Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch chăm sóc sức khỏe toàn cầu đạt quy mô 639 tỷ USD vào năm 2017 theo báo cáo của Viện Sức khỏe Toàn cầu (GWI), ghi nhận tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 6,5%, cao hơn gấp đôi tốc độ tăng trưởng chung của toàn ngành du lịch quốc tế. Xu hướng tiêu dùng du lịch hiện đại đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các chuyến đi tham quan đại chúng thuần túy sang các kỳ nghỉ kết hợp tái tạo năng lượng, thanh lọc cơ thể và cân bằng thể chất lẫn tinh thần.

Tại Việt Nam, thành phố Nha Trang thuộc tỉnh Khánh Hòa sở hữu những lợi thế vượt trội với hơn 300 ngày nắng ấm mỗi năm, nền nhiệt độ trung bình từ 26 đến 27 độ C, đường bờ biển dài trong xanh cùng hệ sinh thái suối khoáng nóng và bùn khoáng quý giá. Tuy nhiên, hoạt động khai thác dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại địa phương vẫn chưa tương xứng với tiềm năng tự nhiên sẵn có, chủ yếu dừng lại ở các dịch vụ tắm bùn khoáng phổ thông, thiếu các liệu trình chuyên sâu và chưa tạo thành chuỗi sản phẩm nghỉ dưỡng cao cấp bền vững.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch chăm sóc sức khỏe, khảo sát và phân tích toàn diện bức tranh thực trạng khai thác tài nguyên du lịch sức khỏe tại Nha Trang trong giai đoạn 2011–2017, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao đến năm 2025. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả kinh tế du lịch, hướng tới mục tiêu kéo dài thời gian lưu trú trung bình của du khách từ khoảng 2,4 ngày lên trên 3,5 ngày và gia tăng mức chi tiêu bình quân của dòng khách nghỉ dưỡng cao cấp tại Nha Trang – Khánh Hòa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng mô hình cấu trúc du lịch chăm sóc sức khỏe mở rộng của Mueller và Kaufmann công bố năm 2001, trong đó định hình wellness tourism là sự tổng hòa của 6 trụ cột cốt lõi: tinh thần trách nhiệm cá nhân, chăm sóc thể chất sắc đẹp, chế độ dinh dưỡng lành mạnh, sự thư giãn nghỉ ngơi kết hợp trị liệu y tế, hoạt động trí óc giáo dục, và mức độ tương tác hài hòa với môi trường xã hội.

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng khung phân định ranh giới du lịch sức khỏe của Connell công bố năm 2006 và báo cáo phân tích kinh tế của Viện Sức khỏe Toàn cầu (GWI) năm 2018. Khung lý thuyết này phân biệt rõ nét giữa du lịch chữa bệnh mang tính bị động nhằm giải quyết bệnh tật với quy mô toàn cầu khoảng 58 tỷ USD, và du lịch chăm sóc sức khỏe mang tính chủ động phòng ngừa, phục hồi sinh lực với quy mô lên tới hơn 563 tỷ USD.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: khái niệm du lịch chăm sóc sức khỏe theo định nghĩa của GWI năm 2013; quy định pháp lý về khu du lịch theo Điều 43 Luật Du lịch năm 2017; liệu pháp ngâm tắm khoáng trị liệu (Balneotherapy); cùng tiêu chuẩn dinh dưỡng lành mạnh hướng đến cải thiện sức khỏe thể chất được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cập nhật năm 2018.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, số liệu thống kê du lịch của Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2011–2017, Chiến lược phát triển sản phẩm du lịch Việt Nam định hướng đến năm 2030, cùng các báo cáo chuyên ngành từ Hội chợ Du lịch Thế giới (WTM London) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi từ ngày 24/11 đến ngày 30/11/2019 tại hai khu điểm tiêu biểu là Khu du lịch Suối khoáng nóng Tháp Bà và I-Resort. Tổng cỡ mẫu khảo sát đạt 183 du khách hợp lệ, bao gồm 100 khách nội địa (chiếm tỷ lệ 54,6%), 43 khách Trung Quốc (chiếm tỷ lệ 23,5%) và 40 khách quốc tế từ các quốc gia khác (chiếm tỷ lệ 21,9%). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo nguồn khách được áp dụng nhằm phản ánh chính xác thị hiếu tiêu dùng của từng phân khúc.

Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp tỷ lệ phần trăm và mô hình ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), kết hợp phương pháp tham vấn chuyên gia lữ hành và nhà quản trị du lịch. Việc lựa chọn phương pháp phân tích này giúp lượng hóa mức độ hài lòng của du khách, nhận diện chính xác các điểm nghẽn hạ tầng và bảo đảm tính xác thực cao cho các đề xuất chính sách.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, mức độ quan tâm của du khách đối với loại hình du lịch chăm sóc sức khỏe tại Nha Trang đạt mức rất cao. Có tới trên 70% du khách tham gia khảo sát bày tỏ mong muốn được trải nghiệm dịch vụ ngâm bùn khoáng và suối khoáng nóng khi đến Nha Trang; đồng thời khoảng 56% du khách khẳng định việc khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng có trang bị trung tâm thể hình, spa trị liệu là tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đặt phòng lưu trú.

Thứ hai, hành vi tiêu dùng và khả năng chi trả có sự phân hóa rõ rệt giữa hai phân khúc khách nội địa (chiếm 54,6%) và khách quốc tế (chiếm 45,4%). Khách quốc tế sẵn sàng chi trả mức giá dịch vụ cao hơn từ 35% đến 40% cho các gói trị liệu chuyên sâu kết hợp thảo dược, yoga và thiền định kéo dài nhiều ngày; trong khi đó, khách nội địa chủ yếu lựa chọn các gói tắm khoáng và tắm bùn phổ thông trong ngày với mức chi tiêu dao động từ 150.000 đến 350.000 VNĐ mỗi lượt.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại địa phương còn đơn điệu và mất cân đối. Hiện nay, trên 80% thị phần dịch vụ tập trung tại các cơ sở tắm bùn khoáng truyền thống như Suối khoáng nóng Tháp Bà, I-Resort, Trăm Trứng và Galina Mud Bath. Các dịch vụ cao cấp như khóa tu thiền tịnh lạc từ 1 đến 7 ngày, thực dưỡng theo y học cổ truyền hay chương trình tập luyện dưỡng sinh chuyên biệt hầu như chưa được thương mại hóa bài bản.

Thứ tư, kênh tiếp cận thông tin dịch vụ của du khách còn phụ thuộc lớn vào phương thức truyền thống. Khoảng 62% du khách biết đến các điểm tắm khoáng thông qua hướng dẫn viên của các công ty lữ hành và lời giới thiệu từ người thân; trong khi tỷ lệ tiếp cận thông tin qua các nền tảng ứng dụng trực tuyến và cổng thông tin xúc tiến chính thức của địa phương chỉ đạt dưới 25%.

Thảo luận kết quả

Thực trạng sản phẩm đơn điệu bắt nguồn từ việc thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa ngành y tế, các viện nghiên cứu dược liệu và doanh nghiệp du lịch lữ hành. Phần lớn cơ sở kinh doanh chỉ dừng lại ở việc khai thác tài nguyên tự nhiên thô mà chưa đầu tư chiều sâu cho công nghệ trị liệu và đội ngũ kỹ thuật viên có chứng chỉ chuyên môn quốc tế.

Khi so sánh với các mô hình nghỉ dưỡng khoáng nóng Onsen của Nhật Bản hay các trung tâm du lịch phục hồi sức khỏe Ayurveda tại Thái Lan và Ấn Độ, giá trị gia tăng trên mỗi lượt khách tại Nha Trang hiện thấp hơn từ 2 đến 3 lần. Dù sở hữu trữ lượng bùn khoáng dồi dào và nguồn nước khoáng nóng tự nhiên đạt chuẩn trị liệu y học, địa phương vẫn thiếu các tổ hợp nghỉ dưỡng tích hợp khép kín chuẩn 5 sao để níu chân khách dài ngày.

