Luận án tiến sĩ lịch sử quản lý khai thác nguồn lợi biển đảo của triều nguyễn giai đoạn 1802 1884

Luận án tiến sĩ lịch sử về quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884. Nghiên cứu giá trị lịch sử, kinh tế biển đảo.

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

261
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.5. Nguồn tài liệu

1.6. Đóng góp của luận án

1.7. Bố cục luận án

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ BỐI CẢNH LỊCH SỬ TÁC ĐỘNG ĐẾN VẤN ĐỀ QUẢN LÝ, KHAI THÁC NGUỒN LỢI BIỂN ĐẢO CỦA TRIỀU NGUYÊN

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1.1. Những nghiên cứu gián tiếp liên quan đến vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo

2.1.2. Những nghiên cứu trực tiếp liên quan đến vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo

2.1.3. Một số nhận xét từ các công trình nghiên cứu trước và hướng nghiên cứu của luận án

2.2. Bối cảnh lịch sử

2.2.1. Bối cảnh khu vực và thế giới

2.2.2. Việt Nam - Đại Nam thế kỷ XIX

2.2.3. Biển đảo Việt Nam và vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo trong chính sách của các nhà nước quân chủ trước triều Nguyễn

2.3. Tiểu kết chương 1

3. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN LÝ VÀ ĐẢM BẢO AN TOÀN HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC NGUỒN LỢI BIỂN ĐẢO

3.1. Nhận thức của triều Nguyễn về biển đảo và nguồn lợi biển đảo

3.1.1. Nhận thức về hải phận quốc gia

3.1.2. Nhận thức về tài nguyên biển đảo

3.1.3. Nhận thức về an ninh - phòng thủ biển đảo

3.2. Tổ chức bộ máy quản lý

3.2.1. Cấp trung ương

3.2.2. Cấp địa phương

3.3. Đảm bảo an toàn hoạt động khai thác nguồn lợi biển đảo

3.3.1. Xây dựng lực lượng

3.3.2. Hộ dẫn, khơi thông, báo hiệu cửa biển, đo đạc, vẽ bản đồ và ghi chép hướng dẫn

3.3.3. Tế lễ và cứu trợ đường biển

3.3.4. Bố phòng và tuần phòng biển đảo

3.4. Tiểu kết chương 2

4. CHƯƠNG 3: QUẢN LÝ, KHAI THÁC GIAO THƯƠNG BIỂN

4.1. Quản lý, khai thác giao thông vận tải đường biển

4.1.1. Cấp bài thuyền và giấy thông hành đường biển

4.1.2. Tổ chức hoạt động vận tải đường biển của Nhà nước

4.1.3. Tổ chức hoạt động công cán nước ngoài bằng đường biển

4.2. Quản lý thương nghiệp đường biển

4.2.1. Hoạt động ngoại thương của Nhà nước

4.2.2. Quản lý hoạt động thương nghiệp của thương nhân trong nước

4.2.3. Quản lý hoạt động thương nghiệp của thương nhân nước ngoài

4.3. Khai thác cảng biển và các tuyến giao thương

4.3.1. Xây dựng và quản lý cảng biển

4.3.2. Khai thác các tuyến giao thương

4.4. Tiểu kết chương 3

5. CHƯƠNG 4: QUẢN LÝ, KHAI THÁC TÀI NGUYÊN BIỂN ĐẢO

5.1. Quản lý, khai thác muối, tổ yến và ngọc trai

5.1.1. Quản lý, khai thác muối

5.1.2. Quản lý, khai thác tổ yến và ngọc trai

5.2. Quản lý đánh bắt hải sản

5.3. Thu thuế và thu mua hải sản

5.4. Quy định kích thước và huy động thuyền dân vào việc công

5.5. Hỗ trợ sinh kế của ngư dân

5.6. Quản lý, khai thác ở các vùng quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

5.7. Tiểu kết chương 4

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Quản Lý Biển Đảo Triều Nguyễn 1802 1884

