Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Flavonoid là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên phân bố rộng rãi trong thực vật, sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quan trọng như chống oxy hóa, loại bỏ gốc tự do, chống viêm, ngăn ngừa bệnh tim mạch và hỗ trợ phòng chống ung thư. Trong nguồn dược liệu Việt Nam, nụ Hòe (Flos Styphnolobii japonici imaturi) là bộ phận có hàm lượng rutin rất cao. Rutin (một glycosid flavonoid) có tác dụng dược lý đa dạng: tăng cường độ bền và giảm tính thấm của mao mạch, làm chậm sự thoát mạch của chất màu, hạ huyết áp, bảo vệ tế bào gan, hạ cholesterol máu, chống kết tập tiểu cầu và hỗ trợ làm tan huyết khối.

Trong tiêu chuẩn kiểm nghiệm của Dược điển Việt Nam IV (DĐVN IV), việc định lượng rutin trong nụ Hòe chủ yếu dựa trên phương pháp quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) thông qua phản ứng tạo phức màu với natri nitrit, nhôm nitrat và natri hydroxyd ở bước sóng 500 nm. Tuy nhiên, phương pháp so màu đo quang đòi hỏi các bước xử lý mẫu phức tạp qua bình chiết Soxhlet và dễ chịu ảnh hưởng bởi các hợp chất đa polyphenol khác có trong nền dược liệu. Trong khi đó, kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ phân tích có độ nhạy, độ chọn lọc và độ đặc hiệu cao, rất phù hợp cho việc phân tích các hợp chất thực vật đa thành phần. Dù một số nghiên cứu quốc tế đã công bố phương pháp HPLC cho nụ Hòe, tại Việt Nam số lượng công trình xây dựng và thẩm định đầy đủ quy trình HPLC định lượng rutin theo chuẩn quốc tế còn hạn chế.

Từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Lý Mỹ Anh (Trường Đại học Võ Trường Toản, năm 2016) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Khảo sát các điều kiện kỹ thuật nhằm xây dựng quy trình định lượng rutin trong dược liệu nụ Hòe bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
  2. Thẩm định quy trình định lượng đã xây dựng theo các tiêu chí và hướng dẫn của Hội nghị Hài hòa Quốc tế (ICH).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt chất flavonoid rutin trong dược liệu nụ Hòe (Styphnolobium japonicum (L.) Schott, họ Fabaceae).
  • Nguồn mẫu: Mẫu dược liệu nụ Hòe thương mại do Công ty TNHH Hoàng Dung cung cấp (số lô: 160815, hạn dùng 12 tháng), được giám định thực vật bởi ThS.DS Huỳnh Lời (Bộ môn Dược liệu, Khoa Dược, Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh). Chất đối chiếu rutin được cung cấp bởi Viện Kiểm nghiệm thuốc TP. Hồ Chí Minh (số lô QT152 031211; độ ẩm 3,73%; hàm lượng nguyên trạng 85,5%).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Bộ môn Dược liệu – Khoa Dược thuộc Trường Đại học Võ Trường Toản và phối hợp phân tích tại Trường Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 03/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

