Tổng quan luận án
Interleukin 6 (IL-6) là một cytokin tiền viêm giữ vai trò then chốt trong điều hòa miễn dịch, phản ứng viêm cấp tính và mạn tính, cũng như sinh bệnh học của nhiều bệnh lý tự miễn và ung thư. Sự gia tăng bất thường của nồng độ IL-6 huyết thanh thúc đẩy quá trình viêm tiến triển, kích hoạt cơn bão cytokin trong hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS, COVID-19) và duy trì sự tăng sinh, sống sót, xâm lấn, di căn của tế bào ác tính thông qua trục truyền tín hiệu IL-6/JAK/STAT3, Ras/MAPK và PI3K/Akt. Hiện nay, các liệu pháp nhắm mục tiêu IL-6 chủ yếu sử dụng kháng thể đơn dòng (như Tocilizumab, Sarilumab, Satralizumab, Olokizumab, Siltuximab) hoặc protein tái tổ hợp (Olamkicept). Tuy nhiên, thuốc sinh học tồn tại các hạn chế về chi phí sản xuất, tính kém bền vững, không thể dùng đường uống và phân bố mô hạn chế. Ngược lại, các thuốc phân tử nhỏ ức chế trực tiếp tương tác protein-protein (PPI) giữa IL-6 và các thụ thể đặc hiệu (IL-6R tại vị trí I, gp130 tại vị trí IIIa) vẫn chưa có hoạt chất nào được phê duyệt lâm sàng. Các công trình trước đây đa phần mới dừng lại ở kỹ thuật docking phân tử đơn thuần, thiếu mô phỏng động lực học phân tử (MD) để đánh giá tính linh động và chưa chú trọng sàng lọc đặc tính dược động học hấp thu qua đường uống (ADMET).
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Sàng lọc in silico các chất gắn kết IL-6, IL-6R tại vị trí I từ các ngân hàng dữ liệu.
- Đánh giá in vitro các chất tiềm năng trên khả năng ức chế gắn kết phức hợp IL-6/IL-6R và khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư qua trung gian IL-6.
- Sàng lọc in silico các chất gắn kết IL-6 tại vị trí IIIa từ các ngân hàng dữ liệu.
Đối tượng nghiên cứu bao gồm cấu trúc không gian ba chiều của protein IL-6, thụ thể IL-6R, thụ thể gp130 và các phức hợp kháng thể (6F82, Olokizumab) từ Ngân hàng Dữ liệu Protein (RCSB PDB); các tập thư viện hợp chất hóa học từ cơ sở dữ liệu DrugBank (DB), ZINC15 và Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI); cùng các dòng tế bào ung thư người (HepG2, Huh7, LNCaP, SW480, HT-29). Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Hóa dược và Bộ môn Hóa sinh thuộc Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, với sự phối hợp của Trường Đại học Kỹ thuật Y-Dược Đà Nẵng trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Họ cytokin IL-6 gồm các phân tử có cấu trúc bốn vòng xoắn (IL-6, IL-11, LIF, OSM, CNTF, CLC, CT-1, IL-27) cùng sử dụng thụ thể truyền tín hiệu chung gp130. Đường truyền tín hiệu của IL-6 được kích hoạt thông qua ba phương thức: tín hiệu chính thống (classic-signaling qua mIL-6R), tín hiệu chuyển đổi (trans-signaling qua sIL-6R), và tín hiệu cụm (cluster-signaling). Sự tạo phức hexamer giữa IL-6, IL-6R và gp130 diễn ra tại ba vị trí tiếp xúc chính: vị trí I (tương tác giữa vòng xoắn D, vòng lặp AB của IL-6 với miền D2-D3 của IL-6R), vị trí II (tương tác giữa IL-6/IL-6R với miền D2-D3 của gp130), và vị trí III (vị trí IIIa giữa đầu chuỗi D, đoạn AB của IL-6 với miền D1 của gp130; vị trí IIIb giữa miền D2 của IL-6R với miền D1 của gp130).
