Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế và tiến trình đổi mới giáo dục tại Việt Nam, tiếng Anh ngày càng khẳng định vị thế là một ngôn ngữ giao tiếp và học thuật thiết yếu. Theo thống kê từ ETS Global (2020), tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức tại 53 quốc gia với khoảng 400 triệu người bản ngữ. Tại Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành lộ trình đưa tiếng Anh trở thành môn học bắt buộc ngay từ bậc tiểu học giai đoạn 2022–2023. Trong môi trường đại học, đặc biệt là chuẩn đầu ra cho sinh viên chuyên ngành, yêu cầu sở hữu các chứng chỉ năng lực quốc tế (như IELTS) đòi hỏi người học phải đạt độ chuẩn xác cao về mặt phát âm. Năng lực phát âm đóng vai trò quyết định mức độ tự tin và hiệu quả truyền đạt thông điệp, giúp người nói tránh các hiểu lầm ngữ nghĩa trong giao tiếp hằng ngày (chẳng hạn như việc quên phát âm âm đuôi /t/ trong từ night /naɪt/ khiến người nghe nhầm thành nine /naɪn/, hay việc bỏ âm đuôi /s/ trong perhaps /pəˈhæps/ thành /pəˈhæp/).

Tuy nhiên, đối với người học Việt Nam, việc phát âm chuẩn xác các phụ âm cuối tiếng Anh, đặc biệt là âm đuôi -s, vẫn là một thách thức lớn. Về mặt loại hình học ngôn ngữ, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, đơn âm tiết, trong đó mỗi âm tiết tương ứng với một từ và không tồn tại các tổ hợp phụ âm cuối (consonant clusters) như tiếng Anh (Nguyen & Brouha, 1998; Ha, 2005; Luu, 2011). Hệ thống ngữ âm tiếng Việt chỉ có 6 phụ âm kết thúc từ (/p, t, k, m, n, ŋ/), hoàn toàn vắng bóng các âm xát chân răng (alveolar fricatives) như /s/ và /z/ ở vị trí cuối âm tiết (Tang, 2007). Sự khác biệt loại hình này khiến người học Việt Nam thường có xu hướng bỏ quên phụ âm cuối hoặc thay thế bằng âm quen thuộc. Mặt khác, trong thực tế giảng dạy đại học, sinh viên thường chú trọng độ trôi chảy (fluency) hơn độ chính xác (accuracy), trong khi giảng viên đôi khi bỏ qua các lỗi âm vị nhỏ, dẫn đến việc sinh viên hình thành thói quen phát âm sai kéo dài.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu phát âm đuôi -s của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm cuối tại Đại học An Giang" (-S Endings Pronunciation by Senior English-Majored Students at An Giang University) do sinh viên Thái Hoàng Khang thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Đức Hạnh được triển khai nhằm làm sáng tỏ các vấn đề ngữ âm này.

Mục tiêu của nghiên cứu là nhận diện các dạng lỗi phổ biến khi phát âm đuôi -s, xác định các yếu tố chi phối quá trình này và so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm sinh viên có trải nghiệm ngôn ngữ cao (H-group) và trải nghiệm ngôn ngữ thấp (L-group). Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các lỗi phổ biến trong việc phát âm đuôi -s của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học An Giang là gì?
  2. Những yếu tố nào tác động đến việc phát âm đuôi -s của sinh viên?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong việc phát âm đuôi -s giữa nhóm người học có trải nghiệm tiếng Anh cao và nhóm có trải nghiệm tiếng Anh thấp là gì?

