Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rau đắng biển (Bacopa monnieri (L.) Wettst, thuộc họ Hoa mõm chó - Scrophulariaceae) là dược liệu được ứng dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ hơn 3000 năm như một vị thuốc bồi bổ thần kinh, kích thích và bảo vệ trí nhớ. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng thành phần hoạt chất chính mang lại tác dụng sinh học của rau đắng biển là các saponin triterpenoid nhóm dammaran (được gọi chung là bacoside, với hai khung aglycone chính là jujubogenin và pseudojujubogenin). Hoạt chất này thể hiện nhiều tác dụng dược lý quan trọng như tăng cường nhận thức, an thần, chống trầm cảm, chống oxy hóa, chống động kinh và bảo vệ thần kinh trên các mô hình tổn thương não.

Tuy nhiên, cao chiết rau đắng biển có nhược điểm lớn là vị rất đắng và kéo dài. Vị đắng này gây cảm giác khó chịu khi sử dụng qua đường uống, làm giảm sự tuân thủ điều trị, đặc biệt đối với trẻ em và người cao tuổi. Trên thị trường hiện nay, các chế phẩm chứa cao rau đắng biển chủ yếu ở dạng viên nén bao phim hoặc viên nang cứng/mềm nhằm che giấu vị đắng nhờ màng bao hoặc vỏ nang. Dù vậy, các dạng thuốc rắn phân liều này lại gây khó nuốt và bất tiện cho nhiều nhóm bệnh nhân. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ bào chế để che vị đắng cho cao rau đắng biển nhằm phát triển dạng thuốc uống phân tán (cốm pha hỗn dịch) là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Ngô Thị Huyền Trang (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thuộc công thức và kỹ thuật đến một số chỉ tiêu chất lượng của vi hạt che vị chứa cao rau đắng biển; đề xuất một số chỉ tiêu chất lượng cho vi hạt.
  2. Bước đầu ứng dụng vi hạt để bào chế cốm pha hỗn dịch; đề xuất một số chỉ tiêu chất lượng cho cốm bào chế được.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm cao khô rau đắng biển nguyên liệu đạt tiêu chuẩn cơ sở (TCCS), chất chuẩn bacoside A3 đạt tiêu chuẩn USP 43, các tá dược polyme che vị (Eudragit E100, Eudragit EPO, Gamma cyclodextrin, PEG 6000), cùng các tá dược độn, rã, dính, trơn và tạo hương phục vụ bào chế cốm. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại Bộ môn Dược học cổ truyền (Trường Đại học Dược Hà Nội) và Khoa Bào chế chế biến (Viện Dược liệu) trong năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết công nghệ che vị cho chế phẩm dùng đường uống có nguồn gốc từ dược liệu, bao gồm ba nhóm phương pháp chính: cảm quan (dùng chất tạo ngọt, tạo hương, chất ức chế thụ thể vị giác), vật lý (tạo màng ngăn cách qua bao vi nang, hệ phân tán rắn) và hóa học (tạo phức với cyclodextrin, gắn nhựa trao đổi ion, dùng tiền thuốc). Trong đó, kỹ thuật tạo hệ phân tán rắn (HPTR) và bao màng polyme chọn lọc theo pH bằng các polyme poly(meth)acrylate (tiêu biểu là Eudragit E100 - copolyme cation không tan trong môi trường nước bọt trung tính pH 6,8 nhưng tan nhanh trong dịch vị dạ dày pH < 5,0) được ứng dụng làm nguyên lý chủ đạo để ngăn chặn sự hòa tan của bacoside trong khoang miệng.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá chất lượng được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp bào chế: Bào chế vi hạt che vị bằng kỹ thuật bao tầng sôi (thiết bị Diosna) và kỹ thuật tạo hệ phân tán rắn bằng phương pháp dung môi (khảo sát ba kỹ thuật thu hồi dung môi: sấy phun Buchi B191, sấy tĩnh Thermo và cô quay áp suất giảm Buchi RX50). Bào chế cốm pha hỗn dịch bằng phương pháp xát hạt ướt qua rây.
  • Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Định lượng hàm lượng bacoside dựa trên chuyên luận cao rau đắng biển theo USP 43 - NF 38 trên hệ thống Shimadzu. Sử dụng cột C18 (4,6 mm × 250 mm; 5 µm), đầu dò UV ở bước sóng 205 nm, tốc độ dòng 1,5 mL/phút, nhiệt độ cột 27 ± 1°C. Pha động gồm dung dịch C (chứa 0,14 g KH2PO4 và 0,5 mL H3PO4 trong 1000 mL nước) và dung dịch D (Acetonitril) theo chương trình gradient. Hàm lượng bacoside toàn phần được xác định bằng tổng nồng độ quy đổi của 5 hợp chất: bacopaside I (hệ số chuyển đổi 1,03), bacoside A3 (1,00), bacopaside II (0,81), bacopaside X (0,99) và bacopasaponin C (0,75).
  • Phương pháp đánh giá độ hòa tan: Thực hiện theo phụ lục 11.4 Dược điển Việt Nam V trên thiết bị cánh khuấy Pharmatest 8 cốc, tốc độ khuấy 100 vòng/phút, thể tích 500 mL trong 3 môi trường: HCl pH 1,2; đệm phosphat pH 4,5; đệm phosphat pH 6,8. Khả năng che vị được đánh giá gián tiếp qua mức độ giải phóng bacoside ở pH 6,8 trong 0,5 - 5 phút đầu.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc và trạng thái phân tán: Đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên thiết bị Agilent (quét từ 4000 - 400 cm⁻¹ trên viên nén KBr) và phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) trên thiết bị Linseis PT1000 (dải nhiệt độ từ 30 - 250°C).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu lý tính: Độ ẩm xác định bằng cân sấy hồng ngoại Ohaus (105 - 110°C); phân loại kích thước hạt bằng bộ rây tiêu chuẩn; tỷ trọng biểu kiến; độ trơn chảy thông qua chỉ số nén Carr; độ đồng đều phân tán của cốm sau khi tạo hỗn dịch bằng phương pháp ly tâm cặn.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan

Chương Tổng quan hệ thống hóa cơ sở khoa học về thực vật học, thành phần hóa học và tác dụng dược lý của rau đắng biển. Dược liệu chứa nhóm hoạt chất saponin triterpenoid chủ yếu gồm bacoside A (hỗn hợp của bacoside A3, bacopaside II, bacopasaponin C, bacopaside X) và bacoside B (bacopaside N1, N2, IV, V). Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế chứng minh tác dụng hướng thần, cải thiện trí nhớ, ức chế enzyme acetylcholinesterase, chống trầm cảm và chống oxy hóa của dịch chiết rau đắng biển.

Chương này cũng phân tích các quy trình chiết xuất cao giàu bacoside (như quy trình chiết cồn 65% của Trần Tuấn Hiệp hoặc chiết n-butanol của Nguyễn Văn Tài đạt hàm lượng bacoside > 30%), tiêu chuẩn kiểm nghiệm cao theo USP 43, và khảo sát các chế phẩm thương mại trên thị trường (như viên nén Bacopa extract, viên nang Bacopa Monnieri, viên nang Ích trí mộc linh, viên nén bao phim Hoạt huyết bổ máu Đại Bắc). Phần tổng quan công nghệ che vị làm rõ cơ chế, ưu nhược điểm của các phương pháp cảm quan, vật lý, hóa học, đồng thời dẫn chứng sáng chế US20190201470A1 về việc sử dụng Eudragit E100 và Shellac để che vị cho dịch chiết Bacopa monnieri.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng của 22 loại nguyên liệu, dung môi và 16 thiết bị nghiên cứu. Tác giả thiết lập quy trình thực nghiệm gồm 4 nội dung: (1) Đánh giá đặc tính lý hóa và độ giải phóng của cao nguyên liệu; (2) Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công thức, kỹ thuật tạo vi hạt che vị (tỷ lệ tá dược, kỹ thuật bốc hơi dung môi, kích thước hạt) và đánh giá tương tác tá dược - hoạt chất; (3) Đề xuất tiêu chuẩn chất lượng vi hạt; (4) Xây dựng công thức, bào chế và đề xuất tiêu chuẩn cho cốm pha hỗn dịch.

