Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế Tại Ngân Hàng TMCP Á Châu (ACB)

Ngân hàng TMCP Á Châu ACB mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế, mang đến giải pháp tài chính tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

92
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỞ RỘNG DỊCH VỤ THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

1.1. Lý luận về hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại. Đặc điểm, một số nguồn luật và vai trò của thanh toán quốc tế trong Ngân hàng thương mại

1.2.1. Đặc điểm dịch vụ thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại

1.2.2. Hệ thống các văn bản pháp lý dùng để điều chỉnh hoạt động Thanh toán quốc tế

1.2.3. Vai trò của dịch vụ Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại

1.3. Các phương thức Thanh toán quốc tế trong Ngân hàng thương mại

1.3.1. Phương thức chuyển tiền (Remittance Remise)

1.3.2. Phương thức thanh toán nhờ thu (Collection of Payment)

1.3.3. Phương thức tín dụng chứng từ (Documentary credit)

1.3.4. Phương thức đổi chứng từ trả tiền ngay – Cash Against Document (CAD) hay còn gọi là giao hàng trả tiền ngay – Cash On Delivery (COD)

1.4. Khái quát vấn đề mở rộng dịch vụ Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại

1.4.1. Các chỉ tiêu đánh giá mở rộng dịch vụ Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại

1.4.1.1. Tiêu chí đánh giá quy mô
1.4.1.2. Tiêu chí đánh giá sự đa dạng của dịch vụ thanh toán quốc tế
1.4.1.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế
1.4.1.4. Tiêu chí tăng trưởng thu nhập
1.4.1.5. Tiêu chí kiểm soát rủi ro thanh toán quốc tế

1.4.2. Nhân tố ảnh hưởng đến việc mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thương mại

1.4.2.1. Nhân tố khách quan
1.4.2.2. Nhân tố chủ quan

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MỞ RỘNG DỊCH VỤ THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

2.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu

2.3. Một số đặc điểm về cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của các phòng ban tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.4. Nghiệp vụ kinh doanh chủ yếu của Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.5. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu trong ba năm 2020 - 2022

2.5.1. Hoạt động huy động vốn

2.5.2. Hoạt động cho vay

2.5.3. Kết quả hoạt động kinh doanh

2.5.4. Kinh doanh ngoại tệ

2.5.5. Các thành tích đạt được trong quá trình phát triển của ACB

2.5.6. Định hướng phát triển của ACB trong tương lai

2.6. Thực trạng mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.6.1. Thực trạng mở rộng quy mô Thanh toán quốc tế giai đoạn 2020 - 2022

2.6.2. Thực trạng đa dạng hóa dịch vụ Thanh toán quốc tế tại ACB

2.6.3. Thực trạng chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB

2.6.4. Thực trạng tăng trưởng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB

2.6.5. Thực trạng kiểm soát rủi ro dịch vụ thanh toán quốc tế

2.7. Nhận xét chung về thực trạng hoạt động dịch vụ Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

2.7.1. Kết quả đạt được

2.7.2. Một số hạn chế và nguyên nhân

2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM MỞ RỘNG DỊCH VỤ THANH TOÁN QUỐC TẾ TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN Á CHÂU

3.1. Mục tiêu mở rộng dịch vụ Thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.2. Giải pháp mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu

3.2.1. Mở rộng quy mô khách hàng

3.2.2. Đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ thanh toán quốc tế

3.2.3. Kiểm soát rủi ro thông qua việc nâng cao trình độ của cán bộ nhân viên

3.2.4. Nâng cao trình độ trang thiết bị, công nghệ và hệ thống thông tin quản lý

3.3. Kiến nghị với Chính phủ và Bộ tài chính

3.4. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.5. Hạn chế của đề tài

3.6. Hướng nghiên cứu tiếp theo

3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB Hiện Nay

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, hoạt động giao thương giữa các quốc gia ngày càng trở nên quan trọng, tạo điều kiện cho Việt Nam phát huy năng lực trên thị trường toàn cầu. Thanh toán quốc tế đóng vai trò then chốt, bảo vệ quyền lợi của khách hàng. ACB, với vai trò là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam, đang nỗ lực mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của doanh nghiệp và cá nhân. Khóa luận tốt nghiệp của Hồ Lê Mỹ Thanh (2023) đã nhấn mạnh tầm quan trọng và xem xét hiệu quả của việc mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB giai đoạn 2020-2022. Hoạt động thanh toán quốc tế tại ACB không chỉ mang lại doanh thu mà còn góp phần xây dựng thương hiệu và bán chéo các sản phẩm khác.

