Tổng quan nghiên cứu

Ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là thủy ngân, đang là thách thức nghiêm trọng đối với an toàn thực phẩm toàn cầu. Hàng năm, các nguồn phát thải tự nhiên giải phóng vào khí quyển từ 2.700 đến 6.000 tấn thủy ngân, trong khi hoạt động công nghiệp của con người đóng góp thêm khoảng 2.000 đến 3.000 tấn. Tại môi trường nước, thủy ngân vô cơ bị vi sinh vật chuyển hóa thành methyl thủy ngân (MeHg) – dạng hữu cơ chiếm hơn 90% tổng lượng thủy ngân trong sinh vật thủy sinh và có khả năng tích lũy sinh học mạnh mẽ qua chuỗi thức ăn.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ việc các phương pháp phân tích truyền thống thường chỉ xác định tổng thủy ngân mà không phân tách được các dạng hóa học có mức độc tính khác biệt. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu xây dựng và tối ưu hóa quy trình phân tích đồng thời 3 dạng thủy ngân bao gồm thủy ngân vô cơ (Hg2+), methyl thủy ngân (MeHg) và ethyl thủy ngân (EtHg) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ plasma cao tần cảm ứng (LC-ICP-MS).

Phạm vi thực nghiệm được triển khai trong năm 2019 trên các mẫu hải sản và động vật thủy sinh thu thập tại hệ thống chợ đầu mối, siêu thị và cửa hàng bán lẻ trên địa bàn thành phố Hà Nội. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc kiểm soát an toàn thực phẩm, cung cấp công cụ phân tích đạt độ tuyến tính với hệ số xác định R² ≥ 0,999, độ thu hồi từ 92,5% đến 104,2%, hỗ trợ đắc lực cho công tác thực thi Công ước Minamata và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 8-2:2011/BYT.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết chuyển hóa sinh hóa và tích lũy sinh học của kim loại nặng trong chuỗi thức ăn thủy sản. Thủy ngân vô cơ (Hg2+) sau khi lắng đọng vào môi trường trầm tích nước sẽ trải qua quá trình methyl hóa bởi vi khuẩn kỵ khí khử sunfat để tạo thành MeHg. Do có ái lực cực mạnh với nhóm sulfhydryl (-SH) trong các axit amin như cysteine và methionine của mô protein, MeHg tạo liên kết cộng hóa trị bền vững, tích tụ với hệ số khuếch đại cao qua các bậc dinh dưỡng và có thời gian bán thải trong máu người lên tới khoảng 50 ngày.

Về mặt hóa học phân tích, đề tài ứng dụng lý thuyết sắc ký pha đảo (RP-HPLC) kết hợp tạo cặp ion và nguyên lý ion hóa nhiệt độ cao (6.000 – 10.000 K) của ngọn lửa plasma argon trong thiết bị ICP-MS. Các khái niệm cốt lõi bao gồm: phân tích dạng hóa học (speciation analysis), hệ số dung lượng lưu giữ, giới hạn phát hiện phương pháp (MDL), và giới hạn định lượng phương pháp (MQL).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hơn 30 mẫu hải sản đại diện thuộc nhóm cá săn mồi, cá tầng đáy, tôm và mực tại thị trường Hà Nội. Phương pháp lấy mẫu tuân thủ nguyên tắc chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các mặt hàng tiêu dùng phổ biến.

Quy trình chuẩn bị mẫu áp dụng kỹ thuật chiết hỗ trợ bằng bể rung siêu âm: cân chính xác 2,5 g mẫu đồng nhất vào ống ly tâm 50 mL, bổ sung 1 mL axit clohydric 37%, 0,1 mL 2-mercaptoethanol (2-ME) làm chất bảo vệ và 10 mL nước khử ion, thực hiện chiết siêu âm ở nhiệt độ 60°C trong 30 phút. Hỗn hợp sau đó được lắc xoáy vortex 2 phút, ly tâm với tốc độ 6.000 vòng/phút trong 5 phút, định mức đến 50 mL và lọc qua màng lọc kích thước 0,45 µm.

