Luận án tiến sĩ đặc điểm bệnh sốt xuất huyết dengue muỗi aedes tại một số quận huyện thuộc hà nội và hiệu lực xua aedes của tinh dầu sả tinh dầu tràm

Tài liệu Sốt xuất huyết dengue, muỗi aedes tại hà nội & hiệu quả của tinh dầu s tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành

Trường đại học

Viện Sốt Rét – Ký Sinh Trùng – Côn Trùng Trung Ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Y học

2024

172
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.1. Khái niệm sốt xuất huyết Dengue

1.1.2. Căn nguyên gây bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.2.1. Cấu trúc của vi rút Dengue
1.1.2.2. Kháng nguyên của vi rút Dengue
1.1.2.3. Quá trình nhân lên của vi rút Dengue

1.1.3. Phương thức lây truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.4. Cơ chế bệnh sinh

1.1.4.1. Cơ chế bệnh sinh của bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.5. Diễn biến lâm sàng bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.6. Véc tơ của bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.7. Đặc điểm sinh học muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus

1.1.8. Phân bố muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus

1.1.9. Tập tính của muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus

1.1.10. Khả năng truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue của muỗi Aedes

1.1.11. Phòng chống bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.12. Tình hình sốt xuất huyết Dengue trên thế giới và Việt Nam

1.1.12.1. Tình hình mắc sốt xuất huyết Dengue trên thế giới
1.1.12.2. Tình hình mắc sốt xuất huyết Dengue ở Việt Nam
1.1.12.3. Tình hình mắc sốt xuất huyết Dengue tại Hà Nội

1.1.13. Tình hình nghiên cứu tinh dầu sả, tràm trong phòng chống bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.1.13.1. Tinh dầu tràm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2

2.1.3. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 3

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 3

2.4.4. Thu thập số liệu

2.4.5. Mẫu phiếu thu thập số liệu

2.4.6. Dụng cụ điều tra, thử nghiệm trong thu thập số liệu

2.4.7. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.4.8. Phương pháp kiểm soát nhiễu và sai số trong nghiên cứu

2.4.9. Đạo đức trong nghiên cứu

2.4.10. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh sốt xuất huyết Dengue ở một số quận, huyện thành phố Hà Nội (2017 – 2019)

3.2. Đặc điểm phân bố bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại bốn quận, huyện thuộc thành phố Hà Nội (2017 – 2019)

3.3. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh sốt xuất huyết Dengue

3.5. Đặc điểm týp huyết thanh gây bệnh

3.6. Thành phần loài, phân bố muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus tại một số quận, huyện thuộc Hà Nội (tháng 8/2017)

3.7. Thành phần loài muỗi Aedes ở điểm nghiên cứu

3.8. Phân bố, tập tính muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus tại một số sinh cảnh ở thành phố Hà Nội

3.9. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành chủng phòng thí nghiệm và chủng thực địa của tinh dầu sả, tinh dầu tràm

3.10. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành của tinh dầu sả

3.11. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành của tinh dầu tràm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh sốt xuất huyết Dengue ở một số quận, huyện thành phố Hà Nội (2017 – 2019)

4.2. Đặc điểm bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue

4.3. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue

4.4. Đặc điểm cận lâm sàng bệnh sốt xuất huyết Dengue

4.5. Đặc điểm týp huyết thanh gây bệnh

4.6. Thành phần loài, phân bố muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus tại một số quận, huyện thuộc Hà Nội

4.7. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành chủng phòng thí nghiệm và chủng thực địa của tinh dầu sả, tinh dầu tràm

4.8. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành của tinh dầu sả

4.9. Hiệu lực xua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus trưởng thành của tinh dầu tràm

4.10. Đặc điểm bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue ở một số quận, huyện thành phố Hà Nội (2017-2019)

4.11. Thành phần loài, phân bố muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus tại một số quận, huyện thuộc Hà Nội

4.12. Hiệu lực xua muỗi Ae. aegypti và Ae. albopictus trưởng thành chủng phòng thí nghiệm và chủng thực địa của tinh dầu sả, tràm

KIẾN NGHỊ

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sốt Xuất Huyết Dengue Tại Hà Nội 2024