Nghiên cứu về biển đảo Việt Nam, đặc biệt là chủ quyền biển đảo, đã thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới học giả. Với xu thế hội nhập toàn cầu ngày càng mạnh mẽ, không chỉ vấn đề an ninh - quốc phòng biển đảo được chú ý mà kinh tế biển, hải đảo cũng đang và sẽ là một trong điểm được quan tâm. Các hoạt động quản lý, khai thác kinh tế biển đảo, bảo vệ nguồn lợi biển đảo một cách hiệu quả là vấn đề có ý nghĩa chiến lược để bảo vệ toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ quốc gia, góp phần giữ vững môi trường chính trị, đảm bảo an ninh - quốc phòng và phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Theo dòng chảy thời gian, quá khứ không trở lại nhưng sự phát triển của hiện tại và tương lai lại được nuôi mầm từ quá khứ, từ những kinh nghiệm trong quá khứ. Hoạt động quản lý, khai thác nguồn tài nguyên biển đảo của nhà nước Việt Nam đương đại đang cần những bài học kinh nghiệm của quá khứ (vận dụng những thành công và rút kinh nghiệm những hạn chế). Đi sâu tìm hiểu, nghiên cứu hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của Nhà nước quân chủ Việt Nam trong lịch sử đang là một yêu cầu đặt ra cho thực tiễn phát triển đất nước.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Gián Tiếp Quản Lý Biển Đảo

Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến các khía cạnh liên quan đến biển đảo, như lịch sử hàng hải, thương mại, và chính sách ngoại giao của Việt Nam. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu tập trung trực tiếp vào quản lý nhà nước về biển đảo vẫn còn hạn chế. Các công trình gián tiếp thường tập trung vào các sự kiện lịch sử, nhân vật lịch sử, hoặc các khía cạnh kinh tế - xã hội liên quan đến biển đảo, chứ chưa đi sâu vào phân tích chính sách biển đảo Triều Nguyễn một cách có hệ thống. Việc tổng quan các nghiên cứu gián tiếp giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh lịch sử và các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý biển đảo.

1.2. Nghiên Cứu Trực Tiếp Về Khai Thác Nguồn Lợi Biển Đảo

Các nghiên cứu trực tiếp về quản lý và khai thác nguồn lợi biển đảo thường tập trung vào các khía cạnh như khai thác hải sản, quản lý tài nguyên khoáng sản, và bảo vệ môi trường biển. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu tập trung vào giai đoạn lịch sử Triều Nguyễn (1802-1884) còn rất ít. Luận án này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống kiến thức này bằng cách tập trung vào phân tích các chính sách và biện pháp quản lý lãnh hải Triều Nguyễn và khai thác tài nguyên biển đảo trong giai đoạn lịch sử cụ thể này.

II. Cách Triều Nguyễn Nhận Thức Biển Đảo và Nguồn Lợi Ra Sao

Triều Nguyễn là triều đại cuối cùng và quan lý một lãnh hải, lãnh thổ thống nhất, rộng lớn. Đây cũng là một triều đại có nhiều “duyên nợ” với biển đảo. Đặc điểm này chi phối rất lớn đến nhận thức, tầm nhìn cũng như chính sách và biện pháp của triều Nguyễn về biển đảo, trong đó có vấn đề khai thác nguồn lợi. Thế kỷ XIX là thế kỷ đầy biến động trong lịch sử dân tộc. Nhu cầu mở rộng giao thương, phát triển thị trường buôn bán của các quốc gia phương Tây ở phương Đông vấp phải chính sách và biện pháp cứng rắn của nhà cầm quyền các quốc gia phương Đông, trong đó có triều Nguyễn với những lo ngại về nguy cơ chủ quyền bị xâm phạm từ phía biển. Cùng với quá trình xâm lược của thực dân Pháp, triều Nguyễn từ hoạt động quản lý, điều hành đất nước một cách độc lập, tự chủ trên một lãnh thổ, lãnh hải thống nhất trước năm 1858, đã từng bước mất dần quyền tự chủ, để rồi cuối cùng là thất bại hoàn toàn vào năm 1884 (đánh dấu bằng Hiệp ước Pa-tơ-nốt (Hiệp ước Giáp Thân)), Việt Nam trở thành một nước thuộc địa nửa phong kiến.