1.1. Tầm quan trọng của Thanh Toán Quốc Tế trong Thương Mại

Thanh toán quốc tế là yếu tố then chốt trong các giao dịch xuất nhập khẩu, đảm bảo an toànminh bạch cho cả người mua và người bán. Nó giúp các doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế, mở rộng hoạt động kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh. ACB nhận thức rõ điều này và không ngừng cải tiến dịch vụ thanh toán quốc tế để hỗ trợ khách hàng một cách tốt nhất. Dịch vụ thanh toán quốc tế đang là một trong những hoạt động kinh doanh cốt lõi, mang lại lợi nhuận thông qua việc thu phí cung cấp dịch vụ và mua bán ngoại tệ.

1.2. Vai trò của ACB trong việc Hỗ trợ Thanh Toán Quốc Tế

ACB đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc xử lý các giao dịch thanh toán quốc tế, đảm bảo luồng tiền diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Với mạng lưới đối tác rộng khắp và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực này, ACB cung cấp các giải pháp thanh toán quốc tế đa dạng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Việc triển khai tốt nghiệp vụ không chỉ mang lại thu nhập cho ngân hàng mà còn góp phần xây dựng thương hiệu và bán chéo sản phẩm của ngân hàng điển hình là thẻ tín dụng, huy động vốn, cho vay...

II. Thách Thức Trong Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB

Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, việc mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB cũng đối mặt với không ít thách thức. Những thách thức này đến từ sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và những yêu cầu khắt khe về tuân thủ pháp luật. Theo nghiên cứu của Hồ Lê Mỹ Thanh, một số hạn chế còn tồn tại bao gồm: sự không chắc chắn liên quan đến yếu tố công nghệ, dịch vụ hỗ trợ khách hàng và thị phần dịch vụ. Ngoài ra, việc kiểm soát rủi ro và đảm bảo an toàn trong các giao dịch thanh toán quốc tế cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

2.1. Cạnh Tranh từ Các Ngân Hàng Khác và Fintech trong TTQT

Thị trường thanh toán quốc tế ngày càng trở nên cạnh tranh hơn với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn và các công ty fintech. Các công ty fintech thường cung cấp các giải pháp thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và chi phí thấp hơn, gây áp lực lên các ngân hàng truyền thống như ACB. ACB cần phải đổi mới và cải tiến dịch vụ của mình để giữ vững vị thế cạnh tranh.

2.2. Rủi Ro và An Toàn trong Giao Dịch Thanh Toán Quốc Tế ACB

Các giao dịch thanh toán quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro về gian lận, rửa tiền, và tuân thủ pháp luật. ACB cần phải có các biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả để bảo vệ khách hàng và chính mình khỏi những tổn thất có thể xảy ra. Điều này đòi hỏi ACB phải đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân viên để nâng cao năng lực phòng chống rủi ro.

III. Giải Pháp Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB Hiệu Quả

Để vượt qua những thách thức và tận dụng tối đa tiềm năng phát triển, ACB cần triển khai các giải pháp mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế một cách hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, và tăng cường kiểm soát rủi ro. Theo tác giả Hồ Lê Mỹ Thanh, cần rút gọn quy trình, các thủ tục giấy tờ rườm rà, cũng như bổ sung các công nghệ có trình độ và chất lượng hơn để tăng nguồn nhân lực có kinh nghiệm.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ trong Thanh Toán Online Quốc Tế ACB

Việc ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế. ACB cần đầu tư vào các nền tảng thanh toán online hiện đại, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng, tiện lợi và an toàn. Việc áp dụng các công nghệ mới như blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể giúp ACB nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí.

3.2. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm và Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng, ACB cần đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ thanh toán quốc tế. Điều này bao gồm việc cung cấp các phương thức thanh toán khác nhau như thanh toán bằng thẻ quốc tế, thanh toán LC (Letter of Credit), thanh toán TT (Telegraphic Transfer), và các giải pháp thanh toán tùy chỉnh cho từng đối tượng khách hàng.