  • Phân loại học thực vật: Theo hệ thống phân loại Takhtajan A. (2009), cây Hòe được định danh là Styphnolobium japonicum (L.) Schott (đồng nghĩa Sophora japonica L.), thuộc chi Styphnolobium, phân họ Đậu (Faboideae), họ Đậu (Fabaceae). Chi Styphnolobium có bộ nhiễm sắc thể $2n = 28$ và rễ không có khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt rễ cố định đạm (khác biệt với chi Sophora có $2n = 18$).
  • Thành phần hóa học và tác dụng: Nụ Hòe chứa flavonoid (rutin, genistin, sophoricosid, sophorabiosid, sophoraflavonolosid, kaempferol glycosid), saponin triterpenoid (betulin, sophoradiol, azukisaponin I, II, V; soyasaponin I, III; kaikasaponin I, II, III), cùng các tinh dầu và acid béo (linalool, eugenol, hexahydrofarnesylaceton...). Dược liệu có tác dụng cầm máu (đặc biệt khi sao cháy ở 190–195 °C), chống viêm (ức chế thoái hóa IκBα/β và ức chế NF-κB p65), bảo vệ gan chống độc tính $CCl_4$, chống loãng xương (sophoricosid và genistein kích thích tạo cốt bào) và ức chế men cAMP phosphodiesterase trên tim mạch.
  • Phương pháp phân tích đối chiếu: Tác giả tổng quan các phương pháp định tính và định lượng từ DĐVN IV (định tính TLC hệ n-butanol – acid acetic – nước 4:1:5; định lượng UV-Vis 500 nm quy định rutin $\ge 20%$), Dược điển Trung Quốc (định lượng HPLC pha động methanol – acid acetic băng 1% tỷ lệ 32:68 ở 257 nm, quy định rutin trong nụ Hòe $\ge 15%$), công trình của Nguyễn Văn Đậu (cột Lichrosorb RP-18, pha động $CH_3OH$ – $CH_3COOH$ 0,4% tỷ lệ 60:40 ở 254 nm, hàm lượng rutin đạt 26,7%) và công trình của Reneta Gevrenova (cột Hypersil ODS RP18, pha động methanol – đệm $K_2HPO_4$ pH 3,23, phát hiện ở 254 và 360 nm, hàm lượng đạt 28,7%).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Kiểm nghiệm dược liệu học:
    • Đánh giá cảm quan hình thái nụ Hòe khô và bột dược liệu.
    • Quan sát cấu tử vi học của bột nụ Hòe dưới kính hiển vi.
    • Định tính sơ bộ nhóm flavonoid bằng 3 phản ứng hóa học theo DĐVN IV: phản ứng Cyanidin ($HCl$ + bột magie), phản ứng với dung dịch $FeCl_3$ 5%, và phản ứng với dung dịch $NaOH$ 20%.
    • Xác định độ ẩm dược liệu theo Phụ lục 9.6, DĐVN IV.
    • Khảo sát hàm lượng chất chiết được bằng phương pháp chiết nóng và chiết lạnh với các dung môi nước cất và ethanol 96% theo Phụ lục PL-239, DĐVN IV.
  • Xử lý mẫu phân tích: Chiết flavonoid bằng phương pháp chiết siêu âm với dung môi methanol ở nhiệt độ $50 \pm 2\ ^\circ\text{C}$ (tiến hành 2 lần, mỗi lần 30 phút với 20 ml dung môi trên lượng cân 30,0 mg bột nụ Hòe). Dịch chiết được định mức lên 50 ml bằng methanol, lọc bỏ 20 ml dịch đầu qua giấy lọc và lọc tiếp qua màng lọc micropore $0{,}45\ \mu\text{m}$ trước khi tiêm HPLC.
  • Phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC):
    • Thiết bị: Hệ thống HPLC Alliance 2695 tích hợp đầu dò dãy diod quang PDA (Alliance 2998/2996).
    • Cột phân tích: Cột pha đảo $C_{18}$ kích thước $250 \times 4{,}6\text{ mm}$, cỡ hạt $5\ \mu\text{m}$.
    • Điều kiện vận hành cố định: Nhiệt độ cột $40\ ^\circ\text{C}$, tốc độ dòng $1{,}0\text{ ml/phút}$, thể tích tiêm mẫu $10\ \mu\text{l}$.
    • Khảo sát pha động: Thử nghiệm các hệ dung môi pha động gồm methanol, acetonitril phối hợp với nước hoặc dung dịch acid phosphoric $0{,}1%$ ở các tỷ lệ khác nhau.
  • Thẩm định quy trình phân tích theo ICH:
    • Tính phù hợp hệ thống (System Suitability): Tiêm lặp lại 6 lần mẫu chuẩn rutin ($200\ \mu\text{g/ml}$) và mẫu thử, đánh giá độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) của thời gian lưu ($t_R$), diện tích pic ($S$), hệ số kéo đuôi ($AF$), hệ số phân giải ($R_s$) và số đĩa lý thuyết ($N$).
    • Độ đặc hiệu (Specificity): So sánh sắc ký đồ mẫu trắng (dung môi), mẫu đối chiếu rutin, mẫu thử nụ Hòe và mẫu thử thêm chuẩn; đối chiếu phổ hấp thụ UV-Vis và đánh giá độ tinh khiết pic (Purity Angle và Purity Threshold).
    • Tính tuyến tính (Linearity): Xây dựng đường hồi quy tuyến tính từ 6 mức nồng độ chất đối chiếu, kiểm định hệ số tương quan ($R^2 \ge 0{,}998$).
    • Độ chính xác (Precision): Khảo sát độ lặp lại trên 6 mẫu thử nồng độ 100% trong cùng một ngày và độ chính xác trung gian (liên ngày) trên 6 mẫu khác ngày.
    • Độ đúng (Accuracy): Đánh giá tỷ lệ phục hồi khi thêm chuẩn vào mẫu thử ở 3 mức nồng độ 80%, 100% và 120% (mỗi mức 3 lặp lại).
    • Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Tính toán dựa trên độ lệch chuẩn của đáp ứng ($SD$) và độ dốc ($a$) của đường chuẩn theo công thức $LOD = 3{,}3 \times SD / a$ và $LOQ = 10 \times SD / a$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương mở đầu phân tích vai trò dược lý của hoạt chất rutin trong nụ Hòe. Tác giả chỉ ra hạn chế của phương pháp đo quang so màu theo DĐVN IV về độ chọn lọc khi phân tích dược liệu thô phức tạp. Từ đó, tác giả xác định tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình định lượng rutin bằng HPLC trên cột pha đảo $C_{18}$ với đầu dò PDA và thẩm định theo hướng dẫn ICH nhằm nâng cao tiêu chuẩn kiểm nghiệm nguyên liệu.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý thuyết về cây Hòe, tập trung vào các nội dung:

