Nghiên cứu phương pháp che vị đắng của cao rau đắng biển

Luận văn tốt nghiệp y tế nghiên cứu Ngô thị huyền trang nghiên cứu phương pháp che vị đắng của cao rau đắng biển khóa luận tốt nghiệp, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN VỀ RAU ĐẮNG BIỂN

2.1. Tên gọi, vị trí phân loại

2.2. Đặc điểm thực vật và phân bố

2.3. Thành phần hóa học

2.4. Công dụng và tác dụng dược lý của rau đắng biển

2.5. Vài nét về cao rau đắng biển

2.6. Một số chế phẩm từ rau đắng biển trên thị trường

2.7. Tổng quan về che vị cho chế phẩm dùng đường uống có nguồn gốc từ dược liệu

2.8. Các phương pháp che vị cho chế phẩm từ dược liệu

2.9. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp che vị cho chế phẩm từ dược liệu

2.10. Các phương pháp đánh giá khả năng che vị

2.11. Một số nghiên cứu về che vị cho chế phẩm từ dược liệu

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp bào chế

3.3.2. Phương pháp đánh giá

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả đánh giá một số đặc tính cao rau đắng biển nguyên liệu

4.1.1. Đặc tính vật lý

4.1.2. Hàm lượng bacoside

4.1.3. Kết quả đánh giá khả năng giải phóng của bacoside trong cao rau đắng biển

4.2. Nghiên cứu xây dựng công thức bào chế vi hạt và đề xuất một số chỉ tiêu chất lượng cho vi hạt

4.2.1. Nghiên cứu xây dựng công thức bào chế vi hạt

4.2.2. Phân tích tương tác của cao rau đắng biển và eudragit E100 trong vi hạt

4.2.3. Đánh giá và đề xuất một số chỉ tiêu chất lượng cho vi hạt

4.3. Bước đầu bào chế cốm pha hỗn dịch uống từ vi hạt bào chế được và đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của cốm thu được

4.3.1. Xây dựng công thức bào chế cốm pha hỗn dịch chứa cao rau đắng biển

4.3.2. Đánh giá độ hòa tan của bacoside từ cốm pha hỗn dịch

4.3.3. Đề xuất một số chỉ tiêu chất lượng cho cốm pha hỗn dịch chứa cao rau đắng biển

5. KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về rau đắng biển và tác dụng của nó

Cây rau đắng biển, hay còn gọi là Bacopa monnieri, là một loại thảo dược quý giá trong y học cổ truyền. Loài cây này không chỉ được biết đến với vị đắng mà còn với nhiều tác dụng dược lý nổi bật. Rau đắng biển có khả năng kích thích trí nhớ, an thần và chống trầm cảm. Nghiên cứu cho thấy, các thành phần hóa học trong rau đắng biển như saponin và flavonoid có tác dụng tích cực đến sức khỏe con người. Việc tìm hiểu sâu về rau đắng biển sẽ giúp nâng cao giá trị sử dụng của nó trong y học hiện đại.

1.1. Tên gọi và phân loại của rau đắng biển

Cây rau đắng biển có tên khoa học là Bacopa monnieri, thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Cây thường mọc ở các vùng nước ngọt và có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các nước Đông Nam Á. Việc phân loại chính xác giúp xác định đúng các đặc điểm và công dụng của cây.

1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố của rau đắng biển

Rau đắng biển là cây thảo, sống lâu năm, cao từ 10 đến 20 cm. Thân cây nhẵn, lá mọc đối, không cuống, có hình trái xoan. Cây phân bố rộng rãi từ Nam Trung Quốc đến Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Việc hiểu rõ về đặc điểm thực vật giúp trong việc thu hái và chế biến.

II. Vấn đề vị đắng trong cao rau đắng biển và thách thức

Mặc dù rau đắng biển có nhiều lợi ích sức khỏe, nhưng vị đắng của cao rau đắng biển là một rào cản lớn trong việc sử dụng. Vị đắng này không chỉ làm giảm sự chấp nhận của người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp che vị đắng là rất cần thiết.

