Giới thiệu dự án

Quan hệ đối ngoại giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN - Association of Southeast Asian Nations) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) giai đoạn 1991–2010 là một trong những trục địa chính trị - địa kinh tế quan trọng nhất định hình cấu trúc an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử Quan hệ Quốc tế với đề tài "Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 1991 đến 2010" (thực hiện bởi sinh viên Hứa Thị Ngọc Dung, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Cảnh Huệ tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) đã hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển dịch từ trạng thái đối đầu ý thức hệ sang hợp tác đối tác chiến lược toàn diện, song hành cùng những thách thức an ninh hàng hải phức tạp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TỔNG QUAN KHÓA LUẬN NGHIÊN CỨU                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Đề tài: Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 1991 đến 2010                                |
| Tác giả: Hứa Thị Ngọc Dung | GVHD: PGS. TS. Nguyễn Cảnh Huệ                      |
| Đơn vị: Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh (Khóa 33, 2011)     |
| Phạm vi: 10 quốc gia ASEAN và Trung Quốc (1991 - 2010)                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và bối cảnh thực tiễn

Sau sự sụp đổ của trật tự hai cực Ianta (Yalta) và sự tan rã của Liên bang Xô Viết năm 1991, cục diện quan hệ quốc tế chuyển dịch sâu sắc sang xu thế đa cực hóa và toàn cầu hóa. Đông Nam Á đứng trước bài toán vừa phải duy trì môi trường hòa bình, ổn định để phục hồi kinh tế, vừa phải ứng phó với sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và sự điều chỉnh chiến lược của Hoa Kỳ ("Nhân tố Mỹ"). Mối quan hệ này tồn tại một nghịch lý kép (dual-track paradox):

  • Gia tăng phụ thuộc kinh tế: Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng vượt bậc từ $8,3 tỷ USD (1991) lên $39,5 tỷ USD (2000) và đạt $292,8 tỷ USD (2010), định hình bởi Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA - ASEAN-China Free Trade Area).
  • Gia tăng xung đột địa chiến lược: Tranh chấp chủ quyền biển đảo phức tạp tại Biển Đông, đặc biệt là biến cố bãi đá Vành Khăn (Mischief Reef) năm 1995, cùng các đòi hỏi yêu sách đường biên giới biển đối với quần đảo Trường Sa.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Phân tích bối cảnh lịch sử và động lực địa chính trị: Làm rõ các yếu tố quốc tế, khu vực và nội tại thúc đẩy sự chuyển hướng chính sách đối ngoại của ASEAN và Trung Quốc từ năm 1991 đến 2010.
  2. Khảo sát tiến trình ngoại giao và cấu trúc thể chế: Đánh giá hoạt động của các cơ chế hợp tác đa tầng: ASEAN+1, ASEAN+3 (với Nhật Bản, Hàn Quốc), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF - ASEAN Regional Forum), và Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM - Asia-Europe Meeting).
  3. Đo lường các chỉ số hợp tác kinh tế - thương mại - đầu tư: Thống kê và phân tích cán cân thương mại, luồng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment), cùng tác động của Khủng hoảng tài chính châu Á 1997 và Hiệp định khung ACFTA 2002.
  4. Đánh giá điểm nghẽn an ninh và tác động đến Việt Nam: Phân tích vấn đề an ninh hàng hải tại Biển Đông, tiến trình thực thi Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC - Declaration on the Conduct of Parties in the South China Sea), và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Không gian: Khối 10 nước thành viên ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Thời gian: Tập trung sâu giai đoạn 1991–2010 (có phân tích đối chiếu lịch sử giai đoạn trước 1991 từ khi thành lập ASEAN năm 1967 theo Tuyên bố Bangkok).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng nghiên cứu

Các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận quan hệ ASEAN - Trung Quốc ở góc độ đơn lẻ hoặc chỉ tập trung vào một lát cắt thời gian ngắn:

Tác phẩm & Tác giả Thời gian tiếp cận Ưu điểm Hạn chế / Điểm nghẽn
35 năm ASEAN hợp tác và phát triển (TS. Nguyễn Trần Quế, 2003) 1967 – 2002 Khái quát hóa tiến trình liên kết nội khối ASEAN và đối ngoại cơ bản. Dung lượng dành cho đối tác Trung Quốc mang tính khái lược, thiếu dữ liệu định lượng.
Ngoại giao CHND Trung Hoa 30 năm cải cách mở cửa (Lê Văn Mỹ, 2008) 1978 – 2008 Phân tích sâu sự điều chỉnh đường lối đối ngoại của Bắc Kinh từ Hội nghị TW 3 khóa XI (1978). Tập trung góc nhìn đơn phương từ phía Trung Quốc, chưa làm nổi bật tính chủ động của ASEAN.
Trung Quốc những năm đầu thế kỷ XXI (Đỗ Tiến Sâm & Nguyễn Thu Mỹ, 2010) 2000 – 2008 Đánh giá vai trò của Trung Quốc trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN. Chưa hệ thống hóa đầy đủ trọn vẹn chu kỳ 20 năm (1991–2010) từ mốc thiết lập quan hệ.
Đề tài khóa luận (Hứa Thị Ngọc Dung, 2011) 1991 – 2010 Bao quát toàn diện 20 năm, tích hợp đa chiều: Chính trị - Kinh tế - An ninh - Lịch sử. Công trình tổng hợp có tính hệ thống, gắn kết với vị thế đối ngoại của Việt Nam.

Khung phân tích lý luận và cấu trúc mô hình hóa

Đề tài áp dụng khung tích hợp giữa Chủ nghĩa hiện thực cấu trúc (Structural Realism) và Chủ nghĩa thể chế tự do (Liberal Institutionalism) để giải mã các cấp độ tương tác:

graph TD
    A[Bối cảnh Hậu Chiến tranh Lạnh 1991] --> B[Cơ cấu Thể chế Đối thoại ASEAN - Trung Quốc]
    B --> C1[Trụ cột Chính trị - An ninh]
    B --> C2[Trụ cột Kinh tế - Mậu dịch]
    B --> C3[Trụ cột An ninh Phi truyền thống & Văn hóa]
    
    C1 --> D1[Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN+1 / ASEAN+3]
    C1 --> D2[ARF & Đối thoại An ninh Chiến lược]
    C1 --> D3[Quản trị Tranh chấp Biển Đông: DOC 2002]
    
    C2 --> E1[Hiệp định Khung ACFTA 2002]
    C2 --> E2[Hợp tác Tài chính: Sáng kiến Chiềng Mai CMI 2000]
    C2 --> E3[Chương trình Tiểu vùng Mê Kông Mở rộng GMS]
    
    C3 --> F1[Chống tội phạm xuyên quốc gia, buôn người, ma túy]
    C3 --> F2[Hợp tác văn hóa, giáo dục, giao lưu nhân dân]

Cơ sở dữ liệu và công cụ xử lý thông tin

Để lượng hóa và xử lý nguồn tư liệu lịch sử ngoại giao phong phú từ Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN), Ban Thư ký ASEAN (ASEAN Secretariat), Tổng cục Hải quan Trung Quốc, và cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế, hệ thống cấu trúc dữ liệu quan hệ quốc tế được thiết lập theo chuẩn quan hệ:

-- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ ngoại giao ASEAN - Trung Quốc (1991 - 2010)
CREATE TABLE diplomatic_events (
    event_id SERIAL PRIMARY KEY,
    event_year INT CHECK (event_year BETWEEN 1991 AND 2010),
    framework VARCHAR(50) NOT NULL, -- e.g., 'ASEAN+1', 'ASEAN+3', 'ARF', 'ACFTA'
    signatory_parties TEXT[] NOT NULL,
    treaty_name TEXT,
    strategic_dimension VARCHAR(30) CHECK (strategic_dimension IN ('POLITICAL', 'ECONOMIC', 'SECURITY', 'CULTURAL')),
    dispute_hotspot BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    summary TEXT
);

CREATE TABLE bilateral_trade_fdi (
    record_id SERIAL PRIMARY KEY,
    year INT NOT NULL,
    country_iso VARCHAR(3) NOT NULL,
    two_way_trade_usd_millions NUMERIC(12, 2),
    trade_balance_usd_millions NUMERIC(12, 2), -- (+) Xuất siêu, (-) Nhập siêu
    fdi_inflow_usd_millions NUMERIC(12, 2)
);

Implementation và kết quả

Quá trình phân kỳ lịch sử và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu triển khai phương pháp tiếp cận lịch sử kết hợp logic qua 3 phân kỳ chiến lược rõ rệt:

  1. Giai đoạn tiền đề (trước 1991):
    • Từ đối đầu ý thức hệ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh sang tiếp xúc song phương từng bước (Malaysia thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1974, Thái Lan và Philippines năm 1975).
    • Đặng Tiểu Bình khởi xướng chính sách Cải cách Mở cửa (12/1978), điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng giảm đối đầu quân sự, tìm kiếm môi trường hòa bình láng giềng.
  2. Giai đoạn đặt nền móng và định hình thể chế (1991–2000):
    • 19/7/1991: Ngoại trưởng Trung Quốc Tiền Kỳ Tham tham dự Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN lần thứ 24 (AMM-24) tại Kuala Lumpur với tư cách khách mời, đánh dấu mốc khởi đầu tiếp xúc chính thức.
    • Tháng 7/1996: Trung Quốc chính thức được công nhận là Đối tác Đối thoại Đầy đủ (Full Dialogue Partner) của ASEAN tại Hội nghị Ủy ban Thường trực ASEAN lần thứ 6.
    • 16/12/1997: Hội nghị Thượng đỉnh không chính thức ASEAN - Trung Quốc tại Kuala Lumpur, ra Tuyên bố chung thiết lập khuôn khổ "Quan hệ đối tác láng giềng hữu nghị hướng tới thế kỷ XXI".
    • 5 cơ chế đối thoại then chốt được thành lập:
      • Tham khảo Chính trị Quan chức Cao cấp ASEAN - Trung Quốc (SOM).
      • Ủy ban Hợp tác Chung ASEAN - Trung Quốc (ACJCC - ASEAN-China Joint Cooperation Committee).
      • Ủy ban Chung về Hợp tác Kinh tế và Mậu dịch.
      • Ủy ban Chung về Hợp tác Khoa học và Công nghệ.
      • Ủy ban ASEAN tại Bắc Kinh.
  3. Giai đoạn nâng cấp Đối tác Chiến lược và Hội nhập Kinh tế Toàn diện (2000–2010):
    • Tháng 11/2000: Ký Hiệp định Chiềng Mai (Chiang Mai Initiative - CMI) giữa ASEAN+3 để thiết lập cơ chế hoán đổi tiền tệ đa phương phòng ngừa khủng hoảng tài chính.
    • Tháng 11/2002: Ký "Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc" tại Phnom Penh (Campuchia), xác lập lộ trình hình thành ACFTA vào năm 2010.
    • 4/11/2002: Ký kết Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 8.
    • Tháng 10/2003: Trung Quốc tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC), nâng cấp quan hệ thành "Đối tác Chiến lược vì Hòa bình và Thịnh vượng".

Phân tích chỉ số định lượng kinh tế

Sử dụng thuật toán phân tích chuỗi thời gian đối với dữ liệu thương mại song phương:

# Mô hình tính toán Tốc độ Tăng trưởng Bình quân Hàng năm (CAGR) và Độ mở Thương mại
def calculate_trade_metrics(initial_val, final_val, years):
    cagr = ((final_val / initial_val) ** (1 / years) - 1) * 100
    growth_multiple = final_val / initial_val
    return {"CAGR (%)": round(cagr, 2), "Tăng trưởng (lần)": round(growth_multiple, 2)}

# Giai đoạn 1991 - 2000: Thương mại ASEAN - Trung Quốc từ 8.3 tỷ USD lên 39.5 tỷ USD
period_1 = calculate_trade_metrics(8.3, 39.5, 9)
# Giai đoạn 1991 - 2010: Từ 8.3 tỷ USD lên 292.8 tỷ USD
period_full = calculate_trade_metrics(8.3, 292.8, 19)

print(f"1991-2000: CAGR = {period_1['CAGR (%)']}%, Tăng {period_1['Tăng trưởng (lần)']} lần")
print(f"1991-2010: CAGR = {period_full['CAGR (%)']}%, Tăng {period_full['Tăng trưởng (lần)']} lần")
# Output:
# 1991-2000: CAGR = 18.91%, Tăng 4.76 lần
# 1991-2010: CAGR = 20.65%, Tăng 35.28 lần

