Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Hải Đường thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, mã số: 62220313), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Quân, bảo vệ năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia ven biển nằm ở bờ Tây Biển Đông, sở hữu vị thế địa chiến lược quan trọng trên các tuyến hàng hải quốc tế kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Trong lịch sử chế độ quân chủ Việt Nam, triều Nguyễn (1802–1945) là vương triều cuối cùng, đồng thời là chính quyền đầu tiên xác lập và thực thi quyền quản lý trên một lãnh thổ và lãnh hải thống nhất, trải dài từ Quảng Yên đến Hà Tiên. Thế kỷ XIX là giai đoạn lịch sử đầy biến động với sức ép mở rộng thị trường và xâm lược của chủ nghĩa tư bản phương Tây đối với phương Đông, đặt triều Nguyễn trước áp lực giải quyết mối quan hệ giữa khai thác kinh tế và đảm bảo an ninh, phòng thủ biển đảo.

Mặc dù vấn đề chủ quyền biển đảo và ngoại thương thời Nguyễn đã thu hút nhiều công trình nghiên cứu, nhưng phần lớn các học giả tiếp cận dưới góc độ lịch sử ngoại thương đơn thuần hoặc lịch sử quân sự - chủ quyền. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, chưa có một công trình chuyên khảo nào khảo cứu một cách hệ thống, toàn diện và độc lập về hoạt động quản lý nhà nước đối với việc khai thác các nguồn lợi biển đảo (bao gồm cả tài nguyên vị thế giao thương và tài nguyên sinh vật, phi sinh vật) trong toàn bộ giai đoạn 1802–1884. Việc nghiên cứu đề tài đáp ứng yêu cầu nhận thức khoa học lịch sử và cung cấp các cứ liệu thực tiễn cho công tác quản lý kinh tế biển hiện nay.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đi đến nhận thức hệ thống và toàn diện về vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn từ năm 1802 đến năm 1884. Để hoàn thành mục tiêu này, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả và phân tích hoạt động xây dựng bộ máy tổ chức Nhà nước Nguyễn (ở cấp trung ương và cấp địa phương) trong việc quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo và thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn khai thác.
  2. Mô tả và phân tích các chính sách, định chế, biện pháp và hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi giao thương biển (bao gồm giao thông vận tải đường biển và thương nghiệp đường biển).
  3. Mô tả và phân tích các chính sách, biện pháp và hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi tài nguyên biển đảo (tài nguyên sinh vật và phi sinh vật).
  4. Đánh giá tổng thể hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn trong giai đoạn 1802–1884, rút ra các đặc điểm, thành công, hạn chế và bài học kinh nghiệm lịch sử.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý của Nhà nước Nguyễn đối với việc khai thác nguồn lợi biển đảo trên hai phương diện chính: (1) Hệ thống định chế, bộ máy tổ chức và chính sách quản lý nhà nước (thể hiện qua luật pháp, châu bản, hội điển và thực tế thi hành); (2) Các hoạt động khai thác nguồn lợi giao thương biển và tài nguyên thiên nhiên biển đảo. Vấn đề an ninh, phòng thủ được tiếp cận dưới góc độ là biện pháp nhà nước bảo đảm an toàn cho các hoạt động khai thác.
  • Phạm vi không gian: Vùng duyên hải, vùng biển và các đảo, quần đảo (ven bờ và ngoài khơi) từ Quảng Yên (Quảng Ninh ngày nay) đến Hà Tiên (Kiên Giang ngày nay). Không phận trên biển không thuộc phạm vi nghiên cứu. Từ năm 1862, những vùng biển đảo bị thực dân Pháp chiếm đóng theo các hiệp ước không còn thuộc phạm vi kiểm soát trực tiếp của triều đình thì không thuộc phạm vi trọng tâm khảo cứu.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1802 (khi Nguyễn Ánh lên ngôi lập ra triều Nguyễn) đến năm 1884 (thời điểm ký Hiệp ước Giáp Thân / Patenôtre, đánh dấu việc thực dân Pháp áp đặt hoàn toàn ách bảo hộ lên Việt Nam). Giai đoạn này bao gồm các triều vua: Gia Long (1802–1819), Minh Mệnh (1820–1841), Thiệu Trị (1841–1847), Tự Đức (1848–1883), Dục Đức (1883), Hiệp Hòa (1883) và Kiến Phúc (1884).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm nguồn lợi: (1) Nguồn lợi giao thương biển (tài nguyên vị thế, hệ thống cảng biển, mạng lưới hải vận và thương nghiệp đường biển); (2) Nguồn lợi tài nguyên biển đảo (hải sản, tổ yến, muối biển, ngọc trai và hóa vật tàu đắm). Các nội dung về khai hoang duyên hải, du lịch biển hoặc khoáng sản đáy biển sâu chưa được nhận thức ở thế kỷ XIX không thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu gián tiếp

