Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 1991 đến 2010" được thực hiện bởi sinh viên Hứa Thị Ngọc Dung (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Cảnh Huệ vào tháng 5 năm 2011. Đề tài thuộc chuyên ngành Lịch sử Quan hệ quốc tế, tập trung nghiên cứu tiến trình vận động, phát triển và những biến chuyển trong quan hệ đối ngoại giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa trong hai thập niên sau Chiến tranh Lạnh.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ những biến động sâu sắc của cục diện chính trị - kinh tế toàn cầu sau khi Trật tự hai cực Ianta sụp đổ. Liên Xô tan rã, Hoa Kỳ duy trì vị thế siêu cường vượt trội, trong khi sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và tổ chức khu vực ASEAN đã định hình lại cấu trúc an ninh - kinh tế tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Đông Nam Á sở hữu vị trí địa chiến lược quan trọng, án ngữ sườn phía Nam của Trung Quốc và là vùng giàu tài nguyên thiên nhiên. Về mặt lịch sử, mối quan hệ giữa hai bên từng trải qua thời kỳ đối đầu căng thẳng trong thập niên 1960 - 1970 do khác biệt về ý thức hệ và chế độ chính trị. Sau khi Trung Quốc tiến hành đường lối cải cách mở cửa từ Hội nghị Trung ương 3 Khóa XI (tháng 12/1978), chính sách đối ngoại của Bắc Kinh đã điều chỉnh theo hướng hòa dịu, chuyển từ đối đầu sang tiếp xúc và tìm hiểu. Mặc dù Trung Quốc đã công nhận tính hợp pháp của ASEAN từ năm 1975, nhưng trước năm 1991, các mối quan hệ ngoại giao chủ yếu chỉ dừng lại ở cấp độ song phương với từng quốc gia riêng lẻ. Mốc lịch sử năm 1991, khi Ngoại trưởng Trung Quốc lần đầu tham dự Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 24 tại Kuala Lumpur (Malaysia) với tư cách khách mời, đã chính thức mở ra kỷ nguyên hợp tác đa phương toàn diện. Đối với tác giả, việc nghiên cứu đề tài này nhằm trang bị hệ thống tri thức lịch sử quan hệ quốc tế phục vụ công tác giảng dạy lịch sử sau này và làm rõ những tác động của mối quan hệ này đối với môi trường an ninh, đối ngoại của Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Khái quát hóa bối cảnh lịch sử và thực trạng quan hệ song phương giữa Trung Quốc và các nước ASEAN giai đoạn trước năm 1991 trên các lĩnh vực chính trị, thương mại, đầu tư và hợp tác kỹ thuật.
- Phân tích chi tiết quá trình thiết lập, thể chế hóa và triển khai quan hệ đa phương ASEAN - Trung Quốc qua hai giai đoạn: giai đoạn 1991 - 2000 (giai đoạn xây dựng lòng tin và thiết lập cơ chế đối tác đối thoại đầy đủ) và giai đoạn 2000 - 2010 (giai đoạn nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược và liên kết kinh tế sâu rộng).
- Đánh giá những thành tựu đạt được, các bất đồng tồn tại (đặc biệt là tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông), phân tích tác động của các nhân tố bên ngoài (nổi bật là nhân tố Hoa Kỳ), từ đó dự báo triển vọng hợp tác giữa hai bên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ song phương và đa phương giữa khối ASEAN và Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ năm 1991 đến năm 2010 (có mở rộng khảo sát giai đoạn tiền đề trước năm 1991).
- Phạm vi không gian và nội dung: Khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc, khảo sát trên các trụ cột chính trị - ngoại giao, kinh tế (thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài), quốc phòng - an ninh (trọng tâm là an ninh phi truyền thống và an ninh biển), cùng các lĩnh vực văn hóa, giáo dục và khoa học kỹ thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dưới góc độ lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế, dựa trên các nguyên tắc và văn bản pháp lý quốc tế được thừa nhận chung:
- Khung văn kiện định chế: Hiến chương Liên Hợp Quốc, Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC, 1976), Năm nguyên tắc cùng tồn tại hòa bình, Tuyên bố Hà Nội (1998), Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC, 2002), Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc (2002) và Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác Chiến lược ASEAN - Trung Quốc tiến tới hòa bình và phồn vinh (2003).
