Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cách mạng công nghiệp 4.0 với các công nghệ hiện đại đã tác động mạnh mẽ đến các tổ chức tài chính lâu đời và phương thức cung ứng dịch vụ ngân hàng truyền thống. Tại Việt Nam, cơ cấu dân số trẻ cùng tỷ lệ tiếp cận Internet và điện thoại thông minh ở mức cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện và mở rộng của các công ty khởi nghiệp công nghệ tài chính (Fintech), đặc biệt trong mảng thanh toán trực tuyến. Sự phát triển của Fintech vừa mang lại cơ hội hợp tác nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa đặt ra thách thức thay thế thị phần và làm suy giảm tệp khách hàng nếu các ngân hàng thương mại (NHTM) chậm đổi mới quy trình và sản phẩm.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá tác động của sự hiện diện các công ty Fintech đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam.

  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Sự hiện diện của các công ty Fintech có tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam hay không?
    2. Nếu sự hiện diện của các công ty Fintech có tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam thì đó là tác động tích cực hay tác động tiêu cực?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa sự phát triển của công ty Fintech và hiệu quả hoạt động của các NHTM.
    • Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại nội địa tại Việt Nam (theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước tính đến ngày 31/03/2022).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các khung lý thuyết kinh tế và tài chính:

  • Khái niệm và khung tiếp cận Fintech: Tiếp cận định nghĩa của Ban An toàn Tài chính (FSB, 2016) và Ủy ban Basel (2018), coi Fintech vừa là các sáng tạo công nghệ trong mô hình kinh doanh, quy trình tài chính, vừa là các thực thể công ty cung cấp công nghệ tài chính chuyên biệt.
  • Lý thuyết tiêu dùng (Consumer Theory - Aaker & Keller, 1990): Giải thích xu hướng dịch chuyển hành vi tiêu dùng sang các dịch vụ tài chính ứng dụng công nghệ, thúc đẩy hiệu ứng thay thế dịch vụ ngân hàng truyền thống.
  • Lý thuyết những đổi mới đột phá (Disruptive Innovation Theory - Christensen, 2013): Làm rõ cách thức các công ty công nghệ mới gia nhập thị trường, tạo lập kênh phân phối số với chi phí thấp hơn và tiếp cận phân khúc khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ.
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory - George Akerlof, 1970): Phân tích vai trò của dữ liệu lớn và điện toán đám mây trong việc giảm thiểu khoảng cách thông tin tín dụng giữa tổ chức tài chính và khách hàng.
  • Đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng: Sử dụng các chỉ số tài chính truyền thống gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên lãi ròng (NIM).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp bức tranh hệ sinh thái Fintech theo mô hình 5 thành phần của In Lee (2016).
  • Phương pháp định lượng: Phân tích hồi quy dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data). Tác giả thiết lập quy trình kiểm định từ hồi quy gộp (Pooled OLS), kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sau đó áp dụng ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán của 28 NHTM nội địa trong giai đoạn 2012–2021; số liệu thống kê về các công ty Fintech từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Statista, Báo cáo Fintech News Singapore, UOB, McKinsey & Company và Vietnam Report.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công nghệ tài chính (Fintech) và tác động của Fintech đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Fintech, các giai đoạn phát triển lịch sử, danh mục sản phẩm cốt lõi và mối quan hệ giữa Fintech với hệ thống ngân hàng. Tác giả tổng hợp lịch sử Fintech qua ba giai đoạn: Fintech 1.0 (1866–1967) đánh dấu bởi kết nối thủ công và máy ATM đầu tiên; Fintech 2.0 (1967–2008) với chuyển đổi số dịch vụ tài chính truyền thống; Fintech 3.0 (2008 đến nay) nổi bật với các công nghệ trí tuệ nhân tạo, chuỗi khối, dữ liệu lớn và điện toán đám mây.

Nội dung chương phân loại 6 nhóm sản phẩm dịch vụ Fintech tiêu biểu:

  1. Thanh toán điện tử (E-payment);
  2. Cho vay ngang hàng (P2P Lending);
  3. Chuỗi khối và tiền mã hóa (Blockchain/Crypto);
  4. Quản trị tài sản và cố vấn tự động (Wealth Management / Robo-Advisors);
  5. Đánh giá điểm tín dụng và quản trị dữ liệu (Credit Scoring & Data Management);
  6. Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding).

Chương 1 cũng phân tích hai phương thức thích ứng của ngân hàng: liên kết hợp tác với công ty Fintech hoặc tự đầu tư phát triển công nghệ nội bộ (eKYC, Open-API, Mobile/Internet Banking). Tác giả tổng hợp tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước về tác động của Fintech đến chỉ số sinh lời ROA, ROE của các NHTM, làm tiền đề cho việc xây dựng mô hình định lượng ở chương tiếp theo.

