Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh khoa học công nghệ phát triển, lối sống và nhận thức của người tiêu dùng đối với sức khỏe có sự thay đổi rõ rệt. Nhóm bệnh mãn tính gia tăng thúc đẩy xu hướng lựa chọn các sản phẩm thực phẩm lành mạnh nhưng vẫn đáp ứng tính tiện dụng trong đời sống hiện đại. Sốt mayonnaise là loại gia vị nhũ tương dầu trong nước (chứa 70–80% chất béo ở dạng truyền thống) được sử dụng phổ biến toàn cầu nhờ khả năng phối trộn linh hoạt trong các món ăn như bánh mì kẹp, salad và thịt chiên. Môi trường pH thấp kết hợp hàm lượng chất béo cao giúp mayonnaise có khả năng ức chế vi sinh vật gây hư hỏng tương đối tốt. Thị trường mayonnaise tại Nhật Bản năm 2021 đã đạt quy mô 0,52 tỷ USD theo khảo sát của Ajinomoto, cho thấy tiềm năng tiêu thụ lớn của dòng sản phẩm này.

Tuy nhiên, các dòng mayonnaise thương mại thông thường chủ yếu sử dụng dầu đậu nành hoặc dầu hạt cải. Nhóm tác giả đề xuất thay thế nguồn chất béo truyền thống bằng dầu mắc ca — loại nguyên liệu chứa hàm lượng acid béo không bão hòa đơn cao (chiếm khoảng 80% tổng chất béo, cao nhất trong các loại dầu ăn phổ thông), đặc biệt là acid béo chuỗi đơn $\omega9$ và $\omega7$, cùng các nhóm $\omega3$ và $\omega6$ (dẫn theo nghiên cứu của Mereles, 2022). Đồng thời, thị trường gia vị hiện đại ghi nhận nhu cầu gia tăng đối với các dòng nước xốt ăn kèm có hương vị cay kích thích vị giác nhưng không lạm dụng phụ gia hay hóa chất bảo quản tổng hợp. Từ thực tiễn đó, đề tài "Nghiên cứu phát triển sản phẩm sốt mayonnaise dầu mắc ca vị cay" được thực hiện tại Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh nhằm xây dựng công thức và quy trình chế biến sản phẩm nhũ tương giàu dinh dưỡng.

Theo văn bản đồ án, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành hai nhóm:

  1. Mục tiêu sản xuất sản phẩm:
    • Tạo ra sản phẩm đáp ứng tính tiện lợi cao cho người sử dụng;
    • Đảm bảo khả năng thương mại hóa trên phạm vi toàn quốc, ưu tiên hệ thống siêu thị và các đô thị lớn;
    • Phân phối ổn định ở điều kiện nhiệt độ thường, lưu thông qua cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống và các đại lý bán lẻ.
  2. Mục tiêu của dự án phát triển sản phẩm:
    • Xây dựng đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh theo chuẩn đào tạo kỹ thuật;
    • Xác định và thiết lập các thông số kỹ thuật khả thi phục vụ quy trình sản xuất thực tế;
    • Ứng dụng kiến thức lý thuyết công nghệ thực phẩm và công nghệ hiện đại vào quy trình chế biến;
    • Cải tiến đặc tính sản phẩm mayonnaise dầu mắc ca vị cay nhằm mang lại giá trị dinh dưỡng cao, tốt cho sức khỏe người dùng và có thể sử dụng trực tiếp không qua chế biến phức tạp.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án bao gồm: nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng; sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường; môi trường kinh tế, xã hội và pháp luật hiện hành liên quan đến an toàn thực phẩm; khả năng đáp ứng kỹ thuật của thiết bị, nguyên vật liệu đầu vào, chi phí đầu tư vận hành; cùng các yếu tố rủi ro và ràng buộc trong quá trình sản xuất.

Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung khảo sát người tiêu dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thực hiện đồ án diễn ra từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 12 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên cấu trúc hệ nhũ tương dầu trong nước (Oil-in-Water - O/W) của mayonnaise, trong đó pha dầu được phân tán trong pha nước dưới sự hỗ trợ của chất nhũ hóa tự nhiên từ lòng đỏ trứng gà (chủ yếu là lecithin). Về giá trị dinh dưỡng, nghiên cứu khai thác thành phần hóa sinh của dầu hạt mắc ca với tỷ lệ acid béo không bão hòa đơn (MUFA) chiếm đến 80%, có tác dụng hỗ trợ tim mạch và kháng oxy hóa. Về thành phần tạo cay, cơ sở lý thuyết phân tích các hợp chất tự nhiên: capsaicinoids trong quả ớt có khả năng kích thích thụ thể nhiệt học của gai vị giác và kháng khuẩn; piperine trong hạt tiêu đen tạo vị cay ấm và chống oxy hóa; cùng allyl isothiocyanate và glucosinolate trong củ wasabi có hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích thị trường được nhóm tác giả kết hợp chặt chẽ:

  • Phương pháp quản lý kế hoạch dự án: Sử dụng công cụ 5W-1H để lập lịch trình và phân định 18 hạng mục công việc cụ thể giữa các thành viên.
  • Phương pháp kích thích tư duy (Brainstorming): Tổ chức các phiên họp nhóm trực tuyến nhằm đề xuất, sàng lọc và đánh giá tính khả thi kỹ thuật của 3 ý tưởng sản phẩm ban đầu.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Xây dựng bảng hỏi cấu trúc gồm 20 câu hỏi (chia thành hai phần: thông tin nhân khẩu học và khảo sát hành vi/nhu cầu sản phẩm mới) thực hiện trực tuyến qua môi trường internet. Cỡ mẫu khảo sát thực tế thu thập được là $n = 105$ người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả số liệu sơ cấp, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ phân phối thị hiếu thông qua phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh (Benchmarking): Khảo sát sản phẩm thực tế của 3 nhãn hiệu sốt mayonnaise đang lưu hành trên thị trường Việt Nam (Ottogi, Ajinomoto, Kewpie) về thành phần công thức, quy cách bao bì, khối lượng tịnh và điều kiện bảo quản.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 105 phiếu phản hồi khảo sát người tiêu dùng và biên bản làm việc nhóm; dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ các tài liệu khoa học quốc tế (Mereles, 2022), báo cáo ngành hàng nước xốt salad và số liệu thị trường mayonnaise của Tập đoàn Ajinomoto năm 2021.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Chuẩn bị cơ sở thực hiện đồ án

Nội dung phần này tập trung phân tích bối cảnh phát triển sản phẩm trong ngành công nghệ thực phẩm, xác định mục tiêu và thiết lập kế hoạch triển khai dự án chi tiết qua 18 hạng mục công việc từ ngày 10/10/2023 đến ngày 22/12/2023. Kế hoạch xác định rõ nhiệm vụ của từng thành viên: Lê Nguyễn Trâm Anh và Trần Lê Như Huỳnh chịu trách nhiệm luân phiên ở các khâu xây dựng bảng câu hỏi khảo sát, phân tích môi trường vĩ mô, lập ma trận Ngôi nhà chất lượng (HoQ), thiết lập bản mô tả kỹ thuật sản phẩm và tiến hành thử nghiệm sơ bộ tại phòng thí nghiệm.

Chương 1: Hình thành và xác định ý tưởng sản phẩm

Chương 1 trình bày quá trình phát triển ý tưởng từ buổi họp động não (Brainstorming) diễn ra ngày 08/10/2023 qua nền tảng Google Meet. Ba ý tưởng sản phẩm sốt mayonnaise dầu mắc ca vị cay được đưa ra xem xét:

  1. Mayonnaise dầu mắc ca vị cay của ớt: Sử dụng lòng đỏ trứng, dầu mắc ca, ớt, giấm. Tận dụng hàm lượng vitamin C, vitamin A, beta-caroten và capsaicinoids trong ớt để tạo màu vàng cam tự nhiên, vị cay kích thích và khả năng chống oxy hóa. Nguồn nguyên liệu trồng phổ biến, chi phí thấp, công nghệ phối trộn tương thích tốt.
  2. Mayonnaise dầu mắc ca vị cay của tiêu: Thành phần chính gồm lòng đỏ trứng, dầu mắc ca, hạt tiêu, giấm. Khai thác hoạt chất piperine, vitamin K và chất xơ trong tiêu, tạo màu vàng điểm xuyết hạt gia vị và mùi thơm cay nồng đặc trưng.
  3. Mayonnaise dầu mắc ca vị cay của wasabi: Phối chế từ lòng đỏ trứng, dầu mắc ca, mù tạt wasabi, giấm. Cung cấp allyl isothiocyanate và glucosinolate mang vị cay xốc đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản.

Biên bản phân tích kết luận cả 3 phương án đều có tính khả thi kỹ thuật trên dây chuyền thiết bị khuấy trộn nhũ hóa, gia nhiệt thanh trùng và chiết rót thông thường, tạo tiền đề để đưa vào bước điều tra thị hiếu tiêu dùng.

