Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về lịch sử biển đảo Việt Nam dưới góc độ quản lý nhà nước là một địa hạt học thuật giàu tiềm năng nhưng còn nhiều khoảng trống lý thuyết. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Quản lý, khai thác nguồn lợi biển đảo của triều Nguyễn giai đoạn 1802-1884" do nghiên cứu sinh Đinh Thị Hải Đường thực hiện (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, mã số 62220313, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Văn Quân tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội) đã tạo nên một bước tiến học thuật mang tính tiên phong. Công trình giải quyết câu hỏi trọng tâm về cách thức một nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền quản lý không gian sinh tồn biển đảo rộng lớn và đa dạng bậc nhất trong lịch sử dân tộc.

Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ nhu cầu cấp thiết nhằm tái định vị vai trò của biển trong tiến trình lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Trong một thời gian dài, giới học thuật chịu ảnh hưởng bởi luận điểm xem triều Nguyễn là một thể chế thuần túy "bế quan tỏa cảng", quay lưng lại với biển và mang định kiến nặng nề của văn minh nông nghiệp đồng bằng. Luận án đã chỉ ra research gap (khoảng trống nghiên cứu) cốt lõi: các nghiên cứu trước đây (như công trình của Đỗ Bang, 2014; Nguyễn Phan Quang, 2002; Frédéric Mantienne, 2003) chủ yếu tiếp cận biển đảo dưới góc độ an ninh - phòng thủ thuần túy, hoặc nghiên cứu ngoại thương như một hoạt động kinh tế đơn lẻ, mà chưa nhìn nhận biển đảo như một hệ thống "tài nguyên vị thế" và tài nguyên vật chất tổng thể đặt dưới sự quản lý hành chính - kinh tế đồng bộ của bộ máy nhà nước.

Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:

  • RQ1: Triều Nguyễn đã thiết lập và vận hành bộ máy thể chế nào từ trung ương đến địa phương để thực thi việc quản lý và bảo đảm an toàn khai thác nguồn lợi biển đảo?
    H1: Nhà nước Nguyễn đã xây dựng một cấu trúc quản lý đa tầng, kết hợp chặt chẽ giữa thiết chế hành chính dân sự (6 Bộ, cơ quan Nội các) và lực lượng quân sự (Thủy quân, các đồn tuần phòng) nhằm kiểm soát tuyệt đối không gian biển.
  • RQ2: Chính sách và phương thức khai thác tài nguyên vị thế (hải vận, hải thương, hệ thống cảng biển) được triển khai như thế nào trong tương quan giữa kiểm soát an ninh và phát triển giao thương?
    H2: Triều đình không đóng cửa hoàn toàn mà chủ trương thiết lập cơ chế ngoại thương quan phương có kiểm soát nghiêm ngặt, kết hợp mạng lưới hải vận chiến lược để kết nối các vùng kinh tế Bắc - Trung - Nam.
  • RQ3: Phương thức quản lý tài nguyên sinh vật (hải sản, yến sào) và phi sinh vật (muối biển, hóa vật tàu đắm) được thể chế hóa ra sao trong luật pháp và thực tiễn sinh kế?
    H3: Triều đình duy trì sự kết hợp giữa độc quyền nhà nước đối với các nguồn lợi chiến lược/xa xỉ phẩm (yến sào, ngọc trai) và điều tiết thuế khóa linh hoạt gắn liền với bảo hộ sinh kế ngư dân.
  • RQ4: Những thành công và hạn chế mang tính cấu trúc của mô hình quản lý biển đảo triều Nguyễn để lại bài học lịch sử gì cho chiến lược kinh tế biển đương đại?
    H4: Sự mâu thuẫn giữa tư duy an ninh phong thủ truyền thống và áp lực hội nhập trước làn sóng xâm thực phương Tây đã giới hạn khả năng giải phóng toàn diện nguồn lực biển của Đại Nam.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa trường phái Địa lý học lịch sử (Historical Geography), mô hình tiếp cận "Góc nhìn từ biển" (A View from the Sea) và Lý thuyết Công cụ Chính sách Công (Policy Instruments Theory). Luận án xác định phạm vi không gian trải dài toàn bộ vùng duyên hải, hải phận và hải đảo từ Quảng Yên (Quảng Ninh) đến Hà Tiên (Kiên Giang), bao gồm các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa; phạm vi thời gian bao quát 82 năm trị vì của triều Nguyễn từ khi vua Gia Long thống nhất đất nước (1802) đến khi ký kết Hiệp ước Patenôtre (1884). Ý nghĩa của luận án thể hiện ở việc lượng hóa và hệ thống hóa hàng trăm văn bản Châu bản, Hội điển và địa bạ, tạo cơ sở thực chứng vững chắc khẳng định chủ quyền lịch sử và năng lực quản trị biển của dân tộc.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu của luận án thực hiện việc tổng hợp và phê phán sâu sắc ba luồng nghiên cứu chính trong và ngoài nước:

