Nghiên cứu tổng hợp hệ nanogel Heparin-PNIPAM có khả năng mang thuốc chống ung thư

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp hệ nanogel heparin pnipam có khả năng mang thuốc chống ung thư, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu Nanogel Heparin PNIPAM Ung thư 55 ký tự

Ung thư vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị và xạ trị thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, việc phát triển các hệ thống dẫn truyền thuốc hiệu quả hơn là vô cùng quan trọng. Nanogel Heparin-PNIPAM nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng nhờ khả năng tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học và phương pháp tổng hợp tương đối đơn giản. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và đánh giá hệ nanogel này như một chất mang cho thuốc chống ung thư, đặc biệt là 5-Fluorouracil (5-FU). "Trên cơ sở tham khảo nhiều công trình...", việc khai thác hiệu ứng tăng cường thẩm thấu và lưu trữ (EPR) của chất mang nano hứa hẹn giảm tác dụng phụ của thuốc.

1.1. Bệnh Ung Thư và Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại

Ung thư là một nhóm bệnh phức tạp, đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát của tế bào. Các phương pháp điều trị hiện tại bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Hóa trị, mặc dù hiệu quả, thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ do thuốc tác động lên cả tế bào khỏe mạnh. Việc cải thiện hướng đích thuốc là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp điều trị hướng đích thuốc nhằm giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị.

1.2. Vai Trò của Công Nghệ Nano Trong Điều Trị Ung Thư

Công nghệ nano đã mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư. Các hạt nano có kích thước nhỏ, cho phép chúng xâm nhập vào các khối u một cách hiệu quả hơn so với các loại thuốc thông thường. Hơn nữa, các hạt nano có thể được thiết kế để giải phóng thuốc một cách có kiểm soát, tập trung vào tế bào ung thư và giảm thiểu tác động lên tế bào khỏe mạnh. Nano y học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị ung thư.

1.3. Ưu Điểm của Nanogel Heparin PNIPAM trong Dẫn Truyền Thuốc

Nanogel là một loại vật liệu nano có cấu trúc ba chiều, khả năng giữ nước cao và tính tương thích sinh học tốt. HeparinPNIPAM là hai polyme sinh học thường được sử dụng trong tổng hợp nanogel. Sự kết hợp này mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng kiểm soát kích thước hạt, độ ổn định cao và khả năng đáp ứng với các kích thích bên ngoài như nhiệt độ. Đặc biệt PNIPAM thể hiện độ nhạy nhiệt cao, giúp kiểm soát quá trình phóng thích thuốc.

II. Thách Thức Tối Ưu Hóa Hệ Dẫn Truyền Thuốc Chống Ung Thư 59 ký tự

Mặc dù hệ nanogel Heparin-PNIPAM hứa hẹn nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn một số thách thức cần vượt qua. Việc tối ưu hóa quá trình tổng hợp để đạt được kích thước hạt đồng đều và độ ổn định cao là rất quan trọng. Hơn nữa, khả năng mang thuốc và giải phóng thuốc một cách có kiểm soát cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đánh giá độc tính tế bàotính tương thích sinh học của nanogel là bắt buộc trước khi đưa vào ứng dụng lâm sàng. "Do đó, các hướng nghiên cứu vận chuyển, nhả chậm thuốc đã được nghiên cứu và phát triển mạnh trong những năm gần đây...".

2.1. Kiểm Soát Kích Thước Hạt Nanogel và Độ Ổn Định

Kích thước hạt nanogel có ảnh hưởng lớn đến khả năng xâm nhập vào khối u và thời gian lưu thông trong máu. Việc kiểm soát kích thước hạt trong quá trình tổng hợp là rất quan trọng. Độ ổn định của nanogel trong môi trường sinh học cũng cần được đảm bảo để tránh sự kết tụ và phân hủy trước khi đến đích. Các yếu tố như nồng độ polyme, tỷ lệ pha trộn và điều kiện phản ứng cần được tối ưu hóa.