Nghiên cứu này tập trung vào bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) và vector truyền bệnh là muỗi Aedes tại địa bàn Hà Nội. SXHD là một bệnh truyền nhiễm do vi rút Dengue gây ra, với 4 týp huyết thanh khác nhau (DENV1, DENV2, DENV3, DENV4). Bệnh lây truyền qua trung gian là muỗi Aedes aegyptiAedes albopictus. Tình hình SXHD ngày càng phức tạp, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, do mật độ dân số cao, tốc độ đô thị hóa nhanh và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng của bệnh, thành phần loài muỗi truyền bệnh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống, đặc biệt là sử dụng tinh dầu sảtinh dầu tràm.

1.1. Dịch Tễ Học Sốt Xuất Huyết Dengue Tổng Quan Thế Giới Việt Nam

Bệnh sốt xuất huyết Dengue đã gia tăng đáng kể trong 50 năm qua, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 50-100 triệu ca nhiễm bệnh mỗi năm. Tại Việt Nam, SXHD là một bệnh phổ biến, ghi nhận số ca mắc bệnh và tử vong đáng kể hàng năm. Năm 2017, dịch bệnh bùng phát, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế. Các biện pháp phòng chống hiện tại còn nhiều hạn chế, đặc biệt là tình trạng kháng thuốc của muỗi Aedes.

1.2. Muỗi Aedes Vector Truyền Bệnh Sốt Xuất Huyết Đặc Điểm Sinh Học

Muỗi Aedes đóng vai trò trung gian trong việc lây truyền vi rút Dengue từ người bệnh sang người lành. Hai loài muỗi chính liên quan đến SXHD là Aedes aegyptiAedes albopictus. Aedes aegypti thường sống gần khu dân cư và đẻ trứng trong các vật chứa nước nhân tạo. Aedes albopictus có phạm vi phân bố rộng hơn, bao gồm cả khu vực đô thị và nông thôn. Nghiên cứu về đặc điểm sinh học và tập tính của muỗi Aedes là rất quan trọng để xây dựng các biện pháp kiểm soát vector hiệu quả.

II. Thách Thức Phòng Chống Sốt Xuất Huyết tại Hà Nội Nghiên Cứu 2024

Hà Nội là một trong những điểm nóng về sốt xuất huyết Dengue tại Việt Nam. Tốc độ đô thị hóa nhanh, mật độ dân số cao và điều kiện vệ sinh môi trường chưa đảm bảo là những yếu tố làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Các biện pháp kiểm soát vector truyền thống như phun hóa chất diệt muỗi gặp nhiều khó khăn do tình trạng kháng thuốc của muỗi Aedes. Việc tìm kiếm các giải pháp phòng chống SXHD hiệu quả, an toàn và bền vững là một thách thức lớn đối với ngành y tế Hà Nội. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào đánh giá tình hình dịch bệnh, xác định các yếu tố nguy cơ và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.1. Tình Hình Dịch Tễ Học Sốt Xuất Huyết Dengue Tại Hà Nội 2017 2019

Trong giai đoạn 2017-2019, Hà Nội đã trải qua các đợt dịch sốt xuất huyết Dengue nghiêm trọng, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế. Nghiên cứu sẽ phân tích dữ liệu dịch tễ học, bao gồm số ca mắc bệnh, phân bố theo địa lý, độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ liên quan. Phân tích này sẽ giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao và nhóm dân cư dễ bị tổn thương, từ đó tập trung nguồn lực và triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

2.2. Kháng Thuốc Của Muỗi Aedes Mối Đe Dọa Lớn Đến Phòng Chống SXHD

Tình trạng kháng thuốc của muỗi Aedes đối với các loại hóa chất diệt muỗi thông thường là một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm hiệu quả của các biện pháp kiểm soát vector. Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ kháng thuốc của muỗi Aedes tại một số khu vực ở Hà Nội, xác định các cơ chế kháng thuốc và đề xuất các giải pháp thay thế, chẳng hạn như sử dụng các loại hóa chất diệt muỗi mới hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát vector sinh học.

