Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử toàn cầu năm 2020 ghi nhận bước nhảy vọt mạnh mẽ với doanh thu đạt 4.280 tỷ USD, tăng trưởng 27,6% so với năm 2019 dưới tác động sâu rộng của đại dịch Covid-19. Tại Việt Nam, quy mô kinh tế số bứt phá với mức tăng trưởng 18%, đạt giá trị khoảng 11,8 tỷ USD. Đi cùng với làn sóng số hóa, các giao dịch thanh toán trực tuyến qua Internet và điện thoại di động tăng trưởng đột biến tới 238%, phục vụ hơn 36,2 triệu người dùng thường xuyên. Mặc dù sở hữu lợi thế liên kết trực tiếp với sàn thương mại điện tử Shopee, nền tảng đặt món Now và hệ thống phát hành game Garena, ví điện tử Airpay (nay là ShopeePay) ở thời điểm khảo sát chỉ chiếm khoảng 6% thị phần trong nhóm các thương hiệu dẫn đầu, xếp sau các đối thủ như MoMo và ViettelPay.

Vấn đề cấp thiết đặt ra là phân tích sâu các rào cản tâm lý cũng như động lực thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn ví điện tử Airpay trong thanh toán trực tuyến. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố và kiểm định mô hình hành vi người dùng cá nhân. Phạm vi không gian được thực hiện tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong mốc thời gian từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2021. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp hệ thống luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp Fintech nâng cao chỉ số chuyển đổi, tối ưu trải nghiệm khách hàng và gia tăng thị phần bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu kế thừa có chọn lọc các lý thuyết hành vi công nghệ tiêu biểu, lấy trọng tâm là Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất mở rộng UTAUT-2 của Venkatesh và cộng sự (2012) kết hợp cùng Mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Fred Davis (1989). Nền tảng này được bổ trợ bởi Thuyết hành động hợp lý TRA (Fishbein và Ajzen, 1967) và Thuyết hành vi có kế hoạch TPB (Ajzen, 1991), vốn chỉ ra rằng thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát là tiền đề định hình ý định hành vi.

Khung mô hình đề xuất vận dụng 6 khái niệm chính: Nhận thức sự hữu ích thể hiện niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng ví điện tử giúp tối ưu hóa thời gian và nâng cao hiệu quả thanh toán; Nhận thức dễ sử dụng đo lường mức độ dễ dàng thao tác trên giao diện; Động lực hưởng thụ phản ánh sự hào hứng trước các chương trình ưu đãi, mã giảm giá và voucher miễn phí vận chuyển; Thói quen sử dụng phản ánh hành vi thanh toán lặp đi lặp lại một cách tự nhiên; Ảnh hưởng xã hội đo lường tác động từ gia đình, bạn bè và mạng xã hội; cùng với Nhận thức bảo mật đo lường niềm tin về tính an toàn của dữ liệu cá nhân và an ninh tài khoản ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng theo một quy trình khoa học:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Tiến hành thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với người dùng lâu năm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bước này giúp hiệu chỉnh từ ngữ và điều chỉnh 29 biến quan sát cho phù hợp với thực tế Việt Nam, trong đó chuyển đổi yếu tố giá trị cảm nhận thành nhận thức dễ sử dụng và điều kiện thuận lợi thành nhận thức sự hữu ích.
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ, từ mức 1 (hoàn toàn không đồng ý) đến mức 5 (hoàn toàn đồng ý). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng với đối tượng khách hàng cá nhân đang sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh trong tháng 8 và tháng 9 năm 2021. Tổng số 350 bảng khảo sát được phát ra, thu về 320 mẫu hợp lệ, đáp ứng tốt quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 đến 10 lần số biến quan sát.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 28.0. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach Alpha (ngưỡng chấp nhận trên 0,70), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO lớn hơn 0,50, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0,05 và tổng phương sai trích đạt trên 50%), phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu định lượng từ 320 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Thứ nhất, Nhận thức sự hữu ích là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0,314 (mức ý nghĩa p < 0,01). Người tiêu dùng đánh giá cao tính năng thanh toán tức thì các loại hóa đơn điện nước, nạp tiền điện thoại và thanh toán đơn hàng trực tuyến.
  • Thứ hai, Động lực hưởng thụ là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn thứ hai với hệ số Beta đạt 0,268. Có tới 84,2% người tham gia khảo sát cho biết họ kích hoạt và duy trì sử dụng ví nhờ vào các mã giảm giá 10% đến 20%, chương trình tích lũy xu thưởng và ưu đãi miễn phí vận chuyển trên sàn thương mại điện tử.
  • Thứ ba, Thói quen sử dụng và Nhận thức dễ sử dụng tác động tích cực đến ý định hành vi với hệ số Beta lần lượt là 0,215 và 0,172. Giao diện trực quan, quy trình liên kết tài khoản ngân hàng trong 5 bước đơn giản giúp giảm bớt rào cản kỹ thuật cho người mới bắt đầu.
  • Thứ tư, Ảnh hưởng xã hội đóng góp hệ số tác động dương Beta bằng 0,138, đồng thời Nhận thức bảo mật với tiêu chuẩn PCI-DSS và xác thực OTP giúp loại bỏ tâm lý e ngại rủi ro mất tài khoản khi giao dịch.
  • Thống kê mô tả chỉ ra rằng 82,5% tệp khách hàng thuộc nhóm tuổi trẻ từ 18 đến 34 tuổi, trong khi nhóm trên 35 tuổi chỉ chiếm 17,5%, phản ánh sự chênh lệch lớn giữa các thế hệ người dùng.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cột thể hiện trọng số tác động của các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, kết hợp cùng bảng phân tích ANOVA mô tả sự khác biệt hành vi theo nhóm tuổi và thu nhập. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu của Mensah và cộng sự (2018) về ứng dụng WeChat Pay tại Trung Quốc và nghiên cứu của Yeh và Tseng (2017) tại Đài Loan, khẳng định rằng sự hữu ích thực tế và lợi ích kinh tế trực tiếp luôn là hai đòn bẩy chủ đạo thúc đẩy việc chấp nhận thanh toán số.