| Nghiên cứu |
Năm |
Đích tác động |
Phương pháp in silico |
Phương pháp in vitro |
Kết quả chính |
| Hayashi và cs. |
1996 |
gp130 (Vị trí IIIa) |
Không thực hiện |
Thử nghiệm MTT trên tế bào MH60 (72 giờ) |
Madindoline A ($IC_{50} = 8\ \mu\text{M}$); Madindoline B ($IC_{50} = 30\ \mu\text{M}$) |
| Li và cs. |
2014 |
gp130 (Vị trí IIIa) |
Docking phân tử (AutoDock4) |
Thử nghiệm MTT trên dòng tế bào ung thư SUM159 (72 giờ) |
Bazedoxifene ($-8,2\text{ kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$, $IC_{50} = 24,9\ \mu\text{M}$); Raloxifene ($-8,8\text{ kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$, $IC_{50} = 43,2\ \mu\text{M}$) |
| Singh và cs. |
2016 |
gp130 (Vị trí IIIa) |
Docking phân tử (Glide) |
Đo quang phổ cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) |
Dẫn chất 4d gắn kết Asn92, Cys6 của gp130, ức chế gắn kết ($IC_{50} = 5,9\ \mu\text{M}$) |
| Zhou và cs. |
2014 |
IL-6 (Vị trí I) |
AutoDock 4.2; Dự đoán độc tính Lazar |
Không thực hiện |
PubChem ID 10518237 tương tác Phe74, Leu178, Arg179, Arg182 ($-5,4\text{ kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$) |
| Sato và cs. |
2022 |
IL-6 (Vị trí I) |
Docking phân tử (INTENDD) |
Thử nghiệm SPR; Đếm tế bào 7TD1 (Nhuộm Trypan blue, 72 giờ) |
F2432-0054 ($K_D = 1,5\ \mu\text{M}$); Tương tác Phe74, Phe78, Cys73, Ser176; Ức chế 7TD1 ở 5 và $10\ \mu\text{M}$ |
| Sharma và cs. |
2022 |
IL-6/IL-6R |
Docking (AutoDock 4); Mô phỏng MD (GROMACS) |
Thử nghiệm MTT (24 giờ) |
Genistein ($IC_{50} = 38\ \mu\text{M}$); Quercetin có khả năng gắn kết IL-6/IL-6R |
Khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết là xây dựng một quy trình sàng lọc ảo toàn diện kết hợp: mô hình 3D-pharmacophore thiết lập từ các "điểm nóng" (hot-spots) tương tác protein-protein và phức hợp kháng thể đơn dòng (6F82, Olokizumab); docking phân tử có đánh giá độ tin cậy bằng PLIF và ROC-AUC; mô phỏng động lực học phân tử (MD) 100 ns để khảo sát tương tác động; tính toán năng lượng tự do liên kết bằng phương pháp cơ học phân tử diện tích bề mặt Born/Poisson–Boltzmann (MMGBSA/MMPBSA); sàng lọc bộ lọc dược động học ADMET cho phân tử nhỏ dùng đường uống; và kiểm chứng thực nghiệm bằng kit thử nghiệm miễn dịch cạnh tranh ELISA (RayBio®) cùng thử nghiệm MTT trên nhiều dòng tế bào ung thư.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng lý thuyết thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (Structure-Based Drug Design - SBDD) và lý thuyết tương tác protein-protein (PPI). Các giao diện PPI rộng được định vị thông qua các acid amin đóng góp phần lớn năng lượng tự do gắn kết ("điểm nóng" hay hot-spots).