III. Cách Tinh Dầu Sả Tràm Phòng Chống Sốt Xuất Huyết Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của tinh dầu sảtinh dầu tràm trong việc phòng chống sốt xuất huyết Dengue. Tinh dầu tự nhiên được coi là một giải pháp thay thế an toàn và thân thiện với môi trường so với các hóa chất diệt muỗi tổng hợp. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng tinh dầu sảtinh dầu tràm có khả năng xua đuổi muỗi Aedes và có thể được sử dụng để bảo vệ con người khỏi bị muỗi đốt. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả xua muỗi của tinh dầu sảtinh dầu tràm trên muỗi Aedes tại Hà Nội, đồng thời xác định liều lượng và phương pháp sử dụng tối ưu.

3.1. Thành Phần Hóa Học Cơ Chế Tác Động Của Tinh Dầu Sả Tràm

Tinh dầu sảtinh dầu tràm chứa các thành phần hóa học có hoạt tính sinh học, chẳng hạn như citronellal, geraniol và eucalyptol. Các thành phần này có khả năng tác động lên hệ thần kinh của muỗi Aedes, gây ra hiệu ứng xua đuổi hoặc thậm chí tiêu diệt muỗi. Nghiên cứu sẽ phân tích thành phần hóa học của tinh dầu sảtinh dầu tràm được sử dụng trong nghiên cứu, đồng thời tìm hiểu cơ chế tác động của chúng lên muỗi Aedes.

3.2. Nghiên Cứu Khoa Học Về Hiệu Quả Xua Muỗi Của Tinh Dầu Sả Tràm

Nghiên cứu sẽ tiến hành các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa để đánh giá hiệu quả xua muỗi của tinh dầu sảtinh dầu tràm trên muỗi Aedes aegyptiAedes albopictus. Các thử nghiệm sẽ được thực hiện với các nồng độ khác nhau của tinh dầu và đánh giá thời gian bảo vệ khỏi muỗi đốt. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của tinh dầu sảtinh dầu tràm trong việc phòng chống sốt xuất huyết Dengue.

IV. Ứng Dụng Tinh Dầu Sả Tràm Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế Tại Hà Nội

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc đánh giá hiệu quả xua muỗi trong phòng thí nghiệm mà còn tập trung vào ứng dụng thực tế của tinh dầu sảtinh dầu tràm trong cộng đồng. Nghiên cứu sẽ khảo sát ý kiến của người dân về việc sử dụng tinh dầu sảtinh dầu tràm để phòng chống muỗi đốt, đồng thời đánh giá tính khả thi và bền vững của việc triển khai các biện pháp phòng chống sốt xuất huyết Dengue dựa trên tinh dầu sảtinh dầu tràm trong điều kiện thực tế tại Hà Nội.

4.1. Khảo Sát Ý Kiến Người Dân Về Sử Dụng Tinh Dầu Sả Tràm

Nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát ý kiến của người dân tại một số khu vực ở Hà Nội về việc sử dụng tinh dầu sảtinh dầu tràm để phòng chống muỗi đốt. Khảo sát sẽ thu thập thông tin về kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về việc sử dụng tinh dầu, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng. Kết quả khảo sát sẽ giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người dân, từ đó xây dựng các chương trình truyền thông và giáo dục sức khỏe phù hợp.

4.2. Đánh Giá Tính An Toàn Khi Sử Dụng Tinh Dầu Sả Tràm Cho Cộng Đồng

Nghiên cứu sẽ đánh giá tính an toàn của việc sử dụng tinh dầu sảtinh dầu tràm cho người dân, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai. Đánh giá sẽ dựa trên các nghiên cứu khoa học đã công bố và các báo cáo về tác dụng phụ của tinh dầu. Nghiên cứu cũng sẽ thu thập thông tin về các phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da có thể xảy ra khi sử dụng tinh dầu sảtinh dầu tràm, từ đó đưa ra các khuyến cáo về cách sử dụng an toàn và hiệu quả.

V. Phân Tích Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Sốt Xuất Huyết Dengue Tại Hà Nội

Nghiên cứu này sẽ phân tích chi tiết các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại một số quận, huyện thuộc Hà Nội trong giai đoạn 2017-2019. Các yếu tố như triệu chứng, mức độ bệnh, thời gian điều trị và các biến chứng sẽ được xem xét. Việc hiểu rõ đặc điểm lâm sàng của bệnh là rất quan trọng để cải thiện chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh nhân SXHD.

