Nghiên Cứu Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Phân Bào Trên Dòng Tế Bào Ung Thư MCF-7 Và Jurkat T

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư mcf7 jurkat t của cao chiết và, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2022

199
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nấm Cordyceps Tiềm Năng Dược Liệu

Nấm Cordyceps, với hơn 750 loài, là chi đa dạng nhất trong họ Clavicipitaceae. Chúng ký sinh chủ yếu trên côn trùng và động vật chân khớp. Về mặt sinh thái, Cordyceps được xem là tác nhân gây bệnh ở động vật chân khớp và nấm thuộc chi Elaphomyces. Dựa vào đặc điểm hình thái quả thể và túi bào tử, Cordyceps được chia thành 3 giống. Các nghiên cứu phát sinh loài dựa trên ribosome DNA đã được tiến hành để phân loại, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Năm 2010, một nhóm các nhà nấm học đã sắp xếp lại hệ thống của nhóm nấm Cordyceps, phân chia chúng vào 3 họ khác nhau. Chi Isaria, bao gồm các loài nấm ký sinh côn trùng, cũng được quan tâm vì tính chất dược lý và khả năng kiểm soát sinh học. Isaria là giai đoạn sinh sản vô tính của chi Cordyceps.

1.1. Phân Loại Khoa Học Chi Tiết Của Nấm Cordyceps

Theo Holiday (2008), nấm Cordyceps được phân loại từ giới Fungi đến chi Cordyceps. Chúng được xếp vào họ Clavicipitaceae dựa trên đặc điểm túi bào tử. Cordyceps có quả thể hình cuống, thường ở dạng hình chùy trên bề mặt hoặc đắm mình hoàn toàn vào chất nền. Chi này có số lượng loài và phổ ký chủ đa dạng, thường ký sinh trên côn trùng và động vật chân khớp. Mỗi loài thường giới hạn với một vật chủ duy nhất hoặc một nhóm ký chủ liên quan chặt chẽ.

1.2. Sự Thay Đổi Trong Phân Loại Nấm Cordyceps Gần Đây

Năm 2010, các nhà nấm học đã tái cấu trúc hệ thống nấm Cordyceps, chia chúng vào các họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae và Ophiocordycipitaceae. Nghiên cứu của Sung và cộng sự (2007) xếp chi Isaria vào họ Cordycipitaceae. Các chi như Cordyceps, Beauveria và Isaria được quan tâm vì tính chất dược lý và khả năng kiểm soát sinh học. Isaria là giai đoạn sinh sản vô tính của Cordyceps, bao gồm các loài nấm ký sinh côn trùng phân bố rộng và dễ thu thập.

II. Cordyceps Neovolkiana Isaria Cicadae Đặc Điểm Giá Trị

Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae là hai loài nấm dược liệu tiềm năng. Cordyceps neovolkiana (thể vô tính là Hirsutella neovolkiana) được tìm thấy ở vùng núi Langbiang, Lâm Đồng. Quả thể có màu vàng, kích thước nhỏ. Isaria cicadae (Cordyceps cicadae) được tìm thấy tại Đắk Lắk. Quá trình sinh trưởng và phát triển của Isaria cicadae tương tự như các loài Cordyceps khác. Isaria cicadae đã được nuôi cấy nhân tạo thành công. Đây là một loại thuốc y học cổ truyền Trung Quốc lâu đời, được sử dụng để điều trị nhiều bệnh. Hơn 110 hợp chất đã được phân lập từ Isaria cicadae, bao gồm amino acid, acid hữu cơ, lipid, nucleosid và carbohydrate.

2.1. Nhận Dạng Cordyceps Neovolkiana Nguồn Gốc Việt Nam

Cordyceps neovolkiana (thể vô tính là Hirsutella neovolkiana) được tìm thấy ở vùng núi Langbiang, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Quả thể có màu vàng, rộng 2-3 mm và dài 3-5 cm. Nghiên cứu phả hệ phân tử vùng ITS1-5.8S-ITS2 đã được sử dụng để định danh loài này. Việc nghiên cứu và ứng dụng các chủng nấm Cordyceps của Việt Nam giúp chủ động hơn trong việc khai thác, bảo tồn và ứng dụng tạo các sản phẩm hữu ích.

