CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG DOANH NGHIỆP TẠI NGÂN HÀNG TMCP 1. Khái niệm chuyển đổi số 1. Định nghĩa chuyển đổi số Dù khái niệm về sự chuyển đổi số đã tồn tại từ lâu, nhưng chỉ đến gần đây nó mới trở nên phổ biến và nhận được sự quan tâm rộng rãi tại Việt Nam, nơi mà nó được giải thích và hiểu theo nhiều cách khác nhau. Theo Gartner (2007), chuyển đổi số là việc áp dụng các công nghệ số để biến đổi mô hình kinh doanh, đồng thời mở ra cơ hội, thu nhập và giá trị mới.
Microsoft (2018) cho rằng chuyển đổi số liên quan đến việc xem xét lại cách thức doanh nghiệp kết hợp con người, dữ liệu và quy trình để tạo ra giá trị mới. Theo FPT (2021), chuyển đổi số là quá trình chuyển từ mô hình truyền thống sang doanh nghiệp số bằng cách triển khai các công nghệ mới như big data, Internet of Things, cloud computing,… Việc thay đổi cách điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc và văn hóa công ty cũng được thực hiện trong quá trình này. Thông tin về sự chuyển đổi số đã được các phương tiện truyền thông đưa ra nhiều hơn gần đây, phản ánh một mô hình phát triển và sự tăng trưởng không thể tránh khỏi của nền kinh tế. Vậy thì chuyển đổi số trong doanh nghiệp cụ thể là gì? Vai trò và ảnh hưởng của nó đối với các doanh nghiệp khác nhau ra sao? Chuyển đổi số là một hành trình đầy thách thức và không có một công thức nào áp dụng được cho mọi tổ chức.
Tuy nhiên, có thể nói rằng, hành trình này bắt đầu từ việc sử dụng các công nghệ số trong các mảng kinh doanh khác nhau, rồi tiếp tục với việc dùng công nghệ để đổi mới mô hình kinh doanh và cách thức hoạt động của các công ty, nhằm nâng cao giá trị mà họ mang lại và thích ứng với xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu. Chuyển đổi số, khi được nhận thức đúng, sẽ là sự thay đổi cách thức làm việc, vận hành bộ máy của con người, từ đó sẽ tìm cách để áp dụng nó vào từng hoạt động cụ thể của các công ty. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cách thức làm việc, cách quản lý doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến văn hoá, môi 7 trường làm việc của doanh nghiệp. Để thích ứng với xu hướng số hóa, doanh nghiệp cần có những biến đổi chiến lược trong hoạt động của mình.
Điều này đòi hỏi không chỉ việc áp dụng một phương pháp hay một mô hình nào đó mà còn cần có một quá trình có bố cục, có hướng đi rõ ràng. Chuyển đổi số sẽ gây ra những ảnh hưởng lớn đến tất cả các ngành công nghiệp, nhưng cũng sẽ mở ra những cơ hội sáng tạo mới cho một số doanh nghiệp biết nắm bắt và phát triển nhanh chóng. Nói cách khác, Chuyển đổi số là quá trình áp dụng các công nghệ tiên tiến như Blockchain, Big Data, điện toán đám mây và IoT để thay đổi cách hoạt động và tạo giá trị của các tổ chức truyền thống. Chuyển đổi số giúp nâng cao hiệu quả, khả năng cạnh tranh và khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Đặc điểm của chuyển đổi số Công nghệ số ưu tiên: Chuyển đổi số cần áp dụng công nghệ số mới nhất nâng cao hiệu quả quy trình. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và machine learning cho phép tổ chức tự động hóa và khai thác dữ liệu một cách thông minh. Điện toán đám mây giúp tổ chức có thể điều chỉnh và quản lý tài nguyên một cách linh hoạt, trong khi blockchain bảo đảm an toàn cho các giao dịch trực tuyến. Tập trung vào trải nghiệm khách hàng: Chuyển đổi số đòi hỏi các tổ chức phải tập trung vào trải nghiệm khách hàng.
Để làm được điều này, các tổ chức cần thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh khác nhau, như mạng xã hội, ứng dụng và trang web. Dựa trên dữ liệu này, các tổ chức có thể tùy biến trải nghiệm của khách hàng, cải thiện chất lượng dịch vụ và gắn kết khách hàng. Quá trình kinh doanh tích hợp: Chuyển đổi số liên quan đến việc tích hợp các quy trình kinh doanh của một tổ chức. Điều này có nghĩa là các tổ chức cần kết nối các bộ phận khác nhau của mình, từ tài chính đến tồn kho.
Việc tích hợp quy trình giúp giảm thiểu các rào cản và rút ngắn thời gian thực hiện công việc. 8 Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu: Dữ liệu là nguồn lực quan trọng để tổ chức có thể hiểu được khách hàng, thị trường và hoạt động của mình. Các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ giúp tổ chức đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì dự đoán. Tính linh hoạt và thích ứng: Tính linh hoạt là yếu tố quan trọng để tổ chức có thể thích ứng với thay đổi nhanh chóng.
Công nghệ số giúp tổ chức điều chỉnh quy trình kinh doanh và chiến lược theo thời gian thực. Tính tự động hóa: Tự động hóa quy trình kinh doanh là một phần quan trọng của chuyển đổi số. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí lao động. Tự động hóa cũng mang lại tính nhất quán và đáng tin cậy trong các quy trình.