                                  TIẾP CẬN HỌC THUẬT VỀ BIỂN ĐẢO TRIỀU NGUYỄN
Luồng 1: An ninh & Chủ quyền                  Luồng 2: Thương mại & Hải cảng                 Luồng 3: Quản lý & Sinh thái
- Đỗ Bang (2011, 2014)                        - Nguyễn Văn Kim (2011, 2016)                  - Edyta Roszko (2020)
- Nguyễn Quang Ngọc (2012, 2017)              - Li Tana & Anthony Reid (1993)                - Lê Đức Tố và nnk (2005)
- Bùi Gia Khánh (2018)                        - Charles Wheeler (2006)                       - Nguyễn Duy Thiệu (2020)
- Lê Tiến Công (2017)                         - Nguyễn Văn Chuyên (2021)                     - Đinh Thị Hải Đường (Luận án)
[Trọng tâm: Thủy quân, phòng thủ]            [Trọng tâm: Cảng thị, tuyến mậu dịch]          [Trọng tâm: Thể chế & Tài nguyên vị thế]
  • Luồng nghiên cứu về an ninh, quốc phòng và thực thi chủ quyền: Các công trình tiêu biểu của Nguyễn Quang Ngọc (2012, 2017), Đỗ Bang (2011, 2014), Bùi Gia Khánh (2018) và Lê Tiến Công (2017) đã làm sáng tỏ cơ cấu tổ chức của Thủy quân triều Nguyễn, hệ thống phòng thủ ven biển miền Trung, cùng hoạt động thu lượm hóa vật, đo đạc hải trình và cắm mốc chủ quyền của Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải. Điểm kế thừa của luận án là tiếp thu hệ thống tư liệu lịch sử xác thực về chủ quyền, nhưng định vị lại các hoạt động quân sự này như những biện pháp bảo đảm an toàn cho các hoạt động khai thác kinh tế biển.
  • Luồng nghiên cứu về thương mại biển và hệ thống thương cảng: Các nghiên cứu của Nguyễn Văn Kim (2011, 2016), Li Tana (1993), Charles Wheeler (2006) và Roderich Ptak tập trung khảo cứu mạng lưới hải thương quốc tế qua các thương cảng như Vân Đồn, Phố Hiến, Hội An, Thị Nại. Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu nhìn nhận hoạt động này dưới góc độ lịch sử kinh tế thuần túy, xem thương mại là đối tượng nghiên cứu độc lập mà chưa đặt trong mối tương quan với khái niệm quản trị nguồn tài nguyên vị thế của thể chế nhà nước.
  • Luồng nghiên cứu về quản lý tài nguyên và nhân học biển: Các nghiên cứu đương đại của Lê Đức Tố và nnk (2005), Nguyễn Duy Thiệu (2020) về cộng đồng ngư dân ven biển cung cấp góc nhìn sinh thái học văn hóa, song thiếu chiều sâu phân tích cơ chế vận hành thể chế lịch sử thế kỷ XIX.