  • Thực vật học và phân bố: Mô tả chi tiết hình thái thân, cành, lá kép lông chim lẻ, hoa dạng chùm, quả đậu không mở thắt khúc và hạt màu đen bóng. Cung cấp luận cứ phân loại tách chi Styphnolobium khỏi chi Sophora dựa trên số nhiễm sắc thể ($2n = 28$) và đặc tính rễ không nốt sần. Nêu rõ vùng trồng phổ biến tại Việt Nam (Thái Bình, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Điện Biên, Sơn La, Đắk Lắk).
  • Thành phần hóa học: Trình bày cấu trúc hóa học của các nhóm flavonoid (rutin, sophoricosid, genistin...), saponin triterpenoid (betulin, soyasaponin, kaikasaponin) và các cấu tử tinh dầu trong nụ Hòe.
  • Tác dụng sinh học và độc tính: Trích dẫn các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tác dụng bền thành mạch, hạ huyết áp, bảo vệ gan, tan huyết khối và chống khối u; dẫn chứng các thử nghiệm Ames và thử nghiệm động vật dài ngày khẳng định tính an toàn không gây ung thư của rutin.
  • Tổng quan phân tích: Hệ thống hóa các phương pháp chiết xuất (nghiên cứu của Jianqing Liao về chiết siêu âm ethanol 70%) và các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC), quang phổ UV-Vis (DĐVN IV, Dược điển Trung Quốc) và HPLC đã công bố trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này quy định chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm:

  • Tiêu chuẩn hóa đối tượng nguyên liệu (nụ Hòe lô 160815) và chất chuẩn rutin (lô QT152 031211).
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm tra cảm quan, vi học bột dược liệu, phản ứng hóa học định tính, thử độ ẩm và xác định hàm lượng chất chiết được.
  • Chi tiết quy trình xử lý mẫu thử bằng phương pháp chiết siêu âm có gia nhiệt ($50 \pm 2\ ^\circ\text{C}$).
  • Thiết lập điều kiện sắc ký HPLC và quy trình thẩm định 6 tiêu chí theo ICH (tính phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu, tính tuyến tính, độ lặp lại, độ chính xác trung gian, độ đúng, LOD/LOQ).
  • Đưa ra công thức tính hàm lượng phần trăm rutin trong dược liệu có hiệu chỉnh độ ẩm ($h$) và hàm lượng chuẩn ($C%$).