2.1. Nhận Thức Về Hải Phận Quốc Gia Thời Triều Nguyễn

Triều Nguyễn có nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam. Các văn bản lịch sử cho thấy triều đình đã thực hiện các biện pháp để xác định và bảo vệ lãnh hải, bao gồm việc tuần tra, kiểm soát các tàu thuyền nước ngoài, và xây dựng các công trình phòng thủ ven biển. Nhận thức này là nền tảng cho các chính sách và biện pháp quản lý và khai thác nguồn lợi biển đảo sau này.

2.2. Cách Triều Nguyễn Nhận Thức Về Tài Nguyên Biển Đảo

Triều Nguyễn nhận thức được giá trị của các tài nguyên biển đảo, bao gồm hải sản, muối, tổ yến, và các khoáng sản khác. Triều đình đã ban hành các quy định về việc khai thác các tài nguyên này, nhằm đảm bảo nguồn cung cho triều đình và người dân, đồng thời bảo vệ nguồn lợi biển đảo. Việc nhận thức đầy đủ về giá trị của tài nguyên là cơ sở để xây dựng các chính sách kinh tế biển Triều Nguyễn.

2.3. Nhận Thức Về An Ninh Phòng Thủ Biển Đảo

Triều Nguyễn ý thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ an ninh và phòng thủ biển đảo. Triều đình đã xây dựng các lực lượng hải quân, thiết lập các hệ thống phòng thủ ven biển, và tăng cường tuần tra để ngăn chặn các hoạt động xâm nhập và đe dọa từ bên ngoài. An ninh và phòng thủ biển đảo là yếu tố then chốt để đảm bảo thực thi chủ quyền biển đảo Triều Nguyễn và khai thác an toàn các nguồn lợi.

III. Tổ Chức Bộ Máy Quản Lý Nguồn Lợi Biển Đảo Triều Nguyễn

Trong lịch sử chế độ quân chủ Việt Nam, triều Nguyễn là triều đại cuối cùng và quản lý một lãnh hải, lãnh thổ thống nhất, rộng lớn. Đây cũng là một triều đại có nhiều “duyên nợ” với biển đảo. Đặc điểm này chi phối rất lớn đến nhận thức, tầm nhìn cũng như chính sách và biện pháp của triều Nguyễn về biển đảo, trong đó có vấn đề khai thác nguồn lợi. Triều Nguyễn vốn phải đối mặt với những thách thức và mâu thuẫn nội tại thường trực trong giải quyết mối quan hệ giữa khai thác kinh tế và an ninh - quốc phòng biển đảo ngay từ ngày đầu thành lập triều đại.

3.1. Quản Lý Cấp Trung Ương Nguồn Lợi Biển Đảo

Triều Nguyễn thiết lập hệ thống quản lý cấp trung ương để điều hành và kiểm soát các hoạt động khai thác nguồn lợi biển đảo. Các bộ, ngành như Bộ Hộ, Bộ Binh, và các cơ quan chuyên trách được giao nhiệm vụ quản lý các lĩnh vực khác nhau liên quan đến biển đảo, từ kinh tế, quân sự, đến ngoại giao. Hệ thống quản lý cấp trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chính sách và đảm bảo thực thi chủ quyền biển đảo Triều Nguyễn.

3.2. Quản Lý Cấp Địa Phương Các Vùng Biển Đảo

Bên cạnh hệ thống quản lý cấp trung ương, triều Nguyễn cũng chú trọng đến việc xây dựng hệ thống quản lý cấp địa phương tại các vùng ven biển và hải đảo. Các quan lại địa phương được giao nhiệm vụ quản lý và giám sát các hoạt động khai thác nguồn lợi biển đảo, thu thuế, và đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn. Hệ thống quản lý cấp địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các chính sách của triều đình và giải quyết các vấn đề phát sinh tại cơ sở.

IV. Triều Nguyễn Đảm Bảo An Toàn Khai Thác Nguồn Lợi Biển Đảo

Theo dòng chảy thời gian, quá khứ không trở lại nhưng sự phát triển của hiện tại và tương lai lại được nuôi mầm từ quá khứ, từ những kinh nghiệm trong quá khứ. Hoạt động quản lý, khai thác nguồn tài nguyên biển đảo của nhà nước Việt Nam đương đại đang cần những bài học kinh nghiệm của quá khứ (vận dụng những thành công và rút kinh nghiệm những hạn chế). Triều Nguyễn phải đối mặt với những thách thức và mâu thuẫn nội tại thường trực trong giải quyết mối quan hệ giữa khai thác kinh tế và an ninh - quốc phòng biển đảo ngay từ ngày đầu thành lập triều đại.

