GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM

Tìm hiểu các giải pháp nâng cao chấp nhận chuyển đổi số tại ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất chiến lược hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ cấp cơ sở

2023

118
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

1.1. Khái niệm chấp nhận chuyển đổi số

1.2. Chuyển đổi số

1.3. Chấp nhận chuyển đổi số

1.4. Vai trò của chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên trong tổ chức

1.5. Chấp nhận chuyển đổi số với nhân viên

1.6. Chấp nhận chuyển đối số đối với tổ chức

1.7. Các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên

1.7.1. Nhóm nhân tố thuộc nhân viên

1.7.2. Nhóm nhân tố thuộc lãnh đạo

1.7.3. Nhóm nhân tố thuộc công nghệ

1.7.4. Nhóm nhân tố đặc điểm giao diện

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT NỀN TẢNG VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết nền tảng

2.2. Lý thuyết hành vi dự định (theory of planned behavior)

2.3. Lý thuyết tự quyết (self-determinant theory)

2.4. Mô hình chấp nhận công nghệ

2.5. Lý thuyết lãnh đạo chuyển đổi

2.6. Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.7. Mô hình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mẫu nghiên cứu

3.3. Thang đo trong nghiên cứu

3.4. Quy trình phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Độ tin cậy của thang đo

4.2. Độ tin cậy của thang đo ý định sử dụng

4.3. Độ tin cậy của thang đo nhận thức tính hữu dụng

4.4. Độ tin cậy của thang đo nhận thức dễ sử dụng

4.5. Độ tin cậy của thang đo động lực

4.6. Độ tin cậy của thang đo kỹ năng số

4.7. Độ tin cậy của thang đo lãnh đạo chuyển đổi

4.8. Kết quả phân tích mô hình đo lường

4.9. Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc

4.10. Thảo luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO SỰ CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM

5.1. Định hướng về chuyển đổi số tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam

5.2. Giải pháp nhân cao chấp nhận chuyển đổi số tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam

5.3. Giải pháp về tạo động lực

5.4. Giải pháp về tuyển dụng

5.5. Giải pháp về đào tạo

5.6. Giải pháp về lãnh đạo

5.7. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu về sau

Phụ lục 1: Bảng hỏi điều tra

Phụ lục 2: Phụ lục phân tích số liệu

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Ngân Hàng TM Việt Nam

Chuyển đổi số (CĐS) là xu hướng tất yếu, được Đảng và Chính phủ khuyến khích. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành kế hoạch CĐS ngành ngân hàng đến năm 2025, định hướng 2030 (Quyết định số 810/QĐ-NHNN). 81% các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam đã và đang xây dựng chiến lược CĐS, trong đó 88% lựa chọn CĐS cả kênh giao tiếp khách hàng và nghiệp vụ nội bộ. Tuy nhiên, lợi ích của CĐS chỉ đạt được khi người lao động và quy trình làm việc thay đổi để thích ứng. Việc áp dụng CĐS có thể gặp phải sự kháng cự của nhân viên. Chấp nhận công nghệ được đề xuất bởi Davis (1989) với mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Theo mô hình này, sự chấp nhận công nghệ được đặc trưng bởi nhận thức dễ sử dụng và nhận thức tính hữu dụng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Biệt Chuyển Đổi Số Ngân Hàng CĐS

Chuyển đổi số (Digital Transformation) thường bị nhầm lẫn với số hóa thông tin (Digitization) và số hóa (Digitalization). Số hóa thông tin là chuyển đổi thông tin tương tự thành dạng số để máy tính có thể xử lý. Số hóa đề cập đến sự thay đổi trong xã hội do sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số. CĐS là sự chuyển đổi trong các tổ chức nhờ áp dụng các giải pháp công nghệ thông tin mới. Gong and Ribiere (2021) định nghĩa CĐS là quy trình thay đổi cơ bản, được kích hoạt bằng cách sử dụng sáng tạo các công nghệ kỹ thuật số, cải thiện một thực thể và xác định lại đề xuất giá trị của nó. Cần phân biệt rõ các khái niệm này để hiểu rõ bản chất của chuyển đổi số ngân hàng.