Chương 2: Thực hiện nghiên cứu, phân tích, khảo sát

Nội dung chương 2 phản ánh toàn diện các số liệu khảo sát thị trường và kết quả phân tích mẫu sản phẩm cạnh tranh. Khảo sát trên 105 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát:

  • Phân bố theo giới tính: Nữ giới chiếm 66,7% (70 người), nam giới chiếm 33,3% (35 người).
  • Phân bố theo độ tuổi: Nhóm 19–25 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 68,6%; nhóm 26–35 tuổi chiếm 15,2%; các nhóm tuổi khác chiếm tỷ lệ nhỏ.
  • Nghề nghiệp và thu nhập: Học sinh/sinh viên chiếm 62,9%, lao động tự do chiếm 10,5%, nhân viên văn phòng chiếm 9,5%. Tỷ lệ phụ thuộc tài chính gia đình chiếm 32,4%, phần lớn đối tượng còn lại có mức thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng.
  • Nơi sinh sống gốc: Người tiêu dùng gốc miền Nam chiếm 77,1%, miền Trung chiếm 13,3%, miền Bắc chiếm 9,5%.

Thói quen sử dụng sốt mayonnaise thông thường:

  • Tần suất dùng: 1–2 lần/tháng chiếm 47,6%; 2–3 lần/tuần chiếm 25,7%; 1 lần/tuần chiếm 15,2%.
  • Mức độ ưa thích mayonnaise: Mức "Thích" đạt 36,2% và "Rất thích" đạt 32,4% (tổng trên 68% có thái độ tích cực).
  • Mục đích sử dụng: Gia tăng hương vị cho món ăn chiếm 88,6%; làm nguyên liệu chế biến chiếm 65,7%; vì lợi ích sức khỏe chiếm 26,7%; cung cấp năng lượng chiếm 23,8%.

Khảo sát thị hiếu đối với sản phẩm Mayonnaise dầu mắc ca vị cay:

  • Mức độ mong đợi sản phẩm xuất hiện: Đánh giá điểm 5 (rất mong đợi) đạt 66,7% (70 người); điểm 4 đạt 28,6% (30 người); chỉ số mong đợi cộng dồn mức tích cực đạt 95,3%.
  • Mối quan tâm hàng đầu: Hương vị hài hòa và giá trị dinh dưỡng là hai yếu tố được ưu tiên cao nhất, vượt trên yếu tố giá thành và bao bì.
  • Mức độ cảm quan mong muốn: Tỷ lệ mong muốn độ béo vừa là 73,3% (77 người); độ ngọt vừa là 69,5% (73 người); độ chua vừa là 63,8% (67 người); mức độ cay vừa là 56,2%.
  • Lựa chọn nguồn nguyên liệu tạo cay: Ớt là nguyên liệu được lựa chọn cao nhất với 65,7% (69 người); hạt tiêu chiếm 25,7% (27 người); wasabi chỉ chiếm 8,6% (9 người).
  • Bao bì và giá thành: 59% (62 người) chọn bao bì chai nhựa do tính tiện dụng; 41% chọn chai thủy tinh. Mức giá sẵn sàng chi trả phổ biến nhất là 25.000 VNĐ cho chai 130g (47,6%), tiếp theo là mức 30.000 VNĐ cho chai 130g (32,4%).

Khảo sát đối thủ cạnh tranh trên thị trường:

Tiêu chí Xốt mayonnaise Ottogi cay dịu Mayonnaise Aji-mayo Mayonnaise hương vị Nhật (Kewpie)
Thương hiệu / Xuất xứ Ottogi (Hàn Quốc) Ajinomoto (Việt Nam) Kewpie / Cty CP Isokoma Nori
Thành phần công bố chính Dầu đậu nành (49%), nước, trứng gà tươi (8%), tương ớt (7%), bột ớt (0,1%), chiết xuất ớt (0,1%), giấm, đường, muối Dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu hạt cải), nước, mạch nha, trứng gà tươi (4%), đường, muối, bột trứng, giấm Dầu đậu nành, lòng đỏ trứng gà, nước, giấm, muối, đường, mù tạt, chất làm dày (415), chất bảo quản (385)
Quy cách đóng gói Chai 130g / 140g (20 chai/thùng) Tuýp mềm 130g, 260g, 430g Chai 300g (12 chai/thùng)
Điều kiện bảo quản Khô ráo, thoáng mát; giữ lạnh sau khi mở nắp, dùng trong 1 tháng Để nơi khô ráo thoáng mát; bảo quản lạnh sau khi mở nắp Nơi khô ráo thoáng mát; giữ lạnh $1-10^\circ\text{C}$ sau khi mở nắp