4.1. Xây Dựng Lực Lượng Bảo Vệ Khai Thác Biển Đảo

Triều Nguyễn chú trọng xây dựng lực lượng hải quân mạnh để bảo vệ chủ quyền biển đảo và đảm bảo an toàn cho các hoạt động khai thác nguồn lợi. Lực lượng hải quân được trang bị tàu thuyền, vũ khí, và được huấn luyện kỹ càng để thực hiện các nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát, và phòng thủ. Xây dựng lực lượng là một trong những biện pháp quan trọng để thực thi chủ quyền biển đảo Triều Nguyễn.

4.2. Cứu Trợ Đường Biển Và Tế Lễ Biển Đảo

Triều Nguyễn coi trọng việc cứu trợ người dân gặp nạn trên biển và tổ chức các nghi lễ tế biển để cầu mong bình an và thịnh vượng. Các hoạt động này thể hiện sự quan tâm của triều đình đối với đời sống của người dân và tầm quan trọng của biển đảo đối với sự phát triển của đất nước. Tế lễ biển đảo thể hiện văn hóa biển đảo Triều Nguyễn

V. Triều Nguyễn Quản Lý Giao Thương Trên Biển Như Thế Nào

Nhu cầu mở rộng giao thương, phát triển thị trường buôn bán của các quốc gia phương Tây ở phương Đông vấp phải chính sách và biện pháp cứng rắn của nhà cầm quyền các quốc gia phương Đông, trong đó có triều Nguyễn với những lo ngại về nguy cơ chủ quyền bị xâm phạm từ phía biển. Tuy nhiên, những chính sách và biện pháp cứng rắn đó của các vương triều đã không ngăn được tham vọng xâm chiếm thị trường của các cường quốc biên, nhất là nước Pháp.

5.1. Triều Nguyễn Thu Thuế Từ Giao Thương Đường Biển

Triều Nguyễn ban hành nhiều chính sách thuế để điều tiết hoạt động giao thương đường biển, nhằm tăng nguồn thu cho ngân khố quốc gia. Các loại thuế như thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, và thuế quá cảnh được áp dụng đối với các mặt hàng giao thương trên biển. Chính sách thuế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế biển Triều Nguyễn.

5.2. Tổ Chức Các Hoạt Động Giao Thương Công Cán Bằng Đường Biển

Triều Nguyễn tổ chức các hoạt động giao thương công cán với các nước láng giềng và các quốc gia phương Tây thông qua đường biển. Các hoạt động này nhằm tăng cường quan hệ ngoại giao, trao đổi hàng hóa, và học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác. Giao thương công cán đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng quan hệ quốc tế về biển đảo thời Triều Nguyễn.

VI. Khai Thác Tài Nguyên Biển Đảo Triều Nguyễn Muối Yến Ngọc Trai

Trong khoảng thời gian trên, quốc hiệu nước Việt Nam có sự thay đổi. Năm Giáp Tý (1804), vua Gia Long đổi quốc hiệu thành Việt Nam. Tên gọi này tồn tại đến năm Mậu Tuất (1838) khi vua Minh Mệnh đổi tên nước thành Đại Nam. Quốc hiệu Đại Nam kéo dài đến năm 1945.

6.1. Quản Lý Sản Xuất Muối Từ Tài Nguyên Nước Biển

Triều Nguyễn đặc biệt chú trọng đến việc quản lý sản xuất muối, một nguồn tài nguyên quan trọng từ biển. Triều đình ban hành các quy định về việc khai thác muối, kiểm soát chất lượng, và phân phối sản phẩm. Sản xuất muối đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung lương thực và thúc đẩy phát triển kinh tế biển Triều Nguyễn.

6.2. Quản Lý Khai Thác Tổ Yến và Ngọc Trai Biển Đảo

Tổ yến và ngọc trai là những sản vật quý hiếm từ biển, được triều Nguyễn quản lý và khai thác một cách chặt chẽ. Triều đình ban hành các quy định về việc khai thác, chế biến, và tiêu thụ các sản phẩm này, nhằm đảm bảo nguồn cung cho triều đình và người dân, đồng thời bảo vệ nguồn lợi biển đảo.

