Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch MICE (Meeting, Incentive, Convention, Exhibition) toàn cầu đạt quy mô doanh thu hơn 919 tỷ USD vào năm 2015 và tạo ra chuỗi giá trị kinh tế chiếm hơn 10% GDP toàn cầu. Đặc thù của đối tượng khách MICE là mức chi tiêu bình quân cao gấp 4 đến 5 lần so với khách du lịch thuần túy, đồng thời đây là phân khúc ít bị chi phối bởi tính mùa vụ. Tại Việt Nam, năm 2015 đã ghi nhận 1,02 triệu lượt khách công vụ quốc tế trong tổng số 8 triệu lượt khách, khẳng định tiềm năng khai thác vượt trội của phân khúc này.

Quảng Ninh sở hữu di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long cùng hệ thống hạ tầng giao thông phát triển đồng bộ, thu hút 7,207 triệu lượt khách du lịch vào năm 2016 với tốc độ tăng trưởng bình quân 11,6%/năm. Trong đó, dịch vụ lưu trú đóng góp trên 50% tổng doanh thu du lịch toàn tỉnh với hệ thống 18 khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao tập trung tại thành phố Hạ Long. Tuy nhiên, hoạt động khai thác du lịch MICE tại các cơ sở lưu trú cao cấp vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về hạ tầng chuyên biệt, năng lực tổ chức sự kiện và tính chuyên nghiệp trong xúc tiến thị trường.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Du lịch tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá thực trạng kinh doanh và xác lập các giải pháp chiến lược nhằm phát triển bền vững sản phẩm du lịch MICE tại Khách sạn Sài Gòn Hạ Long – đơn vị lưu trú 4 sao trực thuộc hệ thống Saigontourist với quy mô 205 phòng nghỉ và 10 phòng hội thảo chuyên dụng. Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2014 - 2017, đưa ra khung định hướng giải pháp đến năm 2020 nhằm tối ưu hóa cơ cấu doanh thu và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của hai khung lý thuyết nền tảng trong quản trị du lịch và quản trị chiến lược:

Thứ nhất, lý thuyết phát triển sản phẩm du lịch MICE theo chuẩn mực của Hiệp hội Hội nghị và Đại hội Quốc tế (ICCA) và Hiệp hội các Cục Du lịch và Hội nghị Châu Á (AACVB). Theo đó, MICE được cấu thành từ 4 phân khúc chuyên biệt: Meeting (hội họp doanh nghiệp, bao gồm Association Meeting quy mô 50 - 200 người và Corporate Meeting), Incentive (du lịch khen thưởng quy mô 100 - 150 khách với hành trình 4 - 9 ngày), Convention (hội nghị, đại hội quy mô 300 - 1.500 người) và Exhibition (triển lãm thương mại Trade Show và triển lãm người tiêu dùng Consumer Show). Theo thống kê của ICCA, mức chi tiêu bình quân của khách tham dự hội nghị quốc tế đạt khoảng 343 USD/người/ngày, đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về hạ tầng phòng họp, thiết bị âm thanh ánh sáng đa ngôn ngữ và dịch vụ bổ trợ.

