Giới thiệu dự án

Bối cảnh dịch tễ và thực trạng y tế

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) do virus Dengue (DENV) thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae gây ra với 4 tuýp huyết thanh lưu hành (DENV-1 đến DENV-4), là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi Aedes aegyptiAedes albopictus truyền. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 50–100 triệu ca mắc lâm sàng, đe dọa trực tiếp 3,9 tỷ người tại hơn 129 quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, SXHD là bệnh truyền nhiễm lưu hành hàng năm với gánh nặng y tế lớn; riêng năm 2019 ghi nhận đợt bùng phát diện rộng với hàng trăm nghìn ca mắc.

Vấn đề nghiên cứu và điểm nghẽn lâm sàng (Problem Statement)

Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu điều trị DENV. Phác đồ cứu chữa phụ thuộc hoàn toàn vào điều trị triệu chứng (hạ sốt) và hồi sức thể tích tuần hoàn bằng dung dịch đẳng trương để chống cô đặc máu do thoát huyết tương. Tuy nhiên, các điểm nghẽn nghiêm trọng trong thực hành lâm sàng bao gồm:

  • Lạm dụng và nguy cơ độc tính thuốc hạ sốt: Nguy cơ sử dụng quá liều Paracetamol dẫn đến hủy hoại tế bào gan cấp (AST/ALT tăng vọt), hoặc sử dụng sai các nhóm NSAIDs/Aspirin gây xuất huyết tiêu hóa ồ ạt do ức chế ngưng tập tiểu cầu.
  • Bất cập trong chỉ định và theo dõi dịch truyền: Tình trạng truyền dịch quá mức hoặc không đồng bộ với biến thiên cận lâm sàng (Hematocrit - HCT và số lượng tiểu cầu - Platelets), dẫn đến quá tải thể tích, phù phổi cấp hoặc suy tim ứ huyết trong giai đoạn hồi phục.
  • Thiếu hụt bằng chứng thực chứng: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào dịch tễ học và chẩn đoán virus học, thiếu các phân tích định lượng chi tiết về mô hình kê đơn và mối tương quan giữa các chỉ số lâm sàng/cận lâm sàng với tổng liều thuốc thực tế.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát định lượng thực trạng sử dụng thuốc: Đánh giá cơ cấu, tỷ lệ và liều lượng của nhóm thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trên 297 bệnh nhân SXHD điều trị nội trú tại Khoa Bệnh Nhiệt Đới – Bệnh viện E năm 2019 theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế (QĐ 3705/QĐ-BYT).
  2. Xác định các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng chi phối chỉ định điều trị: Phân tích mối tương quan giữa mức độ bệnh (SXHD có dấu hiệu cảnh báo - DHCB và không có DHCB), mức tăng HCT, mức giảm tiểu cầu với tổng liều lượng và chủng loại dung dịch đẳng trương, thuốc hạ sốt được chỉ định.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử/bệnh án lưu trữ tại Bệnh viện E từ tháng 7 đến tháng 12/2019, chuẩn hóa quy trình phân tích dữ liệu lâm sàng trên nền tảng SPSS v22.0 và Excel 2016.
  • Chỉ số đo lường kỳ vọng: Định lượng chính xác tỷ lệ tuân thủ phác đồ, thể tích truyền trung bình theo từng giai đoạn bệnh (T1: ngày 1–3, T2: ngày 4–7, T3: ngày 8–12), mức liều Paracetamol theo thân nhiệt, và các hệ số tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: 297 bệnh nhân nội trú có chẩn đoán xác định SXHD (xét nghiệm Dengue NS1 Ag (+) hoặc IgM (+)) tại Bệnh viện E, Hà Nội.
  • Giới hạn: Nghiên cứu đơn trung tâm tại bệnh viện tuyến trung ương; không bao gồm các ca SXHD thể sốc nặng (DSS) phải chuyển hồi sức tích cực sử dụng dịch cao phân tử liều cao.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và đối sánh thực hành lâm sàng