- Các cấu trúc và cơ chế đối thoại: Cơ chế Tham vấn quan chức cao cấp (SOM), Ủy ban Hợp tác chung ASEAN - Trung Quốc (ACJCC), Ủy ban chung về Hợp tác Kinh tế và Mậu dịch, Ủy ban chung về Hợp tác Khoa học và Công nghệ, Ủy ban ASEAN tại Bắc Kinh; các khuôn khổ đa phương mở rộng như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), tiến trình ASEAN+1, ASEAN+3 và Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng gồm:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện diễn biến quan hệ ASEAN - Trung Quốc theo tiến trình thời gian tuyến tính, đảm bảo tính chân thực và tính kế tục của các sự kiện ngoại giao qua từng giai đoạn lịch sử.
- Phương pháp logic: Phân tích bản chất, các xu hướng vận động, mâu thuẫn lợi ích đan xen và quy luật phát triển của mối quan hệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và cấu trúc địa chính trị khu vực.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các chuỗi số liệu định lượng về kim ngạch xuất nhập khẩu, cán cân thương mại hai chiều và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Phương pháp tổng hợp: Phân tích, liên kết các nguồn tài liệu thứ cấp, văn kiện hội nghị và bài viết nghiên cứu chuyên sâu để đưa ra nhận định tổng quát.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Sách chuyên khảo trong nước: Các công trình nghiên cứu của Đỗ Tiến Sâm, Lê Văn Mỹ, Nguyễn Trần Quế, Nguyễn Gia Phu, Nguyễn Huy Quý, Lê Phụng Hoàng.
- Sách chuyên khảo quốc tế dịch sang tiếng Việt: Công trình nghiên cứu về an ninh biển Đông Nam Á của tác giả G.S. Sabalina.
- Tài liệu lưu trữ và báo cáo chuyên đề: Tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN), các ấn phẩm và kỷ yếu của Ban Thư ký ASEAN.
- Tạp chí chuyên ngành: Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc, Tạp chí Nghiên cứu Đông Bắc Á, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát quan hệ ASEAN - Trung Quốc trước 1991
Chương 1 trình bày tổng quan về hai chủ thể và tiến trình quan hệ song phương trước năm 1991. Về mặt địa bàn, khu vực Đông Nam Á có diện tích gần 4 triệu $km^2$ với dân số khoảng 500 triệu người (tính đến thời điểm nghiên cứu). Tổ chức ASEAN thành lập ngày 8/8/1967 tại Bangkok gồm 5 quốc gia sáng lập (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan), sau đó kết nạp Brunei (1984), Việt Nam (1995), Lào và Myanmar (1997), Campuchia (1999) để hoàn thiện ASEAN-10. Phía Trung Quốc có diện tích khoảng 9,6 triệu $km^2$, đường biên giới đất liền hơn 20.000 km tiếp giáp 13 quốc gia và đường bờ biển dài trên 14.000 km.
Về quan hệ chính trị, trong thập niên 1960 - 1970, Đông Nam Á là địa bàn đối đầu của Chiến tranh Lạnh; các nước ASEAN ban đầu thực hiện chính sách chống Trung Quốc dưới sự bảo hộ quân sự của Hoa Kỳ. Sau năm 1970, xu thế trung lập hóa Đông Nam Á xuất hiện (khởi xướng bởi Malaysia với tuyên bố của Ngoại trưởng Ghazali Shafie tháng 4/1970 và chính sách của Thủ tướng Abdul Razak tháng 9/1970). Sau bước ngoặt cải cách mở cửa năm 1978 của Đặng Tiểu Bình, Trung Quốc chấm dứt viện trợ cho các lực lượng nổi dậy ở Đông Nam Á và đẩy mạnh ngoại giao với các nước láng giềng. Các hiệp định thiết lập quan hệ ngoại giao song phương lần lượt được ký kết với Malaysia (1974), Thái Lan (1975), Philippines (1975); riêng Singapore thiết lập quan hệ thương mại chính thức và lập cơ quan đại diện năm 1981. Năm 1978, Đặng Tiểu Bình thực hiện các chuyến thăm chính thức tới Myanmar, Indonesia, Thái Lan, Malaysia và Singapore.