2.2. Nâng Cao Khả Năng Mang Thuốc và Điều Khiển Giải Phóng Thuốc

Hiệu quả điều trị ung thư phụ thuộc vào lượng thuốc được đưa đến khối u và tốc độ giải phóng thuốc. Cần nghiên cứu các phương pháp để tăng khả năng mang thuốc của nanogel và điều chỉnh tốc độ giải phóng thuốc theo yêu cầu. Các yếu tố như tương tác giữa thuốc và polyme, cấu trúc nanogel và các kích thích bên ngoài như nhiệt độ có thể được sử dụng để kiểm soát quá trình giải phóng thuốc.

2.3. Đánh Giá Tính Tương Thích Sinh Học và Độc Tính Tế Bào

Trước khi đưa vào ứng dụng lâm sàng, cần đánh giá kỹ lưỡng tính tương thích sinh học và độc tính tế bào của nanogel. Các thử nghiệm in vitro và in vivo cần được thực hiện để đảm bảo rằng nanogel không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng cho cơ thể. Việc sử dụng polyme sinh học như HeparinPNIPAM có thể giúp giảm thiểu nguy cơ độc tính.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Nanogel Heparin PNIPAM Gắn Thuốc 58 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp copolymer Heparin-PNIPAM thông qua các phản ứng hóa học. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng hợp như tỷ lệ các chất phản ứng, thời gian phản ứng và nhiệt độ được khảo sát. Sau khi tổng hợp, copolymer được đặc trưng bằng các phương pháp như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR), quang phổ hồng ngoại (FT-IR) và sắc ký gel thẩm thấu (GPC). Khả năng mang thuốc 5-FU và khả năng nhả chậm thuốc cũng được đánh giá. "Copolymer Hep-PNIPAM sau khi tổng hợp được phân tích bởi phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR), quang phổ hồng ngoại (FT-IR) và sắc ký gel thẩm thấu (GPC)."

3.1. Quy Trình Tổng Hợp Copolymer Heparin PNIPAM Chi Tiết

Quá trình tổng hợp copolymer Heparin-PNIPAM bao gồm nhiều giai đoạn, bắt đầu bằng việc hoạt hóa Heparin bằng Cystamine. Sau đó, nhóm disulfide được khử để tạo thành Hep-SH. Cuối cùng, PNIPAM được gắn lên Hep-SH để tạo thành copolymer. Các điều kiện phản ứng như tỷ lệ các chất phản ứng, thời gian phản ứng và nhiệt độ được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.2. Phương Pháp Gắn Thuốc 5 Fluorouracil Lên Nanogel

Thuốc 5-FU được gắn lên nanogel Heparin-PNIPAM thông qua các tương tác vật lý hoặc hóa học. Phương pháp gắn thuốc được lựa chọn sao cho đảm bảo khả năng mang thuốc cao và kiểm soát được quá trình giải phóng thuốc. Nồng độ thuốc, thời gian gắn thuốc và các điều kiện phản ứng khác được tối ưu hóa.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Nhả Chậm Thuốc Từ Hệ Nanogel

Khả năng nhả chậm thuốc từ nanogel Heparin-PNIPAM được đánh giá bằng phương pháp thẩm tách. Nanogel chứa thuốc được đặt trong một túi thẩm tách và ngâm trong dung dịch đệm. Lượng thuốc được giải phóng ra khỏi túi thẩm tách được đo theo thời gian. Kết quả này giúp đánh giá khả năng kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc của nanogel.

IV. Kết Quả Đánh Giá Đặc Tính Khả Năng Của Nanogel 52 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy copolymer Heparin-PNIPAM đã được tổng hợp thành công với kích thước hạt phù hợp (200 ± 20 nm). Nanogel thể hiện khả năng mang thuốc 5-FU cao (51,59%). Nghiên cứu sơ bộ cho thấy tiềm năng lớn của copolymer này trong hệ thống phân phối thuốc. Các kết quả phân tích bằng FT-IR, GPC, TEM và DLS cũng được trình bày chi tiết. "Kết quả cho thấy copolymer Hep-PNIPAM được tổng hợp với kích thước 200 20nm được đo bởi TEM và 199,2 nm bởi DLS. Nanogel Hep- PNIPAM cho thấy khả năng mang thuốc 5-FU cao (51,59%)."