Phương pháp phân tích được lựa chọn là HPLC-ICP-MS (sử dụng hệ thiết bị Perkin Elmer NexION 350X và cột pha đảo C18 kích thước hạt 5 µm, 150 x 4,6 mm). Lý do lựa chọn hệ thống này là khả năng tách chọn lọc tuyệt vời của sắc ký lỏng kết hợp với độ nhạy siêu vết của khối phổ plasma, cho phép theo dõi trực tiếp đồng vị 202Hg (chiếm 29,86% độ phổ biến tự nhiên) ở chế độ chuẩn mà không bị cản trở bởi các hiệu ứng chèn khối đa nguyên tử phức tạp. Toàn bộ quy trình thực nghiệm và xác nhận giá trị sử dụng được hoàn thành trong khung thời gian từ tháng 3 đến tháng 11 năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu đã thiết lập thành công bộ thông số tối ưu cho pha động HPLC gồm: dung dịch đệm ammonium acetate 20 mmol/L, 0,1% thể tích 2-mercaptoethanol và 4% thể tích isopropanol với tốc độ dòng 0,9 mL/phút. Cả 3 dạng thủy ngân (Hg2+, MeHg, EtHg) được tách hoàn toàn ra khỏi cột sắc ký trong thời gian dưới 10 phút, rút ngắn khoảng 50% thời gian phân tích so với các phương pháp sắc ký khí truyền thống.

Thứ hai, thiết bị ICP-MS đạt trạng thái vận hành tối ưu ở công suất RF 1250 W, lưu lượng khí mang nebulizer 0,8 L/phút và lưu lượng khí tạo plasma 19,0 L/phút. Tín hiệu độ nhạy kiểm tra của nguyên tố Indium (In-115) đạt 45.320 cps (vượt tiêu chuẩn > 40.000 cps), tỷ lệ tạo ion oxit CeO/Ce duy trì ở mức 0,021 (thấp hơn ngưỡng giới hạn ≤ 0,025), đảm bảo triệt tiêu nhiễu nền.

Thứ ba, các chỉ tiêu thẩm định phương pháp đều đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế AOAC. Đường chuẩn định lượng tuyến tính trong khoảng nồng độ 1,0 đến 20,0 µg/L có hệ số tương quan R² đạt 0,9998 cho MeHg và 0,9995 cho Hg2+. Độ lệch chuẩn tương đối lặp lại (RSDr) và tái lặp (RSDR) đều nhỏ hơn 4,8%. Hiệu suất thu hồi trên mẫu chuẩn chứng nhận quốc tế CRM DORM-4 đạt mức 96,8% đối với MeHg.

Thứ tư, kết quả phân tích trên các mẫu hải sản thực tế cho thấy MeHg chiếm tỷ lệ áp đảo từ 82% đến 94% tổng lượng thủy ngân trong các loài cá biển cỡ lớn, trong khi ethyl thủy ngân hầu hết ở dưới ngưỡng phát hiện (MDL < 0,1 µg/kg).

Thảo luận kết quả

Việc bổ sung 4% isopropanol vào pha động tạo ra hiệu ứng tăng cường ion hóa carbon trong ngọn lửa plasma, làm tăng cường độ tín hiệu pic lên khoảng 2,5 lần so với khi chỉ sử dụng methanol 2%. Dữ liệu thực nghiệm sắc ký đồ hiển thị 3 pic tách biệt rõ ràng, không có hiện tượng kéo đuôi nhờ vai trò tạo phức bền vững của chất tạo cặp 2-mercaptoethanol với ion thủy ngân.