  • Nghiên cứu về quản lý, xác lập chủ quyền biển đảo: Luận án điểm lại các công trình quản lý biển đương đại như Lê Đức Tố, Hoàng Trọng Lập, Trần Công Trục, Nguyễn Quang Vinh (2005); Nguyễn Đăng Đạo (2011); Nguyễn Thanh Minh (2013, 2016); Nguyễn Duy Thiệu (2020). Về lịch sử xác lập chủ quyền, các công trình được khảo cứu gồm: Trung tâm Lưu trữ quốc gia II (2012) với Lịch sử Phú Quốc qua tài liệu lưu trữ; Đỗ Bang chủ biên (2014, 2017, 2020); Dương Hà Hiếu (2015, 2020) nghiên cứu về Cù Lao Ré và Đội Hoàng Sa; Trần Nam Tiến (2018); Huỳnh Tâm Sáng (2018); số Đặc khảo Hoàng Sa và Trường Sa trên Tập san Sử - Địa (1975); các công trình của Nguyễn Quang Ngọc (1999, 2011, 2012, 2017); Nguyễn Nhã (2002, 2008); Nguyễn Đình Đầu (2014); Lại Văn Tới (2017); Monique Chemillier - Gendreau (1998) và Nguyễn Bá Diễn (2012).
  • Nghiên cứu về an ninh - phòng thủ biển đảo: Các công trình tiêu biểu gồm Nguyễn Phan Quang (2002); Đỗ Bang (2011, 2014); Bùi Gia Khánh (2013, 2015, 2018) về thủy quân triều Nguyễn; Lê Tiến Công (2015, 2017) về phòng thủ miền Trung; Lưu Trang (2004); Phạm Xanh và Nguyễn Ngọc Triệu (2007); Lưu Thị Toán (2007, 2010); Nguyễn Thị Phương Chi và Trần Thị Hữu Hạnh (2011). Các nghiên cứu của tác giả nước ngoài gồm Frédéric Mantienne (2003), Vũ Hướng Đông (2009), Vu Duc Liem (2018) phân tích kỹ thuật quân sự phương Tây, ý thức biển của vua Minh Mệnh và chiến tranh thủy quân.

Các hướng nghiên cứu trực tiếp

  • Về giao thương biển: Các công trình nghiên cứu thời kỳ trước triều Nguyễn gồm Đỗ Văn Ninh (2004) và Nguyễn Văn Kim (2016) về thương cảng Vân Đồn; Nguyễn Văn Chuyên (2021) về thương cảng Bắc Trung Bộ; Thành Thế Vỹ (1961), Nguyễn Đức Nhuệ (1996), Lục Đức Thuận (2001), Trần Thị Vinh, Trương Thị Yến, Hoàng Anh Tuấn, Nguyễn Mạnh Dũng (2007); Đỗ Thị Thùy Lan (2013, 2015, 2018) về hệ thống cảng thị sông Đàng Ngoài. Đối với thời kỳ triều Nguyễn, các nghiên cứu tập trung vào thương mại nội địa và quốc tế, phản ánh các hoạt động xuất nhập khẩu nhưng chưa tiếp cận không gian biển như một nguồn lợi vị thế do nhà nước quản lý.
  • Về khai thác tài nguyên biển đảo: Các công trình gồm Nguyễn Việt, Vũ Minh Giang, Nguyễn Mạnh Hùng (1983); Trần Quốc Vượng và Cao Xuân Phổ (1996); Trần Quốc Vượng (2000); J. Demariaux (2004) về Côn Lôn; Đinh Thị Thùy Hiên (2008); Nguyễn Văn Kim (2011, 2015); Viện Sử học (1989); Cao Kỳ Hương (2011); Nguyễn Đức Nhuệ (2013); Lê Hữu Hoàng (2015); Lê Văn Thỉnh (2015); Trần Văn An (2017); Nguyễn Phước Bảo Đàn và Hồ Viết Hoàng (2016) về nghề khai thác yến sào và mạng lưới buôn bán muối miền Trung.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình đi trước đã làm rõ nhiều khía cạnh về ngoại thương, thủy quân, phòng thủ bờ biển hoặc các nghề khai thác truyền thống riêng lẻ (như muối, yến sào). Tuy nhiên, các tài liệu chưa đặt những hoạt động này trong một hệ thống quản lý nhà nước thống nhất đối với toàn bộ nguồn lợi biển đảo. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách: (1) Phác dựng bức tranh tổng thể về chính sách và bộ máy quản lý nhà nước của triều Nguyễn từ trung ương đến địa phương; (2) Tiếp cận giao thương biển dưới góc độ khai thác tài nguyên vị thế không gian biển; (3) Hệ thống hóa hoạt động quản lý các nguồn tài nguyên thiên nhiên (sinh vật và phi sinh vật) gắn liền với chính sách kinh tế và an ninh của triều đình.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cách tiếp cận