2.1. Tác động của vị đắng đến việc sử dụng cao rau đắng biển

Vị đắng của cao rau đắng biển có thể gây khó khăn cho người sử dụng, dẫn đến việc giảm tuân thủ điều trị. Nghiên cứu cho thấy, vị đắng có thể làm giảm hiệu quả của các chế phẩm từ rau đắng biển, đặc biệt là trong các sản phẩm dùng cho trẻ em.

2.2. Thách thức trong việc phát triển sản phẩm từ rau đắng biển

Việc phát triển các sản phẩm từ rau đắng biển gặp nhiều thách thức, bao gồm việc tìm kiếm các phương pháp che vị đắng hiệu quả. Các nghiên cứu hiện tại cần tập trung vào việc cải thiện hương vị mà vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và dược lý của rau đắng biển.

III. Phương pháp che vị đắng cao rau đắng biển hiệu quả

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều phương pháp có thể áp dụng để che vị đắng của cao rau đắng biển. Các phương pháp này không chỉ giúp cải thiện hương vị mà còn bảo toàn các hoạt chất có lợi trong rau đắng biển. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại trong bào chế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

3.1. Phương pháp bao tầng sôi trong che vị đắng

Phương pháp bao tầng sôi là một trong những kỹ thuật hiệu quả để che vị đắng. Kỹ thuật này giúp tạo ra một lớp bao bọc xung quanh các hạt cao rau đắng biển, từ đó làm giảm cảm giác đắng khi sử dụng. Nghiên cứu cho thấy, phương pháp này có thể cải thiện đáng kể hương vị của sản phẩm.

3.2. Sử dụng tá dược tự nhiên để che vị đắng

Việc sử dụng các tá dược tự nhiên như đường, mật ong hoặc các chiết xuất từ trái cây có thể giúp che vị đắng một cách hiệu quả. Các tá dược này không chỉ làm giảm vị đắng mà còn bổ sung thêm hương vị hấp dẫn cho sản phẩm.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về che vị đắng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp che vị đắng có thể cải thiện đáng kể sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với các chế phẩm từ rau đắng biển. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các sản phẩm được bào chế với phương pháp che vị đắng có khả năng tăng cường hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người sử dụng.

4.1. Kết quả nghiên cứu về khả năng che vị đắng

Nghiên cứu cho thấy, các sản phẩm được bào chế bằng phương pháp bao tầng sôi có khả năng che vị đắng lên đến 90%. Điều này cho thấy, phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn có thể áp dụng rộng rãi trong sản xuất.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong sản xuất chế phẩm

Các chế phẩm từ rau đắng biển sau khi được áp dụng phương pháp che vị đắng đã được đưa vào thị trường và nhận được phản hồi tích cực từ người tiêu dùng. Việc này mở ra cơ hội mới cho việc phát triển các sản phẩm từ rau đắng biển.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu về rau đắng biển

Nghiên cứu về phương pháp che vị đắng của cao rau đắng biển không chỉ giúp cải thiện hương vị mà còn nâng cao giá trị sử dụng của loại dược liệu này. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong y học hiện đại

Nghiên cứu về rau đắng biển và các phương pháp che vị đắng có thể đóng góp lớn vào y học hiện đại. Việc phát triển các sản phẩm từ rau đắng biển sẽ giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu rau đắng biển

Tương lai của nghiên cứu rau đắng biển sẽ tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mới, cải thiện quy trình bào chế và mở rộng ứng dụng của rau đắng biển trong y học và thực phẩm chức năng.

14/08/2025
Ngô thị huyền trang nghiên cứu phương pháp che vị đắng của cao rau đắng biển khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây rau đắng biển còn được gọi là cây ruột gà, sam trắng có tên khoa học Bacopa monnieri (L), thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae) [5], [ 7]. Từ lâu cây rau đắng biển đã được sử dụng làm rau ăn ở các vùng nông thôn, đặc biệt loài thực vật này đã được biết đến ở Ấn Độ hơn 3000 năm trong việc kích thích bảo vệ trí nhớ và được sử dụng như một thuốc bổ thần kinh, tăng cường nhận thức [18]. Việc nghiên cứu cây rau đắng biển, về thành phần hóa học và tác dụng sinh học đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Một số tác dụng sinh học của rau đắng biển có thể kể đến như an thần, chống trầm cảm, cải thiện trí nhớ, chống oxy hóa, chống động kinh.