Chương 2: Đánh giá tác động của Fintech đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Chương 2 tập trung khảo sát thực trạng hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam và tiến hành kiểm định định lượng tác động của Fintech đến hiệu quả kinh doanh của 28 NHTM giai đoạn 2012–2021. Hệ sinh thái được phân tích chi tiết qua 5 cấu phần:

Cấu phần hệ sinh thái Đặc điểm và số liệu thực tế ghi nhận
Công ty khởi nghiệp Fintech Số lượng tăng từ 33 công ty (2012) lên 125 công ty (2018) và đạt 150 công ty (2021). Giá trị giao dịch đạt 12,9 tỷ USD (2021); vốn tài trợ đạt 375 triệu USD (chiếm 11% tổng vốn đầu tư Fintech của 6 nước ASEAN). Cơ cấu dịch vụ năm 2021: Ví điện tử/thanh toán (31%), Cho vay P2P (17%), Blockchain/Crypto (13%), Quản lý tài sản (8%), POS (7%), Chấm điểm tín dụng (6%), Gọi vốn cộng đồng (5%), Bảo hiểm (4%), Ngân hàng số (4%), Tài chính SME (3%), So sánh dịch vụ (2%).
Giai đoạn phát triển công ty 47% công ty đang khởi động chưa hòa vốn; 28% có MVP và doanh thu trong 6 tháng; 13% có lãi; 9% đang phát triển mô hình kinh doanh; 3% chứng minh ý tưởng chưa có doanh thu.
Nhà phát triển công nghệ Các đơn vị tiêu biểu gồm Viettel, FPT, Mobifone, VNPT, VNPT-VINAPHONE, CMC, VNTT, VNG, Hanoi Telecom, Hanel.
Chính sách và hành lang pháp lý Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11; Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016–2020; Nghị định 87/2019/NĐ-CP và Thông tư 16/2020/TT-NHNN về eKYC; Quyết định thí điểm Mobile Money (2021); Đề xuất Nghị định Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) trong lĩnh vực ngân hàng (2021).
Khách hàng tài chính Tỷ lệ sử dụng ngân hàng số tăng từ 41% (2017) lên 82% (2021). Tỷ lệ sử dụng dịch vụ Fintech và ví điện tử tăng từ 16% (2017) lên 56% (2021).
Tổ chức tài chính truyền thống 72% công ty Fintech chọn hợp tác với ngân hàng; 14% cạnh tranh trực tiếp; 14% phát triển giải pháp độc lập. 16 NHTM đã ứng dụng eKYC với 92.100 tỷ đồng doanh số và 1,8 triệu tài khoản mở mới (tháng 3–11/2021). Toàn hệ thống có 44 ngân hàng triển khai Mobile Banking, 80 ngân hàng có Internet Banking, hơn 90.000 điểm chấp nhận mã QR và 298.000 điểm POS.

Về mô hình định lượng, tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy với biến phụ thuộc lần lượt là $ROA_{it}$ (Mô hình 1) và $ROE_{it}$ (Mô hình 2). Biến giải thích độc lập trọng tâm là $FINTECH_{t}$, được đo lường bằng logarit tự nhiên của số lượng công ty Fintech đang hiện diện tại Việt Nam trong năm $t$ ($\ln(\text{Fintech})$).

Chương 3: Khuyến nghị giải pháp thúc đẩy hoạt động hợp tác và ứng dụng Fintech trong lĩnh vực ngân hàng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng hệ sinh thái, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cho các chủ thể:

  • Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý thông qua việc sớm ban hành khung cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox); bổ sung quy định quản lý đối với các công nghệ mới nổi như Blockchain, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây; xây dựng hạ tầng thông tin tài chính tập trung và chuẩn kết nối Open-API an toàn.
  • Đối với các ngân hàng thương mại: Đẩy mạnh mô hình hợp tác đa phương với các tổ chức Fintech để tận dụng lợi thế công nghệ; tích hợp sâu rộng các giải pháp eKYC, ngân hàng mở (BaaS), thanh toán di động; đầu tư nâng cấp hạ tầng bảo mật dữ liệu; đào tạo và tái cơ cấu nguồn nhân lực thích ứng với môi trường ngân hàng số.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận hệ thống hóa chuỗi số liệu 10 năm (2012–2021) về thị trường Fintech Việt Nam, chứng minh sự bùng nổ từ 33 doanh nghiệp lên 150 doanh nghiệp, trong đó mảng thanh toán số (31%) và cho vay ngang hàng (17%) giữ vị trí chủ đạo.
  • Đánh giá định lượng qua mô hình hồi quy dữ liệu bảng với ước lượng GLS, đo lường mức độ ảnh hưởng của quy mô số lượng công ty Fintech hiện diện ($\ln(\text{Fintech})$) đến các thước đo hiệu quả hoạt động tài chính cốt lõi (ROA, ROE) của 28 NHTM nội địa Việt Nam.
  • Ghi nhận thực tiễn chuyển đổi số ngành ngân hàng: 16 NHTM áp dụng eKYC đạt 92.100 tỷ đồng doanh số giao dịch; sự mở rộng của mạng lưới thanh toán với 44 ngân hàng Mobile Banking, 80 ngân hàng Internet Banking và 298.000 điểm POS.