18/05/2025
Luận án tiến sĩ lịch sử quản lý khai thác nguồn lợi biển đảo của triều nguyễn giai đoạn 1802 1884

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển dao của triều Nguyễn trong mối quan hệ ứng xử của vương triều đối với nguồn tài nguyên biên đảo ở Dai Nam thé kỷ XIX (quản ly tài nguyên, khai thác tài nguyên) và đối với hoạt động khai thác tài nguyên biên đảo của các chủ thể khác (cu dân Dai Nam và các nước). Phương pháp nghiên cứu Luận án quán triệt các nguyên tắc phương pháp luận mác xít về tiếp cận và nghiên cứu lịch sử. Theo đó, các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật lịch sử được vận dụng trong toàn bộ quá trình triển khai nghiên cứu luận án. Các van dé, các sự kiện lịch sử liên quan đến đề tài của luận án được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với lịch sử Việt Nam giai đoạn này, đặt lịch sử Việt Nam trong mối quan hệ nhiều mặt với khu vực và thế giới và trong sự vận động theo thời gian.

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án bao gồm phương pháp lịch sử, phương pháp lôgích, phương pháp mô tả, phương pháp so sánh, phương pháp khu vực học, phương pháp chuyên gia, phương pháp hệ thống, cấu trúc, tổng hợp, thống kê. Các phương pháp mô tả, lịch sử, lôgíc được sử dụng dé phác dung lại một cách cụ thé, sinh động hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều 14 Nguyễn với các hoạt động, sự kiện, diễn biến lịch sử theo trật tự thời gian từ năm 1802 đến năm 1884. Phương pháp so sánh ở cả hai chiều kích: lịch đại (đặt hoạt động quản lý, khai thác biển đảo của triều Nguyễn trong sự đối sánh với các nhà nước quân chủ Việt Nam trước triều Nguyễn, hay trong sự so sánh giữa các triều vua Nguyễn, cũng như so sánh giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX với nửa đầu thế kỷ này) và đồng đại (đặt hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo trong hoạt động quản lý, điều hành đất nước nói chung của triều Nguyễn; trong lát cắt địa lý của vùng biển, hải đảo, duyên hải ở các tỉnh, các vùng miễn Bắc, Trung, Nam). Khi miêu tả để so sánh, luận án cũng kết hợp với phương pháp khu vực học, giúp làm nổi bật đặc trưng của đối tượng nghiên cứu ở những lát cắt địa lý, dé có được cái nhìn khách quan, toàn diện, cụ thé và sâu sắc hơn về van dé.

Phương pháp chuyên gia, phương pháp hệ thống, cau trúc, tong hợp, thống kê, phân tích cũng được sử dụng hiệu qua dé trình bay, phân tích, đánh giá những van dé đặt ra. Trong đó, phương pháp thống kê được sử dụng chủ yếu trong việc xử lý, thông kê các bảng số liệu liên quan đến hoạt động quan lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn ở thế kỷ XIX, kết quả có được sẽ giúp khái quát được đặc trưng của tổng thể. Phương pháp chuyên gia tham vấn ý kiến, đánh giá của một số chuyên gia nghiên cứu chuyên sâu các vấn đề liên quan đến biển đảo Việt Nam thời trung đại, hay chuyên gia nghiên cứu về triều Nguyễn thế kỷ XIX, dé đánh giá van dé quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của Vương triều được sâu sắc, đúng đắn và toàn diện hơn. Ngoài ra, luận án còn sử dụng một số phương pháp bồ trợ nhưng không kém phần quan trọng, như kết hợp các phương pháp của ngành khoa học quản lý (quản lý công) và ngành kinh tế học.

