Nghiên Cứu Phẫu Thuật ReLEx SMILE Trong Điều Trị Cận Thị và Loạn Cận

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu phẫu thuật relex smile trong điều trị cận và loạn cận, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

226
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu giác mạc và sự biến đổi của mô giác mạc dưới tác động vật lý

1.2. Laser Femtosecond trong nhãn khoa

1.3. Phẫu thuật ReLEx SMILE

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Biến số nghiên cứu

2.5. Phương pháp và công cụ đo lường thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của bệnh nhân

3.2. Tính an toàn, hiệu quả, chính xác và ổn định sau phẫu thuật ReLEx SMILE

3.3. Đánh giá sự thay đổi về chất lượng thị giác và biến chứng liên quan đến phẫu thuật

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BỔ SUNG

PHỤ LỤC 2: MỘT SỐ HÌNH ẢNH HẬU PHẪU 12 THÁNG

PHỤ LỤC 3: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. ReLEx SMILE Tổng Quan Về Phương Pháp Phẫu Thuật Cận Loạn

Tật khúc xạ, bao gồm cận thịloạn thị, là nguyên nhân hàng đầu gây giảm thị lực trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc tật khúc xạ ngày càng tăng và trẻ hóa. Các phương pháp điều chỉnh tật khúc xạ bao gồm kính gọng, kính áp tròng và phẫu thuật khúc xạ. Trong đó, phẫu thuật khúc xạ bằng laser ngày càng phổ biến.

Phẫu thuật ReLEx SMILE (Small Incision Lenticule Extraction) là một bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực này. Ra đời năm 2011, ReLEx SMILE sử dụng hoàn toàn laser femtosecond để tạo một đường mổ nhỏ, không tạo vạt giác mạc, giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng so với các phương pháp truyền thống như LASIK và FemtoLASIK. Phương pháp này hứa hẹn mang lại sự an toàn, hiệu quả và ổn định cho bệnh nhân cận thịloạn thị.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm Của ReLEx SMILE

Từ phẫu thuật laser bề mặt (PRK, LASEK) đến LASIK và FemtoLASIK, phẫu thuật khúc xạ đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. ReLEx SMILE đánh dấu một bước tiến mới với cơ chế đường mổ nhỏ, không tạo vạt giác mạc, loại bỏ nguy cơ lệch vạt và bảo vệ sự vững chắc của giác mạc. So với laser bề mặt, ReLEx SMILE ít gây đau, giảm nguy cơ sẹo giác mạc và nhiễm trùng. Ưu điểm ReLEx SMILE vượt trội so với các phương pháp trước đây.

1.2. Cơ Chế Hoạt Động Của Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Công nghệ ReLEx SMILE sử dụng VisuMax femtosecond laser để tạo một thấu kính (lenticule) bên trong giác mạc. Sau đó, bác sĩ phẫu thuật sẽ lấy thấu kính này ra qua một đường rạch nhỏ (small incision). Việc loại bỏ lenticule làm thay đổi hình dạng giác mạc, từ đó điều chỉnh cận thịloạn thị. Quy trình ReLEx SMILE diễn ra nhanh chóng và ít xâm lấn.

II. Thách Thức Biến Chứng ReLEx SMILE Nhận Diện Phòng Tránh

Mặc dù ReLEx SMILE có nhiều ưu điểm, nhưng không phải là không có những thách thức và biến chứng ReLEx SMILE tiềm ẩn. Các vấn đề như khô mắt, giảm chất lượng thị giác, hoặc tái cận thị có thể xảy ra. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật, lựa chọn bệnh nhân phù hợp và tuân thủ quy trình phẫu thuật chuẩn xác là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả ReLEx SMILE là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả và an toàn của phương pháp này.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Một số tác dụng phụ ReLEx SMILE có thể gặp bao gồm khô mắt, giảm độ nhạy tương phản, nhìn mờ vào ban đêm, và tái cận thị. Biến chứng ReLEx SMILE nghiêm trọng hơn như viêm giác mạc, nhiễm trùng, hoặc loạn thị không đều rất hiếm gặp. Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt, kính bảo vệ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp giảm thiểu các triệu chứng này.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Độ cận thịloạn thị ban đầu, độ tuổi, độ dày giác mạc, và tình trạng sức khỏe tổng thể của mắt là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật ReLEx SMILE. Bệnh nhân có giác mạc mỏng, độ cận thị quá cao, hoặc mắc các bệnh lý về mắt khác có thể không phù hợp với phương pháp này. Chỉ định ReLEx SMILE cần được xem xét cẩn thận.