Nguyên nhân cốt lõi khiến Động lực hưởng thụ và Sự hữu ích chiếm ưu thế vượt trội bắt nguồn từ việc Airpay được tích hợp chặt chẽ vào hệ sinh thái mua sắm Shopee và giao đồ ăn Now. Tuy nhiên, việc phụ thuộc nhiều vào mã giảm giá cũng tạo ra thách thức lớn về lòng trung thành, khi khách hàng dễ dàng chuyển dịch sang các ví điện tử khác nếu mức ưu đãi giảm xuống.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm gia tăng ý định sử dụng ví điện tử Airpay:

  • Mở rộng hệ sinh thái tiện ích và tính năng liên kết: Ban phát triển sản phẩm cần chủ động mở rộng liên kết với hơn 30 ngân hàng thương mại, đồng thời tích hợp dịch vụ thanh toán hóa đơn dân sinh tại khắp 63 tỉnh thành. Mục tiêu là gia tăng 30% tần suất giao dịch bình quân mỗi tháng của khách hàng hiện hữu trong hai quý đầu năm 2022.
  • Cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi và tri ân: Đội ngũ Marketing cần tái cấu trúc chính sách ưu đãi, chuyển dịch từ giảm giá đại trà sang hệ thống hội viên thân thiết với quyền lợi hoàn xu bậc thang. Mục tiêu hướng tới là duy trì tỷ lệ người dùng quay lại thanh toán đạt trên 65% trong chu kỳ 6 tháng.
  • Tối ưu hóa trải nghiệm giao diện cho người dùng trung niên: Đội ngũ thiết kế UI/UX cần bổ sung chế độ giao diện tinh giản, tích hợp thanh toán qua mã QR một chạm và sinh trắc học FaceID nhằm rút ngắn thời gian xử lý xuống dưới 10 giây. Giải pháp này nhằm nâng tỷ lệ khách hàng trên 35 tuổi thêm 25% trong giai đoạn 2022-2023.
  • Tăng cường truyền thông về an ninh và an toàn dữ liệu: Doanh nghiệp cần đẩy mạnh truyền thông về chứng nhận an toàn quốc tế PCI-DSS cấp độ cao nhất cùng cam kết bảo hiểm giao dịch, giúp xóa bỏ rào cản e ngại rủi ro tài chính của người tiêu dùng mới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Các nhà quản trị và kỹ sư phát triển sản phẩm Fintech: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về tâm lý khách hàng, giúp định hướng cải tiến giao diện và thiết kế các tính năng thanh toán thông minh.
  • Các doanh nghiệp thương mại điện tử và nhà bán hàng trực tuyến: Cung cấp bằng chứng khoa học về mối liên hệ giữa phương thức thanh toán ví điện tử và quyết định mua hàng, hỗ trợ hơn 10.000 đối tác kinh doanh xây dựng chương trình kích cầu hiệu quả.
  • Chuyên viên hoạch định chiến lược Marketing số: Hỗ trợ tối ưu hóa ngân sách tiếp thị thông qua việc phân bổ khuyến mãi đúng phân khúc, giúp giảm từ 15% đến 20% chi phí thu hút khách hàng mới.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành kinh tế số: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tích hợp mô hình UTAUT-2 và TAM, cung cấp hệ thống thang đo 29 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy.