3.3. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Hỗ Trợ Thanh Toán Quốc Tế ACB

Chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. ACB cần đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp. Bên cạnh đó, ACB cũng cần xây dựng hệ thống hỗ trợ khách hàng hiệu quả, giải đáp thắc mắc và giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.

IV. Hiệu Quả của Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB Nghiên Cứu

Nghiên cứu của Hồ Lê Mỹ Thanh đã chỉ ra rằng việc mở rộng dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB trong giai đoạn 2020-2022 đã mang lại những kết quả tích cực. Doanh số thanh toán quốc tế tăng trưởng, thị phần được cải thiện, và thu nhập từ dịch vụ thanh toán quốc tế cũng tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện, đặc biệt là trong việc ứng dụng công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Tăng Trưởng Doanh Số và Thị Phần TTQT tại ACB

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy ACB đã đạt được sự tăng trưởng đáng kể về doanh số và thị phần trong lĩnh vực thanh toán quốc tế trong giai đoạn 2020-2022. Điều này cho thấy những nỗ lực mở rộng dịch vụ của ACB đã mang lại những kết quả bước đầu. Doanh số dịch vụ TTQT giai đoạn 2020 - 2022 đã cho thấy một sự tăng trưởng.

4.2. Cải Thiện Hiệu Quả Thanh Toán Quốc Tế Nhờ Công Nghệ

Việc ứng dụng công nghệ đã giúp ACB cải thiện hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực thanh toán quốc tế. Các giao dịch được xử lý nhanh chóng hơn, chi phí giảm xuống, và khả năng kiểm soát rủi ro được nâng cao. Ứng dụng công nghệ đang là một xu thế tất yếu để có thể mở rộng và cải thiện dịch vụ.

V. Ưu Đãi và Phí Thanh Toán Quốc Tế ACB Lựa Chọn Tối Ưu

Một yếu tố quan trọng trong việc thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế của ACB là chính sách ưu đãi và mức phí cạnh tranh. ACB cần xây dựng các chương trình ưu đãi hấp dẫn, giảm phí thanh toán cho các khách hàng thân thiết, và cung cấp các gói dịch vụ linh hoạt, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng.

5.1. So Sánh Phí Thanh Toán Quốc Tế ACB với Các Ngân Hàng Khác

Để thu hút khách hàng, ACB cần thường xuyên so sánh mức phí thanh toán quốc tế của mình với các ngân hàng khác trên thị trường. Nếu mức phí của ACB cao hơn, ACB cần có những điều chỉnh phù hợp để đảm bảo tính cạnh tranh. Cần có những chương trình ưu đãi hấp dẫn về mặt phí.

5.2. Các Chương Trình Ưu Đãi Thanh Toán Quốc Tế ACB Hấp Dẫn

ACB có thể xây dựng các chương trình ưu đãi dành cho khách hàng thường xuyên sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế, như giảm phí thanh toán, tặng điểm thưởng, hoặc cung cấp các dịch vụ gia tăng miễn phí. Các chương trình ưu đãi này sẽ giúp ACB giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

VI. Tương Lai Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế Tại ACB

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng hội nhập, dịch vụ thanh toán quốc tế sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ACB. ACB cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, và tăng cường kiểm soát rủi ro để giữ vững vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này. Đồng thời, ACB cần phải phối hợp với chính phủ để tìm phương án giúp bình ổn thị trường quốc tế.

6.1. Định Hướng Phát Triển Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế ACB

Để phát triển bền vững, ACB cần xác định rõ định hướng phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế trong dài hạn. Định hướng này cần phù hợp với chiến lược phát triển chung của ngân hàng và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. ACB cần đầu tư công nghệ, sử dụng ứng dụng hiện đại trong giao dịch khách hàng.