Khóa luận được thực hiện trên phạm vi khảo sát gồm 136 sinh viên năm thứ tư thuộc ba lớp chuyên ngành (DH19TA1, DH19TA2, DH19AV) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang (Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh). Dữ liệu thực nghiệm được thu thập vào tháng 01/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng ngữ âm học và hình thái học tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt:

  • Ngữ âm học đối chiếu tiếng Anh - tiếng Việt: Dựa trên các công trình của Ngo (2005), Tang (2007), Nguyen & Brouha (1998), Ha (2005), luận văn chỉ ra rằng các âm /s/, /z/, /ɪz/ chỉ xuất hiện ở vị trí đầu âm tiết trong tiếng Việt mà không bao giờ đứng ở cuối từ, tạo nên rào cản chuyển di tiêu cực (negative transfer) từ tiếng mẹ đẻ.
  • Tiêu chí phát âm chuẩn: Áp dụng mô hình của Djiwandono (2016) với 4 chỉ số: Tính dễ hiểu (Intelligibility), Độ trôi chảy (Fluency), Độ chính xác (Accuracy), và Tính bản ngữ (Native-likeness).
  • Các yếu tố tác động đến thụ đắc phát âm: Dựa trên phân loại của Pourhosein (2011) và Herman (2016) bao gồm: động lực và sự tiếp xúc ngôn ngữ (motivation & exposure), thái độ (attitude), hướng dẫn sư phạm (instruction), độ tuổi (age), tiếng mẹ đẻ (mother tongue), năng khiếu ngữ âm bẩm sinh (innate phonetic ability), và bản sắc ngôn ngữ (language ego).
  • Hình thái học uốn nếp và quy tắc biến thể tha âm đuôi -s: Áp dụng lý thuyết của Brown (2009), Katamba (1993), Dale (2009) và Celce-Murcia (1996) về 8 loại hình vị uốn nếp. Hình vị -s (gồm danh từ số nhiều, động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn, sở hữu cách) có 3 quy tắc phát âm:
    1. Phát âm là /ɪz/ (chèn nguyên âm) khi đi sau các phụ âm xuýt (sibilants): /s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ/.
    2. Phát âm là /z/ (đồng hóa lũy tiến) khi đi sau các âm hữu thanh không xuýt (nguyên âm và các phụ âm /b, d, g, v, ð, m, n, ŋ, l, r/).
    3. Phát âm là /s/ (đồng hóa lũy tiến) khi đi sau các phụ âm vô thanh không xuýt: /p, t, k, f, θ/.
  • Khung phân loại lỗi phụ âm cuối: Ứng dụng khung phân tích lỗi của Nguyen (2019) gồm 3 nhóm chính:
    1. Lược bỏ (Reduction): Không phát âm âm đuôi -s.
    2. Chèn âm (Insertion): Thêm âm phụ không đúng vị trí.
    3. Thay thế (Substitution): Thay thế âm mục tiêu bằng một âm khác (phổ biến nhất là thay /z/, /ɪz/ bằng /s/).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design), kết hợp phương pháp định lượng và định tính (mixed-methods approach):