Tranh luận học thuật và định vị của luận án

Tâm điểm tranh luận nằm ở sự đối lập giữa hai quan điểm:

  1. Quan điểm thứ nhất (Trường phái đình trệ/đóng cửa): Cho rằng triều Nguyễn mang nặng tư tưởng Nho giáo giáo điều, thực thi chính sách ức thương, "bế quan tỏa cảng", triệt tiêu động lực kinh tế biển và khiến đất nước tụt hậu trước phương Tây.
  2. Quan điểm thứ hai (Trường phái thích ứng chiến lược): Luận án định vị nghiên cứu theo hướng đi mới, chứng minh rằng chính sách biển của triều Nguyễn là một chiến lược kiểm soát thận trọng trong bối cảnh địa chính trị đầy bất ổn. Như văn bản triều Nguyễn thường dùng khái niệm "chưởng quản" với nghĩa bao quát là trông coi, cai quản và điều tiết, nhà nước không cấm đoán tuyệt đối mà thiết lập cơ chế quản lý đa tầng nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa an ninh quốc gia và nguồn thu ngân khố.

So sánh quốc tế

  • Trường hợp 1 - Nhà Thanh (Trung Quốc): Trong thời kỳ Càn Long đến Đạo Quang, nhà Thanh duy trì "Thể chế Quảng Đông" (Canton System) giới hạn nghiêm ngặt thương nhân phương Tây tại 13 nhà buôn (Thập tam hàng). Triều Nguyễn cũng áp dụng cơ chế quản lý cửa biển ngặt nghèo tương tự tại Đà Nẵng, song linh hoạt hơn trong việc tổ chức các đoàn thuyền công vụ ra nước ngoài (Hạ Châu, Singapore, Batavia) để thu mua hàng hóa và thăm dò tin tức.
  • Trường hợp 2 - Mạc phủ Tokugawa (Nhật Bản): Chính sách Sakoku (Tỏa quốc) của Nhật Bản cấm tuyệt đối người dân ra nước ngoài dưới hình phạt tử hình. Ngược lại, triều Nguyễn vẫn cấp "bài thuyền" và giấy thông hành cho thuyền buôn tư nhân Đại Nam giao thương duyên hải và sang các vùng lân cận thuộc vùng biển Đông Nam Á, thể hiện tính chất kiểm soát linh hoạt chứ không phong tỏa tuyệt đối.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

 1. TÀI NGUYÊN VỊ THẾ                                    2. TÀI NGUYÊN VẬT CHẤT
 (Positional/Spatial Resources)                          (Material Resources)
                 3. HỆ THỐNG CÔNG CỤ QUẢN LÝ CÔNG (Policy Tools)

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết lịch sử kinh tế - xã hội thông qua 3 trụ cột:

  1. Phát triển trường phái Địa lý học lịch sử của GS. Trần Quốc Vượng: Mở rộng không gian phân tích từ tam giác châu thổ nội địa ra không gian liên kết "Sông - Cửa biển - Đảo ven bờ - Vùng biển khơi", phá bỏ sự thiên vị đất liền (terrestrial bias) trong nhận thức lịch sử.
  2. Hiện thực hóa lý thuyết "Góc nhìn từ biển" (John K. Whitmore, Li Tana, Charles Wheeler): Xem xét vùng biển Vịnh Bắc Bộ và duyên hải Trung Bộ như một "Tiểu Địa Trung Hải" (A Mini Mediterranean Sea) – không gian tích hợp dòng chảy văn hóa, kinh tế và quyền lực.
  3. Vận dụng luận điểm "Không gian tích hợp đại dương" của Edyta Roszko (2020): Luận án quán triệt định đề xem "tiếp cận đại dương như một không gian tích hợp, nghĩa là sản phẩm của các quá trình lịch sử ngẫu nhiên, thường bắt đầu từ đất liền nhưng trải ra biển".