  • Cách tiếp cận liên ngành: Sử học giữ vai trò chủ đạo, kết hợp với Khoa học quản lý (quản lý công) và Kinh tế học để phân tích các định chế, chính sách và cơ chế điều hành kinh tế biển của triều đình quân chủ trung ương tập quyền.
  • Địa lý học lịch sử: Đặt các sự kiện và chính sách lịch sử trong mối tương tác chặt chẽ với điều kiện tự nhiên, địa mạo bờ biển, chế độ hải văn, cửa biển, vũng vịnh và ngư trường (vận dụng quan điểm học thuật của GS. Trần Quốc Vượng).
  • Góc nhìn từ biển (A view from the Sea): Vận dụng quan điểm của John K. Whitmore, Li Tana, Charles Wheeler, Roderich Ptak nhằm khắc phục định kiến lấy đồng bằng - nông nghiệp làm trung tâm, nhìn nhận các vùng biển đảo và cận duyên như những không gian kinh tế năng động kết nối liên vùng và quốc tế. Kết hợp với quan điểm của Edyta Roszko về việc tiếp cận đại dương như một "không gian tích hợp", nối liền dải đất liền với không gian biển qua các cửa sông, hải cảng.
  • Khung công cụ chính sách quản lý công:
    • Công cụ pháp lý, lệ định (Regulation instruments): Thể hiện trong Hoàng Việt luật lệ và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.
    • Công cụ tài chính, kinh tế (Financial incentive instruments): Quản lý bằng thuế (regulatory taxes - thuế thuyền buôn, thuế thuyền đánh cá); quản lý bằng thị trường (market instruments - độc quyền nhà nước đối với một số lâm thổ sản quý, quy định hàng cấm xuất nhập khẩu); quản lý bằng hỗ trợ kinh tế (subsidies instruments - cấp vốn trợ cấp sinh kế cho ngư dân, cấp phát vũ khí tự vệ).
    • Cơ chế điều hành: Kết hợp trục dọc (từ trung ương, bộ nha đến tỉnh, phủ, huyện, tổng, xã, tấn sở) và trục ngang (phối hợp, giám sát giữa các lực lượng đồng cấp).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp lôgích: Tái hiện tiến trình ban hành và thực thi chính sách quản lý biển đảo theo trình tự thời gian 1802–1884.
  • Phương pháp mô tả, phân tích, tổng hợp: Khảo cứu các hoạt động cụ thể của triều đình đối với từng loại nguồn lợi.
  • Phương pháp so sánh: So sánh lịch đại (đối sánh triều Nguyễn với các triều đại quân chủ trước; so sánh giữa các đời vua Nguyễn; so sánh giai đoạn trước và sau 1858) và so sánh đồng đại (đối chiếu chính sách giữa các vùng duyên hải Bắc - Trung - Nam).
  • Phương pháp khu vực học, phương pháp chuyên gia và phương pháp thống kê: Xử lý các tư liệu văn bản, bảng biểu, số liệu hành chính.