  • Chọn mẫu nghiên cứu: Từ quần thể 136 sinh viên năm cuối (100% đã hoàn thành các học phần bắt buộc về Ngữ âm - Âm vị học), tác giả sử dụng Bảng câu hỏi kinh nghiệm ngôn ngữ tiếng Anh (English Language Experience Questionnaire - dịch sang tiếng Việt, phỏng theo Nguyen, 2019 và Pongprairat, 2011) để tính điểm trải nghiệm (tuổi bắt đầu học, số năm học, mức độ sử dụng). Sau khi xếp hạng điểm số, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để chọn ra 20 sinh viên: 10 sinh viên có điểm số cao nhất tạo thành nhóm trải nghiệm cao (H-group) và 10 sinh viên có điểm số thấp nhất tạo thành nhóm trải nghiệm thấp (L-group).
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Bảng từ đơn (Wordlist reading): Gồm 12 từ chứa các đuôi -s ở các hình thái khác nhau (/s/, /z/, /ɪz/), chuyển thể từ nghiên cứu của Venia (2018). Người tham gia có 2 phút chuẩn bị và đọc to một lần.
    2. Đoạn văn ngữ cảnh (Text reading): Chứa các từ mục tiêu xuất hiện trong ngữ cảnh hoàn chỉnh (Venia, 2018), người tham gia có 3 phút chuẩn bị và đọc to một lần.
    3. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview): Gồm 5 câu hỏi phỏng theo Nguyen (2019) nhằm khai thác nhận thức, lỗi hệ thống và các yếu tố tác động đến phát âm.
  • Quy trình phân tích dữ liệu và độ tin cậy: Toàn bộ 20 phiên ghi âm được nghe lại hai lần độc lập bởi tác giả và người đồng mã hóa (co-transcriber), đạt độ đồng thuận 100%. Dữ liệu được phiên mã ngữ âm, phân loại lỗi theo bảng tiêu chí và xử lý thống kê tần số, tỷ lệ phần trăm bằng Microsoft Excel. Độ giá trị nội dung (content validity) của các công cụ được thẩm định bởi chuyên gia trong trường (TS. Nguyễn Đức Hạnh) và ngoài trường (ThS. Trương Huỳnh Anh Thi), đồng thời đã qua bước nghiên cứu thử nghiệm (pilot study).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương 1 thiết lập lý do chọn đề tài dựa trên tầm quan trọng của phát âm chuẩn đuôi -s trong giao tiếp học thuật và nghề nghiệp. Tác giả nhấn mạnh khoảng trống nghiên cứu từ các công trình đi trước: nghiên cứu của Nguyen (2018) phân tán khi khảo sát đồng thời cả hai âm /s/ và /ʃ/, trong khi nghiên cứu của Venia (2018) chỉ dừng lại ở bài kiểm tra phát âm mà thiếu công cụ phỏng vấn để làm rõ nguyên nhân sâu xa. Chương này xác định rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc dạy - học tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết chuyên sâu về ngữ âm và âm vị học. Tác giả so sánh cấu trúc âm tiết tiếng Việt và tiếng Anh, làm rõ việc thiếu hụt các âm xát cuối trong tiếng mẹ đẻ của người học. Chương này đi sâu vào bản chất của phát âm, các chỉ số phát âm tốt theo Djiwandono (2016), các yếu tố ảnh hưởng của Pourhosein (2011) và Herman (2016). Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết đặc điểm cấu âm của âm xát chân răng vô thanh /s/ và hữu thanh /z/, cơ chế tạo âm, cấu trúc tổ hợp phụ âm cuối và hệ thống 8 hình vị uốn nếp của Katamba (1993), làm cơ sở xây dựng khung phân tích lỗi.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính. Tác giả mô tả quần thể 136 sinh viên năm cuối (với 83% học tiếng Anh từ 12–13 năm, 12% từ 14–15 năm, 5% trên 15 năm và 100% đã học qua môn Ngữ âm - Âm vị học). Quy trình phân nhóm 20 sinh viên vào H-group và L-group được lượng hóa minh bạch qua bảng tiêu chí chấm điểm kinh nghiệm ngôn ngữ. Tác giả thuyết minh chi tiết cấu trúc 3 công cụ thu thập dữ liệu (Wordlist, Reading text, Interview), quy trình kiểm định độ giá trị chuyên gia, nghiên cứu thử nghiệm, quy trình ghi âm và khung phân loại lỗi của Nguyen (2019).

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussions)

Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu. Tác giả phân tích chi tiết tỷ lệ các dạng lỗi (thay thế, lược bỏ, chèn âm) trong hai tác vụ đọc từ đơn và đọc đoạn văn; thảo luận 4 nhóm yếu tố chi phối phát âm qua dữ liệu phỏng vấn; đồng thời so sánh đối chiếu đa chiều giữa nhóm H-group và L-group về độ chính xác, phân bố lỗi và nguyên nhân chủ quan.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusions)

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi, đưa ra các hàm ý sư phạm thiết thực cho sinh viên và giảng viên dạy phát âm tiếng Anh, nêu rõ các hạn chế về quy mô nghiên cứu và đề xuất định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Các phát hiện thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích 339 trường hợp lỗi phát âm đuôi -s được ghi nhận từ 20 sinh viên tham gia khảo sát ở hai tác vụ đọc từ đơn và đọc đoạn văn.