| Vị trí tương tác |
Acid amin trên IL-6 |
Acid amin trên IL-6R |
Acid amin trên gp130 |
Kiểu tương tác hóa sinh |
| Vị trí I |
Phe74*, Phe78* |
Tyr169, Phe229*, Tyr230* |
— |
Tương tác vòng thơm ($\pi-\pi$) |
|
Ile29, Ile32, Leu33, Ile36, Leu174*, Leu178* |
Phe279* |
— |
Tương tác kỵ nước |
|
Asp26, Lys27, Arg30, Arg168, Arg179*, Arg182* |
Arg250, Arg252, Gln254, Asp272, Glu277*, Glu278*, Glu283 |
— |
Cầu muối và liên kết hydro |
| Vị trí IIa |
Leu19, Tyr31 |
— |
Phe169, Trp142 |
Tương tác kỵ nước |
| Vị trí IIb |
— |
Trp249* |
Arg259 |
Tương tác cầu muối |
| Vị trí IIIa |
Leu57, Trp157*, Asp160* |
— |
Ile83, Phe36, Tyr94, Asn92 |
Tương tác vòng thơm và liên kết hydro |
| Vị trí IIIb |
— |
Phe134 |
Gln88, Leu89 |
Tương tác kỵ nước và liên kết hydro |
Ghi chú: (*) biểu thị các acid amin điểm nóng đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm đột biến điểm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ tính toán
-
Thiết kế thuốc in silico:
- Xây dựng mô hình 3D-pharmacophore: Sử dụng phần mềm MOE, LigandScout và ZINCPharmer. Trích xuất các đặc tính không gian (vùng kỵ nước, nhân thơm, nhóm cho/nhận liên kết hydro, nhóm tích điện) từ bề mặt tương tác IL-6/IL-6R và phức hợp với các kháng thể 6F82, Olokizumab.
- Gắn kết docking phân tử: Sử dụng thuật toán docking phối tử linh động, đánh giá chất lượng bằng đường cong ROC (chỉ số AUC) và phân tích dấu vân tay tương tác protein-phối tử (PLIF).
- Mô phỏng động lực học phân tử (MD): Thực hiện trên phần mềm GROMACS với trường lực CHARMM/AMBER trong thời gian 100 ns. Đánh giá độ ổn định và cấu dạng qua các thông số: độ lệch bình phương trung bình (RMSD), dao động bình phương trung bình (RMSF), bán kính hồi chuyển (Rg), diện tích bề mặt tiếp cận dung môi (SASA) và tần suất tạo liên kết hydro.
- Tính toán năng lượng tự do gắn kết: Sử dụng công cụ
gmx_MMPBSA với các mô hình MMGBSA và MMPBSA.
- Đánh giá tính chất dược động học (ADMET): Sử dụng công cụ SwissADME và pkCSM để kiểm tra quy tắc 5 Lipinski (MW $\le 500$, LogP $\le 5$, $\text{HBA} \le 10$, $\text{HBD} \le 5$), diện tích bề mặt phân cực hình học (TPSA), độ hấp thu qua đường tiêu hóa người (HIA), khả năng thấm qua hàng rào máu não (BBB) và điểm tổng hợp (SAscore < 5).
-
Phương pháp thử nghiệm lý sinh và sinh học tế bào in vitro:
- Thử nghiệm ức chế gắn kết phức hợp IL-6/IL-6R (ELISA cạnh tranh): Sử dụng bộ kit RayBio® Human IL-6/IL-6R. IL-6R được cố định trên vi đĩa 96 giếng; phối tử thử nghiệm cạnh tranh gắn kết với IL-6 người tái tổ hợp; phức hợp được phát hiện qua kháng thể thứ cấp gắn enzyme horseradish peroxidase (HRP) cùng cơ chất TMB; đo mật độ quang (OD) tại bước sóng 450 nm để xác định phần trăm ức chế và giá trị $IC_{50}$.
- Công nghệ truyền năng lượng huỳnh quang phân giải theo thời gian (HTRF®/TR-FRET): Nguyên lý sử dụng cặp chất phát huỳnh quang Terbium cryptate/Europium (chất cho, phát xạ 620 nm) và XL665 (chất nhận, phát xạ 665 nm) đo tỷ lệ tín hiệu huỳnh quang.