5.1. Triệu Chứng Sốt Xuất Huyết Dengue Biểu Hiện Lâm Sàng Thường Gặp

Nghiên cứu sẽ mô tả chi tiết các triệu chứng thường gặp của sốt xuất huyết Dengue, bao gồm sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ, đau khớp, phát ban và chảy máu. Sự khác biệt về triệu chứng giữa các mức độ bệnh khác nhau cũng sẽ được phân tích. Việc nhận biết sớm các triệu chứng của SXHD là rất quan trọng để người bệnh được điều trị kịp thời và giảm nguy cơ biến chứng.

5.2. Đặc Điểm Cận Lâm Sàng Tiểu Cầu Hematocrit Bạch Cầu và Men Gan

Nghiên cứu sẽ phân tích các chỉ số cận lâm sàng quan trọng của bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue, bao gồm số lượng tiểu cầu, hematocrit, bạch cầu và men gan (AST, ALT). Sự thay đổi của các chỉ số này có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh và giúp bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Đặc biệt, sự giảm tiểu cầu và tăng hematocrit là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng của SXHD.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Sốt Xuất Huyết Dengue Muỗi Aedes

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sốt xuất huyết Denguemuỗi Aedes tại Hà Nội, đồng thời đánh giá tiềm năng của tinh dầu sảtinh dầu tràm trong việc phòng chống bệnh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược phòng chống SXHD hiệu quả hơn, dựa trên bằng chứng khoa học và phù hợp với điều kiện thực tế tại Hà Nội. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của tinh dầu sảtinh dầu tràm, cũng như đánh giá tính bền vững của việc sử dụng tinh dầu trong cộng đồng.

6.1. Kiến Nghị Để Cải Thiện Công Tác Phòng Chống Sốt Xuất Huyết

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị cụ thể sẽ được đưa ra để cải thiện công tác phòng chống sốt xuất huyết Dengue tại Hà Nội, bao gồm tăng cường giám sát dịch bệnh, kiểm soát vector hiệu quả hơn, nâng cao nhận thức của người dân và khuyến khích sử dụng các biện pháp phòng chống an toàn và thân thiện với môi trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phòng Chống Sốt Xuất Huyết Dengue

Nghiên cứu này mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về sốt xuất huyết Dengue, bao gồm nghiên cứu về sự kháng thuốc của muỗi Aedes, phát triển các loại vắc xin hiệu quả hơn và tìm kiếm các phương pháp điều trị đặc hiệu. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp can thiệp khác nhau trong điều kiện thực tế, cũng như xây dựng các mô hình dự báo dịch bệnh chính xác hơn.

17/05/2025
Luận án tiến sĩ đặc điểm bệnh sốt xuất huyết dengue muỗi aedes tại một số quận huyện thuộc hà nội và hiệu lực xua aedes của tinh dầu sả tinh dầu tràm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh sốt xuất huyết Dengue 1. Khái niệm sốt xuất huyết Dengue Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây dịch, do 4 týp vi rút Dengue gây ra. Vi rút được truyền từ người bệnh sang người lành do muỗi đốt.

Muỗi Aedes aegypti là trung gian truyền bệnh chính. Bệnh có biểu hiện lâm sàng chủ yếu là sốt cấp diễn, kèm theo xuất huyết ở da hoặc niêm mạc và giảm tiểu cầu ở trong máu [1]. Các yếu tố dịch tễ học của bệnh SXHD gồm: mầm bệnh là vi rút Dengue, nguồn bệnh là bệnh nhân SXHD, đường lây theo đường máu qua muỗi Aedes đốt, cơ thể cảm thụ là mọi lứa tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh. Các yếu tố liên quan tới dịch tễ học: nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, kiến thức thái độ của người dân về phòng chống SXHD.