Tiêu chí Tiếp cận thực nghiệm cũ (Truyền dịch theo kinh nghiệm) Phác đồ WHO 2009 / Bộ Y Tế 2019 Giải pháp Khảo sát - Chuẩn hóa từ Đề tài
Căn cứ chỉ định dịch truyền Cảm quan lâm sàng, thời gian sốt thuần túy Động học HCT (>20%), tiểu cầu, dấu hiệu cảnh báo Liên kết chặt chẽ động học HCT, tiểu cầu và giai đoạn bệnh (T1, T2, T3)
Lựa chọn dịch đẳng trương NaCl 0.9% đơn thuần kéo dài NaCl 0.9%, Ringer Lactate (RL), Ringer Acetate Tối ưu hóa lựa chọn: NaCl 0.9% (>70%), RL (~25%), phối hợp đa dịch theo mức tiểu cầu
Kiểm soát hạ sốt Kê đơn Paracetamol cố định, đôi khi phối hợp NSAIDs Paracetamol 10-15 mg/kg/lần (cách ≥4-6h, max 4g/ngày), cấm tuyệt đối NSAIDs Đánh giá tổng liều thực tế theo nhiệt độ đỉnh (>38.5°C dùng 3.18±2.17g vs 37-38.5°C dùng 2.54±1.77g)
Nguy cơ lâm sàng Quá tải dịch, toan chuyển hóa tăng Cl-, tổn thương gan Được kiểm soát nếu tuân thủ nghiêm ngặt Phát hiện sự khác biệt giới tính và giai đoạn cần can thiệp dịch tích cực (ngày 5–7)

Yêu cầu hệ thống dữ liệu lâm sàng theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Trích xuất chính xác 100% các biến số dịch tễ (tuổi, giới, BMI, tiền sử ĐTĐ/THA), chỉ số cận lâm sàng định lượng theo thời gian (Platelets G/L, HCT L/L tại T1, T2, T3), định lượng thể tích dịch truyền (mL/ngày) và liều Paracetamol (g/ngày).
  • Should have: Phân nhóm phân tầng tự động theo Hướng dẫn Bộ Y tế 2019 (SXHD không DHCB vs SXHD có DHCB).
  • Could have: Biểu đồ hóa biến thiên động học giữa HCT và tiểu cầu tương quan với tốc độ truyền dịch.
  • Won't have (lần này): Tích hợp phân tích dữ liệu đa trung tâm thời gian thực (Real-time multi-center pipeline).

Thiết kế hệ thống xử lý và phân tích số liệu y tế

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Phân tích thống kê chuyên sâu: IBM SPSS Statistics Version 22.0 (sử dụng các module Nonparametric Tests, Descriptive Statistics, Crosstabs).
  • Làm sạch và quản trị dữ liệu: Microsoft Excel 2016 (Data Validation, Pivot Tables, mã hóa nhị phân các biến số lâm sàng).
  • Chuẩn dữ liệu lâm sàng: Hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán SXHD theo Quyết định 3705/QĐ-BYT (2019) của Bộ Y tế Việt Nam và Hướng dẫn WHO 2009.
  • Y đức và bảo mật dữ liệu y sinh: Đề tài được Hội đồng Khoa học và Đạo đức Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E phê duyệt; toàn bộ định danh bệnh nhân (họ tên, địa chỉ chi tiết) được mã hóa bằng Patient ID ẩn danh.

Implementation và kết quả

Pipeline xử lý dữ liệu và kiểm định thuật toán thống kê

Quy trình tiền xử lý dữ liệu 670 hồ sơ bệnh án ban đầu được tự động hóa và làm sạch thông qua script phân loại chuẩn hóa. Dưới đây là mô phỏng thuật toán xử lý dữ liệu và phân tích kiểm định bằng Python (tương đương quy trình xử lý trên SPSS v22.0):

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

# 1. Pipeline tiền xử lý và lọc bệnh án đủ tiêu chuẩn
def clinical_data_pipeline(raw_records: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    cleaned = raw_records.copy()
    # Tiêu chuẩn chọn: NS1Ag (+) hoặc IgM (+), điều trị nội trú đầy đủ
    criterion = (cleaned['dengue_confirmed'] == True) & (cleaned['inpatient_stay'] >= 2)
    cleaned = cleaned[criterion]
    