Đóng góp của đề tài

  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu từ các công trình trước (vốn chỉ tiếp cận định tính, khảo sát quy mô hẹp hoặc đo lường gián tiếp qua rủi ro tín dụng) bằng cách lượng hóa trực tiếp biến số số lượng công ty Fintech hiện diện trên dữ liệu bảng cân bằng 10 năm của 28 NHTM nội địa.
  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hệ sinh thái Fintech Việt Nam theo mô hình 5 thành phần, chỉ rõ thực trạng 72% doanh nghiệp Fintech lựa chọn chiến lược liên kết hợp tác thay vì đối đầu trực diện với hệ thống ngân hàng thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 28 ngân hàng thương mại nội địa, chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh đang hoạt động tại Việt Nam.
    • Biến đại diện cho Fintech chỉ mới sử dụng quy mô số lượng công ty hiện diện trong năm thông qua hàm logarit tự nhiên, chưa phân rã chi tiết theo quy mô vốn đầu tư, giá trị giao dịch của từng phân khúc nghiệp vụ (P2P, Robo-Advisors, Blockchain) do giới hạn về nguồn dữ liệu công bố chính thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các định chế tài chính phi ngân hàng và các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài.
    • Xây dựng chỉ số phát triển Fintech tổng hợp (Fintech Index) tích hợp nhiều chiều kích dữ liệu (vốn đầu tư, số lượng người dùng số, giá trị thanh toán) để đánh giá chi tiết hơn tác động tới từng cấu phần doanh thu lãi và ngoài lãi của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính (Fintech), Kinh tế phát triển thực hiện đề tài nghiên cứu về chuyển đổi số ngân hàng, ngân hàng số và kinh tế số.
    • Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên viên hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ số tại các NHTM.
    • Các chuyên viên phân tích chính sách và nghiên cứu thị trường tài chính số.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Bảng tổng hợp số liệu về số lượng, thị phần phân khúc và giai đoạn phát triển của các công ty Fintech tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021.
    • Khung phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng ngân hàng (Pooled OLS, FEM, REM, GLS) và cách thiết lập biến đại diện Fintech trong mô hình kinh tế lượng.
    • Tổng quan các văn bản pháp quy của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước liên quan đến eKYC, thanh toán không dùng tiền mặt và Mobile Money.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đo lường mức độ phát triển của Fintech?
Tác giả sử dụng biến độc lập $FINTECH_t$, được xác định bằng logarit tự nhiên của tổng số lượng công ty Fintech đang hiện diện trên thị trường Việt Nam trong năm $t$ ($\ln(\text{Fintech})$).

2. Phân khúc dịch vụ Fintech nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại thị trường Việt Nam năm 2021?
Theo dữ liệu Fintech News Singapore (2021) được trích dẫn trong bài, phân khúc ví điện tử và thanh toán chiếm tỷ trọng lớn nhất với 31%, tiếp theo là cho vay ngang hàng (P2P lending) với 17%, và chuỗi khối/tiền mã hóa (Blockchain/Crypto) chiếm 13%.

3. Khóa luận nghiên cứu trên tập mẫu dữ liệu bao gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng cân bằng của 28 ngân hàng thương mại nội địa Việt Nam trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.

4. Xu hướng quan hệ chính giữa các công ty Fintech và các NHTM Việt Nam là hợp tác hay cạnh tranh?
Theo số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước (2018) nêu trong khóa luận, có 72% công ty Fintech lựa chọn mô hình hợp tác với ngân hàng thương mại, 14% lựa chọn cạnh tranh trực tiếp và 14% định hướng phát triển sản phẩm dịch vụ mới hoàn toàn.

5. Các công nghệ Fintech tiêu biểu nào đã được các NHTM Việt Nam tự triển khai trên thực tế?
Các NHTM đã triển khai định danh điện tử (eKYC) với 16 ngân hàng tham gia; ứng dụng Mobile/Internet Banking kết hợp mã QR (44 ngân hàng Mobile Banking, hơn 90.000 điểm QR code); công nghệ Blockchain trong chuyển tiền liên ngân hàng và phát hành thư tín dụng L/C (VietinBank, TPBank, VIB, BIDV, HDBank, HSBC); điện toán đám mây và kết nối Open-API.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về sự phát triển của công nghệ tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng xử lý bằng ước lượng GLS trên mẫu 28 ngân hàng thương mại nội địa, nghiên cứu làm rõ vai trò của sự hiện diện các công ty Fintech đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng (ROA, ROE). Các phát hiện thực nghiệm và khuyến nghị chính sách trong bài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với công tác nghiên cứu tài chính số và hoạch định chiến lược ngân hàng số tại Việt Nam.