Nguồn tư liệu sử dụng

  • Tài liệu Hán Nôm và chính sử triều Nguyễn: Đại Nam thực lục (Tiền biên và Chính biên), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Châu bản triều Nguyễn, Địa bạ triều Nguyễn, Hoàng Việt luật lệ, Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam liệt truyện, Minh Mệnh chính yếu, Quốc triều chính biên toát yếu.
  • Tác phẩm của quan lại, trí thức Việt Nam thế kỷ XIX: Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức), Hải trình chí lược (Phan Huy Chú), Nhật ký đi Tây (Phạm Phú Thứ), các bản điều trần canh tân của Nguyễn Trường Tộ, Nguyễn Lộ Trạch...
  • Ghi chép và tài liệu phương Tây: Nhật ký hành trình, báo cáo ngoại giao của các phái đoàn: tàu Fame (Jeremiah Briggs, 1803), tàu Franklin (John White, 1819–1820), John Crawfurd (1823), Edmund Roberts và tàu Peacock (1832, 1836), John Percival và tàu Constitution (1845), Joseph Balestier và tàu Plymouth (1850).
  • Tư liệu khảo sát điền dã và khảo cổ học: Kết quả khảo sát thực tế tại Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận; các dấu tích pháo đài (Biện Sơn, Hải Vân quan), tư liệu văn bia, hương ước làng chài; hiện vật tiền đồng thời Minh Mệnh, Tự Đức khai quật tại quần đảo Trường Sa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và bối cảnh lịch sử tác động đến vấn đề quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu đi trước và phân tích bối cảnh lịch sử đa chiều tác động trực tiếp đến chính sách biển của triều Nguyễn:

  • Bối cảnh quốc tế và khu vực: Sự phát triển của cách mạng công nghiệp phương Tây (động cơ hơi nước của James Watt năm 1765, tàu vỏ bọc đồng, kính thiên lý hàng hải) thúc đẩy làn sóng bành trướng thuộc địa lần thứ hai của chủ nghĩa tư bản từ cuối thế kỷ XVIII. Anh chiếm Penang (1786), Singapore (1824), thôn tính Miến Điện; Hà Lan khống chế Indonesia; sự kiện Chiến tranh thuốc phiện tại Trung Quốc (1839–1842) gia tăng mối lo ngại của triều đình Huế về nguy cơ an ninh từ hướng biển.
  • Bối cảnh trong nước: Năm 1802, triều Nguyễn thống nhất lãnh thổ và lãnh hải từ Bắc chí Nam, thiết lập thể chế quân chủ trung ương tập quyền. Triều đình tổ chức 6 Bộ, thành lập Nội các (1829), Cơ mật viện (1834); vua Minh Mệnh thực hiện cải cách hành chính (1831–1832) chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên. Hệ thống luật pháp (Hoàng Việt luật lệ năm 1812), quân sự (Thân binh, Cấm binh, Tĩnh binh/Biền binh) và các chính sách đo đạc ruộng đất, lập địa bạ, khai hoang, trị thủy được xác lập đồng bộ.
  • Kế thừa truyền thống: Triều Nguyễn tiếp quản và phát triển kinh nghiệm quản lý biển đảo của các chính quyền tiền nhiệm (chính quyền Lê - Trịnh ở Đàng Ngoài, các chúa Nguyễn ở Đàng Trong và triều Tây Sơn), vận dụng vào quản lý một không gian biển thống nhất quy mô lớn.

Chương 2. Tổ chức bộ máy quản lý và đảm bảo an toàn hoạt động khai thác nguồn lợi biển đảo

Chương 2 phân tích nhận thức, cơ cấu bộ máy và các biện pháp thực thi an toàn của triều đình đối với không gian biển đảo:

  • Nhận thức của triều Nguyễn: Vua Gia Long và Minh Mệnh thể hiện nhận thức rõ ràng về hải phận quốc gia, tầm quan trọng của tài nguyên biển đảo đối với quốc kế dân sinh, cũng như vị trí then chốt của biển trong thế trận an ninh - quốc phòng toàn vẹn bờ cõi.
  • Tổ chức bộ máy quản lý:
    • Cấp trung ương: Bộ Binh (phụ trách quân sự, thủy binh, tuần phòng biển), Bộ Hộ (phụ trách thuế khóa, tài nguyên, ruộng muối, thương nghiệp), Bộ Công (đóng tàu thuyền, sửa sang cảng tấn, nạo vét cửa biển), Bộ Lễ (nghi lễ tế thần biển, đón tiếp sứ thần), Phủ Nội vụ (quản lý kho tàng, tiếp nhận đặc sản biển quý như ngọc trai, yến sào), Nội các và Cơ mật viện (giúp vua phê duyệt châu bản và chỉ đạo chiến lược).
    • Cấp địa phương: Tổng đốc, Tuần phủ, Bố chính, Án sát các tỉnh ven biển trực tiếp quản lý hành chính; hệ thống các tấn, sở tuần ty, đồn kiểm soát được thiết lập tại các cửa biển hiểm yếu để kiểm tra tàu thuyền, thu thuế và bảo vệ trật tự.
  • Biện pháp đảm bảo an toàn khai thác:
    • Xây dựng lực lượng thủy quân cơ động, trang bị thuyền chiến, đại bác.
    • Tổ chức đo đạc thủy trình, vẽ hải đồ, cắm cọc tiêu, xây dựng trạm đèn biển, nạo vét và khơi thông các luồng lạch cửa biển.
    • Thực hiện các nghi lễ tế lễ hải thần cầu an và ban hành chính sách cứu trợ, cứu hộ tàu thuyền (của cư dân trong nước và tàu buôn nước ngoài) bị nạn trôi dạt trên biển.
    • Bố phòng các pháo đài ven biển (tiêu biểu như ở cửa Thuận An, Đà Nẵng) và duy trì các đội tuần tra trấn áp cướp biển, tiễu phỉ.

Chương 3. Quản lý, khai thác giao thương biển

Chương 3 tập trung phân tích chính sách và hoạt động của Nhà nước đối với giao thông vận tải và thương nghiệp biển:

  • Giao thông vận tải đường biển:
    • Thiết lập chế độ cấp bài thuyền và giấy thông hành biển nghiêm ngặt nhằm kiểm soát nhân thân, hàng hóa và lộ trình di chuyển của tàu thuyền dân sự.
    • Tổ chức mạng lưới vận tải đường biển công (hải vận), huy động thuyền công và thuyền tư nhân vận chuyển hàng triệu hộc lương thực từ Nam Bộ ra Kinh đô Huế và Bắc Bộ để cứu trợ thiên tai, bình ổn giá và phục vụ nhu cầu quân sự.
    • Tổ chức các chuyến công cán nước ngoài bằng đường biển bằng tàu công và tàu bọc đồng mua của phương Tây, cử phái đoàn đi Hạ Châu (Singapore, Batavia, Penang) và châu Âu (Pháp, Tây Ban Nha) nhằm thăm dò tình hình, buôn bán và thực hiện nhiệm vụ ngoại giao.
  • Quản lý thương nghiệp đường biển:
    • Ngoại thương nhà nước: Triều đình trực tiếp nắm độc quyền một số mặt hàng chiến lược (vũ khí, kim loại, khoáng sản quý, lúa gạo) và chủ động cử tàu ra nước ngoài mậu dịch.
    • Thương nhân trong nước: Quản lý thông qua hệ thống thuế khóa (thuế thuyền buôn, thuế môn bài), cấp phép vận chuyển hàng hóa giữa các vùng miền.
    • Thương nhân nước ngoài: Quy định chặt chẽ các cửa biển cho phép cập bến (chủ yếu là Đà Nẵng đối với tàu phương Tây; kiểm soát tàu buôn nhà Thanh cập các bến Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ); áp dụng lệ đo tàu, thu thuế cảng bến và quản lý hoạt động lưu trú.
  • Khai thác hệ thống cảng biển và tuyến mậu dịch: Quản lý và khai thác các cảng biển huyết mạch (Quảng Yên, Hải Phòng, Cửa Hội, Cửa Việt, Thuận An, Đà Nẵng, Thị Nại, Bến Nghé, Hà Tiên) kết nối mạng lưới giao thương nội địa ven biển và các tuyến hải trình quốc tế.