2.2. Isaria Cicadae Từ Y Học Cổ Truyền Đến Nghiên Cứu Hiện Đại

Isaria cicadae (Cordyceps cicadae) được tìm thấy tại huyện Ea Kar, tỉnh Đắk Lắk. Quá trình sinh trưởng và phát triển của Isaria cicadae tương tự như các loài thuộc nhóm Cordyceps khác. Isaria cicadae đã được nuôi cấy nhân tạo thành công sinh khối và quả thể. Đây là một trong những loại thuốc y học cổ truyền Trung Quốc lâu đời nhất, được sử dụng để điều trị sốt rét, ung thư, sốt, tiểu đường và các bệnh khác.

2.3. Thành Phần Hóa Học Đa Dạng Của Isaria Cicadae

Hơn 110 hợp chất đã được phân lập từ Isaria cicadae, bao gồm amino acid, acid hữu cơ, lipid, phosphoslipid, nucleosid, carbohidrate và các dẫn xuất của chúng. Isaria cicadae chứa nhiều hợp chất thứ cấp như inositol, gamma-aminobutyric acid, ornithin và threonin. Các nucleosid chính gồm adenosin, guanosin, uridin, inosin, thymidin và các dẫn xuất. Nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học tương tự như các chủng nấm khác thuộc chi Cordyceps.

III. Hoạt Tính Kháng Phân Bào Của Cordyceps Cơ Chế Ứng Dụng

Các sản phẩm tự nhiên, đặc biệt là từ nấm Cordyceps, đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng kháng ung thư. Ước tính khoảng 25% các loại thuốc điều trị ung thư mới có nguồn gốc tự nhiên. Hơn 200 hợp chất có hoạt tính sinh học đã được cô lập từ Cordyceps spp., bao gồm nucleosid, sterol, peptid, polysaccharid và alkaloid. Theo WHO, ung thư là căn bệnh gây tử vong hàng đầu, do đó việc tìm kiếm các hợp chất mới trong điều trị ung thư là rất quan trọng. Các nghiên cứu đã phát hiện nhiều hợp chất kháng phân bào tiềm năng từ Cordyceps spp. như cordycepin, polysaccharid và ergosterol.

3.1. Hợp Chất Tự Nhiên Từ Cordyceps Tiềm Năng Chống Ung Thư

Các sản phẩm tự nhiên, với sự đa dạng về thành phần và cấu trúc hóa học, đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng kháng ung thư. Từ năm 1981 đến 2019, khoảng 25% các loại thuốc điều trị ung thư mới được phê duyệt có nguồn gốc tự nhiên. Cordyceps spp. chứa hơn 200 hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm nucleosid, sterol, peptid mạch vòng, flavonoid, polysaccharid, alkaloid, ergosterol và polyphenol.

3.2. Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Phân Bào Cordycepin Đồng Loại

Các nghiên cứu đã phát hiện nhiều hợp chất kháng phân bào tiềm năng đối với các dòng tế bào ung thư từ Cordyceps spp. như cordycepin, cordypyridon, cordysinin A, isariotin, acetoxyscirpenediol, polysaccharid, beauvericin, ergosterol và các dẫn xuất. Các hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, mở ra hướng điều trị ung thư tiềm năng.

IV. Nghiên Cứu In Vitro Đánh Giá Tác Dụng Trên Dòng Tế Bào Ung Thư

Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào cao chiết của các loài nấm Cordyceps spp., còn ít nghiên cứu về cô lập các hợp chất tự nhiên và xác định hoạt tính kháng phân bào. Do đó, việc đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên các dòng tế bào ung thư của các cao chiết và hoạt chất từ sinh khối hệ sợi và quả thể nấm ký sinh côn trùng phân lập và nuôi trồng tại Việt Nam là rất cần thiết. Luận án tập trung vào việc tạo cao chiết từ sinh khối và quả thể nấm, sàng lọc cao chiết có độc tính tế bào tiềm năng trên hai dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T, xác nhận đặc tính kháng phân bào và cô lập, xác định hợp chất có hoạt tính kháng phân bào.

4.1. Hướng Nghiên Cứu Tại Việt Nam Tập Trung Vào Cao Chiết

Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu thực hiện ở mức độ trên cao chiết của các loài nấm Cordyceps spp. và còn rất ít các nghiên cứu về cô lập các hợp chất tự nhiên và xác định hoạt tính kháng phân bào của các hợp chất thu nhận được. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc khám phá và ứng dụng các chủng nấm Cordyceps bản địa.