2.3. Phòng Ngừa và Xử Lý Biến Chứng ReLEx SMILE

Để phòng ngừa biến chứng ReLEx SMILE, cần thực hiện khám mắt toàn diện trước phẫu thuật, sử dụng thiết bị hiện đại và tuân thủ quy trình phẫu thuật chuẩn xác. Trong trường hợp xảy ra biến chứng, cần điều trị kịp thời và đúng cách để tránh ảnh hưởng đến thị lực. Bác sĩ phẫu thuật ReLEx SMILE cần có kinh nghiệm và tay nghề cao.

III. So Sánh ReLEx SMILE và LASIK Lựa Chọn Tối Ưu Cho Mắt Của Bạn

ReLEx SMILE và LASIK là hai phương pháp phẫu thuật khúc xạ phổ biến. LASIK tạo một vạt giác mạc, trong khi ReLEx SMILE thì không. Điều này mang lại một số lợi thế cho ReLEx SMILE, như giảm nguy cơ lệch vạt và bảo tồn độ bền cơ sinh học của giác mạc tốt hơn. Tuy nhiên, LASIK có thể điều chỉnh được phạm vi cận thịloạn thị rộng hơn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tình trạng mắt và nhu cầu của từng bệnh nhân. So sánh ReLEx SMILE và LASIK giúp bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt.

3.1. Ưu và Nhược Điểm Của ReLEx SMILE So Với LASIK

Ưu điểm ReLEx SMILE bao gồm ít xâm lấn, giảm nguy cơ khô mắt, và bảo tồn độ bền cơ sinh học giác mạc. Nhược điểm ReLEx SMILE là phạm vi điều trị hẹp hơn và thời gian phục hồi thị lực có thể chậm hơn so với LASIK. LASIK có ưu điểm là điều chỉnh được nhiều loại tật khúc xạ và phục hồi thị lực nhanh chóng, nhưng lại có nguy cơ biến chứng liên quan đến vạt giác mạc.

3.2. Trường Hợp Nào Nên Chọn ReLEx SMILE Hay LASIK

ReLEx SMILE thường được khuyến nghị cho bệnh nhân có giác mạc mỏng, hoạt động thể thao nhiều, hoặc lo ngại về nguy cơ biến chứng liên quan đến vạt giác mạc. LASIK có thể phù hợp hơn cho bệnh nhân có độ cận thịloạn thị cao, hoặc muốn phục hồi thị lực nhanh chóng. Bác sĩ phẫu thuật sẽ tư vấn phương pháp phù hợp nhất sau khi khám mắt kỹ lưỡng.

3.3. Chi Phí Phẫu Thuật ReLEx SMILE và LASIK

Chi phí ReLEx SMILE thường cao hơn LASIK do sử dụng công nghệ femtosecond laser tiên tiến hơn. Tuy nhiên, chi phí có thể khác nhau tùy thuộc vào cơ sở y tế, trang thiết bị, và tay nghề của bác sĩ phẫu thuật. Bệnh nhân nên tìm hiểu kỹ về chi phí và các gói dịch vụ trước khi quyết định.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả ReLEx SMILE An Toàn Hiệu Quả Ổn Định

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tính an toàn, hiệu quả và ổn định của phẫu thuật ReLEx SMILE trong điều trị cận thịloạn thị. Các nghiên cứu cho thấy kết quả ReLEx SMILE tương đương hoặc thậm chí tốt hơn LASIK trong một số trường hợp, đặc biệt là về bảo tồn độ bền cơ sinh học giác mạc và giảm nguy cơ khô mắt. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của phương pháp này.

4.1. Đánh Giá An Toàn Của Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Các nghiên cứu cho thấy ReLEx SMILE có tỉ lệ biến chứng thấp và an toàn cho bệnh nhân. Nguy cơ lệch vạt giác mạc được loại bỏ hoàn toàn do không tạo vạt. Các tác dụng phụ như khô mắt và giảm độ nhạy tương phản thường nhẹ và tạm thời. Độ an toàn ReLEx SMILE được đánh giá cao.

4.2. Hiệu Quả Điều Trị Cận Thị và Loạn Thị Bằng ReLEx SMILE

ReLEx SMILE có hiệu quả cao trong việc điều chỉnh cận thịloạn thị. Hầu hết bệnh nhân đạt được thị lực tốt sau phẫu thuật và có thể sinh hoạt bình thường mà không cần kính. Hiệu quả ReLEx SMILE đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu.