6.2. Kiến Nghị và Đề Xuất để Phát Triển TTQT tại ACB

Để hỗ trợ ACB phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, chính phủ, và các cơ quan quản lý nhà nước. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích xuất nhập khẩu, và tăng cường hợp tác quốc tế. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán quốc tế, đảm bảo tính minh bạch và an toàn.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của khoá luận sẽ nêu các lý luận cơ bản có liên quan đến đề tài: khái niệm dịch vụ thanh toán quốc tế, đặc điểm, một số nguồn luật và vai trò của dịch vụ thanh toán quốc tế, các phương thức thanh toán quốc tế trong Ngân hàng thương mại và các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ thanh toán quốc tế. Lý luận về hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm thanh toán quốc tế tại Ngân hàng thƣơng mại Trong nền kinh tế xem sự hợp tác giữa các quốc gia là quan trọng thì vấn đề về triển khai các nghiệp vụ kinh tế, chính trị, xã hội, giao lưu giữa các nước luôn được cải thiện và điều này mang lại các khoản thu, chi ngoại tệ ngày càng nhiều với đối tác. Đây sẽ là phần tạo nên sự thịnh vượng về tài chính của một quốc gia.

Tuy nhiên, trong quan hệ hợp tác sẽ có những rào cản về ngôn ngữ, cách xa nhau về mặt địa lý, lãnh thổ nên việc thanh toán sẽ không thể nào được thực hiện trực tiếp. Đó là lý do tại sao cần NHTM có mạng lưới rộng khắp để có thể triển khai nghiệp vụ đối với khách hàng có đối tác ở nước khác. Như vậy, TTQT hay còn được gọi là thanh toán xuyên quốc gia, thanh toán toàn cầu, là việc triển khai các nhiệm vụ trao đổi tiền tệ phát sinh dựa trên sự phát triển các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các doanh nghiệp với nhau, giữa cá nhân với cá nhân khác quốc gia hoặc giữa một quốc gia với một tổ chức quốc tế, giữa chính phủ các quốc gia. Thanh toán quốc tế bao gồm các khoản thanh toán đi và đến bằng loại tiền của một quốc gia và ra khỏi quốc gia đó, cũng như các khoản thanh toán ra nước ngoài bằng loại tiền này, giữa hai bên bên ngoài quốc gia đó.

Nó kết nối các công ty, cá nhân, NH và tổ chức thanh toán hoạt động ở ít nhất hai quốc gia khác nhau với các loại tiền tệ khác nhau và những loại tiền này cần được thanh toán. Sau khi tiến trình thanh toán được gửi bởi khách hàng đặt hàng (thường là công ty hoặc chủ tài khoản cá nhân tại NH), thông tin thanh toán được chuyển đến NH của khách hàng đặt hàng (tổ chức đặt hàng). Trên đường đi, NH trung gian 17 thực hiện chức năng như một đầu mối liên lạc từ tổ chức đặt hàng đến NH (tài khoản với tổ chức) của khách hàng thụ hưởng (người nhận thanh toán). Mỗi bước trong lộ trình thanh toán, từ khách hàng đặt hàng đến khách hàng thụ hưởng, đều được ghi lại và liên lạc thông qua SWIFT.

Ta có thể thấy TTQT phục vụ trong cả lĩnh vực kinh tế và phi kinh tế. Tuy nhiên, trên thực tế hai lĩnh vực này không có khoảng cách nên dễ xuất hiện nhầm lẫn. Thêm đó, do hoạt động TTQT được hình thành hoàn toàn dựa trên cơ sở hoạt động giao thương giữa các quốc gia và nó cũng phục vụ chủ yếu cho hoạt động này. Cho nên, trong các cơ cấu về thanh toán tại các NHTM, người ta phân chia thanh toán quốc tế thành hai lĩnh vực: Thanh toán trong ngoại thương (hay còn gọi là thanh toán mậu dịch) và thanh toán phi ngoại thương (tức là thanh toán phi mậu dịch).

TTQT trong ngoại thương (Thanh toán mậu dịch) là thanh toán dựa trên nền tảng các sản phẩm xuất nhập khẩu và các dịch vụ cung ứng ra nước ngoài theo mức giá chung của thương trường quốc tế. Hợp đồng ngoại thương là căn cứ để các bên tiến hành mua bán và thanh toán cho nhau. TTQT phi ngoại thương (Thanh toán phi mậu dịch) có thể hiểu là việc thanh toán không dựa trên các sản phẩm XNK. Đó là việc chi trả chi phí cho các cơ quan ngoại giao ở nước ngoài, các chi phí phát sinh thêm của các đoàn khách nhà nước, tổ chức và cá nhân, các nguồn tiền quà biếu, trợ cấp của cá nhân người nước ngoài cho cá nhân trong nước, các nguồn trợ cấp của một tổ chức từ thiện nước ngoài cho tổ chức, đoàn thể trong nước.