Dạng lỗi phát âm Số lỗi trong Wordlist Tỷ lệ % (Wordlist) Số lỗi trong Text Tỷ lệ % (Text) Tổng số lỗi ghi nhận
Thay thế âm (Substitution) 78 58,20% 121 59,02% 199
Lược bỏ âm (Reduction) 52 38,81% 73 35,61% 125
Chèn thêm âm (Insertion) 4 2,99% 11 5,37% 15
Tổng cộng 134 100% 205 100% 339

Các kết quả định lượng cụ thể:

  1. Lỗi thay thế âm (Substitution) chiếm ưu thế tuyệt đối: Chiếm 58,20% trong bài đọc từ đơn và 59,02% trong bài đọc đoạn văn. Sinh viên có xu hướng thay thế áp đảo âm /z/ và /ɪz/ bằng âm /s/. Cụ thể, 57 âm /z/ (73,01%) trong bài đọc từ đơn và 61 âm /z/ (70,27%) trong bài đọc đoạn văn đã bị phát âm biến thành /s/. Hiện tượng này xuất phát từ thói quen khái quát hóa quá mức (overgeneralization) – sinh viên mặc định hễ thấy chữ cái "s" tận cùng thì đều phát âm là /s/.
  2. Lỗi lược bỏ âm (Reduction): Chiếm 38,81% ở bài đọc từ đơn và tăng lên 35,61% (73 lỗi) ở bài đọc văn bản. Khi đọc từ đơn lẻ, sinh viên bỏ quên âm /ɪz/ nhiều nhất (46,15%), tiếp theo là /s/ (40,95%), và /z/ thấp nhất (13,46%). Khi chuyển sang đọc văn bản, áp lực xử lý chuỗi lời nói và tốc độ đọc khiến số lượng âm bị lược bỏ tăng vọt.
  3. Lỗi chèn âm (Insertion): Xuất hiện với tỷ lệ thấp (2,99% ở từ đơn và 5,37% ở văn bản). Tuy nhiên, có tới 70% sinh viên từng mắc hiện tượng tự động thêm âm /s/ vào cuối các từ không có đuôi -s do quán tính nói nhanh hoặc thiếu chú ý.

Các yếu tố tác động đến phát âm đuôi -s

Dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc chỉ ra rằng 87% sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của việc phát âm chính xác phụ âm cuối, 4% không có ý kiến và 9% xem nhẹ. Âm /z/ được đánh giá là âm khó phát âm nhất, tiếp theo là /ɪz/ (60% sinh viên gặp khó khăn), trong khi âm /s/ chỉ có 20% sinh viên gặp trở ngại.

STT Yếu tố tác động Tỷ lệ sinh viên xác nhận (%) Biểu hiện thực tế
1 Thiếu sự tập trung / chú ý (Lack of concentration) 80% Quên bật âm đuôi do thói quen hình thành từ nhỏ; chỉ tập trung vào ngữ nghĩa hoặc độ trôi chảy mà bỏ qua độ chính xác.
2 Sự nhầm lẫn quy tắc (Confusion) 75% Lúng túng, không xác định được âm đứng trước là hữu thanh hay vô thanh để áp dụng quy tắc biến âm /s/, /z/, hay /ɪz/.
3 Ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ (Vietnamese mother tongue) 20% Tiếng Việt không có âm xát cuối từ, dẫn đến hiện tượng chuyển di tiêu cực và xu hướng Việt hóa âm cuối.
4 Độ tuổi bắt đầu học (Age) 15% Bắt đầu tiếp cận phát âm chuẩn muộn, giai đoạn nhỏ tuổi không được uốn nắn kỹ âm đuôi dẫn đến việc duy trì lỗi sai cố hữu khi trưởng thành.