- Thử nghiệm MTT đánh giá sự sống và tăng sinh tế bào: Khảo sát trên các dòng tế bào ung thư gan (HepG2, Huh7), ung thư tuyến tiền liệt (LNCaP), và ung thư đại trực tràng (SW480, HT-29) dưới tác động của IL-6 ngoại sinh và các chất ức chế. Đo độ hấp thụ tại bước sóng 540 nm bằng máy quang phổ BioTek.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng thuật chi tiết cơ sở sinh học phân tử của IL-6, thụ thể mIL-6R, sIL-6R và gp130, các con đường truyền tín hiệu nội bào (JAK/STAT3, MAPK, PI3K/Akt/NF-$\kappa$B) và vai trò của IL-6 trong các bệnh lý viêm mạn tính, hội chứng bão cytokin trong COVID-19, thoái hóa thần kinh (Alzheimer) và ung thư. Chương 1 phân tích các liệu pháp sinh học kháng thể đơn dòng và thuốc phân tử nhỏ đang phát triển lâm sàng (Bảng tổng hợp từ Tocilizumab, Sarilumab, Satralizumab, Olokizumab, Clazakizumab, Siltuximab, Olamkicept đến các thuốc ức chế JAK như Tofacitinib, Ruxolitinib, Baricitinib, Upadacitinib, và các chất tác động gp130 như Bazedoxifene, Raloxifene). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các kỹ thuật in silico (Pharmacophore, Docking, MD, ADMET), các phương pháp thử nghiệm lý sinh (HTRF, SPR, ITC, ELISA) và thử nghiệm MTT.
Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày thiết kế nghiên cứu tổng quát kết hợp giữa sàng lọc in silico và đánh giá in vitro. Cung cấp chi tiết các mã PDB cấu trúc tinh thể tia X (phức hợp IL-6, IL-6R, kháng thể 6F82, Olokizumab); thông số chuẩn bị cơ sở dữ liệu hóa học (DrugBank, ZINC15, NCI); quy trình thiết lập các mô hình 3D-pharmacophore (Ph-IL6-1a, Ph-IL6-1b, Ph-IL6R, Ph-IL6-3a1, Ph-IL6-3a2); các mô hình docking phân tử (D-IL6-1a, D-IL6-1b, D-IL6R, D-IL6-3a); điều kiện mô phỏng MD 100 ns trên GROMACS; và quy trình thử nghiệm ELISA kit RayBio® cùng nuôi cấy tế bào ung thư (HepG2, Huh7, LNCaP, SW480, HT-29).
Chương 3. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu được trình bày theo 3 nội dung trọng tâm:
-
Sàng lọc in silico các chất gắn kết IL-6, IL-6R tại vị trí I:
- Thiết lập thành công các mô hình 3D-pharmacophore Ph-IL6-1a, Ph-IL6-1b và Ph-IL6R dựa trên các acid amin điểm nóng (Phe74, Phe78, Leu174, Leu178, Arg179, Arg182 trên IL-6; Phe229, Tyr230, Phe279, Glu277, Glu278 trên IL-6R).
- Tiến hành docking phân tử và docking chéo trên 3 mô hình D-IL6-1a, D-IL6-1b, D-IL6R; phân tích dấu vân tay tương tác PLIF xác nhận tỷ lệ liên kết cao với các acid amin điểm nóng.
- Sàng lọc ADMET bằng SwissADME và pkCSM đã loại bỏ 23 chất không đạt tiêu chí thuốc dùng đường uống.
- Mô phỏng động lực học phân tử MD 100 ns trên 23 phức hợp với IL-6 và 15 phức hợp với IL-6R: xác định các giá trị trung bình RMSD protein, RMSD phối tử, SASA, Rg và tỷ lệ duy trì liên kết hydro.
- Tính toán năng lượng tự do gắn kết MMGBSA xác định các phối tử tiềm năng hàng đầu gồm: Quercetin, Chrysin, Baicalin, Dabigatran, Dacomitinib, Entospletinib, Imatinib, Rhamnetin, DB14726, DB11986.