    # Phân kỳ giai đoạn bệnh: T1 (ngày 1-3), T2 (ngày 4-7), T3 (ngày 8-12)
    cleaned['phase'] = pd.cut(
        cleaned['hospital_day'], 
        bins=[0, 3, 7, 12], 
        labels=['T1', 'T2', 'T3']
    )
    return cleaned

# 2. Thuật toán kiểm định giả thuyết phi tham số (Mann-Whitney U & Kruskal-Wallis)
def evaluate_fluid_by_platelets(df: pd.DataFrame):
    t2_data = df[df['phase'] == 'T2']
    groups = [
        t2_data[t2_data['plt_group'] == '<5']['fluid_volume_ml'],
        t2_data[t2_data['plt_group'] == '5-50']['fluid_volume_ml'],
        t2_data[t2_data['plt_group'] == '50-100']['fluid_volume_ml'],
        t2_data[t2_data['plt_group'] == '>100']['fluid_volume_ml']
    ]
    # Kiểm định Kruskal-Wallis cho phân phối không chuẩn giữa 4 nhóm tiểu cầu
    kw_stat, p_val = stats.kruskal(*groups)
    return {"kruskal_stat": kw_stat, "p_value": p_val}

Kết quả định lượng và phân tích thực nghiệm

Nghiên cứu tiến hành trên 297 bệnh nhân nội trú đủ tiêu chuẩn. Cấu trúc phân loại gồm:

  • Nhóm SXHD không có DHCB: 180 bệnh nhân (chiếm 60,61%).
  • Nhóm SXHD có DHCB: 117 bệnh nhân (chiếm 39,39%).

1. Đặc điểm dịch tễ và nhân khẩu học

  • Giới tính: Nữ chiếm 59,9% (178 BN), Nam chiếm 40,1% (119 BN). Trong nhóm có DHCB, tỷ lệ nữ giới vượt trội có ý nghĩa thống kê (65,2% so với 34,8% ở nam giới, $p = 0,014$).
  • Độ tuổi: Tuổi trung bình là $42,51 \pm 18,44$ tuổi (dao động từ 3 đến 81 tuổi); nhóm $\le 40$ tuổi chiếm ưu thế với 52,2% (155 BN). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về độ tuổi giữa hai phân nhóm bệnh ($p = 0,734$).
  • Thể trạng và bệnh nền: BMI trung bình là $21,71 \pm 2,94 \text{ kg/m}^2$ (57,9% trong giới hạn bình thường $18,5 - 23 \text{ kg/m}^2$). Có 14,8% bệnh nhân mang tiền sử ĐTĐ kết hợp THA.

2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo giai đoạn

  • Thời gian sốt và nằm viện: Thời gian nằm viện trung bình là $5,61 \pm 2,08$ ngày. Số ngày sốt trước nhập viện trung bình là $3,63 \pm 1,61$ ngày; số ngày sốt trong bệnh viện là $4,89 \pm 1,58$ ngày (nhóm có DHCB có số ngày sốt dài hơn nhóm không DHCB, $p = 0,004$).
  • Triệu chứng lâm sàng chủ yếu: Sốt (100%), da sung huyết (71,4%), nôn mửa (56,9%), tiêu chảy (45,1%), chấm xuất huyết dưới da (41,8%), chảy máu cam/lợi (20,5%), xuất huyết nội tạng/tiêu hóa (5,7%), rong kinh (5,4%).
Giai đoạn theo dõi Số lượng Tiểu cầu trung bình ($10^9/\text{L}$) Giá trị HCT trung bình ($\text{L/L}$) Đặc điểm sinh lý bệnh chủ yếu
Pha T1 (Ngày 1–3) $134,60 \pm 61,65$ $0,413 \pm 0,050$ Sốt cao đột ngột, virus huyết cao, tiểu cầu bắt đầu giảm nhẹ
Pha T2 (Ngày 4–7) $69,33 \pm 46,24$ (Min = 4) $0,428 \pm 0,053$ Thoát huyết tương đỉnh điểm, cô đặc máu, tiểu cầu giảm sâu ($p = 0,029$)
Pha T3 (Ngày 8–12) $129,51 \pm 74,02$ $0,394 \pm 0,037$ Tái hấp thu dịch, tiểu cầu hồi phục dần, HCT về giới hạn sinh lý
Biến thiên Số lượng Tiểu cầu (PLT) và Hematocrit (HCT) qua 3 giai đoạn:
[PLT G/L]                                                          [HCT L/L]
           Pha T1 (Ngày 1-3)     Pha T2 (Ngày 4-7)    Pha T3 (Ngày 8-12)