Chương 4: Kết quả thực nghiệm

Chương kết quả trình bày chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Đặc điểm dược liệu và vi học: Nụ Hòe khô có màu vàng ngà, mùi thơm, vị hơi đắng; tỷ lệ hoa nở không quá 10%, hoa sẫm màu không quá 1%. Soi bột nhận diện rõ các đặc trưng: mảnh biểu bì đài hoa mang lỗ khí và lông che chở, mảnh biểu bì cánh hoa tế bào đa giác có vân nhỏ sít nhau, lông tiết hình bọng, lông che chở đa bào (gồm 2 tế bào ngắn ở gốc và 1 tế bào dài thuôn nhọn ở đầu), hạt phấn hoa hình cầu đường kính 12–17 $\mu\text{m}$ có 3 lỗ nảy mầm hoặc hình bầu dục $12{,}5\text{--}15 \times 7{,}5\text{--}10\ \mu\text{m}$, mảnh mạch vòng, mạch xoắn và sợi mô cứng.
  • Định tính và chất chiết được: 3 phản ứng màu đều cho kết quả dương tính đặc trưng của flavonoid (dung dịch chuyển màu tím đỏ với $Mg/HCl$, màu xanh rêu với $FeCl_3$, xuất hiện tủa vàng cam tan trong kiềm dư với $NaOH$). Kết quả khảo sát hàm lượng chất chiết được và độ ẩm được ghi nhận qua các bảng số liệu.
Phương pháp chiết Dung môi Lần 1 (%) Lần 2 (%) Lần 3 (%) Trung bình (%)
Chiết nóng Nước sau 2 giờ 29,25 29,02 29,01 29,09
Chiết nóng Nước sau 3 giờ 29,89 29,38 29,45 29,57
Chiết lạnh Nước sau 2 giờ 22,86 23,34 23,01 23,07
Chiết lạnh Nước sau 3 giờ 22,57 22,67 22,58 22,60
Chiết lạnh Cồn 96% sau 2 giờ 18,21 15,76 18,32 17,43
Chiết lạnh Cồn 96% sau 3 giờ 17,50 14,70 16,70 16,30
  • Khảo sát điều kiện sắc ký: Pha động tối ưu được lựa chọn là Acetonitril – dung dịch acid phosphoric 0,1% (20 : 80, v/v). Ở điều kiện này, pic rutin tách tốt ($R_s = 2{,}2$ và $6{,}9 > 1{,}5$), dạng pic đối xứng ($AF = 1{,}25\text{--}1{,}40$), số đĩa lý thuyết $N > 2000$, thời gian lưu $t_R \approx 7{,}8\text{--}7{,}9\text{ phút}$, tổng thời gian chạy sắc ký là 20 phút. Phổ UV-Vis cho thấy hai cực đại hấp thụ tại $256\text{ nm}$ và $355\text{ nm}$ đặc trưng cho cấu trúc flavonoid, bước sóng phát hiện định lượng được cố định tại $256\text{ nm}$.
  • Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống:
Lần tiêm Mẫu đối chiếu Rutin ($t_R$ - phút) Mẫu đối chiếu Rutin (Diện tích $S$ - $\mu\text{V}\cdot\text{s}$) Mẫu thử nụ Hòe ($t_R$ - phút) Mẫu thử nụ Hòe (Diện tích $S$ - $\mu\text{V}\cdot\text{s}$) Mẫu thử nụ Hòe ($R_s$)
1 7,96 3.523.156 7,93 3.590.058 2,2
2 7,92 3.524.962 7,87 3.641.629 2,3
3 7,90 3.529.693 7,83 3.636.841 2,2
4 7,88 3.534.269 7,80 3.642.700 2,1
5 7,89 3.645.678 7,78 3.637.462 2,2
6 7,92 3.493.657 7,76 3.632.507 2,4
TB 7,91 3.525.239 7,82 3.630.384 -
RSD% 0,36% 0,49% 0,80% 0,56% -
  • Kết quả thẩm định độ đặc hiệu:
    • Trên sắc ký đồ mẫu trắng không xuất hiện tín hiệu pic tại thời gian lưu của rutin.
    • Sắc ký đồ mẫu thử xuất hiện pic rutin có thời gian lưu trùng khớp với mẫu đối chiếu ($7{,}87\text{ phút}$ so với $7{,}84\text{ phút}$).
    • Mẫu thử thêm chuẩn có diện tích pic tăng tỷ lệ thuận với lượng chuẩn thêm vào mà không làm thay đổi hình dạng pic.
    • Pic rutin đạt độ tinh khiết quang phổ với góc tinh khiết nhỏ hơn ngưỡng tinh khiết:
      • Mẫu đối chiếu: $PA = 0{,}054 < PT = 0{,}219$; $\lambda_{\max} = 255{,}7\text{ nm}$ và $354{,}8\text{ nm}$.
      • Mẫu thử: $PA = 0{,}055 < PT = 0{,}221$; $\lambda_{\max} = 255{,}7\text{ nm}$ và $354{,}8\text{ nm}$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bộ thông số vận hành HPLC tối ưu để định lượng rutin trong nụ Hòe:
    • Cột sắc ký: $C_{18}$ ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$, $5\ \mu\text{m}$).
    • Pha động: Acetonitril – dung dịch acid phosphoric $0{,}1%$ ($20 : 80$, thể tích/thể tích).