4.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Phân Bào In Vitro

Để đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên các dòng tế bào ung thư của các cao chiết và các hoạt chất từ sinh khối hệ sợi và quả thể nấm ký sinh côn trùng phân lập và nuôi trồng tại Việt Nam làm tiền đề cho các nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng tại Viêt Nam tạo nguồn nguyên liệu cho các ứng dụng thực tế trong dược phẩm, luận án tập trung vào các nội dung chính: tạo cao chiết, sàng lọc độc tính tế bào, xác nhận đặc tính kháng phân bào, cô lập và xác định hợp chất có hoạt tính kháng phân bào.

V. Chiết Xuất Đánh Giá Độc Tính Tế Bào Từ Cordyceps Isaria

Nghiên cứu tập trung vào việc chiết cao từ sinh khối và quả thể của Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004. Sau đó, tiến hành đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết này trên hai dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Mục tiêu là xác định các cao chiết có khả năng gây độc tế bào cao, từ đó tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động và các hợp chất có liên quan. Quá trình này bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích tế bào hiện đại để đánh giá mức độ ức chế sự phát triển và khả năng gây chết của tế bào ung thư.

5.1. Quy Trình Chiết Xuất Cao Từ Sinh Khối Quả Thể Nấm

Nghiên cứu tiến hành chiết cao từ sinh khối và quả thể của hai chủng nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004. Quá trình chiết xuất sử dụng các dung môi khác nhau để thu được các phân đoạn cao chiết có thành phần hóa học khác nhau. Hiệu suất chiết cao được đánh giá để so sánh khả năng thu nhận các hợp chất từ hai chủng nấm này.

5.2. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Trên Dòng MCF 7 Jurkat T

Các cao chiết thu được từ Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004 được đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên hai dòng tế bào ung thư MCF-7 (ung thư vú) và Jurkat T (ung thư máu). Hoạt tính gây độc tế bào được xác định thông qua các xét nghiệm in vitro, đánh giá khả năng ức chế sự phát triển và gây chết của tế bào ung thư.

VI. Cảm Ứng Apoptosis Nghiên Cứu Sâu Về Cơ Chế Kháng Ung Thư

Nghiên cứu tiếp tục đi sâu vào cơ chế kháng ung thư bằng cách khảo sát khả năng cảm ứng apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của các cao chiết tiềm năng trên tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Đặc biệt, cao PE từ sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 và cao EA từ quả thể Isaria cicadae được tập trung nghiên cứu. Các phương pháp như nhuộm AO/EB, phân tích chu kỳ tế bào và định lượng tế bào bị cảm ứng apoptosis được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các cao chiết này. Kết quả sẽ giúp làm sáng tỏ cơ chế tác động của các hợp chất từ nấm trong việc điều trị ung thư.

6.1. Nghiên Cứu Cảm Ứng Apoptosis Chết Tế Bào Theo Chương Trình

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát khả năng cảm ứng apoptosis của các cao chiết tiềm năng trên tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Apoptosis là một quá trình chết tế bào theo chương trình, đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc tế bào ung thư.

6.2. Đánh Giá Bằng Nhuộm AO EB Phân Tích Chu Kỳ Tế Bào

Các phương pháp như nhuộm AO/EB (Acridine Orange/Ethidium Bromide), phân tích chu kỳ tế bào bằng flow cytometry và định lượng tế bào bị cảm ứng apoptosis bằng nhuộm Annexin V/PI được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các cao chiết trong việc gây ra apoptosistế bào ung thư.

08/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư mcf7 jurkat t của cao chiết và

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các sản phẩm tự nhiên, với sự đa dạng về thành phần và cấu trúc hóa học đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng kháng ung thư trong hơn nửa thế kỷ gần đây và được xem là một nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất có hoạt tính sinh học có tiềm năng chữa bệnh. Uớc tính từ năm 1981 đến năm 2019, khoảng 25% các loại thuốc kháng ung thư mới được phê duyệt có nguồn gốc tự nhiên [1]. Đối với Cordyceps spp., hơn 200 hợp chất có hoạt tính sinh học bao gồm nucleosid, sterol, peptid mạch vòng, flavonoid, dihydrobenzofuran, polyketid, polysaccharid, alkaloid, ergosterol và polyphenol đã được cô lập và định danh. Theo tổ chức WHO (2020), ung thư là căn bệnh gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tỷ lệ ngày càng tăng nhanh nên việc tìm kiếm các hợp chất mới trong điều trị ung thư đã và đang được nhiều nghiên cứu trên thế giới quan tâm.