Hay hiểu một cách đơn giản, NHTM sẽ sử dụng nghiệp vụ thanh toán quốc tế sẽ thay khách hàng thanh toán theo những gì họ yêu cầu, bên cạnh đó NH sẽ sử dụng những cách thức như: Phương thức chuyển tiền, nhờ thu, tín dụng chứng từ (Phần này sẽ được nói rõ hơn ở phần 2) để hỗ trợ tư vấn, bảo vệ khách hàng tránh rủi ro thanh khoản. Ngoài ra, TTQT cũng là một nghiệp vụ mang lại tỷ suất lợi nhuận cao cho NH thông qua các phương thức thanh toán. 18 Từ các khái niệm trên tóm lại: Để các giao dịch thương mại, đầu tư, tài trợ,. diễn ra một cách có hiệu suất thì TTQT có ý nghĩa cực kỳ quan trọng, là khâu quyết định đến sự tăng trưởng ngoại thương của một quốc gia.

Và mục đích chính của TTQT đó là làm bàn đạp hỗ trợ cho hoạt động giao thương buôn bán hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia suôn sẻ và hiệu quả, giúp cho nhà xuất khẩu nhận được tiền và nhà nhập khẩu nhận được hàng. Do TTQT rất quan trọng nên không có một NH nào lại không muốn lấy nghiệp vụ TTQT để làm trọng tâm phát triển cho nghiệp vụ NH của mình. Đặc điểm, một số nguồn luật và vai trò của thanh toán quốc tế trong Ngân hàng thƣơng mại 1.1 Đặc điểm dịch vụ thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại Trần Thanh Thúy (2020) cho rằng thanh toán quốc tế có một số đặc điểm như sau: Thứ nhất, luật pháp và các tập quán quốc tế liên quan đến chủ thể của các nước tác động lớn đến hoạt động TTQT. Vì thế, ngoài chịu sự ảnh hưởng của luật quốc gia, TTQT phải tuân thủ các văn bản pháp lý quốc tế.

Phòng thương mại quốc tế ban hành UCP, URC, INCOTERM. tạo ra khung pháp lý bình đẳng, công bằng cho các chủ thể khi tham gia vào hoạt động thương mại và TTQT, tránh những hiểu lầm đáng tiếc xảy ra. Thứ hai, phần lớn triển khai TTQT thông qua hệ thống NH. Trừ một số lượng rất nhỏ sản phẩm XNK được mua bán qua con đường tiểu ngạch thì kim ngạch xuất nhập khẩu của một quốc gia được phản ánh qua doanh số TTQT của hệ thống NH thương mại.

Trong thực tế, việc nhà nhập khẩu và xuất khẩu thanh toán trực tiếp với nhau là điều không được phép, mà theo luật định cả hai phải thông qua hệ thống NH thì mới có thể thực hiện thanh toán. Điều này đảm bảo cho các khoản chi trả được thực hiện một cách an toàn, nhanh chóng và hiệu quả. Thứ ba, trong TTQT tiền mặt hầu như không được sử dụng mà thường được dùng thông qua các phương tiện thanh toán trong TTQT như hối phiếu, kỳ phiếu và séc thanh toán. 19 Thứ tư, khi TTQT thì việc trao đổi ngoại tệ thường xuyên xảy ra giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau.

Do đó, việc giá trị của ngoại tệ thay đổi do tỷ giá hoái đối và vấn đề về quản lý dự trữ ngoại tệ quốc gia là điều không tránh khỏi. Thứ năm, tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng chủ yếu trong giao thương. Đòi hỏi phải có trình độ chuyên môn tương xứng. Thứ sáu, Luật quốc tế là luật chính để giải quyết các tranh chấp.