Vì các tác dụng của nó, việc sử dụng rau đắng biển và các chế phẩm từ rau đắng biển đang trở nên phổ biến hơn. Các chế phẩm từ rau đắng biển đang lưu hành trên thị trường chủ yếu ở dạng cao dược liệu, viên nén, viên nang. Tuy nhiên, cao chiết của loài cây này có vị rất đắng khiến cho rất nhiều chế phẩm (viên nén, siro) không thuận tiện cho người sử dụng, làm giảm sự tuân thủ và hiệu quả điều trị, đặc biệt trên đối tượng người cao tuổi và trẻ em. Từ hiện trạng trên, việc nghiên cứu bào chế một chế phẩm sử dụng cho đường uống hạn chế được vị đắng từ cao rau đắng biển là rất cần thiết.

Do đó, đề tài “Nghiên cứu phương pháp bào chế che vị đắng của cao rau đắng biển” được thực hiện với mục tiêu: 1. Đánh giá được ảnh hưởng của các yếu tố thuộc công thức và kỹ thuật đến một số chỉ tiêu chất lượng của vi hạt che vị chứa cao rau đắng biển. Đề xuất được một số chỉ tiêu chất lượng cho vi hạt. Bước đầu ứng dụng vi hạt để bào chế cốm pha hỗn dịch.

Đề xuất được một số chỉ tiêu chất lượng cho cốm bào chế được. Tổng quan về rau đắng biển 1. Tên gọi, vị trí phân loại Cây rau đắng biển (RĐB) có tên khoa học là Bacopa monnieri (L.) Wettst, Họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae) [5]. Vị trí phân loại của cây RĐB như sau [34]: Giới : Thực vật (Planta) Ngành : Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp : Ngọc lan (Magnoliophyta) Bộ : Hoa Môi (Lamiales) Họ : Hoa mõm chó (Scrophulariaceae) Chi : Bacopa Loài : Bacopa monnieri (L.

Đặc điểm thực vật và phân bố Cây thảo, sống lâu năm, cao 10 – 20 cm. Thân nhẵn, phần gốc mọc bò, bén rễ ở những mấu, phần trên mọc đứng [4]. Lá mọc đối, không cuống, hình trái xoan, dài 8 – 12 mm, rộng 3 – 5 mm, gốc thuôn, đầu tù, hai mặt nhẵn, chỉ gân giữa rõ [4]. Hoa màu trắng, mọc đơn độc ở kẽ lá trên một cuống dài.

Năm lá đài không đều, tràng dài gấp hai lần đài, 5 cánh gần bằng nhau; nhị 4, chỉ nhị nhẵn [4]. Quả nang, hình trứng, có đài, hạt nhỏ, có cánh. Mùa hoa quả từ tháng 4 – 9 [5], [ 7]. Cây rau đắng biển phân bố rộng rãi từ vùng Nam Trung Quốc, Việt Nam, Lào đến các nước Đông Nam Á.

Ở Việt Nam, cây phân bố khắp cả vùng đồng bằng và trung du miền Bắc và miền Nam [4]. Bộ phận dùng: phần trên mặt đất, dùng tươi hoặc phơi khô [4]. Thành phần hóa học Thành phần hóa học của rau đắng biển gồm các saponin, flavonoid, alcaloid, sterol. Trong đó saponin là thành phần chính liên quan đến tác dụng sinh học của rau đắng biển.