3. Thực trạng và mô hình sử dụng thuốc

  • Thuốc hạ sốt (Tỷ lệ sử dụng: 79,1%):
    • Biệt dược: Panadol 500mg (dạng uống, chứa 65mg Caffeine) chiếm ưu thế tuyệt đối (>70% bệnh nhân), Paracetamol Kabi 1g (dạng tiêm truyền tĩnh mạch) chiếm <20%, Partamol 500mg chiếm <20% ($p = 0,045$).
    • Mối liên quan với mức độ sốt: Bệnh nhân sốt cao $>38,5^\circ\text{C}$ sử dụng tổng liều Paracetamol trung bình $3,18 \pm 2,17\text{ g}$, cao hơn có ý nghĩa so với nhóm sốt nhẹ $37 - 38,5^\circ\text{C}$ dùng $2,54 \pm 1,77\text{ g}$ ($p = 0,021$).
  • Truyền dung dịch đẳng trương (Tỷ lệ sử dụng: 98,3%):
    • Chủng loại dịch: NaCl 0.9% chiếm $>70%$, Ringer Lactate (RL) chiếm khoảng $25%$, Glucose 5% và Reamberin chiếm $<5%$ ($p = 0,032$).
    • 100% bệnh nhân có xuất huyết niêm mạc (chảy máu mũi/miệng, rong kinh, nôn máu/phân đen) được chỉ định truyền dịch đẳng trương ($p < 0,001$).
    • Động học truyền dịch theo thời gian: Lượng dịch bắt đầu tăng từ ngày thứ 3, đạt đỉnh cao nhất ở ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 (giai đoạn nguy hiểm) và giảm nhanh sau ngày thứ 7 khi bước vào pha tái hấp thu.
    • Tương quan với tiểu cầu: Bệnh nhân có tiểu cầu T2 $<5 \times 10^9/\text{L}$ nhận lượng dịch đẳng trương trung bình lên tới $4625,00 \pm 1237,44\text{ mL}$ (100% dùng phối hợp 3 loại dịch), so với $1339,80 \pm 801,88\text{ mL}$ ở nhóm có tiểu cầu $>100 \times 10^9/\text{L}$ ($p < 0,001$).
    • Tương quan với HCT: Nhóm có mức tăng $\text{HCT} > 20%$ ở giai đoạn T2 nhận lượng dịch trung bình $2875,00 \pm 853,91\text{ mL}$ so với nhóm $\text{HCT} \le 20%$ chỉ nhận $1532,76 \pm 780,05\text{ mL}$ ($p = 0,002$).

Đổi mới và đóng góp

Đóng góp học thuật và đổi mới phương pháp

  1. Thiết lập bằng chứng định lượng về tính tương thích phác đồ: Cung cấp dữ liệu lâm sàng thực tế đầu tiên tại Bệnh viện E chứng minh sự gắn kết giữa phác đồ BYT 2019 với động học tiểu cầu và HCT trên người trưởng thành.
  2. Khám phá yếu tố nguy cơ theo giới tính: Xác định tỷ lệ nữ giới mắc SXHD có DHCB cao gấp gần 2 lần nam giới ($p = 0,014$), phù hợp với giả thuyết miễn dịch học của Halstead về đáp ứng bão cytokine mạnh mẽ hơn và tính nhạy cảm nội mô ở nữ.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế

Tham số / Nghiên cứu Khóa luận (Phạm Thị Hoa 2022, Bệnh viện E) Đoàn Văn Quyền (2014, Việt Nam) [52] Hafeez AK et al. (2018, Ấn Độ) [36] Weerakoon et al. (2015, Sri Lanka) [53]
Đối tượng nghiên cứu Người lớn & Trẻ em ($42,51 \pm 18,44$ tuổi) Người lớn Trẻ em ($<16$ tuổi) Người lớn & Trẻ em
Tỷ lệ dùng hạ sốt 79,1% (Panadol >70%) Chưa phân tích chi tiết 99,0% 100%
Tỷ lệ truyền dịch 98,3% (NaCl 0.9% >70%) Không định lượng theo ngày 100% 100%
Thể tích dịch pha nguy hiểm $1500 - 2875\text{ mL/đợt}$ Không chi tiết Phân liều nhi khoa $1000 - 2000\text{ mL/ngày}$
Tương quan Tiểu cầu/HCT Xác thực mạnh mẽ ($p < 0,001$) Đánh giá chung Không phân tích hồi quy Tương quan xu hướng

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống lâm sàng thực tế (Real-World Use Cases)

  • Tình huống 1 - Can thiệp sớm tại Khoa Cấp cứu / Khám bệnh: Bệnh nhân ngày thứ 3 của sốt, HCT tăng $>15%$, tiểu cầu giảm nhanh $<100 \times 10^9/\text{L}$. Chỉ định ngay bù dịch đẳng trương NaCl 0.9% hoặc RL đường tĩnh mạch liều ban đầu $6\text{ mL/kg/h}$, ngăn chặn tiến triển sốc mà không cần chờ đến khi xuất hiện xuất huyết nặng.
  • Tình huống 2 - Kiểm soát an toàn thuốc hạ sốt: Bệnh nhân sốt cao liên tục $>38,5^\circ\text{C}$ kèm men gan tăng nhẹ. Sử dụng Paracetamol đơn liều tối đa $15\text{ mg/kg}$ mỗi 6 giờ, phối hợp chườm ấm, tuyệt đối không dùng phối hợp Ibuprofen hay Diclofenac để phòng ngừa xuất huyết dạ dày tá tràng.
  • Tình huống 3 - Ngắt dịch truyền đúng thời điểm: Bước sang ngày thứ 8 (pha T3), tiểu cầu bắt đầu tăng trở lại, HCT giảm về ngưỡng sinh lý ($<0,40\text{ L/L}$). Lập tức ngưng truyền dịch đẳng trương để tránh biến chứng phù phổi cấp và suy tim ứ huyết do tái hấp thu dịch tự nhiên.

Phân tích hiệu quả kinh tế và tối ưu hóa điều trị (Cost-Benefit Analysis)

  • Tối ưu hóa chi phí: Việc chỉ định đúng chủng loại NaCl 0.9% và RL (chi phí thấp) chiếm $>95%$ giúp giảm áp lực chi phí tiền thuốc BHYT so với việc lạm dụng dịch truyền cao phân tử hoặc truyền albumin không cần thiết.
  • Rút ngắn thời gian nằm viện: Quản lý dịch truyền chuẩn xác theo động học HCT giúp giảm tỷ lệ biến chứng sốc kéo dài, giữ thời gian điều trị trung bình ở mức $5,61 \pm 2,08$ ngày.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu hồi cứu đơn trung tâm: Số liệu thu thập từ một bệnh viện tuyến trung ương (Bệnh viện E) tại một mùa dịch (năm 2019), chưa bao quát được sự khác biệt về lưu hành chủng virus (DENV-1 vs DENV-2) qua các năm khác nhau.
  • Thiếu hụt dữ liệu sốc nặng: Nghiên cứu không thu thập ca bệnh tử vong hoặc ca sốc SXHD nặng chuyển khoa ICU, dẫn đến chưa đánh giá được toàn diện vai trò của dung dịch cao phân tử (Dextran, HES, Gelatin).