Các công thức toán học phục vụ tính nồng độ sắc ký, phương trình hồi quy tuyến tính (yêu cầu $r^2 \ge 0,995$), độ hòa tan tích lũy $Q_n$ (%), tỷ lệ phân đoạn hạt, chỉ số Carr và độ đồng đều phân tán (yêu cầu RSD < 3,0%) được trình bày đầy đủ. Mọi thí nghiệm được lặp lại 3 lần ($n = 3$), xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương Thực nghiệm trình bày kết quả phân tích cao nguyên liệu và toàn bộ quá trình tối ưu hóa công thức vi hạt và cốm pha hỗn dịch:

  1. Đặc tính cao nguyên liệu: Cao khô rau đắng biển là bột màu nâu, mịn, vị đắng - mặn; độ ẩm đạt $3,763 \pm 0,022%$; tỷ trọng biểu kiến $0,475 \pm 0,031\text{ g/mL}$. Hàm lượng bacoside toàn phần đạt $10,33 \pm 0,02%$ (gồm Bacopaside I: 2,71%; Bacoside A3: 0,91%; Bacopaside II: 1,98%; Bacopaside X: 1,82%; Bacopasaponin C: 2,93%). Đánh giá giải phóng cho thấy ở pH 6,8, cao nguyên liệu hòa tan rất nhanh: sau 0,5 phút đã giải phóng $5,40 \pm 0,25%$, sau 5 phút đạt $30,10 \pm 1,28%$ và sau 120 phút đạt $84,70 \pm 3,07%$. Ngược lại, tại pH 1,2 và pH 4,5, tỷ lệ giải phóng sau 120 phút đều dưới 25%.
Thời gian (phút) Độ hòa tan ở pH 1,2 (%) Độ hòa tan ở pH 4,5 (%) Độ hòa tan ở pH 6,8 (%)
0,5 $2,28 \pm 0,06$ $3,11 \pm 0,05$ $5,40 \pm 0,25$
3 $3,57 \pm 0,13$ $4,53 \pm 0,09$ $16,33 \pm 0,92$
5 $4,15 \pm 0,21$ $5,18 \pm 0,18$ $30,10 \pm 1,28$
30 $12,06 \pm 0,84$ $17,52 \pm 0,24$ $56,16 \pm 1,92$
60 $15,38 \pm 0,77$ $20,09 \pm 0,82$ $71,74 \pm 3,19$
120 $18,54 \pm 1,03$ $22,48 \pm 1,12$ $84,70 \pm 3,07$
  1. Lựa chọn phương pháp che vị và kỹ thuật loại dung môi:
    • Phương pháp bao tầng sôi và tạo HPTR đều giúp triệt tiêu vị đắng. Tuy nhiên, vi hạt từ bao tầng sôi có kích thước lớn, khó tạo hỗn dịch mịn, do đó phương pháp HPTR được chọn.
    • Khi so sánh 3 phương pháp loại dung môi điều chế HPTR (Eudragit E100 tỷ lệ 1/10), phương pháp sấy phun cho hạt quá mịn, giải phóng bacoside ở pH 6,8 lên tới $10,61%$ sau 0,5 phút và $18,90%$ sau 5 phút nên không che được vị đắng. Phương pháp cô quay áp suất giảm và sấy tĩnh đều che vị hoàn toàn (0,00% giải phóng trong 3 phút đầu). Cô quay áp suất giảm được lựa chọn vì thời gian thực hiện ngắn (6 giờ so với 8 giờ của sấy tĩnh) và có khả năng thu hồi ethanol $96%$.
Tiêu chí đánh giá Sấy phun Sấy tĩnh Cô quay áp suất giảm
Cảm quan Bột màu nâu, vị rất đắng Bột màu nâu, không đắng Bột màu nâu, không đắng
Độ ẩm (%) $3,782 \pm 0,008$ $3,995 \pm 0,012$ $3,442 \pm 0,015$
ĐHT tại pH 6,8 ở 0,5 phút (%) $10,61 \pm 1,17$ $0,00$ $0,00$
ĐHT tại pH 6,8 ở 3 phút (%) $13,49 \pm 1,02$ $0,00$ $0,00$
ĐHT tại pH 6,8 ở 5 phút (%) $18,90 \pm 2,11$ $0,20 \pm 0,05$ $0,15 \pm 0,04$
Thời gian thực hiện (giờ) 2 8 6
  1. Khảo sát tỷ lệ tá dược Eudragit E100 và kích thước tiểu phân:

    • Tỷ lệ bacoside/Eudragit E100 được khảo sát từ 1/6,0 đến 1/10. Ở tỷ lệ 1/6,0, mẫu vẫn có vị đắng và giải phóng $5,37%$ sau 5 phút. Từ tỷ lệ 1/6,5 trở lên, vị đắng được che hoàn toàn (giải phóng $0,00%$ trong 3 phút đầu và chỉ đạt $0,56%$ ở 5 phút). Tỷ lệ 1/6,5 (CT2) được chọn vì sử dụng lượng tá dược thấp nhất mà vẫn đảm bảo hiệu quả che vị.
    • Khảo sát kích thước hạt: Phân đoạn $< 45\text{ }\mu\text{m}$ có vị đắng do giải phóng nhanh ($1,95%$ sau 5 phút). Phân đoạn $45 - 75\text{ }\mu\text{m}$ đạt yêu cầu che vị ($0,00%$ trong 3 phút đầu, $0,68%$ ở 5 phút) và không gây sạn miệng khi phân tán.
  2. Tương tác và cấu trúc trạng thái vi hạt:

    • Phổ FT-IR không xuất hiện pic hấp thụ mới, chứng tỏ không có tương tác hóa học tạo liên kết mới giữa cao và Eudragit E100.
    • Phân tích DSC cho thấy đỉnh thu nhiệt nóng chảy ở $207^\circ\text{C}$ của cao nguyên liệu biến mất hoàn toàn trong vi hạt HPTR, chứng minh cao rau đắng biển đã chuyển sang trạng thái vô định hình phân tán đều trong chất mang.
  3. Độ hòa tan của vi hạt tối ưu: Trong môi trường pH 1,2, vi hạt giải phóng nhanh hoạt chất ($34,30%$ ở 0,5 phút và đạt đỉnh $58,76%$ sau 20 phút), cao gấp hơn 3 lần so với cao nguyên liệu ($18,54%$). Tại pH 6,8, vi hạt không giải phóng hoạt chất trong 3 phút đầu. Ba mẻ vi hạt kiểm chứng cho kết quả ổn định: độ ẩm $3,62 - 4,01%$, tỷ lệ phân đoạn $45 - 75\text{ }\mu\text{m} > 95%$, hàm lượng bacoside $6,20 - 6,25%$.

  4. Bào chế cốm pha hỗn dịch:

    • Khảo sát tá dược độn: Đường trắng (2000 mg) vượt trội hơn sorbitol nhờ khả năng nhào ẩm tốt, dễ xát hạt, không bị bết dính và tạo hỗn dịch ngọt dịu, không sạn.
    • Khảo sát tá dược rã: Natri croscarmellose (100 mg) giúp cốm rã nhanh, phân tán đồng nhất sau 3 phút, không bị lắng cặn hay tách lớp như natri starch glycolat (còn hạt sạn) hay Avicel (bị tách lớp).
    • Công thức cốm tối ưu gồm: Vi hạt che vị 810 mg (~ 50 mg bacoside), đường trắng 2000 mg, natri croscarmellose 100 mg, gôm xanthan 3 mg, bột hương cam 100 mg, talc 60 mg, dung dịch PVP K30 10% vừa đủ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình công nghệ bào chế vi hạt che vị đắng và cốm pha hỗn dịch chứa cao rau đắng biển với các kết quả cụ thể:

  1. Thông số công thức và kỹ thuật tối ưu:

    • Công thức vi hạt HPTR: Tỷ lệ bacoside/Eudragit E100 là 1/6,5; dung môi phân tán ethanol 96%; làm khô bằng cô quay áp suất giảm ở $60^\circ\text{C}$, 100 mmHg; phân đoạn kích thước hạt chọn lọc $45 - 75\text{ }\mu\text{m}$.
    • Khả năng che vị: Vi hạt và cốm pha hỗn dịch hoàn toàn không giải phóng bacoside trong môi trường pH 6,8 trong 3 phút đầu ($0,00%$), loại bỏ triệt để vị đắng khi uống.
    • Độ giải phóng ở dạ dày: Hoạt chất giải phóng nhanh và tăng đáng kể ở môi trường acid dạ dày (pH 1,2 đạt $58,76%$ sau 20 phút so với $18,54%$ của cao nguyên liệu).
  2. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở cho vi hạt và cốm pha hỗn dịch:

Đối tượng Chỉ tiêu chất lượng Yêu cầu kỹ thuật Phương pháp đánh giá
Vi hạt che vị Tính chất Bột màu nâu, không đắng Cảm quan
Độ ẩm $< 5,00%$ Mất khối lượng do làm khô (Ohaus)
Kích thước tiểu phân $> 90%$ thuộc phân đoạn $45 - 75\text{ }\mu\text{m}$ Rây phân loại kích thước
Hàm lượng bacoside Không thấp hơn $6,00%$ HPLC (theo USP 43)
Độ hòa tan Không giải phóng bacoside ở pH 6,8 trong 3 phút đầu Cánh khuấy, DĐVN V
Cốm pha hỗn dịch Tính chất Cốm màu đen, hạt đều, mùi thơm cam Cảm quan
Độ ẩm $< 5,00%$ Mất khối lượng do làm khô
Hàm lượng bacoside $45,0 - 55,0\text{ mg/đơn vị}$ ($90 - 110%$) HPLC (theo USP 43)
Độ trơn chảy Chỉ số Carr $\le 15%$ (Trơn chảy tốt) Đo thể tích trước/sau gõ
Khả năng phân tán Phân tán đồng nhất trong nước sau 3 phút, RSD $< 3,0%$ Ly tâm cặn phân tán
Độ hòa tan Không giải phóng bacoside ở pH 6,8 trong 3 phút đầu Cánh khuấy, DĐVN V
  1. Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng hệ phân tán rắn sử dụng copolyme Eudragit E100 để che vị đắng cho cao dược liệu toàn phần có thành phần phức tạp (khác với các nghiên cứu trước đây chỉ áp dụng trên đơn chất tinh khiết).
    • Giải quyết đồng thời hai bài toán công nghệ: vừa che giấu vị đắng trong khoang miệng (pH trung tính), vừa tăng tốc độ và mức độ hòa tan của saponin trong dịch vị dạ dày (pH acid) nhờ chuyển hóa hoạt chất về trạng thái vô định hình.
    • Cung cấp cơ sở tiền lâm sàng để phát triển dạng bào chế cốm pha hỗn dịch thân thiện, tiện dụng cho đối tượng bệnh nhân đặc thù như trẻ em và người già.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Đề tài mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm với cỡ mẻ nhỏ ($2,5\text{ g}$ bacoside cho mẻ vi hạt).
    • Đánh giá cảm quan vị đắng mới thực hiện ở mức độ định tính cá nhân trong nhóm nghiên cứu kết hợp đánh giá gián tiếp qua độ hòa tan in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm vị giác trên hội đồng cảm quan tình nguyện viên chuẩn hóa hoặc thiết bị lưỡi điện tử chuyên dụng.
    • Chưa khảo sát độ ổn định dài hạn và độ ổn định cấp tốc của vi hạt cũng như cốm thành phẩm theo hướng dẫn của ICH/ASEAN.
    • Chưa thực hiện đánh giá sinh khả dụng và dược động học in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Nghiên cứu nâng cấp quy mô bào chế vi hạt và cốm trên dây chuyền thiết bị pilot.
    • Đánh giá độ ổn định của cốm pha hỗn dịch trong các điều kiện bảo quản thực tế và xác định hạn dùng của chế phẩm.
    • Đánh giá tương đương độ hòa tan, độ sinh khả dụng và hiệu quả cải thiện nhận thức in vivo của cốm pha hỗn dịch so với các chế phẩm viên nén, viên nang đang lưu hành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Dược, học viên cao học chuyên ngành Bào chế và Công nghệ Dược phẩm, cũng như các nghiên cứu viên tại các viện, trung tâm R&D dược liệu:

  • Quy trình định lượng HPLC: Cung cấp quy trình chi tiết, thông số sắc ký và hệ số chuyển đổi để định lượng đồng thời 5 saponin nhóm bacoside trong nguyên liệu và môi trường hòa tan theo tiêu chuẩn USP 43.
  • Kỹ thuật che vị bằng hệ phân tán rắn: Cung cấp phương pháp luận thực nghiệm về việc lựa chọn tá dược Eudragit E100, tỷ lệ phối hợp, kỹ thuật thu hồi dung môi và kiểm soát kích thước hạt nhằm khắc phục vị đắng cho các cao dược liệu toàn phần.
  • Xây dựng công thức cốm phân tán: Dữ liệu khảo sát các nhóm tá dược độn (đường trắng), tá dược rã (natri croscarmellose), tá dược dính và tá dược điều hương trong việc thiết kế thuốc cốm pha hỗn dịch uống.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao phương pháp sấy phun không che được vị đắng của cao rau đắng biển trong khi cô quay áp suất giảm lại thành công?