Căn nguyên gây bệnh sốt xuất huyết Dengue 1. Cấu trúc của vi rút Dengue Vi rút Dengue có dạng hình cầu, đối xứng hình khối, đường kính 40 – 50nm, chứa ARN 1 sợi. Capsid được cấu tạo bởi 32 capsomer, có bản chất là protein, ngoài cùng là vỏ peplon có bản chất là lipoprotein [17]. Cấu trúc vi rút Dengue [18] 4 Acid nucleic của vi rút Dengue là ARN sợi đơn, gồm 11000 cặp base bao gồm 3 gen protein có cấu trúc mã hóa cho nucleocapsid gồm protein lõi (C); một protein liên quan đến màng (M), một protein vỏ bọc E và 7 gen mã hóa protein không cấu trúc (NS) NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B, NS5.

NS1 là glycoprotein, kháng nguyên kết hợp bổ thể, có vai trò quan trọng trong phản ứng đáp ứng miễn dịch của cơ thể khi bị nhiễm vi rút [17], [19]. Kháng nguyên của vi rút Dengue Vi rút Dengue có kháng nguyên kết hợp bổ thể, trung hoà và ngăn ngưng kết hồng cầu. Dựa vào sự khác biệt giữa các điểm quyết định kháng nguyên, người ta chia vi rút Dengue làm 4 týp, được ký hiệu là DENV1, DENV2, DENV3, DENV4. Do đó, khi bệnh nhân mắc bệnh Dengue do một týp huyết thanh nào đó thì cơ thể chỉ có miễn dịch đặc hiệu với týp huyết thanh đó và không mắc lại, nhưng không có miễn dịch với các týp huyết thanh khác vì thế có thể mắc lại với các các týp huyết thanh khác [20].

Mặc dù 4 týp Dengue có tính chất kháng nguyên khác nhau, nhưng chúng lại có một số quyết định kháng nguyên chung, nhất là các kháng nguyên ngăn ngưng kết hồng cầu, nên chúng có hiện tượng ngưng kết chéo giữa các týp [17]. Quá trình nhân lên của vi rút Dengue Vi rút Dengue xâm nhập vào tế bào bằng con đường dung hợp (fusion) và chủ yếu nhân lên ở đại thực bào. Genome RNA (+) làm nhiệm vụ mRNA gắn vào ribosome của tế bào chủ mã hóa cho một phân tử polyprotein duy nhất. Nhờ protease, phân tử polyprotein này bị phân cắt thành 10 đoạn, trong đó có RNA-polymerase (đóng vai trò quan trọng trong quá trình phiên mã) [17].

Phương thức lây truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue SXHD lây truyền theo đường máu qua trung gian truyền bệnh chủ yếu là muỗi Aedes aegypti. Trong dây truyền dịch tễ bệnh SXHD, con người và khỉ là vật chủ mang mầm bệnh, tuy nhiên chỉ có con người biểu hiện bệnh. Phương thức lây truyền vi rút Dengue [21] 1. Cơ chế bệnh sinh 1.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh sốt xuất huyết Dengue - Cơ chế bệnh sinh: trong cơ chế bệnh sinh của sốt xuất huyết có sự tham gia của nhiều yếu tố của cả virus và vật chủ như kháng nguyên protein phi cấu trúc 1 (NS1) của virut, các biến thể bộ gen của virus, cơ chế tăng cường phụ thuộc kháng thể (ADE), phản ứng chéo tế bào lympho T nhớ, kháng thể kháng NS1 và yếu tố tự miễn. Các diễn biến nặng của bệnh sốt xuất huyết là do tác động tổng hợp của tất cả các yếu tố nêu trên [22]. - Sinh lý bệnh trong sốt xuất huyết Dengue: Sau khi muỗi đốt, vi rút Dengue xâm nhập cơ thể và nằm trong các tế bào đơn nhân lớn. Các đại thực bào này tập trung nhiều ở hạch bạch huyết khu vực, trong các tế bào Kupffer và mảng Payer [23].