Khung phân tích độc đáo

Hệ thống khái niệm và mệnh đề lý thuyết (Propositions - P) của luận án:

  • Khái niệm Tài nguyên vị thế (Geo-positional resources): Lợi ích kinh tế - chiến lược bắt nguồn từ vị trí địa lý, thuộc tính hình thể ven bờ, độ sâu các vũng vịnh kín gió và mạng lưới luồng lạch kết nối giao thương nội vùng và quốc tế.
  • Mệnh đề P1 (Tính tích hợp thể chế): Năng lực khai thác nguồn lợi biển tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện của bộ máy kiểm soát hành chính trục dọc (Trung ương $\rightarrow$ Tỉnh $\rightarrow$ Phủ/Huyện $\rightarrow$ Xã/Đội) và trục ngang (sự phối hợp giữa Bộ Binh, Bộ Hộ, Bộ Công).
  • Mệnh đề P2 (Cân bằng an ninh - lợi ích): Trong điều kiện áp lực ngoại xâm gia tăng, công cụ quy chuẩn pháp lý và kiểm soát thị trường sẽ lấn át công cụ khuyến khích tự do thương mại, dẫn đến sự thu hẹp dần của các hoạt động hải thương tư nhân.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật lịch sử kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa Sử học, Khoa học Quản lý công (Public Administration) và Kinh tế học thể chế. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro level): Cơ cấu thiết chế trung ương (Hoàng đế, Nội các, Cơ mật viện, Lục Bộ - đặc biệt là Bộ Hộ, Bộ Binh, Bộ Công).
  • Cấp độ trung gian (Meso level): Chính quyền địa phương (Bắc Thành, Gia Định Thành giai đoạn 1802-1831; 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên sau cải cách hành chính Minh Mệnh năm 1831-1832).
  • Cấp độ vi mô (Micro level): Các đơn vị trực tiếp khai thác và quản lý cơ sở (Huyện, Tổng, Xã, Tượng cục, Ty tàu thuyền, Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải, Đội Quế Hương, Hộ làm muối).
                            MÔ HÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG VÀ ĐA PHƯƠNG PHÁP

Quy trình nghiên cứu và Nguồn dữ liệu

Quy trình xử lý tư liệu tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp phê phán sử liệu (Heuristics & Hermeneutics), kết hợp nguyên tắc đối chiếu tam giác tư liệu (Data Triangulation):

  1. Nguồn sử liệu sơ cấp cung đình:
    • Châu bản triều Nguyễn: Hệ thống tấu sớ, phụng chỉ có bút tích ngự phê bằng mực son của các hoàng đế, phản ánh các quyết sách tức thời về điều động tàu thuyền, ứng cứu bão lụt, xét duyệt thuế khóa cửa biển.
    • Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ: Văn bản quy phạm hành chính quy định chi tiết định ngạch thuế, kích thước bài thuyền, quy chuẩn kỹ thuật đóng tàu bọc đồng.
    • Đại Nam thực lục (Tiền biên và Chính biên): Bộ biên niên sử đồ sộ ghi chép tường tận các diễn biến chính trị, kinh tế, bang giao từ năm 1778 đến cuối thế kỷ XIX.
    • Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long, ban hành năm 1812): 398 điều luật, đặc biệt là các điều khoản thuộc Hộ luật và Binh luật quy định tội danh trộm cắp tài nguyên biển, gian lận quan thuế cửa biển và vượt biên trái phép.
  2. Nguồn địa chí và khảo tả đương thời: Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức), Hải trình chí lược (Phan Huy Chú, 1830), Nhật ký đi Tây (Phạm Phú Thứ, 1863-1864).
  3. Nguồn tư liệu phương Tây độc lập: Nhật ký ngoại giao của John Crawfurd (1823), báo cáo của Edmund Roberts (1832, 1836), ghi chép của John White (1819-1820).
  4. Tư liệu khảo sát thực địa và điền dã: Khảo sát hiện trường tại hơn 10 tỉnh duyên hải (Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh Thuận), thu thập văn bia, thần tích, hương ước làng chài và dấu tích công trình phòng thủ (Hải Vân quan, pháo đài Biện Sơn).

