Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Loan (sinh viên lớp DH19QT1, ngành Quản trị Kinh doanh, Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh, Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Tuyết Nhi, hoàn thành tháng 05 năm 2022) tập trung vào đề tài: "Sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của trường Đại học An Giang".

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ định hướng đổi mới quản lý giáo dục đại học của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm đảm bảo chất lượng và quy mô đào tạo. Dưới góc độ kinh tế học giáo dục, giáo dục đại học được xem xét như một loại hình dịch vụ, nơi sinh viên đóng vai trò là khách hàng thụ hưởng trực tiếp. Đối với Trường Đại học An Giang, sau khi chính thức trở thành trường đại học thành viên của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, quy mô đào tạo đã đạt gần 10.000 sinh viên. Để nâng cao uy tín, vị thế và thu hút người học trong bối cảnh cạnh tranh dịch vụ đào tạo, việc đo lường mức độ hài lòng và nhận diện các yếu tố tác động đến sự thỏa mãn của sinh viên là yêu cầu quản trị cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường. Cụ thể, tác giả xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của Trường Đại học An Giang.
  2. Phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng.
  3. Xác định mức độ hài lòng thực tế của sinh viên đối với các yếu tố đào tạo.
  4. Đưa ra những giải pháp, đề xuất nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, các dịch vụ và vị thế của Trường Đại học An Giang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của sinh viên và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của Trường Đại học An Giang.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên chính quy đang theo học tại Trường Đại học An Giang.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học An Giang, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ ngày 10/01/2022 đến ngày 30/04/2022 (quá trình thu thập dữ liệu khảo sát thực tế diễn ra trong tháng 04 và tháng 05 năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm quản trị dịch vụ và giáo dục học:

  • Khái niệm chất lượng dịch vụ theo Parasuraman và cộng sự (1988), định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của người tiêu dùng và nhận thức thực tế của họ sau khi trải nghiệm; tiêu chuẩn ISO 8402 về chất lượng.
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ đào tạo kế thừa quan điểm của Harvey & Green (1993), Hill (1995), Berry (1995), Oldfield & Baron (2000) và mô hình công cụ đo lường HEdPERF của Firdaus (2006) dành riêng cho lĩnh vực giáo dục đại học.
  • Khái niệm sự hài lòng dựa trên lý thuyết kỳ vọng - cảm nhận của Oliver (1981), Tse & Wilton (1988) và Philip Kotler (2012).

Để xây dựng thang đo ban đầu gồm 5 nhân tố độc lập (Cơ sở vật chất, Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Tài liệu học tập, Khả năng phục vụ) và 1 nhân tố phụ thuộc (Sự hài lòng), tác giả đã kế thừa biến quan sát từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm đi trước:

  • Thang đo SERVPERF đánh giá chất lượng đào tạo tại Trường Đại học An Giang của Nguyễn Thành Long (2006).
  • Thang đo chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học Trà Vinh của Diệp Thanh Tùng và Võ Thị Yến Ngọc (2016); nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thoại (2015).
  • Nghiên cứu từ cựu sinh viên Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh của Võ Văn Việt (2017).
  • Thang đo chất lượng dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội của Phạm Thị Liên (2016).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Gồm nghiên cứu định tính (tổng hợp tài liệu, thảo luận để xây dựng bảng hỏi nháp) và nghiên cứu định lượng sơ bộ (khảo sát thử nghiệm $n = 15$ sinh viên bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện nhằm hiệu chỉnh từ ngữ và thang đo). Thang đo sử dụng dạng Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc của Tabachnick & Fidell (1991): $n \ge 8k + 50$ (với $k = 5$ biến độc lập, suy ra $n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu). Do ảnh hưởng của dịch bệnh và điều kiện di chuyển, tác giả thực hiện khảo sát qua biểu mẫu trực tuyến, thu về 138 phiếu; sau khi sàng lọc và làm sạch còn lại 111 mẫu hợp lệ để đưa vào phân tích xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter), và kiểm định giả thuyết thống kê (Independent Samples T-Test, ANOVA, kiểm định Levene và phân tích hậu kiểm Multiple Comparisons).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các trường đại học chuyển dịch sang mô hình cung ứng dịch vụ lấy sinh viên làm trung tâm. Tác giả nêu bật vị thế của Trường Đại học An Giang khi gia nhập hệ thống Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Chương 1 cũng xác lập giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thành phố Long Xuyên từ tháng 01 đến tháng 04 năm 2022, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể của khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ đào tạo và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả phân tích kết quả của các nghiên cứu tiền nhiệm (Nguyễn Thành Long, 2006; Diệp Thanh Tùng & Võ Thị Yến Ngọc, 2016; Võ Văn Việt, 2017; Phạm Thị Liên, 2016) để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp cùng chiều đến sự hài lòng của sinh viên:

  • $H_1$: Đánh giá về Cơ sở vật chất tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H_2$: Đánh giá về Chương trình đào tạo tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H_3$: Đánh giá về Đội ngũ giảng viên tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H_4$: Đánh giá về Tài liệu học tập tác động cùng chiều đến sự hài lòng.
  • $H_5$: Đánh giá về Khả năng phục vụ tác động cùng chiều đến sự hài lòng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn (nghiên cứu sơ bộ với 15 phiếu và nghiên cứu chính thức với yêu cầu cỡ mẫu $n \ge 90$). Chương này cung cấp nguồn gốc và bảng mã hóa cho toàn bộ 40 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần theo thang đo Likert 5 bậc:

  • Thang đo Cơ sở vật chất (mã hóa CSVC1 đến CSVC8): 8 biến quan sát.
  • Thang đo Chương trình đào tạo (mã hóa CTDT1 đến CTDT8): 8 biến quan sát.
  • Thang đo Đội ngũ giảng viên (mã hóa GV1 đến GV10): 10 biến quan sát.
  • Thang đo Tài liệu học tập (mã hóa TL1 đến TL4): 4 biến quan sát.
  • Thang đo Khả năng phục vụ (mã hóa PV1 đến PV5): 5 biến quan sát.
  • Thang đo Sự hài lòng (mã hóa HL1 đến HL5): 5 biến quan sát.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 là phần trọng tâm chứa toàn bộ các dữ liệu tính toán định lượng:

  1. Mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 111$):
  • Giới tính: Nữ chiếm 68,5% (76 sinh viên), Nam chiếm 31,5% (35 sinh viên).
  • Năm học: Sinh viên năm 1 chiếm 36,0%; năm 2 chiếm 17,1%; năm 3 chiếm 22,5%; năm 4 chiếm 20,7%; sinh viên khác chiếm 3,6%.
  • Cơ cấu khoa: Khoa Kinh tế - QTKD (33,33%); Khoa Sư phạm (19,8%); Khoa Nông nghiệp và TNTN (14,4%); Khoa Công nghệ thông tin (12,0%); Khoa Ngoại ngữ (11,7%); Khoa Du lịch và VHNT (3,6%); Khoa Luật và KHCT (2,7%); Khoa Kỹ thuật - CN - MT (1,8%).
  1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Tất cả 6 thang đo ban đầu đều đạt độ tin cậy nội tại cao (> 0,9) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3:
  • Cơ sở vật chất (8 biến): $\alpha = 0,915$
  • Chương trình đào tạo (8 biến): $\alpha = 0,967$
  • Đội ngũ giảng viên (10 biến): $\alpha = 0,973$
  • Tài liệu học tập (4 biến): $\alpha = 0,967$
  • Khả năng phục vụ (5 biến): $\alpha = 0,943$
  • Sự hài lòng (5 biến): $\alpha = 0,945$
  1. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sau các lần phân tích và loại bỏ 15 biến không đạt yêu cầu về hệ số tải hoặc chênh lệch hệ số tải $< 0,30$ (gồm CTDT1, CTDT2, CTDT3, CTDT4, CTDT5, CTDT7, CTDT8, PV3, PV4, PV5, TL1, TL3, GV10, CSVC4, CSVC7), kết quả EFA lần cuối giữ lại 20 biến quan sát, gom thành 3 nhóm nhân tố mới:
  • Hệ số KMO = 0,932; Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa Sig. = 0,000; Tổng phương sai trích đạt 78,157% tại giá trị Eigenvalue = 1,024.
  • Nhóm 1 - Chất lượng giảng dạy (CLGD): Gồm 14 biến quan sát (GV4, GV6, GV3, GV5, TL2, GV7, GV2, GV8, GV9, TL4, GV1, PV2, PV1, CTDT6).
  • Nhóm 2 - Cơ sở vật chất trực tiếp (CSVC-TT): Gồm 3 biến quan sát (CSVC2, CSVC3, CSVC1).
  • Nhóm 3 - Cơ sở vật chất gián tiếp (CSVC-GT): Gồm 3 biến quan sát (CSVC8, CSVC5, CSVC6).

Mô hình nghiên cứu điều chỉnh hình thành 3 giả thuyết mới ($H_1, H_2, H_3$) tương ứng với 3 nhân tố này.