Về quan hệ kinh tế, thương mại song phương tăng từ 859 triệu USD (năm 1978) lên 8,3 tỷ USD (năm 1991). Trong giai đoạn này, xuất khẩu của Trung Quốc sang ASEAN tăng gấp 6 lần (từ 402 triệu USD), trong khi xuất khẩu từ ASEAN sang Trung Quốc tăng 16 lần (từ 121 triệu USD lên 2,06 tỷ USD). Đến năm 1985, mậu dịch với ASEAN chiếm 5,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc và chiếm 1,9% tổng kim ngạch ngoại thương của ASEAN. Singapore là đối tác thương mại lớn nhất (đạt 2,6 tỷ USD năm 1985, gấp đôi năm 1984); tiếp theo là Indonesia (đạt 466 triệu USD năm 1986), Thái Lan (đạt 347 triệu USD/năm), Malaysia (đạt 383 triệu USD giai đoạn 1974-1986) và Philippines (đạt 2 tỷ USD giai đoạn 1979-1985).
| Quốc gia ASEAN |
Trạng thái cán cân thương mại với Trung Quốc (1984 - 1986) |
Đặc điểm trao đổi hàng hóa chính |
| Singapore |
Nhập siêu từ Trung Quốc |
Đối tác lớn nhất; giao dịch đa dạng qua cảng trung chuyển |
| Philippines |
Nhập siêu từ Trung Quốc |
Nhập khẩu máy móc, dầu mỏ; xuất khẩu nông sản thô |
| Malaysia |
Nhập siêu từ Trung Quốc |
Phần lớn thương mại gián tiếp qua Singapore và Hồng Kông |
| Thái Lan |
Xuất siêu sang Trung Quốc |
Xuất khẩu lúa mì, gạo, thuốc lá, sợi; nhập khẩu dầu mỏ |
| Indonesia |
Xuất siêu sang Trung Quốc |
Trung Quốc nhập siêu do nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị |
Về hợp tác đầu tư và kỹ thuật, tính đến cuối năm 1987, tổng vốn đầu tư của ASEAN vào Trung Quốc đạt 568 triệu USD, tập trung chủ yếu vào các đặc khu kinh tế ven biển (Singapore cam kết 900 triệu SGD với hơn 20 dự án liên doanh; Thái Lan triển khai 25 dự án trị giá 40,34 triệu USD). Hợp tác khoa học - kỹ thuật giữa Trung Quốc và Philippines đạt 127 dự án (chủ yếu trong lĩnh vực lâm nghiệp, giao thông vận tải và khoản vay 30 triệu USD xây dựng 54 nhà máy điện nhỏ). Ngân hàng Bangkok (Thái Lan) mở văn phòng tại Bắc Kinh năm 1986 cùng với 7 chi nhánh ngân hàng của các nước ASEAN khác.
Chương 2: Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 1991 đến 2000
Chương 2 phân tích giai đoạn chuyển mình căn bản từ đối thoại song phương sang thể chế hóa quan hệ đa phương sau khi vấn đề Campuchia được giải quyết bằng Hiệp định Paris (tháng 10/1991).
Về chính trị - ngoại giao, ngày 19/7/1991, Ngoại trưởng Trung Quốc Tiền Kỳ Tham dự Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 24 tại Kuala Lumpur. Tháng 9/1993, Tổng Thư ký ASEAN Ajit Singh thăm Bắc Kinh, thống nhất lập Ủy ban chung về Hợp tác Kinh tế - Mậu dịch và Ủy ban chung về Hợp tác Khoa học - Công nghệ. Tháng 7/1996, Trung Quốc chính thức trở thành Đối tác đối thoại đầy đủ của ASEAN. Từ ngày 26 đến 28/2/1997, tại Điếu Ngư Đài (Bắc Kinh), Ủy ban Hợp tác Hỗn hợp ASEAN - Trung Quốc họp phiên thứ nhất, thiết lập cấu trúc 5 cơ chế đối thoại chính thức và lập Quỹ Hợp tác ASEAN - Trung Quốc với kinh phí 700.000 USD. Ngày 16/12/1997, Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN - Trung Quốc lần thứ nhất diễn ra tại Kuala Lumpur, ra Tuyên bố chung xây dựng quan hệ đối tác láng giềng thân thiện hướng tới thế kỷ XXI. Tại Thượng đỉnh lần thứ 3 ở Singapore (tháng 11/2000), hai bên ký thỏa thuận hợp tác an ninh phi truyền thống (chống buôn ma túy, buôn người, cướp biển, khủng bố, buôn lậu vũ khí, rửa tiền và tội phạm kinh tế). Giai đoạn này cũng ghi nhận sự kiện bình thường hóa quan hệ Việt Nam - Trung Quốc (tháng 11/1991) và Việt Nam gia nhập ASEAN (28/7/1995), tạo thế cân bằng địa chính trị mới.