Cơ thể xuất hiện phản ứng chống lại các đại thực bào bị nhiễm vi rút, qua cơ chế kết hợp kháng nguyên – kháng thể và kích thích quá trình hoạt hóa bổ thể…[24]. Qua quá trình này giải phóng ra các chất trung gian gây viêm như protease, thành phần bổ thể hoạt hóa C3a, C5a, INFγ, TNFα, IL-2 và các cytokine khác, từ đó dẫn đến 2 rối loạn sinh bệnh học chủ yếu là thoát huyết tương và rối loạn đông máu. 6 Tình trạng giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch gây thoát huyết tương mà chủ yếu là albumin qua thành mạch đến khoảng gian bào. Khi tình trạng thoát huyết tương nhiều dẫn đến hiện tượng protein trong huyết thanh giảm và cô đặc máu, từ đó gây nên tình trạng giảm khối lượng tuần hoàn và nặng hơn là tình trạng sốc.

Nếu sốc kéo dài sẽ dẫn đến thiếu oxy ở các mô, toan chuyển hóa và tử vong nếu không xử trí kịp thời. Sốc kéo dài cũng sẽ dẫn tới nguy cơ đông máu nội quản rải rác. Tình trạng rối loạn đông máu xảy ra liên quan tới 3 yếu tố, gồm giảm tiểu cầu, biến đổi thành mạch và rối loạn yếu tố đông máu [25]. Hai rối loạn sinh bệnh học thoát huyết tương và rối loạn đông máu tạo thành một vòng xoắn bệnh lý.

Tình trạng thoát huyết tương tạo điều kiện cho tình trạng rối loạn đông máu nặng hơn và ngược lại. Đáp ứng miễn dịch của bệnh sốt xuất huyết Dengue Có hai kiểu đáp ứng miễn dịch khi nhiễm vi rút Dengue đó là đáp ứng tiên phát (sơ nhiễm) và đáp ứng thứ phát (tái nhiễm). Các đáp ứng này ảnh hưởng tới sự nhân lên của vi rút và mức độ nặng của bệnh, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến thoát huyết tương và xuất huyết đe dọa tử vong [23]. Đáp ứng kháng thể khi nhiễm vi rút Dengue bao gồm kháng thể IgM và IgG kháng các protein vỏ của vi rút.

Đáp ứng miễn dịch thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sơ nhiễm hay tái nhiễm bệnh. Vì thế chẩn đoán huyết thanh học bệnh SXHD phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Ðáp ứng tiên phát xảy ra ở bệnh nhân chưa có miễn dịch với Flavivirus (nghĩa là chưa bao giờ bị nhiễm Flavivirus và chưa tiêm chủng vác xin có chứa loại flavivirus như vác xin sốt vàng 17D, hoặc vác xin viêm não Nhật Bản [19], [23], [26]. 7 Theo TCYTTG, đáp ứng miễn dịch thứ phát xảy ra ở những người bị nhiễm vi rút Dengue cấp mà trước đó dã bị nhiễm flavi vi rút.

Loại đáp ứng thứ phát có thể xảy ra do kết quả đáp ứng miễn dịch với các flavi vi rút khác [20]. Độ nhạy tương đối của việc phát hiện acid nucleic, kháng nguyên NS1 và kháng thể IgM của vi rút Dengue Nguồn: CDC yellow book 2024 [27] Trong quá trình nhiễm sốt xuất huyết nguyên phát, kháng thể loại IgM là kháng thể đầu tiên được tạo ra để đáp ứng với kháng nguyên kiểu huyết thanh, sau đó là sản xuất loại kháng thể IgG, đặc hiệu cho kiểu huyết thanh gây nhiễm trùng. Trong khi nhiễm sốt xuất huyết nguyên phát, loại kháng thể IgM được sản xuất nhanh hơn và ở mức cao hơn so với loại kháng thể IgG, và điều ngược lại là đúng trong nhiễm trùng sốt xuất huyết thứ phát. Bên cạnh việc mang lại khả năng miễn dịch bảo vệ suốt đời chống lại một kiểu huyết thanh cụ thể, kháng thể IgG có thể phản ứng chéo với các kiểu huyết thanh DENV dị loại.

