Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinoma - RCC) là bệnh lý ác tính phổ biến thứ 12 trên toàn cầu, chiếm khoảng 2,4% tổng số ca ung thư ở người trưởng thành. Số liệu từ GLOBOCAN năm 2020 ghi nhận hơn 400.000 ca mắc mới và xấp xỉ 180.000 trường hợp tử vong do căn bệnh này. Mặc dù các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) giúp phát hiện sớm tổn thương, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân RCC di căn chỉ đạt khoảng 12%, trong đó trên 50% ca bệnh bắt buộc phải can thiệp bằng liệu pháp dùng thuốc.

Sự phát triển của các chất ức chế thụ thể tyrosin kinase, đặc biệt là các thụ thể của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR), đã cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị. Pazopanib hydroclorid là hoạt chất ức chế đa tyrosin kinase đường uống, đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào tháng 10 năm 2009 và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) cấp phép vào tháng 6 năm 2010 trong điều trị RCC di căn và sarcoma mô mềm tiến triển. Bằng sáng chế bảo hộ độc quyền của pazopanib tại thị trường Châu Âu hết hạn vào tháng 6 năm 2025, mở ra nhu cầu cấp thiết cho việc nghiên cứu tổng hợp và tinh chế dược chất phục vụ sản xuất thuốc generic.

Trong quy trình tổng hợp hóa dược, các phản ứng thế vào vị trí C-2 và C-4 trên khung pyrimidin không có tính chọn lọc tuyệt đối, dẫn đến sự hình thành nhiều sản phẩm phụ và tạp chất đồng phân. Do đó, tinh chế là công đoạn bắt buộc nhằm loại bỏ tạp chất và đảm bảo độ tinh khiết của hoạt chất. Tuy nhiên, các tài liệu quốc tế đã công bố chỉ mô tả quy trình tinh chế pazopanib hydroclorid ở mức sơ sài, tiêu tốn lượng dung môi rất lớn hoặc sử dụng dung môi độc hại, đồng thời dược chất này chưa có chuyên luận chính thức trong các Dược điển.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng pazopanib hydroclorid bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để đánh giá chất lượng sản phẩm trước và sau tinh chế.
  2. Khảo sát thực nghiệm và lựa chọn phương pháp tinh chế pazopanib hydroclorid tối ưu từ các hệ dung môi và điều kiện kết tinh đã nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu gồm chất chuẩn pazopanib hydroclorid (do Toronto Research Chemicals - TRC, Canada cung cấp, số lô: 1-KJK-151-1) và mẫu pazopanib hydroclorid chưa tinh chế được tổng hợp tại phòng thí nghiệm Tổng hợp Hóa dược. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại Bộ môn Kỹ thuật Hóa dược và Chiết xuất (Khoa Công nghệ Hóa Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội) phối hợp cùng Bộ môn Hóa lý và Dược (Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên), hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt cấu trúc, pazopanib hydroclorid có tên khoa học là 5-((4-((2,3-dimethyl-2H-indazol-6-yl)(methyl)amino)pyrimidin-2-yl)amino)-2-methylbenzensulfonamid hydroclorid, công thức phân tử C21H14ClN7O2S, khối lượng phân tử 473,99 đvC. Hoạt chất tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà, nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 300 - 304°C, thuộc nhóm II theo Hệ thống Phân loại Sinh dược học (BCS) với đặc tính độ tan thấp và tính thấm cao. Dược chất rất ít tan trong nước (< 1 mg/mL ở 25°C) và ethanol (< 1 mg/mL), tan trong dimethyl sulfoxyd (DMSO, 17 mg/mL); độ tan phụ thuộc mạnh vào pH (tan tốt ở pH 1,2 và hầu như không tan ở pH trên 6,8). Hoạt chất cạnh tranh liên kết với adenosin triphosphat (ATP) tại các thụ thể VEGFR-1, VEGFR-2, VEGFR-3 cùng PDGFR-α và PDGFR-β, ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu nội bào và ức chế sự sinh mạch nuôi khối u.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận bao gồm hai mảng chính:

  1. Phương pháp phân tích công cụ (HPLC): Sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Waters Acquity Arc tích hợp detector DAD. Quy trình thẩm định phương pháp định lượng được thiết kế bám sát "Hướng dẫn của ASEAN về thẩm định quy trình phân tích" (ASEAN Guidelines on Analytical Validation), đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu: tính thích hợp của hệ thống, độ đặc hiệu, độ chính xác (độ lặp lại và độ chính xác trung gian), độ tuyến tính, độ đúng (tỷ lệ tìm lại) và khoảng xác định.
  2. Phương pháp tinh chế hóa học: Áp dụng kỹ thuật kết tinh phân đoạn thông qua hai cơ chế: kết tinh làm lạnh (cooling crystallization) kết hợp cô bớt dung môi dưới áp suất giảm và kết tinh sử dụng đối dung môi (anti-solvent crystallization). Các dung môi khảo sát gồm methanol (MeOH), ethanol 96° (EtOH), isopropanol (IPA), kết hợp với nước, acid hydrocloric đặc, hoặc các đối dung môi như ethyl acetat (EA) và aceton.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thực nghiệm sơ cấp, bao gồm sắc ký đồ phân tích HPLC, số liệu diện tích pic, thời gian lưu, khoảng nhiệt độ nóng chảy xác định trên máy EZ-Melt (Hoa Kỳ), và khối lượng sản phẩm cân trên cân phân tích Sartorius TE241S (Đức).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về pazopanib hydroclorid, phân tích các lộ trình tổng hợp hóa học và tổng quan các công trình tinh chế trên thế giới:

  • Phân tích cơ chế tổng hợp từ 3 hợp phần vòng thơm (indazol, pyrimidin, benzensulfonamid) qua hai hướng gắn vòng: hướng thứ nhất gắn indazol vào pyrimidin trước (nghiên cứu của Boloor, Mei, Liu Haidong); hướng thứ hai gắn sulfonamid vào pyrimidin trước (nghiên cứu của Reddy và cộng sự).
  • Nhận diện 10 tạp chất liên quan chính phát sinh do phản ứng thế không chọn lọc tại vị trí 2 hoặc 4 của nhân 2,4-dicloropyrimidin.
  • Phê bình các quy trình tinh chế đã công bố:
    • Quy trình của Chava và cộng sự: Kết tinh làm lạnh bằng đơn dung môi (MeOH, EtOH, n-propanol, nước) cho độ tinh khiết cao (> 99,8%), song thể tích dung môi quá lớn (từ 60 mL đến 400 mL cho 1 g nguyên liệu) và yêu cầu làm lạnh sâu (-15°C đến -10°C).
    • Quy trình của Reddy và cộng sự: Sử dụng hỗn hợp MeOH - nước hoặc bổ sung acid hydrocloric đun hồi lưu; thể tích dung môi giảm nhưng vẫn ở mức cao (khoảng 20 - 25 mL/g hoạt chất).
    • Quy trình của Rendell và cộng sự: Sử dụng dimethylformamid (DMF), acid acetic băng hoặc hệ dung môi/đối dung môi (DMSO kết hợp acetonitril, ethyl acetat, aceton); đạt hiệu suất 46 - 98% nhưng dung môi kém thân thiện với môi trường và thời gian sấy kéo dài (17 - 66 giờ).

Từ các hạn chế trên, tác giả định hướng xây dựng quy trình định lượng HPLC mới và lựa chọn các dung môi thông dụng, an toàn hơn gồm methanol, ethanol và isopropanol để khảo sát kết tinh.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, trang thiết bị và quy trình tiến hành thực nghiệm:

  • Thiết bị chính: Máy HPLC Waters Acquity Arc, máy đo nhiệt độ nóng chảy EZ-Melt, máy cô quay chân không Hei-VAP Core, bơm chân không tuần hoàn, cân phân tích có độ chính xác 0,1 mg.
  • Thiết lập điều kiện sắc ký phân tích: Cột C18 (250 mm × 4,6 mm; kích thước hạt 5 µm); nhiệt độ cột 30°C; pha động gồm dung dịch acid phosphoric 0,1% (được điều chỉnh về pH 8 bằng NaOH 1M) và acetonitril theo tỷ lệ thể tích 55:45; tốc độ dòng 1,0 mL/phút; thể tích tiêm mẫu 10 µL; bước sóng phát hiện 269 nm; dung môi pha mẫu là hỗn hợp acetonitril - nước (1:1 v/v).
  • Quy trình chuẩn bị mẫu và công thức tính hàm lượng hoạt chất dựa trên diện tích pic dung dịch thử so với dung dịch chuẩn có hiệu chỉnh hàm ẩm.
  • Thiết kế quy trình thực nghiệm kết tinh: Hòa tan 2,0 g nguyên liệu thô vào thể tích dung môi xác định, đun hồi lưu ở 60 - 70°C trong 1 giờ để hòa tan hoàn toàn, cô bớt dung môi dưới áp suất giảm ở 50°C về còn khoảng 1/4 thể tích ban đầu, làm lạnh trong tủ đá (dưới 0°C) trong 12 giờ kết hợp cọ thành bình tạo mầm tinh thể, lọc Buchner, rửa bằng nước lạnh hoặc aceton, sấy chân không ở 40°C trong 5 giờ.

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được và các phân tích học thuật tương ứng:

  1. Kết quả xây dựng và thẩm định quy trình HPLC:

    • Tính thích hợp hệ thống: Phân tích 6 lần tiêm lặp lại dung dịch chuẩn thu được thời gian lưu trung bình $t_R = 6,98$ phút (RSD = 0,20%), diện tích pic trung bình đạt 21.732.944 $\mu\text{V}\cdot\text{s}$ (RSD = 0,10%), hệ số đối xứng $T_f = 1,11$, số đĩa lý thuyết $N = 11.196$. Hệ số tương đồng giữa hai dung dịch chuẩn đạt $RF = 1,008$ (nằm trong giới hạn quy định 0,980 - 1,020).
    • Độ đặc hiệu: Sắc ký đồ mẫu trắng không xuất hiện pic tại thời gian lưu của hoạt chất; độ tinh khiết pic của dung dịch thử đạt 100%; phổ hấp thụ UV của pic thử tương đồng hoàn toàn với pic chuẩn.
    • Độ lặp lại và độ chính xác trung gian: Độ lặp lại trên 6 mẫu thử độc lập cho hàm lượng trung bình 99,62% với RSD = 0,09%. Độ chính xác trung gian thực hiện bởi kiểm nghiệm viên thứ hai vào ngày khác cho kết quả hàm lượng 99,58% (RSD = 0,12%); đánh giá gộp trên cả hai kiểm nghiệm viên ($n = 12$) đạt giá trị trung bình 99,60% với RSD = 0,105% (đạt yêu cầu $\le 2%$).
    • Độ tuyến tính: Khảo sát trong khoảng nồng độ từ 50% đến 150% (256,20 đến 768,60 $\mu\text{g/mL}$) thiết lập được phương trình hồi quy $y = 39744x + 956806$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,998$, phần trăm hệ số chắn đạt 0,0044% ($< 2%$).
    • Độ đúng: Đánh giá tại mức nồng độ 120% cho tỷ lệ thu hồi trung bình 98,09% với RSD = 0,11% (nằm trong khoảng chấp nhận 98,0 - 102,0%). Khoảng xác định của phương pháp được thiết lập từ 80% đến 120% nồng độ định lượng.
  2. Khảo sát các phương pháp tinh chế pazopanib hydroclorid:

    • Mẫu nguyên liệu thô ban đầu có nhiệt độ nóng chảy $300,0 - 303,5^\circ\text{C}$ và hàm lượng hoạt chất đạt 96,52%.
    • Kết quả tinh chế qua các hệ dung môi được tổng hợp chi tiết:
Phương pháp / Hệ dung môi Thể tích dung môi (mL) Hiệu suất kết tinh (%) Khoảng nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Hàm lượng hoạt chất sau tinh chế (%)
Đơn dung môi
- Methanol 150 63,76 301,2 - 305,0 96,23
- Isopropanol 210 59,33 301,4 - 304,1 96,64
- Ethanol 96° 180 49,93 293,1 - 296,0 92,04
Dung môi - Nước (10:1)
- MeOH - Nước 110 64,23 301,3 - 303,5 99,60
- IPA - Nước 165 64,92 300,5 - 302,4 99,57
- EtOH - Nước 132 62,71 300,1 - 303,2 97,05
Dung môi - HCl đặc
- MeOH - HCl 60 68,23 300,8 - 305,5 92,29
- IPA - HCl 100 61,36 299,8 - 306,0 86,36
- EtOH - HCl 90 66,98 298,7 - 303,4 89,36
Dung môi - Nước - HCl
- MeOH - Nước - HCl 44 63,19 301,7 - 304,8 94,46
- IPA - Nước - HCl 66 51,35 300,8 - 304,5 94,70
- EtOH - Nước - HCl 49,5 64,50 300,7 - 305,9 93,63
Sử dụng đối dung môi (EA)
- MeOH - Ethyl acetat - 73,90 300,9 - 304,4 97,11
- IPA - Ethyl acetat - 75,70 301,5 - 305,1 97,40
- EtOH - Ethyl acetat - 64,03 300,0 - 305,6 92,82

(Ghi chú: Khi sử dụng aceton làm đối dung môi, không có sản phẩm kết tinh tách ra).

  1. Bàn luận chuyên sâu về cơ chế và lựa chọn dung môi:

    • Việc bổ sung acid hydrocloric đặc giúp giảm thể tích dung môi hòa tan nhưng làm giảm hàm lượng hoạt chất và mở rộng khoảng nhiệt độ nóng chảy, do nhiệt độ cao trong quá trình hồi lưu thúc đẩy phản ứng phân hủy dược chất.
    • Dung môi ethanol trong mọi điều kiện khảo sát đều cho sản phẩm có độ tinh khiết và hàm lượng thấp ($< 97,1%$).
    • Việc thêm đối dung môi ethyl acetat làm tăng hiệu suất tách tinh thể nhưng không cải thiện hàm lượng do cuốn theo các tạp chất tan trong ester.
    • Hệ dung môi hữu cơ - nước cho chất lượng sản phẩm cao nhất. MeOH và IPA cho kết quả tương đương về độ tinh khiết ($> 99,5%$), song isopropanol được lựa chọn vì tính an toàn, ít độc tính và thân thiện với môi trường công nghiệp hơn methanol.
  2. Khảo sát các yếu tố tối ưu hóa quá trình kết tinh với IPA:

    • Tỷ lệ chất tan / dung môi: Khảo sát từ 1:30 đến 1:105 (g/mL). Tại tỷ lệ 1:30 và 1:45, nguyên liệu không tan hết. Tỷ lệ 1:60 cho hiệu suất kết tinh cao nhất (59,30%); khi tăng thể tích dung môi lên 1:75, 1:90 và 1:105, hiệu suất giảm dần xuống lần lượt 54,41%, 48,50% và 45,05%.
    • Tỷ lệ IPA - nước: Khảo sát từ 10:1 đến 5:1. Khi tăng tỷ lệ nước, hiệu suất tăng từ 65,74% (tỷ lệ 10:1), đạt đỉnh 83,10% tại tỷ lệ 6:1 ($t_{nc} = 300,4 - 302,9^\circ\text{C}$), sau đó giảm xuống 68,95% ở tỷ lệ 5:1.
    • Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian kết tinh: Kết tinh ở điều kiện lạnh ($0 - 5^\circ\text{C}$) vượt trội hoàn toàn so với nhiệt độ phòng ($25 - 30^\circ\text{C}$). Tại $0 - 5^\circ\text{C}$, hiệu suất tăng theo thời gian: 10,15% (1 giờ), 40,95% (5 giờ), 70,15% (9 giờ), đạt 83,03% tại 12 giờ và không đổi đáng kể sau 12 giờ (83,35%).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể và đóng góp kỹ thuật thiết thực:

  1. Xây dựng thành công phương pháp định lượng HPLC mới: Quy trình phân tích trên hệ thống Waters Acquity Arc đạt toàn bộ các tiêu chí thẩm định nghiêm ngặt theo Hướng dẫn của ASEAN. Điểm mới của quy trình là sử dụng pha động acid phosphoric 0,1% được kiềm hóa đến pH 8 bằng NaOH 1M, giúp kéo dài thời gian lưu của pic pazopanib hydroclorid lên khoảng 7,0 phút (so với 5,1 phút trong y văn), giúp pic tách biệt hoàn toàn khỏi dung môi và các tạp chất phân cực, độ bất đối xứng đạt 1,11 và số đĩa lý thuyết vượt 11.000.