    • Bước sóng phát hiện: $256\text{ nm}$ trên đầu dò PDA.
    • Tốc độ dòng: $1{,}0\text{ ml/phút}$; nhiệt độ cột: $40\ ^\circ\text{C}$; thể tích tiêm: $10\ \mu\text{l}$; thời gian phân tích: 20 phút.
  • Thẩm định hoàn chỉnh các chỉ tiêu theo quy định của ICH:
    • Tính phù hợp hệ thống: Độ lặp lại thời gian lưu đạt $RSD = 0{,}36%$ (đối chiếu) và $0{,}80%$ (mẫu thử); độ lặp lại diện tích pic đạt $RSD = 0{,}49%$ (đối chiếu) và $0{,}56%$ (mẫu thử); hệ số phân giải $R_s \ge 2{,}1$; hệ số kéo đuôi $AF = 1{,}25\text{--}1{,}40$; số đĩa lý thuyết $N = 2397\text{--}3150$.
    • Độ đặc hiệu: Đạt yêu cầu phân tách hoàn toàn, không có pic tạp chất trùng lặp, góc tinh khiết $PA < PT$.
    • Quy trình chiết mẫu bằng siêu âm methanol ($2 \times 30\text{ phút}$ ở $50\ ^\circ\text{C}$) chiết kiệt hoạt chất rutin trong lượng cân $30\text{ mg}$ bột nụ Hòe.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Cung cấp quy trình phân tích HPLC có độ chọn lọc và độ chính xác cao hơn so với phương pháp đo quang so màu gián tiếp tại bước sóng 500 nm trong chuyên luận nụ Hòe của DĐVN IV.
  • Rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu bằng kỹ thuật chiết siêu âm methanol so với phương pháp chiết hồi lưu Soxhlet kéo dài bằng dung môi ether và methanol trong quy trình đo quang truyền thống.
  • Cung cấp đầy đủ dữ liệu thực nghiệm về đặc điểm cảm quan, đặc điểm bột hiển vi, hàm lượng chất chiết được và thẩm định phương pháp sắc ký theo tiêu chuẩn quốc tế ICH, đóng góp cơ sở dữ liệu cho công tác kiểm nghiệm và chuẩn hóa chất lượng dược liệu nụ Hòe.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu thực hiện trên một mẫu nụ Hòe từ một nhà cung cấp cụ thể (Công ty TNHH Hoàng Dung, lô 160815), chưa mở rộng khảo sát trên nhiều lô dược liệu thu hái từ các vùng sinh thái khác nhau (như Thái Bình, Nam Định, Tây Nguyên) để đánh giá sự biến thiên hàm lượng rutin theo nguồn gốc địa lý.
  • Phương pháp sắc ký lỏng đẳng dòng (isocratic) được tối ưu riêng cho hoạt chất rutin, chưa tách và định lượng đồng thời các flavonoid và isoflavonoid glycosid khác hiện diện trong dược liệu (như genistin, sophoricosid, sophorabiosid).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Ứng dụng quy trình HPLC đã thẩm định để khảo sát, đánh giá hàm lượng rutin trên diện rộng đối với các mẫu nụ Hòe thương phẩm và nụ Hòe thu hái theo các thời điểm sinh trưởng khác nhau.
  • Áp dụng phương pháp phân tích để kiểm tra chất lượng các chế phẩm thuốc, thực phẩm chức năng chứa rutin lưu hành trên thị trường (như viên nén Rutin C, Rutin-C Complex, Rotuven).
  • Phát triển quy trình sắc ký rửa giải gradient để định lượng đồng thời rutin cùng các hợp chất polyphenol và saponin triterpenoid khác trong nụ Hòe.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc chuyên ngành Dược liệu, Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất; kiểm nghiệm viên tại các Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm – Mỹ phẩm, Viện Kiểm nghiệm thuốc và các phòng kiểm tra chất lượng (QC) của nhà máy dược phẩm, công ty đông dược.
  • Nội dung giá trị:
    • Kỹ thuật xử lý mẫu thực vật bằng chiết siêu âm có kiểm soát nhiệt độ giúp tiết kiệm dung môi và thời gian.
    • Điều kiện pha động acetonitril – acid phosphoric $0{,}1%$ ($20:80$) trên cột $C_{18}$ với pic sắc ký đối xứng, phân giải tốt pic rutin trong nền mẫu thực vật phức tạp.
    • Phương pháp xây dựng đề cương và xử lý số liệu thực nghiệm thẩm định phương pháp phân tích định lượng sắc ký theo tiêu chuẩn ICH.