4.3. Tính Ổn Định Lâu Dài Của Kết Quả ReLEx SMILE

Các nghiên cứu cho thấy kết quả ReLEx SMILE ổn định trong thời gian dài. Tỉ lệ tái cận thị thấp và thị lực duy trì tốt sau nhiều năm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá đầy đủ tính ổn định của phương pháp này. Ổn định thị lực là một yếu tố quan trọng.

V. Quy Trình Phẫu Thuật ReLEx SMILE Bước Chuẩn Bị Đến Hậu Phẫu

Để đảm bảo thành công của phẫu thuật ReLEx SMILE, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ReLEx SMILE từ khâu chuẩn bị đến hậu phẫu. Bệnh nhân cần được khám mắt toàn diện, tư vấn kỹ lưỡng, và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ. Chăm sóc mắt sau phẫu thuật đúng cách cũng rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Quy trình ReLEx SMILE được thực hiện cẩn thận.

5.1. Chuẩn Bị Trước Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Trước phẫu thuật ReLEx SMILE, bệnh nhân cần ngưng sử dụng kính áp tròng, tránh trang điểm mắt, và thông báo cho bác sĩ về các bệnh lý và thuốc đang sử dụng. Khám mắt toàn diện để đánh giá tình trạng mắt và xác định chỉ địnhchống chỉ định ReLEx SMILE.

5.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Phẫu thuật ReLEx SMILE được thực hiện nhanh chóng và không gây đau. Bác sĩ sử dụng VisuMax femtosecond laser để tạo lenticule và đường rạch nhỏ. Sau đó, lenticule được lấy ra qua đường rạch. Toàn bộ quy trình chỉ mất vài phút.

5.3. Chăm Sóc Mắt Sau Phẫu Thuật ReLEx SMILE

Sau phẫu thuật ReLEx SMILE, bệnh nhân cần sử dụng thuốc nhỏ mắt theo chỉ định, đeo kính bảo vệ, tránh dụi mắt, và tái khám định kỳ. Phục hồi sau ReLEx SMILE cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đạt kết quả tốt nhất.

VI. Tương Lai ReLEx SMILE Hướng Phát Triển Ứng Dụng Mới

ReLEx SMILE tiếp tục phát triển và hoàn thiện. Các nghiên cứu đang tập trung vào việc mở rộng phạm vi điều trị, cải thiện chất lượng thị giác, và giảm thiểu tác dụng phụ. Công nghệ ReLEx SMILE có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý giác mạc khác. Tương lai ReLEx SMILE hứa hẹn nhiều tiến bộ.

6.1. Cải Tiến Công Nghệ ReLEx SMILE

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để tối ưu hóa công nghệ ReLEx SMILE, như điều chỉnh kích thước và hình dạng lenticule, cải thiện độ chính xác của laser, và giảm thiểu xâm lấn. Phát triển ReLEx SMILE liên tục.

6.2. Ứng Dụng ReLEx SMILE Trong Điều Trị Các Bệnh Lý Giác Mạc

ReLEx SMILE có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý giác mạc khác, như giác mạc hình chóp và sẹo giác mạc. Các nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá các ứng dụng mới của phương pháp này. Ứng dụng ReLEx SMILE mở rộng.

6.3. ReLEx SMILE Cá Nhân Hóa

Xu hướng phẫu thuật khúc xạ trong tương lai là cá nhân hóa, tức là điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp với từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm riêng của mắt. ReLEx SMILE có thể được cá nhân hóa bằng cách điều chỉnh thông số laser và kỹ thuật phẫu thuật. Cá nhân hóa ReLEx SMILE để đạt kết quả tốt nhất.

07/06/2025
Nghiên cứu phẫu thuật relex smile trong điều trị cận và loạn cận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. GIẢI PHẪU GIÁC MẠC VÀ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA MÔ GIÁC MẠC DƯỚI TÁC ĐỘNG VẬT LÝ Nhãn cầu là cấu trúc quang học, giúp chuyển năng lượng ánh sáng thành xung thần kinh đến vỏ não và thể hiện thành hình ảnh thị giác. Giác mạc đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật khúc xạ bằng laser vì chiếm 3/4 công suất khúc xạ của nhãn cầu. Giác mạc là vỏ bọc ngoài cùng nên dễ tiếp cận và là mô trong suốt nên có thể tác động được.