Hướng phát triển và nghiên cứu tương lai

  1. Xây dựng hệ thống Hỗ trợ Ra quyết định Lâm sàng (CDSS): Tích hợp thuật toán dự báo nhu cầu dịch truyền tự động dựa trên biến thiên HCT và Platelets vào phần mềm quản lý bệnh viện (HIS/EMR).
  2. Nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm: Mở rộng khảo sát trên quy mô quốc gia kết hợp định tuýp virus PCR để đánh giá sâu hơn về dược động học và tương tác thuốc trên bệnh nhân SXHD thể nặng có bệnh nền phối hợp.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu chuyên môn và kỹ thuật để triển khai phác đồ bù dịch chuẩn là gì?

Cơ sở y tế cần trang bị máy xét nghiệm công thức máu tự động có khả năng trả kết quả HCT và số lượng tiểu cầu trong vòng 30–60 phút, cùng hệ thống bơm tiêm điện/máy truyền dịch để kiểm soát chính xác tốc độ truyền ($6\text{ mL/kg/h}$, $3\text{ mL/kg/h}$, hoặc $1,5\text{ mL/kg/h}$) theo từng giờ.

2. Giới hạn bù dịch đẳng trương là bao nhiêu và xử trí thế nào khi không đáp ứng?

Thời gian bù dịch đẳng trương tích cực thường không quá 24–48 giờ. Nếu sau khi truyền dung dịch đẳng trương với tổng liều quy định mà HCT vẫn tăng cao kèm huyết động không ổn định (huyết áp kẹt $\le 20\text{ mmHg}$, tụt huyết áp), cần chuyển sang chỉ định dung dịch cao phân tử (Dextran 40, HES 200) hoặc truyền máu/chế phẩm máu nếu có xuất huyết nặng nội tạng.

3. Tại sao Paracetamol dạng uống (Panadol 500mg) lại được ưu tiên hơn dạng tiêm truyền tĩnh mạch?

Dạng uống an toàn, kích hoạt cơ chế hạ sốt êm dịu qua chuyển hóa sinh học tự nhiên và hạn chế tối đa nguy cơ quá liều đột ngột. Dạng tiêm tĩnh mạch (như Paracetamol Kabi 1g) chỉ được ưu tiên chỉ định khi bệnh nhân nôn liên tục, rối loạn tri giác hoặc không thể hấp thu qua đường tiêu hóa.

4. Cần theo dõi những gì trong pha hồi phục (ngày 8–12) để tránh tai biến điều trị?

Cần theo dõi sát lượng nước tiểu (bệnh nhân bắt đầu tiểu nhiều), nhịp tim (có thể xuất hiện nhịp tim chậm sinh lý), nghe phổi kiểm tra ran ẩm, và ngừng hoàn toàn dịch truyền tĩnh mạch nhằm tránh quá tải thể tích gây phù phổi cấp.

5. Lợi ích kinh tế y tế của việc tuân thủ mô hình kê đơn chuẩn là gì?

Việc sử dụng NaCl 0.9% và RL làm nền tảng giúp tiết kiệm hàng triệu đồng cho mỗi ca điều trị so với việc lạm dụng dung dịch cao phân tử hoặc albumin, đồng thời ngăn ngừa tỷ lệ tái nhập viện do biến chứng muộn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Phạm Thị Hoa đã hoàn thành xuất sắc việc khảo sát và lượng hóa toàn diện thực trạng sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trên 297 bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue tại Bệnh viện E năm 2019. Nghiên cứu đã chứng minh tính tuân thủ nghiêm ngặt theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (2019), làm sáng tỏ mối liên hệ sinh lý bệnh học chặt chẽ giữa động học giảm tiểu cầu ($p < 0,001$) và tăng Hematocrit ($p = 0,002$) với nhu cầu thể tích dịch truyền ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7). Đây là công trình nghiên cứu Dược lâm sàng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu xác thực phục vụ công tác đào tạo, chuẩn hóa phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân SXHD tại các cơ sở y tế Việt Nam.