Hiện nay, các nghiên cứu đã phát hiện nhiều hợp chất kháng phân bào tiềm năng đối với các dòng tế bào ung thư từ Cordyceps spp. như cordycepin, cordypyridon, cordysinin A, isariotin, acetoxyscirpenediol, polysaccharid, beauvericin, ergosterol… và các dẫn xuất [3]. Cordyceps là chi đa dạng nhất trong họ Clavicipitaceae về số lượng loài (hơn 750 loài) và phổ ký chủ. Tuy nhiên, chỉ có 04 loài thuộc chi Cordyceps và Isaria được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi bao gồm C.

Các công trình nghiên cứu và ứng dụng nấm Cordyceps chủ yếu được thực hiện trên các chủng nấm được phân lập và có nguồn gốc từ nước ngoài nên hướng ứng dụng thực tế có nhiều hạn chế khi ứng dụng tại Việt Nam. Việc nghiên cứu và ứng dụng các chủng nấm Cordyceps của Việt Nam, được phân lập và nuôi cấy tại Việt Nam giúp chủ động hơn trong việc khai thác, bảo tồn và ứng dụng tạo các sản phẩm hữu ích. Việt Nam là Quốc gia có đa dạng các chủng nấm ký sinh côn trùng thuộc chi Cordyceps và Isaria. Các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu thực hiện ở mức độ trên cao chiết của các loài nấm Cordyceps spp.

và còn rất ít các nghiên cứu về cô lập các hợp chất tự nhiên và xác định hoạt tính kháng phân bào của các hợp chất thu nhận được. Do đó, để đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên các dòng tế bào ung thư của các cao chiết và các hoạt chất từ sinh khối hệ sợi và quả thể nấm ký sinh côn trùng phân lập và nuôi trồng tại Việt Nam làm tiền đề cho các nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng tại Viêt Nam tạo nguồn nguyên liệu cho các ứng dụng thực tế trong dược phẩm, luận án “Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T của cao chiết và hoạt chất từ sinh khối, quả thể nhân nuôi của chủng nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004’’ với nội dung thực hiện như sau: tạo cao chiết từ sinh khối và quả thể nấm nuôi trồng; sàng lọc cao chiết có độc tính tế bào tiềm năng trên hai dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T; xác nhận đặc tính kháng phân bào của các cao chiết tiềm năng; cô lập và xác định hợp chất có hoạt tính kháng phân bào từ cao chiết tiềm năng là khả thi và cần thiết. Tổng quan về nấm Cordyceps 1. Giới thiệu về nấm Cordyceps Theo Holiday (2008) [4], nấm Cordyceps được phân loại như sau: Giới: Fungi Ngành: Ascomycota Lớp: Ascomycetes Bộ: Hypocreales Họ: Clavicipataceae Chi: Cordyceps Cordyceps được xếp vào họ Clavicipitaceae dựa vào túi bào tử hình trụ, độ dày đỉnh nang và các nang bào tử.

Đặc biệt, Cordyceps được đặc trưng bởi quả thể hình cuống và thường ở dạng hình chuỳ trên bề mặt hay đắm mình hoàn toàn vào chất nền. Cordyceps là chi đa dạng nhất trong họ Clavicipitaceae về số lượng loài và phổ ký chủ. Phổ ký chủ của chúng rất rộng, thường thuộc nhóm côn trùng và động vật thuộc lớp chân khớp. Mỗi loài được giới hạn với một vật chủ duy nhất hay một tập hợp các ký chủ có mối liên hệ chặt chẽ với nhau (hình 1.

Theo sinh thái học, Cordyceps được xem là tác nhân gây bệnh ở động vật chân khớp và các loài nấm thuộc chi Elaphomyces [5]. Thông qua đặc điểm hình thái của quả thể và túi bào tử, Cordyceps được chia làm 3 giống: C. subg ophiocordyceps và C. Một số quả thể nấm Cordyceps tự nhiên Chú thích: A) C.

militaris (Nguồn: https://www.com) Một số nghiên cứu phát sinh loài khác dựa vào ribosome của DNA đã được tiến hành để kiểm tra và hoàn chỉnh việc phân loại Cordyceps nhưng vẫn gặp nhiều hạn chế. Năm 2010, một nhóm các nhà nấm học của Mỹ, Thái Lan và Hàn Quốc đã phối hợp nghiên cứu và sắp xếp lại hệ thống của nhóm nấm Cordyceps. Theo kết quả nghiên cứu này, toàn bộ các loài thuộc nhóm nấm Cordyceps được phân chia lại thuộc về 3 họ: họ Clavicipitaceae với các chi Metacordyceps, Hypocrella, Regiocrella và Torrubiella; họ Cordycipitaceae với chi Cordyceps; họ Ophiocordycepitaceae với 2 chi Ophiocordyceps và Elaphocordyceps [6]. Năm 2007, nghiên cứu của Sung và cộng sự đã xếp chi Isaria thuộc ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Hypocreales, họ Cordycipitaceae [7].