So sánh giữa nhóm trải nghiệm cao (H-group) và nhóm trải nghiệm thấp (L-group)

Tiêu chí so sánh Nhóm trải nghiệm cao (H-group) Nhóm trải nghiệm thấp (L-group) Mức độ chênh lệch
Số âm đọc đúng (Targets) 199 / 240 (82,92%) 147 / 240 (57,09%) H-group đạt độ chính xác cao gấp gần 1,5 lần L-group
Tổng số biến thể lỗi (Variations) 41 token (17,08%) 103 token (42,91%) L-group mắc lỗi gấp 2,5 lần H-group
Lỗi thay thế âm (Substitution) 23 token (9,58%) 55 token (22,92%) L-group mắc lỗi thay thế gấp 2,4 lần H-group
Lỗi lược bỏ âm (Reduction) 18 token (15,00%) 34 token (24,29%) L-group lược bỏ âm gấp 1,9 lần H-group
Lỗi chèn âm (Insertion) 0 token (0,00%) 4 token (1,67%) Chỉ xuất hiện ở L-group, H-group hoàn toàn không mắc lỗi này
Yếu tố tác động chi phối Nhầm lẫn quy tắc, thiếu tập trung Nhầm lẫn quy tắc, thiếu tập trung, ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ và độ tuổi L-group chịu thêm tác động từ tiếng mẹ đẻ và rào cản độ tuổi

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung nguồn cứ liệu thực nghiệm đối chiếu ngữ âm tiếng Anh - tiếng Việt, kiểm chứng mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa mức độ trải nghiệm ngôn ngữ và độ chính xác trong sản sinh âm vị cuối từ của người học Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn và sư phạm: Giúp người học tự nhận diện các lỗi sai hệ thống (đặc biệt là lỗi khái quát hóa âm /s/ và bỏ quên âm /z/, /ɪz/); đồng thời cung cấp thông tin thực chứng để giảng viên giảng dạy học phần Ngữ âm - Âm vị học tại Đại học An Giang điều chỉnh phương pháp, thiết kế bài tập phân biệt âm vô thanh/hữu thanh và kiểm soát việc phát âm âm đuôi trong các bài luyện nói ngữ cảnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu được tác giả đề cập:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu thực nghiệm chuyên sâu giới hạn ở 20 sinh viên (10 H-group, 10 L-group) trong phạm vi Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ người học tiếng Anh tại Việt Nam cần được cân nhắc.
  • Phạm vi tác vụ ngôn ngữ: Nghiên cứu tập trung vào 12 từ mục tiêu trong tác vụ đọc từ đơn (Wordlist) và đọc văn bản kiểm soát (Reading text). Các tác vụ này phản ánh trạng thái phát âm có chuẩn bị (attended speech), chưa khảo sát ngôn ngữ tự nhiên trong hội thoại tự do (spontaneous speech).

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng dung lượng mẫu và phạm vi khảo sát sang các đối tượng người học không chuyên ngữ hoặc sinh viên ở các trường đại học thuộc các vùng miền khác nhau.
  • Khảo sát sự sản sinh âm đuôi -s trong các hoạt động giao tiếp tự nhiên, thảo luận nhóm hoặc thuyết trình không có văn bản chuẩn bị trước.
  • Triển khai các nghiên cứu can thiệp sư phạm thực nghiệm (action research) nhằm kiểm tra tính hiệu quả của các giải pháp sửa lỗi phát âm âm đuôi -s.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nắm bắt quy tắc tha âm của đuôi -s, nhận diện lỗi sai thường gặp để tự hoàn thiện năng lực phát âm chuẩn xác.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và bộ môn Ngữ âm - Âm vị học tiếng Anh: Tham khảo cơ sở dữ liệu lỗi thực tế để thiết kế hoạt động luyện âm có chủ đích, khắc phục tình trạng khái quát hóa âm /s/ ở sinh viên.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Ngôn ngữ học ứng dụng và Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA): Sử dụng phương pháp luận, thang đo trải nghiệm ngôn ngữ và khung phân loại lỗi làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về ngữ âm người học Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao sinh viên chuyên ngành tiếng Anh lại có xu hướng thay thế phần lớn các âm đuôi bằng âm /s/?