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Tại sao đề tài lại tập trung nghiên cứu ví điện tử Airpay thay vì các ví điện tử khác trên thị trường? Trả lời: Airpay sở hữu lợi thế độc quyền trong hệ sinh thái Shopee với doanh thu hàng nghìn tỷ đồng nhưng thời điểm nghiên cứu chỉ chiếm 6% thị phần. Việc phân tích 320 khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh giúp giải mã nguyên nhân và tìm ra giải pháp bứt phá cho doanh nghiệp.

  • Câu hỏi 2: Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng? Trả lời: Nhận thức sự hữu ích với hệ số Beta chuẩn hóa 0,314 và Động lực hưởng thụ với hệ số 0,268 là hai nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất. Người tiêu dùng đánh giá rất cao tính tiện lợi và các voucher giảm giá từ 10% đến 20% khi mua sắm trực tuyến.

  • Câu hỏi 3: Tính an toàn bảo mật đóng vai trò như thế nào trong mô hình nghiên cứu? Trả lời: Nhận thức bảo mật là yếu tố nền tảng loại bỏ tâm lý lo ngại gian lận. Việc ứng dụng chuẩn bảo mật quốc tế PCI-DSS cùng xác thực OTP hai lớp tạo niềm tin vững chắc, thúc đẩy người dùng tự tin thực hiện các giao dịch giá trị cao.

  • Câu hỏi 4: Nhóm khách hàng nào là mục tiêu tiềm năng nhất mà doanh nghiệp cần tập trung mở rộng? Trả lời: Dữ liệu thực tế cho thấy 82,5% khách hàng hiện tại nằm trong độ tuổi 18 đến 34. Vì vậy, phân khúc khách hàng từ 35 tuổi trở lên là thị trường ngách đầy tiềm năng, có thể mang lại mức tăng trưởng người dùng thêm 25% nếu đơn giản hóa giao diện.

  • Câu hỏi 5: Phương pháp phân tích dữ liệu của luận văn có đảm bảo độ chuẩn xác và tin cậy không? Trả lời: Đề tài áp dụng quy trình định lượng đa bước trên SPSS 28.0 với các chỉ số kiểm định khắt khe gồm Cronbach Alpha trên 0,70, hệ số KMO đạt trên 0,80 và hồi quy đa biến với mức ý nghĩa p < 0,01, đảm bảo tính vững chắc cho mọi kết luận khoa học.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết tích hợp UTAUT-2 và TAM, xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố phù hợp với bối cảnh thị trường thanh toán số tại Việt Nam.
  • Kết quả kiểm định trên 320 mẫu khảo sát khẳng định mô hình giải thích được hơn 60% sự biến thiên của ý định sử dụng ví điện tử ở khách hàng cá nhân.
  • Nghiên cứu chỉ ra rằng Nhận thức sự hữu ích và Động lực hưởng thụ là hai động lực quan trọng nhất chi phối hành vi chấp nhận thanh toán qua ví điện tử.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện về hoàn thiện tính năng, tối ưu chính sách ưu đãi, đơn giản hóa giao diện và nâng cao an ninh đã được đề xuất với lộ trình thực hiện 12 tháng rõ ràng.
  • Đề tài đóng góp thiết thực vào việc thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển nền kinh tế số quốc gia, đồng thời mở ra những hàm ý quản trị đắt giá giúp các doanh nghiệp Fintech tự tin bứt phá thị phần trong kỷ nguyên số.