Thứ hai, khung phân tích Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) kết hợp ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) trong kinh doanh khách sạn. Khung lý thuyết này phân tích 5 điều kiện cung ứng cốt lõi gồm: cơ sở vật chất kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực, danh mục dịch vụ đặc trưng và bổ trợ, chính sách phân phối - xúc tiến, và năng lực liên kết chuỗi giá trị với các đơn vị lữ hành, tổ chức sự kiện.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính thực tiễn:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam giai đoạn 2012 - 2016, báo cáo tổng kết ngành của Sở Du lịch Quảng Ninh giai đoạn 2013 - 2016, và hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ của Khách sạn Sài Gòn Hạ Long giai đoạn 2014 - 2016.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa thông qua bảng hỏi cấu trúc phát trực tiếp cho 180 khách du lịch MICE lưu trú tại khách sạn và cán bộ nhân viên chuyên trách. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp chọn mẫu thuận tiện nhằm phản ánh đa chiều ý kiến từ các thị trường khách quốc tế và nội địa. Đồng thời, tác giả thực hiện 15 cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia quản lý du lịch tại Sở Du lịch Quảng Ninh, lãnh đạo các công ty lữ hành đối tác và Ban Giám đốc khách sạn.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được tổng hợp, xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng cơ cấu doanh thu và tổng hợp ma trận SWOT. Quy trình phân tích này cho phép làm rõ các chỉ số vận hành thực tế so với tiềm năng tăng trưởng của thị trường du lịch công vụ tại Hạ Long trong giai đoạn 2016 - 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu vận hành thực tế tại Khách sạn Sài Gòn Hạ Long giai đoạn 2014 - 2016 đã chỉ ra các phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, quy mô doanh thu duy trì đà tăng trưởng ổn định nhưng cơ cấu doanh thu chưa thực sự cân đối. Năm 2016, tổng doanh thu của khách sạn đạt 92,399 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu dịch vụ lưu trú chiếm tỷ trọng chi phối với 60,9% (tương đương 57,925 tỷ đồng), doanh thu dịch vụ ăn uống (F&B) đạt 33,07% (tương đương 32,541 tỷ đồng), trong khi doanh thu từ các dịch vụ bổ sung và dịch vụ đặc thù MICE chỉ chiếm 6,07% (đạt 3,973 tỷ đồng). Mặc dù tỷ trọng dịch vụ bổ trợ đã có sự cải thiện nhẹ từ mức 4,22% năm 2014 lên 6,07% năm 2016, con số này vẫn ở mức khiêm tốn so với chuẩn mực của các khách sạn MICE quốc tế.

Thứ hai, cơ cấu thị trường khách quốc tế phản ánh năng lực chi trả cao nhưng đòi hỏi khắt khe về chất lượng dịch vụ. Dữ liệu khảo sát cơ cấu khách quốc tế cho thấy thị trường Pháp dẫn đầu với 35%, tiếp theo là Mỹ chiếm 31%, Hàn Quốc đạt 16%, Nhật Bản chiếm 13%, Đài Loan chiếm 1,5% và các quốc gia khác chiếm 3,5%. Khác với phân khúc khách du lịch nội địa thường tập trung cao điểm vào các tháng hè từ tháng 5 đến tháng 8, thị trường khách MICE quốc tế (đặc biệt từ Âu - Mỹ) lưu trú tập trung vào mùa đông và mùa xuân, giúp khách sạn duy trì công suất phòng bình quân trên 60% quanh năm.

Thứ ba, sự thiếu hụt về cơ cấu buồng phòng cao cấp và tính chuyên biệt của hạ tầng hội nghị. Khách sạn sở hữu 205 phòng ngủ, nhưng có tới 169 phòng thuộc phân khúc Superior (67 phòng) và Deluxe (102 phòng), trong khi dòng phòng cao cấp dành riêng cho đối tượng khách VIP, trưởng đoàn MICE chỉ có 12 phòng Executive Suite (giá niêm yết 245 USD) và duy nhất 1 phòng Presidential Suite (giá niêm yết 980 USD). Tình trạng này dẫn đến việc thiếu hụt phòng cao cấp cục bộ trong các sự kiện quy mô lớn.

Thứ tư, nguồn nhân lực phục vụ MICE còn mỏng. Trong tổng số 230 cán bộ nhân viên của công ty, Phòng Kinh doanh Tiếp thị chỉ có 6 nhân sự. Đội ngũ nhân viên trực tiếp phục vụ chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng điều phối sự kiện quốc tế, khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ ngoài tiếng Anh còn hạn chế.

Thảo luận kết quả

Khi xem xét các số liệu trên biểu đồ cơ cấu doanh thu 3 năm 2014 - 2016, có thể thấy nguồn thu của khách sạn phụ thuộc rất lớn vào dịch vụ buồng phòng cơ bản, chưa phát huy được nguồn thu gia tăng từ các gói tổ chức sự kiện trọn gói, tiệc chiêu đãi theo chủ đề và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giải trí kèm theo.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ việc khách sạn chưa xây dựng được chính sách định giá linh hoạt cho các đoàn MICE dài ngày và chưa chủ động thiết kế các thực đơn đặc thù cho khách quốc tế (như thực đơn ăn kiêng, ăn chay phong cách Âu - Á). Bên cạnh đó, hệ thống 10 phòng hội thảo thường xuyên đối mặt với tình trạng xung đột lịch hoạt động vào các dịp cuối tuần, khi các hội trường lớn (sức chứa lên tới 550 chỗ) phải ưu tiên phục vụ tiệc cưới địa phương hoặc hội nghị ngắn hạn nửa ngày không lưu trú.