Một số chi được quan tâm nhiều nhất hiện nay bởi tính chất dược lý hay khả năng kiểm soát sinh học bao gồm Cordyceps, Beauveria và Isaria [8]. Chi Isaria bao gồm các loài nấm ký sinh côn trùng phân bố khá rộng, dễ dàng thu thập. Isaria là giai đoạn sinh sản vô tính (giai đoạn hình thành bào tử đính) của chi Cordyceps [3]. 4 Trong các loài Cordyceps spp.

sinensis là nổi tiếng nhất về giá trị ứng dụng chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe con người và nó phân bố chủ yếu ở Nepal, Bhutan, Ấn Độ và Cao nguyên Tây Tạng của Trung Quốc, độ cao từ 3000 m – 5000 m so với mực nước biển. sinensis nhiều loài nấm Cordyceps spp. khác cũng được phát hiện [9]: Họ Clavicipitaceae gồm có Metacordyceps liangshanensis, phân bố chủ yếu ở Trung Quốc và Nepal. Họ Cordycipitaceae gồm có Cordyceps coccinea (Được phát hiện tại: Indonesia, Srilanka, Nhật Bản, Công Gô và Nepal), C.

Họ Ophiocordycipitaceae gồm có Ophiocordyceps fornicarum (Được phát hiện tại: Nhật Bản, Nepal, Hàn Quốc và Trung Quốc), O. Tổng quan về Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae Theo hệ thống phân loại của Kobayasi (1982), Cordyceps neovolkiana thuộc [10]: Ngành (phylum): Ascomycota Phân ngành (subphylum): Pezizomycotina Lớp (class): Sordariomycetes Bộ (odor): Hypocreales Họ (familia): Clavicipitaceae Chi: Cordyceps Hình 1. cicadae (B) tự nhiên Nguồn: naro.jp (A) và sciencedirect.com (B) Theo Sung (2007), Isaria cicadae thuộc [3], [7]: Giới (Kingdom): Fungi Ngành (phylum): Ascomycota Phân ngành (subphylum): Pezizomycotina Lớp (class): Sordariomycetes Bộ (odor): Hypocreales 6 Họ (familia): Cordycipitaceae Chi: Isaria Cordyceps neovolkiana (thể vô tính là Hirsutella neovolkiana) đã được tìm thấy ở vùng núi Langbiang, tỉnh Lâm Đồng Việt Nam ở độ cao 1. Về đặc điểm sinh thái, quả thể C.

neovolkiana có màu vàng rộng 2-3 mm và dài 3-5 cm [11]. Phương pháp luận nghiên cứu hỗ trợ định danh nấm ký sinh côn trùng bằng phân tích phả hệ phân tử vùng ITS1-5.8S-ITS2 đã được ứng dụng vào hỗ trợ định danh được một số mẫu nấm ký sinh côn trùng thu thập từ vùng núi Langbiang, tỉnh Lâm Đồng trong đó đã xác định được loài C. Isaria cicadae (Cordyceps cicadae) đã được tìm thấy tại huyện Ea kar, tỉnh Đắk Lắk, quá trình sinh trưởng và phát triển của I. cicadae tương tự với các loài thuộc nhóm Cordyceps khác: vào mùa thu hay mùa đông bào tử nấm sẽ lây nhiễm vật chủ qua lớp da ngoài (lớp cuticun), hình thành sợi tơ khắp cơ thể côn trùng dẫn đến gây chết côn trùng, đến mùa xuân khi khí hậu ấm hơn sẽ hình thành nên quả thể nấm từ các khớp hoặc các vị trí nếp da mỏng và phát tán bào tử.

cicadae hình thành quả thể màu trắng đục đến vàng nhạt từ miệng, đầu hoặc đáy của ấu trùng I. cicadae dài từ 2,5 -5 cm. Cuống bào tử phân nhánh dày đặc, rộng 3-6 µm bao gồm các nhánh hình vòng xoắn, bào tử hình trụ, thường cong vách trơn. cicadae F0004 được nuôi cấy nhân tạo thành công sinh khối và quả thể.