Về vấn đề Biển Đông, sau khi Trung Quốc thông qua Luật Lãnh hải và Vùng tiếp giáp (1992), tranh chấp chủ quyền trở nên căng thẳng, đặc biệt là sự kiện Trung Quốc chiếm đóng và xây dựng công trình kiên cố trên đá Vành Khăn (Mischief Reef) năm 1995 thuộc vùng đặc quyền kinh tế của Philippines. Trung Quốc duy trì chiến thuật đàm phán song phương, phản đối quốc tế hóa vấn đề Biển Đông và cảnh báo để ngỏ giải pháp quân sự tại các diễn đàn ARF năm 1998, 1999. Khóa luận ghi nhận thực trạng quần đảo Trường Sa trải rộng trên diện tích khoảng 600.000 $km^2$ gồm 21 đảo lớn, 50 bãi đất ngập nước và 28 bãi đá ngầm. Tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 6 tại Hà Nội (1998), hai bên đã nhất trí nguyên tắc giữ nguyên hiện trạng.
Về kinh tế, thương mại song phương tăng trưởng vượt bậc từ 8,3 tỷ USD (năm 1991) lên 39,5 tỷ USD (năm 2000), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 17%/năm. Đến năm 2000, ASEAN trở thành đối tác thương mại lớn thứ 5 của Trung Quốc (chiếm 8,3% kim ngạch ngoại thương Trung Quốc), trong khi Trung Quốc chiếm 3,9% kim ngạch ngoại thương của ASEAN. Dòng vốn FDI của ASEAN vào Trung Quốc tăng trưởng bình quân 28%/năm trong thập niên 1990 (vốn cam kết năm 1995 đạt trên 1 tỷ USD). Trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Trung Quốc không phá giá đồng Nhân dân tệ và hỗ trợ tài chính 1 tỷ USD cho Thái Lan, tạo tiền đề để thành lập cơ chế hợp tác ASEAN+3 và ký kết Thỏa thuận Hoán đổi Tiền tệ Chiềng Mai (Chiang Mai Initiative) vào năm 2000.
Chương 3: Quan hệ ASEAN - Trung Quốc từ 2000 đến 2010
Chương 3 luận giải tiến trình nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược trong bối cảnh quốc tế mới sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001 tại Hoa Kỳ. Việc Hoa Kỳ triển khai 660 quân tới miền Nam Philippines (đầu năm 2002) và điều chỉnh chiến lược an ninh quay trở lại Đông Nam Á đã thúc đẩy Trung Quốc chủ động gia tăng liên kết ngoại giao láng giềng.
Về ngoại giao cấp cao, tháng 11/2000, Chủ tịch Trung Quốc Giang Trạch Dân thực hiện chuyến thăm lịch sử tới ba nước Lào, Campuchia và Brunei. Tại Lào (ngày 12/11/2000), Phó Thủ tướng Tiền Kỳ Tham và Bộ trưởng Ngoại giao Somsavat Lengsavad đã ký Tuyên bố chung thiết lập khung hợp tác toàn diện. Trung Quốc đồng thời ký kết 7 hiệp định hợp tác với Campuchia và 5 hiệp định với Philippines.
Những dấu mốc pháp lý và thể chế mang tính nền tảng trong giai đoạn này bao gồm:
- Tháng 11/2002, tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN lần thứ 8 ở Phnôm Pênh (Campuchia), hai bên ký kết Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc, chính thức khởi động tiến trình thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA).
- Ngày 4/11/2002, hai bên ký kết Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) tại Phnôm Pênh, tạo văn kiện chính trị đa phương đầu tiên về quản lý bất đồng trên biển.
- Tháng 10/2003, tại Hội nghị Cấp cao Bali (Indonesia), hai bên ký Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác Chiến lược Trung Quốc - ASEAN tiến tới hòa bình và phồn vinh. Trung Quốc trở thành đối tác đối thoại đầu tiên tham gia Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC).