Phương pháp phân tích và Kiểm định độ tin cậy

Luận án áp dụng kết hợp:

  • Phương pháp lịch sử và lôgíc: Tái dựng quá trình tiến hóa của chính sách quản lý biển qua 7 triều vua (Gia Long, Minh Mệnh, Thiệu Trị, Tự Đức, Dục Đức, Hiệp Hòa, Kiến Phúc).
  • Phương pháp phân tích so sánh lịch đại và đồng đại: Đối sánh chính sách quản lý của triều Nguyễn với thời Lê sơ, chúa Nguyễn ở Đàng Trong và nhà Tây Sơn; đồng thời so sánh đặc thù quản lý giữa 3 vùng sinh thái biển: Bắc Bộ (vùng biển ven bờ, nhiều bãi bồi), Trung Bộ (đường bờ biển sâu, nhiều vũng vịnh kín gió) và Nam Bộ (hệ thống kênh rạch kết nối biển mở).
  • Phân loại công cụ chính sách theo mô hình Quản trị học:
    • Công cụ quy định (Regulation instruments): Lệ cấp bài thuyền, kiểm tra tải trọng, cấp giấy thông hành biển.
    • Công cụ thuế điều tiết (Regulatory taxes instruments): Biểu thuế thuyền buôn căn cứ vào bề ngang khoang thuyền (đo đạc bề ngang thân thuyền để định ngạch thuế), chế độ miễn giảm thuế khi gặp thiên tai, bão gió.
    • Công cụ thị trường và độc quyền (Market instruments): Thiết lập chế độ công quản và độc quyền thu mua yến sào, ngọc trai, quản lý nghiêm ngặt các mỏ khoáng sản ven biển.
    • Công cụ trợ cấp và bảo hộ (Subsidies instruments): Cấp vốn và ngư cụ cho dân nghèo lập phường chài, cấp phát vũ khí (súng hỏa mai, đại bác) cho thuyền buôn tư nhân để tự vệ trước hải tặc.

Phát hiện đột phá và implications

                                  5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU

Những phát hiện then chốt

  1. Tái định hình nhận thức không gian biển và khái niệm "Hải phận": Luận án chứng minh triều Nguyễn là triều đại đầu tiên trong lịch sử xác lập khái niệm "Hải phận quốc gia" trên phạm vi toàn vẹn lãnh thổ từ ải Nam Quan đến mũi Cà Mau. Nhận thức này không chỉ dừng lại ở dải bờ biển mà mở rộng ra toàn bộ các đảo ven bờ và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, thể hiện qua hệ thống bản đồ đạc họa chi tiết trong Đại Nam nhất thống chíĐại Nam hội điển sự lệ.
  2. Giải mã nghịch lý chính sách "Bế quan tỏa cảng": Nghiên cứu đưa ra bằng chứng thực chứng phản bác quan điểm truyền thống: Triều đình Huế không cấm biển tuyệt đối. Ngược lại, nhà nước đã thể chế hóa hoạt động ngoại thương thông qua hệ thống "Ngoại thương quan phương". Vua Minh Mệnh và Thiệu Trị đã chủ động mua các tàu viễn dương bọc đồng chạy bằng hơi nước (như tàu Định Thụy, Hiệu Bằng, Phấn Bằng), cử các đoàn công cán sang Hạ Châu (Singapore, Indonesia) vừa để buôn bán đường, gạo, vừa để nắm bắt tình hình chính trị quốc tế và học hỏi kỹ thuật phương Tây.
  3. Mạng lưới Hải vận - Trục xương sống kết nối kinh tế Đại Nam: Hoạt động vận tải đường biển do nhà nước tổ chức đạt quy mô chưa từng có. Hải vận đóng vai trò điều tiết lương thực cứu đói khẩn cấp giữa Nam Kỳ (vựa lúa) ra Trung Kỳ và Bắc Kỳ khi có mất mùa, vận chuyển nguyên vật liệu xây dựng kinh đô và khí tài quân sự với khối lượng mà hệ thống đường bộ Thiên lý hoàn toàn bất khả thi.
  4. Cơ chế quản lý phân tầng đối với tài nguyên sinh vật và phi sinh vật:
    • Đối với muối biển: Triều đình kiểm kê toàn bộ diện tích ruộng muối đưa vào sổ Địa bạ, ban hành ngạch thuế cụ thể và cho phép tự do lưu thông phân phối qua hệ thống "thương nhân muối" để bảo đảm nguồn cung cho toàn bộ cư dân miền núi và đồng bằng.
    • Đối với yến sào và ngọc trai: Thiết lập các đội chuyên trách (Đội Thanh Châu tại Quảng Nam, Đội yến sào Khánh Hòa), áp dụng quy chế quản lý nghiêm ngặt, biến yến sào thành mặt hàng xuất khẩu chiến lược thu về nguồn ngoại tệ bạc trắng lớn cho quốc khố.
    • Đối với hải sản: Ban hành quy chuẩn kích thước lưới, định ngạch thuế thuyền chài dựa trên sức chở, đồng thời ban bố các chính sách giảm tô thuế khi gặp bão lụt, hỗ trợ bảo đảm an toàn cho sinh kế ngư dân ven biển.
  5. Bước chuyển lịch sử trong việc thực thi chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa: Dưới triều Gia Long và Minh Mệnh, nhiệm vụ quản lý, đo đạc, cắm mốc chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa được chuyển giao từ các tổ chức bán vũ trang dân sự địa phương (Đội Hoàng Sa, Đội Bắc Hải thời chúa Nguyễn) sang lực lượng Thủy quân chính quy của triều đình kết hợp với Bộ Công và Giám thành biền binh. Việc hàng năm triều đình phái Thủy quân ra Hoàng Sa khảo sát luồng lạch, cắm cột mốc gỗ, dựng chùa, trồng cây để làm dấu hiệu hàng hải là bằng chứng pháp lý đanh thép về sự chiếm hữu thực sự, liên tục và hòa bình của nhà nước Việt Nam.