4.1. Phân Tích Cấu Trúc và Tính Chất Của Copolymer Bằng FT IR GPC

Phổ FT-IR xác nhận sự hình thành của liên kết giữa HeparinPNIPAM. Phân tích GPC cho thấy trọng lượng phân tử của copolymer tăng lên so với HeparinPNIPAM riêng lẻ, chứng tỏ sự kết hợp thành công của hai polyme. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc và tính chất của copolymer.

4.2. Xác Định Kích Thước Hạt Nanogel Bằng TEM và DLS

Ảnh TEM cho thấy nanogel có hình dạng cầu và kích thước đồng đều. Phân tích DLS xác nhận kích thước hạt trung bình của nanogel là khoảng 200 nm. Kích thước này phù hợp cho việc xâm nhập vào khối u thông qua hiệu ứng EPR. Các kết quả này khẳng định khả năng kiểm soát kích thước hạt trong quá trình tổng hợp.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Mang Thuốc và Nhả Chậm Thuốc 5 FU

Kết quả cho thấy nanogel có khả năng mang thuốc 5-FU cao. Nghiên cứu nhả chậm thuốc cho thấy thuốc được giải phóng một cách từ từ và kéo dài trong thời gian dài. Điều này có thể giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong khối u và giảm thiểu tác dụng phụ.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Điều Trị Ung Thư 54 ký tự

Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của hệ nanogel Heparin-PNIPAM như một chất mang hiệu quả cho thuốc chống ung thư. Với khả năng kiểm soát kích thước hạt, mang thuốc cao và giải phóng thuốc có kiểm soát, nanogel có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị ung thư và giảm thiểu tác dụng phụ. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị in vivo và tối ưu hóa hướng đích thuốc. "Kết quả sơ bộ cho thấy một tiềm năng lớn của copolymer ghép cho hệ thống phân phối thuốc."

5.1. Hướng Phát Triển Các Nghiên Cứu In Vivo

Cần thực hiện các nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư của nanogel trong môi trường sinh học phức tạp. Các nghiên cứu này cần đánh giá khả năng xâm nhập vào khối u, thời gian lưu thông trong máu và tác dụng chống ung thư của nanogel.

5.2. Tối Ưu Hóa Khả Năng Hướng Đích Thuốc Đến Tế Bào Ung Thư

Cần nghiên cứu các phương pháp để tăng cường khả năng hướng đích thuốc của nanogel đến tế bào ung thư. Điều này có thể đạt được bằng cách gắn các phân tử đích lên bề mặt nanogel hoặc sử dụng các kích thích bên ngoài như nhiệt độ để kích hoạt quá trình giải phóng thuốc tại vị trí khối u.

5.3. Nghiên Cứu Các Loại Thuốc Chống Ung Thư Khác

Ngoài 5-FU, cần nghiên cứu khả năng mang và giải phóng các loại thuốc chống ung thư khác của nanogel Heparin-PNIPAM. Điều này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của nanogel trong điều trị nhiều loại ung thư khác nhau.

VI. Kết Luận Nanogel Heparin PNIPAM Tương Lai Điều Trị 51 ký tự

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc sử dụng nanogel Heparin-PNIPAM làm chất mang cho thuốc chống ung thư. Với những ưu điểm vượt trội về tính tương thích sinh học, khả năng mang thuốc cao và giải phóng thuốc có kiểm soát, nanogel hứa hẹn sẽ đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả điều trị ung thư và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực nano y họcđiều trị ung thư.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu đã tổng hợp thành công nanogel Heparin-PNIPAM với kích thước hạt phù hợp, khả năng mang thuốc 5-FU cao và khả năng nhả chậm thuốc. Các kết quả phân tích cấu trúc và tính chất của nanogel đã được trình bày chi tiết. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng của nanogel trong hệ thống phân phối thuốc.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Lâm Sàng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào đánh giá hiệu quả điều trị in vivo, tối ưu hóa hướng đích thuốc và nghiên cứu các loại thuốc chống ung thư khác. Mục tiêu cuối cùng là đưa nanogel Heparin-PNIPAM vào ứng dụng lâm sàng để cải thiện hiệu quả điều trị ung thư.