Câu hỏi thường gặp

1. Cây Hòe trong khóa luận được định danh tên khoa học là gì và có điểm phân loại nào khác biệt so với các phân loại trước đây?

Cây Hòe được định danh là Styphnolobium japonicum (L.) Schott (họ Fabaceae), trước đây thường mang tên đồng nghĩa là Sophora japonica L. Theo hệ thống phân loại Takhtajan (2009), cây Hòe được xếp vào chi Styphnolobium thay vì chi Sophora vì chi Styphnolobium có số lượng nhiễm sắc thể $2n = 28$ (chi Sophora có $2n = 18$) và rễ cây không có khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt rễ để cố định đạm.

2. Quy trình xử lý mẫu nụ Hòe để phân tích HPLC được tác giả thực hiện như thế nào?

Cân chính xác khoảng $30{,}0\text{ mg}$ bột dược liệu nụ Hòe cho vào bình nón $50\text{ ml}$, thêm $20\text{ ml}$ methanol và tiến hành chiết siêu âm ở nhiệt độ $50 \pm 2\ ^\circ\text{C}$ trong 30 phút (lặp lại chiết 2 lần). Gạn lớp dịch chiết, chuyển vào bình định mức $50\text{ ml}$ và thêm methanol vừa đủ đến vạch. Lọc dịch chiết qua giấy lọc (loại bỏ $20\text{ ml}$ dịch lọc đầu), sau đó lọc tiếp dịch lọc còn lại qua màng lọc micropore $0{,}45\ \mu\text{m}$ để làm dung dịch mẫu thử tiêm vào hệ thống HPLC.