Chương 4. Quản lý, khai thác tài nguyên biển đảo

Chương 4 khảo cứu chi tiết hoạt động quản lý các nguồn tài nguyên cụ thể:

  • Quản lý, khai thác muối, tổ yến và ngọc trai:
    • Muối biển: Nhà nước kiểm kê diện tích ruộng muối đưa vào sổ địa bạ, phân loại ruộng muối, áp dụng chế độ trưng thu thuế muối bằng tiền hoặc bằng muối thực vật; khuyến khích tư nhân khai hoang đồng muối ngập mặn.
    • Tổ yến (yến sào) và ngọc trai: Quản lý nghiêm ngặt các đảo yến (tại Quảng Nam, Bình Định, Khánh Hòa); duy trì và tổ chức các đội chuyên trách như Đội Thanh Châu tại Hội An; thu nộp tổ yến thượng hạng về Phủ Nội vụ; quản lý các bãi lặn ngọc trai, xà cừ ven biển và hải đảo.
  • Quản lý đánh bắt hải sản:
    • Ban hành chính sách thu thuế đánh cá (ngư thuế) dựa trên loại hình ngư cụ, kích thước thuyền và sản lượng đánh bắt.
    • Quy định kích thước tàu thuyền đánh cá dân gian, đồng thời có cơ chế huy động thuyền chài và ngư dân tham gia vận tải công ích hoặc tuần tra phòng thủ khi có biến cố.
    • Áp dụng các biện pháp hỗ trợ sinh kế: trợ cấp vốn, miễn giảm thuế khi thiên tai, cấp vũ khí cho thuyền dân để tự vệ trước nạn cướp biển.
  • Quản lý, khai thác tại Hoàng Sa và Trường Sa:
    • Triều đình tiếp tục duy trì và cử Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải và định kỳ điều động các đội Thủy quân ra hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
    • Các hoạt động thực thi quản lý bao gồm: khảo sát hải trình, đo vẽ bản đồ, cắm mốc tiêu chủ quyền, dựng miếu, trồng cây, kiểm kê và thu lượm hóa vật tàu đắm, đánh bắt các loài hải sản quý nộp về triều đình.
Lĩnh vực quản lý Cơ quan / Lực lượng thực thi Công cụ & Biện pháp chính Địa bàn / Đối tượng trọng tâm
Hành chính & An toàn biển Bộ Binh, Bộ Công, Thủy quân, Chính quyền địa phương ven biển Luật pháp (Hoàng Việt luật lệ), đồn lũy, pháo đài, tuần phòng tiễu phỉ, đo vẽ hải đồ, cứu hộ tàu đắm Cửa biển, duyên hải từ Quảng Yên đến Hà Tiên, các tuyến tuần tra ven bờ
Giao thông vận tải & Ngoại thương Bộ Hộ, Bộ Lễ, Phủ Nội vụ, Nha môn Tấn sở, Phái bộ công cán Cấp bài thuyền, thu thuế đo tàu, độc quyền ngoại thương nhà nước, tổ chức hải vận lương thực Cảng biển (Đà Nẵng, Thuận An, Bến Nghé...), tuyến ven biển Bắc - Nam, tuyến Hạ Châu
Tài nguyên thiên nhiên biển đảo Bộ Hộ, Phủ Nội vụ, Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải, Đội Thanh Châu Lập địa bạ ruộng muối, định ngạch thuế cá/yến, thu mua lâm thổ sản quý, khai thác hóa vật Đồng muối duyên hải, các đảo yến (miền Trung), vùng quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Hệ thống hóa toàn diện nguồn tư liệu: Luận án tập hợp, đối chiếu và hệ thống hóa khối lượng lớn tư liệu thư tịch Hán Nôm chính thống (Châu bản, Thực lục, Hội điển, Địa bạ), kết hợp với tài liệu ghi chép phương Tây và tư liệu khảo sát điền dã, cung cấp cái nhìn đa chiều về lịch sử biển đảo Việt Nam thế kỷ XIX.
  2. Đổi mới hướng tiếp cận nghiên cứu: Vận dụng kết hợp lý thuyết "Địa lý học lịch sử", "Góc nhìn từ biển" và các công cụ của "Khoa học quản lý", luận án phân tích giao thương đường biển như một dạng tài nguyên vị thế không gian, đồng thời đánh giá hoạt động quản lý kinh tế biển trong mối quan hệ gắn kết với chủ quyền và quốc phòng.
  3. Đánh giá khách quan về triều Nguyễn: Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ thực tế lịch sử, điều chỉnh những nhận định đơn giản hóa trước đây cho rằng triều Nguyễn hoàn toàn "bế quan tỏa cảng" hay "quay lưng lại với biển". Luận án chứng minh triều đình đã có những nỗ lực trong việc mở rộng hải vận, đóng tàu bọc đồng, cử tàu mậu dịch sang Đông Nam Á và duy trì chủ quyền liên tục trên các vùng biển đảo.