  1. Phân tích hồi quy tuyến tính: Tác giả loại bỏ các biến có hiện tượng đa cộng tuyến trước đó (VIF > 10). Kết quả hồi quy cuối cùng với 3 biến độc lập:
  • Tóm tắt mô hình: Hệ số tương quan $R = 0,918$; $R^2 = 0,844$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,839$ (trong văn bản tác giả có một câu ghi nhầm $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,918$ dựa trên giá trị R); hệ số Durbin-Watson $= 1,965$.
  • Phân tích ANOVA: Trị số $F = 192,301$ với Sig. $= 0,000$, khẳng định phương trình hồi quy phù hợp với tập dữ liệu.
Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số phóng đại phương sai (VIF)
Hằng số (Constant) -1,158 0,884 — -1,311 0,193 —
CSVC_TT ($X_2$) 0,079 0,100 0,047 0,787 0,433 2,447
CSVC_GT ($X_3$) 0,493 0,082 0,316 6,021 0,000 1,880
CLGD ($X_1$) 0,254 0,025 0,640 10,105 0,000 2,745

Phương trình hồi quy được xác lập trong văn bản theo hệ số chưa chuẩn hóa: $$Y = 0,254X_1 + 0,079X_2 + 0,493X_3$$

Tác giả lý giải các hệ số: sự hài lòng chịu tác động cùng chiều mạnh nhất bởi nhân tố Cơ sở vật chất gián tiếp ($B = 0,493$, được văn bản diễn giải là Beta), tiếp theo là Chất lượng giảng dạy ($B = 0,254$) và cuối cùng là Cơ sở vật chất trực tiếp ($B = 0,079$).

  1. Thống kê mô tả điểm đánh giá trung bình: Quy ước đánh giá: 1,00 đến dưới 1,80 (Yếu kém); 1,80 đến dưới 2,60 (Trung bình); 2,60 đến dưới 3,40 (Khá tốt); 3,40 đến dưới 4,20 (Tốt); 4,20 đến 5,00 (Rất tốt).
  • Nhóm Chất lượng giảng dạy: Biến GV1 "Có trình độ, kiến thức và kinh nghiệm thực tế" đạt điểm cao nhất (4,16 - Tốt); biến GV8 "Sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức" đạt 4,15 (Tốt); biến PV2 "Nhân viên hành chính có thái độ phục vụ tốt và tôn trọng sinh viên" đạt thấp nhất nhóm với 3,71 (Tốt).
  • Nhóm Cơ sở vật chất trực tiếp: Điểm trung bình dao động từ 4,00 đến 4,05 (Tốt).
  • Nhóm Cơ sở vật chất gián tiếp: Biến CSVC5 và CSVC6 đạt 3,72 (Tốt); riêng biến CSVC8 "Bãi đậu xe đáp ứng nhu cầu của sinh viên" chỉ đạt 3,05 (Khá tốt), là điểm số thấp nhất trong toàn bộ các biến quan sát.
  • Mức độ hài lòng chung: HL1 đạt 3,93; HL2 đạt 3,91; HL3 đạt 3,87; HL4 (hài lòng cơ sở vật chất) đạt 3,50; HL5 (hài lòng chung chất lượng dịch vụ đào tạo) đạt 3,79.
  1. Kiểm định mối liên hệ định tính và định lượng:
  • Giới tính: Kiểm định Levene có Sig. $= 0,475 > 0,05$; kiểm định t có Sig. (2-tailed) $= 0,603 > 0,05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa sinh viên nam và nữ.
  • Khóa học: Kiểm định Levene có Sig. $= 0,234 > 0,05$; kiểm định ANOVA có Sig. $= 0,403 > 0,05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt về sự hài lòng giữa các khóa học khác nhau.
  • Ngành học (Khoa): Kiểm định Levene có Sig. $= 0,032 < 0,05$ (phương sai không đồng nhất). Kết quả phân tích hậu kiểm Multiple Comparisons cho thấy có sự khác biệt về sự hài lòng giữa hầu hết các khoa; riêng cặp Khoa Sư phạm và Khoa Ngoại ngữ có Sig. $= 0,024 < 0,05$, tác giả kết luận không có sự khác biệt giữa hai khoa này.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng hợp lại giá trị trung bình tổng của 3 nhân tố mới: Chất lượng giảng dạy (55,18), Cơ sở vật chất trực tiếp (12,04), Cơ sở vật chất gián tiếp (10,49). Tác giả nhận định chất lượng dịch vụ đào tạo cần đáp ứng song song hai nhóm đối tượng: người học (khách hàng trực tiếp kiêm sản phẩm đào tạo) và người sử dụng lao động (khách hàng sử dụng sản phẩm đào tạo). Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị về giảng viên, chương trình đào tạo, thái độ cán bộ nhân viên và cơ sở hạ tầng, đồng thời chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Cấu trúc lại thang đo: Từ mô hình ban đầu gồm 5 thành phần riêng biệt, thực tế dữ liệu tại Trường Đại học An Giang hội tụ thành 3 nhóm: Chất lượng giảng dạy (tích hợp các khía cạnh giảng viên, một phần tài liệu, chương trình đào tạo và thái độ phục vụ), Cơ sở vật chất trực tiếp (phòng thực hành, phòng học, thiết bị) và Cơ sở vật chất gián tiếp (bãi đậu xe, diện tích ánh sáng âm thanh phòng học).
  • Mô hình hồi quy giải thích được 83,9% biến thiên của sự hài lòng sinh viên ($R^2$ hiệu chỉnh $= 0,839; F = 192,301$).
  • Nhận diện điểm hạn chế nhất trong mắt sinh viên là dịch vụ bãi đậu xe (điểm trung bình 3,05/5,00) và sự hài lòng về cơ sở vật chất nói chung đạt điểm thấp nhất (3,50/5,00).

Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất:

  • Nâng cao chất lượng giảng viên: Tạo điều kiện tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, tập huấn phương pháp giảng dạy theo học chế tín chỉ; hỗ trợ cán bộ đi học tập tại các nước phát triển; gắn kết nghiên cứu khoa học với giảng dạy theo định hướng lấy người học làm trung tâm.
  • Đổi mới chương trình đào tạo: Cập nhật định kỳ sát với nhu cầu thị trường lao động; tăng cường kết nối với doanh nghiệp để tổ chức tham quan, thực tập thực tế cho sinh viên.
  • Khả năng phục vụ: Chấn chỉnh và nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên hành chính và cán bộ giáo vụ đối với người học.
  • Cải thiện cơ sở vật chất: Tập trung nâng cấp học liệu thư viện, trang thiết bị phòng học và đặc biệt là giải pháp mở rộng, cải tạo bãi giữ xe.

Đóng góp của đề tài: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cập nhật năm 2022 về cảm nhận của sinh viên tại Trường Đại học An Giang trong giai đoạn hội nhập Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh; kiểm chứng sự phù hợp của mô hình đo lường dịch vụ giáo dục đại học tại một trường đại học địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra hai hạn chế chủ yếu:

  • Không gian khảo sát giới hạn trong phạm vi một trường (Đại học An Giang) với mẫu khảo sát trực tuyến $N = 111$ do dịch bệnh, do đó khả năng suy rộng kết quả cho các cơ sở đào tạo đại học khác bị hạn chế, chỉ có thể tham chiếu khi có môi trường tương đồng.
  • Tính thời điểm: Các thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ luôn biến động theo thời gian và không gian; kết quả phản ánh thực trạng tại thời điểm đầu năm 2022.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều trường đại học khác trên địa bàn khu vực.
  • Bổ sung và kiểm định thêm các nhân tố mới ngoài mô hình có thể tác động đến chất lượng dịch vụ đào tạo và sự gắn kết của người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục hoặc Kinh tế phát triển khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng khách hàng trong môi trường công hoặc giáo dục.
  • Cán bộ quản lý đào tạo, phòng bảo đảm chất lượng của Trường Đại học An Giang trong việc đối sánh các chỉ số hài lòng của sinh viên về bãi xe, cơ sở vật chất và công tác phục vụ hành chính.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống 40 biến quan sát được trích xuất nguồn kế thừa rõ ràng (Nguyễn Thành Long, Diệp Thanh Tùng, Võ Văn Việt, Phạm Thị Liên, Nguyễn Thanh Thoại) và quy trình xử lý dữ liệu định lượng đầy đủ từ Cronbach's Alpha, EFA đa bước đến phân tích hậu kiểm ANOVA khi vi phạm giả định đồng nhất phương sai.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu thực tế của khóa luận có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Mẫu nghiên cứu hợp lệ gồm 111 sinh viên Trường Đại học An Giang. Về giới tính, nữ chiếm đa số với 68,5% (76 người), nam chiếm 31,5% (35 người). Về năm học, sinh viên năm 1 chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,0%, tiếp theo là năm 3 (22,5%), năm 4 (20,7%), năm 2 (17,1%) và khác (3,6%). Về đơn vị đào tạo, sinh viên Khoa Kinh tế - QTKD chiếm tỷ lệ lớn nhất (33,33%), tiếp đến là Khoa Sư phạm (19,8%), Khoa Nông nghiệp và TNTN (14,4%), Khoa Công nghệ thông tin (12,0%), Khoa Ngoại ngữ (11,7%), Khoa Du lịch và VHNT (3,6%), Khoa Luật và KHCT (2,7%), thấp nhất là Khoa Kỹ thuật - CN - MT (1,8%).

