Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại việt nam giai đoạn 2017 2022

Tài liệu nghiên cứu Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại tại việt nam giai đoạn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

112
16
2

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của nghiên cứu

1.7. Bố cục của đề tài

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NHTM

2.1. Cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số

2.2. Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của NHTM

2.3. Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của NHTM

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Phương pháp phân tích bao dữ liệu DEA

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Cách tiếp cận để đánh giá hiệu quả hoạt động theo phương pháp bao dữ liệu DEA

3.5. Mô hình nghiên cứu

3.6. Mô hình DEA

3.7. Chỉ số Malmquist

3.8. Phương pháp Pooled OLS

3.9. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu và giải thích biến nghiên cứu

3.10. Dựa trên đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam

3.11. Dựa trên đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam

3.12. Dữ liệu nghiên cứu

3.13. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng chuyển đổi số của các NHTM tại Việt Nam

4.2. Văn bản pháp lý liên quan

4.3. Hoạt động chuyển đổi số của các NHTM tại Việt Nam

4.4. Thống kê mô tả

4.5. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và tương quan giữa các biến

4.6. Kết quả nghiên cứu

4.7. Kết quả đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam

4.8. Kết quả tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của NHTM tại Việt Nam

4.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Đối với cơ quan quản lý nhà nước

5.3. Đối với các NHTM

5.4. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4.1. Hạn chế của đề tài

5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Của Chuyển Đổi Số Đến Ngân Hàng Việt Nam

Chuyển đổi số là cuộc cách mạng tư duy trong ngành ngân hàng, hướng tới một hình thức tổ chức kinh doanh mới, lấy công nghệ làm nền tảng và động lực. Chuyển đổi số ngân hàng giúp thay đổi cách thức hoạt động toàn diện, từ đó thúc đẩy sự chuyển đổi từ vốn tài chính sang vốn dữ liệu. Việt Nam có tiềm năng lớn trong chuyển đổi số, nhờ cơ cấu dân số trẻ và năng động. Thống kê cho thấy tỷ lệ người dùng smartphone và Internet cao tạo điều kiện thuận lợi cho các NHTM Việt Nam tạo ra những đột phá trên thị trường tài chính. Các ngân hàng đang xây dựng và triển khai chiến lược chuyển đổi số để ứng dụng hiệu quả vào hoạt động kinh doanh. Giao dịch qua kênh số đã tăng trưởng mạnh mẽ. Theo McKinsey, ngành Ngân hàng Việt Nam có mức độ ứng dụng ngân hàng số nhanh nhất khu vực.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Chuyển đổi số ngân hàng không chỉ là số hóa các quy trình mà còn là sự thay đổi toàn diện về mô hình kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và cách thức tương tác với khách hàng. Nó bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới như AI trong ngân hàng, Big Data trong ngân hàng, Blockchain trong ngân hàng để tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hoạt động. Quan trọng nhất là thay đổi tư duy và văn hóa làm việc, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới liên tục.

1.2. Tiềm Năng và Cơ Hội Chuyển Đổi Số tại Ngân Hàng Việt Nam

Việt Nam sở hữu nhiều yếu tố thuận lợi cho chuyển đổi số ngân hàng, bao gồm dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng smartphone và Internet cao, và sự hỗ trợ từ chính phủ. Cơ hội chuyển đổi số ngân hàng bao gồm việc mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới, tăng cường năng lực cạnh tranh và giảm chi phí hoạt động. Tuy nhiên, cần vượt qua các thách thức như thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, cơ sở hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và các vấn đề về an ninh mạng ngân hàng.

1.3. Thực Trạng Ứng Dụng Công Nghệ Trong Hoạt Động Ngân Hàng

Hiện nay, các NHTM đã và đang ứng dụng nhiều công nghệ mới vào hoạt động, như Internet Banking, Mobile Banking, thanh toán điện tử, và các giải pháp dựa trên điện toán đám mây trong ngân hàng. Nhiều ngân hàng đã số hóa 100% các nghiệp vụ như mở tài khoản, thanh toán, và gửi tiết kiệm. Tỷ lệ giao dịch qua kênh số đã tăng lên đáng kể, cho thấy sự chuyển dịch từ ngân hàng truyền thống sang ngân hàng số. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để.