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực nghiệm và khảo sát

Nghiên cứu đã xác lập các căn cứ thực nghiệm rõ ràng cho quy trình phát triển sản phẩm sốt mayonnaise mới:

  • Xác định ý tưởng sản phẩm chủ lực: Sốt mayonnaise dầu mắc ca vị cay từ ớt được chính thức lựa chọn nhờ nhận được 65,7% sự đồng thuận từ mẫu khảo sát, vượt trội so với tiêu (25,7%) và wasabi (8,6%).
  • Hồ sơ cảm quan mục tiêu được chuẩn hóa: Đa số người tiêu dùng định hướng sản phẩm ở cấu trúc hài hòa gồm độ béo vừa (73,3%), độ ngọt vừa (69,5%), độ chua vừa (63,8%) và vị cay vừa (56,2%).
  • Định dạng bao bì và định vị thương mại: Chọn bao bì chai nhựa định lượng 130g (được 59% người tiêu dùng ủng hộ) với tầm giá bán mục tiêu dao động từ 25.000 VNĐ đến 30.000 VNĐ (tổng tỷ lệ chấp nhận đạt 80,0%).

Giải pháp và kiến nghị phát triển sản phẩm

Từ dữ liệu khảo sát và phân tích sản phẩm cạnh tranh, nhóm tác giả đề xuất:

  • Tận dụng màu sắc đỏ cam tự nhiên của ớt kết hợp với độ sánh bóng của dầu mắc ca để tạo màu sắc bắt mắt mà không cần sử dụng phẩm màu tổng hợp.
  • Điều chỉnh nồng độ giấm và acid hữu cơ để giữ độ pH thấp, tạo vị chua dịu đồng thời đóng vai trò rào cản tự nhiên ức chế vi sinh vật gây hư hỏng, kéo dài hạn sử dụng ở nhiệt độ phòng.
  • Phối trộn tỷ lệ dầu mắc ca hợp lý để sản phẩm đạt độ sánh đặc mà không gây cảm giác ngấy béo quá mức, phù hợp với khẩu vị của đối tượng khách hàng trẻ tại khu vực phía Nam.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp hướng tiếp cận mới trong công nghệ sản xuất gia vị nhũ tương tại Việt Nam: thay thế nguồn chất béo truyền thống bằng dầu mắc ca chứa hàm lượng acid béo không bão hòa đơn (80% MUFA) và các acid béo thiết yếu ($\omega3, \omega6, \omega7, \omega9$), nâng cao giá trị dinh dưỡng của sốt chấm ăn liền. Đồng thời, đề tài tích hợp dữ liệu nghiên cứu thị trường xã hội học với quy trình thiết kế kỹ thuật thực phẩm, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu hoàn thiện sản phẩm ở các bước tiếp theo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát thị trường có quy mô mẫu tương đối nhỏ ($n = 105$) và tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh với nhóm đối tượng học sinh, sinh viên chiếm đa số (62,9%), chưa phản ánh đầy đủ thị hiếu tiêu dùng đa dạng ở các vùng miền khác trên cả nước.
  • Dữ liệu khảo sát đối thủ cạnh tranh mới dừng lại ở phân tích thông tin ghi nhãn và công bố bao bì của 3 thương hiệu, chưa tiến hành phân tích hóa lý đối sánh trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
  • Báo cáo đồ án dừng lại ở khâu khảo sát ý tưởng, xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường và thiết lập phương án thí nghiệm; các số liệu kiểm nghiệm vi sinh, độ bền oxy hóa của hệ nhũ tương dầu mắc ca trong thời gian bảo quản dài hạn chưa được trình bày hoàn chỉnh trong văn bản này.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát người tiêu dùng ra khu vực miền Trung và miền Bắc nhằm tinh chỉnh thang vị cay và độ ngọt phù hợp với khẩu vị từng vùng.
  • Thiết kế ma trận thực nghiệm tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn (dầu mắc ca, lòng đỏ trứng, tỷ lệ ớt, giấm và chất ổn định) dựa trên phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM).
  • Tiến hành đánh giá các chỉ tiêu hóa lý (độ nhớt, kích thước hạt nhũ tương, chỉ số peroxide), chỉ tiêu vi sinh vật và thử nghiệm hạn sử dụng thực tế của sản phẩm đóng chai nhựa ở điều kiện thường và bảo quản lạnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng thực phẩm: Tham khảo quy trình tổ chức một đồ án phát triển sản phẩm (New Product Development - NPD) hoàn chỉnh từ khâu hình thành ý tưởng, khảo sát nhu cầu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh đến thiết kế phương án thí nghiệm.
  • Kỹ sư R&D trong ngành sản xuất gia vị, nước xốt: Tham khảo các số liệu định lượng về thị hiếu tiêu dùng của nhóm khách hàng trẻ (19–25 tuổi) đối với vị cay, độ béo, độ chua và mức độ sẵn sàng chi trả cho các dòng sốt mayonnaise tiện lợi.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng kế hoạch chi tiết 18 bước thực hiện đồ án theo mô hình 5W-1H và bảng phân tích cấu trúc phiếu câu hỏi điều tra thị hiếu khách hàng về các thông số cảm quan thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao dầu mắc ca được lựa chọn để thay thế các loại dầu ăn thông thường trong sản phẩm sốt mayonnaise này?
Dầu mắc ca chứa hàm lượng acid béo không bão hòa đơn cao nhất trong các loại dầu ăn phổ biến (khoảng 80%), nổi bật với nhóm acid béo $\omega9$ và $\omega7$, cùng $\omega3$ và $\omega6$. Thành phần này giúp gia tăng giá trị dinh dưỡng, hỗ trợ sức khỏe tim mạch và hạn chế tác động tiêu cực của các loại mỡ/dầu bão hòa truyền thống trong sốt mayonnaise.

