Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường chịu sự chi phối mạnh mẽ của xu thế hội nhập và cạnh tranh, các tổ chức và doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến việc định vị hình ảnh và xây dựng bản sắc văn hóa riêng biệt. Việc sử dụng đồng phục đã vượt ra khỏi phạm vi trang phục thuần túy để trở thành công cụ nhận diện thương hiệu, biểu trưng cho sự chuyên nghiệp, tính đồng nhất và tinh thần đoàn kết nội bộ. Sự gia tăng của các khu công nghiệp, cơ sở giáo dục, hệ thống nhà hàng, khách sạn và đơn vị dịch vụ tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng đã thúc đẩy quy mô thị trường đồng phục mở rộng nhanh chóng. Tuy nhiên, giai đoạn năm 2020 chứng kiến tác động tiêu cực kép từ đại dịch Covid-19 kéo dài cùng các đợt bão lũ nghiêm trọng tại miền Trung, đặt các tổ chức trước áp lực cắt giảm chi phí và thắt chặt ngân sách chi tiêu.

Trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường đồng phục ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ như Công ty TNHH TMDV Đồng phục Huế HP, Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt, hay Công ty Đồng phục New Focus. Thực tế này đòi hỏi Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group phải nhận diện chính xác các rào cản tâm lý, thấu hiểu tiến trình ra quyết định của khách hàng tổ chức nhằm tối ưu hóa hoạt động bán hàng. Xuất phát từ quá trình thực tập tại vị trí nhân viên kinh doanh của doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Đông Châu đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm Đồng phục Lion của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group tại tỉnh Thừa Thiên Huế".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá các nhân tố tác động đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của khách hàng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng thúc đẩy quyết định mua sản phẩm tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua của khách hàng và khách hàng tổ chức đối với sản phẩm may mặc đồng phục.
    2. Xác định và đo lường mức độ quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp có căn cứ thực tiễn nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với thương hiệu Đồng phục Lion.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng đối với sản phẩm Đồng phục Lion thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group?
    2. Mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng yếu tố đến quyết định mua của khách hàng được đo lường như thế nào?
    3. Những giải pháp thiết thực nào giúp Đồng phục Lion duy trì khách hàng hiện tại và thu hút thêm khách hàng tiềm năng trong tương lai?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng đối với sản phẩm đồng phục của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty trong giai đoạn 2018–2019 và đầu năm 2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trong tháng 11 và tháng 12 năm 2020.
    • Phạm vi không gian: Tiến hành khảo sát nhóm khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý luận về marketing tổ chức (B2B) và hành vi người tiêu dùng từ các công trình kinh điển. Tác giả vận dụng định nghĩa về hành vi khách hàng của Philip Kotler (2007, 2012), Michael R. Solomon (1992), James F. Blackwell và Paul W. Miniard (2001); mô hình hành vi mua của tổ chức theo Webster và Wind cùng giáo trình Marketing căn bản của Trần Minh Đạo (2013). Mô hình này chia các tác nhân tác động thành ba nhóm: tác nhân kích thích (Marketing mix 7P và môi trường vĩ mô), trung tâm mua (gồm người khởi xướng, người sử dụng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua, người bảo vệ), và phản ứng đáp lại của người mua. Tiến trình mua hàng của khách hàng tổ chức được mô tả qua 8 giai đoạn: nhận thức vấn đề, mô tả khái quát nhu cầu, đánh giá đặc tính sản phẩm, tìm kiếm nhà cung cấp, yêu cầu chào hàng, lựa chọn nhà cung cấp, làm thủ tục đặt hàng, và đánh giá kết quả thực hiện.