II. Thách Thức Các Rào Cản Chuyển Đổi Số và Hiệu Quả Ngân Hàng

Mặc dù có nhiều cơ hội, chuyển đổi số cũng đặt ra không ít thách thức cho ngành ngân hàng. Các thách thức bao gồm sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có kỹ năng số, vấn đề về an ninh mạng, chi phí đầu tư lớn, và sự thay đổi về văn hóa doanh nghiệp. Ngoài ra, các NHTM cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty Fintech và các quy định pháp lý đang thay đổi. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

2.1. Rủi Ro An Ninh Mạng và Bảo Mật Dữ Liệu Trong Ngân Hàng Số

An ninh mạng ngân hàng là một trong những thách thức lớn nhất trong chuyển đổi số. Các ngân hàng phải đối mặt với nguy cơ tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu khách hàng, và gian lận tài chính. Việc bảo vệ dữ liệu ngân hàng và đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến là rất quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng và tuân thủ các quy định pháp lý. Cần đầu tư mạnh vào các giải pháp an ninh mạng và đào tạo nhân viên về bảo mật.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Kỹ Năng Số Trong Ngành Ngân Hàng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi số là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có kỹ năng số. Các ngân hàng cần tuyển dụng và đào tạo nhân viên có kiến thức về công nghệ tài chính (Fintech), phân tích dữ liệu ngân hàng, AI trong ngân hàng, và các kỹ năng liên quan đến ngân hàng số. Cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực phù hợp để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

2.3. Chi Phí Đầu Tư và Khả Năng Sinh Lời Từ Chuyển Đổi Số

Chuyển đổi số đòi hỏi các ngân hàng phải đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng công nghệ, phần mềm, và các giải pháp mới. Tuy nhiên, việc chứng minh khả năng sinh lời từ các khoản đầu tư này là một thách thức. Các ngân hàng cần có kế hoạch tài chính rõ ràng và các chỉ số KPIs đánh giá hiệu quả để theo dõi và đánh giá hiệu quả của các dự án chuyển đổi số.

III. Giải Pháp Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Chuyển Đổi Số Ngân Hàng

Để đánh giá hiệu quả chuyển đổi số, cần sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng có thể sử dụng phân tích DEA (Data Envelopment Analysis) để đo lường năng suất ngân hàng, các chỉ số tài chính như doanh thu ngân hàng, chi phí hoạt động ngân hàng, lợi nhuận trước thuế, tăng trưởng tín dụng, và hiệu quả sử dụng vốn. Phương pháp định tính có thể sử dụng khảo sát khách hàng để đánh giá trải nghiệm khách hàng và mức độ hài lòng với các dịch vụ số.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích DEA Để Đo Lường Hiệu Quả Ngân Hàng

Phân tích DEA là một phương pháp phi tham số được sử dụng để đo lường hiệu quả tương đối của các đơn vị ra quyết định (DMUs), trong trường hợp này là các NHTM. DEA cho phép đánh giá hiệu quả sử dụng các nguồn lực (đầu vào) để tạo ra các kết quả (đầu ra). Phương pháp này có thể giúp xác định các ngân hàng hoạt động hiệu quả và các ngân hàng cần cải thiện hiệu quả hoạt động.

3.2. Sử Dụng Các Chỉ Số Tài Chính Để Đánh Giá Tác Động Chuyển Đổi Số

Các chỉ số tài chính như doanh thu ngân hàng, chi phí hoạt động ngân hàng, lợi nhuận trước thuế, tăng trưởng tín dụng, và huy động vốn có thể được sử dụng để đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian có thể giúp xác định xu hướng và đánh giá mức độ thành công của các dự án chuyển đổi số.

3.3. Đánh Giá Trải Nghiệm Khách Hàng Trong Kỷ Nguyên Số

Trải nghiệm khách hàng là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả chuyển đổi số. Các ngân hàng cần thu thập phản hồi từ khách hàng thông qua khảo sát, phỏng vấn, và các kênh trực tuyến để đánh giá mức độ hài lòng với các dịch vụ số và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Việc cải thiện trải nghiệm khách hàng có thể giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng và thu hút khách hàng mới.

IV. Nghiên Cứu Tác Động Của Chuyển Đổi Số Đến Hiệu Quả 2017 2022

Nghiên cứu giai đoạn 2017-2022 cho thấy chuyển đổi số có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ thường có năng suất ngân hàng cao hơn, chi phí hoạt động thấp hơn, và lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, tác động của chuyển đổi số cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, như quy mô ngân hàng, chiến lược kinh doanh, và khả năng quản lý rủi ro. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính của 10 NHTMCP Việt Nam và các báo cáo của NHNN.