2. Nguyên liệu tạo vị cay nào được người tiêu dùng lựa chọn nhiều nhất trong số các phương án khảo sát?
Trong 105 người tiêu dùng tham gia khảo sát, nguyên liệu ớt được lựa chọn cao nhất với 65,7% (69 người), vượt trội so với hạt tiêu (25,7%, 27 người) và wasabi (8,6%, 9 người). Do đó, sản phẩm mayonnaise dầu mắc ca vị cay từ ớt được chọn làm phương án phát triển chính.

3. Khách hàng mục tiêu của sản phẩm được định hình qua khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Khách hàng mục tiêu tập trung ở độ tuổi từ 19 đến 25 (chiếm 68,6% mẫu khảo sát), chủ yếu là học sinh, sinh viên (62,9%), nhân viên văn phòng và người làm việc tự do tại khu vực thành thị. Đây là nhóm đối tượng năng động, có nhu cầu sử dụng thực phẩm tiện lợi, quan tâm đến dinh dưỡng và sẵn sàng tiếp nhận các sản phẩm mới lạ.

4. Người tiêu dùng mong đợi mức giá và quy cách bao bì nào nhiều nhất cho sản phẩm mới?
Đa số người tiêu dùng mong muốn sản phẩm được đóng trong chai nhựa dung tích nhỏ 130g (chiếm 59%) nhằm đảm bảo tính gọn nhẹ, tiện lợi khi sử dụng. Mức giá được chấp nhận nhiều nhất là 25.000 VNĐ cho chai 130g (chiếm 47,6% ý kiến), tiếp theo là mức 30.000 VNĐ cho chai 130g (chiếm 32,4%).

5. Sản phẩm đối thủ cạnh tranh nào được nhóm nghiên cứu phân tích đối sánh công thức?
Nhóm tác giả đã thu thập thông tin và đối sánh 3 sản phẩm trên thị trường gồm: Xốt mayonnaise Ottogi cay dịu (sử dụng 49% dầu đậu nành, 8% trứng gà tươi, 7% tương ớt cùng bột ớt và chiết xuất ớt), Xốt mayonnaise Aji-mayo của Ajinomoto (dầu đậu nành kết hợp dầu hạt cải, 4% trứng gà tươi) và Mayonnaise hương vị Nhật của Kewpie (dầu đậu nành, lòng đỏ trứng gà và mù tạt).


Kết luận

Đồ án "Nghiên cứu phát triển sản phẩm sốt mayonnaise dầu mắc ca vị cay" do sinh viên Lê Nguyễn Trâm Anh và Trần Lê Như Huỳnh thực hiện đã hệ thống hóa thành công các bước chuẩn bị cơ sở kỹ thuật và khảo sát thị hiếu cho một sản phẩm thực phẩm mới. Dữ liệu khảo sát từ 105 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh đã chứng minh tính khả thi cao về mặt thị trường của phương án sốt mayonnaise dầu mắc ca phối trộn vị cay của ớt, hướng tới cấu trúc cảm quan béo vừa, chua dịu và cay nhẹ. Các kết quả phân tích đối thủ cạnh tranh cùng kế hoạch triển khai theo mô hình 5W-1H tạo nền tảng vững chắc để tiếp tục tiến hành các thực nghiệm tối ưu hóa công thức và đánh giá hạn sử dụng trong quy trình sản xuất thực tế.