3. Hệ pha động và các thông số sắc ký tối ưu được lựa chọn trong khóa luận là gì?

Hệ pha động tối ưu được lựa chọn là hỗn hợp Acetonitril – dung dịch acid phosphoric 0,1% (tỷ lệ 20 : 80 thể tích/thể tích). Các điều kiện sắc ký kèm theo gồm: cột pha đảo $C_{18}$ ($250 \times 4{,}6\text{ mm}$; $5\ \mu\text{m}$), bước sóng phát hiện trên đầu dò PDA là $256\text{ nm}$, tốc độ dòng $1{,}0\text{ ml/phút}$, nhiệt độ cột $40\ ^\circ\text{C}$, thể tích tiêm mẫu $10\ \mu\text{l}$ và thời gian phân tích một mẫu là 20 phút.

4. Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống của phương pháp HPLC đạt được các giá trị cụ thể nào?

Khi tiêm lặp lại 6 lần mẫu đối chiếu rutin ($200\ \mu\text{g/ml}$), phương pháp đạt thời gian lưu trung bình $t_R = 7{,}91\text{ phút}$ với độ lệch chuẩn tương đối $RSD = 0{,}36%$; diện tích pic trung bình $S = 3.525.239\ \mu\text{V}\cdot\text{s}$ với $RSD = 0{,}49%$; hệ số bất đối $AF = 1{,}3\text{--}1{,}4$; số đĩa lý thuyết $N = 2993\text{--}3134$. Đối với mẫu thử nụ Hòe, thời gian lưu trung bình $t_R = 7{,}82\text{ phút}$ ($RSD = 0{,}80%$); diện tích pic $S = 3.630.384\ \mu\text{V}\cdot\text{s}$ ($RSD = 0{,}56%$); hệ số phân giải pic $R_s = 2{,}1\text{--}2{,}4 \ge 1{,}5$; số đĩa lý thuyết $N = 2397\text{--}3150$. Tất cả các chỉ tiêu đều thỏa mãn yêu cầu của ICH ($RSD \le 2%$, $R_s \ge 1{,}5$, $N > 2000$).

5. Phương pháp HPLC trong khóa luận có ưu điểm gì so với phương pháp định lượng rutin trong Dược điển Việt Nam IV?

Phương pháp trong DĐVN IV sử dụng kỹ thuật đo quang phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) ở bước sóng 500 nm sau khi tạo phức màu với $NaNO_2$, $Al(NO_3)_3$ và $NaOH$, đồng thời phải chiết mẫu sơ bộ qua bình Soxhlet bằng ether và methanol rất tốn thời gian. Phương pháp HPLC của khóa luận định lượng trực tiếp rutin dựa trên diện tích pic sắc ký tách biệt hoàn toàn tại bước sóng $256\text{ nm}$ với độ đặc hiệu cao, loại bỏ sai số do các polyphenol khác trong dịch chiết, đồng thời rút ngắn công đoạn xử lý mẫu nhờ kỹ thuật chiết siêu âm với methanol.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Mỹ Anh đã xây dựng thành công quy trình định lượng hoạt chất rutin trong nụ Hòe (Styphnolobium japonicum (L.) Schott) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên cột $C_{18}$ sử dụng pha động acetonitril – acid phosphoric $0{,}1%$ ($20:80$) và đầu dò PDA ở bước sóng $256\text{ nm}$. Toàn bộ quy trình phân tích và xử lý mẫu bằng chiết siêu âm đã được thẩm định đầy đủ về tính phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu và độ tinh khiết quang phổ theo các hướng dẫn chuẩn hóa của ICH. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm tin cậy phục vụ công tác kiểm tra chất lượng, định lượng hoạt chất và tiêu chuẩn hóa nguồn nguyên liệu nụ Hòe trong ngành Dược.