4.1. Phân Tích DEA Hiệu Quả Kỹ Thuật và Quy Mô của Ngân Hàng

Phân tích DEA cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả kỹ thuật và quy mô giữa các NHTM. Một số ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn trong việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra kết quả, trong khi các ngân hàng khác có quy mô hoạt động tối ưu hơn. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và quy mô có thể giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động.

4.2. Phân Tích Chỉ Số Malmquist Về Năng Suất Nhân Tố Tổng Hợp TFP

Phân tích chỉ số Malmquist cho thấy năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của các NHTM đã tăng lên trong giai đoạn 2017-2022, nhờ vào chuyển đổi số và cải thiện hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, vẫn còn tiềm năng để tăng cường năng suất hơn nữa bằng cách tiếp tục đầu tư vào công nghệ và cải thiện quy trình hoạt động.

4.3. Ước Lượng Tác Động của Chuyển Đổi Số Lên Hiệu Quả

Kết quả ước lượng cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực và đáng kể đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các ngân hàng đầu tư vào công nghệ và số hóa quy trình thường có doanh thu cao hơn, chi phí thấp hơn, và lợi nhuận cao hơn. Tuy nhiên, tác động của chuyển đổi số cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, như quy mô ngân hàng, chiến lược kinh doanh, và khả năng quản lý rủi ro.

V. Kết Luận Hàm Ý Chính Sách và Định Hướng Phát Triển Ngân Hàng Số

Nghiên cứu này đưa ra một số hàm ý chính sách quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước và các NHTM. Các cơ quan quản lý cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho chuyển đổi số, khuyến khích đầu tư vào công nghệ, và tăng cường an ninh mạng. Các NHTM cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số rõ ràng, đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao, và tập trung vào cải thiện trải nghiệm khách hàng.

5.1. Khuyến Nghị Chính Sách Cho Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành các quy định pháp lý rõ ràng và minh bạch về ngân hàng số, thanh toán điện tử, và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cần khuyến khích các ngân hàng đầu tư vào công nghệ mới và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần tăng cường giám sát và kiểm tra an ninh mạng để đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính.

5.2. Chiến Lược Chuyển Đổi Số Cho Ngân Hàng Thương Mại

Các NHTM cần xây dựng chiến lược chuyển đổi số toàn diện, bao gồm số hóa quy trình, phát triển sản phẩm và dịch vụ số, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp số. Cần đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và hợp tác với các công ty Fintech để tận dụng các công nghệ mới. Đồng thời, cần quản lý rủi ro hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp lý.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Phát Triển Trong Tương Lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động của chuyển đổi số đến các khía cạnh khác của ngành ngân hàng, như rủi ro ngân hàng, tăng trưởng tín dụng, và nợ xấu. Cần nghiên cứu các mô hình kinh doanh mới và các công nghệ tiên tiến như AI trong ngân hàngBlockchain trong ngân hàng. Đồng thời, cần đánh giá tác động của chuyển đổi số đến sự phát triển kinh tế và xã hội.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017 – 2022 Ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 7 34 02 01 TRỊNH THẢO NHI TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017 – 2022 Ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 7 34 02 01 Họ và tên sinh viên : TRỊNH THẢO NHI Mã số sinh viên : 050608200124 Lớp sinh hoạt: HQ8 – GE18 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC TS.

LÊ HOÀNG ANH TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 TÓM TẮT Tác giả đã chọn đề tài nghiên cứu “Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022” để làm khóa luận tốt nghiệp. Bài nghiên cứu đã sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng, phân tích bao dữ liệu DEA (Data Envelopment Analysis) để đo lƣờng hiệu quả hoạt động của những NHTM tại Việt Nam. Ngoài ra tác giả còn sử dụng hồi quy Pooled OLS và hồi quy bình phƣơng tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để ƣớc tính tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại giai đoạn 2017 - 2022.

Bài nghiên cứu đã đƣợc tính toán, thống kê, tổng hợp và mô tả thông qua thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán từ 10 NHTMCP Việt Nam và báo cáo thƣờng niên của NHNN trong giai đoạn 2017 – 2022. Bên cạnh đó, thiết lập bảng và hình ảnh đồ thị với mục đích đánh giá thực trạng về hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam từ năm 2017 đến năm 2022. Với phƣơng pháp định lƣợng, tác giả áp dụng phân tích bao dữ liệu với mô hình hiệu quả không đổi theo quy mô (DEACRS) và mô hình hiệu quả thay đổi theo quy mô (DEAVRS). Đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại ở Việt Nam.