- Đẩy mạnh liên kết tiểu vùng thông qua Chương trình Hợp tác Kinh tế Tiểu vùng sông Mê Kông mở rộng (GMS) và hoạt động của Hội đồng Kinh doanh ASEAN - Trung Quốc (ACBC).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính của khóa luận được tổng hợp qua hệ thống dữ liệu xác thực:
- Về mặt thương mại: Tốc độ tăng trưởng kim ngạch hai chiều tăng trưởng liên tục từ 859 triệu USD (1978) lên 8,3 tỷ USD (1991), đạt 39,5 tỷ USD (2000) và duy trì đà tăng trưởng cao sau khi ký kết Hiệp định khung ACFTA (2002).
- Về mặt thể chế: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống 5 cơ chế hợp tác thường trực từ năm 1997, vận hành hiệu quả Quỹ Hợp tác ASEAN - Trung Quốc, nâng cấp thành công quan hệ đối tác chiến lược vào năm 2003 và mở rộng mạng lưới đa phương (ASEAN+1, ASEAN+3, ARF).
- Về an ninh và giải quyết bất đồng: Ký kết Tuyên bố DOC năm 2002 và Tuyên bố hợp tác an ninh phi truyền thống năm 2000, giúp kiềm chế nguy cơ xung đột vũ trang trực diện dù tranh chấp thực địa tại quần đảo Trường Sa vẫn diễn biến phức tạp.
Đóng góp của khóa luận:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên ngành hệ thống hóa toàn diện 20 năm quan hệ ASEAN - Trung Quốc (1991 - 2010) ở cấp độ một khóa luận tốt nghiệp đại học sư phạm.
- Làm rõ tính chất hai mặt của mối quan hệ: vừa hợp tác sâu rộng về kinh tế, vừa cạnh tranh chiến lược và cọ xát chủ quyền lãnh thổ trên biển.
- Đề xuất các nhóm giải pháp: ASEAN cần duy trì sự đoàn kết nội khối, phát huy vai trò trung tâm trong các cơ chế khu vực, tuân thủ nghiêm túc các văn kiện quốc tế (Hiến chương Liên Hợp Quốc, TAC, DOC) và giữ vững thế cân bằng quan hệ giữa các nước lớn (đặc biệt là mối quan hệ tay ba ASEAN - Trung Quốc - Hoa Kỳ).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do đề tài được hoàn thành vào tháng 5/2011, các nguồn tài liệu thống kê cho giai đoạn 2009 - 2010 chủ yếu dựa trên các bài viết chuyên đề và báo cáo tóm tắt trên tạp chí; mức độ bao quát giữa các quốc gia thành viên chưa đồng đều (tập trung chủ yếu vào các nước lớn như Singapore, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines và Việt Nam, trong khi các nước như Brunei, Myanmar, Lào chưa có nhiều chuỗi số liệu kinh tế chuyên sâu).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật và đánh giá toàn diện tác động thực tế của Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) khi đi vào vận hành đầy đủ sau năm 2010; nghiên cứu sâu tiến trình đàm phán xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử ở Biển Đông (COC) mang tính ràng buộc pháp lý; phân tích sự dịch chuyển chiến lược của Trung Quốc và phản ứng của các nước Đông Nam Á trong bối cảnh cạnh tranh ảnh hưởng nước lớn gia tăng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tư liệu và khoa học đối với các đối tượng cụ thể:
- Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Kinh tế đối ngoại: Có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo giảng dạy và học tập về lịch sử quan hệ quốc tế khu vực Châu Á - Thái Bình Dương thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
- Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp nguồn tham khảo giá trị về cấu trúc 5 cơ chế đối thoại ASEAN - Trung Quốc, tư liệu phân tích sự kiện chiếm đóng đá Vành Khăn năm 1995, các mốc ký kết văn kiện DOC 2002, ACFTA 2002 và diễn biến hợp tác văn hóa - giáo dục Việt Nam - Trung Quốc giai đoạn 1992 - 1999.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế thể chế hóa đối thoại chính thức giữa ASEAN và Trung Quốc được hoàn tất vào thời gian nào và gồm những cơ quan nào?
