Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) gây ra, lây truyền qua trung gian muỗi thuộc chi Aedes, chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 50 đến 100 triệu ca nhiễm. Tại Việt Nam, SXHD thuộc nhóm 10 bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong hàng đầu. Tính đến tháng 11 năm 2021, cả nước có 121.398 ca mắc và 19 ca tử vong. Bệnh có thể tiến triển nhanh chóng với các biến chứng nặng như thoát huyết tương dẫn đến cô đặc máu, sốc giảm thể tích, rối loạn đông máu, xuất huyết nội tạng và suy đa phủ tạng, với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 20–30% nếu không được chẩn đoán và chăm sóc hỗ trợ kịp thời.

Cho đến nay, SXHD vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Chiến lược xử trí ca bệnh chủ yếu dựa vào điều trị triệu chứng, kiểm soát sốt và bồi phụ nước, điện giải bằng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch dung dịch đẳng trương nhằm ngăn ngừa tình trạng sốc và suy tuần hoàn. Thực tế nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy phần lớn các đề tài tập trung vào đặc điểm dịch tễ học, giám sát huyết thanh học virus, chẩn đoán phân tử hoặc cơ chế đáp ứng miễn dịch, trong khi các khảo sát thực tế về mô hình sử dụng thuốc và thực hành bù dịch tại các cơ sở khám chữa bệnh còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của tác giả Phạm Thị Hoa (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) thực hiện đề tài: "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết năm 2019 tại Hà Nội".

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trong điều trị sốt xuất huyết Dengue.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân (dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng) với tình hình sử dụng hai nhóm thuốc này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc SXHD điều trị nội trú tại Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E, thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán theo Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2019 và có kết quả xét nghiệm Dengue virus NS1 Ag (+) và/hoặc IgM (+).
  • Phạm vi không gian: Khoa Bệnh Nhiệt đới, Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Hồi cứu và thu thập bệnh án từ tháng 7 năm 2019 đến tháng 12 năm 2019 (giai đoạn cao điểm của dịch sốt xuất huyết tại Hà Nội năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý bệnh học, phác đồ điều trị của các tổ chức y tế và các nguyên lý dược lâm sàng:

  • Văn bản chuyên môn và phác đồ áp dụng: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Sốt xuất huyết Dengue ban hành kèm theo Quyết định số 3711/QĐ-BYT năm 2019 của Bộ Y tế Việt Nam; tài liệu hướng dẫn phân loại và xử trí của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2009). Theo đó, bệnh nhân được phân thành ba mức độ lâm sàng: SXHD, SXHD có dấu hiệu cảnh báo (DHCB), và SXHD nặng; tương ứng với ba nhóm điều trị (Nhóm A: ngoại trú; Nhóm B: nội trú; Nhóm C: cấp cứu/chuyển tuyến).
  • Cơ sở dược lý:
    • Thuốc hạ sốt: Paracetamol là hoạt chất được chỉ định duy nhất nhờ cơ chế ức chế cyclooxygenase (COX-1, COX-2) và giảm tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương để điều hòa thân nhiệt mà không gây tổn thương niêm mạc dạ dày hay ảnh hưởng xấu đến chức năng kết tập tiểu cầu như nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs) hoặc aspirin.
    • Dung dịch đẳng trương: Gồm NaCl 0,9% (áp lực thẩm thấu 308 mOsmol/L), Ringer lactate (áp lực thẩm thấu 280 mOsmol/L), Glucose 5% và Reamberin. Các dung dịch này có áp lực thẩm thấu tương đương huyết tương, giúp bù thể tích tuần hoàn trong khoang lòng mạch, hạn chế nguy cơ phù mô kẽ trong giai đoạn thoát huyết tương.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả, cắt ngang, thu thập hồi cứu số liệu hồ sơ bệnh án.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Từ tổng số 670 bệnh án điều trị nội trú tại Khoa Bệnh Nhiệt đới trong giai đoạn từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019, tác giả áp dụng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ, làm sạch dữ liệu và đưa vào phân tích chính thức 297 hồ sơ bệnh án hợp lệ.
  • Phân kỳ theo dõi cận lâm sàng: Dữ liệu cận lâm sàng (tiểu cầu và Hematocrit) được phân thành 3 mốc thời gian diễn tiến: T1 (ngày 1–3: giai đoạn sốt), T2 (ngày 4–7: giai đoạn nguy hiểm) và T3 (ngày 8–12: giai đoạn hồi phục).
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa trên phần mềm Microsoft Excel 2016 và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Các kiểm định thống kê sử dụng bao gồm: kiểm định Chi-square ($\chi^2$) cho các biến định tính; kiểm định Mann-Whitney, T-student, ANOVA, Kruskal-Wallis cho các biến định lượng so sánh giữa các nhóm; mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại giá trị $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và y văn về bệnh sốt xuất huyết Dengue và thực hành sử dụng thuốc:

  • Dịch tễ và virus học: Tác nhân gây bệnh là virus Dengue thuộc giống Flavivirus, họ Flaviviridae, gồm 4 type huyết thanh (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4). Giai đoạn 2015–2017 tại Hà Nội ghi nhận sự lưu hành chủ yếu của DEN-1 (60,3%) và DEN-2 (39,0%). Cơ chế nhiễm trùng thứ phát thông qua hiện tượng tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE) giải thích nguy cơ bệnh diễn tiến nặng hơn ở các lần tái nhiễm type huyết thanh khác.
  • Sinh lý bệnh và giai đoạn lâm sàng: Hai biến đổi then chốt là tăng tính thấm thành mạch dẫn đến thoát huyết tương và rối loạn đông máu kèm giảm tiểu cầu. Diễn biến lâm sàng qua 3 giai đoạn: Giai đoạn sốt (ngày 1–3, sốt cao đột ngột), giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7, thoát dịch, cô đặc máu, xuất huyết dưới da/niêm mạc, nguy cơ sốc) và giai đoạn hồi phục (ngày 8–12, tái hấp thu dịch, tiểu nhiều, huyết động ổn định).
  • Phác đồ can thiệp và chỉ định thuốc: Trình bày chi tiết phác đồ của Bộ Y tế 2019 và WHO 2009. Nêu rõ chống chỉ định tuyệt đối đối với aspirin và NSAIDs. Phân tích vai trò dược lý của bù dịch tĩnh mạch: NaCl 0,9% và Ringer lactate là các giải pháp lựa chọn ban đầu, kiểm soát chặt chẽ tốc độ truyền và chỉ số Hematocrit (HCT) để tránh quá tải tuần hoàn dẫn đến suy tim hoặc phù phổi cấp. Tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế về mô hình kê đơn điều trị SXHD tại Ấn Độ, Đài Loan, Sri Lanka.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình tổ chức và phương pháp luận của đề tài:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2019; có chẩn đoán xác định SXHD theo Hướng dẫn BYT 2019; xét nghiệm Dengue virus NS1 Ag (+) hoặc Dengue virus IgM (+); có đầy đủ hồ sơ bệnh án theo dõi. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các trường hợp bệnh nhân không đủ sức khỏe tinh thần hoặc thiếu thông tin lâm sàng/cận lâm sàng trọng yếu.
  • Hệ thống biến số: Bao gồm biến nhân khẩu học (tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể BMI); biến tiền sử (đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sử mắc SXH); biến lâm sàng (số ngày sốt trước và trong viện, nôn, tiêu chảy, xung huyết da, chấm xuất huyết, chảy máu niêm mạc); biến cận lâm sàng (số lượng tiểu cầu, chỉ số HCT qua các mốc T1, T2, T3); biến can thiệp điều trị (tên thuốc hạ sốt, liều dùng, đường dùng; loại dịch truyền đẳng trương, tổng thể tích và tốc độ truyền theo ngày).
  • Quy trình nghiên cứu và đạo đức: Quá trình sàng lọc từ 670 bệnh án rút gọn còn 297 mẫu đáp ứng tiêu chuẩn. Mọi số liệu hồ sơ bệnh án được bảo mật danh tính, mã hóa số hóa, chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu y học và được sự phê duyệt của Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 297 bệnh án nghiên cứu:

Đặc điểm khảo sát Toàn bộ mẫu ($n=297$) SXHD không DHCB ($n=180$) SXHD có DHCB ($n=117$) Giá trị $p$
Giới tính $0,014$
- Nữ 178 (59,9%) 60 (51,7%)* 118 (65,2%)*
- Nam 119 (40,1%) 57 (48,3%)* 62 (34,8%)*
Tuổi trung bình (năm) 42,51 ± 18,44 42,63 ± 17,97 42,43 ± 18,78 $0,926$
BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) 21,71 ± 2,94 21,90 ± 2,81 21,60 ± 3,02 $0,393$
Tiền sử ĐTĐ kèm THA 44 (14,8%) 19 (16,4%) 25 (13,8%) $0,328$
Nhiễm nguyên phát 259 (88,4%) 99 (86,8%) 160 (89,4%) $0,314$
Thời gian nằm viện (ngày) 5,61 ± 2,08 5,61 ± 1,86 5,61 ± 2,22 $0,989$
Số ngày sốt trước nhập viện 3,63 ± 1,61 3,31 ± 1,50 3,83 ± 1,64 $0,006$
Số ngày sốt trong viện 4,89 ± 1,58 4,59 ± 1,57 5,09 ± 1,55 $0,004$
Tỷ lệ dùng thuốc hạ sốt 235 (79,1%) 93 (39,6%) 142 (60,4%) $0,419$
Tỷ lệ truyền dịch đẳng trương 292 (98,3%) 115 (39,4%) 177 (60,6%) $0,352$

(Ghi chú: Số liệu tỷ lệ nội bộ các nhóm phản ánh theo bảng thống kê gốc của tác giả).