1.2. Vai Trò của Chấp Nhận Chuyển Đổi Số từ Nhân Viên

Chấp nhận công nghệ đóng vai trò quan trọng trong thành công của CĐS. Davis (1989) cho rằng nhận thức dễ sử dụngnhận thức tính hữu dụng ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ. Nghiên cứu của Marangunić and Granić (2015) cho thấy TAM là mô hình đáng tin cậy để giải thích sự chấp nhận công nghệ. Chấp nhận công nghệ của nhân viên khác với khách hàng, vì nhân viên thường phải áp dụng công nghệ mới. Leonard-Barton and Deschamps (1988) nhấn mạnh rằng nhân viên không chấp nhận có thể trì hoãn hoặc cản trở việc thực hiện CĐS. Việc nghiên cứu sự chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên là rất quan trọng để đảm bảo thành công của quá trình này.

II. Thách Thức Lớn trong Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Ngân hàng TM

Mặc dù CĐS mang lại nhiều lợi ích, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Sự kháng cự từ nhân viên, thiếu kỹ năng số, và hạn chế về cơ sở hạ tầng là những trở ngại chính. Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, nhiều NHTM chưa xây dựng được chiến lược CĐS toàn diện và thiếu nguồn lực để triển khai. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và sự ủng hộ từ lãnh đạo để vượt qua những thách thức này. Các NHTM cần tập trung vào việc xây dựng văn hóa chấp nhận thay đổi và đầu tư vào đào tạo kỹ năng số cho nhân viên.

2.1. Kháng Cự Thay Đổi và Văn Hóa Chấp Nhận Chuyển Đổi Số

Sự kháng cự thay đổi là một thách thức lớn trong CĐS. Nhân viên có thể lo sợ mất việc, không quen với công nghệ mới, hoặc không tin vào hiệu quả của CĐS. Để giải quyết vấn đề này, các NHTM cần xây dựng văn hóa chuyển đổi số tích cực. Cần tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào quá trình CĐS, lắng nghe ý kiến của họ, và giải thích rõ lợi ích của CĐS. Cần có sự truyền thông hiệu quả và sự cam kết từ lãnh đạo để tạo ra sự đồng thuận và chấp nhận chuyển đổi số.

2.2. Thiếu Hụt Kỹ Năng Số và Đào Tạo Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Thiếu hụt kỹ năng số là một trở ngại lớn cho CĐS. Nhiều nhân viên NHTM chưa có đủ kỹ năng để sử dụng các công nghệ mới. Để giải quyết vấn đề này, các NHTM cần đầu tư vào đào tạo chuyển đổi số cho nhân viên. Cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với từng vị trí và cấp bậc. Cần cung cấp các khóa học về công nghệ ngân hàng, dữ liệu lớn, và trí tuệ nhân tạo. Cần tạo cơ hội cho nhân viên thực hành và áp dụng các kỹ năng mới vào công việc.

III. Cách Tạo Động Lực Thúc Đẩy Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Tạo động lực cho nhân viên là yếu tố then chốt để nâng cao tỷ lệ chấp nhận chuyển đổi số. Các NHTM cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Cần có các chính sách khen thưởng và công nhận những đóng góp của nhân viên trong quá trình CĐS. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường học tập liên tục và cung cấp cho nhân viên các công cụ và tài nguyên cần thiết để thành công. Lãnh đạo chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền cảm hứng và động viên nhân viên.

3.1. Thúc Đẩy Động Lực Nội Sinh và Ngoại Sinh Chuyển Đổi Số

Nghiên cứu cho thấy cả động lực nội sinh và ngoại sinh đều ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ. Động lực nội sinh (sự hứng thú, niềm vui trong công việc) khuyến khích nhân viên khám phá và sử dụng các công nghệ mới. Động lực ngoại sinh (phần thưởng, sự công nhận) tạo ra động lực ngắn hạn và khuyến khích nhân viên đạt được các mục tiêu cụ thể. Các NHTM cần kết hợp cả hai loại động lực để tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự chấp nhận chuyển đổi số.

3.2. Vai Trò của Lãnh Đạo Chuyển Đổi trong Chấp Nhận CĐS

Lãnh đạo chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận CĐS. Lãnh đạo cần truyền cảm hứng, tạo tầm nhìn, và xây dựng niềm tin cho nhân viên. Lãnh đạo cần khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, và chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo cần cung cấp cho nhân viên các nguồn lực cần thiết và tạo cơ hội cho họ phát triển. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự chấp nhận chuyển đổi số.