Quá trình thể chế hóa được hoàn tất tại phiên họp thứ nhất của Ủy ban Hợp tác Hỗn hợp ASEAN - Trung Quốc tại Điếu Ngư Đài (Bắc Kinh) từ ngày 26 đến 28/2/1997. Cấu trúc gồm 5 cơ chế: (1) Tham khảo chính trị quan chức cao cấp ASEAN - Trung Quốc; (2) Ủy ban Hợp tác chung ASEAN - Trung Quốc (ACJCC); (3) Ủy ban chung về Hợp tác Kinh tế và Mậu dịch; (4) Ủy ban chung về Hợp tác Khoa học và Công nghệ; (5) Ủy ban ASEAN ở Bắc Kinh. Đồng thời, hai bên đã thành lập Quỹ Hợp tác ASEAN - Trung Quốc với trị giá ban đầu 700.000 USD.
2. Trong giai đoạn trước năm 1991, quan hệ thương mại giữa Trung Quốc và các nước ASEAN có đặc điểm gì nổi bật?
Kim ngạch song phương tăng từ 859 triệu USD (1978) lên 8,3 tỷ USD (1991). Singapore là đối tác thương mại lớn nhất (đạt 2,6 tỷ USD năm 1985). Cán cân thương mại có sự phân hóa: Singapore, Philippines và Malaysia ở trạng thái nhập siêu từ Trung Quốc; trong khi Thái Lan và Indonesia là các nước xuất siêu sang Trung Quốc.
3. Khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 đã tác động như thế nào đến sự chuyển biến trong quan hệ ASEAN - Trung Quốc?
Trong cuộc khủng hoảng, Trung Quốc cam kết không phá giá đồng Nhân dân tệ và cung cấp khoản hỗ trợ tài chính 1 tỷ USD cho Thái Lan. Hành động này giúp củng cố lòng tin chính trị của các nước Đông Nam Á đối với Bắc Kinh, đánh dấu sự chuyển biến về chất đưa quan hệ hai bên bước vào giai đoạn phát triển toàn diện, mở đường cho sự hình thành tiến trình ASEAN+3 và Hiệp định Hoán đổi Tiền tệ Chiềng Mai năm 2000.
4. Những văn kiện nền tảng nào đã định hình khuôn khổ đối tác chiến lược giữa hai bên giai đoạn 2000 - 2003?
Các văn kiện then chốt bao gồm: Tuyên bố chung về hợp tác an ninh phi truyền thống (11/2000 tại Singapore); Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc để thành lập ACFTA (11/2002 tại Phnôm Pênh); Tuyên bố về Ứng xử của các bên ở Biển Đông - DOC (11/2002 tại Phnôm Pênh); và Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác Chiến lược tiến tới hòa bình và phồn vinh cùng việc Trung Quốc tham gia Hiệp ước TAC (10/2003 tại Bali).
5. Vấn đề tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông trong thập niên 1990 ghi nhận những sự kiện căng thẳng tiêu biểu nào?
Năm 1992, Trung Quốc ban hành Luật Lãnh hải và Vùng tiếp giáp. Năm 1995, Trung Quốc tiến hành chiếm đóng và xây dựng các cấu trúc kiên cố trên đá Vành Khăn (Mischief Reef) thuộc vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý của Philippines. Năm 1998 và 1999, tại các diễn đàn ARF, Trung Quốc tiếp tục giữ lập trường đàm phán song phương và đưa ra cảnh báo để ngỏ giải pháp quân sự để bảo vệ tuyên bố chủ quyền tại quần đảo Trường Sa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hứa Thị Ngọc Dung đã tái hiện có hệ thống tiến trình lịch sử 20 năm quan hệ ASEAN - Trung Quốc (1991 - 2010), từ giai đoạn bình thường hóa, xây dựng lòng tin đến nâng cấp thành đối tác chiến lược toàn diện. Công trình làm nổi bật sự gắn kết chặt chẽ về thương mại, đầu tư và liên kết đa phương, đồng thời chỉ rõ những thách thức an ninh cốt lõi liên quan đến tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông và sự cạnh tranh ảnh hưởng của các cường quốc. Đây là tài liệu tổng hợp lịch sử ngoại giao có giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu, học tập và giảng dạy chuyên ngành lịch sử quan hệ quốc tế.