6.3. Đóng Góp Của Nghiên Cứu Vào Lĩnh Vực Nano Y Học

Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực nano y học bằng cách cung cấp một chất mang tiềm năng cho thuốc chống ung thư. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu tổng hợp hệ nanogel heparin pnipam có khả năng mang thuốc chống ung thư

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh ung thư 1. Định nghĩa bệnh ung thư Ung thư (cancer) là tên dùng chung để mô tả một nhóm các bệnh phản ảnh những sự thay đổi về sinh sản, tăng trưởng và chức năng của tế bào. Các tế bào bình thường trở nên bất thường (đột biến) và tăng sinh một cách không kiểm soát, xâm lấn các mô ở gần (xâm lấn cục bộ) hay ở xa (di căn) qua hệ thống bạch huyết hay mạch máu.

Di căn là nguyên nhân gây tử vong chính của ung thư (International Agency for Research on Cancer, 2014).1: Nguyên nhân gây ung thư (International Agency for Research on Cancer, 2014) Ung thư xuất phát từ một tế bào đơn lẻ, đơn vị cơ bản của sự sống. Sự chuyển dạng từ một tế bào bình thường thành một tế bào ung thư là một quá trình nhiều giai đoạn, từ một tổn thương tiền ung thư đến khối u ác tình. Những thay đổi này là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố di truyền của một người và ba loại tác nhân bên ngoài, bao gồm: - Các tác nhân sinh ung vật lý, như tia cực tím và bức xạ ion hóa; - Các tác nhân sinh ung hóa học, như a-mi-ăng (asbestos), các thành phần của khói thuốc lá, aflatoxin (một chất nhiễm bẩn thức ăn), và arsenic (một chất nhiễm bẩn nước uống) - Các tác nhân sinh ung sinh học, như nhiễm trùng một số virus, vi khuẩn hay ký sinh trùng 5 1. Các tính chất đặc trưng của tế bào ung thư Tế bào ác tính thường có các đặc điểm sau: Tránh được việc già rồi chết theo tiến trình, có khả năng phát triển vô hạn, tự cung cấp các yếu tố phát triển, không nhạy cảm đối với các yếu tố chống tăng sinh, tốc độ phân bào gia tăng, thay đổi khả năng biệt hóa tế bào, không có khả năng ức chế tiếp xúc, khả năng xâm lấn mô xung quanh, khả năng di căn đến nơi xa, khả năng tăng sinh mạch máu, có nhiệt độ cao hơn và pH thấp hơn tế bào thường.

Mô ung thư có hình ảnh đặc biệt dưới kính hiển vi. Các đặc điểm nổi bật có thể thấy là một số lớn các tế bào phân chia, thay đổi hình dạng và kích thước nhân, thay đổi hình dạng và kích thước tế bào, mất các đặc điểm chuyên biệt của tế bào, mất cấu trúc mô bình thường, và ranh giới của khối u không rõ.2: Hình thái tổ chức của mô bình thường đến khi phát triển thành khối u 1. Các phương pháp điều trị ung thư hiện nay Ung thư có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị liệu, xạ trị liệu, miễn dịch trị liệu (tăng cường hệ miễn dịch), ức chế nội tiết tố, kiểm soát triệu chứng hay các phương pháp khác. Việc chọn lựa phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí và độ (grade) của khối u, giai đoạn của bệnh, cũng như tổng trạng của bệnh nhân.

Một số điều trị ung thư thực nghiệm cũng đang được phát triển. 6 Các loại thuốc điều trị ung thư có nhiều nhược điểm, để khắc phục các nhược điểm trên thì việc tổng hợp và nghiên cứu chất mang ở kích thước nano để mang thuốc đến đích là mục tiêu của các nhà khoa học hiện tại. Do đó, trong những năm gần đây các nhà khoa học đã phát triển việc nạp thuốc hóa trị liệu dưới dạng hạt nano có thể giúp giảm các tác dụng phụ và tăng khả năng hòa tan để có thể đưa thuốc trực tiếp vào các khối u góp phần tăng sinh khả dụng của thuốc. Viện ung thư Quốc Gia (NCI) đã xác định tiềm năng công nghệ nano là tác động thay đổi mô hình vào việc phát hiện, điều trị và phòng ngừa ung thư, một lĩnh vực mà công nghệ nano thực hiện phân phối thuốc.