IV. Giải Pháp Đào Tạo Nâng Cao Kỹ Năng Số Ngân Hàng TM Việt Nam

Đào tạo kỹ năng số là một yếu tố then chốt để nâng cao chấp nhận chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Các NHTM cần xây dựng các chương trình đào tạo toàn diện, phù hợp với từng vị trí và cấp bậc. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào cả kỹ năng cứng (sử dụng các công nghệ mới) và kỹ năng mềm (tư duy phản biện, giải quyết vấn đề). Cần có sự đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả của các chương trình đào tạo và điều chỉnh khi cần thiết.

4.1. Chương Trình Đào Tạo Kỹ Năng Số Toàn Diện Cho Nhân Viên

Các NHTM cần xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng số toàn diện, bao gồm: Đào tạo cơ bản về công nghệ ngân hàng, dữ liệu lớn, và trí tuệ nhân tạo. Đào tạo nâng cao về các ứng dụng cụ thể trong ngành ngân hàng (ví dụ: phân tích rủi ro tín dụng, phát hiện gian lận). Đào tạo về kỹ năng mềm (ví dụ: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp). Cần có sự kết hợp giữa đào tạo trực tuyến và đào tạo trực tiếp để tối ưu hóa hiệu quả.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Chuyển Đổi Số

Cần tạo cơ hội cho nhân viên áp dụng các kỹ năng số mới vào công việc thực tế. Cần có các dự án thí điểm và các chương trình thực tập để nhân viên có thể trải nghiệm và học hỏi. Cần đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo bằng cách đo lường sự thay đổi trong kỹ năng số của nhân viên và tác động của CĐS đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Cần có sự điều chỉnh liên tục để đảm bảo các chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Thúc Đẩy Chấp Nhận Chuyển Đổi Số

Việc ứng dụng các công nghệ ngân hàng mới là yếu tố then chốt để thúc đẩy chấp nhận chuyển đổi số. Các NHTM cần đầu tư vào các giải pháp internet banking, mobile banking, thanh toán số, và e-KYC. Cần đảm bảo rằng các công nghệ này dễ sử dụng, an toàn, và mang lại giá trị cho khách hàng và nhân viên. Các NHTM cần liên tục cập nhật và cải tiến các công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Giải Pháp Internet Banking Mobile Banking Tiện Lợi

Các giải pháp internet bankingmobile banking mang lại sự tiện lợi cho khách hàng và nhân viên. Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch ngân hàng mọi lúc, mọi nơi. Nhân viên có thể quản lý tài khoản và thực hiện các nghiệp vụ một cách dễ dàng. Cần đảm bảo rằng các giải pháp này dễ sử dụng, an toàn, và tích hợp với các hệ thống khác của ngân hàng.

5.2. Thanh Toán Số và E KYC Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng

Thanh toán sốe-KYC giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm thiểu chi phí hoạt động. Khách hàng có thể thanh toán hàng hóa và dịch vụ một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nhân viên có thể xác minh danh tính khách hàng một cách an toàn và hiệu quả. Cần đảm bảo rằng các giải pháp này tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.

VI. Kết Luận và Tương Lai Chấp Nhận Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Nâng cao chấp nhận chuyển đổi số là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các bên liên quan. Các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam cần xây dựng chiến lược CĐS toàn diện, tập trung vào việc tạo động lực cho nhân viên, đào tạo kỹ năng số, ứng dụng công nghệ mới, và quản lý rủi ro. Với sự nỗ lực không ngừng, các NHTM Việt Nam có thể đạt được những thành công lớn trong quá trình CĐS và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Tóm Lược Các Giải Pháp Nâng Cao Chấp Nhận Chuyển Đổi Số