Các lớp của giác mạc và sự biến đổi của mô giác mạc dưới tác động vật lý Phim nước mắt Tế bào biểu mô bề mặt Tế bào cánh Tế bào đáy Màng đáy Biểu mô Màng đáy Màng Bowman Nhu mô Màng Descemet Nội mô Hình 1. Các lớp của giác mạc “Nguồn: Bowling, 2016” [24]. 4 Giác mạc là cấu trúc đồng nhất, vô mạch, có độ ngậm nước ổn định. Đường kính ngang giác mạc trung bình là 12 mm, đường kính dọc trung bình là 11,5 mm.

Chiều dày trung tâm giác mạc trung bình là 540 µm, mỏng nhất ở trung tâm giác mạc và tăng dần từ trung tâm về phía ngoại vi. Giác mạc cong nhất ở trung tâm và dẹt dần về phía ngoại vi, giúp tạo nên hệ thống quang học phi cầu. Giác mạc là mặt khúc xạ chính của nhãn cầu, phẫu thuật khúc xạ bằng laser tác động lên bề mặt giác mạc để làm thay đổi độ cong của giác mạc, do đó sẽ thay đổi công suất khúc xạ của toàn bộ nhãn cầu, giúp điều chỉnh khúc xạ. Hình dạng và độ cong giác mạc được chi phối bởi cấu trúc cơ sinh học nội tại và môi trường bên ngoài.

Độ cứng của nhu mô trước giác mạc đặc biệt quan trọng trong việc duy trì độ cong giác mạc. Sự khác biệt trong sắp xếp các bó collagen nhu mô trước làm tăng lực liên kết ở vùng này, nên độ cong mặt trước giữ ổn định trước sự thấm nước nhiều hơn so với độ cong mặt sau giác mạc, giải thích lý do nhu mô sau dễ xuất hiện những nếp gấp. Ngoài chức năng khúc xạ, giác mạc cùng với phim nước mắt và các cấu trúc khác ngăn chặn bụi, vi khuẩn, cũng như lọc tia tử ngoại từ mặt trời. mô tả các lớp của giác mạc.

Ngoài cùng giác mạc là lớp biểu mô, dày từ 50 đến 100 µm. Các sợi thần kinh đi qua vùng rìa và tận cùng ở lớp biểu mô nên sau phẫu thuật laser bề mặt, do lớp biểu mô bị mất, các đầu tận thần kinh cảm giác sẽ bị bộc lộ ra ngoài làm bệnh nhân đau nhức cho đến khi lớp biểu mô lành hoàn toàn. Màng Bowman có chiều dày 8-12 µm, là màng xơ chun gắn vào nhu mô trước, là vùng đồng nhất, không có tế bào. Phía trước màng Bowman trơn láng và song song với bề mặt giác mạc, phía sau màng hòa vào sợi fibrin của nhu mô trước (hình 1.

Màng Bowman là màng xơ chun trước, góp phần làm vững chắc nhãn cầu, quyết định độ bền cơ sinh học, giúp cố định lớp biểu mô, ngăn chặn nguyên bào giác mạc tiếp xúc với yếu tố tăng trưởng biểu mô để hình thành mô xơ và sẹo. Biểu mô và màng Bowman “Nguồn: Delmonte, 2011” [34] Nhu mô là phần dày nhất, chiếm 90% chiều dày giác mạc, với 78% nước, 15% collagen và 7% protein không collagen, proteoglycans và muối. Nhu mô giác mạc khác hẳn với các cấu trúc collagen khác trong cơ thể bởi tính trong suốt, có được điều này là nhờ vào sự sắp xếp chính xác của các bó nhu mô và chất nền ngoại bào. Các sợi collagen được sắp xếp trong các bó song song gọi là fibrin và các bó fibrin được sắp xếp song song thành lớp gọi là phiến.

Lớp nhu mô mắt người chứa từ 200 đến 250 phiến riêng biệt, mỗi phiến được sắp xếp vuông góc so với bó sợi trong phiến kế cận. Nhu mô gồm nhiều phiến collagen có chiều rộng từ 10-25 µm, cao khoảng 1-2 µm xếp chồng lên nhau (hình 1. Nhu mô ở ngoại vi dày hơn so với trung tâm, các bó sợi collagen có thể thay đổi hướng, vòng theo chu vi giác mạc ở vùng gần rìa. Mạng lưới với sự sắp xếp có tổ chức cao này làm giảm tán xạ ánh sáng, góp phần quyết định tính trong suốt và độ bền cơ sinh học giác mạc.