Dữ liệu nghiên cứu thực địa có thể được mô hình hóa trực quan qua biểu đồ cơ cấu nguồn khách (gồm 54,6% khách nội địa, 23,5% khách Trung Quốc và 21,9% khách quốc tế khác), kết hợp bảng đối sánh biểu giá dịch vụ giữa các khu du lịch Tháp Bà, I-Resort, Trăm Trứng và ma trận SWOT tổng hợp. Điều này giúp các nhà quản trị nhận diện rõ nét bức tranh cạnh tranh dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại thành phố biển.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, đa dạng hóa và chuẩn hóa chuỗi sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe đặc thù. Doanh nghiệp du lịch và các khu nghỉ dưỡng cần phối hợp thiết kế các gói liệu trình chăm sóc sức khỏe toàn diện từ 3 đến 5 ngày, kết hợp ngâm tắm bùn khoáng nóng, xông hơi tinh dầu thảo dược thiên nhiên, các buổi tập yoga đón bình minh trên bãi biển và thực đơn dinh dưỡng thực dưỡng theo khuyến nghị của chuyên gia y tế. Mục tiêu đặt ra là gia tăng mức chi tiêu bình quân của mỗi du khách thêm ít nhất 25% trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2025.

Thứ hai, đổi mới chiến lược xúc tiến và truyền thông số đa kênh. Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa cần chủ trì xây dựng chuyên trang số hóa dữ liệu về tài nguyên khoáng nóng, hệ thống spa đạt chuẩn và các điểm đến du lịch tĩnh tâm, tích hợp đa ngôn ngữ trên cổng thông tin du lịch thông minh của tỉnh. Đồng thời, ngành du lịch địa phương cần tích cực tham gia các hội chợ du lịch uy tín như WTM London để tiếp cận các hãng lữ hành chuyên biệt về wellness tourism, hướng đến chỉ tiêu tăng trưởng lượng khách quốc tế cao cấp đạt 20% mỗi năm.

Thứ tư, hoàn thiện công tác quản lý chất lượng và quy hoạch không gian. Ủy ban nhân dân tỉnh Khánh Hòa và Sở Y tế cần phối hợp ban hành bộ tiêu chí chuẩn hóa chất lượng dịch vụ spa, suối khoáng nóng và bùn khoáng trị liệu trước năm 2023. Các cơ quan chức năng cần tiến hành thanh tra, kiểm định định kỳ 100% cơ sở kinh doanh nhằm bảo đảm an toàn vệ sinh dịch tễ, kiểm soát chất lượng nguồn nước khoáng và hạn chế tình trạng ô nhiễm môi trường.

Thứ năm, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trị liệu chuyên nghiệp. Các cơ sở đào tạo đại học, cao đẳng du lịch trên địa bàn cần mở rộng liên kết với các bệnh viện y học cổ truyền để tổ chức từ 10 đến 15 khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng massage trị liệu, tâm lý học du khách và ngoại ngữ chuyên ngành cho hơn 500 nhân viên phục vụ trong giai đoạn 2021–2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Lãnh đạo Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch tỉnh Khánh Hòa và các đơn vị hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu luận văn làm căn cứ khoa học để xây dựng Đề án quy hoạch phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2025–2030, phục vụ việc phân bổ không gian kinh tế du lịch hợp lý.

Nhóm doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, khách sạn và resort: Giám đốc điều hành các khu nghỉ dưỡng, điểm tắm bùn khoáng (như Tháp Bà, I-Resort, Galina) và các công ty lữ hành có thể khai thác kết quả khảo sát từ 183 du khách để tối ưu hóa thiết kế tour nghỉ dưỡng trọn gói, đa dạng hóa gói dịch vụ gia tăng và nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng.

Nhóm giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Giảng viên và học viên chuyên ngành Du lịch học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế phát triển có thể tham khảo luận văn như một tài liệu học thuật giá trị về khung lý thuyết wellness tourism, mô hình Mueller & Kaufmann và phương pháp khảo sát xã hội học thực địa tại một điểm đến cụ thể.

Nhóm các nhà đầu tư và chuyên gia phát triển dự án bất động sản nghỉ dưỡng: Các tập đoàn đầu tư hạ tầng nghỉ dưỡng có thể nắm bắt cơ hội từ thị trường wellness tourism quy mô 639 tỷ USD để nghiên cứu tính khả thi, định vị phân khúc sản phẩm căn hộ nghỉ dưỡng khoáng nóng và tổ hợp chăm sóc sức khỏe ven biển tại miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Du lịch chăm sóc sức khỏe (Wellness Tourism) khác biệt như thế nào so với Du lịch chữa bệnh (Medical Tourism)? Du lịch chăm sóc sức khỏe hướng đến việc chủ động duy trì, nâng cao chất lượng thể chất và cân bằng tinh thần cho người khỏe mạnh với quy mô thị trường toàn cầu hơn 563 tỷ USD. Ngược lại, du lịch chữa bệnh là hoạt động phản ứng bị động của người bệnh nhằm điều trị các tổn thương hoặc bệnh lý được chẩn đoán với quy mô khoảng 58 tỷ USD.