Trong trường hợp nhiễm trùng thứ phát với một kiểu huyết thanh tương đồng, IgG có sẵn chịu trách nhiệm loại bỏ nhiễm trùng, trong khi phản ứng thể dịch thích ứng hình thành từ từ với mức tăng kháng thể chậm hơn được tạo ra 8 trong khi nhiễm trùng được loại bỏ và kháng nguyên huyết thanh được xuất hiện. Trong nhiễm trùng thứ phát với một kiểu huyết thanh khác loại, phản ứng miễn dịch rất phức tạp. Thay vì vô hiệu hóa kiểu huyết thanh sốt xuất huyết mới, các kháng thể có sẵn thúc đẩy quá trình lây nhiễm bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho sự xâm nhập của vi rút dị loại bằng phức hợp kháng thể vi rút vào các tế bào đích. Hiện tượng tăng cường bệnh này được gọi là tăng cường phụ thuộc kháng thể (ADE) và sự xuất hiện của nó trong bệnh SXHD đã được sử dụng để giải thích nguyên nhân của bệnh nặng [28], [29].

Tóm lại, đáp ứng miễn dịch trong sơ nhiễm vi rút Dengue đặc trưng bởi kháng thể IgM xuất hiện sớm tăng cao, còn kháng thể IgG xuất hiện muộn ở mức độ thấp và tăng dần. Trong tái nhiễm thì ngược lại, kháng thể IgG xuất hiện sớm, tăng cao nhanh và tồn tại suốt đời, còn kháng thể IgM xuất hiện muộn ở mức độ thấp, đôi khi xét nghiệm không tìm thấy kháng thể IgM (âm tính giả). Diễn biến lâm sàng bệnh sốt xuất huyết Dengue Theo hướng dẫn của Bộ Y tế về chẩn đoán, điều trị SXHD năm 2019. Bệnh SXHD có biểu hiện lâm sàng đa dạng, diễn biến nhanh chóng từ nhẹ đến nặng.

Bệnh thường khởi phát đột ngột và diễn biến qua ba giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm và giai đoạn hồi phục [1]. Giai đoạn sốt - Lâm sàng: Sốt cao đột ngột, liên tục kéo dài 2 -7 ngày, có thể có các triệu chứng đi kèm như: nhức đầu, chán ăn, buồn nôn, đau cơ, đau khớp, nhức hai hố mắt… Da xung huyết. Nghiệm pháp dây thắt dương tính. Thường có chấm xuất huyết ở dưới da, chảy máu chân răng hoặc chảy máu cam.

- Cận lâm sàng: Dung tích hồng cầu (Hematocrit) bình thường. Số lượng tiểu cầu bình thường hoặc giảm dần (nhưng còn trên 100. Số lượng bạch cầu thường giảm. Giai đoạn nguy hiểm: Thường vào ngày thứ 3-7 của bệnh.

- Lâm sàng: Người bệnh có thể còn sốt hoặc đã giảm sốt. Có thể có các biểu hiện sau: + Biểu hiện thoát huyết tương do tăng tính thấm thành mạch (thường kéo dài 24-48 giờ): Tràn dịch màng phổi, mô kẽ, màng bụng, nề mi mắt, gan to, có thể đau. Nếu thoát huyết tương nhiều sẽ dẫn đến sốc với các biểu hiện vật vã, bứt rứt hoặc li bì, lạnh đầu chi, da lạnh ẩm, mạch nhanh nhỏ, huyết áp kẹt (hiệu số huyết áp tối đa và tối thiểu ≤ 20 mmHg), tụt huyết áp hoặc không đo được huyết áp, tiểu ít. + Xuất huyết: Xuất huyết dưới da với các biểu hiện như nốt xuất huyết rải rác hoặc chấm xuất huyết thường ở mặt trước hai cẳng chân và mặt trong hai cánh tay, bụng, đùi, mạng sườn hoặc mảng bầm tím.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu về Sốt Xuất Huyết Dengue, Muỗi Aedes tại Hà Nội & Hiệu Quả của Tinh Dầu Sả, Tràm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch bệnh sốt xuất huyết do muỗi Aedes gây ra tại Hà Nội. Nghiên cứu không chỉ phân tích sự lây lan của bệnh mà còn đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tự nhiên như tinh dầu sả và tràm. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và cộng đồng trong việc nâng cao nhận thức và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết năm 2019 tại Hà Nội. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị hiện có và cách thức ứng phó với dịch bệnh sốt xuất huyết.