Quá trình sấy phun tạo ra các tiểu phân vi hạt có kích thước siêu mịn (hơn $90%$ hạt có kích thước $< 45\text{ }\mu\text{m}$). Diện tích tiếp xúc bề mặt riêng của các tiểu phân này với môi trường nước rất lớn, làm tăng nhanh tốc độ hòa tan của bacoside ở môi trường trung tính (đạt $10,61%$ sau 0,5 phút và $18,90%$ sau 5 phút tại pH 6,8), khiến vị đắng nhanh chóng bộc lộ. Ngược lại, phương pháp cô quay áp suất giảm tạo khối rắn được xay và rây phân đoạn chuẩn ($45 - 75\text{ }\mu\text{m}$), giảm diện tích tiếp xúc bề mặt nên ngăn chặn giải phóng bacoside trong 3 phút đầu ($0,00%$).

2. Tỷ lệ tối ưu giữa bacoside và Eudragit E100 trong hệ phân tán rắn là bao nhiêu?

Tỷ lệ tối ưu được xác định là bacoside/Eudragit E100 = 1/6,5 (khối lượng/khối lượng). Ở tỷ lệ 1/6,0, lượng tá dược chưa đủ bao bọc dược chất khiến sản phẩm vẫn còn vị đắng và giải phóng $5,37%$ bacoside sau 5 phút ở pH 6,8. Từ tỷ lệ 1/6,5 đến 1/10, vị đắng được che hoàn toàn (giải phóng $< 1%$ sau 5 phút). Tỷ lệ 1/6,5 được chọn nhằm tiết kiệm tối đa lượng tá dược polyme cần dùng mà vẫn đảm bảo hiệu quả che vị.

3. Trạng thái vật lý của cao rau đắng biển trong hệ phân tán rắn thay đổi như thế nào sau khi bào chế?

Kết quả phân tích nhiệt vi sai quét (DSC) cho thấy pic thu nhiệt thể hiện quá trình nóng chảy ở $207^\circ\text{C}$ của cao nguyên liệu đã biến mất hoàn toàn trên giản đồ DSC của vi hạt HPTR. Điều này chứng minh cao rau đắng biển đã chuyển từ dạng tinh thể/tập hợp sang trạng thái vô định hình phân tán đồng nhất trong chất mang Eudragit E100.

4. Độ hòa tan của vi hạt HPTR thay đổi ra sao trong môi trường dịch vị dạ dày (pH 1,2)?

Trong môi trường acid pH 1,2, Eudragit E100 bị ion hóa và hòa tan nhanh chóng, giải phóng hoạt chất đạt $34,30%$ sau 0,5 phút và đạt đỉnh $58,76%$ sau 20 phút. Mức độ giải phóng này cao hơn gấp 3 lần so với cao rau đắng biển nguyên liệu tại cùng môi trường (chỉ đạt $18,54%$ sau 120 phút), giúp cải thiện đáng kể khả năng hòa tan và hấp thu của saponin tại đường tiêu hóa.

5. Vì sao đường trắng và natri croscarmellose được chọn làm tá dược trong công thức cốm?

Đường trắng được chọn làm tá dược độn (2000 mg) vì dễ tạo khối ẩm, hạt cốm đều, không gây bết dính như sorbitol, đồng thời tạo độ ngọt dịu và tăng độ nhớt giúp hỗn dịch không bị sạn. Natri croscarmellose được chọn làm tá dược rã (100 mg) vì giúp cốm rã nhanh, tạo hỗn dịch phân tán đồng nhất sau 3 phút mà không bị lắng cặn sạn miệng (như natri starch glycolat) hay bị phân lớp (như Avicel).


Kết luận

Khóa luận đã nghiên cứu thành công phương pháp che vị đắng của cao rau đắng biển bằng kỹ thuật tạo hệ phân tán rắn với tá dược Eudragit E100 ở tỷ lệ hoạt chất/tá dược 1/6,5, làm khô bằng cô quay áp suất giảm và chọn lọc phân đoạn hạt $45 - 75\text{ }\mu\text{m}$. Hệ phân tán rắn thu được không chỉ ngăn chặn hoàn toàn sự giải phóng bacoside trong môi trường nước bọt nhân tạo pH 6,8 trong 3 phút đầu mà còn nâng cao độ hòa tan của hoạt chất ở môi trường dịch vị dạ dày pH 1,2 lên $58,76%$. Trên cơ sở vi hạt tối ưu, đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh công thức và quy trình bào chế cốm pha hỗn dịch uống phân tán đều, vị ngọt thơm, đồng thời đề xuất dự thảo tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho cả vi hạt và cốm thành phẩm.