Kết quả đo lường thành tựu và cán cân thương mại

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KIM NGẠCH THƯƠNG MẠI SONG PHƯƠNG ASEAN - TRUNG QUỐC                  |
|                     (Đơn vị: Tỷ USD | Giai đoạn 1991 - 2010)                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Năm 1991:  [■■] $8.3                                                              |
| Năm 1995:  [■■■■] $19.4                                                           |
| Năm 2000:  [■■■■■■■■] $39.5                                                       |
| Năm 2005:  [■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] $130.4                                     |
| Năm 2010:  [■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] $292.8         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tốc độ tăng trưởng bình quân (CAGR): 20.65%/năm                                   |
| Tỷ trọng: Chiếm 11.3% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của ASEAN vào năm 2010        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Tính hệ thống và bao quát 20 năm liên tục (1991–2010): Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu lịch sử đầu tiên tại thời điểm 2011 khảo cứu toàn bộ chặng đường 20 năm từ mốc bình thường hóa chính thức, khắc phục sự đứt đoạn của các nghiên cứu trước vốn chỉ dừng lại ở năm 2000 hoặc 2008.
  2. Làm rõ tính hai mặt biện chứng trong chiến lược "Thân thiện láng giềng" của Trung Quốc: Chỉ ra sự đan xen giữa chính sách "Ngoại giao nụ cười" (Charm Offensive), trợ giúp kinh tế (giữ ổn định tỷ giá Nhân dân tệ trong khủng hoảng tài chính 1997, lập quỹ hợp tác $700.000 USD) với các động thái đơn phương trên thực địa Biển Đông (chiếm đóng bãi Vành Khăn 1995, mở rộng hiện diện quân sự ở Trường Sa, cảnh báo an ninh tại diễn đàn ARF 1998–1999).
  3. Mô hình hóa vai trò "Cân bằng nước lớn" (Great Power Balancing) của ASEAN: Chứng minh rằng ASEAN không chỉ là đối tượng thụ động chịu tác động mà đã chủ động sử dụng cơ chế đa phương (ARF, ASEM, ASEAN+3) để ràng buộc Trung Quốc vào các chuẩn mực quốc tế chung (Hiến chương LHQ, Hiệp ước TAC, Tuyên bố DOC).
  4. Đóng góp học liệu cho giảng dạy lịch sử quan hệ quốc tế: Cung cấp tư liệu chi tiết, các mốc thời gian sự kiện đã kiểm chứng và các bảng thống kê kinh tế phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo giáo viên lịch sử tại các trường đại học sư phạm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế

  • Hoạch định chính sách đối ngoại quốc gia: Cung cấp luận cứ lịch sử giúp các cơ quan ngoại giao đánh giá chu kỳ điều chỉnh chính sách của Trung Quốc đối với khu vực Đông Nam Á, từ đó xây dựng kịch bản đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC - Code of Conduct).
  • Phân tích rủi ro thương mại & chuỗi cung ứng: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp Việt Nam hiểu rõ cơ chế vận hành của Hiệp định ACFTA, các mặt hàng cạnh tranh trực tiếp (nông sản, dệt may, linh kiện điện tử) và chiến lược phòng vệ thương mại.
  • Ứng dụng trong giáo dục & giảng dạy: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế và Đông Nam Á học.

Lộ trình triển khai nghiên cứu mở rộng

[Q1: Hệ thống hóa tư liệu lịch sử] ---> [Q2: Phân tích định lượng kinh tế & Hiệp định]
                                                       |
                                                       v
[Q4: Tổng kết bài học & Xuất bản] <--- [Q3: Khảo sát đối chiếu địa chính trị Biển Đông]

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật

  • Giới hạn mốc thời gian: Nghiên cứu hoàn thành vào năm 2011 nên chưa phản ánh được các biến chuyển địa chính trị quy mô lớn sau năm 2010 như: Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI - Belt and Road Initiative), chiến lược "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP), hoạt động bồi đắp đảo nhân tạo quy mô lớn tại Biển Đông từ 2014, và phán quyết Tòa Trọng tài thường trực (PCA) năm 2016.
  • Nguồn tài liệu quốc tế: Nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên các tài liệu đã dịch thuật sang tiếng Việt, ấn phẩm của TTXVN và sách tham khảo trong nước; nguồn tài liệu sơ cấp tiếng Trung và tiếng Anh từ ban thư ký các nước ASEAN chưa được khai thác tối đa.