Các phương pháp của hai ngành khoa học trên được áp dụng một cách phù hợp vào tìm hiểu, đánh giá hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn dưới góc độ quản lý nhà nước về kinh tế. Luận án đặt các phương pháp này vào thời điểm lịch sử thế kỷ XIX, với đặc trưng của chủ thể quản lý là thiết chế chính trị quân chủ trung ương tập quyền triều Nguyễn, để tìm hiểu bộ máy quản lý, công cụ quan lý, cách thức triển khai hoạt động quan lý trong thực tiễn, các yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến chính sách, biện 15 pháp, hoạt động quản lý, khai thác biển đảo của Nhà nước Nguyễn. Bộ máy chính quyền triều Nguyễn (bộ máy quản lý nhà nước) từ trung ương đến địa phương đảm trách quản lý khai thác và đảm bảo an toàn khai thác nguồn lợi biển đảo được tìm hiểu dưới góc độ là chủ thể quản lý. Các công cụ chính sách (công cụ quản lý nhà nước) cũng được soi chiếu vào hoạt động quản lý khai thác của triều Nguyễn: (1).Quản lý bằng pháp luật, lệ định (regulation instruments; thé hiện trong Hoàng Việt luật lệ: Kham định Dai Nam hội điển sự lệ); (2).Quan lý bằng động cơ tài chính/kinh tế ((financial incentive instruments) như kiểm soát, khuyến khích, hỗ trợ; gồm: (a).Quản lý bang thuế (regulatory taxes instrument; thu thuế, miễn giảm thuế thuyền buôn, thuyền đánh cá của cư dân Đại Nam); (b).Quản lý băng thị trường (market instrument; triều Nguyễn độc quyền giao thương một số loại hàng hóa, độc quyền khai thác, sử dụng một số loại sản vật biển và hải đảo, quy định hàng cấm xuất - nhập khau.Quan ly bang hỗ trợ kinh tế (subsidies instrument; trợ cấp vốn nhằm hỗ trợ sinh kế cho ngư dân Đại Nam, cấp phát vũ khí cho thuyền dân tham gia đảm bảo an toàn khai thác).

Cách thức triển khai hoạt động quản lý theo trục dọc (từ trung ương đến địa phương) và trục ngang (giữa các cơ quan đồng cấp hoặc tương đương) cũng được triều Nguyễn thực hiện, với sự phối hợp, hỗ trợ, giám sát lẫn nhau của các cơ quan, lực lượng quản lý. Những điều chỉnh, thay đổi của chính sách, hoạt động và hiệu quả quản lý Nhà nước Nguyễn trong khai thác biển đảo chịu tác động của các yếu tố chủ quan (những thành công, hạn chế của bộ máy quan lý triều Nguyễn) và khách quan (nhất là yếu tố xâm lược phương Tây). Nguồn tài liệu Dé hoàn thành đề tài, tac giả tập hợp và nghiên cứu tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau: tài liệu thành văn, tư liệu dân gian, tư liệu hiện vật và tài liệu thực tế. - Nghiên cứu một triều đại, nhất là về vẫn đề quản lý, trước hết phải dựa trên nguồn thư tịch cô ghi chép về triều đại đó.

Đây chính là cứ liệu lịch sử quan trọng nhất. Dưới triều Nguyễn, một khối lượng tư liệu đồ sộ có giá trị đã được biên chép, lưu giữ và bảo tồn đến ngay nay, gồm: dia bạ, châu bản, Hoang Việt luật lệ, cùng các bộ chính sử (Đại Nam thục lục, Khâm định Dai Nam hội điển sự lệ, Đại Nam 16 nhất thống chỉ, Quốc triều chính biên toát yếu, Kham định tiểu bình lưỡng kỳ nghịch phi phương lược chính biên, Minh Mệnh chính yếu, Đại Nam liệt truyén. Trong đó, tư liệu quan trọng nhất phục vụ cho nội dung đề tài gồm: Đại Nam thực lục là bộ sử lớn, ghi chép đầy đủ, hoàn chỉnh nhất về các triều vua Nguyễn theo thé biên niên. Trong Đại Nam thực lục tiền biên và chính biên (ghi chép từ năm 1778 đến 1888), những nhận thức, những chính sách về biển đảo của triều Nguyễn, nhất là những vị vua đầu triều, được khắc họa khá rõ nét.