Đồng thời, kết hợp phân tích chỉ số Malmquist thƣớc đo năng suất nhân tố tổng hợp - TFP để xác định nguyên nhân dẫn đến kém hiệu quả hoạt động của những ngân hàng đƣợc lựa chọn trở thành mẫu nghiên cứu. Dựa trên thực trạng hiệu quả hoạt động đã đƣợc phân tích và kết quả nghiên cứu đạt đƣợc, một vài hàm ý chính sách đƣợc đề xuất bởi tác giả. Từ đó hỗ trợ ban điều hành ngân hàng cải thiện, phát triển chất lƣợng hoạt động, năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam cũng đƣợc nâng cao, đặc biệt đóng góp vào việc hiện thực hóa mục tiêu riêng là đƣa ngành ngân hàng trở nên phát triển hơn và mục tiêu chung nền kinh tế vĩ mô ngày càng ổn định. Mặc dù vậy bài nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định, những có thể trở thành cơ sở ban đầu để phát triển cho những nghiên cứu sau.

i ABSTRACT "The impact of digital transformation on the performance of commercial banking in Vietnam in the period 2017 - 2022" was the research topic chosen by the author for their graduation thesis. This research employed quantitive research methodologies. Specificially, the author employed Data Envelopment Analysis, or DEA, to gauge the operational efficiency of Vietnamese commercial banks. The author additionally employs feasible generalized least squares (FGLS) regression and Pooled OLS regression to assess the effect of digital transformation on commercial banks' performance from 2017 to 2022.

The audited consolidated financial statements of 10 Vietnamese joint stock commercial banks and the State Bank of Vietnam's annual reports covering the years 2017 through 2022 were the sources of information used by the author to compile, describe, and create statistics. Concurrently, construct tables and graphs to assess the performance of Vietnam's commercial banks as of 2017 and 2022. The DEACRS model, a constant efficiency model with scale, and the DEAVRS model, an efficiency model that varies with the scale of measurement, are applied by the author using the data envelopment analysis method with the quantitative method. assessing Vietnam's commercial banks' performance.

Concurrently, integrate the examination of the Malmquist index, which is a gauge of total factor productivity, or TFP, to ascertain the reasons behind the operational inefficiencies experienced by these banks. The author suggests some policy implications based on the examination of the operational efficiency situation as it stands today and the findings of the research. From there, it supports the executive board of the bank in improving the operational efficiency, competitiveness, and quality of operations of Vietnam's commercial banks. This helps to realize the objectives of developing the banking sector specifically and stabilizing the macroeconomy overall.

Still, some limitations in the field need to be filled in order to conduct more research on the subject. LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trịnh Thảo Nhi, sinh viên khóa 8, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng hệ Chất lƣợng cao, niên khóa 2020 – 2024 của trƣờng Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan khóa luận “Tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thƣơng mại tại Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022” là công trình nghiên cứu của tác giả và không có những các nội dung đã đƣợc công bố trƣớc đây hoặc các nội dụng do ngƣời khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn nguồn đầy đủ trong khóa luận. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày …tháng…năm 2023 Sinh viên Trịnh Thảo Nhi LỜI CẢM ƠN Trải qua gần 3 tháng học hỏi, trau dồi và tiếp thu kiến thức.

Đến nay tôi đã hoàn thành khóa luận tốt nghiệp, tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý Thầy/Cô trong Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Ban lãnh đạo Khoa Tài chính – Ngân hàng – Trƣờng Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện để tôi có khoảng thời gian thực hiện và hoàn thành bài nghiên cứu đúng theo tiến độ của chƣơng trình đào tạo. Đồng thời, tác giả xin gửi lời tri ân sâu sắc đến TS. Lê Hoàng Anh – Giảng viên hƣớng dẫn khóa luận khoa Ngân hàng thuộc Trƣờng Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp của bản thân.

Tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã là nguồn động lực, luôn khích lệ, động viên tôi trong lúc khó khăn để hoàn thành khóa luận. Mặc dù đã cố gắng và nỗ lực nhƣng vì kiến thức và thời gian có hạn cũng nhƣ kinh nghiệm còn hạn chế nên không thể tránh khỏi sự sai sót. Rất mong nhận đƣợc sự quan tâm, đóng góp ý kiến từ các Thầy/ Cô. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày …tháng…năm 2023 Sinh viên Trịnh Thảo Nhi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ATM Automated Teller Machine Máy rút tiền tự động CNTT Information technology Công nghệ thông tin CRS Constant returns to scale Sản lƣợng không đổi theo quy mô China Stock Market & Accounting Nghiên cứu kế toán và thị trƣờng CSMAR Research chứng khoán Trung Quốc DEA Data envelopment analysis Phân tích bao dữ liệu DMU Decision making unit Đơn vị ra quyết định DRS Decreasing returns to scale Sản lƣợng giảm theo quy mô effch Technical efficiency scale Thay đổi hiệu quả kỹ thuật FEM Fixed Effects Model Mô hình những ảnh hƣởng cố định Information & Communication ICT Công nghệ thông tin và truyền thông Technology IRS Increasing returns to scale Sản lƣợng tăng theo quy mô NHNN State bank Ngân hàng nhà nƣớc NHTM Commercial banks Ngân hàng thƣơng mại NHTMCP Joint-stock commercial bank Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần PE Pure technical efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần pech Pure technical efficiency change Thay đổi hiệu quả kỹ thuật thuần POS Point of Sale Điển bán hàng PPF Production possibility frontier Đƣờng giới hạn khả năng sản xuất Mô hình những ảnh hƣởng ngẫu REM Random Effects Model nhiên SE Scale efficiency Hiệu quả quy mô TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TC Technical change Thay đổi kỹ thuật TE Technical effieciency Hiệu quả kỹ thuật techch Technological change Thay đổi tiến bộ công nghệ TFP Total factor productivity Năng suất nhân tố tổng hợp tfpch Total factor productivity change Thay đổi năng suất nhân tố tổng hợp TRA Theory of Reasoned Action Thuyết hành động hợp lý VRS Variable returns to scale Sản lƣợng thay đổi theo quy mô WTO The World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Tổng phƣơng tiện thanh toán, số lƣợng thẻ, máy ATM và máy POS của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Xếp hạng ICT của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Thống kê ngắn gọn các biến sử dụng trong mô hình DEA. Kết quả phân tích DEA về hiệu quả kỹ thuật của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022.

Hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kỹ thuật thuần và hiệu quả quy mô trung bình của 10 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả kỹ thuật thuần và hiệu quả quy mô trung bình của 10 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Hiệu quả trung bình chung của những NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Số lƣợng NHTMCP Việt Nam hoạt động trong điều kiện DRS, IRS và CRS 45 Bảng 4.

Các NHTMCP Việt Nam hoạt động trong điều kiện IRS, CRS và DRS giai đoạn 2017 - 2022. Số lƣợng NHTMCP Việt Nam hoạt động trong điều kiện DRS, IRS và CRS giai đoạn 2017 - 2022. Hoạt động trong điều kiện IRS, CRS và DRS của 10 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2017 - 2022. Chỉ số Malmquist bình quân mẫu nghiên cứu giai đoạn 2017 - 2022.

Kết quả ƣớc lƣợng chỉ số effch, techch, pech, sech và tfpch bình quân của 10 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2022. Thống kê mô tả các biến trong mô hình. Ma trận hệ số tƣơng quan. 51 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) (Davis và cộng sự, 1989). Biểu đồ ƣớc lƣợng sự phổ biến đổi mới. Quá trình mô tả sự phát triển của mô hình tăng trƣởng kinh tế Solow. 1 Hiệu quả kỹ thuật theo phƣơng thức tiếp cận đầu vào.

Hiệu quả kỹ thuật theo phƣơng thức tiếp cận đầu vào ƣớc lƣợng dựa trên dữ liệu mẫu. Hiệu quả kỹ thuật theo phƣơng thức tiếp cận đầu ra. Hiệu quả kỹ thuật theo phƣơng thức tiếp cận đầu ra ƣớc lƣợng dựa trên dữ liệu mẫu. Hiệu quả kỹ thuật của 10 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2022.

42 MỤC LỤC TÓM TẮT. ii LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chuyển Đổi Số Đến Hiệu Quả Ngân Hàng Tại Việt Nam (2017-2022)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà chuyển đổi số đã ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn này. Tài liệu phân tích các yếu tố chính như công nghệ, quy trình và dịch vụ khách hàng, đồng thời chỉ ra những lợi ích mà chuyển đổi số mang lại, bao gồm tăng cường khả năng cạnh tranh và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng công thương việt nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những chiến lược cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng tại hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến sự chấp nhận dịch vụ ngân hàng số. Cuối cùng, tài liệu Nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các nhtm việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của người tiêu dùng trong bối cảnh ngân hàng số.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt được xu hướng hiện tại mà còn mở ra nhiều cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.