cicadae là một trong những loại thuốc y học cổ truyền Trung Quốc lâu đời nhất và nổi tiếng, với những công dụng của nó được ghi nhận từ thế kỷ thứ V. Trong nhiều thế kỷ, I. cicadae đã được sử dụng làm thực phẩm, thuốc bổ và thuốc dân gian để điều trị bệnh sốt rét, ung thư, sốt, tiểu đường, các bệnh về mắt, chóng mặt và các bệnh thận mãn tính [3], [13]. Hơn 110 hợp chất được phân lập từ I.

cicadae, dựa vào cấu trúc các hợp chất thuộc các nhóm chính amino acid, acid hữu cơ, lipid, phosphoslipid, nucleosid, carbohidrate và các dẫn xuất của chúng [14]. cicadae chứa nhiều hợp chất thứ cấp cũng được phát hiện trong sinh khối và quả thể trong đó, inositol, gamma-aminobutyric acid, ornithin và 7 threonin là hợp chất chính. Trong đó nhiều hợp chất được chứng minh hoạt tính sinh học tương tự với các chủng nấm khác thuộc chi Cordyceps như kháng phân bào, kháng oxy hóa, kháng viêm, chống trầm cảm và điều hòa miễn dịch. Các nucleosid chính được tìm thấy từ I.

cicadae gồm adenosin, guanosin, uridin, inosin, thymidin… và các dẫn xuất [3]. Trong đó, adenosin và các dẫn xuất thể hiện có nhiều hoạt tính như cordycepin có khả năng kháng phân bào, kháng oxy hóa, kháng viêm và điều hòa miễn dịch. Một dẫn xuất khác của adenosin là N- (2-hydroxyethyl) adenosin cũng đã được phân lập và thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa và kháng viêm [15]. Nhiều hợp chất thứ cấp khác như phytosphingosin, cordycecin A, betain, oosporein, phytosphingosin, stipitatonic acid cũng được phát hiện trong hệ sợi và bào tử của nấm trong đó oosporein cũng biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa, kháng côn trùng cùng một số nấm và gây độc tế bào.

Hercynin và ergothionein – dẫn suất của histidin - phát hiện trong hệ sơi và quả thể, có khả năng kháng oxy hóa và bảo vệ tế bào; fumimycin cũng được tìm thấy trong hệ sợi và có khả năng kháng khuẩn chống lại Staphylococcus aureus, ức chế enzyme peptid deformylase; myriocin được phân lập từ dịch nuôi cấy, sinh khối và bào tử I. cicadae thể hiện hoạt động kháng nấm, ức chế tốt Candida albicans và có độc tính cao với LD50 2–10 mg/kg trên chuột [3]. Nghiên cứu Zhu và cộng sự (2020) đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của polysaccharid thu nhận từ Cordyceps cicadae, kết quả cho thấy polysaccharid thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa mạnh và kéo dài tuổi thọ của Drosophila khỏi tác nhân oxy hóa thông qua tăng biểu hiện của các gen mã hóa cho các enzyme catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GSH-Px) và ức chế sự hình thành hợp chất malondialdehyde (MDA). Đồng thời, polysaccharid cũng thay đổi mức độ biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình chống oxy hóa CAT, SOD1 và MTH trong ruồi giấm (Drosophila melanogaster) [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Phân Bào Của Nấm Cordyceps Neovolkiana Và Isaria Cicadae Trên Dòng Tế Bào Ung Thư" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng ung thư của hai loại nấm Cordyceps Neovolkiana và Isaria Cicadae. Nghiên cứu này không chỉ làm nổi bật hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất từ nấm mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cơ chế hoạt động của các hợp chất này, cũng như tiềm năng ứng dụng trong y học.

Để mở rộng kiến thức về nấm Cordyceps và các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thu nhận polysaccharide ngoại bào có hoạt tính sinh học từ nấm cordyceps sinensis, nơi khám phá các polysaccharide có lợi từ nấm Cordyceps. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu sulfate hóa exopolysaccharide từ dịch nuôi cấy nấm cordyceps sinensis và khảo sát hoạt tính sinh học của chúng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp cải tiến trong nghiên cứu nấm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu sinh trưởng năng suất và chất lượng dược liệu của một số chủng đông trùng hạ thảo cordyceps militaris nhập nội cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng dược liệu từ các chủng nấm Cordyceps tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu nấm và ứng dụng của chúng trong y học.