-
Đánh giá in vitro khả năng ức chế phức hợp IL-6/IL-6R và tăng sinh tế bào ung thư:
- Thử nghiệm ELISA cạnh tranh (RayBio®): Đánh giá phần trăm ức chế của 13 chất ở nồng độ $100\ \mu\text{M}$. Xác định đường cong ức chế và giá trị $IC_{50}$ của 3 chất tiêu biểu: Quercetin, Dabigatran và Dacomitinib.
- Thử nghiệm MTT trên các dòng tế bào ung thư: Đánh giá sự tăng sinh tế bào dưới kích thích của IL-6 ngoại sinh theo thời gian (HepG2, Huh7 tại 48 và 72 giờ; LNCaP tại 24, 48, 72, 96 giờ; SW480, HT-29 tại 24 và 48 giờ).
- Đánh giá khả năng ức chế tăng sinh tế bào HT-29: 13 chất ở $10\ \mu\text{M}$, 8 chất nhóm "-tinib" ở $0,1\ \mu\text{M}$, Baicalin và Chrysin ở $100\ \mu\text{M}$.
- So sánh tỷ lệ tế bào sống có kích hoạt IL-6 (TBS2) và không kích hoạt IL-6 (TBS3) đối với 6 chất (Imatinib, Dacomitinib, Entospletinib, Dabigatran, Quercetin, Rhamnetin), ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với đối chứng (*P < 0,05; **P < 0,01; ***P < 0,001; ****P < 0,0001).
-
Sàng lọc in silico các chất gắn kết IL-6 tại vị trí IIIa:
- Xây dựng mô hình 3D-pharmacophore Ph-IL6-3a1 (dựa trên chuỗi nặng) và Ph-IL6-3a2 (dựa trên chuỗi nhẹ của Olokizumab) ánh xạ lên IL-6 tại các acid amin Leu57, Trp157, Asp160.
- Thực hiện mô hình docking D-IL6-3a và phân tích PLIF trên các thư viện DB, ZINC15, NCI. Sàng lọc ADMET loại bỏ 24 chất không phù hợp.
- Mô phỏng MD 100 ns trên 17 phức hợp tiềm năng, tính toán RMSD, RMSF, tỷ lệ liên kết hydro và năng lượng tự do MMGBSA; xác định 4 hợp chất tối ưu nhất tại vị trí IIIa: DB00619, DB15187, ZINC13348421 và ZINC01182742 (ZINC01183742).
Chương 4. Bàn luận
Tác giả đối chiếu các mô hình 3D-pharmacophore, docking và kết quả sàng lọc của luận án với các công bố quốc tế trước đây:
- So sánh các mô hình docking vị trí I và vị trí IIIa với các nghiên cứu của Li (2014), Zhou (2014), Sato (2022) và Sharma (2022).
- Thảo luận sự phù hợp giữa kết quả năng lượng tự do gắn kết in silico với giá trị $IC_{50}$ thực nghiệm ELISA.
- Bàn luận về tính chọn lọc và hiệu quả ức chế tăng sinh dòng tế bào ung thư HT-29 qua trung gian IL-6 của các phân tử nhỏ (Imatinib, Dacomitinib, Quercetin, Dabigatran), phân tích cơ chế can thiệp trực tiếp lên tương tác protein-protein so với cơ chế ức chế kinase nội bào.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp học
- Luận án đã xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình sàng lọc in silico đa tầng tích hợp mô hình 3D-pharmacophore dựa trên tương tác protein-protein (PPI) và phức hợp kháng thể đơn dòng (6F82, Olokizumab), docking phân tử, mô phỏng động lực học phân tử (MD 100 ns) và tính toán năng lượng tự do MMGBSA/MMPBSA.