Tổng quan về công nghệ nano trong y dược 1. Khái niệm về công nghệ nano Công nghệ nano là một bước tiến vượt bậc, nó cho phép con người tạo ra những vật liệu mới với những tính năng tưởng chừng như không thể. Nó tham gia và tạo sự đột phá trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng như: điện, hóa học, mỹ phẩm, nhựa, cơ khí chế tạo, dược phẩm… Những sản phẩm của công nghệ nano đã ngày càng xuất hiện thường xuyên. Để hiểu rõ khái niệm vật liệu nano, chúng ta cần biết hai khái niệm có liên quan là khoa học nano (nanoscience) và công nghệ nano (nanotechnology).

Theo Viện hàn lâm hoàng gia Anh quốc: Khoa học nano (nanoscience): là ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và vận dụng vào các vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử. Tại các quy mô đó, tính chất của vật liệu khác hẳn với tính chất của chúng tại các quy mô lớn hơn [7]. Công nghệ nano ( nanotechnology ): là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thước của các hạt và vật liệu trên quy mô từ 1 đến 100 nanomet (1 nm = 10-9 m) [7]. Vật liệu nano: đối tượng của hai lĩnh vực khoa học và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau.

Kích thước của vật liệu nano từ 0,1 nm đến 100 nm. 7 Kích thước nano: Nano (viết tắt n) là một tiền tố được viết liền trước một đơn vị đo lường quốc tế để chỉ đơn vị nhỏ gấp 109 hay 1.000 lần 1 nanomet = 1 mét / 1.000 = 10-9 mét Độ lớn này được công nhận năm 1960. Thuật ngữ nano (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp nanos) dùng để chỉ một phần tỉ lệ của vật nào đó. Nanomét là một phần tỉ của mét tức là có kích cỡ khoảng 10 nguyên tử hydrogen [7].

Các loại hạt nano dẫn truyền thuốc Phần lớn các thuốc chống ung thư gây độc với cả tế bào bệnh lẫn tế bào lành. Hơn nữa, các dược chất này nhanh chóng bị miễn nhiễm bởi các tế bào ung thư. Việc đưa hóa trị liệu vào trong cơ thể có tế bào ung thư thì làm tăng khả năng điều trị bệnh nhưng không làm giảm các tác dụng phụ của thuốc mang lại vì vậy kết hợp hóa trị liệu với chất mang vận chuyển thuốc nhằm giải quyết các vấn đề trên. Sử dụng hệ chất mang thuốc trên cơ sở hạt kích thước nano có thể giảm thiểu các tác dụng phụ, tăng độ hòa tan, kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong hệ tuần hoàn máu, và tăng hiệu quả điều trị của nhiều loại thuốc, các hệ chất mang thuốc này đã được cải tiến so với thế hệ cũ làm cho chúng có khả năng hướng đích, kiểm soát phát hành thuốc tại tế bào ung thư dựa trên sự khác nhau về đặc điểm sinh học giữa các tế bào ung thư và tế bào lành, và đặc biệt làm cho tế bào ung thư mất khả năng kháng thuốc.

Hơn thế nữa, các hệ mang thuốc này còn có thể mang các loại thuốc thế hệ mới như gene, protein, peptide phát hiện sớm tế bào [18]. Một số hạt nano dẫn truyền thuốc tiêu biểu: 1. Dentrimer Khái niệm dendrimer được Donald A. Tomalia và cộng sự đưa ra đầu tiên vào năm 1985.

Dendrimer được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “Dendron”, có nghĩa là nhánh cây. Từ đó đến nay có rất nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc, tính chất, phương pháp tổng hợp và ứng dụng của dendrimer trong nhiều lĩnh vực khác nhau [18].3: Cấu trúc phân tử dendrimer [33] Baker và cộng sự cho rằng dendrimer nhắm mục tiêu vào khối u mạch máu bằng cách sử dụng một polyamidoamine methotrexate- (PAMAM) với các ligand nhắm mục tiêu nhỏ. Dendrimer có thể giúp giảm độc tính bằng cách ngăn ngừa sự tiếp xúc giữa các nhóm amin proton thiết bị đầu cuối với màng tế bào ức chế khối u phát triển, và thời gian tồn tại lâu hơn so với sử dụng thuốc ở liều lượng bằng nhau [30]. Nhóm nghiên cứu của PGS.