Ý nghĩa và Tác động đa chiều (Implications)

  • Ý nghĩa lý luận: Đóng góp luận cứ xác đáng làm sâu sắc thêm lý thuyết phát triển kinh tế biển truyền thống của các quốc gia Đông Á; chứng minh tính năng động thể chế của một nhà nước quân chủ trong việc điều tiết không gian sinh tồn biển.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp mô hình mẫu mực về việc kết hợp sử liệu học văn bản Hán Nôm kinh điển (Châu bản, Hội điển) với các lý thuyết quản lý công và phân tích không gian địa - lịch sử.
  • Ý nghĩa thực tiễn và chính sách: Luận án là cơ sở khoa học lịch sử - pháp lý đặc biệt quan trọng phục vụ công cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay. Nhận định sâu sắc của luận án khẳng định: "Hoạt động quản lý, khai thác nguồn tài nguyên biển đảo của nhà nước Việt Nam đương đại đang cần những bài học kinh nghiệm của quá khứ (vận dụng những thành công và rút kinh nghiệm những hạn chế)." Bài học lịch sử của triều Nguyễn về việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa Khai thác kinh tế - Bảo đảm an ninh - Khẳng định chủ quyền là kim chỉ nam cho việc thực hiện Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 (Nghị quyết số 36-NQ/TW).

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những phát hiện đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh tư liệu:

  1. Tính thiên lệch của nguồn sử liệu quan phương: Nguồn tài liệu chủ đạo là văn bản hành chính nhà nước (Chính sử, Châu bản, Hội điển), do đó phản ánh góc nhìn quản lý từ trên xuống (top-down). Tiếng nói, trải nghiệm thực tế và đời sống kinh tế vi mô của tầng lớp ngư dân nghèo, thương nhân tư nhân nhỏ lẻ chưa được ghi chép đầy đủ trong sử liệu thành văn.
  2. Độ chính xác tương đối của số liệu thống kê lịch sử: Hệ thống đo lường cổ (thước, mẫu, hộc, phương, lạng, tiền) và các con số thống kê trong sổ Địa bạ hay ngạch thuế thời Nguyễn mang tính chất ước lệ, có sự chênh lệch giữa quy định trên văn bản và thực tế thu nộp tại địa phương do nạn nhũng nhiễu của quan lại cơ sở.
  3. Giới hạn nhận thức công nghệ thế kỷ XIX: Bối cảnh lịch sử thế kỷ XIX chưa cho phép triều đình nhận thức và khai thác các nguồn tài nguyên đáy biển, thềm lục địa sâu (dầu khí, sa khoáng ngầm) hay tài nguyên du lịch biển; do đó luận án chỉ tập trung vào tài nguyên vị thế mặt nước và tài nguyên sinh vật/phi sinh vật truyền thống.

Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)

  • Hướng 1: Ứng dụng công nghệ GIS (Geographic Information System) và Digital Humanities để số hóa bản đồ các tuyến hải vận, hải thương và hệ thống pháo đài ven biển triều Nguyễn thế kỷ XIX.
  • Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu so sánh liên khu vực (Comparative Regional Study) giữa mô hình quản trị biển triều Nguyễn với vương triều Xiêm (Rattanakosin) và vương quốc Lưu Cầu (Ryukyu).
  • Hướng 3: Khai thác sâu các nguồn tư liệu dân gian vi mô (Hương ước làng chài, Thần tích ven biển, Gia phả các dòng họ vạn chài tại Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa) để tái hiện bức tranh kinh tế - xã hội biển từ dưới lên (bottom-up approach).

Tác động và ảnh hưởng

                                      MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
  • Tác động học thuật quốc tế và quốc gia: Công trình cung cấp một hệ thống dữ liệu thực chứng dày dặn, góp phần thay đổi cách nhìn nhận của giới sử học quốc tế về chính sách đối ngoại và kinh tế biển của Đại Nam trước thời kỳ thuộc địa.
  • Giá trị pháp lý quốc tế về chủ quyền: Hệ thống cứ liệu về các hoạt động quản lý nhà nước liên tục, hòa bình và có tổ chức của triều đình Nguyễn tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là nguồn tư liệu vô giá củng cố hồ sơ pháp lý khẳng định chủ quyền của Việt Nam theo luật pháp quốc tế (đặc biệt là Công ước UNCLOS 1982).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Lịch sử, Quan hệ Quốc tế, Luật Biển: Tiếp cận khung phân tích liên ngành mới mẻ, hệ thống tài liệu Châu bản đã được dịch nghĩa và chú giải chuẩn xác, cùng phương pháp tiếp cận không gian địa - lịch sử.
  • Các nhà hoạch định chiến lược và Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Ngoại giao, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng): Tiếp thu bài học kinh nghiệm sâu sắc về mô hình kết hợp kinh tế biển với an ninh quốc phòng, cơ chế điều tiết thuế khóa và bảo hộ ngư dân khai thác xa bờ.
  • Các tổ chức văn hóa, du lịch và hiệp hội ngành nghề biển: Ứng dụng tư liệu lịch sử để phát triển các sản phẩm du lịch di sản văn hóa biển (tuyến đường muối cổ, văn hóa làng chài, lịch sử Đội Hoàng Sa), xây dựng chỉ dẫn địa lý và bảo tồn các nghề thủ công truyền thống như khai thác yến sào Khánh Hòa, sản xuất nước mắm, nghề muối duyên hải miền Trung.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công lý thuyết Địa lý học lịch sử của GS. Trần Quốc Vượng và lý thuyết Không gian tích hợp đại dương của Edyta Roszko vào việc phân tích mô hình Quản trị công (Public Governance) của nhà nước quân chủ. Luận án đã mở rộng khái niệm "Tài nguyên vị thế" (Geo-positional resources), chỉ ra rằng vị thế địa chính trị và luồng tuyến hàng hải không đơn thuần là yếu tố tự nhiên tĩnh mà là một dạng tài nguyên chiến lược được nhà nước thể chế hóa bằng hệ thống trạm dịch, pháo đài và quy chế cấp phép bài thuyền.

2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các công trình đi trước?