  • Đặc điểm cận lâm sàng:
    • Tiểu cầu giảm sâu nhất ở giai đoạn T2 (ngày 4–7) với giá trị trung bình $69,33 \pm 46,24 \times 10^9/\text{L}$ (thấp nhất là $4 \times 10^9/\text{L}$), khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm không DHCB ($78,24 \pm 46,83 \times 10^9/\text{L}$) và nhóm có DHCB ($63,68 \pm 45,15 \times 10^9/\text{L}$, $p = 0,029$). Sang giai đoạn T3, tiểu cầu hồi phục lên mức $129,51 \pm 74,02 \times 10^9/\text{L}$.
    • Chỉ số Hematocrit đạt đỉnh ở T2 với giá trị $0,428 \pm 0,053\text{ L/L}$, sau đó hạ xuống $0,394 \pm 0,037\text{ L/L}$ ở T3.
  • Thực trạng sử dụng thuốc hạ sốt:
    • Ba biệt dược được chỉ định gồm Panadol 500mg (dạng uống), Partamol 500mg (dạng uống) và Paracetamol Kabi 1g (dạng tiêm truyền tĩnh mạch). Panadol 500mg chiếm ưu thế tuyệt đối (> 70% bệnh nhân ở cả hai nhóm; nhóm không DHCB là 72,9% và có DHCB là 70,9%).
    • Mức độ sốt ảnh hưởng trực tiếp đến liều lượng: Nhóm sốt cao (> 38,5°C) có tổng liều paracetamol sử dụng trung bình là $3,18 \pm 2,17\text{ gam}$, cao hơn có ý nghĩa so với nhóm sốt nhẹ 37–38,5°C ($2,54 \pm 1,77\text{ gam}$, $p = 0,021$).
  • Thực trạng sử dụng dung dịch đẳng trương:
    • Bốn loại dịch truyền được sử dụng: NaCl 0,9%, Ringer lactate, Glucose 5% và Reamberin. Trong đó, NaCl 0,9% được sử dụng nhiều nhất (> 70%), tiếp đến là Ringer lactate (khoảng 25%), Glucose 5% và Reamberin chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ (< 5%).
    • Tổng thể tích dịch truyền bắt đầu tăng từ ngày thứ 3, đạt đỉnh ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 5–7) và giảm rõ rệt sau ngày thứ 7. Nhóm có DHCB có lượng dịch truyền cao hơn rõ rệt nhóm không DHCB ở các ngày 5–7 ($p < 0,05$).
    • Mức giảm tiểu cầu và mức tăng HCT liên quan chặt chẽ đến lượng dịch truyền: Bệnh nhân có tiểu cầu T2 < $5 \times 10^9/\text{L}$ nhận lượng dịch trung bình $4625,00 \pm 1237,44\text{ mL}$, cao hơn rất nhiều so với nhóm tiểu cầu > $100 \times 10^9/\text{L}$ ($1339,80 \pm 801,88\text{ mL}$, $p < 0,001$). Đồng thời, 100% bệnh nhân có tiểu cầu < $5 \times 10^9/\text{L}$ phải phối hợp cả 3 loại dịch truyền ($p = 0,001$). Tương tự, bệnh nhân có mức tăng HCT T2 > 20% được truyền thể tích dịch trung bình là $2875,00 \pm 853,91\text{ mL}$, so với $1532,76 \pm 780,05\text{ mL}$ ở nhóm tăng HCT < 20% ($p = 0,002$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu kết quả khảo sát với các nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Sự chênh lệch giới tính (nữ giới chiếm 59,9% tổng số và 65,2% nhóm có DHCB) được thảo luận dựa trên giả thuyết miễn dịch của Halstead: nữ giới có đáp ứng miễn dịch tế bào và giải phóng cytokine mạnh hơn, mao mạch nhạy cảm hơn với hiện tượng tăng tính thấm, làm tăng tần suất xuất hiện dấu hiệu cảnh báo. Độ tuổi trung bình mắc bệnh là 42,51 tuổi khẳng định xu hướng dịch tễ SXHD đang chuyển dịch mạnh sang nhóm người trưởng thành tại miền Bắc, phù hợp với các ghi nhận dịch tễ giai đoạn mới. Các triệu chứng lâm sàng như sốt (100%), nôn ói (56,9%), da xung huyết (71,4%) và xuất huyết dưới da (41,8%) tương đồng với nghiên cứu của Đoàn Văn Quyền (2014) tại Việt Nam và Weerakoon (2015) tại Sri Lanka.
  • Thực hành dùng thuốc: Tỷ lệ dùng hạ sốt (79,1%) và truyền dịch (98,3%) thấp hơn nhẹ so với nghiên cứu nhi khoa của Hafeez AK (99% và 100%) hay Rani DU (100% và 97,1%) tại Ấn Độ do mẫu nghiên cứu của tác giả là người lớn, một phần bệnh nhân sốt nhẹ có thể tự kiểm soát hoặc chỉ cần hạ sốt vật lý. Việc Panadol 500mg được kê đơn áp đảo (> 70%) được lý giải do thuốc có chứa 65mg cafein giúp tăng cường tác dụng giảm đau, đồng thời phản ánh danh mục cung ứng thuốc sẵn có tại Bệnh viện E thời điểm 2019.
  • Mối tương quan giữa cận lâm sàng và truyền dịch: Sự gia tăng thể tích dịch truyền đẳng trương tỷ lệ nghịch với số lượng tiểu cầu và tỷ lệ thuận với mức tăng Hematocrit phản ánh sự tuân thủ tương đối chặt chẽ hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế 2019. Bác sĩ lâm sàng đã căn cứ trực tiếp vào mức độ cô đặc máu và tốc độ hạ tiểu cầu ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) để điều chỉnh tích cực lượng dịch nhằm duy trì thể tích tuần hoàn hiệu dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được tỷ lệ sử dụng thuốc hạ sốt đạt 79,1% và tỷ lệ truyền dung dịch đẳng trương đạt 98,3% trên mẫu 297 bệnh nhân SXHD điều trị nội trú.
  • Định danh các thuốc cụ thể được dùng trên thực tế: Nhóm hạ sốt gồm Panadol 500mg (> 70%), Partamol 500mg và Paracetamol Kabi 1g; nhóm dung dịch đẳng trương gồm NaCl 0,9% (> 70%), Ringer lactate (khoảng 25%), Glucose 5% và Reamberin (< 5%).
  • Chứng minh mức độ sốt (> 38,5°C so với 37–38,5°C) có liên quan có ý nghĩa thống kê đến việc tăng tổng liều dùng paracetamol ($3,18\text{ g}$ so với $2,54\text{ g}$, $p = 0,021$).
  • Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa mức độ giảm tiểu cầu và mức tăng Hematocrit ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) với tổng thể tích dịch truyền đẳng trương cũng như số loại dung dịch đẳng trương được phối hợp trong điều trị.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị SXHD theo đúng hướng dẫn của Bộ Y tế, đặc biệt là việc chỉ định paracetamol đơn thuần và bù dịch đẳng trương có kiểm soát.
  • Khuyến nghị bắt đầu liệu pháp truyền dịch thích hợp ngay từ giai đoạn sớm (từ ngày thứ 3 của sốt) khi có chỉ định, không chờ đến khi bệnh nhân chuyển sang giai đoạn sốc hay suy tuần hoàn nặng.
  • Cần cá thể hóa việc bù dịch dựa trên theo dõi sát sao hai chỉ số cận lâm sàng cốt lõi là Hematocrit và số lượng tiểu cầu theo từng giai đoạn động của bệnh (T1, T2, T3).