  2. Xác lập quy trình tinh chế pazopanib hydroclorid tối ưu: Quy trình kết tinh làm lạnh được hoàn thiện với các thông số kỹ thuật chuẩn hóa:

    • Hệ dung môi: Isopropanol - nước theo tỷ lệ thể tích 6:1.
    • Tỷ lệ chất tan / dung môi: 1 g pazopanib hydroclorid / 60 mL hỗn hợp dung môi.
    • Chế độ nhiệt: Đun nóng hòa tan ở 60 - 70°C, cô quay giảm áp ở 50°C để loại bớt 3/4 thể tích dung môi ban đầu.
    • Điều kiện kết tinh: Hạ nhiệt độ về $0 - 5^\circ\text{C}$, duy trì kết tinh tối thiểu 12 giờ kết hợp tạo mầm cơ học, sấy chân không ở 40°C trong 5 giờ.
    • Chỉ tiêu sản phẩm: Hiệu suất thu hồi đạt 83,03% - 83,10%, hàm lượng pazopanib hydroclorid sau tinh chế đạt trên 99,5%, khoảng nhiệt độ nóng chảy thu hẹp về $300,4 - 302,9^\circ\text{C}$.
  3. Cải tiến kỹ thuật so với các công bố quốc tế: So với quy trình của Chava và cộng sự (phải dùng tới 400 mL dung môi/g hoạt chất và làm lạnh âm sâu $-15^\circ\text{C}$) hoặc sáng chế của Rendell (sử dụng dung môi độc hại như DMF, DMSO), quy trình cải tiến đã tích hợp bước cô đặc tạo dung dịch quá bão hòa, vừa giúp giảm lượng dung môi tiêu hao, vừa nâng cao hiệu suất kết tinh mà chỉ cần điều kiện làm lạnh thông thường ($0 - 5^\circ\text{C}$), đồng thời sử dụng dung môi isopropanol an toàn hơn cho người thao tác và môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thí nghiệm mới được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm nhỏ (lượng cân từ 1,0 g đến 2,0 g nguyên liệu cho mỗi mẻ), chưa được thử nghiệm ở quy mô pilot hoặc sản xuất thử nghiệm.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc định danh cấu trúc hóa học và định lượng riêng rẽ từng tạp chất cụ thể sinh ra trong quá trình tổng hợp do thiếu các chất chuẩn tạp đối chiếu.
  • Chưa tiến hành theo dõi và đánh giá độ ổn định dài hạn của sản phẩm sau tinh chế theo các vùng khí hậu ICH.

Các hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị gồm:

  • Tiếp tục nghiên cứu nâng quy mô tinh chế pazopanib hydroclorid lên mức pilot.
  • Triển khai thử nghiệm đánh giá độ ổn định của hoạt chất trong các điều kiện bảo quản khác nhau.
  • Xây dựng và thẩm định đầy đủ bộ tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) cho nguyên liệu pazopanib hydroclorid sau tinh chế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên sau đại học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Hóa dược, Công nghệ Hóa Dược và Kiểm nghiệm thuốc.
  • Các bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các cơ sở sản xuất dược phẩm đang định hướng phát triển vùng nguyên liệu hoặc sản phẩm thuốc generic pazopanib hydroclorid khi hết hạn bảo hộ sáng chế.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm mẫu mực về việc thiết kế quy trình thẩm định HPLC theo chuẩn ASEAN và phương pháp khảo sát các yếu tố ảnh hưởng (nồng độ, tỷ lệ đồng dung môi, nhiệt độ, thời gian) trong công nghệ kết tinh hoạt chất độ tan kém (BCS nhóm II).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn isopropanol thay vì methanol làm dung môi tinh chế chính, dù cả hai đều cho hàm lượng hoạt chất sau kết tinh đạt trên 99,5%?
Trong công nghiệp hóa dược, methanol là dung môi thuộc nhóm có độc tính cao đối với hệ thần kinh và thị giác, bị kiểm soát nghiêm ngặt về giới hạn dư lượng theo hướng dẫn ICH. Ngược lại, isopropanol (IPA) là một dung môi xanh, ít độc tính hơn, rẻ tiền, an toàn hơn trong vận hành sản xuất quy mô lớn và giảm thiểu nguy cơ độc hại cho môi trường. Do đó, việc lựa chọn IPA giúp quy trình có tính khả thi công nghiệp cao hơn.