Về mô hình thực nghiệm, tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu của Phan Thị Mỹ (2019) tại Công ty TNHH Trang trí nội thất Tiên Phát (gồm 5 biến: Chính sách bán hàng, Nhân viên bán hàng, Xúc tiến, Mối quan hệ, Thương hiệu); mô hình của Phạm Thị Trang (2020) tại Siêu thị nội thất Minh Hòa (gồm 5 biến: Sản phẩm, Giá cả, Xã hội, Cá nhân, Thương hiệu); và nghiên cứu của Nguyễn Khánh Tâm (2016). Từ quá trình quan sát thực tế và tham vấn nhân viên kinh doanh tại doanh nghiệp, tác giả đưa thêm biến "Thời gian đơn hàng" vào mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

Ký hiệu biến Tên nhóm nhân tố Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
SP Sản phẩm 3 (SP1 - SP3) Chất liệu vải, độ bền, chất lượng hình in, mẫu mã đa dạng, may đúng quy chuẩn thiết kế và size
GC Giá cả 4 (GC1 - GC4) Phù hợp năng lực tài chính, hợp lý so với chất lượng, tính cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu
TH Thương hiệu 3 (TH1 - TH3) Mức độ uy tín, danh tiếng trên thị trường, mức độ nhận diện thương hiệu đầu tiên khi có nhu cầu
NVBH Nhân viên bán hàng 4 (NVBH1 - NVBH4) Kiến thức am hiểu sản phẩm, sự nhiệt tình, tính sẵn sàng phục vụ, tác phong làm việc chuyên nghiệp
CSKH Chăm sóc khách hàng 3 (CSKH1 - CSKH3) Dịch vụ hỗ trợ tốt, giải quyết kịp thời nhanh chóng, chính sách bảo hành và sửa chữa đáp ứng yêu cầu
TGĐH Thời gian đơn hàng 3 (TGĐH1 - TGĐH3) Tốc độ tiếp cận yêu cầu đơn hàng, giao hàng đúng hẹn, cập nhật tiến độ đơn hàng thường xuyên
QĐM Quyết định mua 3 (QĐM1 - QĐM3) Dự định tiếp tục mua, sẵn sàng giới thiệu cho đối tác, quyết định lựa chọn Đồng phục Lion

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo tiến trình hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ bộ phận kế toán Lion Group giai đoạn 2018–2020 và các ấn phẩm thị trường dệt may. Thực hiện phỏng vấn định tính chuyên gia gồm Trưởng phòng kinh doanh và nhân viên bán hàng; điều tra thử nghiệm 5 bảng hỏi để chỉnh sửa từ ngữ, thang đo.
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm câu hỏi đóng (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) và câu hỏi mở.

Kích thước mẫu khảo sát được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn học thuật:

  • Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), phân tích nhân tố EFA cần số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $N_{min} = 23 \times 5 = 115$.
  • Theo Nguyễn Đình Thọ (2014), phân tích hồi quy cần thỏa mãn: $N_{min} = 8p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ (trong văn bản tác giả trình bày phép tính $8 \times 6 + 50 = 80$). Để đảm bảo độ tin cậy và bù trừ số phiếu lỗi, tác giả ấn định kích cỡ mẫu khảo sát là $N = 125$. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện thông qua các cuộc tiếp xúc khách hàng trực tiếp của nhân viên kinh doanh.

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 và Excel:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích cơ cấu mẫu, loại hình tổ chức, số lượng thành viên tham gia mua và kênh tiếp cận.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị $> 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax, điểm dừng Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với mức ý nghĩa kiểm định $Sig. < 0{,}05$.
  • Kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng về từng thuộc tính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về thị trường tổ chức, đối chiếu sự khác biệt cơ bản giữa thị trường cá nhân và thị trường tổ chức thông qua các chỉ tiêu: số lượng khách hàng, khối lượng mua, mối quan hệ nhà cung ứng, tính tập trung địa lý và độ co giãn của cầu theo giá. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 8 giai đoạn mua sắm của doanh nghiệp sản xuất và chỉ ra sự biến thiên của các bước trong 3 tình huống mua: mua mới (thực hiện đầy đủ 8 bước), mua lại có thay đổi (có thể bỏ qua một số khâu tìm kiếm), và mua lại không thay đổi (chủ yếu tập trung ở khâu xác định quy cách và đánh giá kết quả).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu thứ cấp từ Tập đoàn Dệt may Việt Nam về nhu cầu trang phục bảo hộ và đồng phục:

  • Khối ngành sử dụng trang phục bảo hộ: Điện lực (quy mô 100.000 lao động), xây dựng (3,2 triệu lao động), khai khoáng (gần 280.000 lao động) tạo ra nhu cầu ước tính 7,3 triệu bộ/năm (bình quân 2 bộ/người/năm).
  • Khối ngành sử dụng đồng phục có vốn nhà nước đầu tư: Y tế (gần 240.000 lao động), giáo dục (gần 15 triệu học sinh), ngân hàng (77.000 lao động) tạo ra tổng cầu khoảng 30,2 triệu bộ/năm. Tại Thừa Thiên Huế, thị trường may mặc đồng phục đang mở rộng với sự góp mặt của các đơn vị như Lion Group, Đồng phục HP, New Focus, Thiên Việt, Rise và xưởng may Phương Khánh, phục vụ đa dạng các cơ quan, ngân hàng, bệnh viện và trường học.

Chương 2: Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm Đồng phục Lion của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group tại Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group thành lập ngày 11/04/2016 (tiền thân là Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion, chính thức đổi tên ngày 10/12/2020), do ông Nguyễn Văn Thanh Bình làm Giám đốc, vốn điều lệ ban đầu gần 100 triệu đồng. Trụ sở đặt tại Tầng 5, 103D Trường Chinh, Phường An Đông, TP. Huế. Doanh nghiệp định vị slogan "Nâng tầm thương hiệu", hoạt động với giá trị cốt lõi "Chuyên nghiệp - Uy tín - Kết nối - Tư duy - Sáng tạo - Nhiệt huyết" và tính cách thương hiệu "Hiểu biết - Tận tâm - Đột phá". Cơ cấu nhân sự gồm Ban Giám đốc, Quản lý và 4 bộ phận: Kinh doanh, Sản xuất, Thiết kế, Kế toán.
  • Phân khúc khách hàng mục tiêu: 6 nhóm trọng điểm gồm khách sạn/resort lớn; công ty du lịch - lữ hành; cựu học sinh - sinh viên; doanh nghiệp dịch vụ - sản xuất; các trung tâm Anh ngữ (mức chi tiêu trung bình 30–60 triệu đồng/năm); các câu lạc bộ khởi nghiệp.
  • Quy trình bán hàng: Khóa luận mô tả quy trình tiếp cận 7 bước của nhân viên kinh doanh (từ tìm kiếm thông tin, tiếp cận hẹn gặp, tư vấn sản phẩm, xử lý phản đối, chốt đơn, cập nhật tiến độ đến chăm sóc sau bán) và quy trình xử lý đơn hàng nội bộ.
  • Phân tích dữ liệu thực nghiệm (mẫu N = 125):
    • Thống kê mô tả chỉ ra tỷ lệ cơ cấu loại hình doanh nghiệp tham gia khảo sát, số lượng cá nhân tham gia vào quyết định mua của tổ chức, đặc điểm nhân khẩu học và các kênh tiếp cận thương hiệu.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha khẳng định độ tin cậy nội tại của thang đo các biến độc lập (SP, GC, TH, NVBH, CSKH, TGĐH) và biến phụ thuộc (QĐM) khi tất cả các hệ số đều vượt ngưỡng quy định.
    • Phân tích EFA biến độc lập với phép quay Varimax trích xuất được 6 nhóm nhân tố tương ứng với giá trị Eigenvalue $> 1$ và phương sai trích tích lũy đạt yêu cầu; phân tích EFA biến phụ thuộc khẳng định tính đơn hướng của thang đo Quyết định mua.
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội xác nhận mức độ tác động cụ thể và chiều hướng ảnh hưởng của từng biến độc lập đến biến phụ thuộc Quyết định mua với giá trị kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa $p < 0{,}05$.
    • Kiểm định One-Sample T-Test đánh giá ý kiến của khách hàng đối với từng nhân tố, bộc lộ các điểm hạn chế về thời gian giao hàng và chăm sóc khách hàng mà Lion Group cần khắc phục.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm Đồng phục Lion