Hướng phát triển đề tài

  1. Nâng cấp giai đoạn nghiên cứu 2010–2025: Đánh giá quan hệ ASEAN - Trung Quốc trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung gia tăng gay gắt.
  2. Ứng dụng phương pháp Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP): Phân tích dữ liệu văn bản từ các Tuyên bố chung của Hội nghị Cấp cao ASEAN để đo lường mức độ đồng thuận nội khối đối với các vấn đề an ninh hàng hải.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên ngành Lịch sử / Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận tài liệu tổng quan, có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic.
  • Nhà nghiên cứu & Chuyên viên Phân tích Chính sách: Nắm bắt quy luật tương tác đa phương - song phương giữa một cường quốc đang trỗi dậy và một tổ chức khu vực gồm các nước vừa và nhỏ.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Hiểu rõ nguồn gốc, nguyên tắc và tác động dài hạn của Khu vực Mậu dịch Tự do ACFTA đối với chuỗi giá trị khu vực.
  • Cơ quan quản lý an ninh biển: Nắm bắt diễn biến lịch sử các tranh chấp lãnh thổ tại Trường Sa và bãi Vành Khăn để phục vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt chính thức trong quan hệ ngoại giao ASEAN - Trung Quốc?

Bước ngoặt chính thức diễn ra vào ngày 19/7/1991 khi Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Tiền Kỳ Tham được mời tham dự phiên khai mạc Hội nghị Ngoại trưởng ASEAN lần thứ 24 (AMM-24) tại Kuala Lumpur (Malaysia) với tư cách khách mời của nước chủ nhà. Đến tháng 7/1996, Trung Quốc chính thức trở thành Đối tác Đối thoại Đầy đủ (Full Dialogue Partner) của ASEAN.

2. Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997 đã tác động thế nào đến quan hệ hai bên?

Trong cuộc khủng hoảng tài chính 1997, Trung Quốc đã cam kết không phá giá đồng Nhân dân tệ (RMB), hỗ trợ Thái Lan $1 tỷ USD và viện trợ tài chính cho các nước Đông Nam Á. Hành động này giúp gia tăng đáng kể lòng tin chính trị (political trust) từ các nước ASEAN đối với Bắc Kinh, mở đường cho việc ký kết Tuyên bố chung về quan hệ đối tác láng giềng hữu nghị năm 1997 và Hiệp định khung ACFTA năm 2002.

3. Vấn đề Biển Đông tạo ra những thách thức gì trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc giai đoạn này?

Tranh chấp chủ quyền biển đảo, đặc biệt là vụ việc Trung Quốc chiếm đóng và xây dựng công trình tại bãi đá Vành Khăn (Mischief Reef) năm 1995 thuộc vùng đặc quyền kinh tế của Philippines, cùng các va chạm tại quần đảo Trường Sa đã gây xói mòn lòng tin. Trung Quốc ưu tiên giải quyết song phương để tận dụng ưu thế nước lớn, trong khi ASEAN nỗ lực đa phương hóa vấn đề thông qua Diễn đàn Khu vực ARF và ký kết Tuyên bố DOC năm 2002.

4. Hiệp định ACFTA mang lại lợi ích và thách thức gì cho các nước thành viên ASEAN?

  • Lợi ích: Mở rộng thị trường xuất khẩu sang nền kinh tế hơn 1,3 tỷ dân, thúc đẩy kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ $39,5 tỷ USD (2000) lên $292,8 tỷ USD (2010), giảm thuế quan về 0–5% cho hàng ngàn dòng sản phẩm.
  • Thách thức: Nhiều nước ASEAN rơi vào tình trạng nhập siêu lớn từ Trung Quốc, áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các ngành sản xuất nội địa (hàng tiêu dùng, cơ khí, vật liệu xây dựng).

5. Khóa luận này đóng góp giá trị gì cho nghiên cứu lịch sử đối ngoại Việt Nam?

Khóa luận làm sáng tỏ bối cảnh Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (11/1991) và gia nhập ASEAN (28/7/1995). Qua đó khẳng định chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước trong việc "đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế", tận dụng cơ chế đa phương ASEAN để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và hội nhập kinh tế quốc tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 1991 đến 2010" đã tái hiện thành công bức tranh toàn cảnh 20 năm phát triển đầy ấn tượng nhưng cũng không ít thăng trầm giữa ASEAN và Trung Quốc. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử, phương pháp logic và phân tích thống kê định lượng, tác giả đã chứng minh rằng mối quan hệ này là sự đan xen phức tạp giữa hợp tác kinh tế toàn diện và phòng ngừa rủi ro chiến lược (hedging strategy). Công trình không chỉ khẳng định giá trị học thuật xuất sắc của một khóa luận đại học sư phạm mà còn mang giá trị tham khảo thực tiễn sâu sắc cho công tác nghiên cứu quan hệ quốc tế, bảo vệ chủ quyền biển đảo và giảng dạy lịch sử tại Việt Nam.