Tiềm năng tự nhiên nổi bật nhất của Nha Trang trong việc phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe là gì? Nha Trang sở hữu hơn 300 ngày nắng ấm mỗi năm, nhiệt độ trung bình từ 26 đến 27 độ C, môi trường biển trong lành cùng nguồn tài nguyên suối khoáng nóng và bùn khoáng tự nhiên vô cùng giàu khoáng chất. Nguồn tài nguyên thủy văn này có tác dụng rõ rệt trong phục hồi chức năng xương khớp và thanh lọc cơ thể.

Cỡ mẫu và phương pháp khảo sát của luận văn có bảo đảm tính đại diện không? Mẫu khảo sát gồm 183 du khách hợp lệ, trong đó có 54,6% khách nội địa và 45,4% khách quốc tế, được thực hiện trực tiếp tại hai điểm du lịch khoáng nóng tiêu biểu là Tháp Bà và I-Resort vào cuối tháng 11/2019. Cỡ mẫu này phản ánh chân thực thị hiếu của các nhóm khách hàng mục tiêu tại Nha Trang.

Hạn chế lớn nhất trong dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại Nha Trang hiện nay là gì? Hạn chế lớn nhất là sản phẩm còn đơn điệu khi hơn 80% thị phần tập trung vào dịch vụ tắm bùn khoáng ngắn hạn trong ngày. Địa phương còn thiếu các liệu trình phục hồi chuyên sâu kéo dài nhiều ngày kết hợp thiền, yoga, dinh dưỡng y học và nguồn nhân lực trị liệu chuẩn quốc tế.

Doanh nghiệp du lịch cần ưu tiên giải pháp nào để thu hút dòng khách nghỉ dưỡng sức khỏe quốc tế? Doanh nghiệp cần liên kết tạo ra các gói tour trọn gói kết hợp lưu trú cao cấp từ 3 đến 5 ngày với liệu trình khoáng nóng và yoga, đồng thời số hóa thông tin quảng bá trên các kênh quốc tế. Giải pháp này giúp gia tăng mức chi tiêu bình quân của du khách quốc tế thêm khoảng 25% đến 30%.

Kết luận

Luận văn đã đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi thông qua 5 điểm nhấn:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về du lịch chăm sóc sức khỏe, phân định rõ ràng giữa wellness tourism và medical tourism dựa trên các mô hình nghiên cứu quốc tế.
  • Lượng hóa chính xác thực trạng phát triển dịch vụ khoáng nóng và spa tại Nha Trang qua nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2011–2017 và khảo sát sơ cấp trên 183 du khách vào năm 2019.
  • Nhận diện các điểm nghẽn về cơ cấu sản phẩm khi hơn 80% dịch vụ còn phụ thuộc vào tắm bùn khoáng đại trà, thiếu chuỗi dịch vụ trị liệu cao cấp.
  • Xây dựng ma trận SWOT chi tiết và đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về sản phẩm, xúc tiến quảng bá, quản lý chất lượng và nhân lực đến năm 2025.
  • Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp nâng thời gian lưu trú bình quân của du khách tại Nha Trang từ 2,4 ngày lên trên 3,5 ngày và thúc đẩy mức chi tiêu tăng trưởng tối thiểu 25%.

Trong giai đoạn 2025–2030, chính quyền tỉnh Khánh Hòa cùng cộng đồng doanh nghiệp cần nhanh chóng hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch chăm sóc sức khỏe ven biển, chuẩn hóa tiêu chuẩn dịch vụ spa và khoáng nóng. Các nhà quản trị và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục mở rộng phạm vi đánh giá trên các mô hình du lịch phục hồi sinh thái kết hợp trị liệu chuyên sâu tại khu vực duyên hải Nam Trung Bộ.