Khi thể hiện dữ liệu qua biểu đồ tương quan giữa thời gian lưu và tốc độ dòng, độ dốc tuyến tính cho thấy tốc độ 0,9 mL/phút là điểm cân bằng lý tưởng giữa áp suất cột (khoảng 2.200 psi) và độ phân giải pic. So sánh với các công bố sử dụng kỹ thuật GC-ECD của Petr Maršálek hoặc CV-AAS của AQ.Shah, phương pháp LC-ICP-MS này loại bỏ hoàn toàn bước dẫn xuất hóa phức tạp bằng tác nhân độc hại, đồng thời đạt giới hạn định lượng thấp hơn từ 5 đến 10 lần. Bảng so sánh hàm lượng thực tế cũng chỉ ra rằng các loài cá ăn thịt tầng đỉnh như cá ngừ có mức tích lũy MeHg trung bình 0,32 - 0,48 mg/kg, tiệm cận ngưỡng cảnh báo an toàn thực phẩm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa và chuyển giao quy trình LC-ICP-MS vào hệ thống kiểm nghiệm thực phẩm quốc gia. Mục tiêu đạt thời gian xử lý mẫu dưới 45 phút/lô và kiểm soát giới hạn phát hiện dưới 0,2 µg/kg cho các phòng kiểm nghiệm trọng điểm. Lộ trình thực hiện trong giai đoạn 2024–2025, chủ thể thực hiện là Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia phối hợp cùng Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản.

Thứ hai, bổ sung quy định giới hạn tối đa riêng biệt cho methyl thủy ngân trong quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Cần điều chỉnh QCVN 8-2:2011/BYT theo hướng phân tách rõ chỉ tiêu MeHg với mức giới hạn khuyến nghị 0,5 mg/kg đối với thủy hải sản thông thường và 1,0 mg/kg đối với cá săn mồi cỡ lớn. Thời hạn hoàn thành trong Quý IV/2025, do Bộ Y tế chủ trì cùng các cơ quan chuyên môn.

Thứ ba, thiết lập chương trình giám sát định kỳ nguy cơ ô nhiễm thủy ngân hữu cơ tại 28 tỉnh, thành phố ven biển. Chỉ tiêu giám sát bao gồm lấy mẫu kiểm tra ít nhất 500 mẫu hải sản thương phẩm mỗi năm tại các cảng cá và chợ đầu mối thủy sản. Lộ trình triển khai liên tục từ năm 2025 đến 2028, do Chi cục Thủy sản các địa phương và các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu phối hợp vận hành.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông dinh dưỡng dựa trên bằng chứng khoa học cho người tiêu dùng. Cung cấp khuyến cáo cụ thể về lượng tiêu thụ cá biển an toàn hàng tuần cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ (dưới 150 g cá ngừ/tuần) nhằm tránh nguy cơ phơi nhiễm quá ngưỡng độc tính 0,48 µg/kg thể trọng/ngày của Tổ chức Y tế Thế giới. Kế hoạch triển khai thường niên từ năm 2024 do Viện Dinh dưỡng Quốc gia và các cơ quan truyền thông đảm nhiệm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà nghiên cứu và kiểm nghiệm viên tại các phòng thí nghiệm phân tích hóa học, độc học môi trường và an toàn thực phẩm. Luận văn cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết về cách thiết lập thông số thiết bị HPLC-ICP-MS Perkin Elmer NexION 350X, xử lý nền mẫu sinh học phức tạp bằng bể siêu âm và tối ưu hóa pha động chứa chất hoạt động bề mặt.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý tại Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Dữ liệu thực chứng trong luận văn là cơ sở quan trọng để rà soát, cập nhật các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm từ chỉ tiêu tổng thủy ngân sang các dạng thủy ngân hữu cơ độc hại.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp chế biến, nuôi trồng và xuất khẩu thủy hải sản. Doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp phân tích này để thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC), đáp ứng các hàng rào kỹ thuật nghiêm ngặt về chỉ tiêu MeHg khi xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các ngành Hóa phân tích, Khoa học Môi trường và Công nghệ Thực phẩm. Luận văn là hình mẫu chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu phân tích dạng vết kim loại nặng, thẩm định phương pháp theo tiêu chuẩn ISO 21748 và xử lý dữ liệu thống kê khoa học.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần phân tích dạng thủy ngân thay vì chỉ đo tổng hàm lượng thủy ngân?

Thủy ngân vô cơ (Hg2+) và methyl thủy ngân (MeHg) có độc tính và cơ chế sinh học hoàn toàn khác nhau. MeHg có khả năng hấp thụ qua đường tiêu hóa trên 95%, dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và nhau thai để phá hủy hệ thần kinh trung ương, trong khi thủy ngân vô cơ hấp thụ kém hơn nhiều. Phân tích dạng giúp đánh giá chính xác mức độ nguy hại thực tế đối với sức khỏe con người.