2. Mô hình nghiên cứu bị điều chỉnh như thế nào sau bước phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Ban đầu tác giả đề xuất 5 nhân tố độc lập với 35 biến quan sát. Qua phân tích EFA, tác giả loại bỏ 15 biến quan sát do không đạt yêu cầu hệ số tải hoặc chênh lệch tải. 20 biến quan sát còn lại được gom thành 3 nhóm nhân tố mới: Chất lượng giảng dạy (gồm 14 biến: 9 biến giảng viên, 2 biến tài liệu, 2 biến khả năng phục vụ và 1 biến chương trình đào tạo), Cơ sở vật chất trực tiếp (gồm 3 biến: CSVC1, CSVC2, CSVC3) và Cơ sở vật chất gián tiếp (gồm 3 biến: CSVC5, CSVC6, CSVC8).

3. Phương trình hồi quy tuyến tính được xác định trong khóa luận là gì?
Phương trình hồi quy được tác giả đưa ra theo hệ số chưa chuẩn hóa là: $$Y = 0,254X_1 + 0,079X_2 + 0,493X_3$$ Trong đó $Y$ là Sự hài lòng của sinh viên; $X_1$ là Chất lượng giảng dạy; $X_2$ là Cơ sở vật chất trực tiếp; $X_3$ là Cơ sở vật chất gián tiếp. Mô hình đạt $R = 0,918, R^2 = 0,844, R^2$ hiệu chỉnh $= 0,839$ và $F = 192,301$ (Sig. $= 0,000$).

4. Biến quan sát nào có điểm đánh giá trung bình cao nhất và thấp nhất trong khảo sát?
Biến có điểm đánh giá cao nhất là GV1 thuộc nhóm Chất lượng giảng dạy ("Có trình độ, kiến thức và kinh nghiệm thực tế") đạt 4,16/5,00 điểm (xếp loại Tốt), theo sau là GV8 ("Sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức") đạt 4,15 điểm. Biến có điểm đánh giá thấp nhất trong toàn bộ nghiên cứu là CSVC8 thuộc nhóm Cơ sở vật chất gián tiếp ("Bãi đậu xe đáp ứng nhu cầu của sinh viên") chỉ đạt 3,05/5,00 điểm (xếp loại Khá tốt).

5. Kết quả kiểm định thống kê về sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên cho thấy điều gì?
Kiểm định cho thấy không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa sinh viên nam và nữ (Sig. t-test $= 0,603 > 0,05$), cũng như không có sự khác biệt giữa các khóa học khác nhau (Sig. ANOVA $= 0,403 > 0,05$). Ngược lại, có sự khác biệt về sự hài lòng giữa sinh viên thuộc các khoa khác nhau (kiểm định Levene có Sig. $= 0,032 < 0,05$), ngoại trừ cặp so sánh giữa Khoa Sư phạm và Khoa Ngoại ngữ không ghi nhận sự khác biệt (Sig. hậu kiểm $= 0,024 < 0,05$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Loan là một nghiên cứu thực nghiệm định lượng hoàn chỉnh về sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ đào tạo tại Trường Đại học An Giang năm 2022. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 111 sinh viên, tác giả đã tái cấu trúc mô hình lý thuyết thành 3 nhóm nhân tố tác động thực tế gồm Chất lượng giảng dạy, Cơ sở vật chất trực tiếp và Cơ sở vật chất gián tiếp, giải thích được 83,9% sự biến thiên của mức độ thỏa mãn người học. Công trình cung cấp các bằng chứng xác thực về ưu điểm trong năng lực giảng dạy của đội ngũ giảng viên cũng như chỉ ra điểm nghẽn hạ tầng tại bãi đỗ xe của nhà trường. Toàn bộ cơ sở dữ liệu, thang đo kế thừa và quy trình xử lý SPSS trong khóa luận là tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng cho công tác quản lý chất lượng giáo dục đại học.