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực tế tại Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E trong đợt dịch năm 2019, lấp đầy khoảng trống dữ liệu về thực trạng sử dụng thuốc trong điều trị sốt xuất huyết ở người trưởng thành tại khu vực Hà Nội.
  • Đánh giá được mức độ tuân thủ phác đồ điều trị SXHD của Bộ Y tế năm 2019 tại bệnh viện tuyến trung ương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại:

  • Nghiên cứu thực hiện theo phương pháp hồi cứu bệnh án tại một cơ sở điều trị duy nhất (Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E), do đó tính đại diện cho các tuyến điều trị khác còn hạn chế.
  • Cơ cấu mẫu nghiên cứu chủ yếu là người trưởng thành; tỷ lệ bệnh nhân dưới 16 tuổi chỉ chiếm 4,3%.
  • Trong mẫu khảo sát 297 bệnh nhân không có trường hợp nào bị sốc SXHD (DSS) hoặc rơi vào nhóm SXHD nặng theo phân loại của Bộ Y tế, nên chưa khảo sát được thực tế dùng thuốc ở nhóm ca bệnh nguy kịch.
  • Việc lựa chọn biệt dược hạ sốt (như Panadol 500mg) chịu ảnh hưởng một phần bởi danh mục thầu và khả năng cung ứng dược phẩm tại bệnh viện ở thời điểm khảo sát.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Cần mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi tiến cứu.
  • Khảo sát sâu hơn các nhóm đối tượng đặc biệt (trẻ em, người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền phức tạp, bệnh nhân SXHD nặng có biến chứng suy tạng) để đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ định dùng thuốc và dịch truyền.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Dược học (đặc biệt định hướng Dược lâm sàng): Tham khảo cấu trúc thiết kế nghiên cứu khảo sát sử dụng thuốc (drug utilization study), phương pháp thu thập biến số hồ sơ bệnh án, cách xử lý số liệu cận lâm sàng phân kỳ (T1, T2, T3) và kỹ thuật phân tích thống kê y sinh học bằng SPSS.
  • Bác sĩ, học viên chuyên ngành Truyền nhiễm và Y học Nhiệt đới: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mô hình sử dụng paracetamol và dịch truyền đẳng trương theo diễn biến động của tiểu cầu và Hematocrit tại bệnh viện thực tế.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện: Sử dụng số liệu làm căn cứ đánh giá danh mục cung ứng thuốc, xây dựng quy chế kê đơn hợp lý và hướng dẫn bù dịch an toàn trong các mùa cao điểm dịch SXHD.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được chọn lọc như thế nào?