Hóa chất 2-mercaptoethanol giữ vai trò gì trong pha động và dịch chiết?

Ion thủy ngân có ái lực tạo liên kết cộng hóa trị rất cao với lưu huỳnh. Việc bổ sung 0,1% 2-mercaptoethanol cung cấp nhóm -SH tự do, đóng vai trò chất tạo phức cạnh tranh để giải phóng hoàn toàn MeHg ra khỏi liên kết với protein trong mô cá, đồng thời cải thiện độ đối xứng của pic sắc ký trên cột C18.

Quy trình chiết mẫu bằng bể rung siêu âm có ưu điểm gì so với phương pháp vô cơ hóa mẫu truyền thống?

Chiết siêu âm trong môi trường axit nhẹ kết hợp nhiệt độ 60°C trong 30 phút giúp giải phóng các dạng thủy ngân mà không làm phá vỡ liên kết C-Hg của các dạng hữu cơ. Ngược lại, phương pháp phân hủy mẫu truyền thống bằng lò vi sóng với axit đặc nhiệt độ cao sẽ vô cơ hóa toàn bộ các dạng hữu cơ thành Hg2+, làm mất hoàn toàn thông tin về dạng tồn tại.

Lý do lựa chọn số khối 202Hg khi đo trên thiết bị khối phổ ICP-MS là gì?

Đồng vị 202Hg chiếm tỷ lệ phổ biến tự nhiên cao nhất trong số các đồng vị của thủy ngân với 29,86%. Số khối này có độ nhạy vượt trội, rất ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng trùng khối từ các ion phân tử đa nguyên tử, cho phép thiết bị đo trực tiếp ở chế độ chuẩn (Standard mode) với tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu S/N > 10.

Ngưỡng giới hạn hàm lượng thủy ngân trong hải sản theo quy chuẩn hiện hành là bao nhiêu?

Theo quy chuẩn QCVN 8-2:2011/BYT, giới hạn ô nhiễm tối đa (ML) đối với tổng thủy ngân trong thủy sản là 0,5 mg/kg đối với các loài cá thông thường và 1,0 mg/kg đối với các loài cá ăn thịt lớn như cá ngừ, cá kiếm. Phương pháp LC-ICP-MS xây dựng trong nghiên cứu có giới hạn định lượng ở mức dưới 0,001 mg/kg, đáp ứng vượt bậc yêu cầu kiểm soát theo quy chuẩn này.

Kết luận

  • Xây dựng thành công quy trình phân tích đồng thời 3 dạng thủy ngân (Hg2+, MeHg, EtHg) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép nối khối phổ plasma (LC-ICP-MS) với thời gian phân tách dưới 10 phút.
  • Tối ưu hóa phương pháp chiết mẫu hỗ trợ siêu âm ở 60°C trong 30 phút, đạt hiệu suất thu hồi ấn tượng từ 92,5% đến 104,2% trên mẫu chuẩn quốc tế CRM DORM-4.
  • Phương pháp đạt độ tuyến tính cao với R² ≥ 0,9998, độ lặp lại có RSDr < 4,8%, giới hạn phát hiện ở mức siêu vết dưới 0,1 µg/kg.
  • Khẳng định methyl thủy ngân là dạng tồn tại chủ yếu trong các loài hải sản thương phẩm tại Hà Nội, chiếm từ 82% đến 94% tổng lượng thủy ngân tích lũy.
  • Đóng góp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác hoàn thiện thể chế an toàn thực phẩm và thực thi hiệu quả Công ước Minamata tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là hoàn thiện một giải pháp phân tích dạng nguyên tố tiên tiến, có độ tin cậy cao và khả thi để áp dụng rộng rãi. Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2025–2027 là mở rộng nghiên cứu trên các đối tượng thủy hải sản nuôi trồng và chuỗi cung ứng xuất khẩu. Các cơ quan quản lý và phòng kiểm nghiệm chuyên ngành hãy chủ động ứng dụng quy trình phân tích này để nâng cao năng lực giám sát và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.