Trần Ngọc Quyển giới thiệu phương pháp cải tiến trong đó dạng hydrate cisplatin được tạo phức với dendrimer. Kết quả cho thấy sử dụng siêu âm có thể giảm 95% thời gian để tạo phức giữa hydrate cisplatin với dendrimer và hiệu suất mang cisplatin tăng 10% so với các nghiên cứu của nhiều nhóm công bố trước đó. Hệ chất mang nano dendrimer-cisplatin có hoạt tính cao trong tiêu diệt tế bào ung thư phổi [31].4: Nano dendrimer – cisplatin và nhả chậm cisplatin hydrate để liên kết vào tế bào DNA của tế bào ung thư [31].5: Cấu trúc hóa lý của hạt nanogel phân phối thuốc [18]. Nanogel gây sự chú ý với sự vận chuyển thuốc và các hoạt chất sinh học, quá trình vận chuyển thuốc vào trong cơ thể mang hiệu suất cao và vận chuyển nhiều loại thuốc ung thư.

Việc phân phối thuốc và các hạt nano polymer với polyethylene glycol (1990 và 1994) làm tăng thời gian lưu thông, duy trì thời gian điều trị hiệu quả, giảm thiệt hại cho các tế bào khỏe mạnh và giảm thiểu thời gian phục hồi…. Tại mô ung thư, sự phát triển của tế bào ung thư đòi hỏi sự tăng sinh mạch máu, các vi mạch máu mới được hình thành tại các mô ung thư và có kích thước lên đến vài trăm nanomet. Do đó, với kích thước nhỏ khi biến tính với một số polymer tương hợp sinh học, nên khả năng khuếch tán của chất mang thuốc đến vùng mô tập trung các tế bào ung thư nhanh và khá dễ dàng. Mặt khác với kích thước nói trên, chất mang thuốc này còn tải được hầu hết các loại thuốc đang điều trị nhiều loại ung thư hiện nay [18].

Liposome Hệ thống cấp độ nano phân phối thuốc đầu tiên là các lipid được mô tả đầu tiên vào năm 1960 và sau này gọi là liposome. Kể từ đó, đã có một số phát triển quan trọng mở đường cho công nghệ nano hiện tại [18]. Lipid tạo thành một lớp kép dựa trên tương tác kỵ nước trong màng liên tục với các nhóm đầu ưa nước. Các phân tử ưa nước có thể được gói gọn trong pha 10 nước bên trong màng trong khi các phân tử kỵ nước có thể được thực hiện nhiệm vụ của màng lipid.

Tính chất hóa lý của các liposome có thể được thay đổi để kiểm soát bề mặt và kích thước bằng cách trộn các phân tử lipid thương mại. Liposome mang lại nhiều lợi ích như phân phối thuốc.6: Cấu trúc liposome [18]. Ngoài ra bề mặt vỏ liposome được thiết kế với thành phần hóa học thích hợp sao cho hạt biết tránh các tế bào khỏe mạnh không phải là mục tiêu tấn công mà chỉ có thể tác dụng với tế bào ung thư và nhả thuốc khi gặp môi trường có nhiệt độ và pH nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu về hệ nanogel Heparin-PNIPAM mang thuốc chống ung thư: Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một hệ thống phân phối thuốc mới sử dụng nanogel Heparin-PNIPAM để vận chuyển thuốc chống ung thư. Ưu điểm của hệ thống này là khả năng kiểm soát việc giải phóng thuốc, tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của nanogel trong điều trị ung thư.

Để hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ung thư khác, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư mcf7 jurkat t của cao chiết và để tìm hiểu về hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae trên dòng tế bào ung thư. Ngoài ra, bạn cũng có thể xem Luận văn thạc sĩ đánh giá độ ổn định các thông số vật lý chùm tia trường chiếu bất đối xứng của máy gia tốc xạ trị elekta tại bệnh viện quân y 103 vnu lvts004 để biết thêm về kỹ thuật xạ trị trong điều trị ung thư.