So với các công trình của Đỗ Bang (2014) hay Bùi Gia Khánh (2018), luận án không dừng lại ở việc miêu tả biên niên các sự kiện quân sự hay thương mại. Điểm đột phá là việc áp dụng Khung phân loại công cụ chính sách (Policy Instruments Framework) để phân tích có hệ thống 4 nhóm công cụ: Pháp chế (Regulation), Thuế khóa (Regulatory Taxes), Thị trường (Market) và Trợ cấp (Subsidies), từ đó tái hiện sinh động cơ chế điều hành nền kinh tế biển của triều đình Huế.

3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu thực chứng là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là quy mô và tính chuyên nghiệp của hệ thống "Hải vận quốc gia" thời Minh Mệnh và Thiệu Trị. Trái với nhận định cho rằng giao thông thời Nguyễn phụ thuộc vào đường bộ, dữ liệu Châu bản chứng minh hơn 70% khối lượng quân lương, vật liệu xây dựng nặng và thóc cứu tế giữa các miền Nam - Trung - Bắc được vận chuyển qua đường biển bằng các đội thuyền chuyên trách (thuyền Quan hải, thuyền Bình hải) với thời gian di chuyển nhanh gấp 3-4 lần đường bộ.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?

Có. Luận án xây dựng quy trình tra cứu và giải mã tư liệu chuẩn hóa: Hệ thống mã định danh văn bản Châu bản theo niên hiệu, mục lục tham chiếu Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (Bộ Hộ, Bộ Binh, Bộ Công), và ma trận đối chiếu thuật ngữ địa danh cổ thế kỷ XIX với địa danh hành chính hiện đại tại 30 tỉnh thành.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng Hệ tri thức số hóa Atlas Địa lý Lịch sử Biển đảo Việt Nam thế kỷ XIX; (2) Hoàn thành bộ chuyên khảo đối sánh mô hình quản trị biển giữa Việt Nam, Xiêm và Nhật Bản thời cận đại; (3) Khai quật và phân tích khảo cổ học dưới nước tại các thương cảng cổ miền Trung để kiểm chứng sự tương thích giữa hiện vật tàu đắm và ghi chép Châu bản.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đinh Thị Hải Đường là một công trình khoa học công phu, chuẩn mực và xuất sắc, đóng góp toàn diện vào nhận thức lịch sử biển đảo Việt Nam thế kỷ XIX thông qua 5 kết luận cốt lõi:

  1. Xác lập mô hình quản trị biển đảo thống nhất và toàn diện: Lần đầu tiên trong lịch sử chế độ quân chủ, triều Nguyễn đã thiết lập một hệ thống quản lý nhà nước đa tầng, bao quát toàn bộ không gian biển đảo từ Quảng Yên đến Hà Tiên, kết hợp chặt chẽ giữa dân sự và quân sự.
  2. Giải mã khoa học chính sách biển thế kỷ XIX: Đưa ra cái nhìn khách quan, công bằng, bác bỏ luận điểm phiến diện về chính sách "bế quan tỏa cảng", khẳng định triều Nguyễn đã thực thi mô hình ngoại thương quan phương có kiểm soát phù hợp với năng lực phòng thủ quốc gia.
  3. Khai phóng hiệu quả tài nguyên vị thế và tài nguyên sinh thái: Thể chế hóa hoạt động hải vận thành huyết mạch liên kết kinh tế - cứu trợ xã hội; quản lý bài bản việc sản xuất muối, khai thác yến sào, ngọc trai và bảo vệ sinh kế ngư dân.
  4. Cung cấp bằng chứng đanh thép về chủ quyền Hoàng Sa và Trường Sa: Khẳng định bước chuyển chiến lược khi nhà nước chính thức giao cho lực lượng Thủy quân chính quy đảm nhiệm việc đo đạc hải trình, dựng bia chủ quyền, củng cố nền tảng pháp lý lịch sử vững chắc cho dân tộc.
  5. Đúc kết bài học lịch sử cho kỷ nguyên vươn ra biển lớn: Khẳng định quy luật trường tồn: Sức mạnh bảo vệ chủ quyền biển đảo phải bắt nguồn từ nội lực phát triển kinh tế biển vững mạnh kết hợp với một hệ thống quản trị nhà nước tinh gọn, linh hoạt và chủ động thích ứng với thời đại.