- Làm sáng tỏ vai trò và động học tương tác của các acid amin điểm nóng tại vị trí I (Phe74, Phe78, Leu174, Leu178, Arg179, Arg182 trên IL-6; Phe229, Tyr230, Phe279, Glu277, Glu278 trên IL-6R) và vị trí IIIa (Leu57, Trp157, Asp160 trên IL-6) với các phối tử phân tử nhỏ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phát hiện các cấu trúc phân tử nhỏ tiềm năng có khả năng gắn kết và ức chế phức hợp IL-6/IL-6R tại vị trí I, được kiểm chứng bằng thực nghiệm lý sinh ELISA cạnh tranh ($IC_{50}$ của Quercetin, Dabigatran, Dacomitinib) và thử nghiệm MTT ức chế tăng sinh tế bào ung thư qua trung gian IL-6 (HepG2, Huh7, LNCaP, SW480, HT-29).
- Xác định các phối tử phân tử nhỏ mới nhắm trúng vị trí IIIa của IL-6 (DB00619, DB15187, ZINC13348421, ZINC01182742) có độ bền liên kết cao và thỏa mãn các tiêu chí dược động học ADMET cho thuốc dùng đường uống.
Đề xuất và kiến nghị
- Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc (lead optimization) trên khung cấu trúc của Quercetin, Dacomitinib và dẫn chất ZINC01182742 nhằm gia tăng ái lực gắn kết và tính chọn lọc.
- Triển khai các thử nghiệm đánh giá ái lực trực tiếp bằng kỹ thuật SPR hoặc ITC, mở rộng thử nghiệm dược lực học và dược động học in vivo trên các mô hình động vật bị viêm mạn tính và ung thư biểu mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung đánh giá sàng lọc in silico trên hệ dữ liệu cấu trúc sẵn có và kiểm chứng in vitro ở quy mô phòng thí nghiệm (ELISA cạnh tranh và MTT trên tế bào ung thư); chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật sống để đánh giá dược động học thực tế, độc tính toàn thân và hiệu quả điều trị; chưa thực hiện kết tinh tinh thể phức hợp tia X giữa phân tử nhỏ với protein IL-6/IL-6R.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đẩy mạnh tổng hợp hóa dược các dẫn chất tương tự từ các cấu trúc khởi nguồn (hits); đo lường trực tiếp các hằng số nhiệt động ($K_D, K_a, \Delta H$) bằng SPR hoặc ITC; tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên chuột mang khối u hoặc mô hình viêm khớp dạng thấp/bão cytokin.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Hóa dược, Dược lý và Tin sinh học: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về thiết kế thuốc ức chế tương tác protein-protein (PPI) bằng công cụ CADD kết hợp mô phỏng MD 100 ns và tính toán MMGBSA.
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu ung thư/miễn dịch học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các acid amin điểm nóng của IL-6/IL-6R/gp130, quy trình thực hiện thử nghiệm ELISA cạnh tranh RayBio® và mô hình thử nghiệm tăng sinh tế bào ung thư phụ thuộc IL-6 ngoại sinh.
- Đối với các nhà phát triển thuốc: Tài liệu tham khảo hữu ích trong việc tái định vị thuốc (drug repurposing) đối với các hoạt chất như Dabigatran, Dacomitinib, Imatinib hoặc phát triển các hợp chất tự nhiên như Quercetin, Baicalin, Chrysin theo hướng ức chế cytokin tiền viêm dùng đường uống.
Câu hỏi thường gặp
-
Những acid amin "điểm nóng" (hot-spots) nào trên IL-6 và IL-6R tại vị trí tương tác I đóng vai trò quyết định trong việc thiết kế mô hình pharmacophore?
Trên IL-6, các acid amin then chốt gồm Phe74, Phe78 (tương tác vòng thơm), Leu174, Leu178 (tương tác kỵ nước) và Arg179, Arg182 (tương tác cầu muối, liên kết hydro). Trên IL-6R, các acid amin tương ứng là Phe229, Tyr230 (vòng thơm), Phe279 (kỵ nước) và Glu277, Glu278 (cầu muối, liên kết hydro). Các vị trí này đã được chứng minh qua thực nghiệm đột biến điểm làm suy giảm hoặc mất ái lực gắn kết.