Đóng góp thực tiễn và bài học kinh nghiệm

  • Khẳng định căn cứ lịch sử - pháp lý về chủ quyền: Làm sáng tỏ quá trình quản lý, khai thác và thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình của Nhà nước Nguyễn trên toàn bộ lãnh hải và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trong thế kỷ XIX, bổ sung cứ liệu lịch sử phục vụ công tác đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay.
  • Bài học kinh nghiệm quản lý kinh tế gắn với quốc phòng: Luận án đúc kết bài học về việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế biển với củng cố tiềm lực an ninh - quốc phòng; xây dựng bộ máy quản lý chuyên trách; dựa vào dân và hỗ trợ sinh kế cho cư dân ven biển để tạo dựng thế trận bảo vệ bờ cõi vững chắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Do nguồn tư liệu thư tịch thế kỷ XIX chủ yếu được biên soạn dưới góc nhìn của chính quyền trung ương, các thông tin chi tiết về đời sống sinh kế và hoạt động khai thác vi mô của cộng đồng ngư dân dân gian tại các làng chài ven biển còn tản mạn, chưa thực sự đầy đủ.
  • Từ sau năm 1862, trước quá trình xâm lược từng bước của thực dân Pháp, quyền kiểm soát của triều đình bị thu hẹp dần theo các hiệp ước, làm cho hoạt động quản lý nhà nước tại một số vùng biển đảo phía Nam không duy trì được tính liên tục.
  • Do giới hạn dung lượng của một luận án tiến sĩ, nội dung khai hoang lấn biển vùng duyên hải chưa thể đi sâu chi tiết thành một chương độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khai thác các nguồn tư liệu dân gian, văn bản Hán Nôm tại địa phương (hương ước, văn bia, gia phả dòng họ, thần tích làng chài) để làm rõ hơn vai trò của các cộng đồng cư dân ven biển trong hoạt động khai thác nguồn lợi.
  • Triển khai chuyên khảo chuyên sâu về công cuộc khai hoang, khẩn hoang vùng bãi bồi duyên hải và các hải đảo dưới triều Nguyễn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giới nghiên cứu và giảng dạy: Luận án là tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu, giảng viên, học viên sau đại học và sinh viên thuộc các chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế, Địa lý học lịch sử và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam.
  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp tài liệu thực chứng, luận cứ lịch sử và khoa học cho các cơ quan chuyên trách về quản lý biển đảo, biên giới lãnh thổ, ngoại giao và phát triển kinh tế biển, góp phần phục vụ chiến lược bảo vệ chủ quyền và phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Triều đình nhà Nguyễn đã sử dụng các công cụ quản lý nhà nước nào đối với hoạt động khai thác biển đảo?

Triều Nguyễn vận dụng đồng bộ ba nhóm công cụ chính sách quản lý công:

  • Công cụ pháp lý, lệ định: Quy định trong Hoàng Việt luật lệ, Hội điển sự lệ và các châu bản phê duyệt, chuẩn hóa quy tắc kiểm soát tàu thuyền, thuế khóa và cấm đoán.
  • Công cụ kinh tế và thị trường: Áp dụng thuế thuyền buôn, thuế cá, thuế muối; duy trì độc quyền nhà nước đối với các sản vật quý (yến sào, ngọc trai) và hàng hóa chiến lược (vũ khí, kim loại, gạo); phân cấp khai thác cho các tổ chức chuyên trách (như Đội Thanh Châu).
  • Công cụ hỗ trợ kinh tế: Trợ cấp vốn, lương thực khi gặp thiên tai; cấp phát súng đạn, vũ khí cho thuyền dân để tự vệ trước nạn cướp biển nhằm duy trì hoạt động sản xuất.