2. Việc bổ sung acid hydrocloric đặc vào hệ dung môi kết tinh nhằm mục đích gì và tại sao phương án này bị loại bỏ?
Việc thêm HCl đặc nhằm mục đích tăng độ tan của pazopanib hydroclorid thông qua cơ chế tạo muối phân cực, từ đó giảm đáng kể lượng dung môi hữu cơ cần dùng để hòa tan ban đầu (từ 150 mL xuống còn 44 - 60 mL). Tuy nhiên, phương án này bị loại bỏ do môi trường acid mạnh ở nhiệt độ cao kéo dài (60 - 70°C trong 1 giờ) đã làm phân hủy một phần hoạt chất, khiến khoảng nhiệt độ nóng chảy của sản phẩm sau kết tinh bị giãn rộng và hàm lượng pazopanib hydroclorid sụt giảm nghiêm trọng xuống mức 86,36% - 94,70%.

3. Các thông số sắc ký tối ưu được tác giả thiết lập để định lượng pazopanib hydroclorid trên thiết bị Waters Acquity Arc là gì?
Điều kiện sắc ký gồm: Cột C18 (250 mm × 4,6 mm; 5 µm), nhiệt độ cột 30°C; pha động là dung dịch acid phosphoric 0,1% (được chỉnh về pH 8 bằng dung dịch NaOH 1M) kết hợp acetonitril theo tỷ lệ 55:45 (v/v); tốc độ dòng 1,0 mL/phút; thể tích tiêm 10 µL; bước sóng detector DAD là 269 nm; dung môi pha mẫu là acetonitril - nước (1:1 v/v).

4. Điều kiện kỹ thuật nào cho hiệu suất kết tinh pazopanib hydroclorid cao nhất trong các khảo sát thực nghiệm?
Hiệu suất kết tinh đạt cao nhất (83,10%) khi hòa tan nguyên liệu trong hệ dung môi isopropanol - nước với tỷ lệ thể tích 6:1 (tỷ lệ chất tan/dung môi là 1 g / 60 mL), đun hòa tan ở 70°C, cô bay hơi giảm áp ở 50°C để giữ lại 1/4 thể tích dịch, sau đó làm lạnh ở nhiệt độ 0 - 5°C trong thời gian tối thiểu 12 giờ kết hợp kích thích tạo mầm tinh thể cơ học.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Giang đã xây dựng và thẩm định thành công quy trình định lượng pazopanib hydroclorid bằng phương pháp HPLC trên cột C18 đạt đầy đủ các chỉ tiêu theo Hướng dẫn của ASEAN. Nghiên cứu đã thực nghiệm so sánh toàn diện các hệ dung môi tinh chế và xác lập được quy trình kết tinh tối ưu bằng hệ dung môi isopropanol - nước (tỷ lệ 6:1) ở nhiệt độ 0 - 5°C trong 12 giờ kết hợp kỹ thuật cô bớt dung môi. Kết quả thu được sản phẩm có hàm lượng hoạt chất đạt trên 99,5% với hiệu suất kết tinh đạt 83,10%, mang lại giải pháp công nghệ an toàn, tiết kiệm dung môi và có giá trị ứng dụng cao cho việc phát triển thuốc generic pazopanib hydroclorid.