So sánh với bức tranh tổng thể của 18 khách sạn 4 sao tại Hạ Long, Khách sạn Sài Gòn Hạ Long có lợi thế vượt trội về thương hiệu Saigontourist, chứng nhận Khách sạn Xanh ASEAN 2012 và Giải thưởng Du lịch Việt Nam 3 năm liên tiếp (2009 - 2011). Tuy nhiên, nếu không tái cấu trúc lại không gian hội nghị và đầu tư chiều sâu vào công nghệ điều khiển âm thanh, ánh sáng và cabin dịch thuật đa kênh, khoảng cách cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế mới gia nhập thị trường sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm thúc đẩy kinh doanh du lịch MICE tại Khách sạn Sài Gòn Hạ Long:

  1. Đào tạo và chuẩn hóa nguồn nhân lực chuyên trách MICE: Ban Giám đốc phối hợp với Phòng Tổ chức - Hành chính triển khai chương trình đào tạo nghiệp vụ quản trị sự kiện cho 100% nhân viên thuộc các bộ phận Lễ tân, Bàn - Bếp và Phòng trong giai đoạn 2018 - 2019. Thành lập tổ chuyên trách MICE Event Team gồm 10 - 12 nhân sự có chứng chỉ nghiệp vụ quốc tế và thành thạo tối thiểu 2 ngoại ngữ (Anh, Pháp hoặc tiếng Hàn, Nhật).

  2. Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và đa dạng hóa sản phẩm bổ trợ: Phòng Kỹ thuật và Ban Kế hoạch Đầu tư triển khai dự án cải tạo nội thất cho toàn bộ 10 phòng hội nghị, trang bị hệ thống cabin dịch thuật tự động 4 ngôn ngữ và màn hình LED thế hệ mới trước quý IV/2018. Đồng thời, tái cấu trúc diện tích tầng 12 - 13 để bổ sung thêm khoảng 10 phòng phân khúc Suite cao cấp. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ bổ sung và ẩm thực hội nghị lên mức 12 - 15% tổng doanh thu vào năm 2020.

  3. Mở rộng liên kết chuỗi giá trị và tham gia xúc tiến quốc tế: Phòng Kinh doanh Tiếp thị phối hợp chặt chẽ với Trung tâm dịch vụ lữ hành SAHATOUR và các tập đoàn lữ hành lớn để xây dựng gói sản phẩm MICE kết hợp tham quan Vịnh Hạ Long bằng đội tàu riêng gồm 3 tàu du lịch (sức chứa 40 - 99 chỗ). Đăng ký tham gia thường niên tại các hội chợ MICE quốc tế uy tín như IT&CMA (Thái Lan) và AIME (Australia) từ năm 2018 nhằm gia tăng 20 - 25% lượng khách đoàn công vụ quốc tế.

  4. Số hóa kênh truyền thông và áp dụng chính sách giá linh hoạt: Nâng cấp toàn diện cổng thông tin trực tuyến của khách sạn, tích hợp tính năng báo giá tự động cho dịch vụ phòng họp và tiệc chiêu đãi theo thời gian thực. Phòng Kế toán Tài vụ cùng Phòng Kinh doanh xây dựng bảng giá động (dynamic pricing), áp dụng mức chiết khấu 15 - 20% cho các đoàn MICE đặt trước từ 3 đến 6 tháng hoặc các sự kiện diễn ra vào các ngày giữa tuần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban điều hành và các nhà quản lý khách sạn 4 - 5 sao: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong việc quy hoạch lại không gian buồng phòng, thiết kế công năng phòng hội thảo và xây dựng quy trình phục vụ chuyên biệt cho khách công vụ, giúp tối ưu hóa công suất phòng vào mùa thấp điểm.

  2. Các công ty lữ hành và đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp: Khai thác dữ liệu về thị hiếu của khách MICE quốc tế (Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc) để xây dựng các tour du lịch khen thưởng kết hợp teambuilding và trải nghiệm văn hóa địa phương độc đáo tại Vịnh Hạ Long.