2. Cách tiếp cận "Góc nhìn từ biển" (A view from the Sea) được vận dụng trong luận án như thế nào?

Luận án vận dụng quan điểm này để khắc phục cách tiếp cận truyền thống lấy đồng bằng - nông nghiệp làm trung tâm. Vấn đề biển đảo được nhìn nhận từ phía biển, xem không gian biển và dải ven biển như một thực thể kinh tế - xã hội mở, có vai trò kết nối giữa đất liền với hải đảo, giữa các vùng nội địa với các trung tâm thương mại khu vực và quốc tế thông qua mạng lưới cửa sông, hải cảng và tuyến đường thủy.

3. Hoạt động quản lý khai thác giao thương biển dưới triều Nguyễn bao gồm những nội dung cụ thể nào?

Hoạt động quản lý giao thương biển gồm 3 nhóm nội dung:

  • Quản lý giao thông vận tải đường biển: Cấp bài thuyền, giấy thông hành; tổ chức hệ thống hải vận lương thực và vật tư của nhà nước; cử các phái bộ công cán ra nước ngoài bằng tàu buôn và tàu bọc đồng.
  • Quản lý thương nghiệp đường biển: Điều tiết hoạt động ngoại thương nhà nước; kiểm soát và thu thuế thuyền buôn tư nhân trong nước; kiểm soát tàu buôn nước ngoài (thương nhân nhà Thanh và phương Tây) về địa điểm cập bến, thuế đo tàu và danh mục hàng hóa cấm xuất nhập khẩu.
  • Khai thác cảng biển và tuyến đường biển: Quản lý, cải tạo hệ thống tấn sở, cảng biển và khai thác các tuyến hàng hải ven biển Bắc - Nam cũng như tuyến hải trình quốc tế (chủ yếu đi Hạ Châu).

4. Các lực lượng và biện pháp nào được triều Nguyễn sử dụng để đảm bảo an toàn cho hoạt động khai thác nguồn lợi biển đảo?

Triều đình kết hợp nhiều lực lượng và biện pháp:

  • Xây dựng lực lượng: Tổ chức lực lượng Thủy quân chuyên trách trang bị tàu chiến, đại bác; bố trí quân đồn trú tại các tấn sở ven biển.
  • Công trình và kỹ thuật hàng hải: Xây dựng hệ thống pháo đài phòng thủ bờ biển; đo đạc thủy trình, vẽ hải đồ, cắm mốc báo hiệu luồng lạch, nạo vét cửa biển.
  • Cứu nạn và tuần phòng: Thực hiện tuần tra tiễu trừ cướp biển; ban hành chính sách cứu tế, sửa chữa và hỗ trợ hồi hương cho tàu thuyền trong nước và quốc tế gặp nạn trên hải phận; tổ chức các nghi thức tế lễ hải thần cầu bình an.

5. Những nguồn tài nguyên biển đảo nào được triều Nguyễn tập trung quản lý và khai thác trong giai đoạn 1802-1884?

Triều Nguyễn tập trung vào các nhóm tài nguyên chính:

  • Tài nguyên vị thế: Khai thác các cửa biển, vũng vịnh sâu kín gió để xây dựng thương cảng và mở rộng giao thương.
  • Tài nguyên phi sinh vật: Nước biển phục vụ sản xuất muối (quản lý ruộng muối, trưng thu thuế muối); hóa vật trôi dạt từ các tàu đắm trên biển.
  • Tài nguyên sinh vật: Đánh bắt hải sản các loại ở ven bờ và ngoài khơi; khai thác yến sào (tổ yến) tại các đảo đá miền Trung; khai thác ngọc trai và xà cừ.
  • Tài nguyên tại Hoàng Sa và Trường Sa: Khai thác hải sản quý, lâm thổ sản và thu lượm cổ vật/hóa vật từ tàu buôn bị đắm thông qua hoạt động của Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải và Thủy quân.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Thị Hải Đường là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về hoạt động quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn trong giai đoạn 1802–1884. Dựa trên nguồn sử liệu Hán Nôm phong phú, tài liệu phương Tây và kết quả khảo sát điền dã, luận án đã làm rõ cơ cấu bộ máy, hệ thống chính sách và các biện pháp thực thi của nhà nước đối với giao thương biển và tài nguyên thiên nhiên. Công trình chứng minh bước phát triển trong nhận thức biển đảo của triều Nguyễn, đúc kết các bài học lịch sử về kết hợp kinh tế với quốc phòng, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc khẳng định chủ quyền biển đảo của Việt Nam.