Song bên cạnh đó, luật pháp của nước thứ ba tham gia vào TTQT thông qua trọng tài hay tòa án để thực hiện chi phối việc này.2 Hệ thống các văn bản pháp lý dùng để điều chỉnh hoạt động Thanh toán quốc tế 1.1 Một số nguồn luật và công ước quốc tế Công ước của Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán quốc tế (Công ước viên 1980) thường được gọi tắt là GISG 1980 (Contracts for the International Sale of Goods). Công ước Viên 1980 là công ước tạo thuận lợi cho giao thương và cũng là điều tất yếu của quá trình hội nhập, được phê chuẩn và sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Ước tính công ước viên 1980 điều chỉnh khoản ¾ giao dịch thương mại quốc tế. Ngày 18/12/2015 vừa qua, Việt Nam đã chính thức phê duyệt việc gia nhập Công ước Viên về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của Liên hợp quốc (“CISG”) để trở thành viên thứ 84 của Công ước này.

Điều đáng chú ý là Việt Nam đã đi trước nhiều nước ASEAN khác để trở thành thành viên thứ 2 sau Singapore gia nhập Công ước quan trọng này. Công ước Viên bắt đầu có hiệu lực ràng buộc tại Việt Nam từ ngày 1/1/2017. Công ước Viên về Hợp đồng Mua bán Hàng hoá Quốc tế của Liên hợp quốc được thông qua năm 1980, là một mô hình hữu ích cho các nước đang nổi lên đang xem xét việc ban hành luật hợp đồng và mua bán hiện đại. Công ước này áp dụng đối với các hợp đồng mua bán giữa người mua và người bán có trụ sở thương mại tại các nước là thành viên của Công ước, song Công ước có sự nhất quán trong việc 20 nhấn mạnh yếu tố tự do của hợp đồng, theo đó các bên có quyền quy định các điều khoản cụ thể theo thỏa thuận.

Việc gia nhập CISG đã đánh dấu một mốc mới trong quá trình tham gia vào các điều ước quốc tế đa phương về thương mại, tăng cường mức độ hội nhập của Việt Nam, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về mua bán hàng hóa quốc tế và cho các doanh nghiệp việt nam một khung pháp lý hiện đại, công bằng và an toàn để thực hiện hợp đồng. Để rõ ràng việc lưu thông hối phiếu, các nước tư bản đã ra luật hối phiếu như: Luật hối phiếu của Anh 1882: “Bill of Exchange Act of 1882” (BEA), Luật thương mại thống nhất của Mỹ năm 1962 “Uniform Commercial Codes of 1962” (UCC). Đặc biệt là công ước Giơ-ne-vơ (Geneva) đuợc các nước ký kết năm 1930. Đó là luật thống nhất về hối phiếu “Uniform Law for Bills of exchange” (ULB).

ULB là hệ thống luật mang tính chất của Châu Âu. Tuy nhiên đến năm 1937 Pháp mới áp dụng luật ULB vào hệ thống. Lúc bấy giờ, Việt Nam là thuộc địa của Pháp lúc do đó chịu ảnh hưởng và cũng áp dụng luật này vào năm 1937. Đến ngày nay vẫn áp dụng, cho nên để giải thích vấn đề về hối phiếu thì nước ta sẽ áp dụng luật ULB nhiều hơn so với các luật khác.

Hiện nay, các nước dù không tham gia vào luật ULB nhưng cũng sẽ phát triển hệ thống luật giống ULB 1930.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mở Rộng Dịch Vụ Thanh Toán Quốc Tế Tại Ngân Hàng ACB: Nghiên Cứu Hiệu Quả Giai Đoạn 2020-2022" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và hiệu quả của dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng ACB trong giai đoạn từ 2020 đến 2022. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự mở rộng dịch vụ, đồng thời nêu bật những lợi ích mà dịch vụ này mang lại cho khách hàng và ngân hàng. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng việc cải thiện dịch vụ thanh toán quốc tế không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến dịch vụ ngân hàng, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng hoạt động cho vay khách hàng cá nhân của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh huyện bình lục tỉnh hà nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ ngân hàng thương mại tiên phong tpbank hoàn kiếm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Cuối cùng, Luận văn phát triển dịch vụ khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam trong bối cảnh covid 19 sẽ cung cấp cái nhìn về cách ngân hàng thích ứng với những thay đổi trong nhu cầu của khách hàng trong thời kỳ đại dịch. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực ngân hàng.