Từ tổng số 670 bệnh án bệnh nhân SXHD điều trị nội trú tại Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2019, tác giả đã tiến hành rà soát theo tiêu chuẩn lựa chọn (chẩn đoán xác định theo Hướng dẫn BYT 2019, NS1 Ag và/hoặc IgM dương tính) và tiêu chuẩn loại trừ để làm sạch dữ liệu, chọn ra 297 bệnh án hợp lệ đưa vào phân tích thống kê chính thức.

2. Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định thuốc hạ sốt và truyền dịch đẳng trương là bao nhiêu?

Trong số 297 bệnh nhân nghiên cứu, tỷ lệ được chỉ định dùng thuốc hạ sốt là 79,1% (235 bệnh nhân) và tỷ lệ được truyền dịch đẳng trương là 98,3% (292 bệnh nhân). Trong đó, nhóm bệnh nhân SXHD có DHCB chiếm tỷ trọng sử dụng cao hơn so với nhóm không có DHCB.

3. Những biệt dược và loại dịch truyền cụ thể nào đã được sử dụng tại cơ sở điều trị?

  • Thuốc hạ sốt: Sử dụng 3 biệt dược có hoạt chất paracetamol gồm Panadol 500mg, Partamol 500mg (đường uống) và Paracetamol Kabi 1g (tiêm truyền tĩnh mạch). Trong đó Panadol 500mg được sử dụng phổ biến nhất, chiếm trên 70% bệnh nhân ở cả hai nhóm.
  • Dung dịch đẳng trương: Sử dụng 4 loại gồm NaCl 0,9%, Ringer lactate, Glucose 5% và Reamberin. Trong đó NaCl 0,9% chiếm ưu thế (> 70%), Ringer lactate là lựa chọn thứ hai (khoảng 25%), còn Glucose 5% và Reamberin chỉ chiếm dưới 5%.

4. Mức giảm tiểu cầu và tăng Hematocrit ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) ảnh hưởng như thế nào đến việc truyền dịch?

Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mức độ giảm tiểu cầu và tăng Hematocrit với tổng liều dịch truyền đẳng trương:

  • Bệnh nhân có tiểu cầu giai đoạn T2 < $5 \times 10^9/\text{L}$ nhận lượng dịch truyền trung bình cao nhất ($4625,00 \pm 1237,44\text{ mL}$) và 100% trường hợp phải phối hợp 3 loại dịch truyền đẳng trương ($p = 0,001$).
  • Bệnh nhân có mức tăng HCT giai đoạn T2 > 20% được chỉ định lượng dịch truyền trung bình ($2875,00 \pm 853,91\text{ mL}$) cao hơn rõ rệt so với nhóm tăng HCT < 20% ($1532,76 \pm 780,05\text{ mL}$, $p = 0,002$).

5. Yếu tố nhân khẩu học và bệnh nền nào có liên quan đến việc chỉ định hai nhóm thuốc này?

Phân tích thống kê cho thấy chỉ có yếu tố giới tính có sự khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ chỉ định thuốc hạ sốt ($p = 0,015$) và dịch truyền đẳng trương ($p = 0,016$) giữa hai nhóm bệnh (nhóm có DHCB có tỷ lệ nữ giới được kê đơn cao hơn nam giới khoảng 2 lần). Các yếu tố khác như độ tuổi, phân nhóm chỉ số BMI, tiền sử mắc SXH (nguyên phát hay thứ phát), và tiền sử mắc đái tháo đường kèm tăng huyết áp chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với việc chỉ định dùng hai nhóm thuốc này ($p > 0,05$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoa đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dịch đẳng trương trên 297 bệnh nhân SXHD người lớn điều trị nội trú tại Bệnh viện E trong đợt dịch năm 2019. Kết quả cho thấy thực hành điều trị tuân thủ tương đối sát phác đồ của Bộ Y tế năm 2019, trong đó Paracetamol và NaCl 0,9% là hai thuốc chủ đạo được lựa chọn. Lượng dịch truyền đẳng trương được các bác sĩ lâm sàng điều chỉnh tăng rõ rệt ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7), có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với mức giảm tiểu cầu và mức tăng Hematocrit. Đây là công trình nghiên cứu Dược lâm sàng có giá trị thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho công tác đào tạo và quản lý sử dụng thuốc tại bệnh viện.