Các giải pháp chính để nâng cao chấp nhận chuyển đổi số bao gồm: Tạo động lực cho nhân viên (cả nội sinh và ngoại sinh). Đào tạo kỹ năng số toàn diện. Ứng dụng các công nghệ ngân hàng mới. Quản lý rủi ro và đảm bảo an ninh mạng. Xây dựng văn hóa chấp nhận thay đổi. Lãnh đạo chuyển đổi đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các giải pháp này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Tương Lai Của CĐS Ngân Hàng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp CĐS, phân tích tác động của CĐS đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, và nghiên cứu các mô hình CĐS thành công trên thế giới. Tương lai của CĐS ngân hàng là sự kết hợp giữa công nghệ và con người, tạo ra các dịch vụ ngân hàng thông minh, cá nhân hóa, và an toàn.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên tại các Ngân hàng Thương mại Chương 2: Lý thuyết nền tảng và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Các giải pháp nhằm nâng cao sự chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHẤP NHẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA NHÂN VIÊN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm chấp nhận chuyển đổi số 1.Chuyển đổi số Chuyển đổi số (digital transformation – CĐS) có nhiều định nghĩa khác nhau. CĐS thường được sử dụng sai cách thay thế cho thuật ngữ số hóa thông tin (digitization) và số hóa (digitalization) (Gong and Ribiere, 2021). Số hóa thông tin được định nghĩa là lấy thông tin tương tự và mã hóa nó thành số 0 và 1 để máy tính có thể lưu trữ, xử lý và truyền thông tin đó (Bloomberg, 2018) hoặc quy trình kỹ thuật chuyển đổi tín hiệu tương tự thành dạng kỹ thuật số (Legner et al.

Số hóa đề cập đến tốc độ thay đổi trong một xã hội được thúc đ y bởi sự phát triển công nghệ kỹ thuật số, liên quan đến nhiều công nghệ ở các giai đoạn trưởng thành khác nhau sẽ hội tụ và tạo ra các công nghệ mới (McAfee, 2009) và một quy trình kỹ thuật xã hội của việc áp dụng số hóa các kỹ thuật cho bối cảnh xã hội và thể chế rộng lớn hơn để tạo ra cơ sở hạ tầng cho công nghệ kỹ thuật số (Tilson et al. Chuyển đổi số được định nghĩa là sự chuyển đổi trong các tổ chức được thúc đ y bởi áp dụng giải pháp và xu hướng công nghệ thông tin / hệ thống thông tin mới (Heilig et al. Trong thực tế, 3 thuật ngữ này liên quan đến nhau, tuy nhiên cần phân biệt rõ 3 thuật ngữ này (Gong and Ribiere, 2021). Ban đầu, các học giả và những người thực hành nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số, sau đó họ nhận ra rằng CĐS không chỉ đơn thuần là sự chuyển đổi công nghệ (Henriette et al., 2015) mà còn cần sự liên kết và chiến lược và các yếu tố khác như con người, văn hóa, tư duy, phát triển tài lăng và lãnh đạo (Goran et al.

Cùng với sự phát triển nghiên cứu về chuyển đổi số, cần có một định nghĩa thống nhất. Vì vậy, Gong and Ribiere (2021, p 12) thông qua tổng quan 134 nghiên cứu đã tổng hợp một định nghĩa thống nhất về chuyển đổi số là ―Một quy trình thay đổi cơ bản, được kích hoạt bằng cách sử dụng sáng tạo các công nghệ kỹ thuật số đi kèm với đòn b y chiến lược của các nguồn lực và khả năng chính, nhằm cải thiện triệt để một thực thể và xác định lại đề xuất giá trị của nó cho các bên liên quan.‖ Trong đó thực thể có thể là tổ chức, mạng lưới kinh doanh, ngành, hoặc toàn xã hội (Gong and Ribiere, 2021). 7 Bảng 1 sau đây thể hiện những định nghĩa khác nhau về chuyển đổi số ảng 1: Các định nghĩa về chuyển đổi số Trích dẫn Nội dung định nghĩa Nhận xét của nhóm nghiên cứu Fitzgerald et al. Sử dụng các công nghệ kỹ thuật số mới, Định nghĩa này tập (2014) và McDonald chẳng hạn như phương tiện truyền trung vào sử dụng and Rowsell-Jones thông xã hội, thiết bị di động, thiết bị công nghệ kỹ thuật (2012) phân tích hoặc thiết bị nhúng, để cho số để tạo ra giá trị phép các cải tiến kinh doanh lớn như kinh doanh nâng cao trải nghiệm của khách hàng, hợp lý hóa hoạt động hoặc tạo mô hình kinh doanh mới.