-
Luận án đã sử dụng những tiêu chí và công cụ nào để sàng lọc tính chất dược động học (ADMET) cho các hợp chất phân tử nhỏ?
Nghiên cứu sử dụng công cụ SwissADME và pkCSM. Các tiêu chí bắt buộc bao gồm: tuân thủ Quy tắc 5 Lipinski (trọng lượng phân tử $\text{MW} \le 500\text{ Da}$, $\text{LogP} \le 5$, số nhóm nhận liên kết hydro $\text{HBA} \le 10$, số nhóm cho liên kết hydro $\text{HBD} \le 5$), diện tích bề mặt phân cực $\text{TPSA} \le 140\ \text{Å}^2$, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa (HIA cao), khả năng thấm qua hàng rào máu não (BBB), và điểm đánh giá khả năng tổng hợp hóa học ($\text{SAscore} < 5$). Qua đó, 23 chất tại vị trí I và 24 chất tại vị trí IIIa không đáp ứng tiêu chuẩn đã bị loại bỏ.
-
Những hợp chất phân tử nhỏ nào thể hiện hoạt tính gắn kết và ức chế in vitro nổi bật nhất trong luận án?
Trong các thử nghiệm in vitro, Quercetin, Dabigatran và Dacomitinib thể hiện khả năng ức chế gắn kết phức hợp IL-6/IL-6R trên kit ELISA cạnh tranh (xác định được đường cong $IC_{50}$). Trong thử nghiệm MTT, các chất Imatinib, Dacomitinib, Entospletinib, Dabigatran, Quercetin và Rhamnetin thể hiện khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư HT-29 có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$ đến $P < 0,0001$) khi được kích hoạt bởi IL-6.
-
Tại sao tác giả lại xây dựng mô hình pharmacophore dựa trên cấu trúc kháng thể đơn dòng (6F82 và Olokizumab)?
Kháng thể đơn dòng 6F82 (tại vị trí I) và Olokizumab (tại vị trí IIIa) có ái lực gắn kết rất cao với IL-6 và đã được chứng minh hiệu quả ức chế đường truyền tín hiệu trên lâm sàng/tiền lâm sàng. Việc trích xuất các tính năng tương tác không gian giữa các chuỗi kháng thể và IL-6 (mô hình Ph-IL6-1b, Ph-IL6-3a1, Ph-IL6-3a2) giúp mô phỏng chính xác cấu hình liên kết ức chế, từ đó tìm kiếm các phân tử nhỏ bắt chước cơ chế phong tỏa của kháng thể.
-
Các ứng viên phân tử nhỏ tiềm năng nhất tương tác tại vị trí IIIa của IL-6 được xác định qua mô phỏng MD 100 ns là những chất nào?
Qua sàng lọc in silico và mô phỏng động lực học phân tử MD 100 ns, 4 hợp chất cho tương tác ổn định nhất với các acid amin Leu57, Trp157, Asp160 của IL-6 tại vị trí IIIa gồm có: DB00619, DB15187, ZINC13348421 và ZINC01182742 (ZINC01183742).
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Quế Hương đã thực hiện thành công quy trình tích hợp từ sàng lọc in silico đa bước (3D-pharmacophore, docking phân tử, mô phỏng động lực học phân tử MD 100 ns, tính toán năng lượng tự do MMGBSA và lọc ADMET) đến kiểm chứng in vitro (ELISA cạnh tranh và MTT trên tế bào ung thư) nhằm tìm kiếm các phân tử nhỏ ức chế trực tiếp tương tác IL-6 và IL-6R tại vị trí I và vị trí IIIa. Nghiên cứu đã xác định được các ứng viên hoạt chất tiềm năng đáp ứng tiêu chí thuốc dùng đường uống như Quercetin, Dabigatran, Dacomitinib, Imatinib, Entospletinib, Rhamnetin và dẫn chất ZINC01182742. Kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho hướng phát triển các thuốc phân tử nhỏ nhắm mục tiêu cytokin IL-6 trong điều trị bệnh lý viêm và ung thư.