❖ Saponin triterpenoid Thành phần chính liên quan trực tiếp đến tác dụng sinh học của rau đắng biển là saponin triterpenoid thuộc nhóm dammaran với phần 2 khung aglycones chính là jujubogenin và pseudojujubogenin được gọi chung là “bacoside”. Hai khung aglycones chính của saponin phân lập từ Bacopa monnieri Các saponin quan trọng được tìm thấy trong rau đắng biển bao gồm bacoside A1, bacoside A2, bacoside A3, các bacopasaponin A – G, bacopaside I – VIII, bacopaside N1, bacopaside N2 và bacopaside X [24], [ 25]. Bacoside A và bacoside B: Bacoside A là thành phần hóa học có tác dụng lên hoạt động của hệ thần kinh, tác dụng hướng thần, chống lại chứng mất trí nhớ [26]. Các nghiên cứu sâu hơn về bacoside A đã cho thấy bacoside A là hỗn hợp của 4 saponin, bao gồm: bacoside A3, bacoside II, bacopasaponin C và một jujubogenin là đồng phân của bacopasaponin C (hay còn gọi là bacopaside X) [12], [ 21].

Các thành phần của bacoside A 3 Bacoside B được phát hiện cùng với bacoside A. Trước đây, người ta cho rằng bacoside B chỉ khác với bacoside A ở phần đường thể hiện khả năng quay cực và có thể là một đồng phân của bacoside A. Tuy nhiên, sau đó các nhà khoa học đã chỉ ra bacoside B là hỗn hợp của 4 bacosides gồm: bacopaside N1, bacopaside N2, bacopaside IV và bacopaside V [11], [ 15]. Các thành phần của bacoside B ❖ Các thành phần khác Flavonoid: nghiên cứu của Aiyalu Rajasekaran và cộng sự đã tách và định lượng được đồng thời luteolin và apigenin từ cây rau đắng biển bằng phương pháp HPLC [23].

Alcaloid: các nghiên cứu đầu tiên đã phân lập được một alcaloid từ rau đắng biển đó là brahmin. Sau đó các alcaloid khác như nicotin và herpestin cũng đã được phân lập [8], [ 18]. Ngoài ra, người ta còn phân lập được D-mannitol, các muối kali [8] các hydrocacbon bão hòa như heptacosan, octacosan, nonacosan, triaconnan, hentaconan và nhiều hợp chất hữu cơ khác như acid brahmic, acid ascorbic. Công dụng và tác dụng dược lý của rau đắng biển ❖ Công dụng trong dân gian Rau đắng biển có vị đắng, tính mát, có tác dụng kích thích thần kinh, trợ tim, thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu thũng, nhuận tràng [4].

Rau đắng biển được dùng để chữa suy nhược thần kinh, mất trương lực cơ, động kinh, thao cuồng, mất tiếng, viêm phế quản cấp, ho hen. Ngoài ra, còn chữa bí tiểu, viêm gan, thấp khớp, rắn cắn và bệnh ngoài da. Ngày dùng 6 – 12 g dạng thuốc sắc [4]. 4 ❖ Một số nghiên cứu về tác dụng dược lý B.

monnieri đã được sử dụng từ lâu để hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường nhận thức, điều trị rối loạn thần kinh và cải thiện chức năng hô hấp [18]. Toàn cây và các hợp chất đã được phân lập, đặc biệt là saponin, đã được nghiên cứu sâu rộng về các tác dụng dược lý, bao gồm một số thử nghiệm lâm sàng để minh chứng cho tác dụng này. Tác dụng trên thần kinh: nghiên cứu của Nongnut Uabundit và cộng sự cho thấy cao chiết cồn RĐB có tác dụng kích thích nhận thức và bảo vệ thần kinh trên mô hình bệnh Alzheimer gây ra bởi ion ethylcholine aziridinium [33]. Nghiên cứu của Neetu Saini sử dụng mô hình gây suy giảm trí nhớ bởi colchicin, bằng cách tiêm colchicin vào não chuột cống gây rối loạn nhận thức, được đánh giá bởi mê lộ chữ thập, để đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của rau đắng biển.