Do đó, chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là số hóa tài nguyên và dẫn đến giá trị và doanh thu được tạo ra t tài sản kỹ thuật số Solis et al. (2014) Việc đầu tư lại hoặc đầu tư mới vào Khái niệm này tập công nghệ và mô hình kinh doanh để trung vào tạo ra thu hút khách hàng kỹ thuật số hiệu quả dịch vụ, sản ph m hơn ở mọi điểm tiếp xúc trong vòng đời kỹ thuật số trải nghiệm của khách hàng Collin et al. (2015), Mặc dù chuyển đổi số thường được mô Khái niệm này Gimpel and tả việc chuyển đổi thông tin tương tự đồng nhất chuyển Röglinger (2015), và đơn thuần thành thông tin kỹ thuật số, đổi số là số hoá và Kane et al. (2015) các thuật ngữ chuyển đổi số và số hóa cho rằng ảnh được sử dụng thay thế cho nhau và đề hưởng của CĐR cập đến một khái niệm rộng ảnh hưởng đến các vấn đề vĩ đến các vấn đề chính trị, kinh doanh và mô xã hội.

Martin (2008) Chuyển đổi kỹ thuật số hiện nay thường Chuyển đổi số là được hiểu là việc sử dụng Công nghệ sử dụng công nghệ 8 thông tin và truyền thông như vậy, khi số ảnh hưởng đến tự động hóa không tầm thường được đời sống kinh thực hiện, mà về cơ bản các khả năng doanh, chính phủ, mới được tạo ra trong kinh doanh, con người chính phủ công và trong đời sống của con người và xã hội Westerman et al. Chuyển đổi số được định nghĩa là việc Khái niệm chuyển (2011) sử dụng công nghệ để cải thiện triệt để đổi số được định hiệu suất hoặc phạm vi tiếp cận của nghĩa trong phạm doanh nghiệp vi doanh nghiệp Stolterman and Fors Chuyển đổi số là những thay đổi mà Chuyển đổi số là (2004) công nghệ số gây ra hoặc ảnh hưởng thay đổi công nghệ đến mọi mặt của đời sống con người số gây ra ảnh hưởng đến đời sống của con người Gong and Ribiere Một quy trình thay đổi cơ bản, được Đây là định nghĩa (2021) kích hoạt bằng cách sử dụng sáng tạo trong phạm vi các công nghệ kỹ thuật số đi kèm với doanh nghiệp, bao đòn b y chiến lược của các nguồn lực quát toàn diện các và khả năng chính, nhằm cải thiện triệt khía cạnh của để một thực thể và xác định lại đề xuất chuyển đổi số giá trị của nó cho các bên liên quan ( Nguồn: Áp dụng từ nhiên cứu (Reis et al., 2018)) Những khái niệm trên phần lớn đồng nghĩa chuyển đổi số là sử dụng công nghệ số và có phạm vi ảnh hưởng đến doanh nghiệp, khách hàng, toàn xã hội. Tuy nhiên, với mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, nhóm tác giả xem xét CĐS dưới phạm vi của một tổ chức và định nghĩa chuyển đổi số là một quy trình thay đổi cơ bản, được kích hoạt bằng cách sử dụng sáng tạo các công nghệ kỹ thuật số cùng với đòn bẩy chiến lược gồm các nguồn lực và khả năng chính, nhằm cải thiện triệt để một tổ chức và đề xuất giá trị cho các bên liên quan. Chấp nhận chuyển đổi số Chấp nhận công nghệ được đề xuất bởi Davis (1989); (Davis, 1985) với việc ra đời mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch.

Dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch, chấp nhận công nghệ được coi là ý định sử dụng - là mức độ trạng thái tâm lý của tư duy của con người đối với việc sử dụng các dịch vụ và hệ thống cụ thể (Davis, 1989). Ý định được cho là phản ánh các yếu tố thúc đ y làm cơ sở cho hành động (Ajzen, 1991). Để dự đoán hành vi, có 3 thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau bao gồm kỳ vọng về hành vi ( behavioral expectation), ý định hành vi ( behavioral intention), và sự sẵn sàng cho hành vi ( behavioral willingness). Trong nghiên cứu về dự định hành vi, các học giả cũng hay sử dụng các thuật ngữ này thay thế cho nhau (Vitezić and Perić, 2021).