Tính bảo mật và quản lý rủi ro: Chuyển đổi số đặt ra thách thức về bảo mật thông tin. Tổ chức phải đầu tư vào biện pháp bảo mật mạnh mẽ, bao gồm mã hóa, kiểm tra danh tính và quản lý rủi ro để bảo vệ dữ liệu của họ khỏi các mối nguy hiểm trực tuyến và nội bộ. Tính tích hợp giữa các bộ phận: Tích hợp giữa các bộ phận trong tổ chức đòi hỏi sự hợp tác và sử dụng công nghệ để kết nối các quy trình kinh doanh và hệ thống thông tin. Tích hợp này giúp thông tin và dữ liệu được chia sẻ một cách hiệu quả và liên tục trong toàn bộ tổ chức, từ các bộ phận kỹ thuật đến bộ phận tiếp thị và bán hàng.
Khả năng phát triển dịch vụ và sản phẩm mới: Chuyển đổi số mở ra cơ hội để phát triển dịch vụ và sản phẩm mới dựa trên nhu cầu thị trường và sự sáng tạo. Các tổ chức có thể sử dụng dữ liệu và phân tích để xác định cơ hội mới và tạo ra giá trị cho khách hàng. Khả năng tích hợp với cộng đồng kinh doanh: Chuyển đổi số thường đòi hỏi sự hợp tác và tích hợp với các đối tác, nhà cung cấp và khách hàng để cùng phát triển giá trị và cải thiện chuỗi cung ứng. Tích hợp này giúp tối ưu hóa cả quy trình kinh doanh và quy trình cung ứng.
Các bước để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số Các giai đoạn chuyển đổi số trong doanh nghiệp: Hình 1 Giai đoạn chuyển đổi số Giai đoạn 1: Số Hoá Thông Tin – Digitization là bước đầu tiên trong quá trình chuyển đổi số, khi mà dữ liệu dạng vật lý được biến đổi thành dữ liệu dạng kỹ thuật số. Cách đơn giản nhất để làm điều này là quét các tài liệu, thông tin dạng giấy và chuyển sang các định dạng file điện tử như excel, PDF để lưu trữ trên hệ thống máy tính của công ty. Việc số hóa thông tin giúp đơn vị thu thập và lưu trữ dữ liệu một cách tập trung, giúp đơn vị có cái nhìn tổng quan về các dữ liệu hiện có, tìm kiếm lại dễ dàng hơn và ngăn ngừa các mất mát vật lý. Đây là mức độ phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ do lượng dữ liệu sinh ra chưa nhiều.
Đây cũng là nền tảng cho giai đoạn tiếp theo là số hóa quy trình làm việc. Giai đoạn 2: Số Hoá Quy Trình – Digitalization là việc áp dụng công nghệ để tự động hóa quy trình hiện có. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Trong giai đoạn này, doanh nghiệp có thể dùng các dữ liệu kỹ thuật số để nghiên cứu và cải tiến hoặc sửa đổi các quy trình vận hành.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp cũng có thể áp dụng các công nghệ khác để hỗ trợ các hoạt động sản xuất, kinh doanh. 10 Giai đoạn 3: Số Hoá Toàn Diện – Digital Transformation là quá trình ứng dụng các công nghệ số vào tất cả các khía cạnh của một tổ chức, từ hoạt động sản xuất kinh doanh đến trải nghiệm dịch vụ khách hàng. Số hóa mang lại nhiều lợi ích cho cả doanh nghiệp, các đối tác và khách hàng. Để chuyển đổi số, các doanh nghiệp cần có một chiến lược toàn diện, tác động đến các lĩnh vực vận hành, công nghệ và người dùng.
Chiến lược này cần được bắt đầu từ sự đồng bộ về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, coi việc sử dụng số hóa như một sự hỗ trợ đắc lực cho việc hiện nâng cao chiến lược kinh doanh. Đồng thời, chiến lược cần tác động đến văn hóa nội bộ công ty, đi đến việc kiến tạo một tổ chức đồng thuận và có chung hiểu biết về chuyển đổi số. Đa số các công ty hiện tại đều quan tâm tới chuyển đổi số, nhưng chỉ có các doanh nghiệp lớn mới thực sự để ý với mục tiêu áp dụng chuyển đổi số. Các doanh nghiệp này có kế hoạch trung dài hạn về đích đến trong 3 đến 5 năm, thậm chí 10 năm tiếp theo.
Chuyển đổi số ngành ngân hàng và trong hoạt động tín dụng của KHDN 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng là quan hệ kinh tế phản ánh việc cho mượn và vay mượn, trong đó người cho vay tạm thời giao cho người vay một lượng giá trị tài sản nhất định trong một khoảng thời gian xác định, dựa trên sự tin cậy rằng người vay sẽ sử dụng hiệu quả tài sản đó và có khả năng trả lại một lượng giá trị cao hơn giá trị ban đầu. Do đó, tín dụng liên quan đến việc chuyển giao một lượng tài sản có ba đặc điểm cơ bản: tính thời hạn (tạm thời), tính hoàn trả (với giá trị cao hơn) và tính tin cậy (về khả năng hoàn trả kịp thời). Hiện nay, khi có dư thừa hoặc thiếu hụt vốn tạm thời, ta có thể đầu tư (cho vay) hoặc đi vay để kiếm lợi, điều này tạo ra quan hệ tín dụng trực tiếp.
Tuy nhiên, quan hệ này gặp nhiều khó khăn do sự không khớp nhau giữa người có dư và thiếu vốn về không gian, thời gian, số lượng, loại tiền, lãi suất và độ tin cậy. Do đó, quan hệ tín dụng trực tiếp không phát triển được.