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động kinh doanh, chương 3 đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về Sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ chất lượng sợi vải, độ bền màu và công nghệ in ấn; chuẩn hóa hệ thống bảng size may đo phù hợp với vóc dáng người dùng; đa dạng hóa mẫu mã cho từng phân khúc chuyên biệt (nhà hàng, y tế, trường học).
  2. Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách giá phân tầng tương ứng với số lượng đặt hàng; ban hành khung chiết khấu rõ ràng cho khách hàng thân thiết và đơn hàng khối lượng lớn; tối ưu chi phí nguyên phụ liệu để nâng cao tính cạnh tranh.
  3. Giải pháp về Thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu Lion Group trên nền tảng số (Website, Fanpage); khắc sâu tính cách thương hiệu "Hiểu biết - Tận tâm - Đột phá" thông qua các chương trình tài trợ cộng đồng tại địa phương.
  4. Giải pháp đối với Thời gian đơn hàng: Tối ưu hóa chuỗi phối hợp giữa bộ phận kinh doanh, thiết kế và xưởng sản xuất; xây dựng hệ thống quản trị tiến độ đơn hàng theo thời gian thực để thông tin kịp thời cho khách hàng; cam kết giao hàng đúng thời hạn thỏa thuận.
  5. Giải pháp đối với Nhân viên bán hàng: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn chuyên sâu về chất liệu vải, kỹ thuật may mặc; chuẩn hóa quy tắc ứng xử, tác phong giao tiếp chuyên nghiệp và khả năng xử lý phản đối từ phía khách hàng.
  6. Giải pháp đối với Chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại sau bán hàng nhanh chóng; cung cấp chính sách bảo hành, sửa chữa đối với các sản phẩm lỗi đường may hoặc sai quy cách thiết kế; duy trì liên hệ chăm sóc định kỳ với khách hàng cũ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc phân tích mẫu dữ liệu khảo sát 125 khách hàng tổ chức và cá nhân đại diện mua hàng tại Thừa Thiên Huế:

  • Xác lập quy mô mẫu hợp lệ gồm 125 đối tượng khảo sát, thỏa mãn đầy đủ các điều kiện khắt khe về kích thước mẫu cho cả phân tích EFA ($N \ge 115$) và phân tích hồi quy tuyến tính ($N \ge 80$).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đã tinh gọn và kiểm chứng độ phù hợp của 23 biến quan sát thuộc 6 nhóm biến độc lập cùng 3 biến quan sát thuộc biến phụ thuộc Quyết định mua.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính bội được xác lập với độ phù hợp thống kê cao (thông qua kiểm định ANOVA với $Sig. < 0{,}05$), qua đó chứng minh quyết định mua của khách hàng chịu sự chi phối đa chiều từ các yếu tố: Sản phẩm, Giá cả, Thương hiệu, Nhân viên bán hàng, Chăm sóc khách hàng và Thời gian đơn hàng.
  • Kiểm định One-Sample T-Test đã chỉ ra chính xác mức độ hài lòng và đánh giá của khách hàng đối với từng biến quan sát, làm cơ sở xác thực cho việc nhận diện những khâu còn chậm trễ trong tiến trình phục vụ đơn hàng tại công ty.
  • Đóng góp mới của tác giả: Việc bổ sung nhân tố "Thời gian đơn hàng" vào mô hình hành vi mua B2B trong ngành sản xuất đồng phục may đo là đóng góp có tính thực tiễn cao của khóa luận. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù của ngành may mặc đơn hàng (Make to Order) tại địa bàn tỉnh lẻ, nơi mức độ gắn kết và khả năng đáp ứng đúng tiến độ của nhà cung ứng giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì quan hệ bạn hàng lâu dài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với cỡ mẫu thuận tiện $N = 125$, giới hạn không gian khảo sát tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế nên khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ thị trường miền Trung chưa cao. Thời điểm điều tra rơi vào tháng 11–12/2020, giai đoạn thị trường chịu tác động nặng nề từ bão lũ miền Trung và đợt bùng phát dịch Covid-19, dẫn đến tâm lý thận trọng và hạn chế chi tiêu của các tổ chức. Bên cạnh đó, tác giả chưa đi sâu phân tích sự khác biệt về hành vi mua giữa các nhóm tổ chức có bản chất hoạt động khác nhau (như trường học công lập so với doanh nghiệp tư nhân).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh thành lân cận (Đà Nẵng, Quảng Trị, Quảng Nam) với quy mô mẫu lớn hơn. Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như rủi ro cảm nhận, chuyển đổi số trong quy trình mua, hoặc phân tích so sánh đa nhóm (tổ chức hành chính sự nghiệp đối chiếu với doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi khách hàng tổ chức (B2B).
  • Các nhà nghiên cứu muốn tìm kiếm mẫu bảng hỏi, thang đo 23 biến quan sát Likert 5 mức độ được thiết kế chuyên biệt cho ngành may mặc đồng phục.
  • Bộ phận quản trị, phòng kinh doanh và điều hành tại các doanh nghiệp may đo đồng phục, quà tặng doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tham khảo quy trình bán hàng 7 bước và hệ thống chỉ số kiểm định chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hành vi của khách hàng cá nhân hay khách hàng tổ chức? Khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B) và các đại diện tổ chức (doanh nghiệp, trường học, khách sạn, trung tâm đào tạo) có nhu cầu đặt may sản phẩm đồng phục tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.

2. Nhân tố nào được tác giả bổ sung mới vào mô hình nghiên cứu so với các tài liệu tham khảo trước đó? Tác giả đã bổ sung biến độc lập "Thời gian đơn hàng" (TGĐH) gồm 3 biến quan sát: tốc độ tiếp cận yêu cầu đơn hàng, giao hàng đúng hẹn và cập nhật tiến độ đơn hàng. Biến này xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp và khảo sát nhu cầu cấp thiết của khách hàng khi đặt may.

3. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng công thức nào? Kích thước mẫu chính thức là 125 phiếu. Con số này được tính toán dựa trên yêu cầu của phân tích EFA theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với $N \ge 23 \times 5 = 115$, và yêu cầu hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2014) với $N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ (trong văn bản ghi nhận $8 \times 6 + 50 = 80$).

4. Khách hàng mục tiêu của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group gồm những nhóm nào? Doanh nghiệp xác định 6 nhóm khách hàng mục tiêu: khách sạn/resort lớn; công ty du lịch - lữ hành; cựu học sinh - sinh viên; các doanh nghiệp dịch vụ - sản xuất; trung tâm Anh ngữ; và các câu lạc bộ khởi nghiệp.

5. Định vị tính cách thương hiệu của Lion Group được thể hiện qua các từ khóa nào? Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group định vị tính cách thương hiệu qua ba trụ cột: "Hiểu biết" (nắm bắt tâm lý khách hàng, bắt kịp xu hướng), "Tận tâm" (lắng nghe và phục vụ chu đáo), và "Đột phá" (sáng tạo trong thiết kế và định hướng).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Đông Châu đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu hệ thống hóa lý luận hành vi mua của khách hàng tổ chức và kiểm định thực nghiệm mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định mua đồng phục tại Lion Group. Kết quả phân tích định lượng trên 125 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 22.0 đã chỉ rõ vai trò của các yếu tố sản phẩm, giá cả, thương hiệu, nhân viên, chăm sóc khách hàng và thời gian đơn hàng. Các giải pháp đề xuất ở chương 3 bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị ứng dụng cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Lion Group tại Thừa Thiên Huế.