Ở nhu mô trước, sự phân nhánh chéo và bện lại của collagen giữa các bó lân cận rất mạnh mẽ, đã tạo nên cấu trúc bền vững, những liên kết bền vững thấy ở nhu mô trước nhiều hơn ở nhu mô sau nên 1/3 trước là nơi nhu mô giác mạc bền vững nhất [34]. Trong các lớp của giác mạc, chỉ màng Bowman và lớp nhu mô chứa các sợi collagen. Những lớp này đóng vai trò chính cho độ bền cơ sinh học của giác mạc. Biểu mô có ít vai trò và khi bị lấy đi cũng gây ít hoặc không thay đổi độ cong.

6 phía trước của giác mạc. Đáp ứng cơ học của tổn thương giác mạc diễn ra mạnh mẽ nhất ở nhu mô nên khi có tổn thương nhu mô, chắc chắn sẽ tạo sẹo [40]. Biến chứng sẹo mờ giác mạc (haze) hoặc giãn phình giác mạc sau phẫu thuật khúc xạ thường là do đáp ứng cơ học sau phẫu thuật khúc xạ. Sẹo mờ giác mạc thường gặp sau phẫu thuật laser bề mặt nhưng lại không gặp sau khi thực hiện phẫu thuật có tạo vạt, tách lớp nhu mô và màng Bowman.

Sẹo mờ giác mạc dường như có liên quan đến sự tăng dòng thác hoạt hóa cytokine khi biểu mô vỡ, sau đó là sự tăng hoạt của nguyên bào giác mạc dẫn đến sự thay đổi của phản ứng lành vết thương. Các báo cáo đã ghi nhận sự không đều trong cấu hình màng đáy, sự hiện diện của không bào xung quanh lẫn bên trong nguyên bào giác mạc, và sự vô tổ chức trong cấu trúc phiến của nhu mô giác mạc đều liên quan đến sự kích hoạt nguyên bào giác mạc. tỉ lệ sẹo mờ giác mạc giảm dần với những tiến bộ liên tục trong công nghệ laser, chẳng hạn như kích thước điểm nhỏ hơn, vùng cắt lớn hơn, cũng như những tiến bộ trong quản lý hậu phẫu, như chế độ dùng steroid và mitomycin-C [34]. Nguyên bào giác mạc nằm giữa các phiến collagen ở nhu mô B.

Các sợi collagen được sắp xếp theo nhiều hướng “Nguồn: Delmonte, 2011” [34] Màng Descemet nằm liền kề với nhu mô giác mạc là lớp màng dai, chắc và không có tế bào. Màng Descemet có sự trãi rộng và độ cứng thấp nên bảo đảm tính lỏng lẻo trước áp lực nội nhãn để duy trì tính thấm của nhu mô và biểu mô. Nội mô gồm một lớp tế bào hình lục giác, không có khả năng phân chia để tái tạo. 7 nếu bị tổn thương.

Mật độ tế bào nội mô ở người trưởng thành bình thường khoảng 3500 tế bào/mm2 nhưng giảm dần theo tuổi. Sự tồn tại của lớp thứ sáu là màng Dua nằm giữa nhu mô giác mạc và màng Descemet được cho rằng là sự tiếp theo của nhu mô sau [24]. Thần kinh và dinh dưỡng giác mạc Giác mạc là cấu trúc có độ nhạy cao và được phân phối bởi nhánh mắt của dây thần kinh sinh ba. Mật độ thần kinh bề mặt giác mạc ước tính gấp 300 đến 600 lần so với da và gấp 20 lần so với tuỷ răng [114].Lỗ xuyên trung tâm chu biên giữa chu biên Hình 1.

Sơ đồ giải phẫu thần kinh giác mạc “Nguồn: Mastropasqua, 2015” [84] Hình 1.4 mô tả các sợi thần kinh nhu mô xuyên qua màng Bowman tại vị trí giữa chu biên, khá ít lỗ xuyên nằm ở trung tâm hoặc chu biên giác mạc. Khoảng 25-30 lỗ xuyên ở vị trí trung tâm so với 125-160 lỗ xuyên nằm ở giữa chu biên [84]. Các nhánh thần kinh sau khi đi xuyên qua màng Bowman lại tiếp tục phân nhánh dưới biểu mô về hướng đám rối dưới màng đáy [9]. Thần kinh giác mạc có vai trò quan trọng trong hình thành cảm giác ở giác mạc và ảnh hưởng lớn đến mức độ khô mắt sau phẫu thuật khúc xạ.