  3. Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại địa phương: Cung cấp căn cứ thực tiễn cho Sở Du lịch Quảng Ninh và Hiệp hội Du lịch trong việc hoạch định chính sách phát triển hạ tầng MICE tổng thể, kết nối sân bay quốc tế Vân Đồn và cao tốc Hạ Long - Hải Phòng nhằm nâng tầm điểm đến.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị Khách sạn - Du lịch: Nghiên cứu đóng vai trò là một case study hoàn chỉnh về ứng dụng ma trận SWOT và phân tích cơ cấu chi tiêu của khách MICE trong các cơ sở lưu trú cao cấp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  • Du lịch MICE đóng góp như thế nào vào việc khắc phục tính mùa vụ của khách sạn? Khách du lịch MICE quốc tế (chiếm tỷ trọng lớn từ Pháp 35% và Mỹ 31%) thường có lịch trình hội nghị dày đặc vào mùa thu và mùa đông. Điều này giúp khách sạn duy trì công suất buồng phòng đạt trên 60% trong những giai đoạn mà lượng khách du lịch nội địa sụt giảm mạnh.

  • Cơ cấu buồng phòng tại Khách sạn Sài Gòn Hạ Long hiện nay có đáp ứng tốt nhu cầu MICE không? Khách sạn có tổng số 205 phòng nhưng hệ thống phòng cao cấp chỉ có 13 phòng (12 Executive Suite và 1 Presidential Suite). Thực tế này dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ khi đón các đoàn khách cấp cao của Chính phủ hoặc các đoàn doanh nghiệp quốc tế quy mô lớn.

  • Tỷ trọng doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống tại khách sạn phân bổ như thế nào? Theo báo cáo tài chính năm 2016, dịch vụ lưu trú chiếm 60,9% (đạt 57,925 tỷ đồng), dịch vụ ăn uống chiếm 33,07% (đạt 32,541 tỷ đồng) và dịch vụ bổ sung chiếm 6,07% (đạt 3,973 tỷ đồng) trên tổng doanh thu 92,399 tỷ đồng.

  • Luận văn đã sử dụng công cụ quản trị chiến lược nào để đề xuất giải pháp? Nghiên cứu áp dụng ma trận SWOT nhằm đánh giá tương quan giữa điểm mạnh (thương hiệu, vị trí đồi thông nhìn ra Vịnh), điểm yếu (nhân sự mỏng, thiếu phòng suite), cơ hội (hạ tầng cao tốc, sân bay Vân Đồn) và thách thức (cạnh tranh từ 18 khách sạn 4 sao cùng phân khúc) để hình thành chiến lược phát triển.

  • Điểm nghẽn lớn nhất trong việc quảng bá sản phẩm MICE của khách sạn là gì? Website của khách sạn còn thiếu module thông tin chuyên biệt cho dịch vụ MICE, chưa công khai khung giá linh hoạt và chưa tích hợp cổng tính toán chi phí tự động cho các nhà tổ chức sự kiện quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch MICE và làm rõ các điều kiện cung ứng đặc thù trong phân khúc khách sạn 4 sao.
  • Phân tích chi tiết thực trạng hoạt động tại Khách sạn Sài Gòn Hạ Long với quy mô 205 phòng ngủ, 10 phòng hội thảo, ghi nhận mức doanh thu 92,399 tỷ đồng trong năm 2016.
  • Nhận diện các hạn chế cốt lõi về sự mất cân đối trong cơ cấu phòng cao cấp, tỷ trọng dịch vụ bổ trợ thấp (6,07%) và sự thiếu hụt đội ngũ nhân sự MICE chuyên nghiệp.
  • Xác lập hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược mang tính hành động cao về nâng cấp cơ sở vật chất, phát triển nhân lực, số hóa tiếp thị và mở rộng liên kết mạng lưới B2B giai đoạn 2018 - 2020.
  • Ban Giám đốc khách sạn và các đơn vị lữ hành liên kết cần sớm phê duyệt kế hoạch hành động chi tiết để triển khai ngay các gói sản phẩm MICE đồng bộ, nắm bắt cơ hội tăng trưởng vượt bậc của du lịch Quảng Ninh.