Cũng giống như hạn chế của các bộ chính sử khác biên soạn dưới thời quân chủ, Dai Nam thực lục biên chép theo nhãn quan của nhà nước phong kiến, chưa vượt qua được hạn chế của thời đại. Những hạn chế trong cách biên chép này chỉ cho phép nghiên cứu các chính sách được ban hành, các biện pháp quản lý, khai thác và hiệu quả của việc thực hiện các chính sách, biện pháp từ phía các cơ quan hành chính mà khó có thé đánh giá một cách đầy đủ, khách quan hiệu quả thực hiện trong thực tế, đặc biệt là ở cấp vi mô, từ phía dân gian. Tuy còn những hạn chế đó nhưng Đại Nam thực lục đã cung cấp cho đề tài một nguồn tư liệu phong phú và tin cậy. Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ cũng là một công trình lớn và giá trị, được Nội các triều Nguyễn biên soạn theo thé loại hội điển.

Mục đích của thé loại này là ghi chép có hệ thống các điển pháp, quy chuẩn và các dit kiện liên quan đến tinh chất, hoạt động của một triều đại, cũng như những chính sách trọng yeu cua Nha nước đã được thi hành. Châu ban triều Nguyễn gồm công văn do các bộ, nha, các địa phương. gửi lên triều đình, nhà vua trực tiếp xem và dùng bút son phê duyệt. Có những nội dung được phê duyệt trở thành quy định, chính sách của Nhà nước.

Trong số các châu bản đó có những văn bản liên quan đến hoạt động quản lý, khai thác biển đảo của triều Nguyễn. Đại Nam nhất thống chí (được biên soạn dưới triều vua Tự Đức) là bộ sách địa lý học Việt Nam day đủ nhất dưới thời nhà nước quân chủ Việt Nam. Bộ sách không chỉ ghi chép những kiến thức về địa lý của đất nước từ Lạng Sơn đến Hà Tiên mà còn cung cấp những tư liệu quý về lịch sử, kinh tế, chính trị, văn học nghệ 17 thuật. Dai Nam nhất thống chí cung cấp cho đề tài những tư liệu quý khi ghi chép về hệ thống các đảo, quần đảo với những đặc điểm địa lý, điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, đặc điểm dân cư.

trên các đảo, quần đảo và hải phận. Đại Nam liệt truyện (tiền biên và chính biên) là bộ sách được Quốc sử quán triều Nguyễn khởi soạn từ năm Thiệu Trị thứ nhất (1841) đến năm Duy Tân thứ 3 (1909). Sách chép về tiểu sử, sự nghiệp của các vị hậu phi, hoàng tử, công chúa, các bề tôi trung thành với chúa Nguyễn, quan lại có công với triều Nguyễn, những người tiết nghĩa. Trong sách cũng chép một số truyện về những người chống lại nhà Nguyễn và một số ghi chép về các tiéu quốc, vương quốc láng giéng, như Thủy Xá, Hỏa Xá, Vạn Tượng, Cao Miên, Xiêm La, Miến Điện.

Đây cũng là một nguồn tư liệu quan trọng, cung cấp nhiều thông tin về việc thực thi quản lý, khai thác biển đảo của các quan lại triều Nguyễn. - Ngoài ra, những tác phẩm do cá nhân quan lại triều Nguyễn biên soạn, các bản điều trần đề nghị cải cách ở nửa cuối thế kỷ XIX của Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch, Phạm Phú Thứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quản Lý và Khai Thác Nguồn Lợi Biển Đảo Triều Nguyễn (1802-1884): Luận Án Tiến Sĩ Lịch Sử" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và khai thác tài nguyên biển đảo trong thời kỳ Triều Nguyễn. Luận án không chỉ phân tích các chính sách và biện pháp mà triều đình đã áp dụng để bảo vệ và phát triển nguồn lợi biển, mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc duy trì sự bền vững của các nguồn tài nguyên này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về lịch sử quản lý tài nguyên, từ đó có thể rút ra bài học cho việc quản lý tài nguyên hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ ussh tham nhũng và phòng chống tham nhũng thời nguyễn giai đoạn 1802 1884, nơi phân tích các vấn đề tham nhũng trong cùng thời kỳ, hoặc tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ ussh nguồn sử liệu về vũ khố triều nguyễn giai đoạn 1802 1884, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn sử liệu liên quan đến vũ khố của triều Nguyễn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh lịch sử và các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên trong thời kỳ này.