính và thiết kế thang đo chính thức. Thang đo được chuẩn hóa theo thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với 21 biến quan sát:

Thành phần thang đo Mã hóa Số lượng biến Nội dung các biến quan sát cụ thể
Nhận thức hữu ích HI 4 - HI1: Thanh toán thuận tiện hơn khi dùng MoMo.
- HI2: Tiết kiệm thời gian và chi phí.
- HI3: Cải thiện hiệu suất công việc.
- HI4: Quản lý giao dịch hiệu quả hơn.
Nhận thức dễ sử dụng SD 3 - SD1: Dễ dàng học cách sử dụng ví MoMo.
- SD2: Giao diện tương tác rõ ràng, dễ hiểu.
- SD3: Giao dịch linh hoạt khi sử dụng ví.
Nhận thức sự phản hồi PH 4 - PH1: Cung cấp trợ giúp và hỗ trợ nhanh chóng.
- PH2: Giao dịch diễn ra nhanh chóng.
- PH3: Nhân viên CSKH thân thiện, nhiệt tình.
- PH4: Đáp ứng yêu cầu đối với ví thanh toán.
Nhận thức riêng tư/bảo mật RT 4 - RT1: Đảm bảo xác minh thông tin giữa các bên.
- RT2: Có kế hoạch đối phó rủi ro, bảo an dữ liệu.
- RT3: Giao dịch cá nhân được bảo vệ.
- RT4: Cung cấp nhiều hình thức lấy lại tài khoản khi bị mất.
Sự đồng cảm DC 3 - DC1: Chủ động liên hệ khách hàng khi gặp sự cố.
- DC2: Hướng dẫn đầy đủ thủ tục đăng ký, sử dụng.
- DC3: Thường xuyên có ưu đãi, tri ân người dùng.
Sự hài lòng SHL 3 - SHL1: Hạnh phúc với quyết định lựa chọn MoMo.
- SHL2: Tiếp tục sử dụng ví MoMo trong tương lai.
- SHL3: Giới thiệu người khác sử dụng ví MoMo.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập dữ liệu thực tế:

1. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha)

  • Thang đo Nhận thức hữu ích (HI): $\alpha = 0,892$. Các hệ số tương quan biến – tổng từ $0,654$ đến $0,829$ (đều $> 0,3$). Đạt độ tin cậy cao.
  • Thang đo Nhận thức dễ sử dụng (SD): $\alpha = 0,848$. Hệ số tương quan biến – tổng từ $0,675$ đến $0,746$. Đạt độ tin cậy tốt.
  • Thang đo Nhận thức sự phản hồi (PH): $\alpha = 0,592 < 0,7$. Biến PH3 có hệ số tương quan biến – tổng là $0,099 < 0,3$. Do thang đo không đạt mức tin cậy yêu cầu, thành phần Nhận thức sự phản hồi bị loại bỏ khỏi mô hình nghiên cứu.
  • Thang đo Nhận thức riêng tư/bảo mật (RT): $\alpha = 0,905$. Hệ số tương quan biến – tổng từ $0,668$ đến $0,850$. Đạt độ tin cậy rất tốt.
  • Thang đo Sự đồng cảm (DC): $\alpha = 0,936$. Hệ số tương quan biến – tổng từ $0,824$ đến $0,921$. Đạt độ tin cậy rất tốt.
  • Thang đo Sự hài lòng (SHL): $\alpha = 0,904$. Hệ số tương quan biến – tổng từ $0,771$ đến $0,859$. Đạt độ tin cậy rất tốt.

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Tập biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,937 > 0,5$; kiểm định Bartlett có giá trị $\text{Chi-Square} = 2879,809$ với bậc tự do $\text{df} = 153$ và $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$. Dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố.
  • Biến phụ thuộc (SHL): Hệ số $\text{KMO} = 0,737 > 0,5$; kiểm định Bartlett có $\text{Chi-Square} = 302,858$, $\text{df} = 3$, $\text{Sig.} = 0,000$. Rút trích được 1 nhân tố duy nhất với $\text{Eigenvalue} = 2,12$ và tổng phương sai trích đạt $84,334% > 50%$.

3. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến

Mô hình hồi quy được thiết lập với 4 biến độc lập còn lại (HI, SD, BM/RT, DC) và biến phụ thuộc SHL:

$$\text{SHL} = a_0 + a_1 \text{HI} + a_2 \text{SD} + a_3 \text{BM} + a_4 \text{DC}$$

  • Độ phù hợp của mô hình: Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0,807$, cho thấy $80,7%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng của sinh viên được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình; $19,3%$ còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.
  • Kiểm định tự tương quan: Chỉ số $\text{Durbin-Watson} = 2,073$ (nằm trong khoảng chấp nhận, không vi phạm giả định tự tương quan).
  • Kiểm định độ phù hợp tổng thể (ANOVA): Giá trị $F = 157,937$ với mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính có ý nghĩa thống kê ở cấp độ tổng thể.
  • Thông số thống kê các hệ số hồi quy:
Biến độc lập Hệ số B chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn Hệ số Beta chuẩn hóa Giá trị thống kê t Mức ý nghĩa Sig. Tolerance Hệ số phóng đại phương sai (VIF)
(Hằng số) 0,345 0,173 — 1,997 0,048 — —
Nhận thức hữu ích (HI) 0,335 0,080 0,324 4,202 0,000 0,217 4,610
Nhận thức dễ sử dụng (SD) 0,012 0,069 0,011 0,167 0,867 0,280 3,570
Nhận thức bảo mật (BM) 0,400 0,106 0,402 3,763 0,000 0,113 8,858
Sự đồng cảm (DC) 0,185 0,085 0,211 2,174 0,031 0,136 7,356

Phân tích ý nghĩa các hệ số:

  • Biến Nhận thức dễ sử dụng (SD) có $\text{Sig.} = 0,867 > 0,05$, không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy mẫu.
  • Các biến Nhận thức bảo mật (BM) ($\text{Sig.} = 0,000$), Nhận thức hữu ích (HI) ($\text{Sig.} = 0,000$) và Sự đồng cảm (DC) ($\text{Sig.} = 0,031$) đều có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,05$.
  • Tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 (cao nhất là $8,858$), cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập:

$$\text{SHL} = 0,402 \times \text{BM} + 0,324 \times \text{HI} + 0,211 \times \text{DC} + 0,011 \times \text{SD}$$

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả phân tích mức độ quan trọng của các nhân tố và đề xuất các nhóm giải pháp quản trị thực tiễn cho đơn vị cung cấp ví điện tử MoMo:

  • Về an ninh bảo mật: Do nhận thức bảo mật có tác động mạnh nhất ($\text{Beta} = 0,402$), MoMo cần chủ động cập nhật thông tin an ninh mạng, xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố rủi ro dữ liệu, hợp tác với các cơ quan an ninh công nghệ cao (Bộ Công an) và các doanh nghiệp phần mềm bảo mật chuyên sâu để tối ưu hóa an toàn giao dịch.
  • Về nâng cao tính hữu ích: Tiếp tục mở rộng các tiện ích tích hợp, thanh toán học phí, mua sắm, quản lý chi tiêu và nâng cao trải nghiệm tiết kiệm chi phí/thời gian cho sinh viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu

  1. Nghiên cứu kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố ban đầu và rút gọn lại mô hình chính thức thông qua thực nghiệm:
    • Thang đo Nhận thức sự phản hồi (PH) bị loại bỏ do không đạt độ tin cậy ($\alpha = 0,592$, biến PH3 có tương quan biến – tổng $0,099$).
    • Mô hình hồi quy giải thích được $80,7%$ sự biến thiên của mức độ hài lòng ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,807$; $F = 157,937$, $p = 0,000$).
  2. Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của sinh viên:
    • Nhận thức riêng tư/bảo mật (BM): Tác động mạnh nhất với hệ số $\text{Beta} = 0,402$ ($t = 3,763; p = 0,000$).
    • Nhận thức hữu ích (HI): Tác động mạnh thứ hai với hệ số $\text{Beta} = 0,324$ ($t = 4,202; p = 0,000$).
    • Sự đồng cảm (DC): Tác động với hệ số $\text{Beta} = 0,211$ ($t = 2,174; p = 0,031$).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết đánh giá sự hài lòng của người dùng trong lĩnh vực thanh toán điện tử/Fintech tại Việt Nam dựa trên sự kết hợp mô hình Parasuraman và TAM.
  • Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi và mức độ ưu tiên của phân khúc khách hàng sinh viên đại học (cụ thể tại HUTECH) đối với các tính năng của ví điện tử MoMo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Báo cáo nghiên cứu tự chỉ ra các điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi lấy mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phi xác suất với quy mô mẫu tập trung tại một trường đại học (HUTECH) trong khoảng thời gian từ tháng 03/2022 đến tháng 05/2022, chưa bao quát được toàn bộ sinh viên trên địa bàn TP.HCM hoặc các nhóm đối tượng người dùng khác.
  • Biến số giải thích: Mô hình giải thích được $80,7%$ sự hài lòng, còn $19,3%$ chưa được giải thích do chưa khai thác sâu các đặc điểm cá nhân (tâm lý, tính cách, thói quen tài chính, quê quán, thu nhập).
  • Thang đo bị loại: Thành phần Nhận thức sự phản hồi chưa đạt độ tin cậy trong mẫu khảo sát này, cần được điều chỉnh và thử nghiệm lại biến quan sát ở các nghiên cứu tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu báo cáo thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận/báo cáo tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, từ quy trình xây dựng bảng hỏi, mã hóa biến, đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến phân tích hồi quy OLS trên SPSS.
  • Người nghiên cứu về lĩnh vực Fintech và Ví điện tử: Sử dụng hệ thống 21 biến quan sát Likert chuẩn hóa và tham khảo các số liệu thị trường thanh toán di động tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp mô hình Chất lượng Dịch vụ của Parasuraman, mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), cùng các lý thuyết về sự hài lòng khách hàng như mô hình Kỳ vọng – Cảm nhận của Oliver (1980), mô hình ACSI của Fornell (1992) và mô hình Grönroos (1984).

2. Vì sao thành phần "Nhận thức sự phản hồi (PH)" bị loại khỏi mô hình nghiên cứu?
Trong bước phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, thang đo Nhận thức sự phản hồi chỉ đạt hệ số $\alpha = 0,592$ (dưới ngưỡng tiêu chuẩn $0,7$), trong đó biến quan sát PH3 ("Nhân viên CSKH thân thiện, nhiệt tình") có hệ số tương quan biến – tổng là $0,099 < 0,3$, cho thấy biến không có tương quan chặt chẽ với thang đo.

3. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên khi dùng ví MoMo?
Nhân tố Nhận thức riêng tư/bảo mật (BM) có mức độ tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = 0,402$ ($t = 3,763; p = 0,000$).

4. Mô hình hồi quy tuyến tính của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự hài lòng của sinh viên?
Mô hình có hệ số $R^2$ hiệu chỉnh bằng $0,807$, nghĩa là giải thích được $80,7%$ sự thay đổi trong mức độ hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng ví điện tử MoMo.

5. Biến "Nhận thức dễ sử dụng (SD)" có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy không?
Trong kết quả hồi quy bằng phương pháp Enter, biến Nhận thức dễ sử dụng có giá trị $\text{Sig.} = 0,867 > 0,05$ ($t = 0,167; \text{Beta} = 0,011$), do đó biến này không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến sự hài lòng ở mẫu nghiên cứu.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp "Nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng ví điện tử MoMo" của nhóm sinh viên ngành Thương mại điện tử đã thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ để lượng hóa các yếu tố tác động đến trải nghiệm người dùng. Kết quả thực nghiệm khẳng định Nhận thức riêng tư/bảo mật, Nhận thức hữu ích và Sự đồng cảm là các nhân tố có ý nghĩa quyết định đến sự hài lòng của sinh viên, trong đó yếu tố an ninh thông tin giữ vai trò quan trọng nhất. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên khối ngành kinh tế - công nghệ cũng như các nhà quản trị dịch vụ thanh toán số.