Giác mạc được dinh dưỡng nhờ vào nguồn glucose và oxygen có ở thủy dịch ở phía sau, một phần nhỏ nhờ vào hệ thống mạch máu vùng rìa và lớp phim nước mắt bên ngoài. LASER FEMTOSECOND TRONG NHÃN KHOA Năm 1917, Albert Einstein phát minh ra bức xạ cưỡng bức. Sau đó, vào năm 1954, Prokhorov – Basov chứng minh được phát minh của Einstein và được giải thưởng Nobel. Vào năm 1960, Maiman phát minh ra máy laser ruby đầu tiên, từ đó đến nay, rất nhiều loại máy laser đã ra đời.

Laser femtosecond là laser rắn, thuộc bức xạ cận hồng ngoại có bước sóng 1043 nm (nanomét), thời gian phát xung là 10-15 giây, là một phần triệu tỷ giây. Trong khi laser excimer làm bốc hơi tổ chức, bào mòn giác mạc gọi là quá trình quang cắt (photoablation) thì laser femtosecond tạo nên sự phân hủy xuyên mô gọi là quá trình quang hủy (photodisruption) (hình 1.5), tách mô nhờ vào bóng khí mà không tổn thương mô lân cận. Như vậy, mô giác mạc hấp thụ chùm lượng tử của laser femtosecond tạo thể plasma, đem lại một sóng nén có biên độ rộng, một ít năng lượng nhiệt và một khoang bóng khí với tốc độ siêu thanh, chậm dần và lan rộng ra, khi mật độ thể plasma tăng vượt ngưỡng sẽ làm phá hủy mô giác mạc tạo bóng khí, bóng khí vỡ tạo thành CO2, H2O nitrogen và các nguyên tố khác. Mỗi xung laser tạo nên một bóng khí, hàng nghìn xung tại một mặt phẳng sẽ tạo lớp bóng khí, có tác dụng tách mô [102].

Quá trình quang hủy “Nguồn: Pepose, 2008” [102] Ngưỡng của quá trình quang hủy liên quan nghịch với cường độ tia laser, vì thời gian xung càng ngắn và đường kính của điểm bắn càng nhỏ thì năng lượng cho quá trình quang hủy càng ít. Năng lượng xung thấp hơn sẽ tạo ra ít tác dụng. 9 phụ không mong muốn như ít lớp bóng khí mờ, ít tổn thương nhiệt hai bên và ít gây viêm giác mạc phiến cũng như nhạy cảm ánh sáng nhất thời hơn.6 mô tả hai mô hình sử dụng laser femtosecond cơ bản: mô hình 1 là sử dụng xung có năng lượng cao (microJoule) và tần số thấp (kHz), mô hình 2 là sử dụng xung có năng lượng thấp (nanoJoule) và tần số cao (MHz). Khoảng cách xa hơn giữa các điểm bắn là do sử dụng xung có năng lượng cao, bóng khí vỡ ra tạo nên sự tách mô.

Tuy nhiên, bởi vì khoảng cách này khá rộng nên có những vùng mô không bị cắt. Do đó, khi điều trị, phẫu thuật viên cần tính toán cả yếu tố năng lượng và khoảng trống giữa các điểm bắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phẫu Thuật ReLEx SMILE Trong Điều Trị Cận Thị và Loạn Cận" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp phẫu thuật ReLEx SMILE, một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị cận thị và loạn cận. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp mà còn nêu bật những lợi ích mà nó mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục nhanh chóng. Đặc biệt, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình phẫu thuật và những yếu tố cần cân nhắc trước khi quyết định thực hiện.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phẫu thuật mắt, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả kính nội nhãn đa tiêu cự trong phẫu thuật phaco điều trị bệnh đục thể thủy tinh, nơi nghiên cứu về hiệu quả của kính nội nhãn trong phẫu thuật đục thủy tinh thể. Ngoài ra, tài liệu The effect of xylocaine hydrodissection on posterior capsule opacification after cataract surgery sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của xylocaine trong phẫu thuật mắt. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về lĩnh vực phẫu thuật mắt.