Chuột được tiêm colchicin, do đó bị giảm các enzym chống oxy hóa. Nhóm chuột uống rau đắng biển giảm đáng kể tổn thương oxy hóa, thể hiện ở giảm mức độ peroxy hóa lipid và nồng độ protein carbonyl và sự phục hồi của các enzym chống oxy hóa. Hoạt tính của các enzym Na+K+ATPase và acetylcholinesterase (AChE) bị suy giảm ở vùng não của nhóm chuột bị tiêm colchicin, trong khi nhóm chuột được uống rau đắng biển có khả năng hồi phục hoạt tính của các enzym về mức tương đương ở nhóm chứng. Kết quả cho thấy, rau đắng biển có tiềm năng trong điều trị bệnh suy giảm nhận thức liên quan đến Alzheimer [25].

Nhóm tác giả Nguyễn Thị Thu Hương và cộng sự đã nghiên cứu một số tác dụng dược lý của cao chiết cồn RĐB, kết quả cho thấy RĐB có tác dụng chống oxy hóa in vitro, chống stress, cải thiện khả năng học tập và nhận thức trên chuột bị gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamin [3]. Tác dụng chống trầm cảm: cao chiết và một số hoạt chất của RĐB, bao gồm bacopaside I, bacopaside II và bacopasaponin C đã được báo cáo có tác dụng chống trầm cảm trên mô hình chuột bơi cưỡng bức và mô hình treo đuôi chuột [36]. Nghiên cứu gần đây của Chatterjee và cộng sự cũng đã chứng minh RĐB ở liều dùng 80 mg/kg có tác dụng chống lại rối loạn cả trầm cảm và lo lắng [9]. Những kết quả này gợi ý rằng RĐB có tiềm năng để điều trị bệnh trầm cảm.

Tác dụng chống oxy hóa: Tripathi YB và cộng sự đã nghiên cứu tác dụng phân đoạn chiết xuất cồn và hexan của B. monneri đối với quá trình peroxy hóa lipid của FeSO4 và hydroperoxid. Kết quả được so sánh với các chất chống oxy hóa đã biết tris, EDTA và vitamin E. Tác dụng chống oxy hóa tự nhiên cũng được kiểm tra đối với hàm lượng glutathione trong gan.

Cơ chế chống oxy hóa của chiết xuất B. monnieri có thể là khử kim loại ở cấp độ bắt đầu và cũng có thể là tác nhân ngắt dây chuyền. Kết quả cho thấy, B. monnieri là một chất chống oxy hóa mạnh.

Tác dụng chống oxy hóa của B. monnieri phụ thuộc vào liều lượng. Trong điều kiện thử nghiệm 100 µg chiết xuất B. monnieri trong cồn tương đương với 247 µg EDTA (0,66 µM) và 58 µg vitamin E [32].

5 Tác dụng chống khối u: Tirtha Ghosh và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu để kiểm tra hoạt tính kháng u của stigmasterol - một phytosterol được phân lập từ các bộ phận trên mặt đất của Bacopa monnieri chống lại ung thư biểu mô cổ trướng Ehrlich (EAC) ở chuột bạch tạng Thụy Sỹ. Kết quả cho thấy stigmasterol làm giảm thể tích khối u, dung tích hồng cầu và số lượng tế bào sống sót, tăng thời gian sống sót trung bình, do đó làm tăng tuổi thọ của chuột mang khối u EAC. Các chỉ số huyết học trở lại gần mức bình thường ở những con chuột được điều trị bằng stigmasterol [16]. Tác dụng trên tiêu hóa: nghiên cứu của R.Goel và cộng sự cho thấy chiết xuất của Bacopa monnieri có tác dụng tăng cường các yếu tố bảo vệ niêm mạc như tăng tiết mucin, tăng tuổi thọ của tế bào niêm mạc và tăng tác dụng chống oxy hóa.

Chiết xuất của Bacopa monnieri ở liều 1000 µg/mL có hoạt tính chống Helicobacter pylori trong ống nghiệm và ở liều 10 µg/mL làm tăng lượng prostanoid in vitro trong niêm mạc đại tràng của người [17]. Vài nét về cao rau đắng biển a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