Theo phân tích của tác giả dựa trên lý thuyết của Ha (2005) và Littlewood (1984), sinh viên mắc phải hiện tượng khái quát hóa quá mức (overgeneralization). Do chữ cái tận cùng của từ là "s" hoặc "es", cộng với nhận thức sai lầm rằng âm /s/ xuất hiện phổ biến hơn, sinh viên hình thành quán tính thay thế toàn bộ các âm đuôi uốn nếp (/z/, /ɪz/) thành âm /s/ thay vì căn cứ vào đặc tính hữu thanh hay vô thanh của âm đứng liền trước.

2. Sự khác biệt căn bản nhất về phát âm đuôi -s giữa nhóm H-group và nhóm L-group trong khóa luận là gì?

Nhóm H-group đạt độ chính xác cao hơn rõ rệt (82,92% so với 57,09% của L-group). L-group có tần suất mắc lỗi thay thế âm gấp 2,4 lần và lược bỏ âm gấp 1,9 lần so với H-group. Đáng chú ý, lỗi chèn âm (insertion) chỉ xuất hiện ở nhóm L-group (4 token) và hoàn toàn không xảy ra ở nhóm H-group. Về mặt nguyên nhân, nhóm L-group còn bị chi phối bởi ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ và độ tuổi bắt đầu học, trong khi nhóm H-group không ghi nhận những rào cản này.

3. Tác vụ đọc đoạn văn (Reading text) cho kết quả phát âm khác biệt như thế nào so với tác vụ đọc danh sách từ (Wordlist)?

Số lượng lỗi trong tác vụ đọc đoạn văn (205 lỗi) tăng vượt bậc so với tác vụ đọc từ đơn (134 lỗi). Khi đọc văn bản, do phải xử lý đồng thời ngữ nghĩa, cấu trúc câu, nhịp điệu và ngữ điệu trong ngữ cảnh giao tiếp hoàn chỉnh, mức độ tập trung dành cho các âm đuôi bị phân tán, dẫn đến việc gia tăng cả lỗi lược bỏ âm lẫn lỗi thay thế âm.

4. Bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến việc sản sinh đuôi -s của sinh viên được xếp hạng như thế nào?

Dựa trên kết quả phỏng vấn, 4 yếu tố được ghi nhận gồm:

  1. Thiếu sự tập trung / chú ý (80% người tham gia xác nhận).
  2. Sự nhầm lẫn quy tắc âm vị (75% người tham gia).
  3. Ảnh hưởng tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ tiếng Việt (20% người tham gia).
  4. Độ tuổi tiếp cận phát âm chuẩn muộn (15% người tham gia).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thái Hoàng Khang đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ thực chứng về thực trạng phát âm đuôi -s của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học An Giang. Nghiên cứu xác định lỗi thay thế âm (đặc biệt là biến âm /z/ và /ɪz/ thành /s/) và lỗi lược bỏ âm là hai dạng lỗi chủ đạo, chịu sự chi phối mạnh mẽ từ sự thiếu tập trung và nhầm lẫn quy tắc ngữ âm. Kết quả so sánh đối chứng giữa hai nhóm trải nghiệm ngôn ngữ khẳng định tầm quan trọng của quá trình tích lũy tiếp xúc ngôn ngữ đối với độ chính xác phát âm, đồng thời mang lại những đóng góp giá trị cho công tác giảng dạy Ngữ âm - Âm vị học tiếng Anh tại Việt Nam.