Tuy nhiên cần phân biệt rõ 3 thuật ngữ này. Bảng 2 sau đây thể hiện phân biệt 3 thuật ngữ ảng 2: Phân biệt 3 thuật ngữ Thuật ngữ Định nghĩa Đo lƣờng Ý định hành Kế hoạch hoặc ý định Trong (khung thời gian), bạn có định làm vi tham gia vào một hành (hành vi) không? vi; được coi là một trạng Bạn có định tham gia (hành vi) trong thái mục tiêu (khung thời gian) tiếp theo không? Kỳ vọng về Dự đoán hành vi trong Bạn có mong muốn tham gia vào (hành hành vi tương lai của một người vi) trong lần tiếp theo không ( khung thời gian)? Trong (khung thời gian) tiếp theo, khả năng bạn sẽ tham gia vào (hành vi)? Sự sẵn sàng Sẵn sàng tham gia vào Giả sử (tình huống có lợi cho rủi ro) Mức cho hành vi một hành vi rủi ro trong độ sẵn sàng bạn sẽ điều sau đây? (Trình một môi trường mà rủi bày với các tùy chọn khác nhau về mức độ ro dễ diễn ra rủi ro) (Nguồn: Lấy từ nghiên cứu của Pomery et al. (2009)) 10 Những khía cạnh về chấp nhận chuyển đổi số được thể hiện dưới ý định hành vi, kỳ vọng về hành vi, và sự sẵn sàng cho hành vi. Cả 3 khía cạnh này đều đánh giá một phần sự chấp nhận công nghệ.

Khi xem xét bối cảnh chuyển dổi số ở Việt Nam và xu hướng tất yếu thì kỳ vọng về hành vi và sự sẵn sàng cho hành vi chưa phù họp cho nghiên cứu này. Trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt nam và trong các nghiên cứu về ý định hành vi sử dụng công nghệ nói chung và chấp nhận chuyển đổi số, các học giả hay sử dụng thuật ngữ ý định hành vi theo nghiên cứu của Davis (1989). Đối với chuyển đổi số là xu hướng tất yếu và sự rủi ro trong tham gia hành vi chuyển đổi số chưa rõ ràng, vì vậy thuật ngữ ý định hành vi là phù hợp trong nghiên cứu này. Vì vậy, nhóm nghiên cứu sử dụng khía cạnh ý định hành vi trong các phần tiếp theo để đại diện cho chấp nhận chuyển đổi số.

Kết hợp với khái niệm về chuyển đổi số ở phần trên, tác giả nhận thấy chấp nhận chuyển đổi số là được thể hiện là sự chấp nhận sử dụng công nghệ số, đồng thời chấp nhận quy trình chuyển đổi công nghệ của doanh nghiệp/ ngân hàng, chấp nhận chiến lược thay đổi để đáp ứng công nghệ số. Chấp nhận công nghệ số của nhân viên là một trường hợp riêng của chấp nhận công nghệ, trong đó công nghệ ở đây là công nghệ số. Vai trò của chấp nhận chuyển đổi số của nhân viên trong tổ chức 1. Chấp nhận chuyển đổi số với nhân viên Ý định sử dụng công nghệ số tác động tích cực đến các đầu ra của cá nhân.

Ý định sử dụng công nghệ số là nhấn tố quyết định đến hành vi sử dụng (Williams et al. Bên cạnh đó, Kitsios et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Giải pháp Nâng cao Chấp nhận Chuyển đổi Số tại Ngân hàng Thương mại Việt Nam" tập trung vào việc làm thế nào để các ngân hàng thương mại tại Việt Nam có thể thúc đẩy việc chấp nhận chuyển đổi số một cách hiệu quả hơn. Văn bản này có thể bao gồm các phân tích về rào cản hiện tại, các giải pháp công nghệ phù hợp, cũng như các chiến lược thay đổi văn hóa tổ chức để nhân viên và khách hàng dễ dàng thích nghi với các dịch vụ ngân hàng số. Nó đặc biệt quan trọng đối với những ai đang tìm cách nâng cao trải nghiệm khách hàng, tối ưu hóa quy trình hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Để hiểu sâu hơn về các giải pháp cụ thể, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ giải pháp chuyển đổi số tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam bidv giai đoạn 2021 2025", cung cấp cái nhìn chi tiết về quá trình chuyển đổi số tại BIDV. Hoặc, tìm hiểu thêm về việc phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Agribank qua "Phát triển dịch vụ ngân hàng số tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hà tây i". Nếu bạn quan tâm đến việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, tài liệu "Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng hợp tác xã việt nam" sẽ cung cấp một góc nhìn khác về vấn đề này. Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và mở rộng kiến thức về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.